Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp, đáp ứng từ 70% đến 80% nhu cầu tiêu thụ thịt của thị trường nội địa. Trước đòi hỏi ngày càng cao về sản lượng và chất lượng an toàn sinh học, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ đang dần được thay thế bằng các mô hình chăn nuôi trang trại công nghiệp tập trung, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và con giống ngoại lai năng suất cao. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình quản lý dinh dưỡng, kỹ thuật đỡ đẻ và công tác thú y dự phòng. Sự thiếu sót trong bất kỳ khâu nào đều có thể dẫn đến các bệnh lý sinh sản ở lợn mẹ (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau) và bệnh lý đường tiêu hóa, hô hấp ở lợn con, gây thiệt hại trực tiếp đến kinh tế của cơ sở chăn nuôi.

Trước yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Cù Xuân Thành liên kết công ty Greenfeed, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc" được sinh viên Nguyễn Văn Khương thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Ngân (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình công tác chăn nuôi tại trại lợn Cù Xuân Thành.
  2. Thực hiện các quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho toàn bộ lợn nái tại trang trại.
  3. Phòng và chẩn đoán một số bệnh thường gặp ở đàn lợn nái và lợn con tại cơ sở.
  4. Chẩn đoán và trực tiếp áp dụng phác đồ điều trị cho lợn mắc bệnh.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  1. Điều tra, khảo sát phương thức nuôi dưỡng và cơ sở vật chất tại trại Cù Xuân Thành.
  2. Áp dụng đồng bộ các phương pháp, kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc theo từng giai đoạn sinh lý.
  3. Xác định chính xác các thể bệnh phát sinh trên đàn lợn nái và lợn con, sử dụng đúng các loại dược phẩm, chế phẩm sinh học để phòng ngừa và điều trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản giống GF24 và đàn lợn con theo mẹ đến thời điểm cai sữa (21–26 ngày tuổi).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Cù Xuân Thành (hoạt động theo tiêu chuẩn VietGAP, liên kết với Công ty Cổ phần Greenfeed Việt Nam), địa chỉ tại tổ 6, phường Đồng Xuân, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Trang trại có tổng diện tích mặt bằng 8.000 m² trên khu đất 1 ha, quy mô chăn nuôi 1.000 lợn thịt và 120 lợn nái đẻ.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 19/06/2021 đến ngày 20/12/2021 (trong đó số liệu theo dõi trực tiếp tại chuồng đẻ được thu thập tập trung trong 3 tháng: tháng 9, tháng 10 và tháng 11 năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên sinh lý dinh dưỡng và sinh lý sinh sản của lợn nái ngoại, kết hợp hệ thống kiến thức bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở dinh dưỡng: Nhu cầu trao đổi chất của lợn nái thay đổi theo chu kỳ chửa và nuôi con. Giai đoạn mang thai đòi hỏi mức năng lượng trao đổi (ME) từ 3.000–3.100 Kcal/kg thức ăn và hàm lượng protein thô từ 20–24%. Khóa luận dẫn chứng các nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cs (2004), Nguyễn Xuân Bình (2000), khẳng định vai trò của việc cân đối vi chất: thiếu vitamin A dẫn đến nguy cơ đẻ non, sảy thai; thiếu vitamin D gây bại liệt sau đẻ; thiếu vitamin E làm tăng tỷ lệ chết phôi và thai lưu. Giai đoạn nuôi con đòi hỏi tăng lượng thức ăn giàu năng lượng và nước để kích thích tiết sữa.
  • Bệnh lý sinh sản và sơ sinh: Hệ thống hóa cơ chế bệnh sinh của hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa (MMA), bệnh sát nhau và viêm khớp ở lợn nái; hội chứng tiêu chảy phân trắng và viêm đường hô hấp ở lợn con theo mẹ. Tác giả tham khảo các kết quả nghiên cứu trong nước của Trần Tiến Dũng và cs (2002), Nguyễn Văn Thanh (2003, 2007), Lê Văn Năm (2009) về nguyên nhân can thiệp sản khoa cơ học gây viêm đường sinh dục, cùng các nghiên cứu quốc tế của Smith và cs (1995), Andrew Gresham (2003), Glawisschning và Bacher (1992) về quản lý môi trường và an toàn sinh học.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi sản xuất:

  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng định mức thức ăn công nghiệp chuyên biệt của Greenfeed (cám GF07 cho nái mang thai; cám GF08 cho nái đẻ, nái nuôi con, nái chờ phối và lợn đực khai thác). Điều chỉnh khẩu phần ăn nghiêm ngặt theo thể trạng và từng ngày trước – sau khi sinh.
  • Phương pháp can thiệp sản khoa: Theo dõi chỉ số lâm sàng chuẩn bị đẻ (cắn chuồng, tiết sữa, rặn đẻ), thực hiện thao tác đỡ đẻ vô trùng, cắt rốn, mài nanh, bấm đuôi, úm ấm lợn con ở 33–35°C và can thiệp kéo thai bằng tay kết hợp tiêm Oxytocin khi nái đẻ khó.
  • Phương pháp vệ sinh phòng bệnh và an toàn sinh học: Thực hiện quy trình sát trùng 7 ngày/tuần bằng vôi bột và hóa chất Sentol; vận hành hệ thống phun sát trùng tự động tại cổng trại và chuồng nuôi; áp dụng lịch tiêm phòng vắc-xin định kỳ (Parvo, Pest-Vac, PR-Vac-PLUS, Aftogen, RespiSure, Mycoplasma, Circo).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán lâm sàng thông qua quan sát dịch tiết âm hộ, bầu vú, thân nhiệt, phản xạ đau, tính chất phân và triệu chứng hô hấp. Xây dựng phác đồ trị liệu kết hợp kháng sinh (Amox LA, Enzofloxacin), thuốc kháng viêm giảm đau (Analgin, Diclofenac, MeloneX), thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin, Han-prost) và dung dịch thụt rửa sát trùng.
  • Nguồn dữ liệu: Sổ sách ghi chép của kỹ sư trang trại và phiếu theo dõi sản xuất trực tiếp của cá nhân sinh viên thực tập trong 6 tháng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được thống kê sinh học theo công thức tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi và xử lý trên phần mềm Minitab 17 theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008).

$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn bị mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, phân tích nhu cầu cấp thiết trong việc áp dụng mô hình chăn nuôi quy mô công nghiệp gắn với các tiêu chuẩn an toàn sinh học VietGAP. Chương này xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu chuyên đề cần giải quyết, tạo cơ sở pháp lý và học thuật cho đợt thực tập tốt nghiệp của sinh viên chuyên ngành Thú y.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của phường Đồng Xuân, thành phố Phúc Yên (nhiệt độ trung bình năm 23°C, khí hậu nhiệt đới gió mùa). Tác giả mô tả chi tiết cơ cấu trang trại Cù Xuân Thành: nhân sự gồm 9 người (1 chủ trại, 1 quản lý kỹ thuật, công nhân và 2 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất thiết kế theo hệ thống chuồng kín cách nhiệt bằng tôn lạnh, làm mát bằng dàn bay hơi và quạt thông gió (chuồng đẻ và chuồng bầu đều trang bị 6 quạt thông gió; kích thước ô đẻ 2,4 m × 1,6 m, ô bầu 2,4 m × 0,65 m). Đồng thời, tác giả tổng hợp hệ thống lý luận về dinh dưỡng, kỹ thuật chọn giống nái (13–17 vú) và tổng quan các nghiên cứu bệnh lý sản khoa của các tác giả trong và ngoài nước.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng là đàn lợn nái GF24 và lợn con. Tác giả xây dựng bảng quy định khối lượng thức ăn cụ thể: nái mang thai dùng cám GF07 ăn 2,0–3,0 kg/ngày; nái nuôi con dùng cám GF08 tăng dần lượng ăn từ ngày thứ 1 sau đẻ đến ngày thứ 6 đạt 6,0 kg/ngày, trường hợp nái quá gầy cho ăn 8,0–9,0 kg/ngày; lợn con tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi (200–350 g/con trong giai đoạn 5–24 ngày tuổi). Chi tiết hóa quy trình vệ sinh chuồng trại 7 ngày trong tuần, quy trình đỡ đẻ, các bước can thiệp sản khoa bằng tay khi đẻ khó và phác đồ điều trị thử nghiệm cho từng thể bệnh.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả phản ánh các số liệu thực tế thu thập được trong giai đoạn 2020–2021 và đợt theo dõi trực tiếp từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2021:

  • Quy mô đàn: Năm 2020 trại duy trì 1 lợn đực, 30 nái hậu bị, 120 nái sinh sản (tổng 151 con). Ba tháng đầu năm 2021 duy trì 2 đực, 30 hậu bị, 118 nái sinh sản (tổng 150 con), đàn vật nuôi giữ mức độ ổn định cao.
  • Năng suất sinh sản và quy trình đẻ: Trong 3 tháng theo dõi 68 lượt nái đẻ, có 64 nái đẻ bình thường (94,12%) và 4 nái đẻ khó phải can thiệp cơ học (5,88%). Tổng số lợn con sinh ra đạt 816 con, bình quân 12,0 con/lứa. Số lợn con sống đến cai sữa là 11,83 con/lứa, đạt tỷ lệ sống 98,58%.
  • Kết quả phòng bệnh bằng vắc-xin: Đạt tỷ lệ an toàn 100% trên cả đàn lợn nái, hậu bị (Parvo, Dịch tả Pest-Vac, Giả dại PR-VAC PLUS) và đàn lợn con (Mycoplasma: 816 con; Circo: 804 con).
  • Tình hình bệnh tật và hiệu quả điều trị: Trên 68 nái theo dõi, phát hiện 1 ca viêm tử cung (1,47%), 1 ca viêm vú (1,47%), 1 ca sát nhau (1,47%) và 2 ca viêm khớp (2,94%); tỷ lệ điều trị khỏi bằng các phác đồ tại trại đạt 100%. Trên 816 lợn con theo dõi, tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy là 8,82% (72 con, điều trị khỏi 95,83%); hội chứng hô hấp là 4,29% (35 con, điều trị khỏi 97,14%); viêm khớp là 1,35% (11 con, điều trị khỏi 81,81%).
  • Công tác chuyên môn khác: Thực hiện hoàn thành an toàn 100% các thủ thuật thú y gồm: đỡ đẻ (312 con), nhỏ Amoxcolis (224 con), nhỏ kháng thể IgOne-S (224 con), tiêm sắt Fe-dextran (192 con), nhỏ thuốc cầu trùng Pigcox 5% (192 con), thiến lợn đực (60 con), mài nanh cắt đuôi (180 con) và thụ tinh nhân tạo cho lợn nái (25 lượt).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định tính hiệu quả và độ ổn định của quy trình chăn nuôi tại cơ sở; đồng thời đề xuất trang trại cần bổ sung công nhân, nâng cao kỹ thuật xử lý nước thải và tăng cường các giải pháp chống nóng trong mùa hè để hạn chế hiện tượng nái giảm ăn, sốt gây thiếu sữa hoặc sảy thai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu định lượng về sinh sản và dịch tễ lâm sàng trên đàn lợn nái sinh sản GF24 tại trang trại liên kết công nghiệp Greenfeed:

Chỉ tiêu theo dõi Tháng 9/2021 Tháng 10/2021 Tháng 11/2021 Tính chung / Tổng số
Số lợn nái đẻ theo dõi (con) 20 19 29 68
Tỷ lệ nái đẻ bình thường (%) 95,00 (19 con) 94,73 (18 con) 93,10 (27 con) 94,12 (64 con)
Tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp (%) 5,00 (1 con) 5,27 (1 con) 6,89 (2 con) 5,88 (4 con)
Tổng số lợn con sinh ra (con) 242 230 344 816
Số lợn con trung bình / lứa (con) 12,10 12,10 11,86 12,00
Số con sống đến cai sữa / lứa (con) 12,00 11,80 11,72 11,83
Tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa (%) 99,17 97,52 98,82 98,58

Hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế tại cơ sở được tổng kết như sau:

Đối tượng Tên bệnh theo dõi Số con mắc Tỷ lệ mắc (%) Số con điều trị khỏi Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ thuốc chủ yếu đã áp dụng
Lợn nái (n = 68) Viêm tử cung 1 1,47 1 100,00 Thụt rửa, Oxytocin, Han-prost, Amox LA, Analgin (3-5 ngày)
Viêm vú 1 1,47 1 100,00 Amox LA, Analgin, Oxytocin, Glucoza (3-5 ngày)
Sát nhau 1 1,47 1 100,00 Oxytocin, Han-prost, Amox LA, thụt rửa NaCl 0,9% (3 ngày)
Viêm khớp 2 2,94 2 100,00 Amox LA, Canxi B12, Diclofenac 2,5% / MeloneX (3 ngày)
Lợn con (n = 816) Tiêu chảy 72 8,82 69 95,83 Enzofloxacin, Atropin, Amox (3 ngày)
Hô hấp 35 4,29 34 97,14 Amox LA, Bromhexine (3 ngày)
Viêm khớp 11 1,35 9 81,81 Amox LA, Diclofenac 2,5% (3 ngày)

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Về quản lý dinh dưỡng và đỡ đẻ: Giảm khẩu phần thức ăn trước khi đẻ 3 ngày xuống còn 0,5–1,0 kg/ngày để tránh chèn ép thai; chỉ can thiệp móc thai khi có biểu hiện đẻ khó rõ rệt và phải tuân thủ nghiêm ngặt sát trùng tay, bôi trơn vazơlin để tránh tổn thương niêm mạc tử cung.
  • Về phòng dịch và chăm sóc lợn con: Cho lợn con uống ngay 2 ml kháng thể IgOne-S sau sinh, tập ăn sớm từ ngày thứ 4–5 để kích thích hệ tiêu hóa phát triển; duy trì nhiệt độ chụp úm ổn định ở 33–35°C nhằm kéo giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy phân trắng.
  • Về vận hành trại: Nâng cao năng lực hệ thống xử lý nước thải, bổ sung nhân lực cho các khâu vệ sinh và thường xuyên kiểm tra dàn mát, quạt thông gió trong các tháng nắng nóng cực đoan.

Đóng góp của nghiên cứu: Tác giả đã trực tiếp kiểm chứng và chuẩn hóa số liệu về việc áp dụng quy trình chăn nuôi khép kín Greenfeed tại địa bàn thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Khóa luận cung cấp các dẫn liệu thực tế về tỷ lệ đẻ khó, tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên giống nái ngoại GF24 và kiểm nghiệm hiệu lực điều trị của các phác đồ kháng sinh thực địa đối với bệnh tiêu chảy và hô hấp ở lợn con sơ sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện tại cơ sở:

  • Số liệu theo dõi lâm sàng chuồng đẻ chỉ tập trung trong khoảng thời gian 3 tháng (tháng 9, 10 và 11 năm 2021) trên 68 lượt nái đẻ; quy mô mẫu bệnh lý trên lợn nái còn nhỏ (mỗi thể bệnh chỉ xuất hiện từ 1 đến 2 ca), do đó chưa đủ độ lớn về mặt dịch tễ học để so sánh đối chứng giữa nhiều phác đồ điều trị khác nhau.
  • Trang trại gặp khó khăn khách quan trong giai đoạn dịch Covid-19 bùng phát khiến giá thức ăn và chi phí vận chuyển tăng cao; hệ thống xử lý nước thải tại chỗ chưa hoàn thiện gây áp lực lên công tác vệ sinh môi trường chăn nuôi.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu vào phân tích chỉ tiêu huyết học, vi sinh vật học trong phòng thí nghiệm để định danh chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh tiêu chảy và viêm tử cung, mà chủ yếu dựa vào chẩn đoán triệu chứng lâm sàng.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Kéo dài thời gian theo dõi qua các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng) để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của stress nhiệt đến năng suất sinh sản của giống lợn nái GF24.
  • Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi và thử nghiệm các biện pháp vi sinh nhằm thay thế một phần kháng sinh phòng bệnh định kỳ cho lợn con theo mẹ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y khi chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp. Tài liệu đặc biệt hữu ích cho:

  • Kỹ sư chăn nuôi và kỹ thuật viên trang trại: Cung cấp quy trình chi tiết về việc phân chia khẩu phần cám theo ngày tuổi thai và chu kỳ nuôi con (bảng định mức cám GF07, GF08 của Greenfeed); hướng dẫn kỹ thuật đỡ đẻ, xử lý lợn con ngạt thở và quy trình chăm sóc lợn sơ sinh (cắt rốn, mài nanh, thiến, tiêm sắt, tiêm phòng vắc-xin Mycoplasma, Circo).
  • Bác sĩ thú y cơ sở: Tham khảo chi tiết các phác đồ điều trị thực địa cho bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau ở lợn nái và hội chứng tiêu chảy, ho hen ở lợn con, bao gồm tên thương mại của thuốc, liều lượng tính theo thể trọng (ml/kg TT) và thời gian can thiệp.
  • Các nhà quản lý trang trại: Tham khảo mô hình bố trí chuồng trại khép kín (kích thước ô chuồng, hệ thống thông gió) và lịch trình vệ sinh, sát trùng chuồng nuôi theo tuần kết hợp rắc vôi bột và phun hóa chất tiêu độc.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn nái nuôi tại trại Cù Xuân Thành là giống gì và năng suất sinh sản thực tế đạt bao nhiêu?
Trang trại nuôi đàn lợn nái ngoại sinh sản giống GF24 (liên kết với Công ty Greenfeed). Trong 3 tháng theo dõi thực tế trên 68 lượt lợn nái đẻ, tổng số lợn con sinh ra là 816 con, bình quân đạt 12,0 con/lứa. Số lợn con còn sống đến khi cai sữa (21–26 ngày tuổi) bình quân đạt 11,83 con/lứa, tương đương tỷ lệ nuôi sống đạt 98,58%.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai và nái đẻ được điều chỉnh cụ thể như thế nào qua từng giai đoạn?
Nái mang thai dùng thức ăn hỗn hợp GF07 với định lượng 2,0–3,0 kg/ngày (giai đoạn chửa kỳ 2 từ 90–111 ngày ăn 1,5–1,8 kg/ngày; từ 112–113 ngày giảm xuống 1,0–1,3 kg/ngày). Trước ngày đẻ 3 ngày bắt đầu giảm dần lượng thức ăn từ 1,5 kg xuống còn 0,5 kg/ngày, ngày đẻ chỉ cho ăn 0–0,5 kg. Sau khi đẻ, nái chuyển sang thức ăn GF08 và được tăng dần khẩu phần: ngày đầu cho ăn 0–1,0 kg; ngày thứ 2: 2,0 kg; ngày thứ 3: 3,0 kg; ngày thứ 4: 4,0 kg; ngày thứ 5: 5,0 kg; từ ngày thứ 6 trở đi ăn 6,0 kg/ngày (đối với nái quá gầy có thể tăng lên 8,0–9,0 kg/ngày). Ngày cai sữa giảm xuống còn 0–0,5 kg.

3. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị các bệnh sinh sản trên đàn lợn nái tại trang trại được ghi nhận ra sao?
Trên 68 lợn nái theo dõi, phát hiện 1 con mắc bệnh viêm tử cung (tỷ lệ 1,47%), 1 con mắc bệnh viêm vú (tỷ lệ 1,47%), 1 con mắc bệnh sát nhau (tỷ lệ 1,47%) và 2 con mắc bệnh viêm khớp (tỷ lệ 2,94%). Khi áp dụng các phác đồ can thiệp bằng kháng sinh Amox LA kết hợp thuốc trợ sức, giảm đau (Analgin) và thuốc co bóp tử cung (Oxytocin, Han-prost), 100% số lợn nái mắc các bệnh trên đều được điều trị khỏi hoàn toàn sau thời gian từ 3 đến 5 ngày.

4. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy và hội chứng hô hấp ở lợn con theo mẹ gồm những loại thuốc nào?

  • Đối với hội chứng tiêu chảy (ghi nhận 72 con mắc): Tiêm bắp Enzofloxacin liều 1 ml/5–8 kg TT kết hợp Atropin liều 1 ml/10 kg TT và kháng sinh Amox, điều trị liên tục trong 3 ngày; tỷ lệ chữa khỏi đạt 95,83% (69/72 con).
  • Đối với hội chứng hô hấp (ghi nhận 35 con mắc): Tiêm bắp Amox liều 1 ml/10 kg TT; trường hợp lợn ho nhiều, thở gấp kết hợp tiêm thêm Bromhexine liều 2 ml/con, điều trị trong 3 ngày; tỷ lệ chữa khỏi đạt 97,14% (34/35 con).

5. Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ trong tuần tại cơ sở được tổ chức ra sao?
Trang trại duy trì vệ sinh nghiêm ngặt hàng ngày: Thứ 2 phun sát trùng chuồng bầu, chuồng cách ly, rắc vôi quanh đường đi và tưới vôi xung quanh; Thứ 3 phun sát trùng chuồng đẻ và quét vôi đường đi; Thứ 4 phun sát trùng chuồng bầu, chuồng cách ly và rắc vôi đường đi; Thứ 5 phun sát trùng chuồng đẻ, quét vôi quanh gầm chuồng và xả vôi rút liên chuồng; Thứ 6 phun sát trùng toàn bộ các chuồng và rắc vôi đường đi; Thứ 7 tiến hành tổng vệ sinh chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cách ly và toàn bộ khu vực chăn nuôi; Chủ nhật phun sát trùng trong và ngoài khu vực chăn nuôi. Hóa chất sát trùng chính được sử dụng là Sentol kết hợp với bột vôi tôi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Khương đã phản ánh toàn diện bức tranh chăn nuôi thực nghiệm trên đàn lợn nái ngoại sinh sản GF24 tại trại lợn Cù Xuân Thành (liên kết Greenfeed) tại Vĩnh Phúc. Tác giả đã hoàn thành các mục tiêu đề ra về việc áp dụng quy trình chăm sóc dinh dưỡng theo giai đoạn sinh lý, thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học và thao tác đỡ đẻ vô trùng, góp phần duy trì tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ đạt mức cao 98,58%. Đồng thời, các phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh nội - ngoại sản khoa trên lợn nái và lợn con theo mẹ được kiểm nghiệm thực tế, cho tỷ lệ khỏi bệnh từ 81,81% đến 100%. Các kết quả và đề xuất kỹ thuật trong công trình là tài liệu thực tiễn có giá trị tham khảo cao đối với sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.