Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp là tình trạng hoại tử một vùng cơ tim do thiếu máu cục bộ cấp tính, thường xuất phát từ sự nứt vỡ mảng xơ vữa động mạch vành dẫn đến hình thành huyết khối gây tắc nghẽn lòng mạch. Đây là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới và tại Việt Nam. Sự ra đời và phát triển của kỹ thuật can thiệp động mạch vành qua da (PCI) đã tạo ra bước tiến lớn trong điều trị NMCT cấp, giúp tái thông dòng chảy nhanh chóng, giảm tỷ lệ tử vong và rút ngắn thời gian nằm viện so với các biện pháp điều trị nội khoa kinh điển.

Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài sau can thiệp động mạch vành đối mặt với thách thức lớn từ hiện tượng tái hẹp trong stent và huyết khối lòng mạch. Tỷ lệ tái hẹp sau nong bóng đơn thuần dao động từ 30% đến 60%, và sau đặt stent kim loại trần (BMS) là 16% đến 44%. Việc sử dụng liệu pháp kháng tiểu cầu kép (DAPT) bao gồm Aspirin kết hợp với một thuốc ức chế thụ thể P2Y12 đóng vai trò then chốt trong việc duy trì lưu thông mạch vành và phòng ngừa biến cố tim mạch tái phát. Khi người bệnh không tuân thủ điều trị, nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim tăng gấp 2 lần, nguy cơ hội chứng mạch vành cấp tăng gấp 4 lần, kéo theo sự gia tăng chi phí nằm viện và điều trị.

Tại Viện Tim mạch Việt Nam (thuộc Bệnh viện Bạch Mai) – trung tâm chuyên khoa tim mạch tuyến cuối hàng đầu cả nước, nhiều kỹ thuật can thiệp hiện đại đã được triển khai thường quy. Mặc dù vậy, việc tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu của người bệnh sau khi xuất viện vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp và chưa có nghiên cứu chuyên sâu đánh giá toàn diện tại đơn vị.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Thực trạng tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở người bệnh nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp tại Viện Tim mạch Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở người bệnh nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp tại Viện Tim mạch Việt Nam trong 2 tháng (tháng 9 và tháng 10 năm 2020).
  2. Đề xuất một số giải pháp tăng cường tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở người bệnh nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp tại Viện Tim mạch Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh được chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp đã được can thiệp động mạch vành và đến khám, tái khám tại Phòng khám và tư vấn theo yêu cầu về tim mạch – Viện Tim mạch Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Viện Tim mạch Việt Nam – Bệnh viện Bạch Mai, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu trong tháng 9 và tháng 10 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng bệnh học tim mạch can thiệp, dược lý học lâm sàng các thuốc chống ngưng tập tiểu cầu và mô hình hành vi sức khỏe:

  • Cơ sở chuyên môn y học:
    • Cơ chế hình thành huyết khối và can thiệp mạch vành: Các chiến lược can thiệp động mạch vành trong NMCT cấp gồm can thiệp thì đầu (Primary infarct angioplasty), can thiệp tạo thuận (Facilitated coronary angioplasty), và can thiệp cứu vãn (Rescue coronary angioplasty).
    • Dược lý thuốc chống ngưng kết tiểu cầu: Cơ chế tác dụng của Aspirin (ức chế không hồi phục enzym cyclo-oxygenase, ngăn tổng hợp Thromboxan A2); nhóm Thienopyridin (Ticlopidin, Clopidogrel, Prasugrel) và nhóm phi Thienopyridin (Ticagrelor) thông qua ức chế thụ thể P2Y12 gắn ADP trên bề mặt tiểu cầu; và nhóm ức chế thụ thể Glycoprotein IIb/IIIa (Abciximab, Eptifibatid, Tirofiban).
    • Phác đồ chuẩn sau đặt stent: Đặt stent thường (BMS) sử dụng DAPT trong 3 tháng, sau đó dùng Aspirin suốt đời; đặt stent phủ thuốc (DES) sử dụng DAPT trong 12 tháng, sau đó dùng Aspirin suốt đời.
  • Khung lý thuyết phân tích giải pháp: Tác giả áp dụng Mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model - HBM), tập trung vào 5 yếu tố cốt lõi: (1) Nhận thức về độ nhạy cảm/độ nghiêm trọng của bệnh; (2) Lợi ích nhận thức được của hành vi điều trị; (3) Niềm tin của người bệnh vào khả năng thực hiện; (4) Rào cản, khó khăn khi điều trị (chi phí, tác dụng phụ); (5) Các yếu tố thúc đẩy, phương thức nhắc nhở.
  • Phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study). Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn trực tiếp người bệnh bằng bộ câu hỏi cấu trúc kết hợp trích xuất thông tin từ hồ sơ bệnh án.
  • Cỡ mẫu và nguồn dữ liệu: Nghiên cứu khảo sát trên 175 người bệnh ($N = 175$) tại Phòng khám và tư vấn theo yêu cầu về tim mạch thuộc Viện Tim mạch Việt Nam trong thời gian từ tháng 09/2020 đến tháng 10/2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về nhồi máu cơ tim cấp, quy trình can thiệp động mạch vành qua da, các biến chứng sau can thiệp (đặc biệt là hiện tượng tái hẹp và huyết khối trong stent) cùng cơ chế tác dụng của các nhóm thuốc chống ngưng tập tiểu cầu. Tác giả phân tích chi tiết quy trình dùng thuốc trước thủ thuật (liều nạp: Aspirin 300 mg, Clopidogrel 300–600 mg, Prasugrel 60 mg hoặc Ticagrelor 180 mg) và phác đồ duy trì sau can thiệp.

Về mặt thực tiễn, chương tổng hợp các định nghĩa về không tuân thủ (ngừng thuốc, gián đoạn, bỏ thuốc) và phân tích các yếu tố ảnh hưởng theo mô hình Hosrem (2008), bao gồm: yếu tố thuốc điều trị (số lần uống, tác dụng phụ, giá thành), tình trạng bệnh lý, đặc điểm cá nhân người bệnh, mối quan hệ giao tiếp giữa nhân viên y tế và người bệnh, cùng hệ thống cung cấp dịch vụ y tế. Chương cũng tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam về tỷ lệ tuân thủ thuốc kháng tiểu cầu sau can thiệp mạch vành qua da.

Chương 2: Mô tả vấn đề cần giải quyết

Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử hình thành, chức năng nhiệm vụ của Viện Tim mạch Việt Nam và công bố toàn bộ số liệu khảo sát thực nghiệm trên 175 người bệnh. Các kết quả định lượng chính bao gồm:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu là $64,21 \pm 10,46$ tuổi; nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm ưu thế với $65,14%$ (tuổi trung bình $70,28 \pm 6,51$). Nam giới chiếm tỷ lệ đa số với $72,99%$ ($n=127$), nữ giới chiếm $27,01%$ ($n=47$). Về dân tộc, người Kinh chiếm $98,85%$. Trình độ học vấn từ phổ thông trung học trở xuống chiếm $80,57%$, trung cấp/cao đẳng chiếm $4,00%$, đại học chiếm $15,43%$. Nghề nghiệp hưu trí chiếm $50,86%$, làm ruộng chiếm $21,14%$. Thu nhập bình quân đầu người trên 1.000.000 đồng/tháng chiếm $98,86%$.
  • Khoảng cách và phương tiện tiếp cận: Khoảng cách tiếp cận từ nhà người bệnh đến Viện Tim mạch có trung vị là 65 km (biến thiên từ 1 km đến 400 km); thời gian di chuyển có trung vị là 90 phút (biến thiên từ 10 phút đến 720 phút). Kênh tìm hiểu thông tin về bệnh phổ biến nhất là tivi ($74,86%$), tiếp theo là sách báo tạp chí ($36,57%$), phát thanh ($17,71%$) và internet ($17,14%$).
  • Kiến thức về bệnh tật và thuốc điều trị: Có $95,43%$ người bệnh có tìm hiểu về bệnh NMCT trước khi vào viện; $50,30%$ người bệnh nhận định nguyên nhân bệnh do di truyền, $28,74%$ do lối sống sinh hoạt. Có $90,29%$ biết bản thân cần can thiệp/mổ và dùng thuốc; $55,43%$ biết mình can thiệp 1 nhánh động mạch vành, $24,00%$ can thiệp từ 2 nhánh trở lên, và $20,57%$ không biết số nhánh can thiệp. Đáng chú ý, $68,57%$ người bệnh không biết loại stent đã đặt trong cơ thể mình; $51,43%$ hoàn toàn không biết sau can thiệp cần phải uống loại thuốc gì.
  • Kiến thức về tuân thủ thuốc: $50,29%$ người bệnh không biết tác dụng của thuốc chống ngưng kết tiểu cầu; $62,86%$ không biết thời gian cần duy trì thuốc; $76,57%$ không biết về những hậu quả khi quên thuốc. Tuy nhiên, có $86,29%$ người bệnh nắm được cách xử trí khi quên thuốc. Về phía nhân viên y tế, $95,43%$ người bệnh cho biết đã được bác sĩ tư vấn trước phẫu thuật và trước khi xuất viện, trong đó $60,57%$ người bệnh hiểu được trên $80%$ nội dung giải thích.
  • Thực trạng tuân thủ điều trị:
    • Trong tháng gần nhất: $70,86%$ người bệnh tuân thủ tốt (không quên thuốc), $29,14%$ chưa tuân thủ (quên uống thuốc ít nhất 1 lần).
    • Khi quên thuốc: $94,12%$ người bệnh lựa chọn gọi điện xin ý kiến bác sĩ điều trị, $1,96%$ uống tiếp liều thông thường và báo bác sĩ, $3,92%$ dừng hẳn thuốc, không có trường hợp nào tự ý uống tăng liều gấp đôi.
    • Tái khám: $88,57%$ người bệnh tuân thủ tái khám đúng hẹn; tại thời điểm phỏng vấn có $89,71%$ người bệnh tái khám lần thứ nhất, $0,57%$ tái khám lần 2 và $9,71%$ tái khám lần 3.
    • Tuân thủ theo thời gian: Tỷ lệ người bệnh duy trì thuốc chống ngưng kết tiểu cầu liên tục giảm dần theo thời gian sau xuất viện: dưới 1 tháng đạt $90,29%$, từ 1 đến 6 tháng đạt $88,00%$, từ 6 đến 12 tháng đạt $75,43%$, và sau 12 tháng giảm xuống còn $46,29%$.

Chương 3: Bàn luận

Chương 3 tiến hành phân tích sâu các phát hiện thu được, đặt trong mối liên hệ với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Phân tích nhân khẩu học và khoảng cách: Nhóm người bệnh chủ yếu là người cao tuổi ($\ge 60$ tuổi chiếm $65,14%$), nam giới chiếm tỷ lệ cao phù hợp với dịch tễ học bệnh động mạch vành. Đa số người bệnh có trình độ học vấn phổ thông ($80,57%$) và sinh sống xa bệnh viện (trung vị 65 km, di chuyển 90 phút). Tác giả chỉ ra rằng đây là rào cản tự nhiên trong việc duy trì tái khám định kỳ và tiếp nhận thông tin điều trị, đòi hỏi nhân viên y tế phải sử dụng ngôn ngữ tư vấn đơn giản, dễ hiểu và cần có sự đồng hành của người nhà.
  • Khoảng trống kiến thức của người bệnh: Mặc dù người bệnh có ý thức tìm hiểu bệnh từ trước, mức độ hiểu biết chuyên sâu về can thiệp tim mạch còn rất hạn chế ($68,57%$ không biết loại stent, $51,43%$ không biết tên thuốc sau mổ, hơn một nửa không biết tác dụng và thời gian dùng thuốc). Điều này được lý giải bởi tâm lý lo lắng trong giai đoạn cấp cứu, khối lượng thông tin chuyên môn quá lớn chỉ được truyền đạt một lần lúc xuất viện, và người bệnh thường chỉ chú ý đến chi phí đơn thuốc thay vì cơ chế tác dụng.
  • Diễn biến tuân thủ điều trị theo thời gian: Nghiên cứu khẳng định quy luật thời gian điều trị càng kéo dài thì mức độ tuân thủ càng suy giảm (từ $90,29%$ ở tháng đầu xuống $46,29%$ sau 12 tháng). So sánh với các nghiên cứu của Urban và CS (2006), Petersen và CS (2010), Ko và CS (2009), Ikari và CS (2009) và Võ Thị Dễ (2009), tỷ lệ tuân thủ ở mốc 1 tháng và 6 tháng của nghiên cứu tương đương, nhưng sụt giảm mạnh ở mốc trên 12 tháng. Tác giả phân tích các nguyên nhân gây bỏ thuốc bao gồm: lo sợ biến chứng chảy máu, thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của việc dự phòng tái hẹp, gánh nặng chi phí mua thuốc kéo dài và sự suy giảm triệu chứng lâm sàng khiến người bệnh chủ quan.
  • Đề xuất giải pháp dựa trên Mô hình niềm tin sức khỏe:
    • Nâng cao nhận thức về mức độ nghiêm trọng và lợi ích điều trị: Đẩy mạnh truyền thông qua các kênh người bệnh thường tiếp cận (tivi, tài liệu phát tay, tranh ảnh); cải thiện kỹ năng giao tiếp lâm sàng của điều dưỡng và bác sĩ; thiết lập hồ sơ bệnh án điện tử và in kế hoạch điều trị bằng văn bản rõ ràng cho người bệnh khi xuất viện.
    • Củng cố niềm tin của người bệnh: Rút ngắn khoảng cách giữa các lần hẹn tái khám ban đầu (tái khám sớm sau 3–7 ngày khi đổi phác đồ mới thay vì chờ 8–12 tuần); nhân viên y tế cần lắng nghe, thấu cảm và động viên kịp thời để giải tỏa tâm lý lo âu.
    • Khắc phục khó khăn điều trị: Đơn giản hóa phác đồ thuốc (ưu tiên dạng viên phối hợp nhiều hoạt chất, thuốc uống 1 lần trong ngày); lựa chọn thuốc có chi phí hợp lý và dễ mua tại địa phương; tư vấn kỹ lưỡng cho người chăm sóc đối với bệnh nhân cao tuổi hoặc suy giảm trí nhớ.
    • Đa dạng hóa phương thức nhắc nhở: Thiết lập hệ thống tin nhắn SMS tự động, cuộc gọi điện thoại, ứng dụng thông minh nhắc lịch uống thuốc; hướng dẫn người bệnh chia hộp thuốc theo ngày và đặt ở vị trí cố định, dễ quan sát trong nhà.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể bức tranh tuân thủ dùng thuốc kháng tiểu cầu sau can thiệp động mạch vành tại Viện Tim mạch Việt Nam:

Chỉ số khảo sát ($N=175$) Số lượng ($n$) / Giá trị Tỷ lệ (%)
Nhân khẩu học & Tiếp cận
Tuổi $\ge 60$ 114 65,14%
Giới tính Nam 127 72,99%
Trình độ học vấn phổ thông trở xuống 141 80,57%
Khoảng cách từ nhà đến Viện (Trung vị) 65 km (Min 1 – Max 400) -
Thời gian di chuyển đến Viện (Trung vị) 90 phút (Min 10 – Max 720) -
Kiến thức người bệnh
Không biết loại stent được đặt 120 68,57%
Không biết loại thuốc cần dùng sau mổ 90 51,43%
Không biết tác dụng của thuốc chống NKTC 88 50,29%
Không biết thời gian cần dùng thuốc 110 62,86%
Thực trạng tuân thủ dùng thuốc
Tuân thủ tốt trong tháng gần nhất (không quên) 124 70,86%
Chưa tuân thủ trong tháng gần nhất (quên $\ge 1$ lần) 51 29,14%
Tái khám đúng theo lịch hẹn 155 88,57%
Tuân thủ dùng thuốc $\le 1$ tháng 158 90,29%
Tuân thủ dùng thuốc ở mốc 6 tháng 154 88,00%
Tuân thủ dùng thuốc ở mốc 12 tháng 132 75,43%
Tuân thủ dùng thuốc ở mốc $> 12$ tháng 81 46,29%

So sánh tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc theo thời gian giữa các nghiên cứu:

Tác giả / Nghiên cứu Năm công bố Quốc gia Cỡ mẫu ($N$) 1 tháng (%) 6 tháng (%) 12 tháng (%) >12 tháng (%)
Đinh Anh Tuấn 2020 Việt Nam 175 90,3% 88,0% 75,4% 46,3%
Võ Thị Dễ 2009 Việt Nam 327 93,8% 84,4% 73,1% -
Urban và CS 2006 Toàn cầu 15.157 89,3% 74,2% 47,2% -
Petersen và CS 2010 Mỹ 9.256 90,7% 80,3% 64,1% -
Ko và CS 2009 Canada 5.263 89,9% 71,9% 34,4% -
Ikari và CS 2009 Nhật Bản 2.037 95,4% 66,7% 53,9% -

Đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng đầu tiên về thực trạng tuân thủ thuốc chống ngưng tập tiểu cầu ở người bệnh sau can thiệp ĐMV tại Viện Tim mạch Việt Nam.
  • Nhận diện rõ lỗ hổng lớn về kiến thức dùng thuốc của người bệnh ngoại trú, làm cơ sở khoa học để chuẩn hóa quy trình tư vấn giáo dục sức khỏe trước khi xuất viện.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp có tính ứng dụng cao dựa trên Mô hình niềm tin sức khỏe, gắn liền với vai trò chủ động của đội ngũ điều dưỡng lâm sàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế mô tả cắt ngang tại một đơn vị phòng khám đơn lẻ thuộc Viện Tim mạch Việt Nam với cỡ mẫu 175 người bệnh trong thời gian ngắn (2 tháng).
    • Thu thập thông tin tuân thủ qua hình thức tự khai báo của người bệnh kết hợp hồi cứu, có thể tồn tại sai số nhớ lại (recall bias).
    • Phần lớn đối tượng khảo sát tại thời điểm phỏng vấn là bệnh nhân tái khám lần thứ nhất ($89,71%$), tỷ lệ bệnh nhân tái khám dài hạn (lần 2, lần 3) còn chiếm tỷ trọng nhỏ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cần tiến hành các nghiên cứu theo dõi dọc thuần tập (prospective cohort study) đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để theo dõi chính xác mức độ biến thiên tuân thủ theo từng mốc thời gian.
    • Triển khai thử nghiệm can thiệp đánh giá hiệu quả của các mô hình hỗ trợ tuân thủ điều trị (như ứng dụng nhắc thuốc trên điện thoại thông minh, chương trình quản lý người bệnh ngoại trú do điều dưỡng phụ trách).

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Học viên, sinh viên ngành Điều dưỡng và Y đa khoa: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp điều dưỡng lâm sàng, phương pháp khảo sát tuân thủ điều trị và ứng dụng mô hình hành vi sức khỏe trong nghiên cứu y học.
  • Điều dưỡng viên và Bác sĩ chuyên khoa Tim mạch: Cung cấp số liệu thực tế về nhận thức của người bệnh, giúp nhân viên y tế nhận diện các rào cản thông tin để tối ưu hóa quy trình tư vấn, hướng dẫn dùng thuốc trước khi cho người bệnh xuất viện.
  • Nhà quản lý y tế và điều dưỡng trưởng: Tài liệu hữu ích cho việc xây dựng quy trình quản lý bệnh nhân mạn tính sau can thiệp mạch vành, thiết lập hệ thống nhắc lịch tái khám và chuẩn hóa tài liệu truyền thông giáo dục sức khỏe trong bệnh viện.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc chống ngưng kết tiểu cầu của người bệnh sau can thiệp ĐMV thay đổi như thế nào theo thời gian? Theo kết quả nghiên cứu, tỷ lệ tuân thủ giảm dần theo thời gian điều trị: đạt $90,29%$ ở mốc dưới 1 tháng, duy trì ở mức $88,00%$ trong giai đoạn 1–6 tháng, giảm xuống $75,43%$ ở giai đoạn 6–12 tháng và sụt giảm mạnh chỉ còn $46,29%$ ở nhóm điều trị trên 12 tháng.

2. Mức độ hiểu biết của người bệnh về loại stent và thuốc điều trị sau can thiệp ra sao? Hiểu biết của người bệnh còn nhiều hạn chế: có tới $68,57%$ người bệnh hoàn toàn không biết loại stent được đặt trong lòng mạch; $51,43%$ không biết sau mổ cần uống thuốc gì; $50,29%$ không biết tác dụng của thuốc và $62,86%$ không biết thời gian phải duy trì dùng thuốc.

3. Khi quên uống thuốc chống ngưng kết tiểu cầu, người bệnh xử trí như thế nào? Trong số các bệnh nhân từng quên thuốc ($29,14%$), phần lớn người bệnh ($94,12%$) lựa chọn gọi điện thoại xin ý kiến bác sĩ điều trị; $1,96%$ tiếp tục uống liều thông thường và báo bác sĩ; $3,92%$ dừng hẳn không uống tiếp; không có bệnh nhân nào tự ý uống tăng gấp đôi liều vào hôm sau.

4. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để xây dựng các giải pháp tăng cường tuân thủ điều trị? Tác giả sử dụng Mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model - HBM), xây dựng giải pháp dựa trên 5 khía cạnh: (1) Giáo dục độ nghiêm trọng của bệnh và lợi ích điều trị; (2) Tăng cường niềm tin của người bệnh; (3) Hạn chế các khó khăn trong điều trị (chi phí, tác dụng phụ, đơn giản hóa đơn thuốc); (4) Ứng dụng các phương thức nhắc nhở; và (5) Tăng cường vai trò tư vấn, theo dõi của nhân viên y tế cùng gia đình.

5. Đặc điểm khoảng cách địa lý ảnh hưởng như thế nào đến việc tiếp cận điều trị của đối tượng nghiên cứu? Khoảng cách từ nhà người bệnh đến Viện Tim mạch Việt Nam có trung vị là 65 km (dao động từ 1 km đến 400 km), thời gian di chuyển trung vị là 90 phút (dao động từ 10 phút đến 720 phút). Địa bàn cư trú phân tán rộng ở nhiều tỉnh thành tạo ra thách thức lớn cho việc duy trì tái khám định kỳ dài hạn.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đinh Anh Tuấn đã phản ánh toàn diện thực trạng tuân thủ điều trị thuốc chống ngưng kết tiểu cầu ở 175 người bệnh nhồi máu cơ tim cấp sau can thiệp mạch vành tại Viện Tim mạch Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc sụt giảm nghiêm trọng theo thời gian xuất viện (từ $90,29%$ ở tháng đầu xuống còn $46,29%$ sau 12 tháng), đồng thời bộc lộ khoảng trống lớn về kiến thức dùng thuốc của người bệnh. Trên cơ sở phân tích thực trạng và vận dụng Mô hình niềm tin sức khỏe, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả tư vấn giáo dục sức khỏe của điều dưỡng và cải thiện mức độ tuân thủ điều trị ngoại trú cho người bệnh tim mạch.