Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Thuốc Chống Ngưng Kết Tiểu Cầu Ở Người Bệnh Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Luận văn phân tích thực trạng tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim tại viện tim mạch Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2020

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Một số khái niệm chung

1.2. Can thiệp động mạch vành

1.3. Các thuốc chống ngưng kết tiểu cầu đang sử dụng trong can thiệp động mạch vành

1.4. Quy trình can thiệp động mạch vành

1.5. Quy trình dùng thuốc chống ngưng kết tiểu cầu

1.6. Thực trạng tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu

1.7. Tuân thủ thuốc trong điều trị bệnh và ý nghĩa của tuân thủ điều trị

1.8. Thực trạng tuân thủ điều trị thuốc của người bệnh trên thế giới và tại Việt Nam và một số yếu tố liên quan

2. CHƯƠNG 2: MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT

2.1. Mô tả một số đặc điểm về Viện Tim Mạch Việt Nam

2.2. Thực trạng tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở người bệnh nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp tại Viện tim mạch

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Thực trạng tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu

3. CHƯƠNG 3: BÀN LUẬN

3.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng kiến thức về bệnh tật của người bệnh

3.3. Thực trạng tuân thủ điều trị khi dùng thuốc chống ngưng kết tiểu cầu

3.4. Đề xuất 1 số giải pháp tăng cường tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở người bệnh nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp tại Viện tim mạch Việt Nam

3.4.1. Độ nhạy cảm của bệnh nhân/ độ nghiêm trọng của bệnh và những lợi ích thấy được khi điều trị

3.4.2. Niềm tin của người bệnh

3.4.3. Những khó khăn khi điều trị

3.4.4. Các phương thức nhắc nhở bệnh nhân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tuân Thủ Điều Trị Thuốc Chống Ngưng Kết Tiểu Cầu

Nhồi máu cơ tim (NMCT) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới. Việc điều trị NMCT cấp đã có nhiều tiến bộ, đặc biệt là việc áp dụng can thiệp động mạch vành. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài của can thiệp này phụ thuộc rất lớn vào việc tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu sau can thiệp. Các thuốc như Aspirin, Clopidogrel, Ticagrelor, và Prasugrel đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tái hẹp mạch vành và các biến cố tim mạch. Việc không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như tái nhồi máu cơ tim, hội chứng mạch vành cấp, và tăng chi phí điều trị. Do đó, việc nghiên cứu và cải thiện tuân thủ điều trị là vô cùng cần thiết. Theo thống kê của Tổng hội Y Dược học năm 2001, tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch nói chung là 7,7%, trong đó 1,02% là do nhồi máu cơ tim.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thuốc Chống Ngưng Kết Tiểu Cầu Sau NMCT

Thuốc chống ngưng kết tiểu cầu, bao gồm Aspirin và các thuốc ức chế P2Y12 như Clopidogrel, Prasugrel, và Ticagrelor, là nền tảng trong điều trị sau can thiệp động mạch vành ở bệnh nhân NMCT. Các thuốc này giúp ngăn ngừa sự hình thành huyết khối trong lòng mạch đã can thiệp, giảm nguy cơ tái hẹp và các biến cố tim mạch. Việc sử dụng kháng tiểu cầu kép (DAPT), thường là sự kết hợp của Aspirin và một thuốc ức chế P2Y12, đã được chứng minh là cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân NMCT. Tuy nhiên, việc duy trì tuân thủ điều trị lâu dài là một thách thức lớn.

1.2. Hậu Quả Của Việc Không Tuân Thủ Điều Trị Thuốc

Việc không tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu sau NMCT có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân không tuân thủ có nguy cơ tái nhồi máu cơ tim cao hơn gấp 2 lần, nguy cơ hội chứng mạch vành cấp tăng gấp 4 lần, và chi phí nằm viện tăng gấp 2 lần. Ngoài ra, việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây ra hiện tượng “rebound”, làm tăng nguy cơ huyết khối và các biến cố tim mạch cấp tính. Do đó, việc đảm bảo tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân NMCT.

II. Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Tại Viện Tim Mạch Việt Nam

Viện Tim Mạch Việt Nam là một trong những trung tâm tim mạch hàng đầu của cả nước, nơi áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở bệnh nhân NMCT sau can thiệp tại đây. Việc tìm hiểu tỷ lệ tuân thủ điều trị và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp. Nghiên cứu của Latry P và cộng sự cho thấy tỷ lệ không tuân thủ điều trị sau 12 tháng can thiệp có thể lên đến 49,1%.

2.1. Đặc Điểm Bệnh Nhân Nhồi Máu Cơ Tim Tại Viện Tim Mạch

Bệnh nhân NMCT tại Viện Tim Mạch Việt Nam có thể có những đặc điểm riêng biệt so với các bệnh nhân ở các quốc gia khác. Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế, và các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến hệ thống y tế, như khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, chất lượng tư vấn của bác sĩ, và chi phí điều trị, cũng có thể đóng vai trò quan trọng. Cần có một nghiên cứu chi tiết để xác định rõ các đặc điểm này.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị Thuốc

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở bệnh nhân NMCT. Các yếu tố này có thể được chia thành các nhóm chính: yếu tố liên quan đến bệnh nhân (như kiến thức về bệnh, niềm tin về thuốc, khả năng tự chăm sóc), yếu tố liên quan đến thuốc (như tác dụng phụ, số lượng thuốc phải uống, chi phí), và yếu tố liên quan đến hệ thống y tế (như chất lượng tư vấn, khả năng tiếp cận dịch vụ, hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng). Việc xác định các yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả.

III. Đánh Giá Tuân Thủ Điều Trị Thuốc Chống Ngưng Kết Tiểu Cầu

Việc đánh giá tuân thủ điều trị là một bước quan trọng để xác định thực trạng và đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp. Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá tuân thủ điều trị, bao gồm phương pháp trực tiếp (như đếm thuốc, xét nghiệm nồng độ thuốc trong máu) và phương pháp gián tiếp (như phỏng vấn bệnh nhân, sử dụng nhật ký uống thuốc, sử dụng các thiết bị theo dõi điện tử). Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và điều kiện thực tế.

3.1. Phương Pháp Đánh Giá Tuân Thủ Điều Trị Trực Tiếp

Các phương pháp đánh giá tuân thủ điều trị trực tiếp bao gồm đếm số lượng thuốc còn lại, kiểm tra nồng độ thuốc trong máu hoặc nước tiểu, và sử dụng các thiết bị theo dõi điện tử. Đếm thuốc là một phương pháp đơn giản và dễ thực hiện, nhưng độ chính xác không cao do bệnh nhân có thể vứt bỏ thuốc hoặc không khai báo trung thực. Xét nghiệm nồng độ thuốc trong máu hoặc nước tiểu có độ chính xác cao hơn, nhưng chi phí tốn kém và không phải lúc nào cũng khả thi. Các thiết bị theo dõi điện tử có thể ghi lại thời điểm bệnh nhân mở lọ thuốc, nhưng vẫn không đảm bảo bệnh nhân thực sự uống thuốc.

3.2. Phương Pháp Đánh Giá Tuân Thủ Điều Trị Gián Tiếp

Các phương pháp đánh giá tuân thủ điều trị gián tiếp bao gồm phỏng vấn bệnh nhân, sử dụng nhật ký uống thuốc, và sử dụng bảng câu hỏi. Phỏng vấn bệnh nhân là một phương pháp phổ biến, cho phép thu thập thông tin chi tiết về thói quen uống thuốc của bệnh nhân, nhưng độ tin cậy phụ thuộc vào khả năng nhớ lại và sự trung thực của bệnh nhân. Nhật ký uống thuốc có thể giúp bệnh nhân ghi lại thời điểm uống thuốc, nhưng đòi hỏi bệnh nhân phải có ý thức tự giác cao. Bảng câu hỏi là một phương pháp nhanh chóng và dễ thực hiện, nhưng có thể không thu thập được thông tin chi tiết.

IV. Giải Pháp Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị Thuốc Chống Ngưng Kết Tiểu Cầu

Để cải thiện tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở bệnh nhân NMCT, cần có một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều giải pháp khác nhau. Các giải pháp này có thể tập trung vào việc nâng cao kiến thức của bệnh nhân, cải thiện niềm tin của bệnh nhân về thuốc, giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc, và tăng cường hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, và các nhân viên y tế khác để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất.

4.1. Giáo Dục Sức Khỏe Cho Bệnh Nhân Về Thuốc Và Bệnh

Giáo dục sức khỏe là một yếu tố quan trọng để cải thiện tuân thủ điều trị. Bệnh nhân cần được cung cấp thông tin đầy đủ và dễ hiểu về bệnh NMCT, tầm quan trọng của việc dùng thuốc chống ngưng kết tiểu cầu, cách dùng thuốc đúng cách, và các tác dụng phụ có thể xảy ra. Thông tin này có thể được cung cấp thông qua các buổi tư vấn trực tiếp, tài liệu in ấn, video, hoặc các ứng dụng trên điện thoại di động. Cần đảm bảo rằng thông tin được trình bày một cách rõ ràng, ngắn gọn, và phù hợp với trình độ học vấn của bệnh nhân.

4.2. Tăng Cường Hỗ Trợ Từ Gia Đình Và Cộng Đồng

Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị. Gia đình có thể giúp bệnh nhân nhắc nhở uống thuốc, đưa bệnh nhân đi khám định kỳ, và hỗ trợ bệnh nhân về mặt tinh thần. Các nhóm hỗ trợ bệnh nhân có thể cung cấp cho bệnh nhân cơ hội chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau, và nhận được sự động viên từ những người có cùng hoàn cảnh. Cần khuyến khích gia đình và cộng đồng tham gia vào quá trình chăm sóc bệnh nhân.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị Tại Viện Tim Mạch

Kết quả nghiên cứu về tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu tại Viện Tim Mạch Việt Nam có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp với điều kiện thực tế của bệnh viện. Các chương trình này có thể bao gồm việc cải thiện quy trình tư vấn cho bệnh nhân, phát triển các công cụ hỗ trợ bệnh nhân tự quản lý việc dùng thuốc, và tăng cường sự phối hợp giữa các nhân viên y tế. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và điều chỉnh chúng cho phù hợp.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Tư Vấn Dùng Thuốc Hiệu Quả

Quy trình tư vấn dùng thuốc cần được thiết kế một cách khoa học và hiệu quả, đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được thông tin đầy đủ và dễ hiểu về thuốc. Quy trình này có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ hỗ trợ tư vấn, như bảng câu hỏi, sơ đồ, hoặc video. Ngoài ra, cần có sự tương tác hai chiều giữa nhân viên y tế và bệnh nhân, cho phép bệnh nhân đặt câu hỏi và nhận được giải đáp thỏa đáng. Quy trình tư vấn cần được thực hiện bởi các nhân viên y tế được đào tạo bài bản về kiến thức dược lý và kỹ năng giao tiếp.

5.2. Phát Triển Công Cụ Hỗ Trợ Bệnh Nhân Tự Quản Lý

Các công cụ hỗ trợ bệnh nhân tự quản lý việc dùng thuốc có thể bao gồm nhật ký uống thuốc, hộp chia thuốc, ứng dụng nhắc nhở uống thuốc trên điện thoại di động, hoặc các thiết bị theo dõi điện tử. Các công cụ này cần được thiết kế một cách thân thiện và dễ sử dụng, phù hợp với trình độ học vấn và khả năng sử dụng công nghệ của bệnh nhân. Ngoài ra, cần có hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng các công cụ này và hỗ trợ bệnh nhân khi gặp khó khăn.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Tuân Thủ Điều Trị

Việc tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu là một yếu tố quan trọng để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân NMCT sau can thiệp động mạch vành. Tuy nhiên, thực trạng tuân thủ điều trị tại Viện Tim Mạch Việt Nam vẫn chưa được đánh giá đầy đủ. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định tỷ lệ tuân thủ điều trị, các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ, và hiệu quả của các giải pháp can thiệp. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện chất lượng chăm sóc và nâng cao sức khỏe cho bệnh nhân NMCT.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị

Nghiên cứu về tuân thủ điều trị không chỉ giúp xác định thực trạng mà còn cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chính sách và chương trình can thiệp hiệu quả. Các nghiên cứu này có thể giúp xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ không tuân thủ cao, các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ, và các giải pháp can thiệp phù hợp với từng nhóm bệnh nhân. Ngoài ra, nghiên cứu về tuân thủ điều trị cũng có thể giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và điều chỉnh chúng cho phù hợp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tuân Thủ Điều Trị

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu có thể tập trung vào việc phát triển và đánh giá các giải pháp can thiệp mới, như sử dụng công nghệ thông tin để nhắc nhở bệnh nhân uống thuốc, xây dựng các chương trình hỗ trợ bệnh nhân trực tuyến, hoặc phát triển các loại thuốc có tác dụng kéo dài. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phương pháp đánh giá tuân thủ điều trị khác nhau và xác định phương pháp phù hợp nhất với từng mục tiêu nghiên cứu.

05/06/2025
Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở người bệnh nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp tại viện tim mạch việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Nhồi máu cơ tim Nhồi máu cơ tim (NMCT) là tình trạng hoại tử một vùng cơ tim, hậu quả của thiếu máu cục bộ cơ tim[13]. Nguyên nhân chủ yếu của NMCT là do xơ vữa ĐMV. Một số trường hợp do các nguyên nhân khác gây tổn thương ĐMV như: bất thường bẩm sinh các nhánh ĐMV, viêm lỗ ĐMV do giang mai, bóc tách ĐMC lan rộng đến ĐMV, thuyên tắc ĐMV trong hẹp hai lá, Osler, hẹp van ĐMC vôi hoá[14].

Can thiệp động mạch vành Trong vòng vài năm gần đây việc mở thông các ĐMV bị tắc cấp tính để khôi phục lại dòng chảy bình thường tới vùng cơ tim bị tổn thương đã được công nhận là phương pháp điều trị NMCT cấp hiệu quả nhất. Can thiệp ĐMV thì đầu đã mở ra như một chiến lược được lựa chọn với nhiều ưu điểm hơn so với thuốc tiêu sợi huyết. Có 3 chiến lược can thiệp ĐMV trong NMCT cấp[6][15][16][17][18]: - Can thiệp ĐMV thì đầu (Primary infarct angioplasty): can thiệp ĐMV cấp cứu trong giai đoạn cấp của NMCT mà không được điều trị trước bằng thuốc tiêu sợi huyết. - Can thiệp ĐMV được tạo thuận (Facilitated coronary angioplasty): can thiệp thường quy cấp cứu nhánh ĐMV gây nhồi máu càng sớm càng tốt sau khi được điều trị thuốc tiêu sợi huyết.

- Can thiệp ĐMV cứu vãn (Rescue coronary angioplasty): can thiệp ĐMV sớm sau khi điều trị thuốc tiêu sợi huyết thất bại. Tái hẹp ĐMV sau can thiệp 5 Tái hẹp ĐMV sau can thiệp được định nghĩa là hiện tượng hẹp lại lòng mạch đã điều trị bằng hoặc lớn hơn 50%.Tỷ lệ tái hẹp sau nong ĐMV bằng bóng từ 30-60% và sau đặt stent kim loại trần (BMS) là 16-44%[19]. Các yếu tố dự báo tái hẹp ĐMV sau can thiệpliên quan đến người bệnh là đái tháo đường (đặc biệt là những người đái tháo đường phải dùng insulin)[20][21]và hội chứng mạch vành cấp [22]. Sự tăng tỷ lệ tái hẹp trong số người bệnh đái tháo đường là do rối loạn chức năng nội mạc, sản sinh bất thường các yếu tố tăng trưởng, tăng khả năng ngưng kết tiểu cầu và huyết khối [23].

Cũng có bằng chứng về insulin và tình trạng kháng Insulin trong sinh bệnh học của tái hẹp ĐMV ở những người bệnhtiểu đường [20]. Ở những người bệnhhội chứng mạch vành cấp, tình trạng viêm và huyết khối trầm trọng hơn bởi can thiệp ĐMV và kết quả là tăng cường hình thành huyết khối và tăng sinh lớp áo trong dẫn đến tăng hiện tượng tái hẹp. Các yếu tố bất thường về gen như: gen đa hình thái của enzym chuyển dạng angiotensin, receptor GP IIb/IIIa của tiểu cầu, apolipoprotein-E… 1. Các thuốc chống ngưng kết tiểu cầu đang sử dụng trong can thiệp động mạch vành - Aspirin Aspirin là một thuốc chống ngưng kết tiểu cầu yếu do ức chế không hồi phục enzym cyclo-oxygenase, từ đó ức chế hình thành thromboxan A2 là chất có tác dụng gây ngưng tập tiểu cầu.

Nên sử dụng aspirin (100 đến 300 mg) càng sớm càng tốt, tốt nhất là ở phòng cấp cứu ngay khi người bệnh được chẩn đoán NMCT cấp. Dùng đường tĩnh mạch hoặc nhai với liều cao (>500 mg) có thể tạo ra hiệu quả điều trị nhanh chóng. Sau đó nên tiếp tục điều trị kéo dài với liều từ 75-325 mg hàng ngày trừ khi có chống chỉ định[24][25][26][27]. - Thienopyridin Các thuốc ức chế tiểu cầu bao gồm ticlopidin và clopidogrel.

Những thuốc này không ức chế enzym cyclo-oxygenase như aspirin, mà ngăn cản quá trình hoạt hoá tiểu cầu thông qua ADP [28]. 6 Ticlodipin so với aspirin không hề có sự khác biệt về tỷ lệ tử vong, tái NMCT, đột quỵ hay ĐTN sau 6 tháng theo dõi ở các BN sau NMCT cấp[29]. Clopidogrel là một dẫn xuất của thienopyridin có tác dụng ức chế gắn ADP với thụ thể trên bề mặt tiểu cầu, ngăn ngừa hình thành huyết khối sau khi đặt Stent, cải thiện tiên lượng ở những người bệnh đau thắt ngực không ổn định (thử nghiệm CURE) và làm giảm 50% các biến cố tim mạch chính (MACE) nếu uống trước khi can thiệp ĐMV (thử nghiệm TARGET[27], EPISTENT[30]). Nên dùng trước can thiệp từ 6 giờ với liều nạp 300-600 mg.

Thuốc có ít tác dụng phụ hơn so với ticlodipin kể cả giảm tiểu cầu. Thuốc được dùng tiếp ít nhất 30 ngày sau bất kỳ thủ thuật đặt loại Stent nào. - Các thuốc ức chế tiểu cầu khác Prasugrel: Kết quả từ nghiên cứu TRITON-TIMI 38 trên 3534 người bệnh NMCT cấp được sử dụng ngẫu nhiên prasugrel (60mg liều nạp, 10 mg liều duy trì) và clopidogrel (300mg liều nạp và 75mg liều duy trì). Sau 30 ngày tỷ lệ các biến cố như tử vong/NMCT/đột quỵ ở nhóm prasugrel thấp hơn (6,5% so với 7,9%; p=0,0017) và huyết khối trong stent thấp hơn (1,2 so với 2,4%; p=0,0084) và không làm tăng nguy cơ chảy máu [31].

Ticagrelor là thuốc ức chế tiểu cầu nhanh và ổn định hơn clopidogrel. Trong thử nghiệm ngẫu nhiên trên 18624 BN hội chứng mạch vành cấp (PLATO: Platelet Inhibition and Patient Outcomes) giữa ticagrelor và clopidogrel. Kết quả cho thấy sự giảm có ý nghĩa về các biến cố như tử vong, NMCT và đột quỵ sau 12 tháng, đồng thời không làm tăng nguy cơ chảy máu[32]. Nhưng kết quả cho thấy cancegrelor không làm giảm các biến cố như tử vong/NMCT và tái thông mạch thủ phạm sau 48h so với clopidogrel.

- Thuốc ức chế thụ thể glycoprotein IIb/IIIa của tiểu cầu 7 Các thụ thể glycoprotein IIb/IIIa của tiểu cầu, khâu cuối cùng làm ngưng kết tiểu cầu, bị hoạt hóa bởi rất nhiều các chất hòa tan trong máu và trên bề mặt tế bào, có tác dụng gắn các phân tử fibrin giữa các tiểu cầu trong quá trình ngưng kết. Liên kết giữa các sợi fibrin tạo thành một mạng lưới vững chắc, bắt giữ các hồng cầu và tạo cục huyết khối. Các thuốc ức chế thụ thể GP IIb/IIIa sẽ ức chế những liên kết chéo bằng fibrin giữa các tiểu cầu do đó phòng ngừa hình thành huyết khối mới một cách hiệu quả[35]. Các thuốc ức chế thụ thể GP IIa/IIIb của tiểu cầu như (abciximab, eptifibatid, tirofibran…) ngăn cản fibrinogen lưu hành trong máu gắn với các thụ thể đặc hiệu được hoạt hoá trên tiểu cầu, do đó thuốc sẽ ức chế quá trình ngưng tập tiểu cầu.

Do vậy, nhóm thuốc này rất lý tưởng để điều trị hội chứng mạch vành cấp, bệnh cảnh mà cục máu đông giàu tiểu cầu đóng vai trò chủ yếu[36][37]. Quy trình can thiệp động mạch vành[38] Sau khi chụp ĐMV chọn lọc, xác định tổn thương, xác định vị trí cần phải can thiệp. Đặt ống thông can thiệp vào lòng động mạch vành tương tự kỹ thuật đặt ống thông chẩn đoán. Uốn đầu dây dẫn (guide wire) can thiệp ĐMV (loại 0.014’’), hơi gập một góc 45 – 600, để có thể lái theo các nhánh ĐMV, qua tổn thương.

Luồn, lái guidewire can thiệp qua vị trí tổn thương, sau khi đầu guidewire đã qua tổn thương, tiếp tục đẩy guidewire tới đầu xa của động mạch vành (chú ý không đi vào nhánh nhỏ hoặc quá xa). Tiến hành hút huyết khối bằng dụng cụ hút huyết khối. Tiến hành nong bóng để làm nở rộng lòng mạch vị trí tổn thương. Rút bóng nong ra khỏi hệ thống guiding catheter.

Tiến hành đặt stent để tránh hiện tượng hẹp trở lại của lòng động mạch vành sau khi nong bóng. 8 Chọn loại stent thường hoặc stent thuốc phù hợp với chiều dài và đường kính tham chiếu của tổn thương vừa được nong bóng, nếu tổn thương quá dài có thể đặt 2 đến 3 cái stent nối nhau. Luồn stent vào guide wire, nhẹ nhàng đẩy stent tới vị trí mong muốn, kết nối bơm áp lực định liều có thuốc cản quang pha loãng với đuôi stent, thử test nhiều lần ở các tư thế chụp khác nhau để đảm bảo vị trí chính xác tối ưu của stent. Sau khi đã đặt stent, chụp lại động mạch vành để đảm bảo không có biến chứng (lóc tách động mạch vành, dòng chảy chậm,.

Sau đó rút guide wire và guiding ra khỏi động mạch vành, kết thúc thủ thuật. Quy trình dùng thuốc chống ngưng kết tiểu cầu Trước thủ thuật, bệnh nhân cần được dùng liều tấn công thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (aspirin 300 mg, clopidogrel 300 hoặc 600 mg, hoặc prasugrel 60 mg hay ticagrelor 180 mg). Sau khi đặt stent động mạch vành: Nếu đặt stent thường: dùng phác đồ kháng tiểu cầu kép trong 3 tháng. Sau đó dùng aspirin suốt đời.

Nếu đặt stent phủ thuốc: dùng thuốc kháng tiểu cầu kép trong 12 tháng. Sau đó dùng Aspirin suốt đời. Cơ sở thực tiễn 1. Thực trạng tuân thủ thuốc trong điều trị bệnh và ý nghĩa của tuân thủ điều trị Tuân thủ điều trị là tôn trọng và thực hiện một cách thật nghiêm túc toàn bộ các chỉ định của thầy thuốc[39].

Người bệnh thực hiện đúng các hướng dẫn của cán bộ y tế sau khi ra viện góp phần rất lớn vào khả năng hồi phục bệnh, giảm thiểu các biến chứng và các tác dụng không mong muốn. Trong can thiệp động mạch vành, tỷ lệ tái hẹp sau nong ĐMV bằng bóng từ 30 – 60% và sau đặt stent kim loại trần (BMS) là 16 – 44%[19]. Đặc biệt nếu người bệnh không 9 tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn của cán bộ y tế trong vòng 6 tháng thì tỷ lệ này còn tăng lên. Các định nghĩa không tuân thủ[40]: − Ngừng thuốc: người bệnh ngừng 2 thuốc theo y lệnh do BS nghĩ rằng không cần thiết phải điều trị nữa.

− Gián đoạn: người bệnh gián đoạn dùng 2 thuốc do tự nguyện và dưới sự hướng dẫn và khuyến cáo của BS do cần phải phẫu thuật. Hai thuốc được sử dụng lại sau 14 ngày. − Bỏ thuốc: người bệnh ngừng hoàn toàn 2 thuốc do xuất huyết hay không tuân thủ. Bao gồm dùng thuốc với liều thấp hơn kê toa.

Thực trạng tuân thủ điều trị thuốc của người bệnh trên thế giới và tại Việt Nam và một số yếu tố liên quan Nghiên cứu của Latry P, Martin-Latry và cộng sự về sự tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu sau can thiệp động mạch vành qua da sử dụng dữ liệu tổng hợp của cơ quan bảo hiểm y tế ở Pháp năm 2012 cho thấy trong 634 người bệnh trong nghiên cứu này thì có 5,4% người bệnh không tuân thủ điều trị ngay khi xuất viện, 18,6% người bệnh không tuân thủ ít nhất một tháng trong ba tháng đầu sau can thiệp và có đến 49,1% người bệnh không tuân thủ điều trị sau 12 tháng can thiệp [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Thuốc Chống Ngưng Kết Tiểu Cầu Ở Bệnh Nhân Nhồi Máu Cơ Tim Tại Viện Tim Mạch Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ tỷ lệ tuân thủ mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc, từ đó giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về thách thức trong việc điều trị bệnh nhân. Những thông tin này có thể giúp cải thiện quy trình điều trị và nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố nguy cơ tim mạch, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm một số yếu tố nguy cơ tim mạch và nồng độ asymmetric dimethylarginine huyết tương ở bệnh nhân ghép thận, nơi nghiên cứu các yếu tố nguy cơ tim mạch liên quan đến bệnh nhân ghép thận.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu biến đổi độ ngưng tập tiểu cầu số lượng tiểu cầu nồng độ fibrinogen ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định được can thiệp động mạch vành qua da có sử dụng clopidogrel cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sự thay đổi trong độ ngưng tập tiểu cầu, một yếu tố quan trọng trong điều trị bệnh tim mạch.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về mối liên hệ giữa nồng độ NT-proBNP và chức năng tim trong tài liệu nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nồng độ nt probnp huyết thanh liên quan với chức năng thất trái và tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân hội chứng và. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến bệnh tim mạch và điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân.