Báo Cáo Nghiên Cứu: Quy Trình Lên Men Nattokinase Tái Tổ Hợp Trong Bacillus subtilis và Bào Chế Thực Phẩm Chức Năng Phòng Ngừa Huyết Khối


Tóm tắt nghiên cứu

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Làm thế nào để làm chủ công nghệ lên men mẻ bổ sung (fed-batch) thu nhận enzyme nattokinase tái tổ hợp ở quy mô pilot 50 lít từ chủng vi khuẩn Bacillus subtilis, đồng thời tinh sạch và ứng dụng bào chế thành công viên nang thực phẩm chức năng đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam IV nhằm hỗ trợ phòng ngừa hình thành huyết khối?
  • Phương pháp thực hiện (Methodology Snapshot): Nhiệm vụ ứng dụng chủng Bacillus subtilis DB104/amyE::Pgrac-aprN được chèn cassette biểu hiện nattokinase ngoại bào vào bộ gen. Quy trình lên men fed-batch quy mô 50 lít được tối ưu hóa chế độ bổ sung glucose và cảm ứng bằng IPTG. Quy trình downstream tích hợp lọc màng tiếp tuyến (ultrafiltration) với sắc ký trao đổi anion (Q-sepharose trên hệ FPLC) và đông khô với chất mang bảo vệ. Công thức viên nang cứng 1000 FU được tối ưu hóa bằng mô hình đáp ứng bề mặt (RSM Box-Behnken) kết hợp phương pháp xát hạt từng phần. Tác dụng dược lý và độ an toàn được đánh giá toàn diện in vivo trên mô hình chuột.
  • Phát hiện chính (Key Findings): Dịch lên men ngoại bào đạt hoạt tính 545 FU/ml. Quy trình tinh sạch đạt hiệu suất thu hồi 77%, độ tinh sạch tăng 2,17 lần với hoạt tính riêng 6.227 FU/mg protein; sản phẩm nattokinase nguyên liệu đạt 20.000 FU/g với tuổi thọ trên 24 tháng. Viên nang nattokinase 1000 FU ổn định vi môi trường ở pH 8,5, đạt đầy đủ tiêu chuẩn cơ sở và Dược điển Việt Nam IV. Thử nghiệm tiền lâm sàng ghi nhận độc tính cấp $LD_{50} > 100.000\text{ FU/kg}$, an toàn trong thử nghiệm bán trường diễn 60 ngày và có hiệu quả làm tan sợi huyết tương đương sản phẩm thương mại đối chứng.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng vững chắc để chuyển giao công nghệ sản xuất nattokinase chất lượng cao tại Việt Nam, chủ động nguồn dược liệu thay thế hàng nhập khẩu đắt đỏ và giảm chi phí điều trị dự phòng đột quỵ, tim mạch cho cộng đồng.

Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng y tế và thách thức từ bệnh lý huyết khối

Trong xu hướng chuyển dịch mô hình bệnh tật hiện đại, tỷ lệ mắc các bệnh lý nghẽn mạch tim mạch và mạch máu não (như nhồi máu cơ tim, nhồi máu não, đột quỵ) đang tăng cao đáng báo động tại các quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam. Sự hình thành huyết khối nội mạch bắt nguồn từ mạng lưới sợi fibrin bám dính, làm cản trở dòng chảy của máu và oxy đến nuôi dưỡng các cơ quan trọng yếu, để lại những di chứng tàn phế nặng nề hoặc dẫn đến tử vong.

Trong số các tác nhân làm tan cục máu đông, nattokinase – một enzyme serine protease tự nhiên ban đầu được phát hiện từ món đậu tương lên men truyền thống Natto của Nhật Bản – thu hút sự quan tâm đặc biệt của giới y dược học. Nattokinase sở hữu hoạt tính thủy phân sợi fibrin nội sinh trực tiếp cao gấp 4 lần enzyme plasmin của cơ thể, đồng thời kích thích cơ thể tăng sinh plasmin và phân cắt chất ức chế hoạt hóa plasminogen type 1 (PAI-1). Enzyme này bền vững trong đường tiêu hóa khi sử dụng đường uống, hỗ trợ giảm độ nhớt của máu và duy trì huyết áp ổn định mà không gây nguy cơ xuất huyết ồ ạt như các thuốc tiêu sợi huyết tổng hợp đường tiêm (t-PA, urokinase, streptokinase).

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù tiềm năng thương mại và điều trị của nattokinase rất lớn, hầu hết nguồn nguyên liệu nattokinase phục vụ sản xuất dược phẩm và thực phẩm chức năng tại Việt Nam đều phải nhập khẩu từ Nhật Bản, Đài Loan hoặc Trung Quốc với chi phí ước tính hàng chục tỷ đồng mỗi năm. Nguồn nguyên liệu nhập khẩu thường có giá thành cao và hoạt tính enzyme dễ bị suy giảm trong quá trình vận chuyển, lưu kho.

Về mặt công nghệ, các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung lên men bán rắn thủ công hoặc lên men chìm ở quy mô phòng thí nghiệm (bình tam giác 1–5 lít) với các chủng hoang dại, dẫn đến năng suất thấp và chất lượng dịch chiết không ổn định. Một số nghiên cứu ứng dụng công nghệ gen tái tổ hợp lại gặp trở ngại lớn: vector biểu hiện dạng plasmid tự do đòi hỏi phải dùng kháng sinh liên tục để duy trì, gây rào cản nghiêm trọng đối với các tiêu chuẩn an toàn sinh học của ngành dược phẩm.

Ý nghĩa khoa học và tác động kinh tế - xã hội

Nhiệm vụ nghiên cứu khoa học do PGS.TS. Trần Cát Đông cùng nhóm nghiên cứu tại Trung tâm Khoa học Công nghệ Dược Sài Gòn (Sapharcen) – Đại học Y Dược TP.HCM triển khai đã giải quyết trọn vẹn chuỗi giá trị từ thượng nguồn đến hạ nguồn:

  • Ứng dụng hệ thống biểu hiện bền vững: Sử dụng chủng Bacillus subtilis tái tổ hợp được biến đổi chèn cassette biểu hiện trực tiếp vào bộ gen tế bào chủ, loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng kháng sinh trong quá trình lên men.
  • Nâng quy mô lên pilot 50 lít: Tối ưu hóa các thông số kỹ thuật công nghệ lên men mẻ bổ sung (fed-batch), tạo bước đệm chuyển giao trực tiếp sang quy mô sản xuất công nghiệp.
  • Hoàn thiện công nghệ bào chế và kiểm nghiệm: Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở chuẩn hóa theo Dược điển Việt Nam IV cho cả nguyên liệu 20.000 FU/g và viên nang thành phẩm 1000 FU/viên, mở ra cơ hội tự chủ hoàn toàn dược liệu phòng chống huyết khối tại Việt Nam.

Methodology và approach

Nhiệm vụ được thiết kế theo quy trình nghiên cứu thực nghiệm đa tầng, từ công nghệ sinh học phân tử, kỹ thuật sinh hóa downstream, công nghệ bào chế dược phẩm cho đến đánh giá dược lý thực nghiệm.

1. Quy trình lên men Fed-batch quy mô Pilot 50 lít

  • Vật liệu sinh học: Chủng Bacillus subtilis DB104 mang đột biến chèn cassette gen mã hóa nattokinase (aprN) dưới sự điều hòa của promoter Pgrac chèn tại locus amyE, tiết enzyme ngoại bào.
  • Môi trường lên men tối ưu: Cao nấm men (0,5% w/v), soybean casein peptone (0,2% w/v), glucose (1% w/v), $\text{NaCl}$ (0,25% w/v), $\text{K}_2\text{HPO}_4$ (0,2% w/v), $\text{MgSO}_4\cdot7\text{H}_2\text{O}$ (0,05% w/v), pH điều chỉnh 8,4.
  • Chiến lược kiểm soát bổ sung cơ chất (Feeding Strategy): Tiến hành lên men mẻ ban đầu, sau đó cảm ứng bằng IPTG 0,1 mM tại giờ thứ 4 khi tế bào đạt pha sinh trưởng logarit. Thực hiện bổ sung glucose 25% dạng fed-batch từ giờ thứ 5 đến giờ thứ 7 với tốc độ tăng dần theo hàm số mũ ($F_5 = 188,7\text{ ml/h}$; $F_6 = 299,8\text{ ml/h}$; $F_7 = 476,4\text{ ml/h}$), duy trì DO $\ge 20%$ và nhiệt độ ổn định $40^\circ\text{C}$.

2. Công nghệ thu hồi và tinh sạch Downstream

  • Hệ thống lọc màng dòng tiếp tuyến (Tangential Flow Filtration - TFF): Dịch lên men được loại bỏ tế bào vi khuẩn qua màng lọc sợi rỗng 750 kDa trên hệ QuixStand Benchtop (áp suất $\le 5\text{ psi}$). Dịch trong tiếp tục qua màng 30 kDa (thu phần xuyên màng chứa nattokinase kích thước ~27,7 kDa) và cô đặc qua màng 10 kDa (loại bỏ peptide tạp nhỏ hơn).
  • Sắc ký trao đổi anion (Anion Exchange Chromatography): Dịch enzyme được nạp vào cột Q-sepharose Fast Flow (AKTA-FPLC) cân bằng ở pH 9,4 (do pI nattokinase = 8,7 nên enzyme tích điện âm ở pH này). Rửa giải bằng gradient nồng độ $\text{NaCl}$ từ 0 đến 1 M trong đệm Tris-HCl 20 mM pH 9,4.
  • Đông khô tạo nguyên liệu: Dịch enzyme sau tinh sạch được bổ sung tá dược bảo vệ (khảo sát giữa lactose, mannitol, sucrose và maltodextrin từ 2–10%), cấp đông ở $-80^\circ\text{C}$ và đông khô ở áp suất $70\text{ mTorr}$ trong 48 giờ.

3. Công nghệ bào chế và tối ưu hóa viên nang

  • Thiết kế công thức bằng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM): Ứng dụng mô hình Box-Behnken trên phần mềm Design Expert 11.0 khảo sát 3 biến độc lập: Tỷ lệ Calci carbonat (15–25%), MCC PH101 (20–30%), và Mannitol (25–35%) nhằm tối ưu hóa 2 biến phụ thuộc là hoạt tính enzyme và pH vi môi trường viên nang ($8,5 \pm 0,5$).
  • Kỹ thuật xát hạt từng phần (Partial Granulation): Nhóm tá dược độn, dính, rã được tạo hạt ướt với dung dịch PVP K30 trong ethanol 70% và sấy khô ở $50^\circ\text{C}$ ($\text{độ ẩm} < 2%$). Enzyme nattokinase dạng bột được trộn khô riêng biệt với tá dược trơn bóng (Magnesi stearat, Talc, Aerosil) rồi mới phối trộn đồng nhất với hạt cốm khô trước khi đóng nang, hạn chế tối đa sự bất hoạt enzyme do nhiệt và ẩm.

4. Đánh giá dược lý và thẩm định phương pháp

  • Xác định hoạt tính tiêu sợi huyết: Phương pháp đo quang phổ UV ở bước sóng 275 nm dựa trên sự giải phóng peptide hòa tan từ cơ chất fibrinogen/thrombin chuẩn theo quy định của Hiệp hội Nattokinase Nhật Bản (JNKA). Phương pháp được thẩm định về tính tuyến tính ($R^2 > 0,99$), độ lặp lại ($\text{RSD} < 6%$), độ đúng (tỷ lệ thu hồi $100 \pm 15%$), LOD và LOQ.
  • Đánh giá an toàn và tác động sinh học in vivo: Thử nghiệm độc tính cấp và độc tính bán trường diễn (60 ngày với các liều 2000 FU/kg và 4000 FU/kg) trên chuột nhắt trắng Swiss albino; theo dõi cân nặng, chỉ số huyết học, sinh hóa (AST, ALT, Creatinine) và vi phẫu giải phẫu bệnh lý cơ quan nội tạng. Mô hình gây huyết khối tĩnh mạch đuôi chuột cảm ứng bằng carrageenan ($1\text{ mg/kg}$) để so sánh hiệu quả tiêu sợi huyết giữa viên nang nghiên cứu và chế phẩm thương mại.

Phát hiện chính

Các dữ liệu thực nghiệm xuyên suốt quá trình thực hiện nhiệm vụ đã chứng minh tính hiệu quả và độ ổn định cao của quy trình công nghệ:

1. Năng suất lên men Fed-batch quy mô 50L vượt chỉ tiêu thiết kế

  • Môi trường lên men cải tiến (MT3) phối hợp cao nấm men 0,5% và casein đậu nành 0,2% cho khả năng sinh tổng hợp enzyme cao vượt trội so với môi trường truyền thống.
  • Quá trình lên men fed-batch bổ sung glucose có kiểm soát tại giờ thứ 5–7 giúp kéo dài pha sinh trưởng ổn định, nâng hoạt tính enzyme trong dịch nuôi cấy ngoại bào đạt 545 FU/ml (cao hơn mục tiêu đăng ký ban đầu là $\ge 500\text{ FU/ml}$), cao gấp nhiều lần so với lên men theo mẻ tĩnh thông thường.
  Chỉ số đánh giá                Kết quả thực nghiệm
  Hoạt tính dịch lên men 50L     545 FU/ml
  Hiệu suất lọc màng tiếp tuyến  83,0%
  Hiệu suất sắc ký Q-Sepharose   77,0%
  Hệ số tinh sạch enzyme         2,17 lần
  Hoạt tính riêng protein        6.227 FU/mg protein
  Hoạt tính bột nguyên liệu      20.000 FU/g
  Tuổi thọ dự đoán nguyên liệu   > 24 tháng (ở 25°C)

2. Hiệu quả tinh sạch cao và vai trò bảo vệ của Maltodextrin

  • Quy trình lọc màng tiếp tuyến 2 bước (30 kDa và 10 kDa) đạt hiệu suất thu hồi $83%$. Sắc ký trao đổi anion Q-sepharose trên hệ FPLC cho hiệu suất thu hồi $77%$, tăng độ tinh khiết enzyme lên 2,17 lần với hoạt tính riêng đạt 6.227 FU/mg protein.
  • Trong các chất mang khảo sát, Maltodextrin 5% thể hiện khả năng bảo vệ cấu trúc không gian của enzyme tốt nhất trong quá trình đông khô. Chế phẩm nattokinase nguyên liệu thu được có dạng bột tơi xốp, màu trắng ngà, đạt hoạt lực chuẩn 20.000 FU/g.
  • Theo dõi độ ổn định dài hạn (ở $25^\circ\text{C}$, $\text{RH } 75%$) và già hóa cấp tốc (ở $40^\circ\text{C}$, $\text{RH } 75%$) theo phương trình Van 't Hoff xác định tuổi thọ của nguyên liệu đạt trên 24 tháng.

3. Tối ưu hóa thành công công thức viên nang cứng 1000 FU

  • Phân tích phương sai (ANOVA) từ mô hình Box-Behnken cho thấy tương tác giữa Calci carbonat, MCC PH101 và Mannitol ảnh hưởng quyết định đến độ bền enzyme. Calci carbonat đóng vai trò tạo hệ đệm kiềm nhẹ tại chỗ, giữ pH ổn định ở mức $8,5$ – vùng pH tối ưu giúp nattokinase tránh bị thoái hóa cấu trúc.
  • Quy trình xát hạt từng phần chứng minh tính ưu việt: hoạt tính enzyme trong cốm thành phẩm bảo tồn được $> 95%$ so với ban đầu. 3 lô sản xuất thử nghiệm (quy mô 300 viên/lô) đạt độ đồng đều khối lượng ($< \pm 10%$), thời gian rã nhanh ($< 15\text{ phút}$), độ hòa tan tốt và tuổi thọ dự đoán đạt trên 24 tháng.

4. Bằng chứng an toàn và hiệu quả tiêu sợi huyết in vivo

  • Độ an toàn sinh học cao: Trong thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên chuột, không ghi nhận trường hợp tử vong ở mọi mức liều khảo sát, xác định $LD_{50} > 100.000\text{ FU/kg}$ thể trọng. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 60 ngày với mức liều cao (đến 4000 FU/kg/ngày) cho thấy chuột phát triển thể trọng bình thường; các chỉ số huyết học (RBC, WBC, PLT, HGB) và men gan thận (AST, ALT, Creatinine) không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$) so với lô chứng; cấu trúc vi thể mô học gan, thận, ruột, lách hoàn toàn bình thường.
  • Tác dụng tiêu huyết khối rõ rệt: Trên mô hình chuột bị cảm ứng hình thành huyết khối đuôi bằng carrageenan, việc sử dụng viên nang nattokinase đường uống liều 2000 FU/kg/ngày làm giảm đáng kể chiều dài đoạn mạch bị hoại tử/tắc nghẽn ở đuôi chuột ($p < 0,01$). Hiệu quả làm tan cục máu đông tương đương với mẫu nattokinase đối chứng thương mại nhập khẩu từ Nhật Bản.

Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý thuyết và học thuật

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về đặc tính động học sinh trưởng và cơ chế bài tiết enzyme ngoại bào của chủng Bacillus subtilis tái tổ hợp mang hệ promoter cải biến (Pgrac) trong điều kiện nuôi cấy fed-batch thể tích lớn.
  • Làm sáng tỏ vai trò vi môi trường pH trong công nghệ bào chế enzyme dạng rắn: việc phối hợp muối kiềm nhẹ hữu cơ (Calci carbonat) giúp tạo màng đệm bảo vệ hoạt tính xúc tác của enzyme protease trước các tác động bất lợi của độ ẩm và acid yếu.

2. Đổi mới về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

  • Thiết lập thành công quy trình khép kín kết hợp lọc màng tiếp tuyến (TFF) và sắc ký trao đổi ion FPLC, cho phép tinh chế enzyme nattokinase ở quy mô pilot mà không cần sử dụng các dung môi hữu cơ độc hại hay kết tủa muối nồng độ cao gây mất hoạt tính protein.
  • Chuẩn hóa phương pháp thẩm định hoạt tính enzyme nattokinase bằng quang phổ UV theo tiêu chuẩn quốc tế JNKA, tích hợp thành công vào hệ thống kiểm nghiệm Dược điển Việt Nam IV.

3. Ý nghĩa ứng dụng thực tiễn và chính sách

  • Làm chủ công nghệ nguồn: Đề tài đã bàn giao trọn vẹn quy trình công nghệ sản xuất nattokinase nguyên liệu hoạt lực cao (20.000 FU/g) và quy trình bào chế viên nang 1000 FU đạt tiêu chuẩn cơ sở, sẵn sàng chuyển giao cho các nhà máy Dược phẩm đạt chuẩn GMP.
  • Hỗ trợ định hướng chính sách y tế: Góp phần hiện thực hóa chiến lược quốc gia về phát triển công nghiệp dược và y sinh học, từng bước giảm tỷ trọng nhập siêu nguyên liệu dược phẩm, mang lại sản phẩm chăm sóc sức khỏe tim mạch chất lượng cao với chi phí phù hợp cho người dân.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu này mang lại giá trị tham khảo chuyên môn sâu sắc cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nhà nghiên cứu học thuật (Academic Researchers): Các nhà khoa học trong lĩnh vực công nghệ sinh học, công nghệ gen, vi sinh ứng dụng và công nghệ dược phẩm quan tâm đến việc tối ưu hóa biểu hiện protein tái tổ hợp ở Bacillus subtilis, kỹ thuật scale-up lên men fed-batch và kỹ thuật tinh chế protein trị liệu.
  • Doanh nghiệp và Kỹ sư công nghệ Dược phẩm (Industry Professionals): Các bộ phận R&D, phòng sản xuất của các công ty dược và thực phẩm chức năng đang tìm kiếm quy trình công nghệ chuẩn hóa, có tính khả thi thương mại cao để sản xuất các chế phẩm phòng chống đột quỵ và bệnh lý tim mạch.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Policy Makers): Các Sở Khoa học & Công nghệ, Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế trong việc thẩm định, nghiệm thu và xây dựng cơ chế khuyến khích thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học cấp thành phố/quốc gia.
  • Bác sĩ và Chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng: Có thêm cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy về độc tính, độ an toàn và dược lực học của nattokinase tái tổ hợp để tư vấn phòng ngừa huyết khối cho bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Nghiên cứu đã làm chủ hoàn toàn công nghệ sản xuất từ gốc đến ngọn: thiết lập quy trình lên men fed-batch 50 lít thu nhận nattokinase tái tổ hợp từ Bacillus subtilis (hoạt tính $545\text{ FU/ml}$), tinh sạch thu được nguyên liệu đạt chuẩn $20.000\text{ FU/g}$ (tuổi thọ $> 24\text{ tháng}$) và bào chế thành công viên nang cứng 1000 FU có tác dụng tiêu sợi huyết tương đương sản phẩm chuẩn ngoại nhập.

2. Phương pháp nghiên cứu (Methodology) của đề tài có điểm gì đặc biệt?

Điểm đột phá nằm ở việc ứng dụng chủng B. subtilis mang casset biểu hiện chèn trực tiếp vào bộ gen giúp hệ thống ổn định lâu dài mà không cần duy trì kháng sinh. Đồng thời, kỹ thuật tinh chế phối hợp màng lọc tiếp tuyến TFF với sắc ký FPLC Q-sepharose và kỹ thuật bào chế xát hạt từng phần giúp bảo toàn gần như tuyệt đối hoạt tính sinh học của enzyme protein nhạy cảm.

3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa và mở rộng quy mô (Scale-up) được không?

Hoàn toàn có thể. Quy trình lên men và thu nhận đã được chuẩn hóa ở quy mô pilot 50 lít với các thông số động học rõ ràng (tốc độ cấp cơ chất, hệ số truyền oxy DO, thời điểm cảm ứng IPTG). Đây là bước đệm tiêu chuẩn cho phép các kỹ sư công nghệ dễ dàng mở rộng quy mô lên các bồn lên men công nghiệp $500 - 1.000\text{ lít}$ mà không gặp rủi ro sai lệch pha sinh trưởng.

4. Các bước tiếp theo (Next Steps) của hướng nghiên cứu này là gì?

Các hướng phát triển kế tiếp bao gồm: hoàn thiện thủ tục đăng ký sở hữu trí tuệ; mở rộng quy mô sản xuất thử nghiệm tại nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO; tiến hành thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người bệnh có nguy cơ huyết khối tại Việt Nam; và nghiên cứu dạng bào chế bao tan trong ruột hoặc phóng thích kéo dài.

5. Khả năng ứng dụng thực tế (Practical Applications) của sản phẩm như thế nào?

Sản phẩm nguyên liệu nattokinase $20.000\text{ FU/g}$ có thể cung ứng trực tiếp cho các nhà máy sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe trong nước để thay thế nguồn nhập khẩu. Viên nang nattokinase 1000 FU hoàn toàn đủ tiêu chuẩn thương mại hóa phục vụ cộng đồng trong việc hỗ trợ điều trị và phòng ngừa tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, viêm tắc tĩnh mạch sâu và xơ vữa động mạch.


Kết luận

Nhiệm vụ nghiên cứu khoa học "Nghiên cứu xây dựng quy trình lên men thu nattokinase tái tổ hợp trong Bacillus subtilis và ứng dụng sản xuất thực phẩm chức năng hỗ trợ ngăn ngừa sự hình thành huyết khối" do PGS.TS. Trần Cát Đông chủ nhiệm đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các mục tiêu đặt ra. Công trình không chỉ khẳng định năng lực tự chủ công nghệ sinh học dược phẩm tiên tiến của các nhà khoa học Việt Nam mà còn giải quyết bài toán kinh tế - kỹ thuật quan trọng trong ngành sản xuất nguyên liệu làm thuốc.

Để sớm đưa thành tựu khoa học vào phục vụ đời sống, nhóm nghiên cứu khuyến nghị các cơ quan quản lý và doanh nghiệp dược phẩm đẩy mạnh liên kết chuyển giao công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp và tiến tới thương mại hóa dòng sản phẩm bảo vệ tim mạch chất lượng cao mang thương hiệu Việt Nam.