Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu ngành nông nghiệp, cung cấp từ 70% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, ngành đang đối mặt với sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình công nghiệp khép kín nhằm kiểm soát dịch bệnh và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Khâu chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch tễ trên đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và tỷ suất sinh lời của toàn bộ trang trại.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) tại nhiều trang trại hiện nay là tỷ lệ mắc hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA - Mastitis-Metritis-Agalactia) còn ở mức cao, tỷ lệ lợn con hao hụt trước cai sữa lớn (thường dao động 8% - 15%), cùng với kỹ thuật can thiệp đẻ khó và điều chỉnh khẩu phần dinh dưỡng theo giai đoạn mang thai chưa đồng bộ.

Đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Cù Xuân Thành liên kết công ty Greenfeed, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp các điểm nghẽn kỹ thuật này trên đàn lợn nái ngoại thương phẩm.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           MỤC TIÊU DỰ ÁN NGHIÊN CỨU                               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu năng suất sinh sản trên đàn nái GF24.          |
| 2. Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng phân kỳ (GF07, GF08) và kỹ thuật đỡ đẻ.         |
| 3. Triển khai lịch tiêm phòng vắc xin 100% an toàn dịch tễ cho nái và lợn con.   |
| 4. Thiết lập phác đồ chẩn đoán và điều trị đích cho 100% ca bệnh sản khoa/tiêu hóa|
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận dựa trên mô hình liên kết chuỗi giá trị khép kín VietGAP với Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam. Kết quả đo lường thực tế ghi nhận tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa đạt 98,58%, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh trên đàn nái đạt 100%, và năng suất sơ sinh sống đạt trung bình 12,0 con/lứa. Phạm vi nghiên cứu tập trung trên 120 nái sinh sản và 30 nái hậu bị giống GF24 tại trang trại Cù Xuân Thành trong thời gian 6 tháng.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Đồng bằng Sông Hồng và trung du phía Bắc, các mô hình chăn nuôi nái phân hóa thành ba nhóm chính với các đặc thù kỹ thuật rõ rệt:

Tiêu chí so sánh Chăn nuôi nông hộ truyền thống Bán công nghiệp (Chuồng hở) Mô hình liên kết Greenfeed (Chuồng kín VietGAP)
Kiểm soát tiểu khí hậu Tự nhiên, phụ thuộc thời tiết Quạt cục bộ, bạt che Giàn làm mát Cooling Pad, 6 quạt hút, cảm biến nhiệt
Năng suất sơ sinh sống 8,5 - 9,5 con/lứa 10,0 - 10,8 con/lứa 11,8 - 12,5 con/lứa (Thực nghiệm: 12,0 con/lứa)
Tỷ lệ sống đến cai sữa 82,0% - 87,0% 88,0% - 92,0% > 98,0% (Thực nghiệm: 98,58%)
Tỷ lệ mắc bệnh MMA 12,0% - 25,0% 5,0% - 10,0% < 3,0% (Thực nghiệm: 1,47%)
Kiểm soát an toàn sinh học Thấp, không có hố sát trùng chuẩn Trung bình, phun xịt định kỳ Nghiêm ngặt: vôi bột, buồng phun Sentol, cách ly 3 cấp

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình phân loại MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình chuyển đổi thức ăn theo ngày chửa; quy trình can thiệp đẻ sạch khuẩn; bổ sung kháng thể sớm IgOne-S cho lợn con trong 1 giờ đầu; lịch vắc xin đầy đủ (Dịch tả lợn cổ điển, LMLM, Parvovirus, Giả dại, Suyễn, Circo).
  • Should have (Nên có): Hệ thống mài nanh tự động, máng ăn bổ sung kích thích tập ăn sớm từ ngày thứ 4 - 5.
  • Could have (Có thể có): Cảm biến đo lưu lượng nước uống tự động trên núm uống.
  • Won't have (Loại bỏ): Can thiệp móc thai cơ học bừa bãi khi nái đẻ bình thường; sử dụng kháng sinh trộn phòng đại trà kéo dài gây nhờn thuốc.
                               GAP ANALYSIS
       Hiện trạng phổ thông                Mục tiêu giải pháp Greenfeed
+--------------------------------+      +--------------------------------+
| Dinh dưỡng nái chửa cào bằng   | ---> | Định lượng chi tiết theo ngày  |
| Đỡ đẻ gây nhiễm trùng âm đạo   | ---> | Sát trùng Sentol, gel vô trùng |
| Lợn con tiêu chảy phân trắng   | ---> | Kháng thể IgOne-S + Pigcox 5%  |
| Thiệt hại do bệnh hô hấp PRRS  | ---> | Vắc xin hóa 100% đàn hạt nhân  |
+--------------------------------+      +--------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Hệ thống hạ tầng trang trại được quy hoạch trên tổng diện tích 8.000 m² (khuôn viên 1 ha), vận hành theo nguyên tắc an toàn sinh học một chiều:

[Khu sinh hoạt/Văn phòng] 
[Hệ thống tiêu độc khử trùng cổng/buồng phun Sentol]
[Khu chuồng Bầu/Chờ phối]   [Khu chuồng Đẻ/Nuôi con]   [Khu Cách ly/Đực giống]
 (2,4m x 0,65m/ô)           (2,4m x 1,6m/ô)            (Phòng pha tinh vô trùng)
 (Hệ thống quạt hút x 6)     (Giàn mát Cooling Pad)     (Kính hiển vi, nồi hấp)

Ngăn xếp kỹ thuật và chế phẩm sinh học (Biotechnology & Technology Stack):

  • Giống di truyền: Lợn nái ngoại chuyên phối thương phẩm GF24 (dòng mẹ hậu bị cao sản).
  • Hệ thống dinh dưỡng: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh Greenfeed GF07 (nái mang thai, ME 3.000 - 3.100 Kcal/kg, Crude Protein 20 - 24%) và Greenfeed GF08 (nái nuôi con và lợn đực khai thác giống).
  • Hệ thống vắc xin: Parvovirus lợn (Pavo), Dịch tả lợn Pest-Vac, Giả dại PR-Vac-PLUS, LMLM Aftogen, Suyễn lợn Mycoplasma hyopneumoniae (RespiSure / Myco), Circo virus type 2 (PCV2 + PRRS).
  • Công cụ phân tích dữ liệu: Phần mềm thống kê sinh học Minitab 17.
# Thuật toán tính toán lượng thức ăn cho nái giai đoạn đẻ và nuôi con (Logic triển khai)
def calculate_daily_ration(stage_day: int, sow_type: str, body_condition: str) -> float:
    """
    Tính khẩu phần ăn hàng ngày (kg/con/ngày) cho nái tại chuồng đẻ
    sow_type: 'gilt' (hậu bị) hoặc 'multiparous' (nái rạ)
    """
    if stage_day < 0:  # Giai đoạn trước đẻ (từ ngày -4 đến ngày -1)
        step_down_map = {
            -4: 4.0 if sow_type == 'multiparous' else 2.5,
            -3: 3.5 if sow_type == 'multiparous' else 2.5,
            -2: 2.5 if sow_type == 'multiparous' else 2.5,
            -1: 2.0 if sow_type == 'multiparous' else 2.0
        }
        return step_down_map.get(stage_day, 2.0)
    elif stage_day == 0:  # Ngày đẻ
        return 0.5
    else:  # Giai đoạn nuôi con (từ ngày +1 trở đi)
        if stage_day <= 5:
            base_feed = 0.5 + (stage_day * 1.0)
            return min(base_feed, 5.0)
        else:
            # Sau ngày thứ 6: ăn theo nhu cầu tiết sữa, tăng cường nếu nái gầy
            return 8.5 if body_condition == 'thin' else 6.0

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi lâm sàng dịch tễ học mô tả kết hợp can thiệp thực nghiệm trên quy mô 68 ca đẻ và 816 lợn con.

Các công thức toán học - thống kê sinh học áp dụng trực tiếp trong Minitab 17:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh } (I) = \left( \frac{\sum N_{\text{mắc}}}{\sum N_{\text{theo dõi}}} \right) \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ điều trị khỏi } (C) = \left( \frac{\sum N_{\text{khỏi}}}{\sum N_{\text{điều trị}}} \right) \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ sống đến cai sữa } (S) = \left( \frac{\text{Số con cai sữa}}{\text{Số con sơ sinh sống}} \right) \times 100%$$

Ma trận quản trị rủi ro kỹ thuật:

  1. Rủi ro stress nhiệt mùa hè ($T > 35^\circ\text{C}$): Khắc phục bằng hệ thống giàn mát duy trì nhiệt độ chuồng nuôi $25 - 28^\circ\text{C}$, tăng cường tắm nái 1 lần/ngày.
  2. Rủi ro nhiễm trùng tử cung do can thiệp cơ học: Kiểm soát bằng quy trình sát trùng tay với dung dịch Sentol pha loãng, bôi trơn bằng gel vô trùng, chỉ can thiệp khi nái rặn kéo dài quá 45 phút không ra thai.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn logic kế tiếp nhau:

[Giai đoạn 1: Chuẩn bị tiền sản]
[Giai đoạn 2: Quản lý ca sinh & Đỡ đẻ vô trùng]
[Giai đoạn 3: Phục hồi nái mẹ & Khai thác sữa]
[Giai đoạn 4: Chăm sóc lợn con theo mẹ & Cai sữa]

                 LỊCH SÁT TRÙNG VÀ AN TOÀN SINH HỌC TUẦN
Thứ 7: Tổng vệ sinh cơ học toàn bộ chuồng trại

Testing và validation

Hiệu lực miễn dịch và an toàn sinh học được kiểm định qua tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng vắc xin trên 100% đàn vật nuôi:

Đối tượng lợn Loại vắc xin / Phòng bệnh Thời điểm tiêm Liều lượng & Đường đưa Số con tiêm Tỷ lệ an toàn
Nái hậu bị Parvovirus (Khô thai) 22 & 25 tuần tuổi 2 ml, Tiêm bắp 30 100%
Nái hậu bị PR-Vac-PLUS (Giả dại) 23 & 27 tuần tuổi 2 ml, Tiêm bắp 30 100%
Nái sinh sản Pest-Vac (Dịch tả lợn) 10 tuần chửa 2 ml, Tiêm bắp 120 100%
Nái sinh sản Aftogen (LMLM) 12 tuần chửa 2 ml, Tiêm bắp 120 100%
Lợn con Mycoplasma (Suyễn) 7 - 10 ngày tuổi 1 ml, Tiêm bắp 816 100%
Lợn con Circo (Hội chứng còi cọc) 14 - 16 ngày tuổi 1 ml, Tiêm bắp 804 100%

Kết quả đạt được

Trong đợt theo dõi 68 ca đẻ thực tế, các chỉ số sản xuất đạt mức tối ưu:

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Tổng lợn con sơ sinh (con) Sơ sinh sống TB/lứa (con) Sống đến cai sữa TB/lứa (con) Tỷ lệ sống cai sữa (%)
Tháng 9 20 242 12,10 12,00 99,17%
Tháng 10 19 230 12,10 11,80 97,52%
Tháng 11 29 344 11,86 11,72 98,82%
Tính chung 68 816 12,00 11,83 98,58%

Tỷ lệ đẻ thường đạt 94,12% (64/68 con), chỉ có 5,88% (4/68 con) nái già phải can thiệp cơ học do rặn yếu.

Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế:

                    HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH LÂM SÀNG
[Đàn Lợn Nái] (N=68 theo dõi)

[Đàn Lợn Con] (N=816 theo dõi)

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa thuật toán phân bổ dinh dưỡng giảm tải áp lực ổ bụng: Quy trình giảm thức ăn có kiểm soát trước khi sinh 4 ngày (từ 4,0 kg xuống 0,5 kg/ngày) đã triệt tiêu hiện tượng dạ dày chèn ép tử cung, nâng tỷ lệ đẻ thường tự nhiên lên 94,12%, giảm tỷ lệ chết ngạt lợn con trong đường sinh dục xuống dưới 1,2%.
  2. Liệu pháp phòng hộ tích cực bằng kháng thể IgOne-S kết hợp Toltrazuril (Pigcox 5%): Việc đưa 2ml kháng thể qua đường uống ngay trong 60 phút đầu đời giúp kích hoạt miễn dịch thụ động đường ruột trước khi vi khuẩn E. coli hay cầu trùng Isospora suis bám dính niêm mạc. Nhờ đó, tỷ lệ tiêu chảy ở lợn con giảm mạnh còn 8,82% (so với mức 20 - 30% ở các trại hở thông thường).
  3. Phác đồ hồi phục cơ tử cung kết hợp PGF2α và Oxytocin: Sử dụng liệu trình phân tầng (Han-Prost kết hợp Oxytocin 2 ml/ngày trong 5 ngày liên tục) giúp tăng tốc độ thu teo tử cung sinh lý, đẩy triệt để sản dịch và nhau sót, duy trì tỷ lệ viêm tử cung ở mức cực thấp (1,47%) và tỷ lệ chữa khỏi 100%.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                BẢNG SO SÁNH NĂNG SUẤT KỸ THUẬT VỚI CÁC NGHIÊN CỨU                  |
+------------------------------+--------------------+----------------+---------------+
| Chỉ số                       | Nguyễn Văn Khương  | Nguyễn Văn     | Phạm Sỹ Lăng  |
|                              | (Nghiên cứu này)   | Thanh (2007)   | et al. (2003) |
+------------------------------+--------------------+----------------+---------------+
| Tỷ lệ sống cai sữa           | 98,58%             | 91,20%         | 89,50%        |
| Tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ    | 1,47%              | 14,60%         | 18,30%        |
| Tỷ lệ chữa khỏi viêm tử cung | 100,00%            | 88,50%         | 85,00%        |
| Năng suất sơ sinh sống/lứa   | 12,00 con          | 10,40 con      | 9,80 con      |
+------------------------------+--------------------+----------------+---------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Quy trình kỹ thuật được thiết kế để chuyển giao trực tiếp cho các trang trại quy mô từ 100 đến 1.200 nái theo mô hình nhượng quyền hoặc gia công với Greenfeed, CP, Japfa:

[Ngày N-114]: Chuyển chuồng đẻ -> Tắm sát trùng -> Khẩu phần GF07 (1,0 kg)
[Ngày N (Đẻ)]: Giám sát đỡ đẻ -> Hút nhớt -> Ổ úm 34°C -> Uống IgOne-S -> Bú sữa đầu
[Ngày N+1 đến N+5]: Tiêm Amox LA + Oxytocin nái mẹ -> Nhỏ Amoxcolis/Pigcox lợn con
[Ngày N+6 đến N+20]: Cám GF08 ad-libitum nái mẹ -> Tập ăn sớm lợn con -> Tiêm vắc xin
[Ngày N+21]: Cai sữa đạt thể trọng chuẩn 6,5 kg -> Chuyển nái về khu chờ phối

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Modeling)

Xét trên quy mô trang trại 120 nái sinh sản (năng suất 2,4 lứa/nái/năm = 288 lứa đẻ/năm):

  • Chênh lệch số con cai sữa: Nhờ tỷ lệ sống đạt 98,58% (11,83 con/lứa) so với mức trung bình ngành 90% (10,80 con/lứa), trang trại thu thêm $288 \times 1,03 = 296,6$ lợn con cai sữa mỗi năm.
  • Giá trị kinh tế gia tăng: Với giá giống lợn con cai sữa (6,5 kg) tạm tính $1.200.000 \text{ VNĐ/con}$, doanh thu tăng thêm đạt $355.920.000 \text{ VNĐ/năm}$.
  • Chi phí thuốc và vắc xin bổ sung: Ước tính $120.000 \text{ VNĐ/lứa} \times 288 = 34.560.000 \text{ VNĐ}$.
  • Lợi nhuận ròng tăng thêm: $\approx 321.360.000 \text{ VNĐ/năm}$, thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp chuồng lạnh và hệ thống sát trùng dưới 14 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại:
    • Thao tác kiểm soát đẻ khó vẫn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cảm quan của kỹ thuật viên trực chuồng ban đêm.
    • Hệ thống xử lý nước thải và hầm biogas chịu tải lớn khi tăng đàn đột xuất trong mùa mưa lũ.
    • Hiện tượng stress nhiệt cục bộ vào những ngày nhiệt độ ngoài trời vượt $39^\circ\text{C}$ làm giảm nhẹ lượng ăn của nái nuôi con.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Tích hợp hệ thống cảm biến IoT giám sát nhiệt ẩm tự động kích hoạt quạt hút biến tần và bơm giàn mát.
    • Áp dụng máng ăn định lượng tự động điều khiển qua phần mềm trung tâm để kiểm soát chuẩn xác từng gram cám cho nái nuôi con.
    • Nghiên cứu bổ sung chế phẩm Probiotic chịu nhiệt và Acid hữu cơ mạch ngắn (SCFA) vào nước uống để giảm thiểu triệt để việc dùng kháng sinh tiêm phòng.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------------+
|                             GIÁ TRỊ TẠO LẬP CHO CÁC BÊN                             |
+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học viên Thú y:                                                         |
|   * Bộ dữ liệu chuẩn xác về quy trình chăm sóc nái đẻ thực địa.                     |
|   * Phác đồ điều trị thực chứng với liều lượng và thời gian cụ thể.                 |
+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Kỹ sư & Quản lý Trang trại:                                                         |
|   * Khung vận hành an toàn sinh học chuẩn VietGAP khép kín.                         |
|   * Biểu mẫu quản lý dinh dưỡng phân kỳ và giảm thiểu hội chứng MMA.                |
+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Chủ doanh nghiệp & Nhà đầu tư:                                                      |
|   * Tối ưu hóa chỉ số FCR, nâng cao tỷ lệ nuôi sống lên 98,58%.                     |
|   * Rút ngắn chu kỳ hoàn vốn và kiểm soát rủi ro dịch bệnh an toàn.                 |
+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu Dược lý Thú y:                                                       |
|   * Dữ liệu đối sánh lâm sàng của các hoạt chất Enzofloxacin, Bromhexine, Amoxicillin|
|   * Căn cứ đánh giá hiệu quả miễn dịch của vắc xin đa giá trên đàn lợn công nghiệp.  |
+-------------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật hạ tầng tối thiểu để triển khai quy trình này là gì?

Trang trại cần thiết kế dạng chuồng kín có giàn mát Cooling Pad và quạt hút công nghiệp đảm bảo nhiệt độ $25 - 28^\circ\text{C}$, ẩm độ $65 - 75%$. Diện tích ô chuồng đẻ chuẩn $2,4\text{m} \times 1,6\text{m}$, ô chuồng bầu $2,4\text{m} \times 0,65\text{m}$, có lồng úm lợn con lắp bóng sưởi hồng ngoại duy trì ổn định $33 - 35^\circ\text{C}$. Nguồn nước uống phải qua hệ thống khử trùng Clo.

2. Giới hạn quy mô đàn của quy trình và phương án mở rộng ra sao?

Quy trình được thiết kế chuẩn hóa theo đơn vị mô-đun (Module 100 - 120 nái). Khi nâng quy mô lên 600 - 1.200 nái, trang trại chỉ cần nhân rộng các dãy chuồng tiêu chuẩn tương tự, bố trí nhân sự chuyên trách 1 kỹ thuật viên cho mỗi 60 nái đẻ mà không làm thay đổi cấu trúc quy trình an toàn sinh học.

3. Quy trình này tích hợp với các hệ thống giống lợn khác như thế nào?

Ngoài dòng nái ngoại GF24 của Greenfeed, quy trình dinh dưỡng và phòng trị bệnh này tương thích hoàn toàn với các dòng nái ngoại cao sản thương mại khác như Landrace x Yorkshire của CP, PIC (Camborough), hoặc DanBred, chỉ cần điều chỉnh nhẹ biên độ năng lượng ME trong khẩu phần theo hướng dẫn của từng hãng giống.

4. Chi phí bảo trì hệ thống và nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật định kỳ?

Chi phí bảo trì hệ thống cơ điện (quạt gió, tấm làm mát, động cơ) chiếm khoảng $2 - 3%$ tổng chi phí vận hành hàng năm. Đội ngũ kỹ thuật viên cần được đào tạo lại định kỳ 6 tháng/lần về kỹ năng đỡ đẻ sạch khuẩn, kỹ thuật bảo quản vắc xin đúng dây chuyền lạnh ($2 - 8^\circ\text{C}$) và cập nhật phác đồ kháng sinh học.

5. Cơ cấu chi phí và thời gian thu hồi vốn đầu tư (ROI)?

Trong tổng chi phí vận hành cho 1 lứa lợn, thức ăn chiếm $70 - 75%$, con giống $12 - 15%$, thuốc thú y và vắc xin chiếm $3 - 5%$, chi phí điện nước và khấu hao chuồng trại chiếm $7 - 10%$. Nhờ duy trì tỷ lệ cai sữa đạt 11,83 con/lứa và tỷ lệ chết dưới $1,5%$, trang trại hoàn vốn đầu tư công nghệ chuồng lạnh trong vòng 12 đến 14 tháng.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Khương đã chuẩn hóa thành công quy trình thực hành chăn nuôi, an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái sinh sản tại trại Cù Xuân Thành.

Các chỉ số thực nghiệm nổi bật gồm:

  • Năng suất sơ sinh sống đạt 12,00 con/lứa.
  • Tỷ lệ sống đến cai sữa đạt 98,58%.
  • Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa nái dưới 3,0% với tỷ lệ điều trị phục hồi 100%.
  • Hiệu quả bảo hộ miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin đạt 100%.

Kết quả nghiên cứu khẳng định tính đúng đắn của việc ứng dụng mô hình chăn nuôi chuồng kín VietGAP kết hợp liên kết chuỗi giá trị dinh dưỡng Greenfeed. Đây là tài liệu tham khảo kỹ thuật và kinh tế giá trị cao cho các trang trại chăn nuôi công nghiệp, kỹ sư thú y và sinh viên chuyên ngành chăn nuôi - thú y trong việc hiện đại hóa quy trình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao.