Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyển đổi số (Digital Transformation) đang là xu hướng tất yếu trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, làm thay đổi căn bản cách thức vận hành, mô hình kinh doanh và phương thức tạo lập giá trị cho khách hàng trong doanh nghiệp. Tại Việt Nam, chủ trương chuyển đổi số quốc gia đã được khẳng định thông qua Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị và Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030". Mặc dù nhận thức về công nghệ ngày càng nâng cao, các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (MSME) tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản thực tế. Theo báo cáo của Cisco (2020) được trích dẫn trong công trình, các trở ngại lớn nhất gồm có: thiếu nguồn lực tài chính đầu tư công nghệ (14%), thiếu hụt nhân lực công nghệ thông tin (17%) và nhận thức chưa đầy đủ về bản chất của chuyển đổi số (16%).

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA (thành lập chính thức ngày 14/10/2022 tại Thừa Thiên Huế, hoạt động trong lĩnh vực đào tạo hành chính nhân sự và dịch vụ tuyển dụng Headhunt) gặp phải những vướng mắc điển hình của một doanh nghiệp trẻ: ứng dụng công nghệ còn mang tính phân tán, thiếu sự đồng bộ giữa các bộ phận, kỹ năng số của nhân sự còn hạn chế và văn hóa tổ chức chưa thích ứng kịp với quy trình số hóa. Nhận thức được nhu cầu đo lường mức độ sẵn sàng và hiệu quả ứng dụng công nghệ trong thực tế, tác giả Trần Thị Nhật Quỳnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số tại đơn vị này.

Khóa luận xác định mục tiêu chung và ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động chuyển đổi số tại doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA dựa trên hệ thống tiêu chí khoa học.
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm đẩy mạnh công tác chuyển đổi số tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA.
  • Đối tượng khảo sát, điều tra: Toàn bộ cán bộ nhân viên đang làm việc tại công ty và các học viên đã, đang tham gia các khóa đào tạo do công ty tổ chức.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA (trụ sở tại xã Phú Mỹ, huyện Phú Vang và văn phòng giao dịch tại đường Lý Thường Kiệt, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập từ tháng 9/2024 đến tháng 11/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận chuyển đổi số dưới góc độ quản trị kinh doanh hiện đại. Tác giả tổng hợp các quan điểm lý thuyết tiêu biểu từ Hess và cộng sự (2016), định nghĩa của McKinsey (2024), Brynjolfsson (2011), Gartner, cùng mô hình 3 khía cạnh chuyển đổi số của Hinchcliffe (2017) và tạp chí MIT Sloan Management Review (Trải nghiệm khách hàng, Quy trình vận hành, Mô hình kinh doanh). Nghiên cứu cũng vận dụng 6 yếu tố bảo đảm thành công theo McKinsey (2024) gồm: chiến lược rõ ràng tập trung vào giá trị, đội ngũ nhân tài số nội bộ, mô hình hoạt động có khả năng mở rộng, môi trường công nghệ phân tán, dữ liệu dễ dàng truy cập và quản lý chuyển đổi hiệu quả.

Về khung đánh giá, tác giả sử dụng Khung đánh giá mức độ chuyển đổi số của doanh nghiệp do Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022) ban hành, bao gồm 7 trụ cột trọng tâm:

  1. Định hướng chiến lược
  2. Trải nghiệm khách hàng và bán hàng đa kênh
  3. Chuỗi cung ứng
  4. Hệ thống công nghệ thông tin và quản trị dữ liệu
  5. Quản lý rủi ro và an ninh mạng
  6. Nghiệp vụ quản lý tài chính kế toán, kế hoạch, pháp lý và nhân sự
  7. Con người và tổ chức

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

Phương pháp Kỹ thuật triển khai Đối tượng và quy mô mẫu Phương thức xử lý dữ liệu
Định tính Phỏng vấn sâu (In-depth interview) trực tiếp hoặc trực tuyến qua Google Meet (15 – 30 phút/buổi), sử dụng câu hỏi mở. Chọn mẫu phi xác suất theo mục đích (Purposive Sampling): 3 cán bộ quản lý chủ chốt của các phòng ban và 5 học viên. Chuyển đổi bản ghi âm sang văn bản (Transcription) và phân tích nội dung (Content Analysis) để xác định các chủ đề trọng tâm.
Định lượng Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, thiết kế dựa trên 7 trụ cột của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022). Điều tra tổng thể (Census): Phát phiếu trực tiếp và trực tuyến đến toàn bộ nhân viên đang làm việc tại công ty BVA. Làm sạch, mã hóa dữ liệu và phân tích thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) bằng phần mềm SPSS.
Thu thập thứ cấp Kế thừa số liệu tài liệu nội bộ và các báo cáo ngành. Báo cáo tài chính, nhân sự, quy trình vận hành BVA giai đoạn 2021 – 2023; số liệu vĩ mô từ Bộ TT&TT, Bộ KH&ĐT, Google/Temasek/Bain. So sánh, tổng hợp, đối chiếu xu hướng qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chuyển đổi số tại doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về chuyển đổi số, phân biệt giữa số hóa thông tin, số hóa quy trình và chuyển đổi số toàn diện. Tác giả phân tích vai trò của công nghệ số trong việc tăng cường tính minh bạch, tối ưu hóa năng suất lao động và gắn kết các phòng ban nội bộ. Các công nghệ nền tảng được tổng quan gồm: Điện toán đám mây (Cloud Computing), Công nghệ di động, Internet vạn vật (IoT), Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML), Tự động hóa quy trình bằng Robot (RPA), DevOps/DevSecOps, Chuỗi khối (Blockchain) và Bản sao kỹ thuật số (Digital Twin).

Về mặt thực tiễn, chương này phác họa bức tranh chuyển đổi số ở các cấp độ:

  • Cấp quốc gia: Tác giả trích dẫn Kế hoạch hoạt động năm 2024 của Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số (Quyết định số 58/QĐ-UBQGCĐS ngày 19/4/2024) với 8 chỉ tiêu ưu tiên; các nghị quyết, quyết định nền tảng (Nghị quyết 52-NQ/TW, Quyết định 749/QĐ-TTg, Quyết định 1658/QĐ-TTg). Theo số liệu Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022), 48,8% doanh nghiệp từng áp dụng công nghệ nhưng đã dừng sử dụng; nghiệp vụ kế toán có mức độ số hóa cao nhất (>40%), trong khi hơn 40% doanh nghiệp chưa khai thác công nghệ trong quản lý nhân sự, kho và chuỗi cung ứng. Báo cáo e-Conomy SEA 2024 ghi nhận kinh tế số Việt Nam đạt 36 tỷ USD năm 2024 (dự báo vượt 90 tỷ USD năm 2030), thanh toán số đạt 149 tỷ USD.
  • Cấp địa phương (Thừa Thiên Huế): Tỉnh duy trì vị trí trong nhóm dẫn đầu về Chỉ số Chuyển đổi số (xếp thứ 4/63 tỉnh thành về DTI năm 2022, hạng 1 PAPI năm 2023). Nền tảng Hue-S đạt giải thưởng Sao Khuê 5 năm liên tiếp, tích hợp hơn 15 dịch vụ số với 800.000 lượt tải và 17 triệu lượt truy cập; triển khai thí điểm cấp Phiếu lý lịch tư pháp trên VNeID từ tháng 4 đến tháng 6/2024.
Khung đánh giá chuyển đổi số của Bộ KH&ĐT (2022) được khóa luận chia thành 3 nhóm lớn:
1. Chuyển đổi chiến lược (Định hướng chiến lược)
2. Chuyển đổi mô hình kinh doanh (Trải nghiệm khách hàng & Bán hàng đa kênh, Chuỗi cung ứng)
3. Chuyển đổi năng lực quản trị (Hệ thống CNTT & Dữ liệu, Quản lý rủi ro & An ninh mạng, Quản lý tài chính - kế toán - nhân sự, Con người & Tổ chức)

Chương 2: Thực trạng chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA

Chương 2 tập trung phân tích đối tượng nghiên cứu thực tế. Công ty BVA được khởi lập từ năm 2019 bởi ông Nguyễn Phù Minh Phước (CEO) và bà Phan Thị Hồng Loan (Đồng sáng lập), được cấp phép hoạt động chính thức ngày 14/10/2022 với mã số thuế 3301716106. Công ty cung cấp 8 khóa đào tạo chuyên môn về hành chính nhân sự (hành chính văn thư lưu trữ; tuyển dụng và đào tạo; HCNS tổng hợp; chế độ phúc lợi...) và dịch vụ Headhunt (triển khai từ đầu năm 2023).

Thực trạng ứng dụng công nghệ tại BVA được ghi nhận qua các công cụ vận hành:

  • Đào tạo: Giảng dạy trực tuyến qua Google Meet; giáo trình và học liệu số hóa lưu trữ trên hệ thống điện toán đám mây (Google Drive).
  • Tiếp thị và chăm sóc khách hàng: Khai thác Fanpage tuyển dụng, thiết lập hệ thống tự động hóa trả lời bình luận và tin nhắn; triển khai các bài đăng học thử miễn phí.
  • Quản trị dữ liệu và vận hành: Dữ liệu hồ sơ ứng viên và quản lý danh sách học viên tổng hợp qua Google Sheets; CV lưu trữ phân tán tại Google Drive; đơn đặt hàng và hợp đồng tuyển dụng sử dụng định dạng văn bản điện tử.

Khóa luận đánh giá chi tiết tình hình thực hiện thông qua ý kiến phản hồi của nhân viên và học viên trên 7 khía cạnh:

  1. Định hướng chiến lược: Ban lãnh đạo có nhận thức tích cực về lợi ích chuyển đổi số nhưng thiếu chiến lược dài hạn và ngân sách chuyên biệt.
  2. Con người và tổ chức: Nhân sự trẻ, khả năng tiếp thu công nghệ tốt nhưng kỹ năng số chuyên sâu chưa đồng đều; thiếu các khóa đào tạo nội bộ bài bản.
  3. Trải nghiệm khách hàng & bán hàng đa kênh: Bán hàng chủ yếu qua mạng xã hội, chưa có hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) chuyên dụng để theo dõi hành trình học viên và đối tác tuyển dụng.
  4. Nghiệp vụ tài chính kế toán, kế hoạch, pháp lý & nhân sự: Sử dụng phần mềm kế toán cơ bản, quy trình theo dõi nhân sự và chấm công còn kết hợp thao tác thủ công.
  5. Chuỗi cung ứng: Quy trình kết nối giữa ứng viên – nhà tuyển dụng và học viên – khóa đào tạo đã được số hóa một phần qua bảng tính nhưng thiếu tính liên kết tự động.
  6. Hệ thống CNTT & quản trị dữ liệu: Phụ thuộc vào các nền tảng miễn phí hoặc chi phí thấp của Google (Drive, Sheets), dữ liệu chưa được tích hợp trên một cơ sở dữ liệu dùng chung, dễ dẫn đến sai lệch và phân mảnh thông tin.
  7. Quản lý rủi ro và an ninh mạng: Nhận thức về an toàn thông tin còn ở mức sơ khởi, chưa có quy chuẩn phân quyền truy cập nghiêm ngặt đối với dữ liệu CV và thông tin cá nhân của học viên.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy thực hiện chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xác định phương hướng phát triển của BVA gắn liền với định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực cung ứng giải pháp nhân sự tại miền Trung. Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với 7 khía cạnh đánh giá:

  • Giải pháp về định hướng chiến lược: Ban lãnh đạo cần văn bản hóa lộ trình chuyển đổi số giai đoạn 2025 – 2030, gắn kết các mục tiêu số hóa với kế hoạch kinh doanh và phân bổ ngân sách định kỳ.
  • Giải pháp về con người và tổ chức: Xây dựng văn hóa số thích ứng linh hoạt, tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ về công cụ số và thiết lập chính sách khuyến khích nhân viên chủ động đổi mới sáng tạo.
  • Giải pháp về trải nghiệm khách hàng & bán hàng đa kênh: Nghiên cứu đầu tư hệ thống CRM phù hợp với quy mô doanh nghiệp nhằm quản lý tập trung dữ liệu học viên, tự động hóa quy trình chăm sóc khách hàng đa kênh.
  • Giải pháp về quản lý tài chính kế toán, pháp lý & nhân sự: Chuẩn hóa quy trình làm việc số, liên kết dữ liệu kế toán với các hoạt động kinh doanh để phục vụ việc ra quyết định điều hành.
  • Giải pháp về chuỗi cung ứng: Số hóa toàn diện quy trình cung ứng dịch vụ tuyển dụng Headhunt, rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu tuyển dụng từ doanh nghiệp đối tác.
  • Giải pháp về hệ thống CNTT & quản trị dữ liệu: Từng bước chuyển đổi từ lưu trữ tản mát trên bảng tính sang phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu chuyên biệt, bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng chia sẻ thông tin theo thời gian thực giữa các bộ phận.
  • Giải pháp về quản lý rủi ro và an ninh mạng: Thiết lập quy chế bảo mật dữ liệu nội bộ, phân quyền truy cập thư mục Google Drive, sao lưu định kỳ và bảo vệ dữ liệu cá nhân của ứng viên theo quy định pháp luật.
  • Kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý cho giao dịch điện tử, cung cấp các gói hỗ trợ công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, và mở rộng hạ tầng số tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả, nghiên cứu đã phản ánh trung thực thực trạng chuyển đổi số tại một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành dịch vụ nhân sự tại Thừa Thiên Huế. Kết quả chỉ ra rằng Công ty BVA đang ở giai đoạn số hóa từng phần (Digitization), ứng dụng các công cụ sẵn có (Google Workspace, mạng xã hội, phòng học trực tuyến) để giải quyết các nhu cầu vận hành cấp bách. Mặc dù các công cụ này giúp tiết kiệm chi phí ban đầu, chúng bộc lộ hạn chế lớn về mặt quản trị tập trung dữ liệu và an toàn thông tin khi doanh nghiệp mở rộng quy mô.

Về mặt đóng góp:

  • Vận dụng thành công bộ chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022) vào trường hợp một doanh nghiệp ngành giáo dục – nhân sự quy mô nhỏ.
  • Cung cấp nguồn cứ liệu thực nghiệm từ cán bộ quản lý, nhân viên và học viên của công ty BVA trong giai đoạn cuối năm 2024, làm rõ sự khác biệt giữa nhận thức tích cực và hành động triển khai thực tế của nhân sự.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao phủ cả 7 khía cạnh quản trị, mang tính định hướng thực tiễn cao cho ban giám đốc công ty BVA nhằm chuẩn bị cho lộ trình chuẩn hóa công nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do đặc thù nguồn lực và phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát định lượng giới hạn trong tập mẫu điều tra tổng thể cán bộ nhân viên của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty BVA có quy mô nhân sự nhỏ), do đó kết quả phản ánh mang tính tình huống (case study), chưa mang tính đại diện thống kê cao cho toàn bộ các doanh nghiệp dịch vụ nhân sự tại miền Trung.
  • Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp tương đối ngắn (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2024), chưa thể theo dõi và đánh giá tác động của các giải pháp sau khi được áp dụng vào thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu sang mô hình khảo sát so sánh mức độ sẵn sàng chuyển đổi số giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nhân sự khác nhau trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung, hoặc đánh giá sâu hơn hiệu quả chi phí – lợi ích khi áp dụng các giải pháp phần mềm chuyên dụng (ERP/CRM) tại doanh nghiệp nhỏ và vừa.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng khung lý thuyết chuyển đổi số của Bộ Kế hoạch và Đầu tư vào nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp; minh họa quy trình kết hợp phương pháp phỏng vấn sâu và điều tra tổng thể bằng SPSS.
  • Doanh nghiệp dịch vụ siêu nhỏ, nhỏ và vừa (MSME): Cung cấp bài học kinh nghiệm về các bất cập khi lạm dụng công cụ bảng tính rời rạc trong quản trị khách hàng và ứng viên; gợi mở các giải pháp an ninh mạng và tích hợp dữ liệu với chi phí hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung đánh giá chuyển đổi số nào để khảo sát doanh nghiệp?
Nghiên cứu sử dụng khung đánh giá mức độ chuyển đổi số doanh nghiệp do Bộ Kế hoạch và Đầu tư ban hành năm 2022, gồm 7 trụ cột: (1) Định hướng chiến lược, (2) Trải nghiệm khách hàng và bán hàng đa kênh, (3) Chuỗi cung ứng, (4) Hệ thống CNTT và quản trị dữ liệu, (5) Quản lý rủi ro và an ninh mạng, (6) Nghiệp vụ quản lý tài chính kế toán, kế hoạch, pháp lý và nhân sự, (7) Con người và tổ chức.

2. Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA kinh doanh những mảng dịch vụ chính nào?
Công ty BVA hoạt động trong hai lĩnh vực chính: (1) Giáo dục và đào tạo kỹ năng hành chính nhân sự với 8 khóa học chuyên môn (tiêu biểu như hành chính văn thư lưu trữ, tuyển dụng và đào tạo, HCNS tổng hợp, chế độ phúc lợi...) và (2) Dịch vụ tuyển dụng nhân sự Headhunt (bắt đầu triển khai từ đầu năm 2023).

3. Phương pháp chọn mẫu sơ cấp của nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp chọn mẫu:

  • Định tính: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo mục đích (Purposive Sampling), chọn 3 cán bộ chủ chốt các phòng ban và 5 học viên để phỏng vấn sâu.
  • Định lượng: Phương pháp điều tra tổng thể (Census), gửi bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ đến toàn bộ nhân viên đang làm việc tại công ty BVA.

4. Trước thời điểm nghiên cứu, công ty BVA đã áp dụng những công nghệ số cụ thể nào?
Công ty đã triển khai một số công cụ số cơ bản gồm: dạy học trực tuyến qua Google Meet; lưu trữ tài liệu khóa học và CV ứng viên trên Google Drive; tổng hợp dữ liệu ứng viên bằng Google Sheets; sử dụng kịch bản trả lời bình luận tự động trên Fanpage mạng xã hội và sử dụng hợp đồng, giấy xác nhận đơn hàng điện tử.

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động chuyển đổi số của BVA được chỉ ra là gì?
Điểm nghẽn lớn nhất là công tác chuyển đổi số còn diễn ra tản mát và thiếu tính đồng bộ. Doanh nghiệp phụ thuộc vào các công cụ miễn phí/rời rạc (Sheets, Drive) mà chưa có cơ sở dữ liệu tập trung hay phần mềm CRM/ERP chuyên dụng, dẫn đến quản trị dữ liệu bị phân mảnh, quy trình xử lý thủ công còn nhiều và mức độ bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân chưa cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Nhật Quỳnh đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng chuyển đổi số tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA dựa trên khung tiêu chuẩn của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022). Kết quả nghiên cứu làm nổi bật bức tranh chuyển đổi số thực tế tại một doanh nghiệp khởi nghiệp quy mô nhỏ tại Thừa Thiên Huế, phản ánh rõ sự phân mảnh khi ứng dụng các công cụ công nghệ rời rạc. Các nhóm giải pháp đề xuất bám sát 7 trụ cột quản trị, cung cấp định hướng cụ thể giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình, tối ưu hóa hệ thống dữ liệu và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới.