Luận văn thạc sĩ: Phân lập và nghiên cứu vi sinh vật sinh enzyme nattokinase từ boza

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân lập và nghiên cứu chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp enzyme nattokinase từ boza, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2014

45
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Natto và Nattokinase

2.1.1. Nguồn gốc của Natto và Nattokinase

2.1.2. Cơ chế tác động của Nattokinase

2.1.3. Các tác dụng của Nattokinase

2.1.4. Nghiên cứu lâm sàng - Hoạt động tiêu huyết khối

2.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.2.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.1.4. Hóa chất và thiết bị sử dụng

3.1.4.1. Thiết bị sử dụng
3.1.4.2. Các môi trường sử dụng (Sambrook và Russel, 2006)

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp phân lập

3.3.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái của vi khuẩn

3.3.3. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn

3.3.4. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy tới khả năng sinh tổng hợp nattokinase của vi khuẩn

3.3.5. Phương pháp bảo quản giống vi sinh vật

3.3.6. Phương pháp nhân giống vi khuẩn

3.3.7. Phương pháp sử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả phân lập vi khuẩn có hoạt tính sinh Nattokinase từ mẫu đồ uống lên men Boza

4.2. Kết quả nghiên cứu đặc điểm vi khuẩn sinh Nattokinase từ mẫu đồ uống lên men Boza

4.3. Kết quả nghiên cứu hình thái của vi khuẩn BL4

4.4. Kết quả nghiên cứu đặc tính sinh hóa của vi khuẩn BL4

4.5. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố lên quá trình tổng hợp Nattokinase của vi khuẩn BL4

4.6. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy tới quá trình sinh tổng hợp Nattokinase của vi khuẩn BL4

4.7. Ảnh hưởng của pH ban đầu của môi trường tới khả năng tổng hợp Nattokinase của vi khuẩn BL4

4.8. Ảnh hưởng của nguồn cacbon tới sinh tổng hợp Nattokinase của vi khuẩn BL4

5. PHẦN 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nghiên cứu vi sinh vật sản sinh enzyme nattokinase từ boza

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lậpnghiên cứu các chủng vi sinh vật có khả năng sản xuất enzyme nattokinase từ boza, một loại đồ uống lên men truyền thống. Nattokinase là một enzyme có khả năng phân hủy fibrin, giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan đến cục máu đông như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Boza được chọn làm nguồn nghiên cứu do sự đa dạng của hệ vi sinh vật trong đó, bao gồm các chủng Bacillus subtilis có tiềm năng sản xuất nattokinase.

1.1. Mục đích nghiên cứu

Mục đích chính của nghiên cứu là phân lập các chủng vi khuẩn từ boza có khả năng sản xuất enzyme nattokinase. Nghiên cứu cũng nhằm xác định các điều kiện tối ưu để sản xuất enzyme, bao gồm thời gian nuôi cấy, pH, và nguồn cacbon. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần vào việc phát triển các chế phẩm y tế hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học lớn khi cung cấp dữ liệu về các chủng vi sinh vật mới có khả năng sản xuất nattokinase. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng trong sản xuất các chế phẩm phân hủy huyết khối, góp phần vào việc phòng và điều trị các bệnh tim mạch.

II. Tổng quan về nattokinase và boza

Nattokinase là một enzyme được chiết xuất từ natto, một món ăn truyền thống của Nhật Bản. Enzyme này có khả năng phân hủy fibrin, giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông. Boza là một loại đồ uống lên men từ lúa mạch, phổ biến ở Đông Âu và Thổ Nhĩ Kỳ. Trong boza, hệ vi sinh vật đa dạng bao gồm các chủng Bacillus subtilis có tiềm năng sản xuất nattokinase.

2.1. Nguồn gốc và cơ chế hoạt động của nattokinase

Nattokinase được phát hiện vào năm 1980 bởi Tiến sĩ Hiroyuki Sumi. Enzyme này có cấu trúc tương tự subtilisin và hoạt động mạnh gấp 4 lần plasmin, enzyme nội sinh phân hủy fibrin. Nattokinase không chỉ trực tiếp phân hủy fibrin mà còn kích thích sản xuất urokinaseplasmin, giúp tăng cường lưu thông máu.

2.2. Hệ vi sinh vật trong boza

Boza chứa một hệ vi sinh vật đa dạng, bao gồm các chủng LactobacillusBacillus subtilis. Các chủng này không chỉ tham gia vào quá trình lên men mà còn có khả năng sản xuất các enzyme có lợi, trong đó có nattokinase. Điều này làm cho boza trở thành một nguồn tiềm năng để nghiên cứu và sản xuất enzyme.

III. Phương pháp nghiên cứu và kết quả

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân lậpnuôi cấy để xác định các chủng vi khuẩn có khả năng sản xuất nattokinase. Các yếu tố như thời gian nuôi cấy, pH, và nguồn cacbon được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất. Kết quả cho thấy chủng BL4 có khả năng sản xuất nattokinase hiệu quả nhất.

3.1. Phương pháp phân lập và nuôi cấy

Các mẫu boza được thu thập và phân lập trên môi trường chọn lọc. Các chủng vi khuẩn được nuôi cấy trong điều kiện tối ưu để đánh giá khả năng sản xuất nattokinase. Phương pháp sinh hóahình thái được sử dụng để xác định đặc điểm của các chủng.

3.2. Kết quả và thảo luận

Chủng BL4 được xác định là có khả năng sản xuất nattokinase cao nhất. Các yếu tố như thời gian nuôi cấy 48 giờ, pH 7, và nguồn cacbon từ glucose được tối ưu hóa. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng trong sản xuất các chế phẩm y tế từ nattokinase.

09/03/2025
Luận văn thạc sĩ phân lập và nghiên cứu chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp enzyme nattokinase từ boza

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay, tỷ lệ mắc bệnh nghẽn động mạch do các cục máu đông (trombus) như chứng nhồi máu cơ tim hay nhồi máu não đang tăng cao ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Vì vậy enzyme Nattokinase được quan tâm nghiên cứu sản xuất và sử dụng rộng rãi để phòng bệnh nghẽn động mạch do các cục máu đông. [1] Nattokinase là serine protease gồm 275 axit amin, hoạt động ở pH tối ưu từ 8-10, nhiệt độ tối ưu từ 30 - 70oC, có trọng lượng phân tử từ 27,7 - 44kDa, điểm đẳng điện (pI) 8 và cấu trúc tương đồng với subtilisin. Cơ chế hoạt động của nattokianse là trực tiếp phân cắt fibrin trong huyết khối và gián tiếp bằng cách hoạt hóa sự sản xuất urokinase và plasmin trong mô.

Sự tuần hoàn máu của người bị tác động bởi một số enzyme đặc biệt. Nattokinase hỗ trợ cho máu có thể lưu thông tốt hơn và giúp cho huyết áp ở mức bình thường.[32] Nattokinase có thể được tổng hợp từ các vi sinh vật (nhân sơ và nhân thật) như là Bacillus subtilis, Fusarium và Rhizomucor sp. và các enzyme tương tự có thể được tổng hợp từ tuyến tụy của người (Trypsin và chymotrypsin). Vi sinh vật có thể được dùng để sản xuất Nattokinase là Bacillus subtilis (Vi khuẩn) và Rhizomucor sp.

Vi khuẩn Bacillus subtilis có thể được phân lập từ nhiều loại thực phẩm lên men truyền thống như: Natto của Nhật (Fujita M., 1993); Bacillus amyloliquefaciens DC-4 từ Douchi, Trung Quốc (Peng Y. CK 11-4 từ Chungkook-Jang và Bacillus sp. DJ-4 từ Doc-Jang, Hàn Quốc.[14][15] Boza là đồ uống lên men truyền thống từ lúa mạch của nhiều nước đông Âu và Thổ Nhĩ Kỳ. Trong Boza có hệ vi sinh đa dạng, bao gồm nhiều loại lợi khuẩn như là vi khuẩn lactic như: Lactobacillus brevis, Lb.

paraplantarum, Lactococcus lactis, Bacillus subtilis. Các chủng vi khuẩn trong Boza không chỉ lên men tạo sản phẩm giàu dinh dưỡng từ lúa mạch mà có thể tổng n 2 hợp sinh Nattokinase trong sản phẩm. Để đánh giá được điều này, chúng tôi lựa chọn đề tài “Phân lập và nghiên cứu chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp enzyme nattokinase từ boza” là đề tài nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu Phân lập và nghiên cứu được khả năng sinh tổng hợp enzyme Nattokinase của các chủng vi khuẩn từ Boza.

Yêu cầu - Phân lập được các chủng có khả năng sinh enzyme phân hủy máu đông Nattokinase từ sản phẩm lên men Boza. - Nghiên cứu đặc điểm hình thái của các chủng đã phân lập được. - Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến khả năng sinh Nattokinase của các chủng đã phân lập. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học - Phân lập được các chủng vi khuẩn có khả năng sinh enzyme phân hùy máu đông từ Boza, làm cơ sở để nghiên cứu tiếp theo trong thực tiễn. - Giúp sinh viên tiếp cận với thực tế nghiên cứu khoa học, thành thạo các thao tác phòng thí nghiệm vi sinh. Ý nghĩa thực tiễn - Phân lập được chủng vi khuẩn từ Boza có khả năng ứng dụng trong sản xuất chế phẩm phân hủy huyết khối trong phòng, chữa các bệnh tim mạch. n 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Đậu tương Đậu nành còn có tên là đậu tương. Nguồn gốc từ Trung Quốc, sau lan sang Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên. Châu Âu mới biết đến đậu nành từ thế kỷ 18. Từ cổ xưa, đậu nành dùng làm thực phẩm, nhưng gần đây y học thế giới phát hiện ra nhiều tác dụng chữa bệnh của nó.

Đây là kết luận được các chuyên gia Mỹ đưa ra trong hội nghị về khai thác giá trị dinh dưỡng từ đậu nành đối với sức khỏe con người tại Viện Dinh dưỡng thuộc Đại học Columbia (Mỹ). - Ngừa ung thư vú ở phụ nữ Một cuộc khảo sát của các nhà khoa học thuộc Đại học Georgetown (Mỹ) cho thấy bổ sung đậu nành ở mức độ vừa phải giúp giảm nguy cơ bị ung thư vú. Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ, dùng 3 khẩu phần đậu nành mỗi ngày đem lại nhiều ích lợi cho phụ nữ có nguy cơ hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú. [33] -Tác dụng trên tim mạch Theo một cuộc khảo sát, bổ sung 20-133g protein từ đậu nành mỗi ngày có thể giúp giảm 7-10% hàm lượng cholesterol xấu LDL trong cơ thể.

“Dùng đậu nành là một phần của chế độ dinh dưỡng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim”, Wahida Karmally – Giám đốc dinh dưỡng tại Viện Nghiên cứu Irving nói. Còn theo Cơ quan Quản lý dược phẩm và thực phẩm Mỹ (FDA), thêm 25g protein từ đậu nành mỗi ngày có tác dụng giảm lượng chất béo bão hòa, qua đó giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Các nhà khoa học thuộc Hội mãn kinh ở Bắc Mỹ đã kết luận: Đậu nành và các chất chiết từ đậu nành có tác dụng giảm huyết áp tâm trương, giảm cholesterol toàn phần, giảm cholesterol xấu (tức LDL-cholesterol), ngăn chặn sự tiến triển của n 4 các mảng xơ vữa, cải thiện tính đàn hồi của động mạch. Do đó, ở Mỹ, cơ quan quản lý thực phẩm và thuốc (FDA) từ năm 1999 đã cho phép dùng đậu nành để làm giảm nguy cơ động mạch vành.

- Cung cấp đủ dưỡng chất Các chuyên gia dinh dưỡng Mỹ khẳng định chế phẩm từ đậu nành rất giàu dinh dưỡng và ăn một khẩu phần đậu nành mỗi ngày giúp bổ sung đầy đủ dưỡng chất. “Đậu nành cung cấp nhiều chất quan trọng như kali, ma-giê, chất xơ, chất chống ô-xy hóa”, hãng tin New Kerala dẫn lời chuyên gia Katherine Tucker cho biết. - Điều trị chứng mãn kinh Gần đây, người ta phát hiện thấy trong hạt đậu nành có isoflarm còn gọi là estrogen thực vật (phytoestrogen); hoạt chất này góp phần làm cân bằng hormon ở phụ nữ mãn kinh, cải thiện rõ rệt các triệu chứng khác của tuổi mãn kinh như: Bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm, trầm cảm, khô âm đạo…[33] - Tác dụng chuyển hoá xương Thống kê dịch tễ học cho thấy: Tỷ lệ gãy xương ở phụ nữ châu Á thấp hơn rõ rệt so với phụ nữ ở các nước phương Tây. Kết quả này có liên quan tới sử dụng nhiều thức ăn chế biến từ đậu nành.

Ở chuột thực nghiệm, SI làm giảm nguy cơ loãng xương do ức chế hoạt tính của hủy cốt bào, nên có tác dụng hiệp đồng chống tiêu xương. - Tác dụng trên các khối u phụ thuộc và hormon Thống kê dịch tễ học cũng cho thấy một số loại khối u phụ thuộc vào hormon (ở màng trong tử cung, ở vú, buồng trứng…) có tỷ lệ rất thấp ở phụ nữ châu Á. Nhận xét này có liên quan tới chế độ ăn giàu đậu nành ở công dân châu Á. Kết quả nghiên cứu về thực nghiệm và lâm sàng cho thấy SI (isoflarm ở đậu nành) có tác dụng làm giảm nguy cơ ung thư ở tử cung, vú và buồng trứng.

n 5 - Ung thư Genistein trong đậu nành làm giảm nguy cơ ung thư bằng cách giảm sự tổn thương tế bào, và chất ức chế Protease BowmanBirk có trong Protein đậu nành cũng có thể ức chế sự khởi phát ung thư. Chất Daidzein trong Protein đậu nành, nếu được sử dụng với liều cao sẽ có tác dụng kích thích hệ thống miễn dịch, để phá hủy những chất có hại cho cơ thể, do đó có tác động lên việc giảm nguy cơ bị ung thư. [33] - Xương khớp Qua nghiên cứu, người ta thấy rằng những phụ nữ dùng nhiều đạm động vật sẽ gây mất Calcium qua nước tiểu, do đó sẽ có nguy cơ gãy xương nhiều hơn là những phụ nữ dùng Protein thực vật. Nghiên cứu cho thấy rằng dùng Protein đậu nành, đặc biệt là Isoflavones có thể có tác động tốt lên đậm độ khoáng trong xương ở những phụ nữ mãn kinh mà không dùng Ostrogen thay thế.

- Đậu nành dùng trong dinh dưỡng và công nghiệp Trong dinh dưỡng bột đậu nành trộn với bột ngũ cốc, dùng làm thức ăn cho trẻ sơ sinh, người bị bệnh đái tháo đường, bệnh gút… Trong công nghiệp dược, bột đậu nành dùng trong môi trường nuôi cấy kháng sinh. Những sản phẩm đi từ đậu nành như Tàu hủ, tương, chao, sữa, natto… là những thực phẩm giàu protein (đạm) cung cấp nhiều loại acid amin cần thiết cho cơ thể. Những acid amin của đậu nành kết hợp rất tốt với các loại acid amin của những ngũ cốc khác. Đậu nành còn là nguồn của Lecithin và Vitamin E là những hoạt chất chống oxy- hóa thiên nhiên ngăn chận tác hại của Cholesterol nồng độ thấp (LDL) mặt khác đậu nành lại giàu Magnesium giữ vai trò quan trọng cho xương, tim mạch và chống xơ vữa động mạch.

Hơn thế nữa đậu nành còn có tác dụng rất tốt cho Thận thực hiện chức năng của mình (phế thải chất bã do chuyển hóa của đạm, phế thải nước, khoáng chất dư thừa trong cơ thể, độc tố trong thực phẩm…). Đạm thực vật có trong đậu nành thay thế đạm động vật (từ thịt) làm cho Thận làm việc ít hơn, lượng protein trong nước tiểu giảm, ngăn ngừa nguy cơ sạn thận. Tại hội nghị quốc tế về dinh dưỡng tổ chức tại New Zealand (30/4-3/5/2006) GS Masafumi Kitakaze đã khẳng định Natto có tác dụng làm giảm rõ rệt các chứng Mỡ (Triglyceride và n 6 Cholesterols) trong máu cao qua nghiên cứu chung của 4 cơ quan y tế Nhật Bản, kêu gọi cộng đồng thế giới cải thiện nếp sinh hoạt (Lifestyle) và tiêu thụ Natto thiên nhiên trước nguy cơ béo phì do “thừa” dinh dưỡng và các chứng bệnh hiểm nghèo, nan y (tiểu đường, ung thư) ngày càng tăng khắp nơi trên thế giới. Natto và Nattokinase Natto còn được gọi là pho mai thực vật là những hạt đậu nành đã luộc chín được ủ với men (Bacillus natto) ở một môi trường 40oC trong vòng 14-18 giờ để lên men thành những hạt đậu có màu nâu, độ nhờn nhớt cao, có mùi nồng nặc rất khó chịu với người không quen.

Theo kinh nghiệm của nhà sản xuất cho biết khi độ nhớt càng cao thì chất lượng Natto càng tốt và vị càng ngọt. Là một món ăn dân dã rất phổ biến ở nông thôn Nhật bản, họ thường ăn cơm sáng với Natto, nước tương với rong biển phơi khô (Nori) và trứng gà sống. Natto có chứa nhiều chất bổ dưỡng cho sức khỏe trong đó enzym Nattokinase là một hoạt chất sản sinh trong quá trình lên men Natto được xem là hoạt chất có hiệu quả trong việc ngăn ngừa các chứng bệnh tim mạch-một phát hiện vô cùng lý thú bởi nhà nghiên cứu sinh lý học Nhật bản nổi tiếng, giáo sư Sumi Hiroyuki vào năm 1980. Nattokinase còn được gọi là: Subtilisin NAT, Subtilisin BSP.

Nattokinase là một enzym có hoạt động fibrinolytic rất mạnh mẽ, được chiết xuất và tinh chế từ natto. Do đó Nattokinase có nghĩa là “enzym trong natto”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu vi sinh vật sản sinh enzyme nattokinase từ boza là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào việc khám phá và phân lập các chủng vi sinh vật có khả năng sản xuất enzyme nattokinase từ nguồn boza, một loại thức uống lên men truyền thống. Nattokinase được biết đến với khả năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch và ngăn ngừa cục máu đông, khiến nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực y sinh và công nghệ enzyme. Tài liệu cung cấp chi tiết về phương pháp phân lập, đặc điểm sinh học của các chủng vi sinh vật, cũng như tiềm năng ứng dụng của chúng trong công nghiệp và y học.

Để mở rộng kiến thức về các enzyme vi sinh vật, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo dòng và tối ưu điều kiện biểu hiện gen mã hóa nattokinase trong bacillus subtilis bd170 tái tổ hợp, nơi đi sâu vào quá trình tối ưu hóa biểu hiện gen nattokinase. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ sàng lọc chủng vi sinh vật sinh enzyme manganese peroxidase có khả năng phân hủy độc tố aflatoxin b1 cung cấp thêm góc nhìn về ứng dụng của enzyme vi sinh trong xử lý độc tố. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu cellulase từ vi khuẩn ruột mối phân lập ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các enzyme khác có nguồn gốc từ vi sinh vật. Mỗi tài liệu là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về thế giới enzyme và tiềm năng ứng dụng của chúng.