Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là một trong những sắc thuế có vai trò quan trọng nhất trong hệ thống thu ngân sách nhà nước Việt Nam, đồng thời là phần hành kế toán phức tạp và có tác động trực tiếp đến hoạt động tài chính của doanh nghiệp. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng biến động, yêu cầu về tính chính xác, minh bạch trong công tác kế toán thuế GTGT ngày càng được đặt ra nghiêm ngặt hơn đối với mọi loại hình doanh nghiệp. Tác giả xác định rằng, đối với doanh nghiệp, thuế GTGT đầu ra là trách nhiệm phải nộp cho Ngân sách nhà nước (NSNN), trong khi thuế GTGT đầu vào là quyền lợi được khấu trừ hoặc hoàn lại — sự phân định này đòi hỏi bộ phận kế toán phải có chuyên môn sâu và cập nhật liên tục các quy định pháp luật.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Đại Tiến Thanh được thành lập theo quyết định của Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Đà Nẵng, hoạt động kinh doanh chính trong lĩnh vực bán buôn các sản phẩm hóa chất thông thường trong xây dựng, phụ gia xây dựng và hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất độc hại nhà nước cấm). Nhận thấy vai trò thiết yếu của công tác kế toán và quản lý thuế GTGT đối với hoạt động của đơn vị, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu về thực trạng triển khai phần hành này tại chính doanh nghiệp nơi thực tập.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định theo ba cấp độ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý thuyết cơ bản về kế toán thuế GTGT trong doanh nghiệp.
  2. Tìm hiểu thực trạng công tác kế toán thuế GTGT tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Đại Tiến Thanh.
  3. Chỉ ra ưu điểm và nhược điểm trong công tác kế toán thuế GTGT tại Công ty, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực trạng công tác kế toán, quản lý thuế GTGT tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Đại Tiến Thanh.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Đại Tiến Thanh (214 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng), tập trung tại Phòng Kế toán.
  • Thời gian: Số liệu về nguồn lực và tình hình kinh doanh thu thập trong 3 năm 2020–2022; số liệu minh họa thực trạng kế toán thuế GTGT là số liệu Quý III năm 2023.
  • Nội dung: Giới hạn ở các nội dung cơ bản về kế toán thuế GTGT tại Công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống văn bản pháp luật thuế GTGT hiện hành, bao gồm:

  • Luật thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 (ban hành ngày 03/06/2008)
  • Luật số 31/2013/QH13 (sửa đổi, bổ sung ngày 19/06/2013)
  • Luật số 106/2016/QH13 (sửa đổi, bổ sung ngày 06/04/2016)
  • Luật quản lý thuế số 38/2019/QH14
  • Thông tư số 16/VBHN-BTC ngày 17/06/2015 (quy định đối tượng nộp thuế GTGT)
  • Nghị quyết 101/2023/QH15 (được đề cập trong phần minh họa tờ khai trên phần mềm HTKK)

Về lý luận kế toán, tác giả tập trung vào hai phương pháp hạch toán chính: phương pháp khấu trừ thuế và phương pháp tính trực tiếp trên GTGT, với tài khoản kế toán trọng tâm là TK 133 (Thuế GTGT đầu vào) và TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp). Bên cạnh đó, khóa luận cũng đề cập đến khung lý luận phân tích thuế GTGT trong doanh nghiệp như một công cụ đánh giá và quản lý nội bộ.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp nhiều phương pháp trong suốt khoảng gần 3 tháng thực tập trực tiếp tại đơn vị:

Phương pháp Nội dung áp dụng cụ thể
Thu thập dữ liệu thứ cấp Hồ sơ hình thành công ty, báo cáo tài chính, chứng từ, sổ sách tại Phòng Kế toán; Nghị định, Thông tư, văn bản pháp luật về thuế GTGT
Phỏng vấn trực tiếp Hỏi nhân viên kế toán về cách hạch toán, quy trình luân chuyển chứng từ thuế GTGT
Quan sát Quan sát quy trình làm việc thực tế, ghi chép hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh
Tổng hợp và xử lý số liệu Xử lý dữ liệu thô (báo cáo kế toán, chứng từ) chủ yếu bằng Microsoft Excel
So sánh Đối chiếu các chỉ tiêu kinh tế (tài sản, nguồn vốn, lao động) qua các năm 2020–2022
Thống kê mô tả Mô tả chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ, quy trình nhập liệu phần mềm kèm hình ảnh minh họa
Phân tích thay thế liên hoàn Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chỉ tiêu phân tích thuế GTGT

Nguồn dữ liệu: Tài liệu nội bộ của Công ty (chứng từ mua vào, bán ra, sổ nhật ký, sổ chi tiết TK 133, TK 3331, tờ khai thuế GTGT Quý III/2023); văn bản pháp luật; tài liệu học thuật và giáo trình chuyên ngành kế toán.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán và phân tích thuế Giá trị gia tăng trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý thuyết làm nền tảng cho phần thực trạng. Tác giả trình bày khái niệm thuế theo nhiều quan điểm học thuật khác nhau: quan điểm Chủ nghĩa Mác–Lênin, định nghĩa của nhà kinh tế học Gaston Jeze trong cuốn Tài chính công (1998), định nghĩa của Stiglitz trong Economics of the Public Sector (2015), và định nghĩa pháp lý theo Điều 3 Luật quản lý thuế số 38/2019/QH14. Ba đặc điểm cơ bản của thuế được làm rõ: tính bắt buộc, tính quyền lực, và tính không hoàn trả trực tiếp.

Phần trọng tâm là nội dung về thuế GTGT, trong đó tác giả phân tích năm đặc điểm nổi bật của loại thuế này (tính nhiều giai đoạn không trùng lặp, tính trung lập kinh tế cao, thuộc nhóm thuế gián thu, tính lũy thoái so với thu nhập, tính lãnh thổ), và trình bày ba mức thuế suất: 0%, 5%, và 10% với phạm vi áp dụng tương ứng theo quy định pháp luật hiện hành.

Về phương pháp tính thuế, chương đề cập đến ba phương pháp: khấu trừ thuế, tính trực tiếp trên GTGT, và tính trực tiếp trên doanh thu — trong đó phương pháp khấu trừ áp dụng cho cơ sở kinh doanh có doanh thu từ một tỷ đồng trở lên hoặc đăng ký tự nguyện.

Phần lý luận kế toán thuế GTGT tập trung vào: tổ chức sổ sách, nhiệm vụ kế toán thuế, hạch toán theo TK 133 và TK 3331, quy trình luân chuyển chứng từ. Chương kết thúc bằng lý luận về phân tích thuế GTGT — khái niệm, ý nghĩa và các yêu cầu phân tích — định hướng cho phần đánh giá thực trạng ở Chương 2.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán và phân tích thuế Giá trị gia tăng tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Đại Tiến Thanh

Đây là chương trọng tâm và chiếm dung lượng lớn nhất của khóa luận. Tác giả bắt đầu bằng phần tổng quan về đơn vị nghiên cứu: lịch sử hình thành, chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực hoạt động kinh doanh (bán buôn hóa chất xây dựng, phụ gia xây dựng), cơ cấu tổ chức quản lý và bộ máy kế toán.

Tình hình nguồn lực được phân tích qua ba năm 2020–2022 thông qua Bảng 2.1 (tình hình tài sản, nguồn vốn) và Bảng 2.2 (kết quả hoạt động kinh doanh), trong đó áp dụng phương pháp so sánh để xác định xu hướng biến động.

Phần thực trạng công tác kế toán thuế GTGT được mô tả chi tiết theo quy trình thực tế, với minh họa bằng 16 biểu chứng từ thực tế, bao gồm:

  • Kế toán thuế GTGT đầu vào: Hóa đơn GTGT mua vào (số 00006849, số 6850), Phiếu chi số PC00812, Phiếu nhập kho số NK00513, Sổ nhật ký mua hàng Quý III/2023, Sổ chi tiết TK 133, Bảng kê hóa đơn hàng hóa dịch vụ mua vào.
  • Kế toán thuế GTGT đầu ra: Hóa đơn GTGT bán ra (số 00000697, số 00000629), Phiếu xuất kho (số XK02657, số XK02617), Phiếu thu số PT02048, Sổ nhật ký chung TK 331, Sổ chi tiết TK 3331, Bảng kê hóa đơn hàng hóa dịch vụ bán ra.

Phần phân tích công tác quản lý thuế GTGT trình bày chi tiết quy trình kê khai điện tử qua phần mềm HTKK 5.x (Hỗ trợ Kê khai), với 12 hình ảnh minh họa các bước từ mở phần mềm, lập tờ khai mẫu 01/GTGT theo Thông tư 80/2021/TT-BTC, chọn kỳ tính thuế, điền phụ lục, đến nộp tờ khai điện tử qua cổng thuế điện tử (ký điện tử và nộp). Tờ khai thuế GTGT Quý III/2023 và Bảng 2.3 (thực hiện nộp thuế GTGT giai đoạn 2020–2022) là những tài liệu định lượng cốt lõi trong phần này.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán và tăng cường quản lý thuế GTGT tại Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Đại Tiến Thanh

Chương 3 tổng hợp các nhận xét đánh giá về ưu điểm và hạn chế, sau đó đề xuất giải pháp theo hai nhóm riêng biệt: nhóm giải pháp về hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và nhóm giải pháp về tăng cường quản lý thuế GTGT. Phần kết luận và kiến nghị được trình bày riêng trong Phần III, nêu các đề xuất gửi đến Công ty và các cơ quan có liên quan.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Phân tích được tình hình nguồn lực (lao động, tài sản, nguồn vốn) và kết quả kinh doanh của Công ty qua 3 năm 2020–2022.
  • Mô tả toàn diện quy trình hạch toán thuế GTGT đầu vào (TK 133) và đầu ra (TK 3331) tại Công ty với minh họa bằng chứng từ, sổ sách thực tế của Quý III/2023.
  • Tái hiện chi tiết quy trình kê khai và nộp thuế điện tử qua phần mềm HTKK và cổng thuế điện tử, phản ánh thực tế vận hành của doanh nghiệp vừa và nhỏ trong môi trường kê khai điện tử hiện nay.
  • Phân tích tình hình nộp thuế GTGT qua Bảng 2.3 (giai đoạn 2020–2022).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp về hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT: Hướng đến khắc phục các hạn chế trong tổ chức chứng từ, sổ sách và hạch toán được phát hiện qua quá trình khảo sát thực tế.
  2. Nhóm giải pháp về tăng cường công tác quản lý thuế GTGT: Tập trung vào nâng cao chất lượng kê khai, kiểm soát nội bộ và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Khóa luận không tự công bố các đóng góp lý thuyết mới so với nghiên cứu tiền nhiệm. Giá trị chủ yếu nằm ở việc áp dụng khung lý thuyết vào một doanh nghiệp thương mại cụ thể tại Đà Nẵng, phản ánh thực trạng triển khai kê khai điện tử theo các quy định pháp luật mới nhất (Thông tư 80/2021/TT-BTC, Nghị quyết 101/2023/QH15), cung cấp tư liệu thực hành cho người học ngành kế toán.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận khóa luận không tránh khỏi sai sót do kiến thức và kỹ năng còn hạn chế. Về phạm vi, đề tài chỉ giới hạn tại một doanh nghiệp duy nhất, chỉ tập trung vào sắc thuế GTGT mà không nghiên cứu đồng thời các sắc thuế khác (TNDN, TNCN), và dữ liệu minh họa thực trạng kế toán chỉ lấy trong một quý (Quý III/2023).

Từ phạm vi giới hạn đó, một số hướng nghiên cứu có thể mở rộng bao gồm: mở rộng mẫu sang nhiều doanh nghiệp thương mại cùng ngành để so sánh; nghiên cứu tích hợp nhiều phần hành thuế trong cùng một doanh nghiệp; hoặc đánh giá tác động của các thay đổi chính sách thuế GTGT mới nhất đến doanh nghiệp vừa và nhỏ.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo đối với các nhóm người đọc sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán đang học hoặc chuẩn bị thực tập tại doanh nghiệp thương mại, đặc biệt là những người cần hiểu quy trình hạch toán thuế GTGT thực tế (không chỉ lý thuyết).
  • Sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp về chủ đề kế toán thuế tại doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể tham khảo cách tổ chức chứng từ minh họa và khung phân tích sử dụng trong tài liệu.
  • Kế toán viên mới vào nghề tại các công ty thương mại muốn nắm quy trình kê khai và nộp thuế GTGT điện tử qua phần mềm HTKK và cổng thuế điện tử.

Các phần đáng tham khảo nhất gồm: phần minh họa quy trình luân chuyển chứng từ thuế GTGT đầu vào và đầu ra (Chương 2), phần hướng dẫn từng bước kê khai điện tử trên HTKK 5.x (với 12 hình ảnh minh họa), và Chương 3 về các nhóm giải pháp hoàn thiện.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH TM&DV Đại Tiến Thanh áp dụng phương pháp tính thuế GTGT nào?

Căn cứ vào nội dung hạch toán sử dụng TK 133 (Thuế GTGT đầu vào) và TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp) được mô tả chi tiết trong Chương 2, Công ty áp dụng phương pháp khấu trừ thuế. Điều này phù hợp với quy định dành cho cơ sở kinh doanh có doanh thu từ một tỷ đồng trở lên và thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ.

2. Số liệu minh họa thực trạng kế toán thuế GTGT trong khóa luận lấy từ giai đoạn nào?

Số liệu minh họa thực trạng công tác kế toán thuế GTGT (chứng từ, sổ sách, tờ khai) được lấy từ Quý III năm 2023 của Công ty. Số liệu phân tích tình hình nguồn lực và quản lý thuế GTGT (tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh, tình hình nộp thuế) được thu thập trong 3 năm từ 2020 đến 2022.

3. Phần mềm nào được Công ty sử dụng để kê khai thuế GTGT và quy trình kê khai diễn ra như thế nào?

Công ty sử dụng phần mềm HTKK 5.x (Hỗ trợ Kê khai) do cơ quan thuế cung cấp để lập tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT theo Thông tư 80/2021/TT-BTC. Quy trình gồm các bước: mở phần mềm HTKK, chọn kỳ tính thuế, khai báo thông tin tờ khai và phụ lục (Nghị quyết 101/2023/QH15), sau đó đăng nhập cổng thuế điện tử, tải tệp tờ khai, thực hiện ký điện tử và nộp tờ khai. Khóa luận minh họa toàn bộ quy trình này bằng 12 hình ảnh giao diện thực tế.

4. Tờ khai thuế GTGT nào của Công ty được đưa vào khóa luận làm ví dụ minh họa?

Khóa luận đưa vào Biểu chứng từ 2.16 là Tờ khai thuế GTGT Quý III năm 2023 của Công ty TNHH TM&DV Đại Tiến Thanh. Đây là tài liệu minh họa thực tế cuối cùng trong chuỗi quy trình kê khai, sau khi đã trình bày đầy đủ chứng từ mua vào, bán ra, sổ nhật ký, sổ chi tiết và bảng kê hóa đơn.

5. Tại Công ty, hóa đơn GTGT mua vào và bán ra được xử lý và ghi sổ như thế nào?

Đối với thuế GTGT đầu vào, khi phát sinh nghiệp vụ mua hàng (ví dụ: Hóa đơn GTGT mua vào số 00006849, số 6850), kế toán lập Phiếu chi hoặc Phiếu nhập kho tương ứng, ghi nhận vào Sổ nhật ký mua hàng và Sổ chi tiết TK 133, sau đó tổng hợp lên Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào. Đối với thuế GTGT đầu ra, khi phát sinh bán hàng (Hóa đơn GTGT bán ra số 00000697, số 00000629), kế toán lập Phiếu xuất kho và Phiếu thu tương ứng, ghi nhận vào Sổ nhật ký chung TK 331 và Sổ chi tiết TK 3331, tổng hợp lên Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ bán ra.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Hoàng Nhung (Mã sinh viên: 20K4050393, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, niên khóa 2020–2024, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trịnh Văn Sơn) cung cấp một khảo sát thực địa về công tác kế toán và quản lý thuế GTGT tại một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực hóa chất xây dựng tại Đà Nẵng. Điểm nổi bật là sự kết hợp giữa khung lý luận pháp lý được hệ thống hóa từ Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12 đến các văn bản hướng dẫn mới nhất với dữ liệu thực tế từ chứng từ, sổ sách và quy trình kê khai điện tử của Quý III/2023. Thông qua đó, khóa luận chỉ ra các điểm tồn tại trong công tác kế toán và quản lý thuế tại Công ty, và đề xuất hai nhóm giải pháp hướng tới hoàn thiện cả về mặt hạch toán lẫn tuân thủ pháp luật thuế.