Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển kinh tế - xã hội, nông nghiệp giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp lương thực, thực phẩm cho xã hội, cung ứng nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp và tạo nguồn hàng hóa phục vụ xuất khẩu. Tại Việt Nam, hơn 70% dân số sinh sống tại khu vực nông thôn và nguồn sinh kế chính phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp. Mặc dù diện tích đất canh tác bình quân đầu người thuộc nhóm thấp (khoảng 0,5 ha/người), ngành nông nghiệp trong giai đoạn 1990–2006 vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 4%/năm, góp phần bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và đưa Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu hàng đầu về lúa gạo, cà phê, cao su, hạt tiêu, chè và thủy sản.
Tuy nhiên, trước yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, nông nghiệp Việt Nam đứng trước sức ép phải chuyển dịch cơ cấu theo hướng sản xuất hàng hóa quy mô lớn và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được xác định là một nguồn lực quan trọng nhằm bổ sung vốn, chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường xuất khẩu và tạo việc làm cho lao động nông thôn. Thực tế từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài (năm 1987) đến năm 2008 cho thấy dòng vốn FDI đổ vào khu vực nông nghiệp còn hạn chế về quy mô và giảm dần về tỷ trọng so với các ngành công nghiệp và dịch vụ. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn và triển khai Chương trình hành động thực hiện Đề án "Nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực nông lâm nghiệp và phát triển nông thôn" (năm 2005), đề tài "Thu hút FDI vào lĩnh vực nông nghiệp tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu nền kinh tế" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là đánh giá thực trạng thu hút dòng vốn FDI vào ngành nông nghiệp Việt Nam giai đoạn 1988–2008 và tác động của dòng vốn này đối với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp gia tăng thu hút FDI nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm hai nội dung:
- Cung cấp hệ thống số liệu tổng quan về thực trạng thu hút FDI vào ngành nông nghiệp Việt Nam, thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đồng thời phân tích những tác động của nguồn vốn FDI nông nghiệp đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
- Xác định các kết quả đạt được, chỉ ra những điểm hạn chế cùng nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút FDI vào ngành nông nghiệp gắn liền với chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực nông nghiệp tại Việt Nam và mối quan hệ tác động qua lại với chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, có sự phân tích chi tiết theo 6 vùng kinh tế - xã hội và các vùng kinh tế trọng điểm.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 1988 đến năm 2008.
- Phạm vi nội dung: Do hạn chế về dữ liệu liên quan đến thành phần kinh tế, nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành (nông - lâm - thủy sản, công nghiệp - xây dựng, dịch vụ) và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo vùng, lãnh thổ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp lý của Việt Nam về đầu tư quốc tế và cơ cấu kinh tế:
- Khái niệm và bản chất FDI: Tác giả đối chiếu định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Diễn đàn Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD) và Luật Đầu tư năm 2005 của Việt Nam. FDI được xác định là hình thức di chuyển vốn quốc tế mà nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn bằng tiền hoặc tài sản hợp pháp vào nước tiếp nhận để tiến hành đầu tư và trực tiếp tham gia quản lý, nắm quyền biểu quyết (theo hướng dẫn của OECD và Hoa Kỳ, tỷ lệ sở hữu tối thiểu là 10% cổ phiếu thường hoặc cổ phần có quyền biểu quyết).
- Lý thuyết về cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Cơ cấu kinh tế được tiếp cận dưới góc độ hệ thống, biểu thị tổng thể các ngành, lĩnh vực, bộ phận kinh tế và mối quan hệ tỷ lệ giữa chúng. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là quá trình biến đổi từ trạng thái lạc hậu sang trạng thái hợp lý, hiện đại hơn, phản ánh trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và phân công lao động xã hội.
- Các nhân tố chi phối: Khóa luận hệ thống hóa nhóm nhân tố khách quan (nguồn lực tự nhiên, quy mô và chất lượng dân số/lao động, tiến bộ khoa học - công nghệ, nguồn vốn tích lũy) và nhóm nhân tố chủ quan (đường lối, chính sách kinh tế của Nhà nước, môi trường thể chế chính trị - pháp lý).
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp thống kê mô tả, phân tích kinh tế, tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu thời gian và đánh giá định tính.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thức từ Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Viện Nghiên cứu Chiến lược Quản lý Nhà nước và các báo cáo ngành chuyên môn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Một số vấn đề lý luận về FDI và chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Chương này trình bày khung lý luận nền tảng về FDI, cơ cấu kinh tế và mối quan hệ biện chứng giữa hai yếu tố:
- Lý luận chung về FDI: Làm rõ khái niệm, đặc điểm vận hành của dòng vốn FDI (gắn liền trách nhiệm tự quyết, chia sẻ rủi ro, chuyển giao công nghệ và quản lý tiên tiến). Phân tích các nhân tố ảnh hưởng bao gồm xu hướng toàn cầu hóa, tự do hóa thương mại - đầu tư quốc tế, cũng như môi trường kinh doanh và chính sách ưu đãi tài chính, đất đai, lao động của nước tiếp nhận.
- Lý luận chung về cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Phân tích ba cấu phần cơ bản (ngành kinh tế, vùng lãnh thổ, thành phần kinh tế). Xác lập ba xu hướng chuyển dịch ngành điển hình: (1) giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ; (2) gia tăng hàm lượng công nghệ, chất xám và sản xuất hàng hóa xuất khẩu trong nội bộ ngành; (3) chuyển dịch cấu trúc từ đơn giản sang phức tạp với trình độ cao hơn. Đồng thời xác lập các xu hướng chuyển dịch vùng: dịch chuyển tỷ trọng đóng góp về phía các vùng kinh tế trọng điểm, đô thị hóa và phát triển các ngành dịch vụ công nghệ cao tại các trung tâm lớn.
- Tác động của FDI tới chuyển dịch cơ cấu kinh tế: FDI đóng vai trò nguồn vốn mồi và đòn bẩy công nghệ giúp định hình các ngành kinh tế mới, thúc đẩy liên kết nội ngành và rút ngắn khoảng cách phát triển giữa các vùng miền thông qua cải thiện hạ tầng và đào tạo nhân lực. Tuy nhiên, nếu thiếu quy hoạch cân đối, FDI có thể dẫn đến mất cân đối liên ngành và gia tăng chênh lệch vùng miền.
Chương II: Thực trạng FDI vào lĩnh vực nông nghiệp trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu nền kinh tế
Chương II tập trung phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế và dòng vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 1988–2008 thông qua hệ thống bảng số liệu thống kê.
Bảng 1: Cơ cấu Tổng sản phẩm trong nước (GDP) theo ngành kinh tế giai đoạn 1986–2008 (Đơn vị tính: %, giá hiện hành)
| Năm |
Tổng số |
Nông - Lâm - Thủy sản |
Công nghiệp - Xây dựng |
Dịch vụ |
| 1986 |
100 |
38,06 |
28,88 |
33,06 |
| 1990 |
100 |
38,74 |
22,67 |
38,59 |
| 1995 |
100 |
27,18 |
28,76 |
44,06 |
| 2000 |
100 |
24,53 |
36,73 |
38,74 |
| 2004 |
100 |
21,76 |
40,09 |
38,16 |
| 2005 |
100 |
20,97 |
41,02 |
38,01 |
| 2006 |
100 |
20,36 |
41,56 |
38,08 |
| 2007 |
100 |
20,25 |
41,60 |
38,14 |
| 2008 |
100 |
21,99 |
39,91 |
38,10 |
Nguồn: Tổng hợp từ Tổng cục Thống kê và Viện Nghiên cứu Chiến lược Quản lý Nhà nước
Giai đoạn 1986–2008 ghi nhận sự suy giảm liên tục về tỷ trọng của nhóm ngành nông - lâm - thủy sản từ 38,06% xuống mức 21,99%, trong khi công nghiệp - xây dựng tăng từ 28,88% lên 39,91% (đạt đỉnh 41,60% vào năm 2007). Chuyển dịch nội bộ ngành nông nghiệp diễn ra chậm: năm 2006 ngành trồng trọt vẫn chiếm 77,88% tổng giá trị sản xuất nông nghiệp (so với 80,28% năm 2002 tính theo giá so sánh 1994).
Về phân bổ lãnh thổ, Vùng Đông Nam Bộ đóng góp lớn nhất (khoảng 1/3 GDP cả nước), Vùng Đồng bằng sông Hồng đóng góp gần 1/4 GDP và Vùng Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp gần 1/5 GDP. Tính đến năm 2004, cả nước xây dựng được 125 khu công nghiệp, khu chế xuất (KCN, KCX), thu hút 2.319 dự án FDI và giải quyết việc làm cho 400.000 lao động.
Bảng 2: Tình hình thu hút FDI theo hình thức đầu tư giai đoạn 1988–2008 (Tính đến ngày 19/12/2008, chỉ tính các dự án còn hiệu lực)
| Hình thức đầu tư |
Số dự án |
Tổng vốn đầu tư đăng ký (USD) |
Vốn điều lệ (USD) |
| 100% vốn nước ngoài |
7.574 |
87.603.370.097 |
30.987.349.841 |
| Liên doanh |
1.822 |
51.581.669.776 |
15.097.682.920 |
| Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) |
227 |
4.614.081.702 |
4.141.568.783 |
| Công ty cổ phần |
170 |
4.130.866.824 |
1.237.493.828 |
| Hợp đồng BOT, BT, BTO |
9 |
1.746.725.000 |
466.985.000 |
| Công ty Mẹ - Con |
1 |
98.008.000 |
82.958.000 |
| Tổng cộng |
9.803 |
149.774.721.399 |
52.014.038.372 |
Nguồn: Cục Đầu tư nước ngoài – Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Tính chung toàn bộ nền kinh tế đến ngày 19/12/2008, hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế áp đảo với 77,3% tổng số dự án và 58,5% tổng vốn đăng ký. Đã có 84 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư tại Việt Nam, dẫn đầu là các đối tác Châu Á (chiếm 69% tổng vốn đăng ký). Riêng năm 2008, dòng vốn FDI đăng ký cả nước đạt kỷ lục 64,01 tỷ USD với 9.803 dự án đăng ký và vốn thực hiện đạt 11,5 tỷ USD.
Bảng 3: Cơ cấu vốn FDI nông nghiệp Việt Nam theo chuyên ngành nông - lâm nghiệp và thủy sản (1988–2008)
| Giai đoạn / Năm |
Nông - Lâm nghiệp (Số DA) |
Nông - Lâm nghiệp (Vốn ĐK - Triệu USD) |
Nông - Lâm nghiệp (Tỷ trọng vốn - %) |
Thủy sản (Số DA) |
Thủy sản (Vốn ĐK - Triệu USD) |
Thủy sản (Tỷ trọng vốn - %) |
| 1988–1990 |
32 |
195,28 |
56,00 |
25 |
153,49 |
44,00 |
| 1991–1999 |
334 |
2.266,23 |
91,10 |
79 |
221,10 |
8,90 |
| 2000–2004 |
392 |
1.201,88 |
87,45 |
70 |
172,50 |
12,55 |
| 2005 |
91 |
387,13 |
94,20 |
11 |
23,83 |
5,80 |
| 2006 |
75 |
437,11 |
93,06 |
6 |
32,58 |
6,94 |
| 2007 |
68 |
367,89 |
74,65 |
19 |
124,96 |
25,35 |
| 2008 |
42 |
330,34 |
91,91 |
6 |
29,04 |
8,09 |
| Tổng số (1988–2008) |
1.034 |
5.379,94 |
87,66 |
216 |
757,52 |
12,34 |
Nguồn: Cục Đầu tư nước ngoài – Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Thực trạng FDI trong ngành nông nghiệp bộc lộ các đặc điểm:
- Quy mô và số lượng: Lũy kế giai đoạn 1988–2008 có 1.250 dự án FDI đăng ký vào nông nghiệp với tổng vốn đăng ký 6.137,47 triệu USD. Đến 31/12/2008, số dự án còn hiệu lực là 929 dự án với số vốn 4.458 triệu USD.
- Quy mô vốn bình quân giảm dần: Giai đoạn 1988–1990 đạt 6,1 triệu USD/dự án; giai đoạn 1991–1995 đạt 6,0 triệu USD/dự án (thấp hơn mức trung bình cả nước 11,6 triệu USD); giai đoạn 1996–2000 giảm còn 5,2 triệu USD/dự án; giai đoạn 2001–2005 giảm mạnh xuống 3,62 triệu USD/dự án. Đến năm 2008, nông nghiệp chỉ thu hút được 48 dự án với 359,42 triệu USD, chiếm 0,5% tổng vốn FDI đăng ký của cả nước.
- Cơ cấu chuyên ngành: Nông - lâm nghiệp chiếm 82,72% tổng số dự án và 87,66% tổng vốn đăng ký; thủy sản chỉ chiếm 17,28% số dự án và 12,34% tổng vốn. Dự án tập trung nhiều nhất vào công nghiệp chế biến nông sản, thực phẩm, trồng rừng và nguyên liệu giấy, sản xuất thức ăn chăn nuôi.
- Phân bổ địa bàn: Tập trung lớn tại vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng; vùng Tây Nguyên chỉ chiếm 1% số dự án; Đồng bằng sông Cửu Long chỉ chiếm 3,6% số dự án và 4,4% vốn đăng ký.
Chương III: Một số giải pháp tăng cường thu hút FDI vào ngành nông nghiệp Việt Nam nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực
Chương III xác định quan điểm, phương hướng đến năm 2010 và đưa ra 7 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Hoàn thiện và nâng cao chất lượng quy hoạch: Rà soát và lập quy hoạch phát triển chi tiết từng phân ngành (trồng trọt, chăn nuôi, chế biến) gắn với lợi thế sinh thái từng vùng lãnh thổ, tránh chồng chéo giữa các địa phương.
- Nâng cao hiệu quả quản lý dự án FDI: Siết chặt khâu thẩm định tính khả thi công nghệ và năng lực tài chính trước khi cấp phép; tăng cường giám sát sau cấp phép nhằm bảo đảm tiến độ giải ngân và cam kết bảo vệ môi trường.
- Xây dựng hệ thống chính sách khuyến khích đầu tư: Hoàn thiện các ưu đãi thuế, tiếp cận đất đai, hỗ trợ mặt bằng sản xuất nông nghiệp công nghệ cao phù hợp với định hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
- Cụ thể hóa định hướng thu hút thành các chương trình, dự án danh mục rõ ràng: Xây dựng danh mục các dự án nông nghiệp trọng điểm quốc gia và cấp tỉnh cần kêu gọi vốn đầu tư nước ngoài.
- Đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư: Hướng trọng tâm xúc tiến vào các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực công nghệ sinh học và chế biến sâu từ các thị trường phát triển.
- Hoàn thiện chính sách chuyển giao công nghệ và sở hữu trí tuệ: Bảo hộ quyền sở hữu đối với giống cây trồng, vật nuôi, quy trình chế biến để khuyến khích nhà đầu tư đưa công nghệ nguồn vào nông nghiệp.
- Đào tạo cán bộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo đội ngũ quản lý nhà nước về đầu tư quốc tế và tổ chức đào tạo nghề cho lao động nông thôn nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của doanh nghiệp FDI.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật:
- Đánh giá toàn diện thực trạng dữ liệu 20 năm (1988–2008): Hệ thống hóa số liệu chính xác về quy mô, tiến độ giải ngân, cơ cấu chuyên ngành và phân bổ địa bàn của dòng vốn FDI nông nghiệp trong tương quan với bức tranh kinh tế chung.
- Chỉ rõ nghịch lý thu hút FDI nông nghiệp: Chứng minh rằng dù nông nghiệp đóng góp trên 20% GDP và đảm bảo việc làm cho đa số dân cư, tỷ trọng FDI vào nông nghiệp liên tục suy giảm (chỉ còn chiếm 0,5% tổng vốn đăng ký năm 2008), quy mô vốn trung bình dự án giảm từ 6,1 triệu USD xuống còn 3,62 triệu USD.
- Phân tích tác động hai mặt: Làm rõ tác động tích cực của FDI trong việc thúc đẩy ngành chế biến, đưa công nghệ mới vào một số vùng chuyên canh; đồng thời chỉ rõ tác động tiêu cực gây mất cân đối cơ cấu ngành và gia tăng chênh lệch phát triển giữa các vùng (Tây Nguyên chỉ chiếm 1% số dự án FDI, Đồng bằng sông Cửu Long chỉ chiếm 4,4% vốn đăng ký).
- Đề xuất hệ sinh thái 7 giải pháp: Hệ thống giải pháp bám sát mục tiêu chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH, HĐH, gắn kết quy hoạch ngành với phân bổ địa bàn và bảo vệ sở hữu trí tuệ nông nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do nguồn dữ liệu thống kê và tài liệu tham khảo giai đoạn 1988–2008 về cơ cấu thành phần kinh tế trong nông nghiệp còn phân tán, khóa luận chưa thể đánh giá sâu tác động của FDI đối với sự chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế (kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, kinh tế tập thể).
- Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá tác động của dòng vốn FDI nông nghiệp đến chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn, đo lường năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và nghiên cứu sâu chuỗi giá trị nông sản trong giai đoạn hội nhập WTO toàn diện.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Giảng viên và sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Kinh tế phát triển và Quản trị kinh doanh nông nghiệp tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng FDI ngành dọc.
- Cán bộ nghiên cứu chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước (Sở Nông nghiệp & PTNT, Sở Kế hoạch & Đầu tư) trong việc đánh giá dữ liệu chuỗi thời kỳ đầu Đổi mới và xây dựng chính sách xúc tiến đầu tư nông nghiệp.
- Các chương phân tích số liệu thực trạng (Chương II) và hệ thống bảng biểu thống kê giai đoạn 1986–2008 là phần có giá trị trích dẫn dữ liệu lịch sử cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong giai đoạn 1988–2008, tổng số dự án và số vốn FDI đăng ký vào ngành nông nghiệp Việt Nam là bao nhiêu?
Trả lời: Toàn ngành nông nghiệp thu hút được 1.250 dự án đăng ký đầu tư với tổng vốn đăng ký đạt 6.137,47 triệu USD (kể cả vốn tăng thêm). Tính đến ngày 31/12/2008, số dự án còn hiệu lực là 929 dự án với tổng vốn đầu tư đạt 4.458 triệu USD.
2. Quy mô vốn bình quân một dự án FDI nông nghiệp biến động như thế nào qua các giai đoạn?
Trả lời: Quy mô vốn bình quân trên mỗi dự án liên tục giảm: giai đoạn 1988–1990 đạt 6,1 triệu USD/dự án; giai đoạn 1991–1995 đạt 6,0 triệu USD/dự án; giai đoạn 1996–2000 đạt 5,2 triệu USD/dự án; và giai đoạn 2001–2005 chỉ còn 3,62 triệu USD/dự án.
3. Cơ cấu vốn FDI giữa chuyên ngành nông - lâm nghiệp và thủy sản trong giai đoạn 1988–2008 có tỷ lệ ra sao?
Trả lời: Lĩnh vực nông - lâm nghiệp chiếm ưu thế với 1.034 dự án (82,72%) và 5.379,94 triệu USD vốn đăng ký (87,66%). Lĩnh vực thủy sản thu hút 216 dự án (17,28%) với tổng vốn đăng ký 757,52 triệu USD (12,34%).
4. Hình thức đầu tư nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng dòng vốn FDI tại Việt Nam tính đến cuối năm 2008?
Trả lời: Hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng cao nhất với 7.574 dự án (chiếm 77,3% tổng số dự án) và tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 87,603 tỷ USD (chiếm 58,5% tổng vốn đăng ký cả nước).
5. Vì sao nghiên cứu không đi sâu phân tích chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế?
Trả lời: Do nguồn số liệu thống kê và các tài liệu tham khảo liên quan đến sự tác động của FDI nông nghiệp đối với các thành phần kinh tế tại thời điểm nghiên cứu còn hạn chế, tác giả giới hạn phạm vi phân tích tập trung vào cơ cấu ngành kinh tế và cơ cấu vùng lãnh thổ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hồng Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa thu hút FDI và chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 1988–2008. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu 20 năm, công trình đã làm nổi bật những hạn chế về quy mô vốn, sự mất cân đối chuyên ngành và phân bổ địa bàn của FDI nông nghiệp. Trên cơ sở đó, hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác hoạch định chính sách thu hút FDI nông nghiệp gắn với mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.