Tổng quan luận án

Luận án: Sàng lọc và nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến điểm trên peptide tín hiệu đến khả năng tiết α-amylase tái tổ hợp trong Bacillus subtilis

Chuyên ngành: Công nghệ sinh học / Vi sinh vật học phân tử

Hướng tiếp cận: Thực nghiệm (định lượng và định tính phân tích sinh học phân tử)

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thị trường enzyme công nghiệp thế giới năm 2004 ước tính đạt 1,6 tỷ USD, trong đó α-amylase chiếm khoảng 30% tổng sản phẩm enzyme toàn cầu. Enzyme này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, rượu–bia, dệt, giấy, dược phẩm và phân tích hóa học. Trong số các vi sinh vật sinh α-amylase, các chủng thuộc chi Bacillus được quan tâm nhiều nhất vì có khả năng tiết enzyme ra môi trường ngoại bào ở nồng độ cao, thuận tiện cho thu hồi sau lên men.

Tuy nhiên, quá trình tiết tự nhiên của protein trong chủng chủ không cao, và khi protein tích lũy quá nhiều trong tế bào sẽ tạo áp lực dẫn đến phá vỡ tế bào. Tăng cường khả năng tiết protein ngoại bào thông qua can thiệp vào trình tự peptide tín hiệu (signal peptide – SP) được xác định là hướng có hiệu quả để cải thiện hiệu suất biểu hiện protein tái tổ hợp. Mặc dù đã có nhiều công trình về ảnh hưởng của SP lên khả năng tiết enzyme, việc sàng lọc các SP từ các chủng Bacillus hoang dại phân lập tại Việt Nam và nghiên cứu tác động của đột biến điểm trên SP đến mức độ tiết α-amylase trong hệ biểu hiện Bacillus subtilis vẫn còn là khoảng trống cần giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án đặt ra hai mục tiêu chính:

  1. Xây dựng cơ sở dữ liệu về trình tự peptide tín hiệu của gene α-amylase từ các chủng thuộc chi Bacillus.
  2. Tạo được hệ biểu hiện mang trình tự peptide tín hiệu đột biến nhằm tăng cường khả năng tiết α-amylase ngoại bào ở chủng Bacillus tái tổ hợp.

Nội dung nghiên cứu

Luận án triển khai năm nội dung:

  • Phân lập, tuyển chọn các chủng Bacillus có khả năng sinh α-amylase ngoại bào cao.
  • Tách các trình tự peptide tín hiệu của gen α-amylase từ chủng chọn lọc.
  • Gây đột biến hoặc thay thế các peptide tín hiệu theo hướng đột biến định hướng.
  • Tạo các chủng tái tổ hợp mang peptide tín hiệu đột biến và sàng lọc chủng có khả năng tiết α-amylase cao.
  • Nghiên cứu điều kiện biểu hiện α-amylase của chủng tái tổ hợp thu được.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: Các chủng Bacillus hoang dại phân lập tại Việt Nam, gen α-amylase và trình tự peptide tín hiệu của các chủng này; chủng chủ biểu hiện Bacillus subtilis 168M.
  • Phạm vi không gian: Mẫu đất thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau tại Hà Nội (Cổ Nhuế, Tân Hội – Đan Phượng, Tây Tựu, Gia Lâm, Phú Đô, Hồng Hà – Đan Phượng).
  • Phạm vi nghiên cứu: Phân lập từ 130 chủng Bacillus, tuyển chọn 3 chủng điển hình để phân lập và nghiên cứu trình tự SP của gen α-amylase.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả điểm lại

Về cơ chế tiết protein ở Bacillus: Tjalsma và cộng sự (2000a, 2004) đã hệ thống hóa bốn con đường tiết protein ở vi khuẩn Gram âm và Gram dương: Sec-SRP, Tat, ABC-transporter và con đường Pseudopillin (Com pathway). Các công trình của Simonen & Palva (1993) mô tả vai trò của SecB, GroEL, DnaK và DnaJ trong quá trình tiết theo Sec/P. Tjalsma và cộng sự cũng xác định SipS và SipT là hai gen SPase quan trọng nhất trong B. subtilis, trong khi SipU, SipV và SipW có vai trò ít hơn.

Về cấu trúc và chức năng của peptide tín hiệu: Van Roosmalen và cộng sự (2004) xác định ít nhất ba chức năng chính của SP: nhận biết thụ thể bộ máy tiết, định vị preprotein trên màng, và ức chế gấp cuộn sớm của protein. Leite (2011) và Brockmeier và cộng sự (2006b) mô tả cấu trúc ba vùng của SP theo Sec/P: vùng N tích điện dương, vùng H kỵ nước và vùng C đầu carboxyl. Dalbey & Von Heijne (2002) so sánh sự khác biệt của SP ở vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

Về đột biến peptide tín hiệu: Borchert & Nagarajan (1991a) sử dụng levansucrase của B. amyloliquefaciens làm mô hình nghiên cứu cấu trúc–chức năng của ba vùng SP. Chen & Nagarajan (1994) công bố kết quả đột biến SP ở Bacillus. Gennity và cộng sự (1990) nghiên cứu tương quan giữa điện tích vùng N và mức tiết protein ở E. coli. Brockmeier và cộng sự (2006a, 2006b, 2006c) và Caspers và cộng sự (2010a, 2010b) phân tích tác động của các đột biến tại từng vùng SP đến khả năng tiết enzyme.

Về sàng lọc SP và biểu hiện α-amylase: Eggert và cộng sự chỉ ra rằng mức tiết protein tái tổ hợp phụ thuộc vào loại SP được gắn vào gen đích. Low và cộng sự (2012, 2013), Jonet và cộng sự (2012), Ying và cộng sự (2012), Fan và cộng sự đã nghiên cứu ảnh hưởng của SP lên khả năng tiết enzyme. Nhóm tác giả Trần Đình Mấn và cộng sự (2001, 2004, 2011) đã có nhiều công trình phân lập, tách dòng và biểu hiện gen α-amylase từ Bacillus tại Việt Nam, đặc biệt là B. licheniformis phân bố ở biển và suối nước nóng.

Về hệ biểu hiện trong Bacillus: Sản phẩm protein tái tổ hợp ở B. subtilis có thể đạt tới 25 g/l. Yang và cộng sự biểu hiện gen α-amylase kiềm B. alcalophilus JN21 trong B. subtilis W600 bằng vector pMA5, đạt 415 U/ml trong bình lắc và 441 U/ml trong hệ thống lên men 3 lít, cao hơn 79 lần so với chủng gốc.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước chủ yếu sử dụng SP từ các chủng đã được công bố trên thế giới. Việc hệ thống hóa dữ liệu trình tự SP của gen α-amylase từ các chủng Bacillus phân lập tại Việt Nam, đồng thời nghiên cứu tác động của đột biến điểm cụ thể trên từng vùng SP (N, H, C) đến mức độ tiết α-amylase trong chủng B. subtilis tái tổ hợp, chưa được thực hiện có hệ thống trong nước.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án dựa trên lý thuyết về cơ chế tiết protein theo con đường Sec/P (secretory pathway) ở Bacillus, trong đó peptide tín hiệu đóng vai trò trung tâm. Khung phân tích gồm:

  • Mô hình ba vùng của SP: vùng N (tích điện dương, 1–5 axit amin chứa Lysine và Arginine), vùng H (kỵ nước, khoảng 19 axit amin, cấu trúc xoắn α), và vùng C (3–7 axit amin, chứa vị trí phân cắt bởi SPase với motif đặc trưng Ala-X-Ala).
  • Lý thuyết về đột biến định hướng (site-directed mutagenesis – SDM): thay thế các axit amin tại vị trí xác định trong SP nhằm đánh giá tác động đến quá trình tiết.
  • Bộ máy tiết Sec/P của Bacillus: gồm các thành phần SecA, SecY, SecE, SecG, SecDF-YajC; các chaperone tế bào chất; enzyme SPase (SipS-W); và các foldase (PrsA, BdbA/B/C).

Phương pháp thực nghiệm

Phân lập và tuyển chọn chủng:

  • Mẫu đất được thu thập từ 9 địa điểm tại Hà Nội, xử lý bằng cách pha loãng liên tục và xử lý nhiệt 85°C trong 15 phút.
  • Nuôi cấy trên môi trường LB có bổ sung tinh bột 1% để sàng lọc sơ bộ.
  • Xác định hoạt tính α-amylase bằng phương pháp định tính (đổ dung dịch Lugol quan sát vòng phân giải) và định lượng theo phương pháp DNSA (Miller, 1959), đo độ hấp thụ ở bước sóng 540 nm.
  • Xác định hàm lượng protein hòa tan theo phương pháp Lowry, đo ở bước sóng 750 nm.
  • Phân loại chủng chọn lọc bằng kit API 50 CHB (BioMérieux) và giải trình tự gen 16S rRNA với cặp mồi DAPri16SF/R.

Phân lập trình tự peptide tín hiệu:

  • Thiết kế cặp mồi suy biến cho từng loài (B. licheniformis, B. subtilis, B. cereus) dựa trên trình tự đã công bố trên NCBI.
  • Khuếch đại bằng PCR, gắn vào vector tách dòng pTZ57R/T, biến nạp vào E. coli DH5α hoặc TOP10F.
  • Giải trình tự bằng cặp mồi M13/pUC.

Tạo đột biến điểm trên SP:

  • Phương pháp megaprimer (hai vòng PCR với mồi chầu và mồi nội bộ) được sử dụng để ghép SP quan tâm vào gen đích và tạo các đột biến điểm mong muốn.
  • Các đột biến được thiết kế tại vùng N (thay K→Q tại vị trí 3; thay K→Q tại vị trí 3 và K→I tại vị trí 4), vùng H (thay nhiều axit amin kỵ nước bằng Leucine), và vùng C (thay A tại vị trí 31 bằng V, G hoặc C).
  • Đột biến điểm quan trọng nhất được nghiên cứu: A31V (thay Alanine bằng Valine tại vị trí 31 của SP).

Tạo chủng tái tổ hợp và đánh giá biểu hiện:

  • Vector biểu hiện pHT43 (8057 bp, promoter Pgrac, ampR, cmlR) được sử dụng; promoter Pgrac (khoảng 182 bp) dựa trên promoter mạnh phụ thuộc σA của operon groESL từ B. subtilis, dung hợp với yếu tố điều hòa lac operator từ E. coli, cảm ứng bằng IPTG.
  • Vector pHV33 (6900 bp, ORI E. coli pMB1, các gen kháng ampR, cmlR, tetR) cũng được sử dụng.
  • Chủng chủ biểu hiện: B. subtilis 168M (trpC2).
  • Biến nạp vào B. subtilis 168M bằng phương pháp biến nạp tế bào trần trên môi trường Paris.
  • Enzyme giới hạn sử dụng: XhoI, SacII, XbaI, EcoRI, KpnI (New England BioLabs).
  • Điện di SDS-PAGE để phân tích protein.

Nguồn tư liệu/dữ liệu:

  • 130 chủng Bacillus phân lập từ mẫu đất tại Hà Nội.
  • Ngân hàng gen NCBI/EMBL/GenBank cho so sánh trình tự.
  • Chủng B. licheniformis 3BT2 (phân lập tại vùng khai thác dầu biển Vũng Tàu, α-amylase hoạt động tốt ở pH 6,5, nhiệt độ 70–80°C, kích thước 58 kDa) được sử dụng làm nguồn gen α-amylase trưởng thành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa kiến thức nền về quá trình tiết protein ở tế bào vi sinh vật, bao gồm ba nhóm đại diện chính:

  • Tế bào Eucaryote (S. cerevisiae): hai con đường vận chuyển qua SRP trung gian và con đường độc lập; các thành phần phức hợp SPase gồm Sec61, Sec62, Sec63 và các protein bổ sung; vai trò của BiP (Binding immunoglobulin protein) trong gấp cuộn protein.
  • Vi khuẩn Gram âm (E. coli): khoảng 50% protein tế bào được tiết ra ngoài, hơn 90% qua Sec/P; vai trò trung tâm của SecB, SecA (ATPase cung cấp năng lượng cho vận chuyển qua màng), phức hợp SecY/E.
  • Vi khuẩn Gram dương (Bacillus): bốn con đường tiết (Sec-SRP, Tat, ABC-transporter, Pseudopillin); đặc điểm màng không có lớp ngoài (OM); vai trò của PrsA (lipoprotein foldase) và WprA (protease màng); cơ chế tiết tự nhiên của các enzyme như proteases, lipase, carbohydrase, DNases, RNases.

Chương cũng trình bày chi tiết cấu trúc và chức năng của năm loại SP được phân biệt dựa trên điểm nhận biết phân cắt: Sec/P, Twin-arginine (Tat/P), Lipoprotein, Pilin-like (Pseudopilins) và SP tham gia tiết bacteriocin/pheromone. Bảng so sánh SP ở vi khuẩn Gram dương và Gram âm theo Sec/P (nguồn: Dalbey & Heijne, 2002) cho thấy: SP Gram dương dài trung bình 32 axit amin (Gram âm: 25), vùng N tích điện dương cao hơn, vùng H dài hơn và vùng C giàu Pro/Thr hơn.

Phần hệ biểu hiện protein tái tổ hợp ở Bacillus mô tả các promoter được sử dụng (Pspac, XylR, sacB, citrate, phosphate, aprE, gsiB, Pgrac, Pglv), các vector biểu hiện (pUB110, pE194, pC194, pHT01, pHT43) và đặc điểm hệ gen B. subtilis (~4 triệu bp, 87% gen mã hóa cho 4100 ORF). Chương cũng điểm lại α-amylase từ các nguồn Bacillus khác nhau, đặc biệt B. licheniformis (α-amylase bền nhiệt, t_opt 75–90°C), B. subtilis (t_opt 40–55°C, pH 5–7), và các vi sinh vật cổ (Pyrococcus, Thermococcus với t_opt 90–100°C).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp

Chương mô tả đầy đủ vật liệu và phương pháp:

Chủng vi sinh vật:

  • Mẫu đất thu từ 9 địa điểm tại Hà Nội (ký hiệu CN1, CN2, TH, TT, GL, D, RRM, TR, DA).
  • Chủng chủ: E. coli DH5α, E. coli TOP10F, B. subtilis 168M (trpC2).
  • Chủng nguồn gen: B. licheniformis 3BT2 (phân lập tại Vũng Tàu, pH 6,5, 70–80°C).

Plasmid:

Plasmid Đặc điểm Hãng cung cấp
pTZ57R/T 2886 bp, Rep pMB1, ampR Thermo
pHV33 6900 bp, ORI E. coli pMB1, ampR, cmlR, tetR Greifwald, Đức
pHT43 8057 bp, Pgrac ColE1 SPamyQ, ampR, cmlR MoBiTec

Mồi (primer): 27 cặp mồi được thiết kế, bao gồm mồi suy biến cho tách SP từ ba loài (B. licheniformis – P3/P4; B. subtilis – P5/P6; B. cereus – P7/P8), mồi megaprimer (P9–P11) và mồi mang đột biến điểm (P22–P27 cho các đột biến tại vùng N và C của SP).

Các phương pháp: phân lập và định danh chủng (API 50 CHB, 16S rRNA), định tính và định lượng hoạt tính amylase (DNSA, Lowry), tách chiết DNA tổng số và plasmid từ cả E. coli và Bacillus, biến nạp vào E. coli (phương pháp Lag Phase) và B. subtilis 168M (phương pháp tế bào trần trên môi trường Paris), PCR tiêu chuẩn, phương pháp megaprimer, cắt enzyme giới hạn và ligation.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới được luận án tự nêu

Luận án xác nhận hai đóng góp mới:

  1. Đóng góp về dữ liệu khoa học: Xác định được dữ liệu khoa học về peptide tín hiệu của gen α-amylase từ 3 chủng điển hình trong số 130 chủng Bacillus phân lập tại Việt Nam. Đây là cơ sở dữ liệu SP của gen α-amylase từ các chủng Bacillus hoang dại phân lập trong nước.

  2. Đóng góp về kỹ thuật di truyền: Tạo được các đột biến điểm trên SP và xác định được đột biến A31V (thay Alanine bằng Valine tại vị trí 31 – vùng C của SP) giúp tăng cường tiết α-amylase trong Bacillus subtilis.

Các kết quả kỹ thuật chính liên quan

  • Xây dựng thành công hệ biểu hiện trong B. subtilis 168M sử dụng vector pHT43 với promoter Pgrac.
  • Phân lập và giải trình tự các đoạn SP từ ba chủng thuộc ba loài (B. licheniformis, B. subtilis, B. cereus).
  • Áp dụng phương pháp megaprimer để ghép SP từ các chủng dại vào gen α-amylase trưởng thành của B. licheniformis 3BT2 làm gen đích.
  • Sàng lọc và xác định đột biến A31V tại vùng C của SP có tác động dương tính đến mức độ tiết α-amylase ngoại bào.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày một mục riêng về hạn chế của luận án. Dựa trên phạm vi nghiên cứu được mô tả, có thể nhận thấy một số giới hạn nội tại:

  • Luận án chỉ chọn ra 3 chủng điển hình từ 130 chủng phân lập để phân tích trình tự SP, do đó độ đa dạng dữ liệu SP còn hạn chế so với toàn bộ tập hợp chủng phân lập.
  • Nghiên cứu tập trung vào đột biến điểm đơn lẻ; tổ hợp đồng thời nhiều đột biến trên SP chưa được khảo sát đầy đủ.
  • Điều kiện biểu hiện α-amylase của chủng tái tổ hợp được đề cập là một nội dung nghiên cứu, nhưng kết quả tối ưu hóa điều kiện lên men quy mô lớn không được trình bày trong phần fulltext cung cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang sàng lọc các SP từ nguồn phân lập khác (suối nước nóng, môi trường biển), khảo sát tổ hợp đột biến và đánh giá biểu hiện ở quy mô lên men công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên trong lĩnh vực công nghệ sinh học vi sinh, sinh học phân tử vi khuẩn, và công nghệ enzyme. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) về cơ chế tiết protein theo Sec/P, cấu trúc SP và các con đường tiết ở Bacillus là tài liệu tham chiếu hệ thống có giá trị.
  • Nhà nghiên cứu về hệ biểu hiện protein tái tổ hợp tại Bacillus subtilis: phần mô tả chi tiết các vector (pHT43, pHV33), promoter (Pgrac), phương pháp megaprimer, thiết kế mồi suy biến và quy trình biến nạp tế bào trần cung cấp giao thức thực nghiệm cụ thể.
  • Người làm nghiên cứu và phát triển enzyme công nghiệp (amylase, protease) quan tâm đến cải thiện mức độ tiết enzyme thông qua can thiệp vào peptide tín hiệu.
  • Nhà khoa học nghiên cứu về Bacillus tại Việt Nam: dữ liệu về trình tự SP của các chủng Bacillus phân lập trong nước là nguồn tham chiếu bổ sung cho các nghiên cứu đa dạng sinh học vi sinh vật phân tử.

Phần đáng tham khảo nhất bao gồm: bảng so sánh các SP ở Gram dương và Gram âm (Chương 1), bảng mô tả các sản phẩm từ Bacillus và ứng dụng công nghiệp, danh sách 27 cặp mồi được thiết kế với giải thích mục đích (Chương 2), và phân tích cơ sở lý thuyết cho từng loại đột biến trên ba vùng của SP.


Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân lập bao nhiêu chủng Bacillus và từ nguồn nào?

Tác giả phân lập được tổng cộng 130 chủng Bacillus từ các mẫu đất thu thập tại 9 địa điểm ở Hà Nội, bao gồm đất vườn (Cổ Nhuế, Tân Hội, Tây Tựu, Gia Lâm, Phú Đô), đất ruộng rau muống (Hồng Hà), đất khu xả trấu xay xát và đất nơi thải tinh bột làm bún (Hồng Hà – Đan Phượng). Từ 130 chủng này, 3 chủng điển hình được chọn để phân tích trình tự peptide tín hiệu.

2. Đột biến A31V là gì và tại sao nó được chú ý?

Đột biến A31V là đột biến điểm thay thế axit amin Alanine bằng Valine tại vị trí 31 của trình tự peptide tín hiệu – thuộc vùng C của SP (vùng chứa điểm nhận biết phân cắt của SPase với motif Ala-X-Ala). Theo kết quả luận án, đây là đột biến được xác định giúp tăng cường tiết α-amylase trong Bacillus subtilis. Vị trí -3 trong vùng C được biết có thể được thay thế bằng Valine, Threonine, Leucine hoặc Isoleucine mà vẫn duy trì khả năng phân cắt của SPase.

3. Vector biểu hiện nào và promoter nào được sử dụng trong hệ biểu hiện B. subtilis?

Luận án sử dụng vector pHT43 (8057 bp) mang promoter Pgrac – một promoter được xây dựng dựa trên promoter mạnh phụ thuộc σA của operon groESL từ B. subtilis, dung hợp với yếu tố điều hòa lac operator (lacO) từ E. coli. Promoter này có kích thước khoảng 182 bp và được cảm ứng bằng IPTG. Chủng chủ biểu hiện là B. subtilis 168M (kiểu gen trpC2).

4. Phương pháp megaprimer được sử dụng như thế nào trong luận án?

Megaprimer là phương pháp dựa trên hai vòng PCR sử dụng hai mồi "chầu" (flanking primers) và hai mồi nội bộ mang trình tự đột biến mong muốn. Trong luận án, phương pháp này được dùng để: (a) ghép SP từ các chủng Bacillus dại vào vị trí trước gen α-amylase trưởng thành của B. licheniformis 3BT2, và (b) tạo các đột biến điểm cụ thể trên SP (đặc biệt tại vùng N và vùng C). Kết quả là sản phẩm mồi mega (mồi lớn) mang cả đoạn SP và phần đầu gen trưởng thành, phục vụ cho bước ghép nối tiếp theo.

5. B. licheniformis 3BT2 được sử dụng với vai trò gì trong nghiên cứu?

Chủng B. licheniformis 3BT2 được phân lập từ vùng khai thác dầu biển Vũng Tàu và hiện được lưu giữ trong phòng Công nghệ vật liệu sinh học. Enzyme α-amylase của chủng này có kích thước 58 kDa, hoạt động tốt ở pH 6,5 và nhiệt độ 70–80°C. Trong luận án, chủng này được sử dụng làm nguồn cung cấp gen α-amylase trưởng thành – đây là gen đích được ghép với các SP khác nhau (kể cả SP đột biến) để đánh giá tác động của SP lên mức độ tiết enzyme trong hệ biểu hiện B. subtilis tái tổ hợp.


Kết luận

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của đột biến điểm trên peptide tín hiệu của gen α-amylase đến khả năng tiết enzyme trong Bacillus subtilis tái tổ hợp, xuất phát từ cơ sở dữ liệu ban đầu là 130 chủng Bacillus phân lập tại Việt Nam. Hai đóng góp chính được xác nhận: xây dựng dữ liệu trình tự SP của gen α-amylase từ 3 chủng điển hình, và xác định đột biến A31V (thay Alanine bằng Valine tại vị trí 31 của vùng C trong SP) có tác động dương tính đến mức độ tiết α-amylase trong B. subtilis. Hệ biểu hiện được xây dựng sử dụng vector pHT43 với promoter Pgrac cảm ứng bằng IPTG và chủng chủ B. subtilis 168M. Phương pháp megaprimer là công cụ kỹ thuật trung tâm cho phép tạo các tổ hợp SP–gen đích và đưa đột biến điểm vào vị trí xác định trên SP. Kết quả của luận án cung cấp cơ sở dữ liệu phân tử và giao thức thực nghiệm có thể được kế thừa trong các nghiên cứu tiếp theo về tăng cường biểu hiện enzyme công nghiệp trong hệ biểu hiện Bacillus.