Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp thương mại ngày càng chịu áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại, tối đa hóa lợi nhuận và phát triển bền vững, các doanh nghiệp buộc phải tối ưu hóa việc phân bổ các nguồn lực nội tại, kiểm soát chi phí hoạt động, đổi mới phương thức quản lý và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng sản phẩm ra thị trường. Đối với các đơn vị phân phối hàng tiêu dùng có quy mô vừa, bài toán cân đối giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu và tốc độ gia tăng của giá vốn cũng như các khoản chi phí bán hàng, chi phí quản lý là thách thức trực tiếp tác động đến sự sống còn của doanh nghiệp.
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết vấn đề thực tiễn tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Phát – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối hàng tiêu dùng thiết yếu tại tỉnh Bình Dương. Trong quá trình vận hành, mặc dù doanh thu mở rộng nhưng công ty phải đối mặt với thực trạng suy giảm biên lợi nhuận, chi phí quản lý và chi phí tài chính gia tăng, cùng các yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện mạng lưới cung ứng sản phẩm.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động cung ứng sản phẩm của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh và tình hình cung ứng sản phẩm của Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Phát thông qua số liệu tài chính giai đoạn 2017 – 2019.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và hoạt động cung ứng sản phẩm của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và hiệu quả cung ứng sản phẩm tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Phát.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Phát, trụ sở tại Số 43/2, tổ 2, Khu phố 1, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương; thị trường khảo sát chính là Bình Dương và các khu vực lân cận.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019 (kế hoạch định hướng đến năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế doanh nghiệp và quản trị tài chính:
- Khái niệm và bản chất hiệu quả kinh doanh: Hiệu quả kinh doanh được tiếp cận theo quan điểm so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu, sản lượng, lợi nhuận) và nguồn lực đầu vào (vốn, lao động, chi phí, tài sản). Đề tài phân biệt rõ giữa "kết quả kinh doanh" (chỉ tiêu quy mô tuyệt đối) và "hiệu quả kinh doanh" (chỉ tiêu chất lượng phản ánh tương quan đầu ra/đầu vào).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}}$), Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn và tài sản: Số vòng quay tổng tài sản, số vòng quay tài sản ngắn hạn, tỷ suất sinh lời của tài sản ngắn hạn/dài hạn, số vòng quay vốn chủ sở hữu.
- Chỉ tiêu hiệu quả chi phí: Doanh thu thuần trên tổng chi phí, tỷ suất sinh lời của tổng chi phí ($\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng chi phí}}$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân ($\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$), Tỷ suất sinh lời của lao động ($\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$).
- Chỉ tiêu tài chính và hoạt động: Hệ số thanh toán tổng quát, hệ số thanh toán ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh, khả năng thanh toán lãi vay, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, vòng quay hàng tồn kho và số ngày một vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu và thời gian thu hồi tiền hàng.
- Lý thuyết về cung ứng: Khái niệm hàm cung, sự cân bằng cung - cầu thị trường và vai trò của quản lý cung ứng trong việc tối ưu hóa chi phí lưu thông, bảo đảm chất lượng hàng hóa và duy trì uy tín thương hiệu.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự của Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Tổ chức - Hành chính của công ty.
- Phương pháp phân tích kinh tế: Thống kê mô tả, phân tích chỉ số tài chính, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các tỷ suất sinh lời.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và cung ứng sản phẩm của Công ty
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích tính tất yếu của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất phát từ sự khan hiếm nguồn lực, áp lực cạnh tranh nội bộ ngành và quá trình hội nhập kinh tế.
Chương này trình bày chi tiết hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh:
- Nhóm nhân tố bên trong: Nguồn vốn (vốn cố định, vốn lưu động), nhân tố con người (trình độ chuyên môn, tay nghề lao động), năng lực quản trị doanh nghiệp, cùng cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống thông tin.
- Nhóm nhân tố bên ngoài: Môi trường chính trị - pháp luật, môi trường kinh tế (lãi suất, lạm phát, chu kỳ kinh tế), yếu tố hội nhập quốc tế, các ngành phụ trợ/cung ứng liên quan, công nghệ, văn hóa - xã hội và cấu trúc cạnh tranh nội bộ ngành.
Đồng thời, chương 1 điểm lại các công trình nghiên cứu tiền nhiệm làm cơ sở tham chiếu phương pháp:
- Nghiên cứu của TS. Nguyễn Trọng Kiên (2020) về phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Nghiên cứu của TS. Tạ Thị Kim Dung (2016) về nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) giai đoạn 2010 – 2014.
Chương 2: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Phát
Chương 2 mô tả chi tiết thông tin pháp lý, cơ cấu tổ chức và nguồn lực của doanh nghiệp nghiên cứu:
- Thông tin tổng quát: Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Phát thành lập ngày 16/01/2017; Mã số thuế: 3702635285; Trụ sở: Số 43/2, tổ 2, KP 1, Phường Phú Mỹ, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương. Mặt bằng kinh doanh đạt khoảng 6.500 m2. Vốn kinh doanh đăng ký là 60.899.990.000 đồng (Sáu mươi tỷ tám trăm chín mươi chín triệu chín trăm chín mươi nghìn đồng).
- Lĩnh vực hoạt động: Doanh nghiệp đóng vai trò trung gian phân phối hàng tiêu dùng thiết yếu cho các cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini tại Bình Dương và khu vực lân cận. Danh mục sản phẩm chủ lực bao gồm các nhãn hàng: Vifon (bánh đa cua, bún riêu, phở ăn liền, cháo ăn liền, bún bò huế, nước tương) và Nestle (ngũ cốc dinh dưỡng, sữa Milo, cà phê, thực phẩm cho trẻ nhỏ).
- Cơ cấu bộ máy: Mô hình quản lý trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng ban chuyên trách: Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, và Phòng Nhân sự.
Bảng cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2017 – 2019:
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm chỉ tiêu |
Năm 2017 (SL) |
Năm 2017 (%) |
Năm 2018 (SL) |
Năm 2018 (%) |
Năm 2019 (SL) |
Năm 2019 (%) |
| Tổng số lao động |
- |
12 |
100,00 |
22 |
100,00 |
30 |
100,00 |
| Giới tính |
Nam |
7 |
58,33 |
13 |
59,09 |
17 |
56,67 |
|
Nữ |
5 |
41,67 |
9 |
40,91 |
13 |
43,33 |
| Trình độ đào tạo |
Đại học, trên ĐH |
11 |
91,67 |
16 |
72,72 |
21 |
70,00 |
|
Cao đẳng |
1 |
8,33 |
3 |
13,64 |
5 |
16,67 |
|
Trung cấp, TH, PT |
0 |
0,00 |
3 |
13,64 |
4 |
13,33 |
| Độ tuổi |
18 – 25 tuổi |
1 |
8,33 |
3 |
13,64 |
5 |
16,67 |
|
26 – 33 tuổi |
11 |
91,67 |
17 |
77,27 |
21 |
70,00 |
|
Trên 33 tuổi |
0 |
0,00 |
2 |
9,09 |
4 |
13,33 |
| Cấp bậc công việc |
Quản lý |
6 |
50,00 |
6 |
27,27 |
9 |
30,00 |
|
Nhân viên |
6 |
50,00 |
16 |
72,73 |
21 |
70,00 |
Chương 3: Phân tích khái quát tình hình hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn từ năm 2017 – 2022
Chương 3 đi sâu vào phân tích các báo cáo tài chính và hiệu quả sinh lời của Công ty TNHH TM DV Quỳnh Phát giai đoạn 2017 – 2019:
- Diễn biến doanh thu và chi phí:
- Năm 2017 sang năm 2018: Doanh thu thuần giảm 7,9% (từ 1.111 triệu đồng xuống 1.002 triệu đồng). Giá vốn hàng bán giảm 9,2%. Tuy nhiên, các khoản chi phí tăng mạnh: chi phí tài chính tăng 103,4%, chi phí bán hàng tăng 5,2%, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 38%. Điều này dẫn đến lợi nhuận sau thuế năm 2018 giảm 17% so với 2017 (từ 10.686 triệu đồng xuống 8.871 triệu đồng).
- Năm 2018 sang năm 2019: Doanh thu thuần phục hồi đạt 1.553 triệu đồng (tăng 57% so với năm 2018). Dù vậy, giá vốn hàng bán tăng tới 59,7% (tốc độ tăng giá vốn lớn hơn tốc độ tăng doanh thu). Chi phí tài chính tăng 50,4%, chi phí bán hàng tăng 36,8%, chi phí quản lý tăng 4%. Tác động kép này khiến lợi nhuận sau thuế năm 2019 giảm sâu 57,4% so với năm 2018.
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu khả năng sinh lời của công ty giai đoạn 2017 – 2019:
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị tính |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Doanh thu thuần |
Triệu đồng |
1.111 |
1.002 |
1.553 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Triệu đồng |
10.686 |
8.871 |
3.779 |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) |
% |
7,30 |
3,90 |
1,30 |
| Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) |
% |
28,20 |
20,30 |
6,90 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) |
% |
0,81 |
0,73 |
0,20 |
Số liệu phản ánh xu hướng suy giảm chất lượng sinh lời nghiêm trọng:
- ROA giảm liên tục từ 7,30% (2017) xuống 3,90% (2018) và chỉ còn 1,30% (2019). Cứ 100 đồng tài sản đầu tư năm 2019 chỉ tạo ra 1,3 đồng lợi nhuận sau thuế.
- ROE suy giảm từ mức cao 28,20% năm 2017 xuống 20,30% năm 2018 và còn 6,90% năm 2019.
- ROS duy trì ở mức rất mỏng và sụt giảm từ 0,81% xuống 0,20% năm 2019, phản ánh việc biên lợi nhuận bị bào mòn bởi chi phí đầu vào và chi phí quản lý vận hành.
Chương 4: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hiệu quả kinh doanh
Dựa trên kết quả phân tích ở Chương 3, chương 4 tập trung đề xuất phương hướng phát triển cho bộ phận kinh doanh và chuỗi phân phối của công ty:
- Đặt mục tiêu và triển vọng phát triển cho phòng kinh doanh nhằm củng cố mạng lưới tiêu thụ tại Bình Dương.
- Đề xuất các giải pháp kiểm soát giá vốn và quản trị định mức chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Hoàn thiện công tác cung ứng, giao nhận sản phẩm đúng hạn tới các điểm bán lẻ, tạp hóa và siêu thị mini.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã làm rõ các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Phản ánh chính xác thực trạng tài chính: Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù quy mô doanh thu thuần của công ty có sự tăng trưởng trong năm 2019 (đạt 1.553 triệu đồng), song hiệu quả kinh doanh thực tế lại sụt giảm mạnh. Lợi nhuận sau thuế năm 2018 giảm 17% và năm 2019 giảm tiếp 57,4%. Các chỉ số sinh lời chủ chốt đều chạm đáy vào năm 2019 với ROA chỉ đạt 1,30%, ROE đạt 6,90% và ROS đạt 0,20%.
- Nhận diện điểm nghẽn quản trị chi phí: Khóa luận chỉ ra nguyên nhân trực tiếp dẫn đến suy giảm lợi nhuận là do tốc độ tăng của giá vốn hàng bán (59,7% trong năm 2019) vượt quá tốc độ tăng của doanh thu thuần (57%), kết hợp với sự bùng nổ của chi phí tài chính (tăng 103,4% năm 2018 và 50,4% năm 2019) và chi phí bán hàng (tăng 36,8% năm 2019).
- Đóng góp ứng dụng: Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm về một doanh nghiệp thương mại phân phối hàng tiêu dùng cụ thể tại địa bàn Bình Dương. Kết quả phân tích giúp ban lãnh đạo Công ty Quỳnh Phát nhìn nhận rõ các lỗ hổng trong kiểm soát chi phí hoạt động và quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu tài chính chi tiết trong văn bản mới dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2019, chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ giai đoạn 2020 – 2022 như tiêu đề định hướng ban đầu.
- Hạn chế về chỉ tiêu định lượng cung ứng: Phân tích thực trạng tập trung phần lớn vào các chỉ số tài chính tổng hợp từ báo cáo kế toán (ROA, ROE, ROS, chi phí), chưa có dữ liệu đo lường chi tiết về thời gian chu kỳ đơn hàng, tỷ lệ giao hàng đúng hạn (OTIF) hoặc tổn thất hàng tồn kho trong chuỗi cung ứng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu giai đoạn 2020 – 2022 để đánh giá tác động của các biến động kinh tế vĩ mô; bổ sung khảo sát thực tế về sự hài lòng của các đại lý bán lẻ/siêu thị mini đối với quy trình giao hàng của công ty.
Giá trị tham khảo
Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Tài chính - Kế toán: Tham khảo khung phân tích tài chính doanh nghiệp thương mại, quy trình tính toán hệ thống chỉ tiêu sinh lời ($ROA, ROE, ROS$) và cách đánh giá tương quan giữa doanh thu, giá vốn và chi phí thời kỳ.
- Doanh nghiệp phân phối và bán lẻ: Tham khảo trường hợp thực tế về kiểm soát chi phí bán hàng, chi phí quản lý và chi phí tài chính nhằm bảo đảm biên lợi nhuận cho các đơn vị trung gian phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nào và trên địa bàn nào?
Khóa luận nghiên cứu Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Phát, có trụ sở tại Số 43/2, tổ 2, Khu phố 1, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, hoạt động phân phối tại Bình Dương và các vùng lân cận.
2. Các dòng sản phẩm và thương hiệu chủ yếu mà công ty phân phối là gì?
Công ty chuyên phân phối các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu từ hai thương hiệu lớn:
- Vifon: Bánh đa cua, bún riêu, phở ăn liền, cháo ăn liền, bún bò huế, nước tương.
- Nestle: Ngũ cốc dinh dưỡng, sữa Milo, cà phê, thực phẩm cho trẻ nhỏ.
3. Quy mô nhân sự và trình độ lao động của công ty biến động như thế nào qua các năm?
Quy mô nhân sự tăng từ 12 người (năm 2017) lên 22 người (năm 2018) và đạt 30 người (năm 2019). Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học và trên Đại học chiếm tỷ trọng cao nhất, lần lượt là 91,67% (2017), 72,72% (2018) và 70,00% (2019).
4. Vì sao lợi nhuận sau thuế của công ty giảm mạnh trong năm 2019 dù doanh thu thuần tăng 57%?
Lợi nhuận năm 2019 giảm 57,4% do tốc độ tăng của giá vốn hàng bán (59,7%) cao hơn tốc độ tăng doanh thu (57%), đồng thời các chi phí hoạt động đều tăng mạnh: chi phí tài chính tăng 50,4%, chi phí bán hàng tăng 36,8% và chi phí quản lý tăng 4%.
5. Các chỉ số sinh lời chính (ROA, ROE, ROS) của công ty trong năm 2019 đạt bao nhiêu?
Năm 2019, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) đạt 1,30%, tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 6,90%, và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) đạt 0,20%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Minh Trọng đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh và cung ứng sản phẩm, đồng thời phản ánh bức tranh tài chính của Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Phát giai đoạn 2017 – 2019. Kết quả phân tích chỉ ra thực trạng suy giảm biên lợi nhuận và các tỷ suất sinh lời do sự gia tăng nhanh của giá vốn và chi phí vận hành. Các giải pháp đề xuất tại đề tài hướng tới việc kiểm soát chi phí và tối ưu hóa hoạt động cung ứng sản phẩm cho doanh nghiệp thương mại trên địa bàn tỉnh Bình Dương.