Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp ngành Thiết kế thời trang với đề tài "Thiết kế trang phục ứng dụng sự kiện cho nữ từ 20 – 35 tuổi phong cách Glamorous lấy cảm hứng từ thiên nhiên truyền tải thông điệp bảo vệ môi trường" do sinh viên Nguyễn Hoài Thanh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thùy Trang tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (2024).

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Thực trạng ô nhiễm môi trường toàn cầu và tại Việt Nam đang diễn biến phức tạp, đe dọa nghiêm trọng đến tính đa dạng sinh học và sự tồn tồn tại của các loài sinh vật trong các hệ sinh thái tự nhiên. Tác giả chỉ ra rằng con người đứng đầu chuỗi sinh thái nhưng các hoạt động công nghiệp hóa, bê tông hóa, khai thác cạn kiệt tài nguyên, xả thải hóa chất, săn bắt trái phép và phát thải khí nhà kính đang đẩy nhiều hệ sinh thái đến bờ vực suy thoái. Mặc dù công tác truyền thông môi trường đã được triển khai qua nhiều kênh báo chí, hình ảnh và video mang tính vĩ mô, mức độ tác động cụ thể đến nhận thức cộng đồng vẫn còn khoảng cách. Xu hướng hiện nay cho thấy các thông điệp xã hội cần được tích hợp vào nhu cầu đời sống thiết thực, bao gồm thời trang và các sự kiện giải trí có sức lan tỏa lớn. Xuất phát từ góc nhìn của một nhà thiết kế trẻ, tác giả lựa chọn phương thức tiếp cận tích cực: tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên và sự lộng lẫy của muôn loài nhằm khơi gợi ý thức gìn giữ, thay vì sử dụng các hình ảnh bi thương, chết chóc.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể được đánh số và phân định như sau:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các tác nhân gây ô nhiễm đối với 5 môi trường và hệ sinh thái tiêu biểu (đất - rừng mưa, đất - đồng cỏ, nước - đại dương, không khí - núi cao, băng tuyết - vùng cực).
  2. Nghiên cứu đặc trưng phong cách thời trang Glamorous kết hợp tính nữ (Feminine), phân tích xu hướng thời trang Thu Đông 2024 – 2025 (Fall & Winter 2024/2025) và phân khúc khách hàng nữ từ 20 đến 35 tuổi.
  3. Xây dựng phương án thiết kế bộ sưu tập tốt nghiệp mang tên "2024" gồm 20 mẫu phác thảo.
  4. Thử nghiệm phom dáng, xử lý bề mặt chất liệu và chế tác hoàn thiện 5 mẫu trang phục thực tế đạt tiêu chuẩn trình diễn sự kiện, thảm đỏ.
  5. Truyền tải thông điệp bảo vệ động vật hoang dã và môi trường tự nhiên thông qua các kênh truyền thông xã hội (nền tảng TikTok, các cuộc thi nhan sắc như Miss Earth, Miss Peace).

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thiết kế trang phục ứng dụng sự kiện và thảm đỏ cho nữ giới độ tuổi 20 – 35 theo phong cách Glamorous; các yếu tố tạo hình (phom dáng, màu sắc, hoa văn, kỹ thuật xử lý bề mặt) lấy cảm hứng từ 5 hệ sinh thái tự nhiên và động vật tiêu biểu.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát 5 hệ sinh thái đặc trưng trên thế giới (rừng mưa nhiệt đới, đồng cỏ xavan, biển - đại dương, vùng núi cao, vùng cực Bắc Cực) và ứng dụng thực nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu xu hướng thời trang mùa Thu – Đông 2024 – 2025; đồ án được thực hiện và nghiệm thu vào tháng 8 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Đồ án vận dụng các khái niệm và cơ sở lý thuyết sau:

  • Khái niệm môi trường và ô nhiễm môi trường: Tiếp cận theo định nghĩa khoa học về các thành phần môi trường tự nhiên (đất, nước, không khí, sinh vật, cảnh quan) và các biến đổi lý - hóa - sinh vượt ngưỡng tiêu chuẩn do con người gây ra.
  • Phong cách Glamorous: Khái niệm bắt nguồn từ thuật ngữ "extravagantly showy glamour" và từ gốc Scotland mang ý nghĩa sức hút quyến rũ kỳ diệu (magic spell). Phong cách này đặc trưng bởi sự xa hoa, thanh lịch, đường nét ôm sát tôn vinh đường cong cơ thể (Feminine), sử dụng chất liệu bắt sáng, ánh kim, đính kết thủ công tinh xảo nhằm tạo dấu ấn thời trang (Fashion statement).
  • Khái niệm Micro-trends: Các trào lưu xu hướng thời trang vi mô xuất hiện nhanh và tạo hiệu ứng mạnh trong từng giai đoạn ngắn hạn.
  • Hệ thống thuật ngữ kỹ thuật may mặc: Assort material (nghệ thuật phối hợp chất liệu), Mix & Match (phối ghép trang phục - phụ kiện), Draping (kỹ thuật tạo phom 3D trực tiếp trên mannequin).

2. Phương pháp nghiên cứu và thực hiện

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Khảo sát thông tin thứ cấp qua sách báo khoa học, phóng sự thế giới động vật, tư liệu truyền thông số (Pinterest, Instagram, Google, Facebook); tổng hợp kiến thức sinh học về tập tính và nguy cơ đe dọa các loài thú đứng đầu chuỗi thức ăn.
  • Phương pháp phân tích và đối chiếu thời trang: Khảo sát ngôn ngữ thiết kế, kỹ thuật xử lý của các thương hiệu thời trang cao cấp (Fashion House) như Zuhair Murad, Balmain, Elie Saab, Georges Hobeika; phân tích báo cáo xu hướng Thu Đông 2024 – 2025.
  • Phương pháp thiết kế và thực nghiệm chất liệu:
    • Phát triển bảng ý tưởng (Mood board), bảng phân tích (Concept board), bảng khách hàng (Customer board).
    • Phác thảo 20 mẫu thiết kế theo từng chủ đề hệ sinh thái.
    • Thử nghiệm tạo phom 3D trực tiếp trên mannequin (draping), cắt rập kỹ thuật.
    • Thử nghiệm xử lý bề mặt: in chuyển nhiệt, in vải 3D, đính kết cườm/đá/sequin bằng kỹ thuật tambour và thêu tay, xếp ly, rút nhún vải, xử lý kết cấu sợi cỏ tự nhiên (raffia).

3. Nguồn dữ liệu

Dữ liệu của đề tài được tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu sinh thái học, dữ liệu khí hậu về hiện tượng ấm lên toàn cầu, tài liệu chuyên ngành lịch sử thời trang, báo cáo xu hướng từ các sàn diễn quốc tế mùa Fall/Winter 2024–2025 và hồ sơ kỹ thuật thực nghiệm chế tác mẫu tại xưởng may.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương 1 thiết lập khung cơ sở cho toàn bộ đồ án, bao gồm:

  • Trình bày lý do chọn đề tài từ quan sát thực tiễn về tình trạng ô nhiễm không khí, nguồn nước bốc mùi, hiệu ứng đảo nhiệt và suy thoái thiên nhiên tại các đô thị;
  • Xác định mục đích thiết kế hướng đến dự án tốt nghiệp cá nhân kết hợp tính chất phục vụ cộng đồng;
  • Xác định giới hạn đề tài tập trung vào 5 hệ sinh thái cụ thể cùng 5 loài động vật đứng đầu chuỗi thức ăn;
  • Định nghĩa chuẩn xác hệ thống thuật ngữ: Glamorous, Feminine, Assort material, Fashion House, Mix & Match, Trends.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 phân tích chuyên sâu về hiện trạng sinh thái, phong cách nghệ thuật và định vị thị trường:

  • Nghiên cứu sinh thái học và tác nhân ô nhiễm:
    • Môi trường đất - Rừng mưa nhiệt đới: Chiếm 40–75% loài bản địa, chứa đựng một nửa sinh vật toàn cầu; bị tàn phá bởi nạn chặt phá gỗ, đốt rừng làm nông nghiệp. Hổ (chúa sơn lâm) bị săn bắt trái phép lấy da làm nội thất, nanh vuốt làm trang sức, xương nấu cao.
    • Môi trường đất - Đồng cỏ xavan: Chiếm 20% diện tích đất liền, có mùa khô kéo dài dễ cháy đồng cỏ. Tê giác đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do nạn săn trộm lấy sừng (thành phần keratin).
    • Môi trường nước - Biển và đại dương: Bao phủ hơn 70% bề mặt Trái Đất, chứa 97% lượng nước. Đang chịu tổn thương nặng nề: hơn 1/3 diện tích rừng ngập mặn bị suy giảm, 60% rạn san hô bị đe dọa; ô nhiễm rác thải nhựa, tràn dầu và ô nhiễm sóng âm từ tàu bè làm hỏng thính giác của cá voi. Văn bản dẫn số liệu: trung bình một cá thể cá voi hấp thụ khoảng 33 tấn $CO_2$ trong vòng đời và hỗ trợ thực vật phù du tạo ra 50% lượng oxy khí quyển; giá trị sinh học ước tính đạt 2 triệu USD (tương đương gần 50 tỷ VNĐ).
    • Môi trường không khí - Núi cao: Nơi có thảm thực vật phân tầng, chứa khoảng 340 loài chim quý hiếm. Hoạt động du lịch không kiểm soát và rác thải khiến chim đại bàng bị nhiễm độc chì, mất nơi làm tổ.
    • Môi trường băng tuyết - Vùng cực Bắc Cực: Lớp băng dày từ 10m đến 1500m; 98% lượng khí thải được luân chuyển về hai cực. Hiện tượng băng tan giải phóng khí nhà kính, vi khuẩn cổ và thủy ngân. Gấu Bắc Cực (động vật ăn thịt trên cạn lớn nhất) bị thu hẹp diện tích săn mồi và suy giảm nguồn thức ăn.
  • Nghiên cứu thể loại và xu hướng thời trang:
    • Đặc trưng phong cách Glamorous: Phom dáng ôm sát tôn dáng (bodycon, đuôi cá, đầm cúp ngực, xẻ tà, áo choàng, tà bay); bảng màu đá quý và kim loại (vàng, bạc, đen tuyền, xanh ngọc lục bảo, đỏ ruby, xanh sapphire); chất liệu cao cấp (nhung, phi bóng, satin, tafta, voan, sequin, da, lông vũ nhân tạo).
    • Phân tích ảnh hưởng thẩm mỹ từ các nhà thiết kế quốc tế: Zuhair Murad, Balmain, Elie Saab, Georges Hobeika.
    • Xu hướng Thu Đông 2024 – 2025: Đề cao sự thoải mái, tính bền vững, ứng dụng chất liệu da, len dệt kim, kỹ thuật may đo vest/blazer biến thể.
    • Khách hàng mục tiêu: Nữ giới 20 – 35 tuổi, hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật, giải trí, hoa hậu, người mẫu, người có ảnh hưởng truyền thông tham gia thảm đỏ hoặc các cuộc thi nhan sắc quốc tế.
Hệ sinh thái Loài động vật đại diện Tác nhân đe dọa chính Yếu tố thị giác & Màu sắc chuyển hóa vào thiết kế
Rừng mưa nhiệt đới Hổ (Panthera tigris) Phá rừng lấy đất/gỗ, săn bắt lấy da, nanh, xương Họa tiết vằn hổ, tán lá xanh nhiệt đới, tàn tro than củi, ánh lửa
Đồng cỏ xavan Tê giác (Rhinocerotidae) Săn trộm lấy sừng, cháy đồng cỏ, sa mạc hóa Hoàng hôn đồng cỏ rực rỡ, cây keo/baobab, cấu trúc mắt lưới bẫy
Đại dương Cá voi (Cetacea) Sóng âm radar, tràn dầu, rác thải nhựa, lưới ma Xanh đại dương, trắng bạc của bọt sóng biển, tia nước lấp lánh
Núi cao Đại bàng (Aquila) Ô nhiễm khói bụi, nhiễm độc chì, rác thải du lịch Họa tiết lông vũ, cấu trúc cánh dang rộng, cảnh quan đỉnh núi
Băng tuyết Bắc Cực Gấu Bắc Cực (Ursus maritimus) Băng tan vĩnh cửu, ô nhiễm thủy ngân, tràn dầu Trắng tuyết, xanh băng giá, vết nứt tảng băng trôi, sắc lông gấu

Chương 3: Phương án thiết kế

Nội dung chương 3 tập trung vào quá trình sáng tạo thị giác và phát triển mẫu:

  • Xây dựng tên bộ sưu tập "2024" biểu thị dấu mốc thời gian chuyển biến nhận thức khí hậu và cột mốc tốt nghiệp của tác giả.
  • Phát triển 20 bản phác thảo hoàn chỉnh tương ứng với 5 hệ sinh thái (mỗi hệ sinh thái gồm các phương án thể hiện cấu trúc trang phục khác nhau).
  • Tuyển chọn 5 mẫu thiết kế tiêu biểu nhất để tiến hành chế tác thực tế.
  • Thực hiện các mẫu thử nghiệm phom (sample form) trên mannequin và thử nghiệm xử lý bề mặt chất liệu: mô phỏng bọt biển đại dương, họa tiết lông chim đại bàng, hiệu ứng băng tan chảy, hiệu ứng ngọn lửa và vằn da động vật.

Chương 4: Quá trình thực hiện mẫu

Chương 4 ghi lại chi tiết các bước kỹ thuật từ bản vẽ thiết kế đến sản phẩm hoàn thiện cho 5 mẫu trang phục:

  • Mẫu 1 (Môi trường Đất - Hổ & Rừng mưa): Thiết kế đầm dạ hội cách điệu họa tiết vằn hổ ẩn hiện dưới tán lá rừng và than cháy; bản vẽ kỹ thuật chi tiết; quá trình dựng form, thêu, đính kết sequin và hoàn thiện.
  • Mẫu 2 (Môi trường Đất - Tê giác & Đồng cỏ): Khai thác tông màu hoàng hôn rực rỡ; kỹ thuật rút nhún, xếp lớp tạo khối mô phỏng trảng cỏ xavan và lưới dây thừng cách điệu.
  • Mẫu 3 (Môi trường Nước - Cá voi & Đại dương): Phối hợp chất liệu vải lưới, phi lụa, kỹ thuật đính kết cườm đá tạo hiệu ứng bọt khí và sóng biển; phom dáng ôm tôn đường cong kết hợp tà bay.
  • Mẫu 4 (Môi trường Không khí - Đại bàng & Núi cao): Thiết kế nhấn mạnh phần vai và thân trên với cấu trúc 3D mô phỏng cánh đại bàng kiêu hãnh; kỹ thuật đính kết lông vũ nhân tạo và kim loại.
  • Mẫu 5 (Môi trường Băng tuyết - Gấu Bắc Cực & Băng tan): Gam màu trắng tuyết phối xanh băng; kỹ thuật dập ly, tạo khối nứt gãy của các mảng băng trôi trên nền vải tafta và voan bắt sáng.
  • Tổng kết bộ ảnh Lookbook chuyên nghiệp cho cả 5 mẫu trang phục thực tế.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính của đồ án

  • Hệ thống sản phẩm thiết kế hoàn chỉnh:
    • Bộ sưu tập 20 bản phác thảo thời trang dạ hội ứng dụng sự kiện.
    • 05 bộ trang phục hoàn chỉnh được may đo, dựng phom 3D và đính kết thủ công thực tế.
    • 05 bảng vẽ kỹ thuật chi tiết quy chuẩn may mặc cho từng mẫu trang phục.
    • Bộ ảnh Lookbook thời trang ứng dụng hoàn chỉnh thể hiện trọn vẹn ý đồ nghệ thuật và layout trang điểm/phụ kiện.
  • Dữ liệu thực nghiệm xử lý chất liệu: Kết hợp thành công các nhóm chất liệu đối lập (tafta, jean, phi, vải lưới, sợi tự nhiên rafia, cườm, đá đính, hạt sequin) tạo nên cấu trúc trang phục đa tầng, đáp ứng tiêu chuẩn thẩm mỹ sân khấu và thảm đỏ.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đổi mới tư duy truyền thông bảo vệ môi trường: Chuyển đổi phương thức tuyên truyền từ việc khai thác hình ảnh tang thương, tiêu cực sang ngôn ngữ nghệ thuật lộng lẫy, tôn vinh thiên nhiên; tác động vào tâm lý yêu thích cái đẹp của công chúng hiện đại.
  • Gắn kết thời trang biểu diễn với trách nhiệm xã hội: Sử dụng thời trang như một công cụ lan tỏa thông điệp phi lợi nhuận, hỗ trợ trực tiếp trang phục cho các thí sinh tại các đấu trường nhan sắc quốc tế (Miss Earth, Miss Peace...) để tận dụng hiệu ứng truyền thông đại chúng.
  • Ứng dụng giải pháp sinh thái trong công nghiệp: Kiến nghị quy hoạch không gian bảo tồn rừng nguyên sinh, ứng dụng công nghệ xanh trong sản xuất, giảm phát thải công nghiệp và đẩy mạnh thu gom rác thải biển.

3. Đóng góp của đề tài

So với các nghiên cứu và dự án thời trang trước đó, tác giả tự xác định các điểm đóng góp mới:

  • Xây dựng thành công ngôn ngữ thiết kế dung hòa giữa yếu tố biểu diễn (Show performance) và tính ứng dụng thực tế (Ready-to-wear / Event gown), không tạo ra những mẫu trang phục mang tính trừu tượng khó mặc.
  • Kết hợp đồng bộ 5 hệ sinh thái đại diện vào một thể thống nhất trong cùng một bộ sưu tập thời trang cao cấp (Glamorous & Feminine).
  • Định hướng dự án theo hướng tiếp cận cộng đồng phi lợi nhuận, kết nối trực tiếp với nền tảng truyền thông giới trẻ (TikTok).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đồ án: Đề tài chỉ giới hạn trong phạm vi 5 hệ sinh thái và 5 loài động vật tiêu biểu; các mẫu thiết kế chủ yếu hướng vào phân khúc dạ hội, sự kiện thảm đỏ cho đối tượng nữ giới từ 20–35 tuổi, chưa mở rộng sang các dòng sản phẩm thời trang ứng dụng thường ngày (casual wear) hoặc trang phục nam giới; chưa thực hiện phân tích chi phí sản xuất công nghiệp đại trà do tính chất đơn chiếc của đồ án cử nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát và khai thác thêm các hệ sinh thái phụ lưu khác; nghiên cứu ứng dụng sâu hơn các vật liệu tái chế sinh học (sustainable/eco-friendly fabrics) vào kỹ thuật may đo cao cấp; xây dựng các chiến dịch truyền thông đa kênh kết hợp biểu diễn thời trang thực tế phục vụ gây quỹ bảo tồn động vật hoang dã.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên ngành Thiết kế thời trang, Công nghệ may và Thiết kế mỹ thuật ứng dụng tham khảo phương pháp phát triển bộ sưu tập từ ý tưởng trừu tượng (Concept) sang hiện vật thực tế.
    • Các nhà thiết kế trẻ, stylist và thí sinh tham dự các cuộc thi sắc đẹp cần tài liệu về phom dáng dạ hội phong cách Glamorous.
    • Các nhà nghiên cứu về truyền thông thị giác và thời trang bền vững.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình hoàn thiện từ bảng tâm trạng (Mood board), bảng xu hướng (Trend board) đến dựng rập 3D trực tiếp trên mannequin (Draping).
    • Kỹ thuật kết hợp đa chất liệu (Assort material) và các phương pháp đính kết thủ công bề mặt mô phỏng hiện tượng tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ sưu tập "2024" lựa chọn 5 hệ sinh thái và loài động vật đại diện nào?

Bộ sưu tập khai thác 5 hệ sinh thái gắn liền với 5 loài động vật đứng đầu chuỗi thức ăn:

  1. Rừng mưa nhiệt đới – Hổ (chúa sơn lâm).
  2. Đồng cỏ xavan – Tê giác (bị đe dọa bởi nạn săn trộm lấy sừng).
  3. Biển và đại dương – Cá voi (loài động vật có vú lớn nhất, hấp thụ $CO_2$).
  4. Vùng núi cao – Chim đại bàng (chúa tể bầu trời).
  5. Vùng cực – Gấu Bắc Cực (sinh vật ăn thịt lớn nhất vùng băng giá).

2. Tại sao tác giả lại chọn cách thể hiện hình ảnh tươi sáng, lộng lẫy thay vì các hình ảnh bi thương về ô nhiễm môi trường?

Tác giả định hướng tiếp cận tâm lý yêu cái đẹp của công chúng hiện đại. Việc tôn vinh vẻ đẹp kiêu sa, hùng vĩ của thiên nhiên và động vật nhằm khơi gợi nhận thức gìn giữ hiện tại cho tương lai, đồng thời giúp các bộ trang phục đáp ứng tiêu chuẩn thẩm mỹ dạ hội cao cấp cho hoa hậu, người mẫu và diễn viên khi xuất hiện trên thảm đỏ.

3. Phong cách Glamorous được định nghĩa và áp dụng như thế nào trong đồ án?

Phong cách Glamorous trong đồ án được định nghĩa là phong cách quyến rũ, xa hoa, tinh tế và bắt mắt, bắt nguồn từ khái niệm ma lực cuốn hút (magic spell). Tác giả ứng dụng phong cách này qua các phom dáng ôm sát đường cong (Feminine), váy đuôi cá, đầm cúp ngực phối tà bay, kết hợp cùng bảng màu đá quý (đỏ ruby, xanh ngọc lục bảo, xanh sapphire, vàng, đen) và chất liệu bắt sáng (tafta, phi bóng, kim loại, hạt sequin).

4. Những kỹ thuật xử lý chất liệu chính nào đã được thực nghiệm trên 5 mẫu trang phục?

Tác giả đã áp dụng phối hợp nhiều kỹ thuật thủ công và công nghệ:

  • Dựng phom dáng 3D trên mannequin (draping);
  • In chuyển nhiệt, in vải họa tiết động vật và cảnh quan;
  • Kỹ thuật đính kết cườm, đá, sequin bằng tay và kim móc tambour;
  • Xử lý tạo kết cấu bề mặt từ sợi cỏ tự nhiên rafia, rút nhún, xếp ly đa tầng và mô phỏng chi tiết 3D nổi.

5. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được xác định cụ thể là ai?

Khách hàng mục tiêu là nữ giới trong độ tuổi 20 – 35, hoạt động trong lĩnh vực giải trí và truyền thông (hoa hậu, người mẫu, diễn viên, ca sĩ) hoặc các thí sinh tham gia các đấu trường nhan sắc quốc tế có nhu cầu trang phục thảm đỏ, trình diễn sân khấu mang thông điệp xã hội sâu sắc.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoài Thanh đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu xây dựng bộ sưu tập thời trang dạ hội "2024" mang phong cách Glamorous kết hợp tính nữ Feminine. Thông qua việc chuyển hóa ngôn ngữ sinh thái của 5 môi trường sống tự nhiên thành các chi tiết xử lý chất liệu và phom dáng 3D tinh xảo, tác giả đã chế tác thành công 5 mẫu trang phục thực tế đạt chuẩn trình diễn sự kiện. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Thiết kế thời trang về phương pháp sáng tác gắn liền trách nhiệm xã hội và bảo tồn môi trường.