Luận văn thiết kế vector biểu hiện các gene mã hóa cho các enzyme xúc tác quá trình sinh tổng hợp β carotene trong vi khuẩn escherichia coli

Chuyên khảo phân tích Luận văn thiết kế vector biểu hiện các gene mã hóa cho các enzyme xúc tác quá trình sinh tổng hợp β, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

77
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Khái quát về sắc tố β-carotene

2.1.1. Cấu trúc và tính chất lý hóa

2.1.2. Vai trò của sắc tố β-carotene với con người

2.1.2.1. Vai trò của β-carotene đối với sức khỏe con người
2.1.2.2. Ứng dụng của β-carotene trong công nghiệp

2.2. Con đường tổng hợp β-carotene

2.3. Nguồn cung cấp β-carotene

2.3.1. Nguồn cung từ thực vật
2.3.2. Nguồn cung từ vi sinh vật
2.3.3. Nguồn cung từ tổng hợp hóa học

2.4. Ứng dụng công nghệ DNA tái tổ hợp vào sản xuất β-carotene tự nhiên

2.4.1. Đặc điểm của vi khuẩn E. coli trong sản xuất protein tái tổ hợp
2.4.2. Một số hệ thống vector biểu hiện trong vi khuẩn E. coli
2.4.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2.4.3.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2.4.3.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp thiết kế in silico

3.5.2. Phương pháp lập bản đồ giới hạn

3.5.3. Phương pháp điện di DNA trong gel agarose

3.5.4. Phương pháp thu nhận DNA từ gel agarose

3.5.5. Phương pháp gắn đoạn gen mong muốn lên vector biểu hiện

3.5.6. Phương pháp chuẩn bị tế bào E. coli khả biến

3.5.7. Phương pháp biến nạp DNA plasmid vào tế bào khả biến bằng sốc nhiệt

3.5.8. Phương pháp tách chiết DNA plasmid

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thiết kế vector biểu hiện mang policistron gồm 5 gene idi-crtE-crtI-crtB-crtY trên nền tảng vector biểu hiện pRSET-A tạo vector tái tổ hợp pR-iEIBY

4.1.1. Kết quả gắn gene crtY vào vector pR-iEI tạo vector tái tổ hợp pR-iEIY

4.1.2. Kết quả gắn gene crtB vào vector pR-iEIY tạo vector tái tổ hợp pR-iEIBY

4.2. Thiết kế vector biểu hiện mang policistron gồm 5 gene idi-crtE-crtI-crtB-crtY trên nền tảng vector biểu hiện pET22b(+) tạo vector tái tổ hợp pET22-iEIBY

4.2.1. Kết quả gắn gene crtY vào vector pET22b(+) tạo vector tái tổ hợp pET22-Y

4.2.2. Kết quả gắn cụm gene idi-crtE-crtI-crtB vào vector pET22-Y tạo vector tái tổ hợp pET22-iEIBY

4.3. Kết quả kiểm tra sự hoạt động của các gene

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Vector Biểu Hiện Gene β Carotene

Carotenoid là sắc tố tự nhiên quan trọng, đặc biệt là β-carotene, được tìm thấy trong thực vật và vi sinh vật. β-carotene có vai trò quan trọng trong dinh dưỡng và sức khỏe con người, là tiền chất của vitamin A và có khả năng chống oxy hóa mạnh. Nhu cầu sử dụng β-carotene ngày càng tăng, thúc đẩy các nghiên cứu về sản xuất β-carotene tự nhiên bằng công nghệ sinh học. Việc thiết kế vector biểu hiện hiệu quả là yếu tố then chốt để tăng năng suất tổng hợp β-carotene trong các hệ thống vi sinh vật. Nghiên cứu này tập trung vào thiết kế vector biểu hiện gene mã hóa enzyme tổng hợp β-carotene trong Escherichia coli, một đối tượng nghiên cứu phổ biến trong kỹ thuật di truyềnsinh học phân tử.

1.1. Giới Thiệu Về Sắc Tố β Carotene và Ứng Dụng

β-carotene là một carotenoid quan trọng, có màu vàng cam, tan tốt trong dầu và dung môi hữu cơ. Nó đóng vai trò là tiền chất của vitamin A, cần thiết cho thị lực và chức năng miễn dịch. Ngoài ra, β-carotene còn có khả năng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Ứng dụng của β-carotene rất đa dạng, từ thực phẩm chức năng, dược phẩm đến mỹ phẩm. Theo thống kê của công ty nghiên cứu thị trường BCC, thị trường cho carotenoid đạt 1,2 tỉ USD trong năm 2010 và có thể tăng lên 1,4 tỷ USD vào năm 2018. Trong đó, nhu cầu sử dụng β-carotene chiểm tỉ trọng cao nhất với 262 triệu USD (chiếm 21,8%) trong năm 2010; với mức tăng trưởng bình quân hằng năm là 1,8% dự kiến đến năm 2018 sẽ tăng lên 334 triệu USD (BCC 2011) [11].

1.2. Vai Trò Của Escherichia coli Trong Biểu Hiện Gene

Escherichia coli (E. coli) là một vi khuẩn gram âm, được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tửkỹ thuật di truyền nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, dễ dàng biến đổi gen và có hệ thống di truyền được nghiên cứu kỹ lưỡng. E. coli là một nền tảng lý tưởng để biểu hiện gene và sản xuất protein tái tổ hợp. Việc thiết kế vector biểu hiện E. coli phù hợp là yếu tố quan trọng để đạt được năng suất cao trong tổng hợp β-carotene. Sự biểu hiện của các gene liên quan tới một loạt các yếu tố như: Hệ vector, promoter, chủng chủ; và các cơ chế phiên mã, dịch mã và sau dịch mã (Jana and Deb 2005) [32].

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Vector Biểu Hiện Gene β Carotene

Việc thiết kế vector biểu hiện gene mã hóa enzyme tổng hợp β-carotene không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các enzyme tham gia vào con đường sinh tổng hợp β-carotene thường được mã hóa bởi nhiều gene khác nhau, đòi hỏi phải thiết kế vector có khả năng chứa và biểu hiện đồng thời nhiều gene (polycistron). Ngoài ra, việc tối ưu hóa biểu hiện gene để đạt được năng suất cao cũng là một thách thức lớn. Các yếu tố như promoter, trình tự ribosome binding site (RBS) và codon usage cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo biểu hiện gene hiệu quả trong E. coli.

2.1. Vấn Đề Về Biểu Hiện Đồng Thời Nhiều Gene Polycistron

Con đường sinh tổng hợp β-carotene liên quan đến nhiều enzyme khác nhau, mỗi enzyme được mã hóa bởi một gene riêng biệt. Để tổng hợp β-carotene hiệu quả, cần phải biểu hiện đồng thời tất cả các gene này. Việc thiết kế vector biểu hiện có khả năng chứa và biểu hiện đồng thời nhiều gene (polycistron) là một thách thức kỹ thuật. Cần phải đảm bảo rằng tất cả các gene đều được phiên mã và dịch mã hiệu quả, và các enzyme được tạo ra có hoạt tính sinh học cao.

2.2. Tối Ưu Hóa Biểu Hiện Gene Để Tăng Năng Suất β Carotene

Năng suất tổng hợp β-carotene phụ thuộc vào mức độ biểu hiện của các gene mã hóa enzyme. Để đạt được năng suất cao, cần phải tối ưu hóa biểu hiện gene bằng cách lựa chọn promoter mạnh, trình tự RBS phù hợp và codon usage tối ưu cho E. coli. Ngoài ra, cần phải kiểm soát các yếu tố môi trường như nhiệt độ, pH và nồng độ chất dinh dưỡng để đảm bảo biểu hiện gene ổn định và hiệu quả.

III. Phương Pháp Thiết Kế Vector Biểu Hiện Gene β Carotene Hiệu Quả

Để giải quyết các thách thức trên, nghiên cứu này sử dụng phương pháp thiết kế vector biểu hiện dựa trên công nghệ DNA tái tổ hợp. Các gene mã hóa enzyme tổng hợp β-carotene được khuếch đại bằng PCR, sau đó được gắn vào vector biểu hiện phù hợp. Vector biểu hiện được thiết kế để chứa promoter mạnh, trình tự RBS tối ưu và các marker chọn lọc. Vector tái tổ hợp được biến nạp vào E. coli, và các dòng vi khuẩn mang vector được chọn lọc và kiểm tra khả năng biểu hiện gene.

3.1. Sử Dụng Công Nghệ DNA Tái Tổ Hợp Để Tạo Vector

Công nghệ DNA tái tổ hợp là một công cụ mạnh mẽ để thiết kế vector biểu hiện gene. Các gene mong muốn được khuếch đại bằng PCR, sau đó được cắt và gắn vào vector bằng enzyme giới hạn và enzyme ligase. Vector tái tổ hợp được thiết kế để chứa các yếu tố cần thiết cho biểu hiện gene, như promoter, RBS và terminator.

3.2. Lựa Chọn Vector Biểu Hiện Phù Hợp Cho Escherichia coli

Việc lựa chọn vector biểu hiện phù hợp là rất quan trọng để đạt được năng suất cao trong tổng hợp β-carotene. Các vector biểu hiện E. coli có sẵn trên thị trường có nhiều đặc điểm khác nhau, như số lượng bản sao, promoter và marker chọn lọc. Cần phải lựa chọn vector phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và đặc điểm của các gene cần biểu hiện.

3.3. Tối Ưu Hóa Trình Tự Promoter và Ribosome Binding Site RBS

Promoter và RBS là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện gene. Promoter quyết định tần suất phiên mã, trong khi RBS quyết định hiệu quả dịch mã. Cần phải tối ưu hóa trình tự promoter và RBS để đạt được mức độ biểu hiện gene cao nhất. Các công cụ sinh học phân tử có sẵn có thể giúp dự đoán và tối ưu hóa trình tự promoter và RBS.

IV. Ứng Dụng Vector Biểu Hiện Gene β Carotene Trong E

Các vector biểu hiện gene mã hóa enzyme tổng hợp β-carotene được tạo ra trong nghiên cứu này có thể được sử dụng để sản xuất β-carotene tái tổ hợp trong E. coli. β-carotene tái tổ hợp có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, như thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm. Ngoài ra, các vector này cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu con đường sinh tổng hợp β-carotenetối ưu hóa quá trình sản xuất β-carotene.

4.1. Sản Xuất β Carotene Tái Tổ Hợp Trong Escherichia coli

Các vector biểu hiện được biến nạp vào E. coli, và các dòng vi khuẩn mang vector được nuôi cấy trong điều kiện tối ưu để biểu hiện gene. β-carotene được tích lũy trong tế bào vi khuẩn, sau đó được chiết xuất và tinh sạch. Năng suất tổng hợp β-carotene được đánh giá bằng các phương pháp phân tích hóa học.

4.2. Ứng Dụng β Carotene Tái Tổ Hợp Trong Công Nghiệp

β-carotene tái tổ hợp có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, như thực phẩm chức năng, dược phẩm và mỹ phẩm. β-carotene được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên, chất chống oxy hóa và tiền chất của vitamin A. Việc sản xuất β-carotene tái tổ hợp có thể giúp giảm chi phí và tăng tính bền vững của nguồn cung β-carotene.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Kế Thành Công Vector Biểu Hiện

Nghiên cứu đã thiết kế thành công hai vector biểu hiện mang policistron gồm 5 gene idi-crtE-crtI-crtB-crtY trên nền tảng vector biểu hiện pRSET-A tạo vector tái tổ hợp pR-iEIBY và trên nền tảng vector biểu hiện pET22b(+) tạo vector tái tổ hợp pET22-iEIBY. Kết quả kiểm tra sự hoạt động của các gene cho thấy tiềm năng ứng dụng của các vector này trong sản xuất β-carotene.

5.1. Tạo Vector Tái Tổ Hợp pR iEIBY và pET22 iEIBY

Quá trình thiết kế bao gồm nhiều bước, từ lựa chọn vector nền, khuếch đại gene bằng PCR, cắt và gắn gene vào vector, đến kiểm tra sự có mặt và chiều gắn của gene. Các vector tái tổ hợp pR-iEIBY và pET22-iEIBY đã được xác nhận bằng điện di và phân tích trình tự.

5.2. Kiểm Tra Hoạt Động Của Gene Trong Vector Biểu Hiện

Các vector tái tổ hợp được biến nạp vào E. coli, và các dòng vi khuẩn mang vector được nuôi cấy để kiểm tra khả năng biểu hiện gene. Kết quả cho thấy các gene idi-crtE-crtI-crtB-crtY được biểu hiện trong E. coli, cho thấy tiềm năng sản xuất β-carotene.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Thiết Kế Vector Biểu Hiện

Nghiên cứu này đã thành công trong việc thiết kế vector biểu hiện gene mã hóa enzyme tổng hợp β-carotene trong E. coli. Các vector được tạo ra có thể được sử dụng để sản xuất β-carotene tái tổ hợp và nghiên cứu con đường sinh tổng hợp β-carotene. Hướng phát triển tiếp theo là tối ưu hóa quá trình biểu hiện gene và tăng năng suất tổng hợp β-carotene.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp

Nghiên cứu đã cung cấp các vector biểu hiện hữu ích cho việc sản xuất β-carotene tái tổ hợp. Các vector này có thể được sử dụng bởi các nhà nghiên cứu khác để tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp sản xuất β-carotene hiệu quả hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Ứng Dụng Tiềm Năng

Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm tối ưu hóa quá trình biểu hiện gene, tăng năng suất tổng hợp β-carotene và phát triển các phương pháp chiết xuất và tinh sạch β-carotene hiệu quả hơn. Các ứng dụng tiềm năng của β-carotene tái tổ hợp rất đa dạng, từ thực phẩm chức năng đến dược phẩm và mỹ phẩm.

05/06/2025
Luận văn thiết kế vector biểu hiện các gene mã hóa cho các enzyme xúc tác quá trình sinh tổng hợp β carotene trong vi khuẩn escherichia coli

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Carotenoid là một dạng sắc tố tự nhiên xuất hiện chủ yếu ở thực vật và các loài sinh vật quang hợp khác như nấm, tảo và một vài loại vi khuẩn (Schmidt- Dannert, 2000) [57]. Chúng có vai trò hình thành màu sắc cho cây, che chắn ánh sáng (Vershinin, 1999) [70] và có khả năng chống oxy hóa mạnh (Stahl and Sies, 2003) [63]. Ngày nay có khoảng 600 loại carotenoid được tìm thấy và 40 loại trong số đó là cần thiết cho chế độ dinh dưỡng của con người (Rao and Rao, 2007) [52]. β-carotene là sắc tố có màu vàng hoặc da cam, thuộc nhóm carotenoid.

Chúng được tìm thấy ở một số loại cây như cà rốt, khoai lang, đậu hà lan (Desobry, Netto et al. β-carotene được biết đến như một tiền chất để tổng hợp vitamin A – một loại vitamin rất cần thiết cho mắt (Lampert, Holzschuh et al. 2003; Stutz, Bresgen et al. Theo tổ chức WHO và FAO mỗi năm có hàng triệu trẻ em bị mắc các bệnh về mắt mà nguyên nhân chủ yếu là thiếu provitamin A trong khẩu phần ăn (Harjes, Rocheford et al.

Ở động vật, β-carotene được sử dụng trong suốt quá trình sinh trưởng, chúng tham gia vào một loạt các quá trình sinh lý, sinh sản, phát triển biểu bì của mô, cấu trúc xương và tăng cường khả năng miễn dịch (Sklan, 1987) [60]. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng β-carotene có tác dụng ngăn ngừa quá trình oxy hóa bằng cách loại bỏ các gốc oxy tự do để bảo vệ tế bào và cơ thể, ngăn ngừa quá trình phát triển của tế bào ung thư, và các bệnh tim mạch (Igielska-Kalwat, Goscianska et al. Trong những năm gần đây, nhu cầu sử dụng β-carotene ngày càng tăng. Theo thống kê của công ty nghiên cứu thị trường BCC, thị trường cho carotenoid đạt 1,2 tỉ USD trong năm 2010 và có thể tăng lên 1,4 tỷ USD vào năm 2018.

Trong đó, nhu cầu sử dụng β-carotene chiểm tỉ trọng cao nhất với 262 triệu USD (chiếm 21,8%) trong năm 2010; với mức tăng trưởng bình quân hằng năm là 1,8% dự kiến đến năm 2018 sẽ tăng lên 334 triệu USD (BCC 2011) [11]. Để đáp ứng nhu cầu đó β- carotene được sản xuất theo hai con đường chính: Một là con đường tổng hợp hóa 2 học, hai là chiết xuất từ các nguồn có sẵn trong tự nhiên (Bernardo Dias Ribeiro, Daniel Weingart Barreto et al. 2011, Vachali, Bhosale et al. Sản phẩm β-carotene tổng hợp hóa học chỉ có chứa 1 đồng phân duy nhất, trong khi đó β-carotene tự nhiên không những có chứa β-carotene mà còn có α-carotene và γ- carotene; do đó β-carotene tự nhiên có hoạt tính sinh học cao hơn 10% so với tổng hợp hóa học (Voutilainen, Nurmi et al.

and El-Baroty. Bên cạnh đó thì các sản phẩm β-carotene tự nhiên cũng được ưa thích hơn, song ở mức độ công nghiệp thì nguồn cung β-carotene tự nhiên có nhược điểm là phụ thuộc thời vụ, phức tạp trong xây dựng và quản lý vùng nguyên liệu. Vấn đề đặt ra là cần phải có phương pháp khác để tạo nguồn cung β-carotene tự nhiên. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ nói chung và công nghệ sinh học nói riêng, việc ứng dụng công nghệ DNA tái tổ hợp cùng với ứng dụng các kĩ thuật di truyền đã giải quyết được các vấn đề nêu trên.

Các nghiên cứu về tạo chủng vi sinh vật có khả năng sản sinh ra các enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp β- carotene đang gặt hái được những thành công nhất định. Năm 1990, Misawa và cộng sự tạo chủng sinh vật có khả năng sinh tổng hợp carotene, thành công đầu tiên trên Zymomonas mobilis, Agrobacterium tumefaciens (Misawa, Yamano et al. 1991) [45] và sau đó là trên Escherichia coli (Lee, Momen et al. Sự biểu hiện của các gene liên quan tới một loạt các yếu tố như: Hệ vector, promoter, chủng chủ; và các cơ chế phiên mã, dịch mã và sau dịch mã (Jana and Deb 2005) [32].

Vector là một trong những tiêu chí đầu tiên được quan tâm tới, theo lý thuyết một hệ vector có số bản sao cao sẽ làm tăng tần số mRNA và tăng năng suất biểu hiện protein tái tổ hợp (Camps 2010) [15]. Tuy nhiên, số lượng bản sao cao liệu có phải là tốt nhất? Theo nghiên cứu của Jones KL và cộng sự, một vài hệ vector có số bản sao thấp cũng có khả năng biểu hiện tương đương hoặc có phần tốt hơn so với một hệ vector có số bản sao cao (Jones, Kim et al. Bên cạnh đó, vị trí tiết cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu protein lưu lại trong tế bào chất nó có thể trở nên không tan khi ở mức độ tổng hợp cao, dẫn đến sự hình thành các thể vùi.

Việc thu hồi protein có hoạt tính sinh học từ những thể vùi này là rất khó 3 (Anupam Singh, Vaibhav Upadhyay et al. Nhằm giải quyết vấn đề này, ngày nay protein tái tổ hợp sẽ được gắn thêm một chuỗi tín hiệu tiết bằng cách đưa một trình tự mã hóa cho chuỗi tín hiệu đó lên vector biểu hiện. Chuỗi tín hiệu này được nhận biết bởi hệ thống tiết và được vận chuyển tới đúng nơi. Hiện nay, việc sản xuất các hợp chất carotenoid ở Việt Nam vẫn còn một vấn đề mới, các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở việc tách chiết từ thực vật và phân lập các chủng vi sinh vật sản xuất β-carotene ở quy mô nhỏ.

Việc sử dụng các hợp chất β-carotene ở Việt Nam chủ yếu do nhập khẩu từ nước ngoài với giá thành cao. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, tôi thực hiện đề tài: “Thiết kế vector biểu hiện các gene mã hóa cho các enzyme xúc tác quá trình sinh tổng hợp β-carotene trong vi khuẩn Escherichia coli” nhằm mục đích cung cấp vật liệu cho các nghiên cứu tạo chủng vi sinh vật có khả năng sản xuất β-carotene tái tổ hợp.2 Mục đích nghiên cứu Thiết kế thành công vector biểu hiện các gene mã hóa cho các enzyme liên quan đến quá trình sinh tổng hợp β-carotene trong vi khuẩn Escherichia coli. Kiểm tra ảnh hưởng của số bản copy tới năng suất biểu hiện β-carotene trong vi khuẩn E.3 Mục tiêu nghiên cứu - Nội dung 1: Thiết kế vector biểu hiện mang polycistron chứa 5 gene idi-crtE- crtI-crtB-crtY trên nền tảng vector pRSET-A. - Nội dung 2: Thiết kế vector biểu hiện mang polycistron chứa 5 gene idi-crtE- crtI-crtB-crtY trên nền tảng vector pET22b(+).4 Ý nghĩa của đề tài 1.1 Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là tiền đề cho các nghiên cứu về biểu hiện β-carotene trong E.

coli sau này.2 Ý nghĩa thực tiễn Sản phẩm của nghiên cứu mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng sản xuất β- carotene mới, rút ngắn thời gian sản xuất đáp ứng nhu cầu thực tiễn. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Khái quát về sắc tố β-carotene 2.1 Cấu trúc và tính chất lý hóa Carotenoid là nhóm sắc tố tự nhiên được tìm thấy chủ yếu trong các loài thực vật, chúng có màu vàng, da cam đến đỏ, bao gồm 65-70 sắc tố tự nhiên và là một trong những hợp chất màu quan trọng nhất được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm. Carotenoid thường được chia làm hai nhóm: Thứ nhất là nhóm caroten hydrocacbon như là β-carotene, torulen và nhóm còn lại là xantophyl bị oxy hóa như astaxantin. Hiện nay, nhóm caroteonid đang được nghiên cứu rộng rãi, tiêu biểu trong đó phải kể đến β-carotene.

Cấu trúc: β-carotene là một trong số hơn 600 loại caroteoid đã được tìn thấy trong tự nhiên. Chúng là một dẫn xuất isoprene chưa bão hòa bao gồm 40 nguyên tử cacbon và 56 nguyên tử hydro (C40H56) β-carotene có dạng tinh thể hình kim, trong cấu trúc có các nối đôi đơn xen kẽ tạo nên một chuỗi polyen (hình 2.1: Công thức cấu tạo của β-carotene Tính chất lý hóa: β-carotene là hợp chất có màu vàng cam, tan tốt trong dầu và các dung môi hữu cơ như aceton, etyl-ete, metanol, nhưng lại không tan trong nước. Nhờ có hệ thống nối đôi liên hợp dài mà β-carotene có ái lực mạnh với oxy đơn bội nên dễ bị oxy hóa, đồng phân hóa khi tiếp xúc với không khí, ánh sáng hay nhiệt độ.2 Vai trò của sắc tố β-carotene với con người 2.1 Vai trò của β-carotene đối với sức khỏe con người Hiện nay, β-carotene được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm nghiên cứu bởi tác dụng hữu ích của nó đối với sức khỏe con người (Nagao 2009) [48]. β-carotene được biết đến như tiền chất vitamin A rất cần thiết cho mắt (Lampert, Holzschuh et al.

2003) [35], bên cạnh đó chúng cũng có khả năng chống oxy hóa mạnh và ngăn ngừa một số bệnh ung thư. Vai trò là chất chống oxy hóa Gốc tự do là những phân tử bị thiếu hụt điện tích. Các gốc tự do này thường không cân bằng và rất dễ phản ứng. Chúng luôn tìm cách chiếm đoạt điện tử từ các phân tử khác, các phân tử bị mất điện tích sẽ lại trở thành những gốc tự do mới.

Quá trình này được gọi là quá trính oxy hóa và gốc tự do đó được gọi là chất oxy hóa. Chất oxy hóa tiêu biểu đến nay được phát hiện là ROS. ROS là một sản phẩm phụ của quá trình hô hấp và trao đổi chất trong cơ thể, đồng thời ROS cũng được kích thích sinh ra do các tác động của môi trường như tia UV hay tiếp xúc với nhiệt độ cao. ROS tích lũy có thể gây tổn thương tế bào và các phân tử sinh học như DNA, protein (Adetayo O.

Omoni and Aluko 2005) [4]. Theo nhiều nghiên cứu đã chỉ ra ROS tích lũy trong tế bào và cơ chế quá mức là nguyên nhân gây ra các bệnh thoái hóa như Alzheimer, ung thư, Parkinson, các bệnh mãn tính, bệnh tim mạch. Các chất chống oxy hóa là các chất giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình oxy hóa. Chúng ngăn quá trình phá hủy này bằng cách khử đi các gốc tự do (Guerin, Huntley et al.

Carotenoid đã được chứng minh là chất chống oxy hóa sinh học, bảo vệ tế bào và mô từ các tác hại của các gốc tự do (Maiani, Caston et al. Trong carotenoid, β-carotene có hiệu quả trong việc bảo vệ màng lipid của tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do (Britton 1995) [14], bên cạnh đó cùng với một số nhóm carotenoid khác như lycopene có khả năng loại bỏ oxy tốt nhất, lutein và zeaxanthin có hiệu quả trong việc loại bỏ các gốc tự do là tăng tính toàn vẹn của tế bào (Smith 1998) [61]. 6 Tiền chất vitamin A β-carotene còn được biết đến với tên gọi là tiền chất vitamin A (Lampert, Holzschuh et al. Khi vào cơ thể, β-carotene bị phân cắt ở giữa mạch cacbon trung tâm tạo thành hai phân tử retinal bằng enzyme 15,15’dioxygenase (Biesalski, Chichili et al.

Retinal tiếp tục được chuyển hóa bởi enzyme thành retinol.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết Kế Vector Biểu Hiện Gene Mã Hóa Enzyme Tổng Hợp β-Carotene Trong Escherichia coli" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế vector biểu hiện gene, nhằm mục đích tổng hợp enzyme β-Carotene trong vi khuẩn Escherichia coli. Bài viết không chỉ giải thích các bước kỹ thuật trong việc tạo ra vector mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của enzyme β-Carotene trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về ứng dụng của công nghệ sinh học trong việc cải thiện sản xuất enzyme, từ đó mở ra cơ hội cho các nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các chủ đề liên quan, hãy tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ tách dòng và xác định trình tự gene glta mã hóa cho enzyme citrate synthase từ vi khuẩn e coli, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về các enzyme khác trong E. coli. Ngoài ra, tài liệu Luận án sàng lọc và nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến điểm trên peptide tín hiệu đến khả năng tiết α amylase tái tổ hợp trong bacillus subtilis sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng enzyme trong vi sinh vật. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Nghiên cứu chuyển gen kháng nguyên ha1 của virus h5n1 vào bèo tấm wolffia globosa thông qua vi khuẩn agrobacterium tumefaciens để khám phá thêm về các ứng dụng của công nghệ gen trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực công nghệ sinh học.