Đồ án: Thiết kế xử lý nước thải sinh hoạt Vicem Bút Sơn – Đỗ Bảo Khánh

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn" của Đỗ Bảo Khánh, Đại học Mỏ - Địa chất. Phân tích hiện trạng, đề xuất c...

Chuyên ngành

Quy hoạch và quản lý môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

106
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY VÀ KHU VỰC KIM BẢNG – HÀ NAM

1.1. Giới thiệu chung về khu vực Kim Bảng – Hà Nam

1.2. Điều kiện tự nhiên

1.3. Đặc điểm địa chất

1.4. Hiện trạng tài nguyên sinh học

1.5. Giới thiệu chung về Công ty cổ phần xi măng Bút Sơn

1.5.1. Giới thiệu chung

1.5.2. Các vấn đề về môi trường của công ty

1.5.3. Các công trình bảo vệ môi trường của khu vực nhà máy

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI

2.1. Giới thiệu chung về nước thải, đặc tính của nước thải

2.2. Tổng quan về các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt

2.2.1. Phương pháp xử lý cơ học

2.2.2. Phương pháp xử lý hóa học

2.2.3. Phương pháp xử lý sinh học

2.3. Một số công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt được sử dụng rộng rãi

2.4. Một số công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt điển hình tại Việt Nam

2.4.1. Trạm xử lý nước thải sinh hoạt công suất 200m3/ngày, Công ty thực phẩm Đồng Nai

2.4.2. Hệ thống xử lý nước thải Công ty XNK Thủy Sản Nam Hà Tĩnh - Nâng cấp từ công suất 150 m3/ngày lên 200 m3/ngày

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT CHO CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG BÚT SƠN

3.1. Cơ sở thiết kế

3.2. Các thông số đầu vào của nước thải sinh hoạt tại công ty

3.3. Đề xuất quy trình công nghệ xử lý

3.4. So sánh 2 phương án, lựa chọn phương án xử lý

3.5. Tính toán thiết kế các hạng mục công trình cho phương án được chọn

3.5.1. Tính toán song chắn rác

3.5.2. Bể thiếu khí (Bể anoxic)

3.5.3. Bể hiếu khí (Aerotank)

3.5.4. Bể chứa bùn

3.5.5. Bể khử trùng

4. CHƯƠNG 4: CÁC DẠNG CÔNG TÁC PHỤC VỤ THIẾT KẾ XÂY DỰNG HỆ THỐNG XỬ LÝ

4.1. Công tác thu thập tài liệu

4.1.1. Mục đích, nhiệm vụ

4.1.2. Khối lượng tài liệu thu thập

4.1.3. Phương pháp thu thập

4.1.4. Phương pháp chỉnh lý

4.2. Công tác khảo sát thực địa

4.2.1. Mục đích , nhiệm vụ

4.2.2. Khối lượng công tác chuẩn bị các nội dung sau:

4.2.3. Phương pháp tiến hành

4.2.4. Phương pháp chỉnh lý tài liệu

4.3. Công tác thiết kế hệ thống xử lý

4.3.1. Mục đích, nhiệm vụ

4.3.2. Khối lượng thực hiện

4.4. Công tác xây dựng

4.4.1. Mục đích, nhiệm vụ

4.4.2. Khối lượng công việc

4.4.3. Phương pháp tiến hành

4.5. Công tác thí nghiệm

4.5.1. Mục đích, nhiệm vụ

4.5.2. Khối lượng công tác

4.5.3. Phương pháp tiến hành

4.6. Công tác chỉnh lý tài liệu và viết báo cáo tổng kết

4.6.1. Khối lượng công tác

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN VÀ DỰ TRÙ KINH PHÍ

5.1. Cơ sở lập dự toán công trình

5.2. Dự toán kinh phí xây dựng, lắp đặt trang thiết bị

5.2.1. Dự toán kinh tế xây dựng mặt bằng cho các hạng mục XLNT

5.2.2. Dự toán thiết bị và máy móc

5.2.3. Dự toán chi phí vận chuyển và lắp đặt hệ thống

5.3. Tổng dự toán cho toàn bộ công trình

5.4. Dự toán chi phí vận hành

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế xử lý nước thải cho Xi măng Bút Sơn

Dự án thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn tại Kim Bảng, Hà Nam là một nhiệm vụ cấp thiết nhằm giải quyết các vấn đề môi trường phát sinh từ hoạt động của nhà máy. Với sự phát triển công nghiệp, việc bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm trở thành yêu cầu bắt buộc. Nước thải sinh hoạt, dù không độc hại như nước thải công nghiệp, vẫn chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ, dinh dưỡng (Nito, Photpho) và vi sinh vật gây bệnh. Nếu không được xử lý đúng cách, nguồn thải này sẽ gây tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh, đặc biệt là hồ Lạt Sơn - nguồn tiếp nhận trực tiếp. Mục tiêu chính của đồ án là lựa chọn và thiết kế một trạm xử lý nước thải tập trung có công nghệ phù hợp, đảm bảo nước sau xử lý đạt quy chuẩn nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT (cột B). Công trình này không chỉ đáp ứng các yêu cầu pháp lý về bảo vệ môi trường mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Việc triển khai một hệ thống xử lý nước thải xi măng hiệu quả đòi hỏi sự khảo sát kỹ lưỡng về hiện trạng, phân tích đặc tính nước thải, và tính toán chi tiết các hạng mục công trình. Quá trình này bao gồm việc đề xuất các phương án công nghệ, so sánh ưu nhược điểm để tìm ra giải pháp tối ưu nhất về cả hiệu quả kỹ thuật và chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải. Đồ án này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý thuyết đến tính toán thực tiễn, làm nền tảng cho việc thi công và vận hành hệ thống xử lý nước thải trong tương lai.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc xử lý nước thải

Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Bút Sơn là một đơn vị sản xuất quy mô lớn, với số lượng lớn cán bộ công nhân viên. Điều này dẫn đến lượng nước thải từ khu nhà ăn, vệ sinh công nghiệp phát sinh hàng ngày là đáng kể, ước tính khoảng 112 m³/ngày đêm. Theo tài liệu 'Đồ án tốt nghiệp' của Đỗ Bảo Khánh (2020), hiện trạng xử lý nước thải của nhà máy còn hạn chế, chủ yếu dựa vào hệ thống bể tự hoại và bể lắng sinh học. Phương pháp này không đủ khả năng loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm như BOD5, COD, Amoni, và các vi sinh vật gây bệnh. Nước sau xử lý sơ bộ vẫn có nồng độ ô nhiễm vượt xa tiêu chuẩn cho phép trước khi xả ra hồ Lạt Sơn. Vấn đề này đặt ra một yêu cầu cấp bách về việc cần phải có một giải pháp xử lý nước thải khu công nghiệp toàn diện và hiệu quả hơn, nhằm tuân thủ Luật Bảo vệ Môi trường và các quy định liên quan. Việc xây dựng một hệ thống xử lý chuyên nghiệp là bước đi tất yếu để ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước mặt và bảo vệ hệ sinh thái địa phương.

1.2. Mục tiêu tuân thủ quy chuẩn QCVN 14 2008 BTNMT

Mục tiêu cốt lõi của dự án là đảm bảo chất lượng nước thải sau xử lý phải đạt quy chuẩn nước thải sinh hoạt QCVN 14:2008/BTNMT, cụ thể là Cột B. Quy chuẩn này quy định giá trị tối đa cho phép của các thông số ô nhiễm trong nước thải sinh hoạt khi xả vào nguồn nước không dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt. Dựa trên phân tích từ báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của công ty, các chỉ số đầu vào như BOD5 (250 mg/l), COD (370 mg/l), và Amoni (25 mg/l) đều vượt ngưỡng Cột B (tương ứng 50 mg/l, 100 mg/l, và 10 mg/l). Do đó, hệ thống được thiết kế phải có hiệu suất xử lý cao, cụ thể là giảm ít nhất 85% BOD5 và 73% COD. Việc đạt được các chỉ tiêu này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý để được cấp giấy phép xả thải mà còn là cam kết bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động đến cộng đồng dân cư và hệ sinh thái thủy sinh trong khu vực.

II. Thách thức trong xử lý nước thải sinh hoạt nhà máy xi măng

Việc xử lý nước thải sinh hoạt tại một nhà máy quy mô như Xi măng Bút Sơn đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Đầu tiên là đặc tính dao động của nguồn thải. Lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm biến đổi lớn theo ca làm việc, giờ ăn và các hoạt động vệ sinh, đòi hỏi hệ thống phải có khả anăng điều hòa và chịu tải tốt. Hiện tại, nhà máy đang sử dụng hệ thống bể tự hoại và bể lắng, một giải pháp đã lỗi thời và hiệu quả thấp. Các công trình này không thể xử lý triệt để Nitơ và Photpho, những thành phần chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước. Theo khảo sát, hệ thống hiện hữu chỉ có khả năng loại bỏ một phần chất rắn lơ lửng và BOD, không đáp ứng được quy chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT. Một thách thức khác là việc bố trí mặt bằng cho một trạm xử lý nước thải tập trung mới trong khuôn viên nhà máy đang hoạt động. Vị trí xây dựng cần được lựa chọn cẩn thận để tối ưu hóa việc thu gom nước thải, thuận tiện cho thi công và vận hành hệ thống xử lý nước thải mà không ảnh hưởng đến các hoạt động sản xuất chính. Ngoài ra, việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải nhà máy phù hợp cũng là một bài toán khó, cần cân bằng giữa hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư, diện tích xây dựng và yêu cầu vận hành. Bất kỳ sai sót nào trong khâu thiết kế đều có thể dẫn đến chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải tăng cao và hiệu quả không như mong đợi.

2.1. Phân tích đặc tính nước thải từ khu nhà ăn vệ sinh

Nguồn phát sinh chính của nước thải sinh hoạt tại Xi măng Bút Sơn là từ các hoạt động của con người, tập trung ở khu vực nhà ăn, nhà tắm và khu vệ sinh. Đặc tính của nguồn thải này là chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (thể hiện qua chỉ số BOD5 và COD), dầu mỡ động thực vật, chất dinh dưỡng (N, P) và đặc biệt là các vi sinh vật gây bệnh (E.coli, Coliforms). Nước thải từ nhà ăn thường chứa nhiều dầu mỡ và cặn thực phẩm, có thể gây tắc nghẽn đường ống và ảnh hưởng tiêu cực đến các quá trình xử lý sinh học phía sau. Trong khi đó, nước thải từ khu vệ sinh chứa nồng độ cao Amoni và vi khuẩn gây bệnh. Sự biến động về lưu lượng và nồng độ trong ngày là rất lớn, đạt đỉnh vào các giờ nghỉ trưa và tan ca. Việc không có một hệ thống tách dầu mỡ hiệu quả và bể điều hòa đủ lớn là một trong những điểm yếu của hệ thống hiện tại.

2.2. Hạn chế của hệ thống bể tự hoại và lắng sinh học hiện hữu

Hệ thống xử lý nước thải hiện hữu của nhà máy Xi măng Bút Sơn, bao gồm 07 bể tự hoại (15 m³) và 07 bể lắng sinh học (24 m³), không còn phù hợp với quy mô và yêu cầu bảo vệ môi trường hiện nay. Bể tự hoại chỉ thực hiện quá trình phân hủy kỵ khí sơ bộ, chủ yếu xử lý cặn lắng và một phần nhỏ chất hữu cơ. Bể lắng sinh học đi kèm cũng chỉ có tác dụng lắng cặn lơ lửng chứ không có khả năng xử lý các chất ô nhiễm hòa tan. Do đó, hiệu quả xử lý tổng thể rất thấp, đặc biệt là với các chỉ tiêu quan trọng như Amoni và tổng Nitơ. Hệ thống này không có khả năng khử Nitrat, dẫn đến nồng độ Nitơ trong nước thải đầu ra vẫn ở mức cao. Hơn nữa, việc xử lý bùn thải từ các bể tự hoại này thường không được thực hiện định kỳ và đúng quy trình, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm thứ cấp. Đây là lý do chính cần phải cải tạo hệ thống xử lý nước thải cũ và thay thế bằng một công nghệ tiên tiến hơn.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống xử lý nước thải công nghệ MBBR

Để khắc phục những hạn chế của hệ thống cũ và đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt, đồ án đề xuất thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt dựa trên phương pháp sinh học hiếu khí kết hợp thiếu khí, với công nghệ chủ đạo là MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor). Đây là một công nghệ xử lý nước thải nhà máy tiên tiến, kết hợp ưu điểm của cả quá trình bùn hoạt tính lơ lửng và quá trình vi sinh dính bám. Sơ đồ công nghệ đề xuất bao gồm các công trình chính: song chắn rác, bể tách dầu mỡ, bể điều hòa, bể Anoxic (thiếu khí), bể Aerotank (hiếu khí) ứng dụng công nghệ MBBR, bể lắng và bể khử trùng. Dòng thải sau khi qua xử lý sơ bộ sẽ vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Tại bể Anoxic, quá trình khử Nitrat diễn ra, chuyển hóa NO3- thành khí N2 tự do. Sau đó, nước thải chảy sang bể Aerotank, nơi các giá thể vi sinh MBBR chuyển động lơ lửng. Lớp màng vi sinh vật phát triển dày đặc trên bề mặt giá thể giúp tăng cường hiệu quả oxy hóa các chất hữu cơ và quá trình Nitrat hóa. Sự kết hợp này tạo nên một hệ thống xử lý nước thải xi măng nhỏ gọn, hiệu quả và ổn định. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý đồng thời cả BOD, COD và Nitơ, là giải pháp tối ưu cho đặc thù nước thải sinh hoạt tại nhà máy.

3.1. Quy trình công nghệ kết hợp bể Anoxic và Aerotank MBBR

Quy trình công nghệ được đề xuất bắt đầu bằng việc nước thải được dẫn qua song chắn rác và bể tách mỡ để loại bỏ rác thô và dầu mỡ. Sau đó, nước được đưa vào bể điều hòa có sục khí để đồng nhất dòng thải và ngăn ngừa phân hủy kỵ khí. Từ bể điều hòa, nước thải được bơm vào bể Anoxic. Tại đây, bùn hoạt tính tuần hoàn từ bể Aerotank, vốn giàu Nitrat, sẽ được trộn lẫn với nước thải đầu vào. Vi sinh vật thiếu khí sẽ sử dụng carbon trong nước thải để khử Nitrat thành khí Nitơ. Tiếp theo, dòng nước tự chảy sang bể Aerotank có chứa các giá thể MBBR. Hệ thống thổi khí cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí phát triển trên giá thể, thực hiện quá trình phân hủy chất hữu cơ và Nitrat hóa Amoni thành Nitrat. Một phần dòng chảy từ bể Aerotank được tuần hoàn ngược về bể Anoxic để tiếp tục quá trình khử Nitơ. Cuối cùng, hỗn hợp nước và bùn chảy sang bể lắng để tách bùn và thu nước trong trước khi khử trùng.

3.2. Ưu điểm vượt trội của công nghệ MBBR xử lý nước thải

Việc ứng dụng công nghệ MBBR xử lý nước thải mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, mật độ vi sinh vật trong bể xử lý rất cao do diện tích bề mặt lớn của giá thể, cho phép hệ thống chịu được tải trọng ô nhiễm cao và biến động lớn mà vẫn duy trì hiệu suất ổn định. Thứ hai, hệ thống MBBR không yêu cầu tuần hoàn bùn với tỷ lệ lớn như công nghệ bùn hoạt tính truyền thống, giúp đơn giản hóa quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải. Thứ ba, công nghệ này giúp tiết kiệm diện tích xây dựng đáng kể so với bể Aerotank thông thường có cùng công suất. Quá trình hình thành và phát triển của lớp màng sinh học trên giá thể cũng diễn ra nhanh chóng. Lớp vi sinh này có khả năng tự điều chỉnh để thích ứng với sự thay đổi của thành phần nước thải. Nhờ những ưu điểm này, MBBR được xem là một trong những giải pháp xử lý nước thải khu công nghiệp hiệu quả và bền vững nhất hiện nay.

IV. Hướng dẫn tính toán các hạng mục xử lý nước thải chủ chốt

Việc tính toán, thiết kế chi tiết các hạng mục công trình là bước quyết định đến sự thành công của toàn bộ hệ thống xử lý nước thải xi măng. Quá trình này dựa trên các cơ sở pháp lý, tiêu chuẩn thiết kế (TCXDVN 51:2008), và các thông số đầu vào thực tế của nhà máy. Lưu lượng tính toán trung bình là 100 m³/ngày đêm, với lưu lượng giờ lớn nhất có thể lên tới 10.5 m³/h. Dựa trên các số liệu này, các công trình như song chắn rác, bể điều hòa, bể Anoxic, bể Aerotank, bể lắng và bể chứa bùn được tính toán cụ thể về kích thước và thể tích. Ví dụ, song chắn rác được thiết kế để loại bỏ rác có kích thước lớn hơn 20mm, bảo vệ các thiết bị bơm và đường ống phía sau. Bể điều hòa được tính toán với thời gian lưu đủ lớn để cân bằng các đỉnh lưu lượng và nồng độ ô nhiễm. Các bể xử lý sinh học được thiết kế dựa trên tải trọng hữu cơ (kg BOD/m³.ngày) và tải trọng Nitơ để đảm bảo hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm mong muốn. Việc tính toán chính xác không chỉ đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả mà còn giúp tối ưu hóa chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải và chi phí vận hành sau này. Công tác tư vấn môi trường cho nhà máy đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này để đảm bảo mọi tính toán đều tuân thủ quy định.

4.1. Cơ sở tính toán thiết kế chi tiết cho từng công trình

Thiết kế chi tiết từng công trình được thực hiện dựa trên các thông số đã xác định. Bể điều hòa được tính toán thể tích để lưu nước trong khoảng 6-8 giờ, đảm bảo khả năng điều hòa hiệu quả. Bể Anoxic được thiết kế với thời gian lưu thủy lực khoảng 2-4 giờ, đủ để quá trình khử Nitrat diễn ra. Thể tích bể Aerotank MBBR được xác định dựa trên tải trọng BOD bề mặt của giá thể và nồng độ oxy hòa tan (DO) cần duy trì (thường > 2 mg/l). Bể lắng được thiết kế theo nguyên tắc lắng trọng lực, với tải trọng bề mặt và thời gian lưu được kiểm soát chặt chẽ để tách bùn hiệu quả. Cuối cùng, bể khử trùng được tính toán thể tích để đảm bảo thời gian tiếp xúc giữa nước thải và hóa chất khử trùng (như Chlorine) đủ lâu (khoảng 30 phút) để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh trước khi xả thải. Các tính toán này được tham khảo từ tài liệu 'Tính toán thiết kế các công trình xử lý nước thải' của tác giả Trịnh Xuân Lai.

4.2. Dự toán chi phí xây dựng và chi phí vận hành hệ thống

Chi phí là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn và triển khai công nghệ. Chi phí xây dựng hệ thống xử lý nước thải bao gồm chi phí cho các hạng mục: xây dựng mặt bằng (đào đất, xây bể bê tông), mua sắm và lắp đặt thiết bị (máy bơm, máy thổi khí, giá thể MBBR, hệ thống đường ống), và chi phí vận chuyển. Theo dự toán trong đồ án, tổng chi phí đầu tư cho hệ thống có thể dao động tùy thuộc vào nhà thầu và giá vật liệu tại thời điểm thi công. Bên cạnh đó, chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải cũng cần được tính toán, bao gồm chi phí điện năng cho máy thổi khí và máy bơm, chi phí hóa chất (chất khử trùng, hóa chất keo tụ nếu cần), chi phí nhân công vận hành và chi phí bảo trì, bảo dưỡng định kỳ. Việc lựa chọn công nghệ MBBR giúp giảm chi phí vận hành so với các công nghệ truyền thống nhờ hiệu suất sử dụng năng lượng cao hơn và yêu cầu nhân công ít phức tạp hơn.

V. Hiệu quả và ý nghĩa của hệ thống xử lý nước thải Bút Sơn

Việc triển khai thành công dự án thiết kế xử lý nước thải sinh hoạt cho Xi măng Bút Sơn mang lại hiệu quả và ý nghĩa to lớn trên nhiều phương diện. Về mặt môi trường, đây là một giải pháp xử lý nước thải khu công nghiệp bền vững, giúp xử lý triệt để các chất ô nhiễm, đảm bảo nước thải đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT. Điều này góp phần trực tiếp vào việc bảo vệ chất lượng nguồn nước hồ Lạt Sơn, ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm và suy thoái hệ sinh thái thủy sinh. Về mặt pháp lý, việc xây dựng và vận hành đúng một trạm xử lý nước thải tập trung giúp công ty tuân thủ nghiêm ngặt Luật Bảo vệ Môi trường, tránh được các rủi ro về xử phạt hành chính và hoàn thiện hồ sơ để được cấp giấy phép xả thải. Về mặt kinh tế - xã hội, dự án không chỉ nâng cao hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp mà còn thể hiện trách nhiệm đối với cộng đồng, cải thiện điều kiện sống và sức khỏe cho người dân khu vực lân cận. Hơn nữa, hệ thống được thiết kế có khả năng cải tạo hệ thống xử lý nước thải cũ trong tương lai, cho phép nâng cấp công suất khi nhà máy mở rộng quy mô, đảm bảo sự phát triển bền vững và lâu dài.

5.1. Đảm bảo tuân thủ giấy phép xả thải và bảo vệ môi trường

Một trong những kết quả quan trọng nhất của dự án là giúp Công ty Xi măng Bút Sơn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý về môi trường. Hệ thống xử lý nước thải hiện đại, hiệu quả là điều kiện tiên quyết để cơ quan quản lý nhà nước xem xét và cấp giấy phép xả thải vào nguồn tiếp nhận. Việc vận hành ổn định hệ thống và lưu trữ số liệu quan trắc định kỳ sẽ là bằng chứng vững chắc cho sự tuân thủ của doanh nghiệp. Hơn nữa, dự án này là một phần không thể thiếu trong báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của công ty, thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là bước đi chiến lược, giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh 'xanh' và phát triển hài hòa cùng lợi ích cộng đồng.

5.2. Tiềm năng cải tạo và nâng cấp hệ thống xử lý trong tương lai

Công nghệ MBBR được lựa chọn không chỉ vì hiệu quả hiện tại mà còn vì tính linh hoạt và khả năng mở rộng trong tương lai. Khi nhà máy có nhu cầu tăng công suất, việc nâng cấp hệ thống xử lý tương đối dễ dàng. Chỉ cần bổ sung thêm giá thể vi sinh vào bể Aerotank hiện hữu là có thể tăng khả năng xử lý của hệ thống mà không cần xây dựng thêm bể mới, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí và diện tích. Đây chính là một ưu điểm của việc cải tạo hệ thống xử lý nước thải cũ được xây dựng theo công nghệ này. Ngoài ra, hệ thống có thể được tích hợp thêm các công nghệ xử lý bậc cao hơn như lọc màng MBR hoặc khử trùng bằng tia UV để tái sử dụng nước cho các mục đích như tưới cây, rửa đường, góp phần tiết kiệm tài nguyên nước và hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY VÀ KHU VỰC KIM BẢNG – HÀ NAM 1. Giới thiệu chung về khu vực Kim Bảng – Hà Nam 1. Điều kiện tự nhiên a. Vị trí địa lí Huyện Kim Bảng nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Hà Nam, cách Hà Nội khoảng 60 Km.

Diện tích tự nhiên là 17.540 ha chiếm 20,38 % tổng diện tích tự nhiên của tỉnh Hà Nam. Vị trí địa lý: Phía bắc giáp huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội. Phía Tây giáp huyện Lạc Thuỷ, tỉnh Hoà Bình. Phía Đông giáp huyện Duy Tiên và Thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam.

Phía Nam giáp huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam. Toàn huyện có 16 xã và 02 thị trấn. Thị trấn Quế là trung tâm kinh tế - chính trị - văn hoá của huyện, cách thành phố Phủ Lý khoảng 6 Km về phía Đông Nam. Huyện Kim Bảng nằm gần Quốc lộ 1A, có các tuyến Quốc lộ 21A, 21B, 38 chạy qua.

Đây là một vị trí thuận lợi trong giao lưu kinh tế - văn hoá - xã hội, thu hút vốn đầu tư trong nước và ngoài nước. Kim Bảng là một trong những địa bàn quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Hà Nam.1 Vị trí địa lý của huyện Kim Bảng, Hà Nam 9 Trường Đại học Mỏ - Địa chất Đồ án tốt nghiệp b. Đặc điểm địa hình, khí hậu, thủy văn khu vực Địa hình Kim Bảng nằm trong vùng tiếp xúc giữa vùng trũng đồng bằng sông Hồng và dải đá trầm tích ở phía Tây nên có địa hình đa dạng. Phía Bắc sông Đáy là đồng bằng thấp với các dạng địa hình ô trũng, phía Tây Nam sông Đáy là vùng đồi núi có địa hình cao, tập trung nhiều đá vôi, sét.

- Vùng tả ngạn sông Đáy: Tổng diện tích 8.266,97 ha (chiếm 44,29 % diện tích đất tự nhiên của huyện) gồm địa bàn 13 xã, thị trấn. Đây là vùng đồng bằng lớn nhưng địa hình thấp, nhiều ô trũng, độ cao trung bình +2m nơi thấp nhất +1,5m đến +1,7m. - Vùng hữu ngạn sông Đáy: Diện tích 10.395,65 ha (chiếm 55,71 % tổng diện tích tự nhiên) bao gồm 6 xã và một thị trấn. Đây là vùng bán sơn địa có những cánh đồng lớn nhỏ khác nhau nằm ven sông Đáy và xen kẽ thung lũng đá vôi nhưng diện tích nhỏ.

Do đặc điểm riêng, dải đồi núi kéo dài suốt phía Tây của huyện có nguồn gốc caxtơ nên đã tạo ra nhiều hang động, hồ đầm độc đáo có giá trị để phát triển du lịch. Khí hậu - Khí hậu: Khí hậu mang những đặc điểm của khí hậu đồng bằng sông Hồng: nhiệt đới gió mùa, mùa đông lạnh và mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều. Nhiệt độ trung bình năm là 24,35oC, nhiệt độ trung bình thấp nhất vào tháng 1 là 15,5oC và cao nhất vào tháng 6 là 30,2oC. Lượng mưa trung bình trong năm là 1.

Độ ẩm không khí trung bình năm 81,5 %. - Thuỷ văn: Huyện Kim Bảng có 02 con sông lớn chảy qua là sông Đáy và sông Nhuệ với mạng lưới kênh mương tương đối dày đặc. + Sông Đáy có lượng nước khá dồi dào là nguồn cung cấp nước chính cho các xã thuộc huyện qua các trạm bơm, cống ven sông. Chiều dài sông chạy qua huyện 22,3 km.

+ Sông Nhuệ là sông đào nối sông Hồng tại Hà Nội và hợp lưu với sông Đáy tại Phủ Lý, đoạn qua huyện Kim Bảng dài 4,8 km. Sông có tác dụng tiêu nước nội vùng đổ ra sông Đáy vào mùa mưa và tiếp nước cho sản xuất vào mùa khô. Ngoài 2 sông chính, huyện còn có mạng lưới các sông ngòi kênh mương nhỏ với các ao, hồ, đầm là nguồn bổ sung và dự trữ rất quan trọng khi mực nước các sông chính xuống thấp, đặc biệt vào mùa khô hạn. Nhìn chung mật độ sông ngòi của huyện khá dày và đều chảy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam.

Do địa hình bằng phẳng, dộ dốc các sông nhỏ nên khả năng tiêu thoát nước chậm. Đặc biệt vào mùa lũ, mực nước các con sông chính lên cao cùng với mưa lớn tập trung thường gây gập úng cục bộ cho vùng ven núi và vùng có địa hình thấp trũng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và đời sống sinh hoạt của nhân dân trong huyện. 10 Trường Đại học Mỏ - Địa chất Đồ án tốt nghiệp Thủy văn Khu vực dự án chịu ảnh hưởng bởi chế độ thuỷ văn của sông Thương, nơi tiếp nhận trực tiếp nước mưa và nước thải từ khu vực dự án, tóm tắt chế độ thuỷ văn của con sông này như sau: Sông Thương chảy qua huyện Chi Lăng theo hướng Đông Bắc - Tây Nam, bắt nguồn từ dãy núi Nà Phước. Đoạn qua huyện Chi Lăng, sông rất hẹp, độ rộng bình quân chỉ 6m, độ cao trung bình 276m, độ dốc lưu vực 12,5%; dòng sông có hệ số uốn khúc 1,2.

Phía bờ phải núi đá vôi dựng đứng sát bờ sông trên chiều dài 14 - 15 km. Độ dốc đáy sông lên đến 30%. Từ Chi Lăng đến Bố Hạ, thung lung mở rộng đến 30km, độ dốc đáy sông 0,82 - 2,3%, có nhiều nhánh sông lớn gia nhập sông Thương. Do tác động đập dâng nước Cấm Sơn, mùa cạn sông vẫn có độ sâu 5 – 6m.

Dòng chảy năm của sông Thương ở trạm đo Chi Lăng với tần xuất 10% là 6,46 m3/s. Lưu lượng dòng chảy vào mùa lũ chiếm từ 67,6 – 74,9%, còn mùa cạn chỉ 25,1 – 32,4%. Những tháng có dòng chảy thấp là tháng 12; tháng 1 và tháng 2 đều dưới 1,54 m3/s. Các tháng 6 đến tháng 10 có dòng chảy lớn trên 10m3/s.

Kinh tế - xã hội Thị trấn Chi Lăng thuộc huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn có diện tích đất tự nhiên rộng 2.078 ha Lĩnh vực kinh tế - Nông nghiệp – thủy sản: Huyện Kim Bảng đang trong quá trình thực hiện chuyển địch cơ cấu kinh tế nhưng nông nghiệp - thủy sản vẫn có vai trò quan trọng, liên quan đến đời sống kinh tế của hơn 70% dân số toàn huyện.Tốc độ phát triển giá trị sản xuất nông nghiệp hàng năm đạt 25 - 27 triệu đồng/ha, năng suất lúa bình quân đạt 104 tạ/ha. Cây chủ đạo trong sản xuất nông nghiệp vẫn là cây lúa với sản lượng ngày càng tăng, đảm bảo bình quân lương thực hơn 500 kg/năm. Ngoài ra, huyện đã chuyển một phần ruộng năng suất thấp và một số ao hồ sang sản xuất đa canh như nuôi trồng thủy sản (cá chim trắng, tôm càng xanh), kết hợp cấy lúa và trồng cây ăn quả, chăn nuôi gia cầm. - Tiềm năng kinh tế công nghiệp, tiểu công nghiệp: Mặc dù Hà Nam có 8 khu công nghiệp tập trung, nhưng huyện Kim Bảng không có KCN nào.

Trong khi đó tỉnh Hà Nam đã và đang xây dựng 5 cụm công nghiệp - tiểu, thủ công nghiệp thì huyện Kim Bảng có 1. Đó là Cụm công nghiệp Biên Hòa nằm dọc quốc lộ 21B có diện tích 8 ha. Ngoài ra Kim Bảng còn có Cụm tiểu, thủ công nghiệp tại xã Nhật 11 Trường Đại học Mỏ - Địa chất Đồ án tốt nghiệp Tân có diện tích 17 ha gắn với nghề dệt, chế biến gỗ. Đây là 1 trong 4 cụm tiểu thủ công nghiệp của tỉnh Hà Nam.

Hệ thống các làng nghề trong huyện cũng đa dạng. Ngoài nhà máy xi mang Bút Sơn, dựa vào nguồn tàí nguyên khoáng sản hiện có cho phép Kim Bảng tập trung khai thác và chế biến trên quy mô công nghiệp khai khoáng. Với trữ lượng đá vôi có khoảng 162 triệu tấn, tập trung ở các mỏ Hồng Sơn và Bút Phong, là nguồn nguyên liệu dồi dào cho sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng. - Thương mại - dịch vụ - du lịch: Toàn huyện có 16 chợ và và nhiều điểm kinh doanh thương mại với chủng loại hàng hóa phong phú, giá cả ổn định.

Các chợ phiên nổi tiếng trong huyện là: chợ: Quế - ngày năm ngày mười, Chợ Sàng – ngày ba ngày bảy. Kim Bảng có nhiều tiềm năng để phát triển các loại hình du lịch sinh thái, thám hiểm hang động, lễ hội. với tài nguyên du lịch tương đối độc đáo đa dạng, trong đó nổi bật là hệ thống hang động như Ngũ Động Sơn, Cô Đôi, động Thuỷ, động Bà Lê, hồ Tam Trúc, cụm du lịch Đền Trúc - Ngũ Động Thi Sơn và tuyến du lịch trên sông Đáy. Lĩnh vực xã hội Thanh Sơn có diện tích 2.800,35 ha, dân số khoảng 9.

- Văn hóa- xã hội Các hoạt động văn hoá thông tin, tuyên truyền, hướng trọng tâm vào công tác tuyên truyền các ngày kỷ niệm của đất nước, cũng như các nhiệm vụ chính trị của địa phương được kịp thời. - Về giáo dục Các trường học duy trì tốt sỹ số học sinh đạt 100%, không có học sinh bỏ học; hoàn thành tốt nhiệm vụ năm học, chất lượng giáo dục được nâng lên. Tỷ lệ học sinh khá, giỏi thi lên lớp bậc Tiểu học môn Toán đạt 86,5 % vượt 4,5% kế hoạch, môn tiếng Việt đạt 85% vượt 5% kế hoạch; Học sinh khá giỏi thi lên lớp trường THCS đạt 50,4% vượt 5,7% kế hoạch; Tỷ lệ khá giỏi xét tốt nghiệp THCS đạt 52,4% = 106,7% kế hoạch giao. Số học sinh đạt giải cấp tỉnh bậc Tiểu học đạt 16 giải = 133,3% kế hoạch, THCS 6 giải = 120 % kế hoạch.

Trường Mầm non tổ chức huy động các cháu trong độ tuổi đến nhà trẻ; huy động trẻ 5 tuổi đến lớp đạt 100%. Duy trì tốt chế độ chăm sóc và nuôi dưỡng. Các chỉ tiêu về giáo dục đều đạt 12 Trường Đại học Mỏ - Địa chất Đồ án tốt nghiệp và vượt kế hoạch huyện giao. Tổng kết năm học, các trường đều đạt tiên tiến và tiên tiến xuất sắc.

- Y tế Trạm y tế xã đã thực hiện tốt 10 chuẩn về quốc gia, thực hiện tốt công tác khám chữa bệnh ban đầu cho nhân dân, tiêm chủng mở rộng, phòng chống dịch bệnh, không có dịch bệnh và ngộ độc thực phẩm xảy ra trên địa bàn. Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi suy dinh dưỡng giảm còn 11,8%, tỷ lệ sinh con thứ 3 trở lên ở mức 6,2%. Qua kiểm tra, y tế xã xếp loại tốt của huyện. Không có các bệnh nhân mắc các bệnh nghề nghiệp đến khám tại trạm y tế xã.

- Thực hiện chính sách xã hội Tiếp tục quan tâm giải quyết việc làm cho người lao động bằng biện pháp tạo điều kiện cho các hộ vay vốn Ngân hàng chính sách và Ngân hàng NN&PTNT đầu tư phát triển trồng trọt, chăn nuôi; Coi trọng công tác xuất khẩu lao động. Tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 24,7%. Chi trả tiền lương và trợ cấp xã hội kịp thời, đúng đủ cho cán bộ hưu trí, mất sức và các đối tượng chính sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ