Thực trạng cấp tín dụng có tài sản đảm bảo tại ABBANK - Khóa luận tốt nghiệp

Phân tích thực trạng cấp tín dụng có tài sản đảm bảo tại Ngân hàng An Bình. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng dựa trên nghiên cứu khoa học.

Trường đại học

Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Kế toán tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2009

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thực trạng cấp tín dụng có tài sản đảm bảo

Cấp tín dụng có tài sản đảm bảo (TSĐB) là hoạt động quan trọng trong hệ thống ngân hàng thương mại, giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng bằng cách yêu cầu khách hàng thế chấp tài sản có giá trị tương đương khoản vay. Tại Ngân hàng An Bình (ABBANK), hoạt động này chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tín dụng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế biến động. Tín dụng có TSĐB bao gồm các khoản vay thế chấp bằng bất động sản, tài sản cố định hoặc giấy tờ có giá, đảm bảo quyền thu hồi nợ cho ngân hàng khi khách hàng không thể thanh toán. ABBANK triển khai hình thức này nhằm đa dạng hóa sản phẩm, đáp ứng nhu cầu vốn của doanh nghiệp và cá nhân đồng thời nâng cao chất lượng tài sản. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đối mặt thách thức như quá trình định giá tài sản, quản lý rủi ro và xử lý tài sản thế chấp khi xảy ra nợ xấu.

1.1. Khái niệm và vai trò của tín dụng có tài sản đảm bảo

Tín dụng có TSĐB là khoản vay mà ngân hàng cấp dựa trên tài sản thế chấp của khách hàng, giúp giảm thiểu rủi ro mất vốn khi khách hàng không có khả năng trả nợ. Tài sản thế chấp phải có giá trị pháp lý rõ ràng, dễ chuyển nhượng và được định giá chính xác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Vai trò của hình thức này là bảo vệ ngân hàng trước nguy cơ mất vốn, khuyến khích khách hàng trách nhiệm trong sử dụng vốn vay và hỗ trợ ngân hàng huy động vốn ổn định. Tại ABBANK, tín dụng có TSĐB chiếm khoảng 70% tổng dư nợ, tập trung vào bất động sản và tài sản sản xuất. Đặc biệt, hình thức này còn giúp ngân hàng nâng cao uy tín trên thị trường khi tỷ lệ nợ xấu thấp hơn so với tín dụng không có TSĐB.

1.2. Phân loại tài sản đảm bảo trong hoạt động tín dụng

Tài sản đảm bảo trong tín dụng ngân hàng được phân thành hai nhóm chính: tài sản hữu hình (bất động sản, máy móc thiết bị, hàng tồn kho) và tài sản vô hình (giấy tờ có giá, quyền sở hữu trí tuệ). Bất động sản chiếm tỷ trọng lớn nhất do tính ổn định và dễ định giá, trong khi tài sản vô hình thường được sử dụng cho các khoản vay doanh nghiệp. Tại ABBANK, bất động sản chiếm 60% tổng TSĐB, chủ yếu là đất nền, nhà xưởng và căn hộ. Tài sản vô hình như chứng khoán hoặc cổ phiếu chỉ chiếm khoảng 10% do tính biến động cao. Ngân hàng cũng áp dụng tỷ lệ cho vay tối đa theo quy định (thường 70-80% giá trị tài sản) nhằm hạn chế rủi ro. Việc phân loại tài sản giúp ngân hàng lựa chọn phương pháp định giá và quản lý rủi ro phù hợp.

II. Phân tích thực trạng cấp tín dụng có tài sản đảm bảo tại ABBANK

ABBANK đã triển khai cấp tín dụng có TSĐB từ những năm đầu thành lập, với tỷ trọng ngày càng tăng trong cơ cấu tín dụng. Theo báo cáo năm 2008, tín dụng có TSĐB chiếm 68% tổng dư nợ, tập trung vào lĩnh vực bất động sản (45%) và sản xuất kinh doanh (30%). Tăng trưởng tín dụng có TSĐB giai đoạn 2006-2008 đạt trung bình 25%/năm, cao hơn mức tăng trưởng chung của ngân hàng. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đối mặt thách thức như tỷ lệ nợ xấu tăng nhẹ (từ 1.2% năm 2007 lên 1.8% năm 2008) do suy giảm giá bất động sản và khó khăn trong thu hồi nợ. ABBANK cũng gặp khó khăn trong định giá tài sản thế chấp do thiếu chuyên gia thẩm định và biến động thị trường. Bên cạnh đó, quy trình xử lý tài sản thế chấp còn chậm, ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi nợ.

2.1. Tình hình tăng trưởng và cơ cấu tín dụng có TSĐB

Giai đoạn 2006-2008, tín dụng có TSĐB tại ABBANK tăng trưởng mạnh mẽ, đạt tốc độ trung bình 25%/năm, cao hơn mức tăng trưởng tín dụng chung (18%). Cơ cấu tín dụng có TSĐB tập trung chủ yếu vào bất động sản (45%), sản xuất kinh doanh (30%) và tiêu dùng (15%). Bất động sản chiếm ưu thế do giá trị tài sản lớn và tính ổn định, trong khi sản xuất kinh doanh tập trung vào doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tín dụng tiêu dùng có TSĐB tăng nhanh nhờ nhu cầu mua nhà và ô tô. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào bất động sản cũng tiềm ẩn rủi ro khi thị trường bất động sản suy giảm. ABBANK cần đa dạng hóa cơ cấu tín dụng để giảm thiểu rủi ro tập trung.

2.2. Những tồn tại và thách thức trong hoạt động

Hoạt động cấp tín dụng có TSĐB tại ABBANK gặp phải ba thách thức chính: thứ nhất, tỷ lệ nợ xấu tăng từ 1.2% (2007) lên 1.8% (2008) do suy giảm giá bất động sản và khó khăn kinh tế. Thứ hai, quy trình định giá tài sản thế chấp chưa đồng nhất, dẫn đến chênh lệch giữa giá trị thực tế và giá trị thế chấp. Thứ ba, thủ tục xử lý tài sản thế chấp còn chậm, kéo dài thời gian thu hồi nợ. Ngoài ra, ngân hàng cũng gặp khó khăn trong việc thu thập thông tin tài sản do thiếu sự phối hợp từ cơ quan chức năng. Những tồn tại này đòi hỏi ABBANK cần nâng cao năng lực thẩm định, cải thiện quy trình xử lý nợ và tăng cường hợp tác với các bên liên quan.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả cấp tín dụng có TSĐB tại ABBANK

Để nâng cao hiệu quả cấp tín dụng có TSĐB, ABBANK cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ nâng cấp quy trình thẩm định, cải thiện quản lý rủi ro đến ứng dụng công nghệ tiên tiến. Trước tiên, ngân hàng nên xây dựng hệ thống định giá tài sản tự động dựa trên dữ liệu thị trường, kết hợp với chuyên gia thẩm định độc lập để đảm bảo tính khách quan. Thứ hai, cải thiện quy trình xử lý tài sản thế chấp bằng cách rút ngắn thời gian thanh lý, tăng cường hợp tác với cơ quan chức năng. Thứ ba, đa dạng hóa sản phẩm tín dụng có TSĐB, tập trung vào tài sản vô hình và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cuối cùng, nâng cao năng lực nhân viên thông qua đào tạo chuyên sâu về thẩm định và quản lý rủi ro. Việc triển khai những giải pháp này sẽ giúp ABBANK giảm thiểu rủi ro, nâng cao chất lượng tín dụng và duy trì tăng trưởng bền vững.

3.1. Nâng cao chất lượng thẩm định tài sản đảm bảo

ABBANK cần đầu tư vào hệ thống định giá tài sản tự động dựa trên dữ liệu thị trường bất động sản, giá trị doanh nghiệp và tài sản sản xuất. Hệ thống này nên tích hợp dữ liệu từ các sàn giao dịch bất động sản, cơ quan đăng ký đất đai và các tổ chức định giá độc lập. Bên cạnh đó, ngân hàng nên thành lập đội ngũ chuyên gia thẩm định nội bộ, được đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực tài sản thế chấp. Đối với các tài sản phức tạp như dự án bất động sản, ABBANK cần thuê chuyên gia bên ngoài để đảm bảo tính chính xác. Việc áp dụng công nghệ định giá tự động sẽ giảm thiểu sai sót do yếu tố chủ quan, nâng cao hiệu quả thẩm định và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

3.2. Cải thiện quy trình xử lý tài sản thế chấp

Quy trình xử lý tài sản thế chấp tại ABBANK hiện còn chậm do thiếu sự phối hợp từ cơ quan chức năng và thiếu chuyên môn trong xử lý pháp lý. Để khắc phục, ngân hàng cần xây dựng quy trình xử lý tài sản thế chấp chuẩn hóa, bao gồm ba bước: định giá tài sản, thanh lý tài sản và thu hồi nợ. ABBANK nên tăng cường hợp tác với Tòa án, cơ quan thi hành án và sở Tài nguyên Môi trường để rút ngắn thời gian xử lý. Ngoài ra, ngân hàng cần đào tạo đội ngũ nhân viên về kỹ năng đàm phán, pháp lý và quản lý tài sản thế chấp. Việc ứng dụng công nghệ trong theo dõi tiến độ xử lý cũng giúp nâng cao hiệu quả. Những cải tiến này sẽ giúp ABBANK thu hồi nợ nhanh hơn, giảm thiểu tổn thất khi xảy ra nợ xấu.

IV. Kết luận và đề xuất cải tiến hoạt động tín dụng

Cấp tín dụng có TSĐB đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tín dụng của ABBANK, chiếm tỷ trọng lớn và mang lại nguồn thu ổn định. Tuy nhiên, hoạt động này đang đối mặt với những thách thức như tỷ lệ nợ xấu tăng, quy trình thẩm định chưa hoàn thiện và thủ tục xử lý tài sản thế chấp chậm. Để nâng cao hiệu quả, ABBANK cần đầu tư vào hệ thống định giá tài sản tự động, cải thiện quy trình xử lý nợ và đa dạng hóa sản phẩm tín dụng. Ngoài ra, ngân hàng nên nâng cao năng lực nhân viên thông qua đào tạo chuyên sâu và tăng cường hợp tác với các bên liên quan. Những giải pháp này sẽ giúp ABBANK giảm thiểu rủi ro, nâng cao chất lượng tín dụng và duy trì tăng trưởng bền vững trong bối cảnh kinh tế biến động.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu chỉ ra rằng tín dụng có TSĐB chiếm 68% tổng dư nợ tại ABBANK, tập trung vào bất động sản và sản xuất kinh doanh. Tăng trưởng tín dụng giai đoạn 2006-2008 đạt 25%/năm, cao hơn mức tăng trưởng chung. Tuy nhiên, hoạt động này đối mặt với ba thách thức chính: tỷ lệ nợ xấu tăng từ 1.2% lên 1.8%, quy trình định giá tài sản chưa đồng nhất và thủ tục xử lý nợ chậm. Bài học kinh nghiệm rút ra là ngân hàng cần nâng cao năng lực thẩm định, cải thiện quy trình xử lý nợ và đa dạng hóa sản phẩm tín dụng. Những giải pháp này sẽ giúp ABBANK giảm thiểu rủi ro, nâng cao chất lượng tín dụng và duy trì tăng trưởng bền vững trong bối cảnh kinh tế biến động.

4.2. Đề xuất cải tiến hoạt động tín dụng tại ABBANK

Để cải tiến hoạt động tín dụng, ABBANK cần triển khai bốn giải pháp chính: thứ nhất, đầu tư vào hệ thống định giá tài sản tự động dựa trên dữ liệu thị trường. Thứ hai, cải thiện quy trình xử lý tài sản thế chấp bằng cách rút ngắn thời gian thanh lý và tăng cường hợp tác với cơ quan chức năng. Thứ ba, đa dạng hóa sản phẩm tín dụng có TSĐB, tập trung vào tài sản vô hình và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thứ tư, nâng cao năng lực nhân viên thông qua đào tạo chuyên sâu về thẩm định và quản lý rủi ro. Những cải tiến này sẽ giúp ABBANK giảm thiểu rủi ro, nâng cao chất lượng tín dụng và duy trì tăng trưởng bền vững trong bối cảnh kinh tế biến động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2026
Thực trạng cấp tín dụng có tài sản đảm bảo và một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng tại ngân hàng an bình khóa luận tốt nghiệp đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN Tổng quan về Tín dụng 11. Khái niêm tín dụng ˆ Xét ở mỗi góc độ khác nhau chúng ta có thể hiểu nội dung của thuật ngữ tin dụng một cách khác nhau. Trong thực tế cuộc sống và ngay cả trong quan hệ tài chính, tuỳ theo từng bối cảnh cụ thể mà thuật ngữ tín dụng có nội dung riêng.Tuy nhiên xét theo nội dung nghiên cứu có thể hiểu tín dụng như sau: Tín dụng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hoá) giữa bên cho vay (ngân hàng và các định chế tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thoả thuận, bên di vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi vay cho bên cho vay khi đến hạn.

Như vậy, từ khái niệm trên, bản chất của tín dụng là một giao dịch về tài sản trên cơ sở hoàn trả và có các đặc trưng sau: > Tín dụng là quan hệ giao dịch giữa hai hay nhiễu chủ thể, trong đỏ một bên chuyển giao tài sản (NHTM) cho bên kia (khách hàng) sử dụng trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận, khách hàng có trách nhiệm trả vốn và lãi cho NHTM khi đến hạn thanh toán. > Giá trị hoàn trả thông thường phải lớn hơn giá trị lúc cho vay, hay nói cách khác là người đi vay phải trả thêm một phần lãi ngoài vốn gốc. Để thực hiện được nguyên tắc này cần phải xác định lãi suất danh nghĩa lớn hơn tỉ lệ lạm phát, hay nói cách khác phải xác định lãi suất thực đương (lãi suất thực = lãi suất danh nghĩa — tỉ lệ lạm phát) tuy nhiên vì lãi suất chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau nên trong một số trường hợp cụ thể lãi suất đanh nghĩa có thể thấp hơn tỉ lệ lạm phát, ngoại lệ này chỉ tồn tại trong một giai đoạn ngăn. ——————————————————————————————— SVTH : Nguyễn Thị Tố Như 1 Khoá luận tốt nghiệp GVHD : TH.S Võ Minh Long Thông thường quan hệ tín dụng diễn ra theo các giai đoạn: ©_ Giai đoạn người đi vay chuyến giao tiền vốn cho người đi vay dưới hình „thức tiên hay hiện vật e Giai đoạn bên đi vay sử dụng vốn tin dụng vào các mục đích phù hợp theo thỏa thuận với bên cho vay.

e Giai doan người đi vay hoàn trả nợ gốc và lãi cho người cho vay khi hết hạn hợp đồng. Phân loai Tín dung a. Cdn cứ vào mục đích cho vay. e_ Cho vay nông nghiệp là loại cho vay để trang trải các chi phí trong sản phẩm sản xuất nông nghiệp như: nguyên vật liệu, giỗổng, phân bón, thuốc trừ sâu, vật nuôi, thức ăn,.

e©_ Cho vay công nghiệp thương mại là cho vay ngắn hạn để bổ sung nguồn vốn lưu động cho các công ty, xí nghiệp. e Cho vay bất động sản là cho vay liên quan đến việc mua sắm và xây dựng bất động sản như đất đai, nhà ở, nhà xướng, kho bãi,. © Cho vay ca nhân là loại cho vay để đáp ứng những nhu cầu cá nhân như mua sắm các vật dụng, sinh hoạt tiêu dùng, du lịch, du học. Căn cứ vào thời hạn cho vay Theo Điều 8 — Quyết định của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 1627/2001/QD — NHNN ngày 31/12/2001 quy định: Tổ chức tín dụng xem xét quuyết định cho khách hàng vay theo các thể loại ngắn hạn, trung hạn và dài hạn nhằm đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh đoanh, dịch vụ, đời sống và các dự án đầu tư phát triển.

© Vay ngắn hạn: là các khoản vay có thời hạn cho vay đến 12 tháng. e Khoản vay này thường dùng để bù đắp thiếu hụt vốn lưu động của các doanh nghiệp và các nhu cầu chỉ tiêu ngăn hạn của cá nhân. Đối với NHTM tín dụng ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao nhất. © Vay trung hạn: là các khoản vay có thời hạn cho vay từ trên 12 tháng rrr eee rr eee SVTH : Nguyễn Thị Tổ Như 2 Khoá luận tốt nghiệp GVHD : TH.S Võ Minh Long đến 60 tháng.

Loại tín dụng này chủ yếu được sử dụng đẻ đầu tư mua sắm tài sản cố định, cái tiến hoặc đối mời công nghệ, mở rộng quy mô sản xuẤt,. ˆ ® Vay đài bạn: là các khoản vay có thời hạn cho vay trên 60 tháng trở lên. Khoán vay này thường đáp ứng nhu cầu dải hạn như: xây dựng nhà ở, phương tiện vận tài có quy mô lớn, xây dựng các nhà xưởng, xí nghiệp mới. Trong nông nghiệp, tín dụng dài hạn phổ biến ở các loại cây trồng lâu năm, các trang trại nuôi trồng, các trang trại có quy mô lớn.

Căn cứ vào hình thái đối với giá tri tin dung se Cho vay bằng tiền: Là loại hình cho vay mà hình thái giá trị của tín dụng được cung cấp bằng tiền. Đây là loại hình cho vay chủ yếu của các Ngân hàng và thực hiện bằng các kỹ thuật khác nhau như: tín đụng ứng trước, tín dụng thời vụ, tín dụng trả góp. e Cho vay bằng tài sản: Là hình thức cho vay bằng tài sản phổ biến và đa dạng. Hình thức phổ biến mà các Ngân hàng thường áp dụng đó là tài trợ cho thuê mua.

Theo phương thức cho vay này, Ngân hàng hoặc công ty thuê mua (công ty con của Ngân hàng) sẽ cung cấp trực tiếp tài sản cho người đi vay (được gọi là người đi thuê), theo nguyên tắc bên thuê phải hoàn trả nợ vay bao gồm cả vốn gốc lẫn lãi. Căn cứ vào xuất xứ tín dụng s Cho vay trực tiếp: Ngân hàng cấp vốn trực.tiếp cho người có nhu cầu, đồng thời người đi vay trực tiếp trả nợ cho Ngân hàng. s Cho vay giản tiếp: Là việc cho vay được thực hiện thông qua việc mua lại các khế ước hoặc các chứng từ nợ đã phát sinh và còn trong thời hạn thanh toán. Các NHTM cho vay gián tiếp qua các loại như: chiết khẩu thương mại, mua các phiếu bán hàng, mua các khoản nợ doanh nghiệp, tin dụng chấp nhận, tín dụng chứng từ, bão lãnh của Ngân hàng.

Căn cứ theo phương thức hoàn trả © Cho vay trả gáp: Khi vay vốn, TCTD và khách hàng xác định và thỏa thuận số lãi vốn vay phải trả cộng với số nợ gốc được chia ra để trả nợ _——————mmmmmmmmaanana-nanrnrnnmmmmmmmmmaaaammmmmmmmmmmmmaaammmmmmmmmmaaamm SVTH : Nguyễn Thị Tổ Như 3 Khoá luận tốt nghiệp GVHD : TH.S Võ Minh Long trong nhiều kỳ hạn trong thời hạn cho vay. Loại cho vay này được áp dụng cho vay bất động sản nhà ở, cho vay tiêu dùng, cho vay đối với những người kinh doanh nhỏ có thu nhập thường xuyên. Thông thường có4 phương pháp trả góp sau: v Phương pháp cộng thêm. + Phương pháp trả vốn gốc bằng nhau và trả lãi theo đư nợ giảm dần.

v Phương pháp trả vốn gốc bằng nhau và trả lãi tính trên mức hoàn trả của vốn. 7 v Phương pháp trả vốn gốc và lãi bằng nhau trong tất cả các định kỳ. e Cho vay chỉ trả góp: Là loại cho vay được thanh toán một lần theo kỳ hạn được thảo thuận. Căn cứ vào mức độ tìn nhiệm của người vay, tín dụng được chia thành hai loại sau; e Cho vay không dam bảo: là loại cho vay không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc sự bảo lãnh của người thứ ba, mà việc cho vay chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng.

Đối với những khách hàng tốt, trung thực trong kinh doanh, có khả năng tài chính mạnh, quản trị có hiệu quả thì ngân hàng có thể cấp tín dụng dựa vào uy tín của bản thân khách hàng mà không cần một nguồn thu nợ thứ hai bỗ sung. e Cho vay có tài sản đảm bảo: là loại cho vay dựa trên cơ sở các bảo đảm như thế chấp hoặc cẩm cố, hoặc phải có sự bảo lãnh của người thứ ba. Đối với các khách hàng không có uy tín cao đối với ngân hàng, khi vay vốn đòi hỏi phải có đảm bảo. Sự đảm bảo này là căn cứ pháp lí để ngân hàng có thêm một nguồn thứ hai bổ sung cho nguồn thu nợ thứ nhất thiếu chắc chắn.

Chức năng của Tín dụng a. Tập trung và phân phối lại vẫn trong nền kinh tỄ e Tín dụng góp phần tập trung và phân phối lại vốn trong sự vận động của cả hệ thống tín dụng trong nền kinh tế. Thông qua hoạt động tín dụng, nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội được huy động tập trung lại thành nguồn vốn lớn 4 _————>—>————>——m—>—>—=m—————————m SVTH : Nguyễn Thị Tế Như Khoá luận tốt nghiệp GVHD : TH.S Võ Minh Long đề có thể đáp ứng nhu cầu về vốn trong nền kinh tế. e Thông qua hoạt động tín dụng, nguồn vốn huy động được có thể phân bổ đến mọi khu vực, mọi nhu cầu cần vốn của các tô chức kinh tế, xã hội, các nhận.

Như vậy, thông qua chức năng tập trung và phân phối lại vốn trong nền kinh tế, tín dụng được xem như là sợi dây kết nối giữa cung và cầu về vốn, tạo điều kiện đễ dàng cho chủ thể thừa và thiếu tiền gặp nhau để đặt được mục đích của mối bên. Nhờ đó mà tín đụng trực tiếp tham gia điều tiết vốn giúp cho tiền tệ - luôn luôn lưu thông đạt hiệu quả kinh tế cao, tránh tình trạng thiểu hụt cũng như thừa tiền trong nền kinh tế.Tiết kiệm khối lượng tiền mặt trong licu thông e Thông qua hoạt động tin dung, các công cụ lưu thông tín dụng, công cụ thanh toán hiện đại cho phép huy động vốn thông qua phát hành chứng từ có giá, có thể chuyển nhượng qua lại. Như vậy, thì tín dụng có thể giảm lượng tiền trong lưu thông thực tế một lượng đáng kể. e Khi hoạt động thanh toán giữa các chủ thể không bằng tiền mặt mà thông qua việc thanh toán hộ từ các tổ chức tín dụng ngày cảng nhiều và lớn thì lượng tiền lưu thông sẽ giám đáng kể.

Mặt khác, khi các chủ thể không dùng tiền mặt để phát triển sản xuất kinh doanh hay tiêu đùng thì việc tập trung tiền vào tai khoản sẽ giảm chỉ phí cất giữ và bảo quần tiễn. e Trong thời đại công nghệ ngày càng phát triển như hiện nay, các công cụ thanh toán của ngân hàng sẽ ngày càng phát triển, điều này sẽ làm cho việc thanh toán trở nên nhanh chóng hơn, thức đây việc lưu thông hàng hóa sẽ diễn ra nhanh hơn. ø Đồng thời cũng giúp Ngân hàng kiểm soát bằng tài khoản tiền gửi của mọi hoạt động kinh tế liên quan đến tiền gửi (vì hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt phát triển).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ