Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán ứng dụng thương mại điện tử (TMĐT) và thiết kế giải pháp website cho Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Ms Vina — một doanh nghiệp sản xuất may mặc có vốn đầu tư nước ngoài tại Thanh Hóa. Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ: sau hơn 25 năm đổi mới kinh tế tại Việt Nam, TMĐT đã trở thành xu hướng phát triển tất yếu đối với các doanh nghiệp sản xuất nhằm mở rộng thị trường và tối ưu hóa chi phí kinh doanh. Mặc dù sở hữu quy mô sản xuất lớn với gần 2.000 công nhân, Công ty TNHH Ms Vina tại thời điểm nghiên cứu vẫn chưa xây dựng được một website riêng, dẫn đến việc bỏ ngỏ nguồn tài nguyên TMĐT, làm giảm lợi thế cạnh tranh khi tiếp cận các đối tác quốc tế và người tiêu dùng.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận chung về website, quy trình và công nghệ xây dựng website trong hoạt động kinh doanh thương mại điện tử.
- Khảo sát, phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin, tình hình thương mại điện tử chung tại Việt Nam và hiện trạng tiếp cận khách hàng tại Công ty TNHH Ms Vina.
- Đề xuất định hướng, kiến trúc chức năng và các giải pháp kỹ thuật - tổ chức nhằm thiết kế, hoàn thiện và phát triển website hướng tới người dùng cho Công ty TNHH Ms Vina.
- Đưa ra các mục tiêu cụ thể: tạo cơ hội tiếp xúc khách hàng mọi lúc, mọi nơi; giới thiệu sản phẩm và dịch vụ sinh động, mang tính tương tác cao; bán hàng chuyên nghiệp với chi phí thấp; nâng cao chất lượng phục vụ và sự hài lòng của khách hàng; xây dựng hình ảnh thương hiệu phục vụ các chiến dịch quan hệ công chúng (PR) và marketing.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp thiết kế, hoàn thiện và phát triển website cho Công ty TNHH Ms Vina.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu vi mô tại Công ty TNHH Ms Vina (địa chỉ: Số 1, lô 7, khu công nghiệp làng nghề, thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa; trong văn bản có một đoạn tác giả ghi nhầm tên Công ty Cổ phần phong cách Anh do trích dẫn tài liệu mẫu).
- Phạm vi thời gian: Số liệu điều tra, khảo sát thực tế được thu thập trong thời gian thực tập 3 tháng của tác giả, kết hợp số liệu thống kê giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nền tảng về công nghệ web và quản trị thương mại điện tử:
- Khái niệm và thuật ngữ kỹ thuật: Trang web (webpage), hệ thống website, tên miền (Domain Name), địa chỉ định vị tài nguyên thống nhất (URL), máy chủ web (server web), dịch vụ lưu trữ web (Web Hosting), nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP), mạng cục bộ (LAN), mạng diện rộng (WAN), mạng toàn cầu (GAN).
- Phân loại kiến trúc web: Phân định giữa website tĩnh (xây dựng bằng HTML, chỉnh sửa qua các công cụ như Microsoft FrontPage, Adobe Dreamweaver, không có cơ sở dữ liệu) và website động (vận hành dựa trên cơ sở dữ liệu quản trị qua SQL, MySQL, tích hợp hệ thống quản trị nội dung - CMS/Admin Tool, phát triển bằng các ngôn ngữ như PHP, ASP.NET, JSP, Perl).
- Quy trình 5 bước xây dựng website: (1) Đăng ký tên miền; (2) Thuê dịch vụ lưu trữ Web Hosting; (3) Thiết kế cấu trúc và giao diện website; (4) Duy trì và cập nhật nội dung; (5) Quảng bá website trên Internet.
- Công cụ và ngôn ngữ phát triển: Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản HTML (HTML 4, XHTML, chuẩn HTML5 của tổ chức W3C) và ngôn ngữ kịch bản JavaScript (phát triển bởi Sun Microsystems và Netscape) phục vụ xử lý tương tác phía máy khách (client-side) và máy chủ (server-side).
- Khung pháp lý tham chiếu: Luật Giao dịch điện tử, Luật Công nghệ thông tin, Nghị định số 90/2008/NĐ-CP về chống thư rác, Thông tư số 09/2008/TT-BCT hướng dẫn cung cấp thông tin và giao kết hợp đồng trên website TMĐT, và Thông tư số 12/2008/TT-BTTTT.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phát phiếu điều tra trắc nghiệm nội bộ đối với ban lãnh đạo và các phòng ban tại Công ty TNHH Ms Vina với kích thước mẫu $n = 20$ phiếu; kết hợp phỏng vấn sâu nhân sự chuyên môn về quy trình quản trị bán lẻ, đặt hàng và thanh toán.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, báo cáo nội bộ về cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh của công ty; trích xuất dữ liệu từ Báo cáo TMĐT năm 2012 của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) và khảo sát của Bộ Thương mại trên 3.400 doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích và xử lý: Sử dụng phương pháp định tính (tổng hợp thông tin phỏng vấn chuyên sâu) và phương pháp định lượng (nhập liệu, thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm SPSS).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Tổng quan về hoàn thiện và phát triển Website
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc sở hữu website trong bối cảnh Internet phát triển nhanh chóng, biến không gian mạng thành kênh marketing và phân phối trực tiếp. Mục này điểm luận các công trình nghiên cứu tiêu biểu:
- Nghiên cứu trong nước: Đề tài "Tìm hiểu và xây dựng dịch vụ thương mại điện tử" (Dương Thị Hải Diệp & Phan Thị Xuân Thảo, ĐH Khoa học Tự nhiên, 2001–2005); đề tài thạc sĩ về chiến lược ECVN cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (Nguyễn Thị Minh Huyền, 2008); đồ án "Xây dựng dịch vụ chát trên mạng" qua giao thức TCP/IP, cổng 55 và 333 (Bùi Thị Thu Hiền, ĐH Bách Khoa Hà Nội); đề tài quản trị bán lẻ điện máy tại website Hiền Quân (Nguyễn Thị Minh Tâm, ĐH Thương Mại); các đồ án ứng dụng ASP, J2EE/UML, Internet Sharing trên Windows Server tại ĐH Bách Khoa Hà Nội.
- Nghiên cứu quốc tế: Các ấn phẩm học thuật gồm The Complete E-Commerce Book: Design, Build and Maintain a Successful Web-Based Business (Janice Reynolds, 2008); A Practical Guide to Designing for the Web (Mark Boulton); và Beginer guide to Ecommerce (June Campbell, 2008).
- Xác lập mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi vi mô, quy trình điều tra sơ cấp/thứ cấp và cấu trúc tổng thể của khóa luận gồm 3 phần chính.
Phần 2: Cơ sở lý luận và thực trạng
Phần này tổng hợp lý thuyết nền tảng về hạ tầng mạng, các bước thiết kế web, đồng thời phân tích chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng ứng dụng TMĐT:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Ms Vina (tên giao dịch: SEWON BELTLAN VIET NAM, CO., LTD, do ông Hawng Kyu Chan làm chủ doanh nghiệp; mã số thuế 2801592898 cấp lần đầu ngày 14/9/2010, đổi tên ngày 3/12/2014). Doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài, sản xuất hàng may mặc xuất khẩu sang Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức, Thái Lan.
- Nguồn lực nội bộ: Quy mô lao động đạt gần 2.000 công nhân; đội ngũ quản lý gián tiếp trên 55 người (độ tuổi trung bình 28,5; tỷ lệ nam/nữ là 20/80; 55 người có trình độ đại học/cao đẳng chuyên ngành kinh tế, kế toán, may mặc, ngoại thương). Hạ tầng kỹ thuật gồm 68 máy tính (hệ điều hành Linux và Windows) kết nối qua mạng LAN/WLAN, đường truyền Internet băng rộng đạt 1 Gbps.
- Thực trạng TMĐT chung tại Việt Nam (Báo cáo 2012): Tốc độ phổ cập Internet tăng 20%/năm giai đoạn 2000–2012; 60% người dùng tra cứu sản phẩm trực tuyến trước khi mua; 60% trong số 3.400 doanh nghiệp áp dụng giao dịch TMĐT; quy mô TMĐT đạt gần 2 tỷ USD (2,5% GDP). Tỷ lệ doanh nghiệp có website riêng là 42%, tham gia sàn TMĐT là 12%; 29% nhận đơn đặt hàng qua website; tỷ lệ ứng dụng email đạt 67% trong giao dịch, 55% trong quảng cáo, 52% trong chăm sóc khách hàng và 37% trong ký kết hợp đồng.
- Kết quả khảo sát nội bộ ($n = 20$):
| Chỉ tiêu khảo sát |
Phân loại câu trả lời |
Tỷ lệ phản hồi (%) |
Tần số xuất hiện |
| Hình thức tìm kiếm khách hàng |
Tự tìm trên Internet |
30% |
6/20 |
|
Qua người khác / Giới thiệu |
30% |
6/20 |
|
Quan sát trực tiếp |
20% |
4/20 |
|
Qua người quen |
20% |
4/20 |
| Mức độ quan tâm đến Website |
Có quan tâm |
30% |
6/20 |
|
Không quan tâm |
30% |
6/20 |
|
Rất quan tâm |
20% |
4/20 |
|
Quan tâm chưa đúng mức |
20% |
4/20 |
| Hình thức đăng ký đặt hàng |
Điện thoại |
35% |
7/20 |
|
Giao tiếp trực tiếp |
25% |
5/20 |
|
Thư điện tử (Email) |
20% |
4/20 |
|
Giao tiếp trực tuyến |
10% |
2/20 |
|
Phương thức khác |
10% |
2/20 |
Khảo sát phản ánh sự phụ thuộc lớn vào phương thức giao dịch truyền thống (điện thoại chiếm 35%, trực tiếp chiếm 25%), trong khi giao tiếp trực tuyến chỉ chiếm 10%, cho thấy công ty đang bỏ lỡ các cơ hội tiếp cận thị trường toàn cầu do thiếu vắng website.
Phần 3: Định hướng xây dựng và đề xuất hướng xây dựng hoàn thiện website cho công ty
Tác giả đề xuất định hướng phát triển website theo chiều sâu kết hợp chiều rộng, đồng thời so sánh các công nghệ phát triển web:
| Tiêu chí so sánh |
Ngôn ngữ PHP |
Ngôn ngữ ASP.NET |
Ngôn ngữ ASP |
Ngôn ngữ JSP / Java |
| Tốc độ xử lý |
Nhanh, hiệu quả cao |
Nhanh, hiệu quả cao |
Rất chậm |
Hơi chậm |
| Chi phí bản quyền |
Thấp (mã nguồn mở, miễn phí) |
Trung bình (phải mua bản quyền) |
Cao (chi phí bản quyền cao) |
Cao |
| Thời gian triển khai |
Nhanh, đơn giản |
Hơi phức tạp, chậm hơn PHP |
Trung bình |
Phức tạp, chậm hơn PHP |
| Nhà cung cấp hosting |
Rất nhiều, dễ lựa chọn |
Không nhiều, khó lựa chọn |
Rất ít, khó tìm kiếm |
Ít, khó tìm kiếm |
| Nhà cung cấp website |
Rất nhiều đơn vị hỗ trợ |
Nhiều đơn vị hỗ trợ |
Rất ít |
Rất ít |
| Khả năng mở rộng |
Dễ dàng, nhanh chóng |
Dễ dàng, thuận tiện |
Khó khăn |
Khó khăn |
| Công nghệ hỗ trợ |
Đa dạng, hỗ trợ Web 2.0, Ajax |
Đa dạng, hỗ trợ Web 2.0, Ajax |
Ít công cụ hỗ trợ |
Ít công cụ, khó tìm |
Tác giả khuyến nghị sử dụng PHP/MySQL cho các website doanh nghiệp thông thường để tiết kiệm chi phí và tối ưu tốc độ, hoặc ASP.NET/MS SQL cho các hệ thống đòi hỏi tính năng quan trọng ở mức tối đa.
Mô hình website giới thiệu doanh nghiệp được thiết kế bao gồm 11 phân hệ chức năng người dùng và 1 phân hệ quản trị (CMS):
- Trang chủ: Flash slideshow, giới thiệu tóm tắt, tin nổi bật, banner quảng cáo.
- Giới thiệu: Phân mục giới thiệu, chi tiết, in ấn, lưu trữ, trích xuất tệp Word.
- Tin tức: Phân loại tin tức, tin mới/cũ, chức năng in và tải tệp Word.
- Album ảnh: Quản lý danh mục ảnh, chế độ trình chiếu (slideshow), xem chi tiết.
- Tuyển dụng: Danh sách vị trí tuyển dụng, thời hạn hồ sơ, tải thông tin dạng Word.
- Thăm dò ý kiến: Biểu mẫu câu hỏi khảo sát, ghi nhận phương án, hiển thị kết quả.
- Banner quảng cáo: Định vị vị trí hiển thị, gắn liên kết điều hướng.
- Tiện ích: Tích hợp bảng thông tin thời tiết và tỷ giá hối đoái.
- Thống kê: Đếm số lượng người đang truy cập trực tuyến và tổng lượt xem.
- Liên hệ: Thông tin liên lạc doanh nghiệp và biểu mẫu gửi thông điệp trực tuyến.
- Bảng quản trị (CMS): Quản lý phân quyền đăng nhập, chỉnh sửa menu, biên tập nội dung qua trình soạn thảo trực quan WYSIWYG, quản lý tải lên tệp tin và dữ liệu các module.
Các giải pháp kỹ thuật tối ưu hóa trải nghiệm người dùng:
- Tối ưu tốc độ tải trang: Giảm độ phân giải hình ảnh xuống chuẩn 72 dpi, giới hạn độ sâu màu 256 màu; quy định rõ kích thước thuộc tính ảnh trong mã HTML; hạn chế dưới 5 tệp tin/trang để phù hợp với cơ chế xử lý tối đa 4 kết nối đồng thời (sockets) của trình duyệt web; hạn chế lạm dụng ảnh GIF và đoạn mã JavaScript không cần thiết.
- Tương thích trình duyệt: Đảm bảo giao diện hiển thị chuẩn xác trên các trình duyệt Internet Explorer, Netscape và các độ phân giải màn hình từ $800 \times 600$ đến $1400 \times 1050$.
- Xây dựng cộng đồng: Đề xuất tích hợp các nền tảng diễn đàn mã nguồn mở (như phpBB, YaBB, Vanilla) để tiếp nhận phản hồi từ khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các kết quả nghiên cứu và đề xuất cụ thể:
- Chỉ tiêu mục tiêu 5 năm cho doanh nghiệp: Đặt ra kế hoạch đạt 30% tổng số đơn đặt hàng thông qua kênh hỗ trợ trực tuyến trên website; 50% lượng khách hàng mới tiếp cận công ty qua cổng thông tin điện tử; trong đó 20% khách hàng biết đến website là các đối tác, doanh nghiệp nước ngoài.
- Giải pháp tổ chức thực thi tại doanh nghiệp:
- Thành lập tổ quản trị mạng và bộ phận chuyên trách vận hành website thường xuyên.
- Thiết lập đội ngũ tư vấn trực tuyến gồm 2 nhân sự trực tiếp hỗ trợ qua các công cụ Yahoo, Skype và trung tâm giải đáp điện thoại (Call Center) với 2 điện thoại viên.
- Xây dựng mục câu hỏi thường gặp (FAQs) giải đáp các thắc mắc về địa chỉ, danh mục sản phẩm may mặc và quy trình đặt hàng.
- Xây dựng kế hoạch tập huấn kiến thức cơ bản về TMĐT và quản trị gian hàng trực tuyến cho cán bộ nhân viên công ty.
- Hệ thống kiến nghị chính sách đối với Nhà nước:
- Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý (Luật Giao dịch điện tử, Luật CNTT, khung pháp lý cho nhà cung cấp dịch vụ TMĐT, quy định quyền sở hữu trí tuệ phần mềm nội địa).
- Nâng cấp hạ tầng CNTT - viễn thông: triển khai gói kích cầu phần cứng máy tính giá rẻ, ưu tiên sử dụng phần mềm trong nước cho các dịch vụ chính phủ điện tử, dùng chung hạ tầng cáp/cột ăng-ten, và ban hành chính sách ưu tiên giải quyết việc làm cho sinh viên chuyên ngành TMĐT.
- Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, đào tạo chính quy nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về TMĐT.
- Đóng góp của đề tài: Tác giả khẳng định đề tài đã cung cấp một phương án xây dựng website hoàn chỉnh từ khâu phân tích kỹ thuật đến quy trình vận hành nhân sự, là công trình nghiên cứu đầu tiên về hoàn thiện website TMĐT được áp dụng trực tiếp tại đơn vị thực tập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:
- Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ được thực hiện trên mẫu $n = 20$ nhân sự trong phạm vi nội bộ công ty, do đó tính đại diện cho toàn bộ đối tác và khách hàng bên ngoài còn hạn chế.
- Mức độ hoàn thiện kỹ thuật: Khóa luận dừng lại ở mức độ xây dựng đề xuất kiến trúc chức năng, đặc tả giao diện và so sánh lựa chọn công nghệ, chưa triển khai lập trình toàn diện mã nguồn back-end hoặc công bố kết quả kiểm thử tải thực tế trên máy chủ.
- Lỗi kỹ thuật văn bản: Quá trình biên soạn còn xuất hiện sự nhầm lẫn giữa tên doanh nghiệp nghiên cứu (ghi xen lẫn Công ty Cổ phần phong cách Anh trong phần phạm vi nghiên cứu do sao chép khung mẫu).
- Hướng mở nghiên cứu: Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng khảo sát đối với tệp khách hàng may mặc quốc tế (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức), tiến hành lập trình thực tế hệ thống website trên nền tảng PHP/MySQL, tích hợp cổng thanh toán trực tuyến quốc tế và đánh giá hiệu quả kinh doanh sau giai đoạn vận hành thử nghiệm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo về cấu trúc một đề tài tốt nghiệp kết hợp giữa khảo sát thực tế và phân tích giải pháp ứng dụng công nghệ web trong doanh nghiệp sản xuất.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành sản xuất, dệt may: Tham khảo bảng so sánh các công nghệ phát triển web (PHP, ASP, ASP.NET, Java), bộ khung 12 chức năng cơ bản của website giới thiệu doanh nghiệp, và các nguyên tắc tối ưu hóa dung lượng truyền tải mạng (chuẩn ảnh 72 dpi, giới hạn kết nối socket).
- Phần đáng chú ý nhất: Bảng đối sánh chi tiết ưu - nhược điểm của các ngôn ngữ lập trình web và danh mục các giải pháp phi công nghệ (đào tạo nhân lực, thiết lập Call Center, quy trình trả lời email) hỗ trợ vận hành thương mại điện tử.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Ms Vina (tên ban đầu là Công ty TNHH Sewon Beltlan Viet Nam, đổi tên ngày 03/12/2014), tọa lạc tại thị trấn Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài, chuyên sản xuất hàng may mặc xuất khẩu sang các thị trường Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức và Thái Lan với quy mô gần 2.000 công nhân.
2. Kết quả khảo sát nội bộ phản ánh thực trạng giao tiếp và bán hàng của công ty ra sao?
Khảo sát trên 20 phiếu điều tra cho thấy công ty chủ yếu dựa vào các phương thức truyền thống: 35% khách hàng đăng ký đặt hàng qua điện thoại, 25% qua giao tiếp trực tiếp, 20% qua email và chỉ 10% qua giao tiếp trực tuyến. Về tìm kiếm khách hàng, tự tìm trên Internet và qua người khác giới thiệu đều chiếm tỷ lệ cao nhất là 30%.
3. Khóa luận khuyến nghị lựa chọn công nghệ lập trình nào để xây dựng website?
Tác giả khuyến nghị sử dụng ngôn ngữ PHP kết hợp cơ sở dữ liệu MySQL cho phần lớn các website doanh nghiệp thông thường do ưu thế về tốc độ xử lý nhanh, chi phí bản quyền miễn phí, thời gian triển khai nhanh, tính mở rộng linh hoạt và đa dạng nhà cung cấp hosting. Đối với các hệ thống dịch vụ có mức độ quan trọng tối đa, tác giả gợi ý sử dụng ASP.NET/MS SQL.
4. Kế hoạch mục tiêu 5 năm về phát triển website của công ty gồm những chỉ tiêu nào?
Công ty đặt mục tiêu trong 5 năm: đạt 30% tổng số đơn đặt hàng được hỗ trợ qua website; 50% lượng khách hàng mới biết đến doanh nghiệp thông qua kênh website chính thức; và 20% số khách hàng tiếp cận qua website là các doanh nghiệp, đối tác quốc tế.
5. Những giải pháp kỹ thuật nào được đề xuất để tăng tốc độ tải trang web?
Tác giả đề xuất: giảm độ phân giải hình ảnh xuống chuẩn 72 dpi và độ sâu màu 256 màu; khai báo tường minh kích thước file đồ họa trong mã HTML; hạn chế tổng số tệp tin dưới 5 file/trang nhằm tận dụng tối đa 4 sockets kết nối song song của trình duyệt; hạn chế sử dụng ảnh động GIF và JavaScript gây chậm tốc độ duyệt web.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Thị Thùy đã phản ánh toàn diện thực trạng chưa ứng dụng website tại một doanh nghiệp may mặc quy mô lớn là Công ty TNHH Ms Vina. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế và phân tích so sánh công nghệ web, tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh đề án thiết kế website gồm 12 phân hệ chức năng, các nguyên tắc tối ưu kỹ thuật tải trang và mô hình tổ chức nhân sự vận hành TMĐT. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho quá trình chuyển đổi số và phát triển kênh phân phối trực tuyến của các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ tại Việt Nam.