Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cấp tín dụng cho vay là mảng nghiệp vụ kinh doanh trọng yếu, đóng góp tới 70% tổng doanh thu của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam nói chung và Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) – Chi nhánh Bắc Hưng Yên nói riêng. Tuy nhiên, đây cũng là hoạt động tiềm ẩn rủi ro cao nhất, tác động trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của tổ chức tín dụng.

Trong cơ cấu khách hàng, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tới khoảng 97% tổng số doanh nghiệp trong cả nước, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nhưng luôn đối diện với nhiều rào cản nội tại. Theo số liệu khảo sát năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2019, khó khăn lớn nhất của các DNNVV tập trung vào nguồn vốn (62%), tiếp cận thị trường/nguồn khách hàng (60%), mặt bằng nhà xưởng (55%), thủ tục pháp lý (45%) và chất lượng nguồn nhân lực. Tại VietinBank – Chi nhánh Bắc Hưng Yên, do địa bàn tập trung nhiều khu công nghiệp lớn, dư nợ khách hàng doanh nghiệp chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng quy mô tín dụng. Tuy nhiên, giai đoạn 2016–2018 đã phát sinh các khoản nợ có vấn đề từ khối doanh nghiệp này, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng.

Đề tài chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hải Vân (Khoa Kinh tế học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay đối với DNNVV tại ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro cho vay DNNVV tại VietinBank – Chi nhánh Bắc Hưng Yên giai đoạn 2016–2018.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro cho vay DNNVV tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay đối với các DNNVV tại ngân hàng thương mại bao gồm những nội dung nào?
  2. Công tác quản trị rủi ro cho vay DNNVV tại VietinBank – Chi nhánh Bắc Hưng Yên giai đoạn 2016–2018 đạt được kết quả gì, tồn tại những hạn chế và nguyên nhân nào?
  3. Cần triển khai những giải pháp cụ thể nào để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro cho vay DNNVV tại chi nhánh thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Không gian nghiên cứu: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Bắc Hưng Yên (thị trấn Bần Yên Nhân, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động thực tế từ năm 2016 đến năm 2018 (kèm các số liệu cập nhật năm 2019–2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các nguyên lý tài chính - ngân hàng hiện đại:

  • Khái niệm rủi ro tín dụng: Tiếp cận định nghĩa theo Joel Bessis (Quản trị rủi ro trong ngân hàng), nhấn mạnh sự vi phạm nghĩa vụ trả nợ của đối tác, dẫn đến tổn thất tài chính và rủi ro giảm uy tín của tổ chức tín dụng.
  • Bộ tiêu chí đánh giá định tính 6C: Bao gồm Character (Tư cách người vay), Capacity (Năng lực người vay), Cash flow (Dòng tiền), Collateral (Bảo đảm tiền vay), Conditions (Điều kiện kinh doanh/thị trường) và Control (Kiểm soát).
  • Mô hình đo lường tổn thất dự kiến (EL): Áp dụng công thức chuẩn: $$\text{EL} = \text{PD} \times \text{LGD} \times \text{EAD}$$ Trong đó: PD (Probability of Default) là xác suất vỡ nợ; LGD (Loss Given Default) là tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ; EAD (Exposure at Default) là tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ.
  • Mô hình điểm số Z của Edward Altman: $$Z = 1{,}2X_1 + 1{,}4X_2 + 3{,}3X_3 + 0{,}64X_4 + X_5$$ Trong đó: $X_1$ là vốn lưu động ròng/tổng tài sản; $X_2$ là lợi nhuận giữ lại/tổng tài sản; $X_3$ là EBIT/tổng tài sản; $X_4$ là giá trị thị trường của vốn CP/giá trị sổ sách của tổng nợ; $X_5$ là doanh thu/tổng tài sản. Doanh nghiệp có $Z < 1{,}8$ nằm trong vùng nguy cơ rủi ro cao.
  • Mô hình xếp hạng của Moody's: Đánh giá rủi ro vỡ nợ theo các nấc xếp hạng từ cao nhất đến thấp:
Xếp hạng Tình trạng hoạt động của doanh nghiệp Tỷ lệ rủi ro hàng năm
Aaa Chất lượng cao nhất 0,02%
Aa Chất lượng cao 0,04%
A Chất lượng khá 0,08%
Baa Chất lượng vừa 0,20%
Ba Nhiều yếu tố đầu cơ > 1,00%
  • Mô hình RAROC (Risk-Adjusted Return on Capital): $$\text{RAROC} = \frac{\text{Thu nhập ròng} - \text{Tổn thất rủi ro dự kiến (EL)}}{\text{Vốn kinh tế}}$$
  • Khung pháp lý phân loại nợ: Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư 09/2014/TT-NHNN về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp tài liệu lý thuyết, quy định nội bộ của VietinBank, báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018 của Chi nhánh Bắc Hưng Yên.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp số liệu dư nợ, kết quả kinh doanh, trích lập dự phòng theo chuỗi thời gian.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp và so sánh: Đánh giá biến động dư nợ giữa các phân khúc khách hàng, đối chiếu việc thực thi quy trình thẩm định, chấm điểm tín dụng với chuẩn mực quản trị rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa của ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về rủi ro cho vay DNNVV:

  • Phân loại các rủi ro hoạt động ngân hàng: Rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro hối đoái, rủi ro thanh toán và rủi ro thuần túy.
  • Phân tích đặc điểm rủi ro cho vay doanh nghiệp: Quy mô khoản vay lớn, báo cáo tài chính của doanh nghiệp thường thiếu chuẩn mực hoặc chưa kiểm toán độc lập làm sai lệch quyết định thẩm định; thời hạn cho vay trung và dài hạn chịu ảnh hưởng lớn từ biến động kinh tế vĩ mô.
  • Bốn nội dung cốt lõi của quy trình quản trị rủi ro:
    1. Nhận dạng rủi ro: Thông qua phân tích báo cáo tài chính và thanh tra hiện trường kết hợp khung phân tích 6C.
    2. Đo lường rủi ro: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu định lượng (thanh khoản, đòn bẩy, hiệu quả hoạt động, dòng tiền) kết hợp các mô hình định lượng (EL, Z-score, Moody's, VaR, RAROC, mô hình xếp hạng nội bộ).
    3. Kiểm soát rủi ro: Thực hiện kiểm soát đơn (nội bộ ngân hàng) và kiểm soát kép (kết hợp thanh tra NHNN, kiểm toán độc lập, cơ quan giám sát bên ngoài); phân bổ theo các giai đoạn trước, trong và sau giải ngân.
    4. Ứng phó rủi ro: Triển khai các công cụ phân tán rủi ro (cho vay đồng tài trợ, đa dạng hóa danh mục), công cụ phái sinh tín dụng (Credit Swap, Credit Options), bảo hiểm tín dụng và các phương thức xử lý nợ xấu (khai thác hoặc thanh lý).
  • Hệ thống các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố chủ quan thuộc ngân hàng (quy mô, chính sách tín dụng, năng lực/đạo đức cán bộ) và nhân tố khách quan từ môi trường vĩ mô (luật pháp, chu kỳ kinh tế, công nghệ, thiên tai) cùng đặc thù của khách hàng và đối thủ cạnh tranh.

Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Bắc Hưng Yên

Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng áp dụng quy trình và công cụ quản trị rủi ro tại đơn vị khảo sát:

  • Khái quát đơn vị: Thành lập ngày 01/08/2006 (tiền thân là VietinBank Mỹ Hào), là chi nhánh cấp 1 thuộc VietinBank với quy mô 102 cán bộ nhân viên, phục vụ trên 35.000 khách hàng, cơ cấu tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018:
    • Lợi nhuận sau thuế sụt giảm mạnh: Năm 2016 đạt 95.177 triệu đồng, năm 2017 đạt 86.268 triệu đồng (giảm 9,3%), năm 2018 chỉ còn 46.051 triệu đồng (giảm 46,6% so với 2017).
    • Nguyên nhân chính do chi phí trích lập dự phòng rủi ro năm 2018 tăng vọt lên mức 39.200 triệu đồng (tăng 21.800 triệu đồng, tương đương tăng 100,9% so với mức 17.400 triệu đồng của các năm trước). Thu nhập lãi thuần năm 2018 giảm 6,0% so với 2017.
  • Quy trình cho vay 4 bước đối với DNNVV:
    1. Lập hồ sơ đề nghị cho vay.
    2. Phân tích, quyết định và ký hợp đồng cho vay.
    3. Giải ngân vốn vay.
    4. Giám sát và thanh lý hợp đồng cho vay.
  • Mô hình quản lý rủi ro: Vận hành kết hợp giữa mô hình quản lý tập trung và phân tán để phân định các chức năng bán hàng (Quan hệ khách hàng), phân tích thẩm định (Phòng Thẩm định) và tác nghiệp/quản lý sau giải ngân (Phòng Hỗ trợ tín dụng).
  • Tình hình dư nợ phân theo phân khúc khách hàng (2016–2018):
Nhóm khách hàng Dư nợ năm 2016 (Tr.đ) Dư nợ năm 2017 (Tr.đ) Dư nợ năm 2018 (Tr.đ) Biến động 2018/2017 (%)
Khách hàng cá nhân 223.703 246.073 298.452 +21,29%
Doanh nghiệp lớn 393.976 382.110 368.346 -3,60%
Doanh nghiệp vừa 98.330 105.120 114.289 +8,72%
Doanh nghiệp nhỏ 177.124 154.200 127.993 -16,99%
Tổng dư nợ 1.514.120 1.210.450 995.080 -17,79%
  • Hệ thống chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ tại chi nhánh:
    • Chỉ tiêu tài chính: Đánh giá qua 5 nhóm với 5 mức điểm chuẩn (20, 40, 60, 80, 100 điểm). Tỷ trọng từng nhóm: Khả năng thanh toán nhanh (8%), Vòng quay hàng tồn kho (10%), Kỳ thu tiền bình quân (10%), Doanh thu/Tổng tài sản (10%), Nợ phải trả/Tổng tài sản (15%), Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu (15%), Các chỉ tiêu thu nhập trước thuế (3 chỉ tiêu, mỗi chỉ tiêu 8%). Doanh nghiệp có báo cáo tài chính được kiểm toán được cộng thêm 6 điểm.
    • Chỉ tiêu phi tài chính: 5 mức điểm chuẩn (4, 8, 12, 16, 20 điểm), phân bổ tỷ trọng theo loại hình doanh nghiệp:
Nhóm chỉ tiêu phi tài chính DNNN (%) DN có vốn ĐTNN (%) Doanh nghiệp khác (%)
Lưu chuyển tiền tệ 25 24 30
Trình độ quản lý 27 30 27
Quan hệ tín dụng 20 20 18
Các yếu tố bên ngoài 13 13 15
Đặc điểm hoạt động khác 15 13 10
  • Thang điểm và cấp độ phê duyệt tín dụng: Điểm tổng hợp xếp loại từ AAA (> 92,3 điểm) đến D (< 31,6 điểm). Điều kiện cấp tín dụng có tài sản bảo đảm yêu cầu từ hạng BB (62,0 điểm) trở lên; cấp tín dụng không có tài sản bảo đảm yêu cầu từ hạng A (77,2 điểm) trở lên.
  • Phân loại nợ theo Thông tư 09/2014/TT-NHNN:
    • Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): Hạng AAA, AA, A.
    • Nhóm 2 (Nợ cần chú ý): Hạng BBB, BB.
    • Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn): Hạng B, CCC.
    • Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): Hạng CC, C.
    • Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn): Hạng D.
  • Đánh giá thực trạng: Tỷ lệ nợ xấu của toàn hệ thống VietinBank duy trì quanh mức 1,5%, tỷ trọng dư nợ bán lẻ tại chi nhánh tăng từ 28% (2017) lên 33% (2019). Tuy nhiên, chi nhánh vẫn còn tồn tại các hạn chế: nợ có vấn đề phát sinh nhiều trong năm; cán bộ tín dụng còn tình trạng kiêm nhiệm giữa quan hệ khách hàng và lập tờ trình thẩm định; công tác xử lý nợ xấu và thu hồi gốc/lãi còn kéo dài; chi nhánh chưa thực hiện bán nợ cho Công ty Quản lý nợ VietinBank AMC.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Bắc Hưng Yên

Chương 3 đề xuất định hướng và 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  1. Nâng cao hiệu quả công tác nhận diện rủi ro:

    • Tăng độ tin cậy thông tin đầu vào: Thẩm định sơ bộ và điều chỉnh báo cáo tài chính của DNNVV trước khi phân tích chuyên sâu.
    • Vận hành hệ thống cảnh báo sớm (EWS - Early Warning System): Kiểm soát dòng tiền, yêu cầu doanh nghiệp chuyển doanh thu về tài khoản VietinBank tối thiểu bằng tỷ lệ cấp tín dụng; hạn chế giải ngân bằng tiền mặt; tăng tần suất kiểm tra việc sử dụng vốn thực tế.
  2. Nâng cao chất lượng kiểm soát rủi ro:

    • Tách bạch hoàn toàn giữa bộ phận Quan hệ khách hàng và bộ phận Thẩm định để tạo cơ chế kiểm tra chéo độc lập.
    • Chuẩn hóa công tác định giá tài sản bảo đảm: Thực hiện định giá độc lập, định kỳ định giá lại tài sản hàng quý; hoàn tất đầy đủ thủ tục công chứng và đăng ký giao dịch bảo đảm trước khi giải ngân.
    • Định kỳ hàng tháng cán bộ quan hệ khách hàng phối hợp cán bộ thẩm định đến thăm viếng, kiểm tra thực địa tại trụ sở/nhà xưởng của doanh nghiệp.
    • Đa dạng hóa danh mục tín dụng theo ngành nghề, đối tượng doanh nghiệp (TNHH, cổ phần, tư nhân) và mở rộng địa bàn hoạt động ngoài các vùng tập trung truyền thống.
  3. Tăng cường hiệu quả công tác tài trợ rủi ro:

    • Thực hiện trích lập quỹ dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ theo đúng phân nhóm nợ thực tế.
    • Triển khai các công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro tín dụng: Hợp đồng quyền chọn tín dụng (Credit Options), Hợp đồng quyền chọn trái phiếu (Bond Options) và Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swap - CDS).
    • Chính sách khuyến khích bảo hiểm tiền vay: Đề xuất chi nhánh xem xét hỗ trợ phí mua bảo hiểm khoản vay tự nguyện cho khách hàng với các mức 20%, 30%, 50% hoặc 100% chi phí tùy thuộc vào mức độ tín nhiệm và quy mô khoản vay.
  4. Hoàn thiện công tác đo lường và kiểm soát nội bộ:

    • Hoàn thiện hệ thống chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ thông qua việc phân chia chi tiết các nhóm ngành kinh tế, tránh gộp chung các ngành có đặc thù rủi ro khác nhau.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã phân tích chi tiết dữ liệu tài chính và thực trạng rủi ro tín dụng tại VietinBank – Chi nhánh Bắc Hưng Yên giai đoạn 2016–2018. Số liệu cho thấy lợi nhuận sau thuế của chi nhánh giảm từ 95.177 triệu đồng (2016) xuống 46.051 triệu đồng (2018) do áp lực trích lập dự phòng tăng 100,9% (đạt 39.200 triệu đồng). Dư nợ khối DNNVV biến động trái chiều: doanh nghiệp vừa tăng dư nợ lên 114.289 triệu đồng nhưng khó thu hồi vốn, trong khi doanh nghiệp nhỏ giảm dư nợ xuống 127.993 triệu đồng.
  • Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn:
    • Hệ thống hóa toàn bộ quy trình nhận diện, chấm điểm (thang điểm 10 bậc từ AAA đến D), phân loại nợ 5 nhóm và đo lường rủi ro theo các chuẩn mực ngân hàng.
    • Chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể tại chi nhánh: tình trạng kiêm nhiệm giữa quan hệ khách hàng và thẩm định, thông tin BCTC của DNNVV thiếu tin cậy, việc kiểm tra sau giải ngân chưa sâu sát.
    • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng: triển khai hệ thống cảnh báo sớm EWS, áp dụng công cụ phái sinh tín dụng (Credit Options, CDS), cơ chế hỗ trợ chi phí bảo hiểm khoản vay từ 20% đến 100% và cơ chế kiểm tra chéo giữa các phòng ban.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu phân tích thực trạng của đề tài tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2016–2018 tại phạm vi một chi nhánh cấp 1 (VietinBank Bắc Hưng Yên), các dữ liệu về mô hình định lượng phức tạp (như hồi quy xác suất vỡ nợ PD, tổn thất LGD) chưa được tác giả lượng hóa bằng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu do giới hạn nguồn số liệu nội bộ.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2020 để đánh giá toàn diện tác động của dịch bệnh Covid-19 đến khả năng trả nợ của DNNVV; ứng dụng mô hình định lượng hồi quy đa biến để xác định các biến số vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nợ xấu tại các chi nhánh ngân hàng thương mại cấp tỉnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị rủi ro; cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định và quản lý rủi ro tại các chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Khung tiêu chí và bảng trọng số chấm điểm tín dụng tài chính, phi tài chính cho từng loại hình doanh nghiệp (DNNN, FDI, doanh nghiệp ngoài quốc doanh).
    • Thang điểm xếp hạng tín dụng nội bộ 10 bậc (AAA đến D) và quy định điều kiện cấp tín dụng tương ứng.
    • Bảng chuyển đổi từ hệ thống xếp hạng nội bộ sang 5 nhóm nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện về hạng tín dụng để DNNVV được cấp tín dụng tại VietinBank Bắc Hưng Yên là gì?
Doanh nghiệp phải đạt kết quả xếp hạng tín dụng nội bộ từ hạng BB trở lên (tổng điểm $\ge 62{,}0$ điểm) để được xem xét cấp tín dụng có tài sản bảo đảm. Đối với hình thức cấp tín dụng không có tài sản bảo đảm, doanh nghiệp bắt buộc phải đạt từ hạng A trở lên (tổng điểm $\ge 77{,}2$ điểm).

2. Báo cáo tài chính đã qua kiểm toán được tính điểm ưu tiên như thế nào trong hệ thống xếp hạng tín dụng của chi nhánh?
Trong quy trình chấm điểm tín dụng nội bộ, những doanh nghiệp nhỏ và vừa cung cấp báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập sẽ được cộng thêm 6 điểm trực tiếp vào tổng điểm đánh giá cuối cùng.

3. Tại sao lợi nhuận sau thuế của VietinBank Bắc Hưng Yên năm 2018 giảm mạnh 46,6% so với năm 2017?
Nguyên nhân chủ yếu do chi nhánh phải tăng mạnh chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng lên mức 39.200 triệu đồng trong năm 2018 (tăng 21.800 triệu đồng, tương đương mức tăng 100,9% so với năm 2017) nhằm ứng phó với nợ có vấn đề phát sinh, trong khi thu nhập lãi thuần giảm 6,0%.

4. Khóa luận đề xuất những công cụ phái sinh tín dụng nào để tài trợ rủi ro cho vay?
Tác giả đề xuất áp dụng 3 công cụ phái sinh tín dụng:

  • Hợp đồng quyền chọn tín dụng (Credit Option Contract): Bù đắp tổn thất giá trị tài sản tín dụng khi chất lượng tín dụng giảm sút.
  • Hợp đồng quyền chọn trái phiếu (Bond Option Contract): Sử dụng lãi ngoại bảng từ quyền chọn bán trái phiếu để bù đắp thua lỗ nội bảng trong điều kiện kinh tế bất lợi.
  • Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swap - CDS): Thanh toán định kỳ khoản phí cố định cho bên bán bảo hiểm để nhận bồi hoàn tổn thất khi khách hàng xảy ra sự kiện vỡ nợ.

5. Cơ chế phân loại nợ từ hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ sang 5 nhóm nợ của NHNN được quy định như thế nào?

  • Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): Tương ứng xếp hạng AAA, AA, A (từ 77,2 điểm trở lên).
  • Nhóm 2 (Nợ cần chú ý): Tương ứng xếp hạng BBB, BB (từ 62,0 đến 77,1 điểm).
  • Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn): Tương ứng xếp hạng B, CCC (từ 46,8 đến 61,9 điểm).
  • Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ): Tương ứng xếp hạng CC, C (từ 31,6 đến 46,7 điểm).
  • Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn): Tương ứng xếp hạng D (dưới 31,6 điểm).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hải Vân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về công tác quản trị rủi ro cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại VietinBank – Chi nhánh Bắc Hưng Yên giai đoạn 2016–2018. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý luận ngân hàng hiện đại và dữ liệu thực tế tại chi nhánh, tác giả đã làm rõ bức tranh biến động dư nợ, quy trình chấm điểm xếp hạng nội bộ và các nguyên nhân dẫn đến nợ có vấn đề. Các giải pháp được đề xuất—từ vận hành hệ thống cảnh báo sớm EWS, tách bạch bộ phận thẩm định, đến ứng dụng phái sinh tín dụng—đều bám sát thực trạng hoạt động và có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tín dụng tại các ngân hàng thương mại.