Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài được xây dựng dựa trên bối cảnh cạn kiệt nguồn tài nguyên hóa thạch toàn cầu và sức ép môi trường từ khí thải giao thông. Theo báo cáo năng lượng năm 2012 của Liên hợp quốc, nguồn dầu mỏ thế giới được dự báo sẽ cạn kiệt trong vòng 49 năm (khoảng năm 2060). Báo cáo của ngân hàng HSBC chỉ ra rằng sản lượng năng lượng toàn cầu đến năm 2050 khó đáp ứng nhu cầu khi mức tiêu thụ dầu mỏ dự kiến tăng 110% lên hơn 190 triệu thùng/ngày, cùng với sự gia tăng mạnh mẽ tỷ lệ sở hữu ô tô tại các thị trường mới nổi như Trung Quốc (từ 22 lên 350 xe/1.000 dân) và Ấn Độ (từ 55 lên 200 xe/1.000 dân vào năm 2050). Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), từ năm 1990 trữ lượng phát hiện mới hàng năm chỉ bù đắp được một nửa sản lượng khai thác. Trước áp lực đó, giải pháp kỹ thuật cấp thiết trong ngành công nghệ ô tô là chế tạo các phương tiện giao thông có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
Tại Việt Nam, cuộc thi "Lái xe sinh thái Tiết kiệm nhiên liệu" (Honda Eco Mileage Challenge) do Công ty Honda Việt Nam tổ chức đặt ra thử thách kỹ thuật: "Bạn có thể đi được bao nhiêu km chỉ với 1 lít xăng?". Tham gia cuộc thi này đòi hỏi phương tiện phải được tính toán, thiết kế và gia công tối ưu nhằm đạt hiệu suất năng lượng cao nhất trong giới hạn quy chế kỹ thuật.
Nhiệm vụ nghiên cứu được giao cụ thể trong đồ án tốt nghiệp gồm 4 nội dung chính:
- Tính toán, thiết kế phần khung sườn xe sinh thái.
- Tính toán, thiết kế hệ thống lái xe sinh thái.
- Tính toán, thiết kế hệ thống truyền lực xe sinh thái.
- Gia công cơ khí, chế tạo thực tế xe sinh thái sử dụng động cơ Honda Wave 110cc.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là xe sinh thái 3 bánh 1 chỗ ngồi vận hành bằng động cơ đốt trong Honda Wave 110cc. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế kết cấu cơ khí, mô phỏng kiểm nghiệm độ bền tĩnh của khung sườn và phân tích động học hệ thống lái, áp dụng trong điều kiện vận hành trên đường đua bằng phẳng của cuộc thi với yêu cầu vận tốc trung bình tối thiểu đạt 25 km/h và tốc độ tối đa không quá 50 km/h. Đồ án được thực hiện tại Khoa Cơ khí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng, hoàn thành vào tháng 8 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu vận dụng hệ thống quy chuẩn kỹ thuật của cuộc thi Lái xe sinh thái Honda và lý thuyết chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô:
- Quy chuẩn kỹ thuật của phương tiện: Xe phải có từ 3 bánh trở lên, tự đứng vững bằng kết cấu; chiều cao không quá 1,8 m; chiều dài cơ sở giữa bánh trước và bánh sau không nhỏ hơn 1 m; khoảng cách giữa hai bánh trước không nhỏ hơn 0,5 m; chiều dài toàn bộ không quá 3,5 m; chiều rộng toàn bộ không quá 2,5 m; ống xả nhô ra ngoài thân xe không quá 10 cm; tầm nhìn người lái phía trước đạt góc quay tối thiểu 90° quan sát bằng mắt thường; trang bị 2 gương chiếu hậu diện tích tối thiểu 40 cm² mỗi bên có khung bảo vệ; trang bị tối thiểu 2 hệ thống phanh độc lập.
- Lý thuyết động lực học và hệ thống lái: Nguyên lý quay vòng hình học Ackermann, quan hệ hình thang lái Đantô bốn khâu biểu diễn qua công thức:
$$\cot\beta - \cot\alpha = \frac{B_0}{L}$$
Trong đó $L$ là chiều dài cơ sở, $B_0$ là khoảng cách giữa hai tâm trụ xoay đứng, $\alpha$ và $\beta$ là góc quay của bánh xe dẫn hướng phía ngoài và phía trong. Lý thuyết định vị góc đặt bánh xe gồm: góc nghiêng ngang bánh xe (Camber), góc nghiêng dọc trụ đứng (Caster), góc nghiêng ngang trụ đứng (Kingpin) và độ chụm (Toe-in).
- Lý thuyết sức bền và truyền lực: Phương trình cân bằng lực kéo tiếp tuyến $P_k \ge \sum P_{cản} = P_f + P_w + P_i + P_j$ (gồm lực cản lăn $P_f$, lực cản không khí $P_w$, lực cản lên dốc $P_i$, lực cản quán tính $P_j$). Lý thuyết kiểm nghiệm độ bền bộ truyền xích và răng đĩa xích.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:
- Phương pháp phân tích - so sánh lựa chọn phương án: So sánh các kết cấu khung dầm dọc hai bên, khung xương sống ở giữa và khung hỗn hợp chữ X; so sánh các phương án dẫn động lái độc lập và dẫn động liên kết đòn ngang.
- Phương pháp mô hình hóa 3D và mô phỏng số (FEA): Sử dụng phần mềm SolidWorks 2019 để dựng hình học không gian 3D chi tiết và phân tích phần tử hữu hạn trên phân hệ SolidWorks Simulation 2019 nhằm kiểm tra trường ứng suất Von Mises và chuyển vị đàn hồi của khung xe.
- Phương pháp gia công cơ khí thực nghiệm: Ứng dụng công nghệ hàn ghép, uốn nguội ống thép định hình và cắt gọt cơ khí để chế tạo sản phẩm thực tế.
Thiết kế và kiểm nghiệm kỹ thuật
Căn cứ vào mục tiêu giảm tự trọng và giảm tổn hao công suất do ma sát, xe được thiết kế dạng 3 bánh (2 bánh dẫn hướng phía trước, 1 bánh chủ động phía sau), sử dụng vành lốp xe đạp nhằm giảm diện tích tiếp xúc và giảm hệ số cản lăn. Động cơ Honda Wave 110cc nguyên bản được tiến hành cắt bổ, loại bỏ phần các-te thừa và lược bớt hộp số cơ khí nhằm giải phóng không gian khoang lái và cắt giảm khối lượng bản thân.
Bố trí hình học và khối lượng khung xe
Khung sườn chịu lực chính được thiết kế dạng 2 dầm dọc đặt ở hai bên kết hợp các dầm ngang liên kết hàn, sử dụng vật liệu thép hộp mạ kẽm quy cách $20 \times 40 \times 1,2$ mm. Các thông số kích thước cơ bản được xác định gồm:
- Chiều rộng cơ bản khung: $B = 400$ mm.
- Chiều dài cơ sở: $L = 1400$ mm.
- Khoảng không gian duỗi chân người lái: $L_1 = 660$ mm.
- Chiều dài tổng thể khung: $L + L_1 = 2060$ mm.
- Chiều cao khung: $H = 590$ mm.
- Khoảng sáng gầm xe danh định: $50$ mm ($5$ cm).
| Thông số thuộc tính khung xe |
Giá trị xác định trên SolidWorks |
Đơn vị |
| Khối lượng (Mass) |
8,70 |
kg |
| Thể tích (Volume) |
1130,30 |
cm³ |
| Diện tích bề mặt (Surface area) |
1,58 |
m² |
| Khối lượng riêng vật liệu khai báo (Density) |
0,01 |
kg/cm³ |
Kiểm nghiệm bền tĩnh khung sườn bằng SolidWorks Simulation
Bài toán phân tích phần tử hữu hạn tuyến tính tĩnh (Linear Static Stress Analysis) được thiết lập trên mô hình lưới tiêu chuẩn (Standard Mesh). Tải trọng danh định tác dụng lên khung khi vận hành là $800$ N (bao gồm $50$ kg tải trọng người lái và $30$ kg trọng lượng cụm động cơ). Nhằm bảo đảm hệ số an toàn kết cấu, lực tác dụng kiểm nghiệm thực tế được nâng lên mức $1000$ N phân bố tại các vị trí giá đỡ và sàn ghế ngồi.
| Thông số kiểm nghiệm tĩnh |
Kết quả tính toán mô phỏng |
Giá trị giới hạn cho phép |
| Ứng suất Von Mises cực đại |
300,776 MPa |
Giới hạn bền kéo vật liệu thép mạ kẽm |
| Chuyển vị đàn hồi lớn nhất (độ võng) |
6,83 mm |
< 10 mm (đảm bảo khoảng sáng gầm 50 mm) |
Kết quả mô phỏng khẳng định độ cứng vững và độ bền của khung đáp ứng điều kiện vận hành, không xảy ra hiện tượng chạm gầm xuống mặt đường khi chịu tải.
Thiết lập thông số góc đặt bánh xe và hệ thống lái
Nhóm tác giả lựa chọn cơ cấu dẫn động lái sử dụng thanh ngang nối hai bên bánh xe kết hợp đòn quay đứng (cơ cấu hình thang lái Đantô), loại bỏ phương án hai thanh lái độc lập do nguy cơ trượt lệch độ chụm khi quay vòng ở bán kính nhỏ. Các góc đặt bánh xe dẫn hướng phía trước được thiết lập cụ thể:
| Góc đặt bánh xe |
Giá trị lựa chọn |
Căn cứ kỹ thuật |
| Camber (Góc nghiêng ngang bánh xe) |
0° |
Lấy theo tài liệu hướng dẫn của Honda; phù hợp xe tải trọng nhẹ ($95 - 100$ kg cả người và xe), triệt tiêu hiện tượng mòn vẹt lốp |
| Caster (Góc nghiêng dọc trụ xoay) |
3° |
Nằm trong dải quy chuẩn $0° - 3°$; tạo mô-men hồi vị ổn định khi chạy thẳng |
| Kingpin (Góc nghiêng ngang trụ xoay) |
7° |
Theo hướng dẫn kỹ thuật Honda; giảm bán kính quay quanh trụ đứng, giảm lực cản đánh lái |
| Độ chụm (Toe-in) |
0° ($a = b$) |
Triệt tiêu lực cản lăn bổ sung, tối ưu hóa quán tính lăn tự do |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 trình bày tổng quan về thực trạng khủng hoảng dầu mỏ toàn cầu và sự phát triển của các phong trào tiết kiệm năng lượng trong ngành ô tô. Tác giả giới thiệu mục đích, ý nghĩa của cuộc thi Lái xe sinh thái Tiết kiệm nhiên liệu Honda và phân tích chi tiết điều lệ kỹ thuật (yêu cầu kích thước hình học, hệ thống an toàn, tầm nhìn và phanh). Về mặt kết cấu, phương tiện được xác định có dạng 3 bánh (2 bánh trước dẫn hướng, 1 bánh sau chủ động), sử dụng 2 hệ thống phanh xe đạp độc lập tác dụng lên bánh sau, động cơ Honda Wave 110cc được cắt bỏ phần các-te và hộp số nhằm giảm tổn hao công suất ma sát. Chương này cũng xác lập phương pháp điều khiển xe trên đường đua: vận hành ngắt quãng để tận dụng quán tính xe. Trong mỗi vòng đua, người lái nổ máy 3 lần (hai lần đầu tăng tốc lên khoảng 50 km/h rồi ngắt máy thả trôi trớn về 20 km/h; lần thứ ba nổ máy tăng tốc lên 35 km/h để hoàn thành vòng chạy), bảo đảm tốc độ trung bình toàn chặng đạt trên 25 km/h theo quy định.
Chương 2: Tính toán và thiết kế khung xe
Chương 2 tập trung giải quyết bài toán thiết kế kết cấu chịu lực của xe. Tác giả phân tích ưu, nhược điểm của 3 dạng khung gầm ô tô: khung dầm dọc hai bên, khung dầm dọc ở giữa (dạng xương sống) và khung hỗn hợp hình chữ X. Phương án khung hai dầm dọc bằng thép hộp mạ kẽm $20 \times 40 \times 1,2$ mm được lựa chọn nhờ ưu thế kết cấu đơn giản, chi phí thấp, dễ gia công uốn nguội và liên kết hàn, thuận tiện trong việc hạ thấp trọng tâm và bố trí thiết bị. Mô hình 3D hoàn chỉnh được dựng trên phần mềm SolidWorks 2019, xác định khối lượng khung đạt 8,70 kg. Tác giả trình bày lý thuyết phân tích phần tử hữu hạn (FEA) và ứng dụng bộ công cụ SolidWorks Simulation 2019 để kiểm nghiệm bền tĩnh. Với lực thử nghiệm 1000 N (vượt mức danh định 800 N gồm 50 kg người lái và 30 kg động cơ), kết quả cho thấy ứng suất lớn nhất đạt 300,776 MPa và chuyển vị võng lớn nhất là 6,83 mm, nằm trong ngưỡng an toàn cho phép so với khoảng sáng gầm xe 50 mm.
Chương 3: Hệ thống lái xe sinh thái
Chương 3 trình bày lý thuyết động học hệ thống lái ô tô, phân loại các trạng thái quay vòng (quay vòng đủ, quay vòng thiếu, quay vòng thừa) và xác lập các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống lái. Tác giả phân tích cấu tạo và chức năng của các cụm chi tiết: vành lái, trục lái, cơ cấu lái và dẫn động lái; thiết lập quan hệ hình học Ackermann và cấu trúc hình thang lái Đantô bốn khâu. Về mặt thông số góc đặt bánh xe, tác giả tính toán và lựa chọn: Camber = 0°, Caster = 3°, Kingpin = 7°, Độ chụm = 0°. Trong việc lựa chọn phương án dẫn động lái, tác giả so sánh giữa phương án dẫn động bằng hai thanh lái độc lập và phương án dẫn động dùng thanh ngang nối hai bên kết hợp đòn quay đứng, từ đó chọn phương án thanh ngang liên kết đòn quay đứng để đảm bảo an toàn khi đánh lái ở góc quay lớn. Cuối chương, tác giả xây dựng sơ đồ lực và công thức kiểm tra bền cho các chi tiết then chốt: xác định mô-men cản quay vòng, kiểm tra bền trục lái, đòn quay đứng, thanh kéo dọc, đòn bên và các khớp cầu rôtuyn lái.
Chương 4: Hệ thống truyền lực
Chương 4 nghiên cứu cấu tạo hệ thống truyền lực xe máy và đặc tính kỹ thuật của động cơ Honda Wave 110cc. Tác giả phân tích cơ sở động lực học chuyển động thẳng của xe, thiết lập các công thức xác định lực cản lăn $P_f$, lực cản không khí $P_w$, lực cản lên dốc $P_i$ và lực cản quán tính $P_j$. Để tối ưu hóa suất tiêu hao nhiên liệu, tác giả đề xuất phương án truyền động xích trực tiếp từ trục thứ cấp của động cơ tới bánh xe chủ động phía sau, lược bỏ các cụm bánh răng trung gian không cần thiết nhằm tối ưu hóa hiệu suất truyền lực $\eta_t$. Chương này xây dựng bảng tính toán mối quan hệ giữa các thông số động lực học gồm lực bám $P_\varphi$, tổng lực cản $\sum P_{cản}$, lực kéo tiếp tuyến $P_k$, công suất động cơ $N_e$, mô-men xoắn $M_e$ và vận tốc chuyển động $v$ theo số vòng quay trục khuỷu $n_e$. Đồng thời, chương trình bày phương pháp kiểm nghiệm độ bền bộ truyền xích theo tải trọng phá hỏng $Q$, các thành phần lực căng ($F_t, F_v, F_0$) và kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc, độ bền uốn của răng đĩa xích.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đạt được các kết quả kỹ thuật và đóng góp cụ thể:
- Thiết kế hoàn chỉnh mô hình hình học 3D của xe sinh thái trên phần mềm SolidWorks 2019, đáp ứng đầy đủ các quy định về kích thước và an toàn kỹ thuật của ban tổ chức Honda EMC (kích thước khung $2060 \times 400 \times 590$ mm, khoảng sáng gầm 50 mm).
- Tối ưu hóa kết cấu khung sườn bằng thép hộp mạ kẽm $20 \times 40 \times 1,2$ mm với tổng khối lượng khung đạt 8,70 kg.
- Hoàn thành bài toán kiểm nghiệm bền tĩnh bằng phần mềm SolidWorks Simulation 2019 dưới tải trọng 1000 N, xác định ứng suất cực đại 300,776 MPa và độ võng lớn nhất 6,83 mm (đạt yêu cầu khống chế độ võng dưới 10 mm để không va chạm mặt đường).
- Xác lập bộ thông số góc đặt bánh xe chuyên biệt cho dòng xe 3 bánh tiết kiệm nhiên liệu: Camber 0°, Caster 3°, Kingpin 7°, độ chụm 0°.
- Lựa chọn và thiết kế hệ thống dẫn động lái dạng hình thang lái Đantô liên kết thanh ngang, khắc phục hiện tượng mất ổn định độ chụm của cơ cấu hai đòn lái độc lập.
- Xây dựng quy trình vận hành xe tối ưu quán tính: chu kỳ nổ máy 3 lần mỗi vòng đua (tăng tốc lên 50 km/h ở 2 lần đầu và 35 km/h ở lần cuối), vừa duy trì vận tốc trung bình trên 25 km/h vừa giảm thiểu thời gian tiêu thụ nhiên liệu của động cơ.
- Đóng góp giải pháp kết hợp giữa lý thuyết động lực học ô tô truyền thống với công cụ mô phỏng số CAD/CAE hiện đại, thay thế phương pháp chế tạo cảm tính dựa trên kinh nghiệm thủ công, tạo tài liệu tham khảo kỹ thuật cho các đội tuyển sinh viên trong các kỳ thi tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Về bài toán kiểm nghiệm kết cấu: Nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở việc kiểm tra bền ở trạng thái tải trọng tĩnh thẳng đứng (1000 N). Mô hình mô phỏng chưa khảo sát tải trọng động phức tạp sinh ra khi xe phanh gấp, quay vòng ngặt hoặc chuyển động trên bề mặt đường có mấp mô lớn gây xoắn khung.
- Về dữ liệu vật liệu mô phỏng: Khối lượng riêng khai báo trên phần mềm được gán đồng nhất ($0,01$ kg/cm³), chưa bóc tách chi tiết khối lượng của các mối hàn và các bát liên kết thực tế.
- Về đo lường thực nghiệm: Đồ án chưa công bố số liệu đo đạc thực tế về lượng xăng tiêu hao cụ thể (km/lít) qua chu trình thử nghiệm trên đường chạy thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích phần tử hữu hạn sang bài toán động lực học: khảo sát tải trọng động khi vào cua, phân tích mỏi kim loại (Fatigue Analysis) theo chu kỳ tải trọng thay đổi và phân tích dao động riêng để tránh hiện tượng cộng hưởng.
- Ứng dụng mô phỏng khí động học chất lưu (CFD) để thiết kế tối ưu hóa hình dáng khí động học của vỏ composite bao ngoài thân xe, nhằm xác định chính xác hệ số cản không khí $K$ và giảm lực cản gió $P_w$.
- Nghiên cứu cải tiến hệ thống cung cấp nhiên liệu (hệ thống phun xăng điện tử Fi hoặc hiệu chỉnh bộ chế hòa khí) trên động cơ Honda Wave 110cc để cắt giảm tiêu hao nhiên liệu tại dải tốc độ làm việc từ 20 đến 50 km/h.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử khi thực hiện đồ án tốt nghiệp, đề tài nghiên cứu khoa học hoặc chế tạo xe dự thi các giải đấu tiết kiệm năng lượng (Honda EMC, Shell Eco-marathon).
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:
- Quy trình thiết lập bài toán mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA) kiểm tra ứng suất và chuyển vị của khung xe dạng thanh/hộp trên SolidWorks Simulation.
- Phương pháp luận và bảng thông số góc đặt bánh xe (Camber 0°, Caster 3°, Kingpin 7°, Toe-in 0°) dành cho phương tiện 3 bánh tải trọng nhẹ.
- Sơ đồ tính toán động học hình thang lái Ackermann (Đantô) và phương pháp kiểm tra bền các thanh đòn, khớp rôtuyn lái trong điều kiện chế tạo đơn chiếc.
Câu hỏi thường gặp
Khung sườn của xe sinh thái được chế tạo bằng vật liệu gì và kích thước cơ bản là bao nhiêu?
Khung xe được chế tạo bằng thép hộp mạ kẽm quy cách $20 \times 40 \times 1,2$ mm (và $20 \times 40 \times 1$ mm) bằng công nghệ hàn ghép và uốn nguội dầm dọc. Kích thước hình học cơ bản gồm: chiều rộng $B = 400$ mm, chiều dài cơ sở $L = 1400$ mm, chiều dài khoang duỗi chân $L_1 = 660$ mm (tổng chiều dài $2060$ mm), chiều cao $H = 590$ mm và khoảng sáng gầm xe là 50 mm ($5$ cm).
Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn góc Camber bằng 0° và độ chụm bằng 0° cho xe?
Góc Camber được chọn bằng 0° theo hướng dẫn kỹ thuật của Honda và đặc tính xe chạy tốc độ thấp (tối đa 50 km/h), tải trọng nhẹ (tổng người và xe khoảng $95 - 100$ kg), giúp tránh hiện tượng mòn lệch lốp ngoài của bánh xe đạp. Độ chụm được chọn bằng 0° ($a = b$) nhằm triệt tiêu lực cản lăn phụ trợ, giúp bánh xe chuyển động lăn phẳng tự do, tối ưu hóa quãng đường trôi quán tính.
Kết quả kiểm nghiệm độ bền khung xe trên phần mềm SolidWorks Simulation đạt các chỉ số cụ thể nào?
Khi chịu lực tác dụng tĩnh 1000 N (vượt mức thiết kế 800 N gồm 50 kg người lái và 30 kg động cơ), kết quả phân tích ứng suất Von Mises lớn nhất tác dụng lên khung đạt 300,776 MPa và giá trị chuyển vị (độ võng) cực đại là 6,83 mm. Độ võng này nằm trong giới hạn kiểm soát cho phép (khoảng 10 mm trên khoảng sáng gầm 50 mm), bảo đảm xe không bị chạm gầm khi vận hành.
Động cơ Honda Wave 110cc được điều chỉnh kết cấu như thế nào và người lái điều khiển xe ra sao để tiết kiệm nhiên liệu?
Động cơ được cắt bổ, lược bỏ phần các-te thừa và hộp số để giảm tiêu hao công suất cơ khí, giải phóng không gian khoang lái và giảm khối lượng. Người lái vận hành xe theo phương pháp ngắt mở động cơ liên tục để tận dụng quán tính: mỗi vòng đua chỉ nổ máy 3 lần (2 lần đầu tăng tốc lên 50 km/h rồi tắt máy thả trôi về 20 km/h; lần thứ ba nổ máy tăng tốc lên 35 km/h để về đích), bảo đảm vận tốc trung bình toàn chặng không dưới 25 km/h.
Vì sao cơ cấu dẫn động lái lại chọn phương án liên kết thanh ngang thay vì hai thanh lái độc lập?
Phương án hai thanh lái độc lập tuy có kết cấu gọn và giảm chiều cao đầu xe nhưng tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn khi góc cua hẹp hoặc lực đánh lái thừa làm bánh xe bị chụm quá mức, đòi hỏi việc căn chỉnh độ chụm phức tạp. Do đó, nhóm tác giả chọn phương án sử dụng thanh ngang liên kết hai bánh kết hợp đòn quay đứng (hình thang lái Đantô) để bảo đảm động học quay vòng chính xác và an toàn khi đánh lái ở góc lớn.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo xe sinh thái sử dụng động cơ Honda Wave 110cc" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng đã hoàn thành việc tính toán, thiết kế và gia công một mẫu xe 3 bánh dự thi Honda EMC. Bằng việc ứng dụng phần mềm SolidWorks 2019 và mô phỏng số SolidWorks Simulation, đề tài đã tối ưu hóa kết cấu khung thép hộp khối lượng 8,70 kg với độ võng khống chế 6,83 mm, đồng thời xác lập bộ thông số hình thang lái và chiến thuật vận hành ngắt máy tận dụng quán tính. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu tính toán kỹ thuật và giải pháp gia công cơ khí hoàn chỉnh phục vụ công tác chế tạo xe sinh thái tiết kiệm nhiên liệu trong nhà trường.