Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Thiết kế trang phục cưới lấy cảm hứng từ nhân vật Belle trong bộ phim Beauty and the Beast" (Bộ sưu tập tốt nghiệp "The memories of Belle" / "Ký ức của nàng Belle") được tác giả Nguyễn Minh Nguyệt thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Trúc Đào tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2024). Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ sự chuyển dịch trong văn hóa tổ chức lễ cưới tại Việt Nam: các cặp đôi hiện đại ngày càng ưa chuộng các sự kiện cưới quy mô nhỏ, mang tính riêng tư bên cạnh lễ cưới truyền thống, từ đó nảy sinh nhu cầu đối với các dòng trang phục cưới đa dạng về kiểu dáng, màu sắc và mang đậm dấu ấn cá nhân. Lấy cảm hứng từ câu nói của tiểu thuyết gia C.S. Lewis và hình tượng nàng Belle trong phiên bản điện ảnh live-action năm 2017 của hãng Disney—một nhân vật đại diện cho mẫu phụ nữ độc lập, thông minh, yêu tri thức và giàu lòng trắc ẩn—tác giả đã xây dựng bộ sưu tập trang phục cưới phong cách Romantic nhằm chuyển tải câu chuyện cổ tích vào thời trang đương đại.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định theo hai nhóm:

  1. Mục tiêu trước mắt:

    • Vận dụng hệ thống kiến thức, kỹ năng chuyên ngành thiết kế thời trang tích lũy qua 4 năm đào tạo đại học để hoàn thành bộ sưu tập tốt nghiệp.
    • Thử nghiệm các kỹ thuật tạo phom dáng và xử lý bề mặt chất liệu mới trên trang phục cưới.
    • Đánh giá năng lực thiết kế, nhận diện các điểm hạn chế kỹ thuật nhằm hoàn thiện năng lực chuyên môn.
  2. Mục tiêu lâu dài:

    • Đưa cốt truyện điện ảnh vào thời trang theo phương thức tiếp cận chiều sâu tâm lý nhân vật thay vì chỉ tái hiện hình thức bên ngoài.
    • Truyền tải thông điệp nhân văn về sự can đảm, lòng bao dung và giá trị của vẻ đẹp tâm hồn.
    • Cung cấp thêm giải pháp lựa chọn trang phục cưới ứng dụng cho các sự kiện hôn lễ hiện đại.
    • Khuyến khích tính sáng tạo, thể hiện kỷ niệm và phong cách riêng của cô dâu trong trang phục cưới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thiết kế bộ sưu tập trang phục cưới dành cho cô dâu mang phong cách Romantic lấy cảm hứng từ tính cách và sự chuyển biến tâm lý của nhân vật Belle qua 4 giai đoạn trong phim điện ảnh Beauty and the Beast (2017).
  • Phạm vi không gian và đối tượng khách hàng: Nữ giới độ tuổi từ 25 đến 30 tuổi, sinh sống và làm việc tại các đô thị lớn (Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng), hoạt động trong các lĩnh vực thẩm mỹ và sáng tạo, có mức thu nhập ổn định từ 30.000.000 đến 50.000.000 VNĐ/tháng.
  • Phạm vi ứng dụng trang phục: Các hoạt động cưới đương đại bao gồm chụp ảnh Pre-wedding, tiệc độc thân (bachelorette party), tiệc cưới thân mật (Intimate wedding) và tiệc chiêu đãi sau lễ chính (After party).
  • Thời gian nghiên cứu và chu kỳ xu hướng: Đồ án hoàn thành năm 2024, định hướng đón đầu xu hướng thời trang cưới mùa Xuân – Hè 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa nghiên cứu bối cảnh lịch sử - điện ảnh, lịch sử trang phục cưới phương Tây và các xu hướng thiết kế thời trang hiện đại:

  • Khung lý thuyết bối cảnh và nhân vật: Phân tích bối cảnh lịch sử nước Pháp thế kỷ 18 thông qua trang phục thường nhật của phụ nữ nông thôn (tham chiếu bức tranh Portrait de jeune fille en ancien costume d’Arles của Antoine Raspal năm 1779). Trang phục của nhân vật Belle trong phim có sự cải biên lịch sử: sử dụng corset mềm không gọng siết cứng, túi đeo bên ngoài váy, kết hợp quần dài bên trong và giày da mộc mạc phục vụ vận động. Diễn biến cốt truyện được phân tích qua hai biểu tượng trung tâm: "hoa hồng" (đại diện cho tình yêu, vẻ đẹp và lời nguyền) và "trang sách" (đại diện cho khát vọng tri thức và sự tự do tâm hồn).
  • Khung lịch sử thể loại trang phục cưới phương Tây: Nghiên cứu sự chuyển biến của váy cưới từ thời cổ đại (áo choàng trắng Hy Lạp, trang phục màu sắc La Mã), cột mốc năm 1840 khi Nữ hoàng Victoria mặc váy sa tanh trắng kết hôn cùng Hoàng tử Albert, trải qua các giai đoạn 1910 (phong cách Empire), 1920 (kỷ nguyên Flapper), 1930–1950, 1960–1980 (ảnh hưởng từ váy cưới Công nương Diana), thập niên 1990 (tối giản) cho đến thời kỳ đương đại.
  • Khung xu hướng thời trang cưới Xuân – Hè 2025: Tổng hợp xu hướng phom dáng (hạ eo, váy bí bubble hemlines), màu sắc (trắng tinh khôi, điểm xuyết đen, xanh da trời, xám, màu pastel), chất liệu (Satin, vải Tuyn, Ren, Organza, Taffeta, Lụa, Mikado) và phụ kiện đi kèm.
  • Nghiên cứu các trường hợp điển hình có ảnh hưởng: Đồ án tham khảo BST tốt nghiệp "Love story" (2023) của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Trang về phom váy ngắn xẻ tà; BST "Once Upon a Dream" (2018) của nhà mốt Paolo Sebastian hợp tác cùng Disney về kỹ thuật kết hợp màu pastel và đính kết trên vải tuyn; và phong cách của NTK Vera Wang về nghệ thuật drapping chất liệu lưới, phom dáng phóng khoáng và kỹ thuật phối màu.

Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tư liệu: Trích xuất dữ liệu từ các bài phỏng vấn nhà thiết kế phục trang phim, các phân tích trên các trang thông tin thời trang (Vogue, Harper's Bazaar, India), các tài liệu lưu trữ đồ án chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích - so sánh - lập luận chuyên ngành: Hệ thống hóa các đặc trưng thẩm mỹ, tâm lý nhân vật để chuyển đổi thành các bảng nghiên cứu (Bảng Mood, Bảng Phong cách, Bảng Khách hàng, Bảng Concept, Bảng Ý tưởng).
  • Phương pháp tạo mẫu thực nghiệm (Drapping và Rập học): Thử nghiệm tạo nếp gấp trực tiếp trên mannequin, kết hợp vải mềm với lưới vi tính hoặc lưới đanh để xử lý kết cấu phom váy bồng xòe và cúp ngực xuyên thấu.
  • Phương pháp xử lý chất liệu thủ công:
    1. Thử nghiệm kết hợp sợi cước nhựa trong suốt, cánh hoa vải và keo epoxy chống nước để tạo cành hoa tuyết 3D chịu lực và giữ độ trong suốt.
    2. Thử nghiệm cắt ngắn chỉ Tambour để đính kết tăng độ phản xạ bắt quang.
    3. Thử nghiệm đính kết cườm hạt nhỏ có độ trong suốt và kỹ thuật chuyển màu họa tiết hoa hồng trên nền ren.
    4. Thử nghiệm nhuộm loang chuyển sắc (vàng sang nâu) trên chất liệu vải mỏng để tạo hiệu ứng trang sách cổ.
    5. Ứng dụng kỹ thuật thêu vi tính để thể hiện các câu thơ từ tác phẩm lên bề mặt vải.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương 1 thiết lập các cơ sở mở đầu cho toàn bộ đồ án nghiên cứu. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ niềm say mê truyện cổ tích, điện ảnh Disney và mong muốn định hình phong cách thiết kế cá nhân thông qua thể loại trang phục cưới. Mục tiêu nghiên cứu được phân định rành mạch giữa mục tiêu hoàn thành chương trình cử nhân (trước mắt) và việc đóng góp tư duy thiết kế cá nhân hóa, truyền tải thông điệp nhân văn đến thị trường cưới (lâu dài). Phạm vi giới hạn của đề tài xác định rõ đối tượng khách hàng nữ 25–30 tuổi, phong cách Romantic ứng dụng cho các sự kiện cưới mở rộng (pre-wedding, intimate wedding, after-party). Quy trình nghiên cứu được chia làm 3 bước chính: Sưu tập tài liệu, Phân tích tài liệu và Sáng tạo. Phần cuối chương chuẩn hóa các định nghĩa thuật ngữ kỹ thuật sử dụng trong đồ án: Drapping (tạo mẫu trên mannequin), BST (bộ sưu tập), Live-action (phim do người thật đóng).

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết và khảo sát thực tiễn chi tiết gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Nghiên cứu hình tượng nhân vật Belle: Phân tích trang phục thế kỷ 18 phản ánh sự năng động (corset không gọng, túi đeo hông, phối quần bên trong váy); tư tưởng tiến bộ vượt thời đại (thói quen đọc sách, tự chế tạo máy giặt đồ bằng thùng gỗ và sức lừa kéo, khát vọng tự do); và diễn biến tâm trạng qua 4 nút thắt cốt truyện (ở thị trấn, sống tại lâu đài và nhận thư viện sách từ quái vật, dạo bước trong mùa đông băng giá đọc câu thơ về sự thức tỉnh, và phân cảnh hóa giải lời nguyền bằng tình yêu chân chính).
  2. Nghiên cứu thể loại trang phục cưới: Khảo cứu lịch sử phát triển trang phục cưới phương Tây qua các mốc niên đại từ cổ đại đến thập niên 1990; phân tích đặc trưng kiểu dáng (dáng A, Y, T, X, S, đuôi cá, váy suông), màu sắc, chất liệu (taffeta, phi 2 da, organza, lưới, ren, lụa), họa tiết và kỹ thuật thủ công truyền thống lẫn hiện đại.
  3. Cơ sở thực tiễn và định hướng thiết kế: Xác lập chân dung khách hàng mục tiêu theo các tiêu chí nhân khẩu học và tâm lý học; tổng hợp báo cáo xu hướng Xuân – Hè 2025; phân tích bài học kinh nghiệm từ đồ án tiền nhiệm "Love story" (2023), BST "Once Upon a Dream" (Paolo Sebastian 2018) và ngôn ngữ thiết kế của Vera Wang. Chương này khép lại bằng Bảng Concept hoàn chỉnh cho BST "The memories of Belle".
Bảng tổng hợp tiêu chí khách hàng mục tiêu của Bộ sưu tập
Tiêu chí Nội dung xác định trong đồ án
Giới tính & Độ tuổi Nữ giới, độ tuổi từ 25 đến 30 tuổi
Nghề nghiệp Thiết kế nội thất, thời trang, nhiếp ảnh gia, tổ chức sự kiện, blogger, sáng tạo nội dung
Khu vực sinh sống Các đô thị lớn, hiện đại (TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng)
Mức thu nhập 30.000.000 – 50.000.000 VNĐ/tháng (kèm thu nhập thụ động)
Mục đích sử dụng Tiệc cưới thân mật (Intimate wedding), chụp ảnh Pre-wedding, tiệc độc thân, After party
Phong cách hướng đến Nữ tính, thanh lịch, phong cách Romantic cổ tích hiện đại

Chương 3: Phương án thiết kế

Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình phát triển mẫu phác thảo và thực nghiệm kỹ thuật:

  • Phát triển mẫu thiết kế: Tác giả phát triển tổng cộng 20 mẫu phác thảo màu (Hình 25 đến 28) chia đều cho 4 giai đoạn cảm xúc của nhân vật Belle:
    • Giai đoạn 1 (Mẫu 1–5): Tái hiện cuộc sống thị trấn với phom đầm ngắn, tùng váy bất đối xứng, phối nhiều lớp lưới diễn tả sự năng động và khát khao tự do.
    • Giai đoạn 2 (Mẫu 6–10): Khai thác không gian lâu đài u ám và món quà thư viện sách; phom áo cách điệu gáy sách cổ thêu Tambour, kết cườm chuyển màu hoa hồng trong chuông thủy tinh.
    • Giai đoạn 3 (Mẫu 11–15): Tái hiện cảnh sắc mùa đông tuyết phủ; sử dụng chất liệu lưới trắng, sợi cước nhựa trong suốt gắn cánh hoa tuyết, thêu vi tính các câu thơ tiếng Anh trong phim.
    • Giai đoạn 4 (Mẫu 16–20): Thể hiện khoảnh khắc lời nguyền bị phá vỡ; ứng dụng drapping đường cong, làm hoa vải và kết cườm mô phỏng luồng ánh sáng phép màu.
  • Thử nghiệm phom và xử lý chất liệu: Thực nghiệm giải pháp dùng lưới vi tính hỗ trợ vải mỏng để dựng phom cúp ngực đứng; thử nghiệm thành công keo epoxy chống nước tạo nhánh hoa tuyết 3D; thử nghiệm cắt đoạn chỉ Tambour để tăng độ phát quang; thử nghiệm nhuộm loang màu vàng - nâu trên vải mỏng thể hiện trang sách cổ. Từ 20 mẫu phác thảo, tác giả tuyển chọn 04 mẫu tiêu biểu (Hình 37) để tiến hành may mẫu thật.

Chương 4: Vận dụng

Chương 4 mô tả chi tiết quy trình chế tác thực tế từ bản vẽ kỹ thuật, thiết kế rập, cắt may đến xử lý thủ công cho 4 mẫu trang phục hoàn thiện:

  • Thực hiện mẫu số 1: Đầm ngắn mang tinh thần năng động của Belle tại thị trấn. Áo cúp ngực corset luồn gọng định hình, bề mặt drapping hoa hồng ren đính cườm ánh kim. Phần eo xếp nếp chất liệu đơ in chữ mô phỏng trang sách cổ. Chân váy gồm 2 tầng vải lưới rút nhún tạo độ phồng, lớp trên cắt độ dài bất đối xứng.
  • Thông số kỹ thuật mẫu 1 (theo Bảng vẽ kỹ thuật 12): Vòng ngực: 85 cm; Vòng eo: 68 cm; Vòng mông: 90 cm; Dài áo: 28 cm; Dài váy: 44 cm; Hạ eo trước: 41 cm; Hạ eo sau: 38 cm; Rộng vai: 36 cm.
  • Thực hiện các mẫu 2, 3, 4: Triển khai rập chi tiết, đính kết hoa hồng chuyển màu trên thân áo (mẫu 2); xử lý may đính hoa tuyết 3D và thêu vi tính (mẫu 3); thực hiện kỹ thuật vẽ tay họa tiết trên áo choàng kết hợp đính cườm thân áo (mẫu 4), hoàn thiện bộ ảnh Lookbook (Hình 55–60).

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể về mặt học thuật và thực nghiệm tạo mẫu:

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật và phương pháp gia công các mẫu thiết kế thực tế
Mẫu thiết kế Phom dáng chính Chất liệu chủ đạo Kỹ thuật xử lý bề mặt Thông số/Đặc điểm kỹ thuật chính
Mẫu 1 Đầm ngắn cúp ngực, chân váy 2 tầng phồng Lưới, ren, vải in chữ giả trang sách May corset luồn gọng, xếp nếp eo, drapping hoa ren đính cườm Ngực: 85, Eo: 68, Mông: 90, Dài áo: 28, Dài váy: 44, Rộng vai: 36 (cm)
Mẫu 2 Đầm dạ hội cách điệu gáy sách, xẻ tà Vải tơ gân, ren kim tuyến, lưới Đính kết hạt cườm chuyển màu hoa hồng, thêu chỉ Tambour Rập áo định hình ôm thân, chi tiết đính hoa hồng 3D
Mẫu 3 Đầm dạ hội mùa đông bồng xòe Lưới trắng, voan, tơ kim tuyến Cước nhựa trong gắn hoa vải bằng keo epoxy, thêu vi tính Đính kết hoa tuyết 3D chống nước, thêu chữ thơ trên tùng váy
Mẫu 4 Đầm cưới kèm áo choàng lộng lẫy Ren kim tuyến, lưới, voan Vẽ tay họa tiết trên áo choàng, đính cườm và pha lê Drapping đường cong ánh sáng, phối hoa vải đa sắc

Các giải pháp và đóng góp của đề tài do tác giả tự xác định:

  • Giải pháp xử lý kỹ thuật vật liệu: Khắc phục nhược điểm mất phom của cấu trúc lưới lớn bằng cách phối hợp lớp đệm lưới vi tính; hoàn thiện quy trình kết dính hoa 3D bằng keo epoxy giúp chi tiết thủ công có độ bền cơ học cao, chịu nước và giữ nguyên độ trong suốt như băng tuyết; tạo phương pháp bắt sáng mới bằng cách cắt ngắn chỉ thêu Tambour.
  • Đóng góp về tư duy thiết kế: Chuyển hóa thành công câu chuyện điện ảnh kinh điển vào thời trang cưới hiện đại bằng cách bám sát chuyển biến tâm lý nhân vật thay vì chỉ tái tạo chiếc đầm dạ hội màu vàng truyền thống.
  • Đóng góp thực tiễn cho thị trường cưới: Cung cấp giải pháp váy cưới ngắn, nhẹ, xẻ tà linh hoạt, đáp ứng nhu cầu tổ chức các buổi tiệc cưới hiện đại (Intimate wedding, Pre-wedding, After-party) cho phân khúc khách hàng trẻ có thu nhập trung bình khá.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đồ án:

    • Do giới hạn nguồn lực và thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp cử nhân, tác giả chỉ tiến hành may mẫu thực tế cho 04 mẫu trên tổng số 20 mẫu phác thảo màu đã nghiên cứu.
    • Phân khúc khách hàng mục tiêu được định vị tương đối hẹp (nữ giới 25–30 tuổi có mức thu nhập cao từ 30–50 triệu đồng/tháng tại các thành phố lớn), chưa mở rộng khảo sát nhu cầu ở các nhóm khách hàng phổ thông.
    • Việc sử dụng chất liệu lưới có độ đơ đứng phom tuy giải quyết được kết cấu trang phục nhưng đòi hỏi kỹ thuật ráp nối phức tạp để tránh gây cộm ngứa cho người mặc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tiếp tục hiện thực hóa và may mẫu đối với 16 mẫu thiết kế còn lại trong bộ sưu tập 20 mẫu phác thảo.
    • Nghiên cứu sâu hơn về kỹ thuật thêu thủ công Tambour toàn phần và tích hợp thêm các chất liệu thân thiện với môi trường vào trang phục cưới.
    • Thử nghiệm mở rộng dải kích thước (size chart) thương mại và thử nghiệm phản hồi trực tiếp từ khách hàng thực tế tại các studio cưới.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên ngành Thiết kế Thời trang và Công nghệ May: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc đồ án tốt nghiệp thực hành, từ bước nghiên cứu moodboard, phân tích khách hàng mục tiêu, phác thảo ý tưởng đến bản vẽ kỹ thuật và quy trình may mẫu thực tế.
  • Người nghiên cứu thiết kế trang phục cưới (Bridal Design): Tham khảo các giải pháp xử lý phom dáng váy cưới ứng dụng cho sự kiện tiệc nhỏ, chụp ảnh ngoại cảnh cần tính cơ động cao.
  • Nhà thiết kế và thợ may thủ công: Cung cấp các kỹ thuật xử lý bề mặt vật liệu mang tính thực nghiệm cao như: cách tạo hình hoa 3D bằng keo epoxy chịu nước, kỹ thuật cắt chỉ Tambour đính kết bắt sáng, và phương pháp nhuộm loang chuyển màu vải tạo hiệu ứng cổ kính.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn giai đoạn cảm xúc của nhân vật Belle được phân chia và chuyển hóa thành các mẫu thiết kế trong bộ sưu tập như thế nào? Bộ sưu tập gồm 20 mẫu phác thảo chia thành 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Mẫu 1–5) tái hiện cuộc sống ở thị trấn qua các phom váy ngắn, tầng váy bất đối xứng năng động; Giai đoạn 2 (Mẫu 6–10) thể hiện không gian lâu đài u ám và món quà thư viện sách qua phom áo cách điệu gáy sách cổ, thêu Tambour và kết cườm hoa hồng trong chuông thủy tinh; Giai đoạn 3 (Mẫu 11–15) tái hiện cảnh mùa đông tuyết phủ bằng chất liệu lưới trắng, hoa tuyết cước nhựa trong gắn keo epoxy và thêu vi tính câu thơ trong phim; Giai đoạn 4 (Mẫu 16–20) mô phỏng khoảnh khắc hóa giải lời nguyền bằng kỹ thuật drapping đường cong, làm hoa vải và đính cườm ánh sáng phép màu.

2. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được xác định dựa trên những tiêu chí cụ thể nào? Tác giả xác định đối tượng khách hàng là nữ giới từ 25 đến 30 tuổi, sống tại các đô thị lớn (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng), làm việc trong các ngành nghề liên quan đến thẩm mỹ (thiết kế, thời trang, nhiếp ảnh, tổ chức sự kiện, sáng tạo nội dung). Khách hàng có thu nhập ổn định từ 30 đến 50 triệu đồng/tháng, yêu thích phong cách Romantic, trân trọng tính riêng tư và mong muốn tổ chức các buổi tiệc cưới thân mật, sáng tạo (Pre-wedding, Intimate wedding, tiệc độc thân, After party).

3. Tác giả đã xử lý những khó khăn kỹ thuật nào khi dựng phom dáng và xử lý bề mặt chất liệu xuyên thấu? Khi dựng phom dáng lớn bằng chất liệu lưới mềm, tác giả giải quyết việc mất phom bằng cách phối hợp cùng một lớp lưới vi tính đanh đứng bên trong. Trong xử lý bề mặt, tác giả sử dụng keo epoxy kết hợp sợi cước nhựa trong để tạo cành hoa tuyết 3D chịu nước và trong suốt như băng giá; đồng thời cắt ngắn chỉ Tambour thành từng đoạn nhỏ để đính kết, tạo độ bắt sáng cao hơn so với chỉ thêu thông thường.

4. Mẫu thiết kế thực tế số 1 có các thông số kích thước kỹ thuật và cấu trúc may như thế nào? Theo Bảng vẽ kỹ thuật 12 trong đồ án, Mẫu 1 có các thông số: Ngực: 85 cm, Eo: 68 cm, Mông: 90 cm, Dài áo: 28 cm, Dài váy: 44 cm, Hạ eo trước: 41 cm, Hạ eo sau: 38 cm, Rộng vai: 36 cm. Sản phẩm được may bằng cấu trúc corset luồn gọng định hình, phần eo xếp nếp chất liệu in chữ giả trang sách, thân áo drapping hoa ren đính cườm, tùng váy 2 tầng lưới rút nhún phồng với lớp ngoài cắt bất đối xứng.

5. Những nguồn cảm hứng và thương hiệu nào có ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng thiết kế của đồ án? Đồ án chịu ảnh hưởng từ: (1) Đồ án khóa trước "Love story" (2023) của Nguyễn Thị Thanh Trang về phom váy ngắn xẻ tà trẻ trung; (2) BST "Once Upon a Dream" (2018) của Paolo Sebastian hợp tác với Disney về cách phối màu pastel, bố cục họa tiết và đính kết trên vải tuyn; (3) Phong cách thiết kế của Vera Wang về nghệ thuật drapping chất liệu lưới, phom dáng phóng khoáng và kỹ thuật phối màu hiện đại.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục cưới lấy cảm hứng từ nhân vật Belle trong bộ phim Beauty and the Beast" của tác giả Nguyễn Minh Nguyệt là một công trình nghiên cứu và thực nghiệm tạo mẫu hoàn chỉnh thuộc chuyên ngành Thiết kế thời trang. Tác phẩm đã giải quyết tốt bài toán dung hòa giữa tính biểu tượng của điện ảnh cổ tích với công năng ứng dụng thực tế trong xu hướng thời trang cưới hiện đại. Bằng việc hoàn thiện 20 mẫu phác thảo và chế tác thành công 04 mẫu trang phục thực tế đi kèm các thử nghiệm xử lý chất liệu thủ công (keo epoxy, chỉ Tambour, nhuộm chuyển sắc), đồ án thể hiện rõ năng lực chuyên môn và tư duy thẩm mỹ bài bản của tác giả.