Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đô thị hóa và áp lực gia tăng dân số, nhu cầu về thực phẩm sạch, an toàn cho sức khỏe ngày càng trở thành vấn đề thiết yếu. Phương thức canh tác truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi tiêu tốn tài nguyên đất đai, nguồn nước, phân bón hóa học và nhân công, đồng thời chịu tác động tiêu cực từ hiện tượng suy thoái đất nông nghiệp và biến đổi khí hậu thất thường. Để giải quyết các thách thức này, mô hình trồng rau thủy canh trong nhà kính nổi lên như một giải pháp canh tác không phụ thuộc vào đất, hạn chế sâu bệnh và tối ưu hóa diện tích, có thể ứng dụng từ quy mô trang trại đến hộ gia đình (như tận dụng sân thượng, gác mái). Việc tích hợp công nghệ Internet of Things (IoT) vào hệ thống nhà kính cho phép giám sát, kiểm soát môi trường tự động và điều khiển từ xa, giúp giảm sức lao động và nâng cao năng suất cây trồng.

Đề tài "Thiết kế và thi công mô hình trồng rau thủy canh trong nhà kính ứng dụng IoT" do nhóm sinh viên Trương Trịnh Nhựt Hoàng và Nguyễn Quốc Huy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phan Thanh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 6/2025) nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật trên.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể qua bốn nội dung:

  1. Nghiên cứu tổng quan về hệ thống trồng rau thủy canh trong môi trường nhà kính.
  2. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết liên quan đến vi điều khiển Arduino, các loại cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, TDS) và ứng dụng của chúng trong hệ thống.
  3. Tiến hành thiết kế và lắp đặt hệ thống trồng rau thủy canh trong nhà kính, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.
  4. Tích hợp bộ điều khiển với module ESP32 để xây dựng giao diện web, hỗ trợ người dùng giám sát, thiết lập thông số và điều khiển thiết bị từ xa.

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm bao gồm: bo mạch vi điều khiển Arduino Mega 2560 giữ vai trò xử lý trung tâm điều khiển và giám sát các chỉ số môi trường; các cảm biến đo lường môi trường (DHT21, BH1750, TDS); vi điều khiển ESP32-WROOM-32 đảm nhiệm kết nối truyền thông và giao diện Web Server; cùng các giải pháp thiết kế mạch công suất, mạch nguồn và giải thuật điều khiển thiết bị chấp hành. Đối tượng sinh học thực nghiệm được lựa chọn là cây cải ngọt (Brassica rapa var. chinensis) canh tác theo kỹ thuật màng dinh dưỡng (NFT).

Phạm vi và giới hạn của đề tài được tác giả xác định rõ:

  • Thiết kế kết cấu mô hình mang tính chất thử nghiệm quy mô nhỏ, tính thẩm mỹ chưa đạt mức tối ưu.
  • Hệ thống chỉ tích hợp các cảm biến đo lường cơ bản (nhiệt độ, độ ẩm không khí, cường độ ánh sáng và nồng độ chất rắn hòa tan TDS), chưa tích hợp cảm biến đo nồng độ pH hay khí $CO_2$.
  • Nguồn cấp sơ cấp sử dụng điện lưới xoay chiều 220V, chuyển đổi sang các cấp điện áp một chiều 24V, 5V và 3.3V qua các bộ chuyển đổi để cung cấp cho linh kiện điện tử và tải công suất.
  • Do hạn chế về thời gian thực hiện, mô hình chưa được kiểm nghiệm chu kỳ vận hành liên tục dài hạn qua nhiều vụ mùa liên tiếp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đề tài kết hợp giữa kỹ thuật nông nghiệp công nghệ cao và kỹ thuật điều khiển nhúng - IoT:

  • Kỹ thuật thủy canh: Đồ án hệ thống hóa các phương thức thủy canh bao gồm thủy canh tĩnh, thủy canh động tuần hoàn sâu (DWC), thủy canh màng dinh dưỡng (NFT) và thủy canh ngập - rút định kỳ (Ebb and Flow). Trong đó, kỹ thuật NFT được chọn làm nền tảng thi công nhờ ưu điểm màng dung dịch mỏng tuần hoàn liên tục giúp rễ cây vừa tiếp xúc với chất dinh dưỡng vừa hấp thụ oxy hòa tan tối ưu.
  • Sinh lý cây cải ngọt: Cây cải ngọt thuộc họ Cải (Brassicaceae), thích hợp với khoảng nhiệt độ mát mẻ từ 20 đến 25°C, chu kỳ sinh trưởng từ 25 đến 30 ngày (vụ xuân hè) hoặc 30 đến 40 ngày (vụ đông xuân). Quy trình cung cấp dinh dưỡng bằng chỉ số tổng chất rắn hòa tan (TDS) qua 3 giai đoạn: cây con (khoảng 300 ppm), cây phát triển (600–800 ppm) và giai đoạn chăm sóc trưởng thành (800–1000 ppm), thu hoạch khi cây đạt chiều cao 20–30 cm.
  • Công nghệ truyền thông và IoT: Hệ thống sử dụng mạng cảm biến kết hợp cơ chế truyền thông có dây và không dây. Giao thức nối tiếp không đồng bộ UART được dùng để truyền nhận dữ liệu hai chiều giữa vi điều khiển trung tâm Arduino Mega 2560 và module ESP32. Chuẩn truyền thông I2C (Inter-Integrated Circuit) với hai đường tín hiệu SDA (Serial Data) và SCL (Serial Clock) được áp dụng để kết nối đồng thời các thiết bị tớ như cảm biến ánh sáng BH1750, mạch thời gian thực RTC DS3231 và màn hình hiển thị LCD 20x4.
  • Khảo sát các mô hình thực tế: Đồ án tham khảo thông số từ các dự án thực tế tại Việt Nam gồm Hợp tác xã Thủy canh Huế (1.000 m²), vườn rau thủy canh Tuấn Ngọc tại TP.HCM (1.000 m² ứng dụng NFT), dự án Hachi Việt Nam tại Mộc Châu (15.000 m²) và Jolly Farm tại Đà Lạt (1.000 m²).

Bảng so sánh đặc tính kỹ thuật các phương pháp thủy canh theo tổng hợp của tác giả:

Tiêu chí Thủy canh tĩnh Thủy canh động (DWC) Thủy canh màng dinh dưỡng (NFT) Thủy canh ngập rút định kỳ
Nguyên lý hoạt động Dung dịch đứng yên, rễ ngập hoàn toàn trong dung dịch Rễ ngập trong dung dịch có sục khí liên tục Dung dịch chảy thành màng mỏng liên tục qua rễ Bơm dung dịch ngập rễ định kỳ rồi rút về bể chứa
Mức cung cấp oxy Hạn chế, cần máy sục khí bổ sung Rất tốt nhờ hệ thống bọt khí liên tục Rất tốt nhờ lớp màng dinh dưỡng mỏng tiếp xúc không khí Tốt nhờ thời gian rút cạn nước tạo vùng thoáng khí
Chi phí đầu tư Thấp, cấu tạo đơn giản, ít thiết bị Trung bình, cần máy bơm và hệ thống sục khí Trung bình đến cao, cần độ dốc máng chuẩn và bơm liên tục Trung bình, cần khay ngập, van xả và bộ hẹn giờ
Rủi ro khi mất điện Khá thấp, dung dịch nước vẫn tồn tại sẵn Cao, rễ ngập dễ thiếu hụt oxy hòa tan Cao, không có dòng chảy làm rễ cây nhanh bị khô Cao, hệ thống ngưng bơm xả dẫn đến cây bị héo
Loại cây phù hợp Rau ăn lá nhỏ, cây ngắn ngày Rau ăn quả (cà chua, dưa leo), cây rễ lớn Rau ăn lá, cây thân thảo, rễ nông Rau ăn lá, cây thân thảo nhỏ

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm bốn giai đoạn:

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu chuyên ngành về kỹ thuật thủy canh, tập lệnh lập trình Arduino/ESP32 và thông số kỹ thuật (datasheet) của linh kiện điện tử.
  2. Phương pháp phân tích: Phân tích các thông số vật lý cần giám sát (nhiệt độ, độ ẩm không khí, cường độ sáng, nồng độ TDS) để thiết lập phạm vi ngưỡng điều khiển phù hợp cho cây cải ngọt.
  3. Phương pháp thực nghiệm: Tính toán thiết kế mạch nguyên lý, lựa chọn công suất thiết bị, thi công lắp ráp tủ điều khiển, đường ống thủy canh và lập trình thuật toán điều khiển.
  4. Phương pháp đánh giá: Vận hành hệ thống trong điều kiện thực tế, đo đạc độ ổn định của các cảm biến và kiểm tra khả năng đáp ứng của giao diện Web Server.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa phân tầng, kết hợp giữa tầng xử lý chấp hành thời gian thực và tầng kết nối mạng giám sát.

Kiến trúc phần cứng và tính toán lựa chọn thiết bị

Sơ đồ khối hệ thống gồm 6 khối chức năng chính:

  • Khối nguồn: Nguồn tổ ong ngõ vào 110V/220VAC, ngõ ra 24VDC dòng định mức 5A, công suất 48–500W. Một mạch hạ áp Buck DC-DC 5A (điện áp vào 5–32V, điều chỉnh ngõ ra 1.25–30V, hiệu suất 90%) hạ điện áp từ 24V xuống 5V để cấp nguồn cho Arduino, ESP32, relay và các cảm biến. Tổng dòng điện tiêu thụ tính toán của các thiết bị điều khiển là 988.5 mA.
  • Khối xử lý trung tâm: Bo mạch Arduino Mega 2560 tích hợp vi điều khiển ATmega2560 hoạt động ở xung nhịp 16 MHz, cung cấp 54 chân I/O số (15 chân PWM), 16 ngõ vào analog và 4 cổng UART phần cứng, đảm bảo đủ tài nguyên giao tiếp với các cảm biến và cơ cấu chấp hành.
  • Khối truyền thông: Module ESP32-WROOM-32 sử dụng chip ESP32-D0WDQ6, tích hợp Wi-Fi và Bluetooth, kết nối với Arduino Mega qua cổng UART để nhận dữ liệu cảm biến và gửi lệnh điều khiển từ xa.
  • Khối cảm biến:
    • Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm DHT21 (AM2301): Dải đo nhiệt độ -40 đến +80°C (sai số ±0.5°C), độ ẩm 0–100% RH (sai số ±3% RH), chuẩn giao tiếp 1-wire digital.
    • Cảm biến cường độ sáng BH1750FVI: Dải đo 1–65.535 lux, giao tiếp I2C.
    • Cảm biến nồng độ dinh dưỡng TDS DFRobot Gravity: Dải đo 0–1000 ppm, ngõ ra analog 0–2.3VDC, sai số ±10% tại 25°C.
    • Module thời gian thực DS3231: Giao tiếp I2C, tích hợp thạch anh bù nhiệt và pin nuôi nguồn dự phòng CR2032.
  • Khối giao tiếp tại chỗ: Màn hình LCD 20x4 ký tự kết nối qua giao tiếp I2C kết hợp bàn phím ma trận 4x4 (keypad) cho phép người dùng quan sát chỉ số và cấu hình thông số trực tiếp tại tủ điện.
  • Khối chấp hành:
    • Bơm tuần hoàn dinh dưỡng: Điện áp 24VDC, lưu lượng tính toán 7 lít/giờ dựa trên công thức lưu lượng thủy lực: $$Q = A \times v$$ với $A$ là tiết diện dòng chảy và $v$ là vận tốc dòng chảy trong máng NFT.
    • Bơm phun sương và bơm dung dịch bổ sung: Điện áp 24VDC, dòng làm việc 88 mA, lưu lượng 1–1.2 lít/giờ.
    • Quạt thông gió: Điện áp 24VDC, dòng 0.25A, tốc độ 2500–3000 vòng/phút, lưu lượng 70–100 m³/h, tính toán theo công thức trao đổi không khí: $$\sum V = V \times ACH$$ với thể tích phòng $V$ và bội số trao đổi không khí $ACH = 30 - 50$ lần/giờ.
    • Đèn LED quang hợp nhân tạo: Điện áp 220VAC, công suất chọn 30W, tính theo công thức tích lũy ánh sáng hàng ngày (DLI): $$P = \frac{DLI \times S}{t \times E \times 10^{-6}}$$ với $DLI = 8 - 10\text{ mol/m}^2\text{/ngày}$, thời gian chiếu sáng $t = 10 - 12\text{ giờ}$, diện tích $S = 0.36\text{ m}^2$.
    • Động cơ kéo rèm che nắng: Điện áp 24VDC, dòng không tải 0.3A, tốc độ 600 vòng/phút, công suất 7.2W, điều khiển đảo chiều quay qua module mạch cầu H kép L298N.
    • Đóng ngắt thiết bị công suất cao: Sử dụng module relay 5V kích mức cao/thấp, ngõ ra tiếp điểm chịu tải AC 250V/10A hoặc DC 30V/10A.

Bảng thông số kỹ thuật các linh kiện phần cứng chính của hệ thống:

Tên thiết bị / Module Điện áp hoạt động Dải đo / Công suất Giao thức / Chuẩn kết nối Vai trò trong hệ thống
Arduino Mega 2560 5VDC (nguồn vào 7–12V) 54 chân I/O, flash 256 KB UART, I2C, SPI Xử lý trung tâm, đọc cảm biến, điều khiển chấp hành
ESP32-WROOM-32 3.0–3.6VDC Dòng tiêu thụ ~80 mA Wi-Fi 802.11 b/g/n, UART Kết nối mạng, lưu trữ web server, nhận lệnh điều khiển
Cảm biến DHT21 3.5–5.5VDC -40 đến +80°C; 0–100% RH 1-wire digital Thu thập nhiệt độ và độ ẩm không khí trong nhà kính
Cảm biến BH1750 4.5VDC 1–65.535 lux I2C Đo lường mức độ chiếu sáng môi trường
Cảm biến TDS DFRobot 3.3–5.5VDC 0–1000 ppm Analog (0–2.3V) Đo tổng lượng chất rắn hòa tan trong bồn dinh dưỡng
Mạch RTC DS3231 3.3–5.5VDC Giờ, phút, giây, ngày, năm I2C Định thời thực cho chu kỳ bơm và chiếu sáng
Màn hình LCD 20x4 3.3–5.0VDC 20 ký tự x 4 dòng I2C Hiển thị thông số môi trường và giao diện cài đặt
Nguồn tổ ong 24V 110V/220VAC 24VDC – 5A (120W) Trực tiếp Cấp nguồn động lực cho toàn bộ thiết bị chấp hành

Thiết kế phần mềm và giải thuật điều khiển

Chương trình điều khiển được xây dựng trên môi trường Arduino IDE, phân định hai chế độ vận hành độc lập:

  1. Chế độ tự động (Auto): Vi điều khiển Arduino Mega 2560 liên tục đọc giá trị từ các cảm biến. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng cài đặt hoặc độ ẩm thấp, hệ thống tự động kích hoạt quạt thông gió và bơm phun sương làm mát. Khi cảm biến ánh sáng ghi nhận cường độ thấp hơn mức quang hợp của cây, hệ thống bật đèn LED chiếu sáng nhân tạo; ngược lại nếu nắng quá gắt, động cơ L298N sẽ quay để kéo rèm che nắng. Khi chỉ số TDS trong bồn dinh dưỡng tụt xuống dưới ngưỡng sinh trưởng của rau cải ngọt (dưới 800 ppm ở giai đoạn phát triển), bơm dung dịch sẽ được kích hoạt để bổ sung dinh dưỡng đậm đặc vào bồn nước tuần hoàn.
  2. Chế độ thủ công (Manual): Người vận hành có thể can thiệp cưỡng bức bật hoặc tắt từng thiết bị (bơm dinh dưỡng, bơm phun sương, quạt, đèn, rèm) thông qua bàn phím ma trận 4x4 tại tủ điện hoặc thông qua các nút gạt điều khiển trên giao diện trang Web. Hệ thống trang bị nút dừng khẩn cấp (EMG) để ngắt toàn bộ hoạt động khi phát sinh sự cố kỹ thuật.
  3. Giao diện Web Server ESP32: Module ESP32 đóng vai trò máy chủ cục bộ, cung cấp trang web giao diện có tính năng xác thực đăng nhập người dùng, hiển thị trực quan các chỉ số cảm biến theo thời gian thực, hiển thị trạng thái hoạt động của từng rơ-le chấp hành và cho phép người dùng thay đổi các ngưỡng cài đặt thông số môi trường từ xa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này làm rõ bối cảnh nhu cầu rau sạch trong xã hội, thực trạng đất nông nghiệp bị suy thoái và biến đổi khí hậu tại Việt Nam. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng mô hình thủy canh nhà kính kết hợp công nghệ IoT. Nội dung xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ đối tượng nghiên cứu là bo mạch vi điều khiển (Arduino Mega 2560, ESP32-WROOM-32), các cảm biến môi trường và mạch điều khiển; đồng thời nêu bật 4 điểm giới hạn của đề tài về mặt thẩm mỹ, chủng loại cảm biến, nguồn điện lưới và thời gian kiểm nghiệm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 khái quát bản chất của phương pháp thủy canh, phân tích sâu cơ chế hoạt động của bốn mô hình thủy canh cơ bản (tĩnh, động DWC, màng dinh dưỡng NFT, ngập rút định kỳ) và tổng hợp bảng so sánh ưu nhược điểm kỹ thuật giữa các phương pháp. Tác giả dẫn chứng bốn dự án nông nghiệp công nghệ cao tiêu biểu tại Việt Nam (Hueponics, Vườn rau Tuấn Ngọc, Hachi Việt Nam, Jolly Farm Đà Lạt). Tiếp theo, chương trình bày đặc tính sinh học của cây cải ngọt (Brassica rapa var. chinensis), quy trình canh tác NFT qua 3 giai đoạn và các yếu tố môi trường then chốt (ánh sáng, nhiệt độ 20–25°C, độ ẩm, nồng độ TDS/EC). Phần cuối chương giới thiệu tổng quan kiến trúc mạng IoT, các chuẩn giao tiếp vật lý UART, I2C và môi trường phát triển phần mềm Arduino IDE.

Chương 3: Thiết kế và thi công hệ thống

Chương 3 tập trung chi tiết hóa thiết kế kỹ thuật của hệ thống. Tác giả trình bày các yêu cầu chức năng, xây dựng mô hình tổng thể và sơ đồ khối 6 thành phần. Trong phần tính toán phần cứng, các công thức thủy lực và quang học được đưa vào để tính toán lưu lượng bơm tuần hoàn NFT ($Q = A \times v$), lưu lượng quạt làm mát ($\sum V = V \times ACH$), và công suất đèn LED chiếu sáng theo chỉ số DLI. Tác giả phân tích thông số kỹ thuật của từng cảm biến (DHT21, BH1750, TDS Gravity, RTC DS3231), module hiển thị LCD 20x4, ma trận phím 4x4, module rơ-le, mạch cầu H L298N, Arduino Mega 2560 và ESP32. Bảng cân bằng năng lượng được lập với tổng dòng tiêu thụ tính toán 988.5 mA, làm cơ sở lựa chọn bộ nguồn tổ ong 24VDC 5A và mạch Buck 5A. Toàn bộ sơ đồ nối dây toàn hệ thống cùng 14 lưu đồ giải thuật chi tiết (giải thuật xử lý trung tâm, giải thuật chọn chế độ Auto/Manual, các thuật toán điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, nồng độ dinh dưỡng và lưu đồ Web Server trên ESP32) được thiết lập đầy đủ.

Chương 4: Kết quả và đánh giá

Chương 4 công bố kết quả hiện vật và thực nghiệm sau khi hoàn thiện chế tạo. Tác giả giới thiệu hình ảnh mô hình khung nhà kính, kết cấu cơ khí giàn thủy canh, bố trí các động cơ rèm, quạt thông gió, hệ thống bồn chứa – đường ống bơm và tủ điện điều khiển chứa nguồn cùng các bo mạch vi điều khiển. Phần kết quả thực nghiệm ghi nhận hệ thống vận hành đúng chức năng: cảm biến đo lường và hiển thị chính xác các giá trị nhiệt độ, độ ẩm, cường độ sáng và TDS lên cả màn hình LCD 20x4 và giao diện website; các thiết bị chấp hành đóng ngắt chính xác theo lệnh thủ công (Manual) cũng như tự động (Auto) dựa trên ngưỡng tham số; tính năng thay đổi cài đặt ngưỡng môi trường trên LCD và Web Server hoạt động đồng bộ và ổn định.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được: xây dựng thành công mô hình phần cứng hoạt động ổn định, thực hiện tự động hóa việc kiểm soát môi trường dinh dưỡng và vi khí hậu nhà kính, kết hợp quản lý từ xa qua mạng Internet. Tác giả cũng thẳng thắn chỉ ra các điểm còn tồn tại và đề xuất hướng phát triển tiếp theo nhằm hoàn thiện mô hình.

Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Chế tạo thành công mô hình vật lý hoàn chỉnh: Bao gồm khung nhà kính mô phỏng diện tích 0.36 m², tủ điện điều khiển chứa bo mạch Arduino Mega 2560, module ESP32-WROOM-32, bộ nguồn tổ ong 24V 5A, mạch hạ áp Buck 5A, các module relay và mạch công suất L298N.
  • Tự động hóa giám sát và điều hòa môi trường: Hệ thống đo đạc chính xác các thông số môi trường thông qua cảm biến DHT21 (nhiệt độ, độ ẩm), BH1750 (ánh sáng) và TDS (dinh dưỡng). Các cơ cấu chấp hành (bơm dinh dưỡng lưu lượng 7 l/h, bơm dung dịch/phun sương 1–1.2 l/h, quạt hút 70–100 m³/h, đèn LED 30W và động cơ rèm 24V) vận hành ổn định theo đúng các giải thuật logic được lập trình.
  • Phát triển giao diện điều khiển kép: Cho phép người dùng vừa thao tác tại chỗ thông qua màn hình LCD 20x4 và ma trận phím 4x4, vừa giám sát - điều khiển từ xa thông qua giao diện Web Server được lưu trữ trực tiếp trên vi điều khiển ESP32, có phân quyền bảo mật đăng nhập và nút dừng khẩn cấp (EMG).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khác với các hệ thống điều khiển đơn lẻ, đồ án tích hợp thành công cấu trúc điều khiển phân tầng vi điều khiển kép (Master-Slave giữa Arduino Mega 2560 và ESP32 qua UART), giúp tối ưu hóa khả năng xử lý: Arduino Mega chuyên trách đọc tín hiệu cảm biến và kích hoạt tải thời gian thực, trong khi ESP32 tập trung xử lý kết nối mạng Wi-Fi và phục vụ Web Server, tránh tình trạng nghẽn luồng xử lý vi điều khiển. Ngoài ra, việc lựa chọn công suất thiết bị chấp hành được lượng hóa bằng các công thức kỹ thuật nông nghiệp cụ thể (công thức lưu lượng NFT, DLI và ACH).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo công bố của nhóm tác giả, đồ án còn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:

  • Tính thẩm mỹ và tối ưu hóa kết cấu mô hình: Do thi công thủ công trong điều kiện phòng thí nghiệm, kết cấu cơ khí và cách bố trí dây dẫn trong tủ điều khiển chưa đạt độ tinh gọn cao.
  • Số lượng thông số quan trắc còn giới hạn: Hệ thống mới chỉ tập trung vào 4 chỉ số cơ bản (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, TDS), chưa tích hợp cảm biến đo độ pH của nước – yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ khoáng chất của rễ, và cảm biến $CO_2$ để đánh giá hiệu quả quang hợp.
  • Phụ thuộc nguồn điện lưới: Hệ thống sử dụng nguồn điện 220VAC chuyển đổi, chưa có hệ thống lưu điện dự phòng (UPS) hoặc tích hợp nguồn năng lượng tái tạo, dẫn đến rủi ro cây bị khô rễ nhanh chóng nếu xảy ra sự cố mất điện kéo dài đối với mô hình NFT.
  • Chưa thử nghiệm dài hạn: Hệ thống chưa được theo dõi liên tục trong nhiều tháng qua các chu kỳ sinh trưởng trọn vẹn từ lúc gieo hạt đến thu hoạch của cây trồng thực tế để đánh giá chi tiết năng suất sinh khối và độ bền linh kiện.

Các hướng phát triển được đề xuất bao gồm:

  • Tích hợp thêm cảm biến đo nồng độ pH của dung dịch và cảm biến nồng độ khí $CO_2$ trong không khí nhà kính.
  • Cải tiến thiết kế cơ khí, tối ưu hóa kích thước mô hình và nâng cao tính thẩm mỹ của tủ điều khiển.
  • Nghiên cứu tích hợp hệ thống pin năng lượng mặt trời kết hợp bộ lưu điện để đảm bảo hệ thống vận hành liên tục không phụ thuộc vào điện lưới.
  • Thử nghiệm canh tác mở rộng trên nhiều giống rau ăn lá và cây ăn quả ngắn ngày khác nhau để kiểm chứng tính linh hoạt của phần mềm điều khiển.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với sinh viên, học viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Máy tính và Nông nghiệp Công nghệ cao.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Phương pháp tính toán kỹ thuật: Cách thức áp dụng công thức vật lý và nông nghiệp (tính toán lưu lượng chất lỏng màng mỏng NFT, tính toán bội số trao đổi không khí ACH cho quạt thông gió, tính toán công suất quang hợp DLI cho đèn chiếu sáng chuyên dụng) để lựa chọn thông số động cơ và thiết bị điện phù hợp.
  • Kiến trúc phần cứng nhúng kết hợp: Giải pháp thiết kế phối hợp hai vi điều khiển (Arduino Mega 2560 và ESP32) giao tiếp qua cổng nối tiếp UART, giúp chia sẻ tải giữa tác vụ điều khiển thời gian thực và tác vụ truyền thông mạng Internet.
  • Thiết kế mạch nguồn và phối ghép giao tiếp: Phương pháp thiết kế hệ thống nguồn đa cấp (24VDC, 5VDC, 3.3VDC), mạch cầu H điều khiển động cơ rèm và cách thức gom bus truyền thông I2C cho nhiều module ngoại vi đồng thời.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống sử dụng phương pháp thủy canh nào và vì sao nhóm tác giả lại lựa chọn phương pháp này?

Hệ thống sử dụng kỹ thuật thủy canh màng dinh dưỡng (NFT - Nutrient Film Technique). Phương pháp này được chọn vì dung dịch dinh dưỡng được bơm tuần hoàn liên tục thành một lớp màng rất mỏng qua rễ cây, tạo diện tích tiếp xúc lớn giữa dung dịch và không khí. Điều này giúp oxy khuếch tán liên tục vào nước, hạn chế tối đa nguy cơ úng rễ so với thủy canh tĩnh, đồng thời nước được thu hồi về bồn tuần hoàn giúp tiết kiệm tài nguyên nước và phân bón.

Cấu trúc xử lý và điều khiển trung tâm của mô hình được tổ chức như thế nào?

Hệ thống sử dụng cấu trúc vi điều khiển kép: bo mạch Arduino Mega 2560 (dựa trên chip ATmega2560) giữ vai trò khối xử lý trung tâm chuyên trách đọc tín hiệu từ các cảm biến môi trường (DHT21, BH1750, TDS, DS3231), xuất dữ liệu lên LCD 20x4 và điều khiển các thiết bị chấp hành thông qua relay và module L298N. Module ESP32-WROOM-32 giữ vai trò khối truyền thông, kết nối với Arduino Mega qua cổng UART để nhận dữ liệu, khởi tạo Web Server cho phép người dùng giám sát và gửi lệnh điều khiển từ xa.

Các thiết bị chấp hành trong mô hình được tính toán lựa chọn dựa trên những cơ sở nào?

Các thiết bị chấp hành đều được tính toán theo công thức kỹ thuật chuyên ngành: bơm tuần hoàn dinh dưỡng (lưu lượng 7 l/h) được tính theo công thức lưu lượng thủy lực $Q = A \times v$; quạt thông gió (lưu lượng 70–100 m³/h) tính theo công thức thể tích phòng và hệ số trao đổi khí $\sum V = V \times ACH$; hệ thống chiếu sáng đèn LED (30W) tính toán dựa trên tổng lượng ánh sáng tích lũy hàng ngày $P = \frac{DLI \times S}{t \times E \times 10^{-6}}$ cho diện tích 0.36 m²; và động cơ rèm che nắng sử dụng điện áp 24VDC điều khiển đảo chiều qua module L298N.

Người dùng có thể vận hành và giám sát hệ thống qua những phương thức nào?

Người dùng có thể vận hành qua hai phương thức: tại chỗ hoặc từ xa. Tại chỗ, người dùng theo dõi giá trị môi trường qua màn hình LCD 20x4 và thao tác điều khiển, cài đặt thông số ngưỡng bằng bàn phím ma trận 4x4 gắn trên tủ điện. Từ xa, người dùng truy cập giao diện website do ESP32 tạo ra từ máy tính hoặc điện thoại thông minh để xem dữ liệu cảm biến thời gian thực, bật/tắt thiết bị thủ công, cấu hình tham số hoặc sử dụng nút dừng khẩn cấp (EMG).

Hệ thống phản ứng tự động như thế nào khi các thông số môi trường thay đổi?

Ở chế độ tự động (Auto), khi nhiệt độ không khí tăng cao hoặc độ ẩm giảm xuống dưới ngưỡng cài đặt, Arduino Mega sẽ kích hoạt quạt thông gió và máy bơm phun sương làm mát. Khi cường độ ánh sáng môi trường thấp hơn nhu cầu sinh trưởng của cây, đèn LED chiếu sáng nhân tạo sẽ tự động bật; nếu ánh sáng ngoài trời quá gay gắt, rèm che nắng sẽ được kéo ra. Khi nồng độ dinh dưỡng TDS trong bồn sụt giảm dưới ngưỡng cho phép của từng giai đoạn sinh trưởng cây cải ngọt, bơm dinh dưỡng đậm đặc sẽ tự động châm thêm vào bồn chứa.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công mô hình trồng rau thủy canh trong nhà kính ứng dụng IoT" của sinh viên Trương Trịnh Nhựt Hoàng và Nguyễn Quốc Huy đã hiện thực hóa thành công một hệ thống nông nghiệp thông minh khép kín quy mô nhỏ, giải quyết hài hòa bài toán kiểm soát vi khí hậu và dinh dưỡng cây trồng. Nghiên cứu kết hợp hiệu quả nền tảng phần cứng nhúng giữa Arduino Mega 2560 và module truyền thông ESP32, cung cấp khả năng tự động hóa cơ cấu chấp hành theo các công thức tính toán khoa học kết hợp giám sát kép qua màn hình LCD và giao diện Web Server. Mặc dù còn những giới hạn về chủng loại cảm biến và sự phụ thuộc vào nguồn điện lưới, công trình đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đặt ra, cung cấp tài liệu thiết kế và giải thuật có giá trị ứng dụng cao cho lĩnh vực kỹ thuật điều khiển và tự động hóa nông nghiệp.