Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt về tỷ trọng và giá trị kinh tế trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho tiêu dùng nội địa, phục vụ xuất khẩu và cung cấp nguồn phân bón cho ngành trồng trọt. Nhằm gia tăng sản lượng thịt, nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái là mục tiêu hàng đầu của các nhà khoa học và các cơ sở chăn nuôi. Trong giai đoạn hiện nay, năng suất sinh sản đàn nái trong nước đã có những bước cải thiện rõ rệt: số lứa đẻ tăng từ 1,7–2,0 lứa/nái/năm lên 2,0–2,45 lứa/nái/năm, số lợn con cai sữa bình quân đạt xấp xỉ 13 con/nái/năm. Tuy nhiên, năng suất này vẫn còn thấp so với các nước có nền chăn nuôi tiên tiến trong khu vực và trên thế giới.
Một trong những rào cản nghiêm trọng làm giảm sút năng suất sinh sản là các bệnh lý đường sinh dục sau đẻ, đặc biệt là hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (Metritis Mastitis Agalactia - M.M.A). Hội chứng do các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli, Salmonella, Streptococcus, Staphylococcus, Brucella gây ra dưới tác động bất lợi của điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh chuồng trại kém. Khi lợn nái mắc bệnh, vi khuẩn tiết nội độc tố ức chế tuyến yên tiết Prolactin làm lợn mất sữa, đồng thời giảm phân tiết Prostaglandin F2α ($PGF_2\alpha$) khiến thể vàng tồn tại kéo dài, ức chế hormone LH làm nái chậm động dục trở lại hoặc vô sinh. Hậu quả dẫn đến lợn con thiếu sữa, tiêu chảy, còi cọc, tăng tỷ lệ chết theo mẹ, giảm trọng lượng sơ sinh và cai sữa, tăng chi phí điều trị và buộc trại phải loại thải nái sớm.
Trước thực trạng đó, đề tài "Thực trạng hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa trên đàn lợn nái tại trại Ngô Hồng Gấm huyện Lương Sơn tỉnh Hòa Bình và biện pháp điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Đánh giá thực trạng hội chứng M.M.A (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa) trên đàn lợn nái nuôi tại trại Ngô Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Đánh giá ảnh hưởng của hội chứng M.M.A đến năng suất sinh sản của đàn lợn nái.
- Xác định sự biến đổi một số chỉ tiêu lâm sàng ở lợn nái mắc bệnh; khảo nghiệm hiệu quả các phác đồ điều trị và xây dựng quy trình phòng bệnh hiệu quả cho cơ sở chăn nuôi.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái kiểm định, nái cơ bản) nuôi tập trung tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trại lợn nái Ngô Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 18/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
Khóa luận tiếp cận hội chứng M.M.A theo quan điểm lâm sàng của Đặng Đắc Thiệu (1978), Lê Minh Chí (1985) và Berstchinger (1993): xác định các cá thể lợn nái sau khi sinh từ 12 đến 72 giờ có biểu hiện sốt, tử cung tiết nhiều dịch viêm kèm theo mất sữa, hoặc viêm tử cung kèm theo viêm vú được xem là mắc hội chứng M.M.A. Trường hợp cá thể xuất hiện đồng thời cả ba triệu chứng (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa) được xác định là thể bệnh điển hình.
Về cơ chế bệnh sinh và nội tiết:
- Viêm tử cung (Metritis): Tổn thương niêm mạc do can thiệp đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo sai kỹ thuật, sót nhau hoặc nhiễm khuẩn huyết. Tế bào nội mạc tử cung viêm tiết nhiều $PGF_2\alpha$ phá hủy thể vàng khi mang thai gây sảy thai; hoặc khi viêm mạn tính làm thể vàng tồn tại, Progesterone tiết liên tục gây ức chế phân tiết LH ở thùy trước tuyến yên, cản trở sự phát triển noãn bao và quá trình rụng trứng. Bệnh được phân loại theo ba mức độ tổn thương: viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc tử cung.
- Viêm vú (Mastitis): Do xây xát cơ học vùng vú, vi khuẩn xâm nhập trực tiếp (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae) qua ống dẫn sữa, hoặc kế phát từ viêm tử cung và nhiễm trùng huyết. Vú sưng cứng, nóng đỏ, dịch tiết lẫn máu, mủ làm thay đổi thành phần sữa dẫn đến rối loạn tiêu hóa ở đàn con.
- Mất sữa (Agalactia): Bắt nguồn từ sót nhau (nhau sót tiết Folliculin ngăn trở tuyến yên tiết Prolactin), sốt cao bệnh lý, rối loạn chuyển hóa đường - đạm, thiếu hụt canxi huyết, hoặc do nái quá béo tích mỡ tuyến vú làm giảm tiết sữa.
Cơ sở giải phẫu và sinh lý học: Khóa luận hệ thống hóa cấu tạo giải phẫu bộ phận sinh dục nái (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung sừng kép dài 50–100 cm, cổ tử cung hình trụ cài răng lược dài 10–18 cm, âm đạo dài 10–12 cm), cấu tạo chùm nang tuyến vú (6–8 đôi vú), chu kỳ động dục 21 ngày (chia 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi), cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch của trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (FSH, LH, Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin) và cơ chế tổng hợp/thải sữa.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ học thú y và thực nghiệm lâm sàng:
- Điều tra gián tiếp: Thu thập số liệu thứ cấp từ sổ theo dõi phối giống, sổ đẻ, sổ theo dõi dịch bệnh và biến động quy mô đàn nái của trang trại qua 3 năm (2013, 2014, 2015).
- Điều tra trực tiếp: Quan sát, khám lâm sàng hàng ngày trên đàn nái sau đẻ (đo thân nhiệt, kiểm tra dịch rỉ viêm âm đạo, khám độ căng cứng và phản xạ đau của bầu vú, kiểm tra lượng sữa). Phỏng vấn trực tiếp kỹ thuật viên và công nhân phụ trách chuồng đẻ.
- Chỉ tiêu và công thức xác định:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $\frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$
- Tỷ lệ điều trị khỏi (%) = $\frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$
- Thời gian điều trị trung bình (ngày/con) = $\frac{\sum \text{Thời gian điều trị từng con}}{\text{Số con điều trị}}$
- Tỷ lệ phối đạt ở lợn nái động dục (%) = $\frac{\text{Số con nái có chửa}}{\text{Số con nái phối giống}} \times 100$
- Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được quản lý và xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn và tổn thất kinh tế do hội chứng M.M.A gây ra tại các trại chăn nuôi lợn nái sinh sản. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, yêu cầu chuyên môn, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp dẫn liệu bệnh lý và ý nghĩa thực tiễn nhằm nâng cao năng suất sinh sản đàn nái tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến hội chứng M.M.A:
- Khái niệm, nguyên nhân, phân loại bệnh lý viêm tử cung, viêm vú, mất sữa.
- Tiêu chí chẩn đoán phân biệt ba thể viêm tử cung trên lâm sàng:
| Chỉ tiêu phân biệt |
Viêm nội mạc tử cung |
Viêm cơ tử cung |
Viêm tương mạc tử cung |
| Thân nhiệt |
Sốt nhẹ |
Sốt cao |
Sốt rất cao |
| Màu dịch viêm |
Trắng xám, trắng sữa |
Hồng, nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt |
| Mùi dịch viêm |
Mùi tanh |
Mùi tanh thối |
Mùi thối khắm |
| Phản ứng đau |
Đau nhẹ |
Đau rõ rệt |
Đau rất dữ dội |
| Phản ứng co cơ tử cung |
Co bóp giảm |
Co bóp rất yếu |
Mất hẳn phản ứng co bóp |
| Trạng thái ăn uống |
Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
- Tổng hợp các công trình nghiên cứu dịch tễ, phòng trị bệnh của các tác giả quốc tế (Bilkei, Mendler, Lerch, Gardner) và trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trần Thị Dân, Khuất Văn Dũng, Trần Tiến Dũng).
- Giải phẫu học cơ quan sinh dục, tuyến vú và các quy luật sinh lý sinh dục, sinh lý đẻ, sinh lý tiết sữa ở lợn nái.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa bàn thực hiện tại trại lợn Ngô Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình) trong giai đoạn từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015. Quy định rõ đối tượng theo dõi, hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu, phương pháp điều tra lâm sàng, công thức toán học tính toán tỷ lệ bệnh lý và phương pháp xử lý dữ liệu thống kê.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương tập trung phản ánh kết quả công tác phục vụ sản xuất và các phát hiện thực địa về dịch tễ hội chứng M.M.A:
- Công tác phục vụ sản xuất tại trại:
- Thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt cho đàn lợn theo lứa tuổi:
| Đối tượng lợn |
Thời điểm |
Loại vắc xin |
Liều lượng & Cách dùng |
Bệnh phòng |
| Lợn con |
7 ngày tuổi |
Respisure |
2 ml, tiêm bắp |
Suyễn lợn |
|
21 ngày tuổi |
PTH |
1 ml, tiêm bắp |
Phó thương hàn |
|
30–35 ngày tuổi |
Dịch tả |
2 ml, tiêm bắp |
Dịch tả lợn |
|
45–60 ngày tuổi |
Dịch tả |
2 ml, tiêm bắp |
Dịch tả lợn |
| Nái hậu bị |
Tuần thứ 1 |
PR-Vacplus |
2 ml, tiêm bắp |
Giả dại |
|
|
Farrowsure B |
5 ml, tiêm bắp |
Parvovirus, Đóng dấu, Leptospira |
|
Tuần thứ 2 |
Dịch tả |
2 ml, tiêm bắp |
Dịch tả lợn |
|
|
Respisure |
2 ml, tiêm bắp |
Suyễn lợn |
|
Tuần thứ 3 |
LMLM |
2 ml, tiêm bắp |
Lở mồm long móng |
|
Tuần thứ 4 |
Farrowsure B |
5 ml, tiêm bắp |
Parvovirus, Đóng dấu, 6 chủng Leptospira |
|
|
PR-Vacplus |
2 ml, tiêm bắp |
Giả dại |
| Nái mang thai |
Tuần thứ 10 |
Dịch tả |
2 ml, tiêm bắp |
Dịch tả lợn |
|
Tuần thứ 11 |
PR-Vacplus |
2 ml, tiêm bắp |
Giả dại |
|
Tuần thứ 12 |
LMLM |
2 ml, tiêm bắp |
Lở mồm long móng |
|
|
Respisure |
2 ml, tiêm bắp |
Suyễn lợn |
|
Tuần thứ 13 |
Litter guard |
2 ml, tiêm bắp |
E. coli, Clostridium |
| Nái nuôi con |
Sau đẻ 1 tuần |
Farrowsure B |
5 ml, tiêm bắp |
Parvovirus, Đóng dấu, 6 chủng Leptospira |
- Thực hiện công tác chẩn đoán, điều trị các ca bệnh phát sinh và các thao tác kỹ thuật chăn nuôi:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng theo dõi (con) |
Số lượng an toàn / khỏi (con) |
Tỷ lệ đạt (%) |
| 1 |
Tiêm phòng vắc xin LMLM cho nái hậu bị |
179 |
179 |
100,00 |
| 2 |
Điều trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ |
450 |
425 |
94,40 |
| 3 |
Điều trị tổn thương cơ giới ở nái |
8 |
8 |
100,00 |
| 4 |
Điều trị hội chứng hô hấp |
57 |
45 |
78,94 |
| 5 |
Đỡ đẻ cho lợn nái |
120 |
120 |
100,00 |
| 6 |
Thiến lợn đực |
625 |
623 |
99,68 |
| 7 |
Tiêm Dextran-Fe bổ sung sắt cho lợn con |
1800 |
1800 |
100,00 |
| 8 |
Xuất bán lợn con |
560 |
560 |
100,00 |
| 9 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn (Hecni) |
15 |
14 |
93,33 |
- Quy mô đàn nái của trại qua 3 năm (2013–2015):
| STT |
Phân loại nái |
Đơn vị tính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| 1 |
Nái hậu bị |
Con |
60 |
75 |
179 |
| 2 |
Nái kiểm định |
Con |
150 |
130 |
80 |
| 3 |
Nái cơ bản |
Con |
1049 |
1057 |
1079 |
| Tổng |
Tổng đàn nái |
Con |
1259 |
1262 |
1338 |
Quy mô đàn nái năm 2015 tăng 79 con so với năm 2013 và tăng 76 con so với năm 2014, phản ánh quá trình mở rộng sản xuất ổn định của trang trại.
- Thực trạng mắc hội chứng M.M.A theo tháng điều tra:
| Tháng |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc M.M.A (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Tháng 6 |
58 |
16 |
27,58 |
2 |
12,50 |
| Tháng 7 |
58 |
23 |
39,65 |
1 |
4,34 |
| Tháng 8 |
58 |
17 |
29,31 |
0 |
0,00 |
| Tháng 9 |
58 |
21 |
36,20 |
1 |
4,76 |
| Tháng 10 |
58 |
15 |
25,86 |
0 |
0,00 |
| Tính chung |
290 |
92 |
31,72 |
4 |
4,34 |
Kết quả khảo sát 290 lợn nái sau sinh cho thấy có 92 con mắc hội chứng M.M.A, chiếm tỷ lệ bình quân 31,72%. Tỷ lệ mắc dao động từ 25,86% đến 39,65%, cao nhất vào tháng 7 (39,65%) và tháng 9 (36,20%). Trong tổng số 92 nái mắc bệnh, có 4 con bị chết (tỷ lệ chết/mắc là 4,34%).
- Phân tích nguyên nhân tỷ lệ mắc bệnh cao tại cơ sở:
- Yếu tố tiểu khí hậu: Nhiệt độ chuồng đẻ vào mùa hè tăng cao (buổi trưa đạt 32–34,5°C), vượt ngưỡng thích hợp của lợn nái (26–28°C), làm nái bị stress nhiệt, giảm ăn, suy giảm sức đề kháng và thúc đẩy vi khuẩn sinh sản nhanh trong đường sinh dục. Mùa đông lạnh tăng khẩu phần làm nái quá béo gây đẻ khó.
- Cơ cấu lứa đẻ: Nái đẻ lứa 1–2 thường hẹp xương chậu, đẻ khó, phải can thiệp cơ học nhiều gây rách niêm mạc; nái già lứa 6–8 có sức rặn yếu, dễ sót nhau dẫn đến viêm nhiễm thứ phát và giảm tiết sữa.
- Thao tác vệ sinh và đỡ đẻ: Chuồng sàn sát trùng chưa triệt để; công nhân có thói quen để đẻ xong mới lau rửa phần sau và hàng vú; can thiệp móc thai bằng tay diễn ra phổ biến làm trầy xước niêm mạc tử cung.
- Thể trạng nái: Nái nuôi nhốt ít vận động, thai to chèn ép nhu động ruột gây ứ trệ phân và nước tiểu, độc tố đường ruột ngấm vào máu ức chế Prolactin và Oxytocin. Số con trên ổ thấp khiến sữa thừa ứ đọng trong các tuyến vú gây viêm vú.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả tổng kết các kết luận về tỷ lệ mắc bệnh, các yếu tố nguy cơ dịch tễ học tại trại và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm chuẩn hóa quy trình chăm sóc, vệ sinh chuồng đẻ và can thiệp sản khoa an toàn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác định tỷ lệ mắc hội chứng M.M.A trung bình trên đàn lợn nái tại trại Ngô Hồng Gấm là 31,72% (92/290 con theo dõi); tỷ lệ chết ở lợn nái mắc bệnh là 4,34% (4/92 con). Tỷ lệ mắc bệnh biến động theo mùa, tăng cao vào các tháng có nhiệt độ môi trường cao (tháng 7 đạt 39,65%; tháng 9 đạt 36,20%).
- Đánh giá quy mô đàn nái của trại qua 3 năm tăng trưởng từ 1.259 con (2013) lên 1.338 con (2015), trong đó đàn nái cơ bản duy trì ổn định trên 1.000 con (1.079 con năm 2015).
- Hoàn thành khối lượng lớn công tác phục vụ sản xuất: điều trị tiêu chảy ở lợn con đạt tỷ lệ khỏi 94,40% (425/450 con); điều trị bệnh hô hấp khỏi 78,94% (45/57 con); điều trị tổn thương cơ giới khỏi 100% (8/8 con); đỡ đẻ 120 nái; tiêm sắt cho 1.800 lợn con; thiến an toàn 623/625 lợn đực (99,68%); mổ thoát vị bẹn an toàn 14/15 con (93,33%).
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Cải thiện chế độ tiểu khí hậu chuồng nuôi: duy trì nhiệt độ chuồng đẻ trong giới hạn thích hợp (26–28°C), có biện pháp chống nóng hiệu quả trong mùa hè nhằm giảm thiểu stress nhiệt cho nái.
- Điều chỉnh khẩu phần dinh dưỡng hợp lý theo từng giai đoạn mang thai, tránh tình trạng nái quá béo gây đẻ khó hoặc tích mỡ tuyến vú.
- Nâng cao ý thức và kỹ thuật vệ sinh thú y của công nhân: thực hiện vệ sinh, sát trùng kỹ lưỡng sàn chuồng trước khi đưa nái vào đẻ; lau rửa sạch sẽ vùng thân sau và bầu vú nái trước và trong quá trình đẻ.
- Hạn chế tối đa việc can thiệp trợ sản thô bạo bằng tay để móc thai; tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc vô trùng khi thực hiện các thủ thuật sản khoa nhằm tránh gây xây xát niêm mạc tử cung.
- Khi nái mất sữa hoàn toàn hoặc viêm tử cung nặng có mủ, cần kịp thời ghép đàn lợn con sang các nái nuôi khác để giảm thiểu tỷ lệ chết còi ở lợn con theo mẹ.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp bộ dẫn liệu thực tế về tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ gây ra hội chứng M.M.A trên đàn lợn nái nuôi tập trung quy mô trang trại công nghiệp tại địa bàn tỉnh Hòa Bình. Khóa luận chỉ rõ mối liên hệ giữa điều kiện tiểu khí hậu, thể trạng nái, kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ với tỷ lệ phát sinh bệnh lý sinh sản, làm cơ sở khoa học để các cơ sở chăn nuôi cải tiến quy trình quản lý đàn nái sinh sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Ngô Hồng Gấm) với thời gian khảo sát thực địa giới hạn trong 6 tháng (tháng 5/2015 – tháng 11/2015), chưa bao quát hết biến động bệnh lý qua toàn bộ các mùa trong năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát dịch tễ học hội chứng M.M.A trên nhiều trang trại có quy mô, phương thức chuồng trại và cơ cấu giống khác nhau; thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về phân lập vi khuẩn, thử nghiệm kháng sinh đồ và đánh giá dài hạn năng suất sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp sau điều trị.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống và bác sĩ thú y thực hành tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái sinh sản.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng chỉ tiêu lâm sàng phân biệt các thể viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc tử cung hỗ trợ chẩn đoán nhanh tại thực địa.
- Lịch trình tiêm phòng vắc xin chi tiết theo từng tuần tuổi và giai đoạn sinh lý của đàn nái và lợn con.
- Các phân tích thực tế về sai sót kỹ thuật đỡ đẻ và vệ sinh chuồng trại dẫn đến hội chứng M.M.A để người làm trang trại phòng tránh.
Câu hỏi thường gặp
1. Thuật ngữ hội chứng M.M.A được tác giả quy ước sử dụng như thế nào trong khóa luận?
Tác giả áp dụng quan điểm của Đặng Đắc Thiệu (1978), Lê Minh Chí (1985) và Berstchinger (1993), quy ước hội chứng M.M.A dùng để chỉ các cá thể lợn nái sau sinh từ 12 đến 72 giờ bị viêm tử cung kèm theo mất sữa hoặc viêm tử cung kèm theo viêm vú. Khi cá thể xuất hiện đồng thời cả 3 triệu chứng (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa) thì được coi là thể điển hình của hội chứng.
2. Tỷ lệ lợn nái mắc hội chứng M.M.A tại trại Ngô Hồng Gấm qua các tháng điều tra là bao nhiêu?
Qua theo dõi 290 nái từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2015 (mỗi tháng 58 con), tổng số nái mắc bệnh là 92 con, chiếm tỷ lệ trung bình 31,72%. Tỷ lệ mắc cụ thể từng tháng gồm: tháng 6 đạt 27,58% (16 con); tháng 7 đạt 39,65% (23 con); tháng 8 đạt 29,31% (17 con); tháng 9 đạt 36,20% (21 con); tháng 10 đạt 25,86% (15 con). Có 4 nái bị chết do bệnh, chiếm tỷ lệ 4,34% trên tổng số nái mắc.
3. Những nguyên nhân chủ yếu nào làm tăng tỷ lệ mắc hội chứng M.M.A tại trang trại?
Các nguyên nhân chính được ghi nhận gồm:
- Nhiệt độ chuồng đẻ mùa hè quá cao (trưa đạt 32–34,5°C so với mức chuẩn 26–28°C) gây stress nhiệt;
- Cơ cấu lứa đẻ bất lợi (nái lứa 1–2 đẻ khó, nái già lứa 6–8 sức rặn yếu dễ sót nhau);
- Vệ sinh chuồng trại và sát trùng nái chưa triệt để, thói quen để đẻ xong mới lau rửa vú;
- Can thiệp móc thai bằng tay phổ biến làm sây sát niêm mạc tử cung;
- Thể trạng nái quá béo do ít vận động và khẩu phần thừa dinh dưỡng, thai to chèn ép nhu động ruột, ít con/ổ dẫn đến ứ đọng sữa gây viêm vú.
4. Dựa vào những dấu hiệu lâm sàng nào để phân biệt các thể viêm tử cung ở lợn nái?
Chẩn đoán phân biệt dựa trên:
- Thân nhiệt: sốt nhẹ ở viêm nội mạc, sốt cao ở viêm cơ, sốt rất cao ở viêm tương mạc.
- Màu sắc dịch rỉ viêm: trắng xám/trắng sữa ở viêm nội mạc, hồng/nâu đỏ ở viêm cơ, nâu rỉ sắt ở viêm tương mạc.
- Mùi dịch rỉ viêm: mùi tanh ở viêm nội mạc, tanh thối ở viêm cơ, thối khắm ở viêm tương mạc.
- Phản xạ đau: đau nhẹ ở viêm nội mạc, đau rõ ở viêm cơ, đau rất rõ ở viêm tương mạc.
- Phản ứng co cơ tử cung: giảm ở viêm nội mạc, rất yếu ở viêm cơ, mất hẳn ở viêm tương mạc.
5. Kết quả điều trị các bệnh thông thường khác trong công tác phục vụ sản xuất tại trại đạt được ra sao?
Trong thời gian thực tập, tác giả đã tham gia điều trị:
- Hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ: điều trị 450 con, khỏi 425 con, đạt tỷ lệ 94,40% (sử dụng Nofloxacin tiêm bắp hoặc Bio-Colistin/Ampi-Coli trộn thức ăn, kết hợp Atropin).
- Tổn thương cơ giới ở nái: điều trị 8 con, khỏi 8 con, đạt tỷ lệ 100,00% (sát trùng và bôi cồn Iod 5% hoặc xanh methylen).
- Hội chứng hô hấp: điều trị 57 con, khỏi 45 con, đạt tỷ lệ 78,94% (sử dụng Nova-Tylo genta hoặc Hanflor kết hợp Analgin C).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Thêm đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ và bệnh lý của hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (M.M.A) trên đàn lợn nái tại trại Ngô Hồng Gấm với tỷ lệ mắc trung bình 31,72%. Công trình làm sáng tỏ các nguyên nhân thực tế bắt nguồn từ điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi, thể trạng nái và kỹ thuật thao tác sản khoa của công nhân tại cơ sở. Các dẫn liệu lâm sàng, quy trình tiêm phòng và khuyến nghị quản lý được trình bày trong khóa luận có giá trị thực tiễn cao đối với hoạt động chăn nuôi nái sinh sản quy mô trang trại tập trung.