Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ vi điện tử và hệ thống nhúng hiện đại, nhu cầu kết nối Internet trực tiếp từ các thiết bị ngoại vi, vi điều khiển và hệ thống trên chip (System-on-Chip - SoC) ngày càng gia tăng nhằm mở rộng phạm vi ứng dụng và khả năng thu thập dữ liệu. Để đáp ứng yêu cầu này mà không làm tăng chi phí phần cứng hay kích thước vật lý, các nhà sản xuất bán dẫn thường phát triển các khối chức năng đóng gói sẵn (ASIC) hoặc xây dựng các thư viện lõi IP (Intellectual Property Core) có khả năng tái sử dụng. Việc tự chủ thiết kế các khối IP truyền thông mạng đóng vai trò then chốt trong quy trình thiết kế vi mạch và hệ thống số trên nền tảng FPGA.

Mặc dù chuẩn Ethernet đã rất phổ biến, bài toán đặt ra là cần xây dựng một lõi IP Ethernet có kích thước nhỏ gọn, tối ưu hóa tài nguyên phần cứng để dễ dàng tích hợp vào các hệ thống SoC bị giới hạn về diện tích chip và dung lượng logic.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Hải (Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) xác định rõ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Thiết kế và hiện thực lõi IP Ethernet 1 Gbit/s trên chip FPGA tuân thủ các tiêu chuẩn IEEE 802, thực hiện chức năng truyền và nhận gói tin mạng để giao tiếp trực tiếp với máy tính (PC).
  2. Nhiệm vụ ở quá trình nhận (Rx): Nhận biết Ethernet frame từ tầng vật lý, kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu, trích xuất chính xác các trường thông tin và bóc tách dữ liệu theo các giao thức mạng chuẩn hóa.
  3. Nhiệm vụ ở quá trình gửi (Tx): Tiếp nhận các trường thông tin và dữ liệu từ người dùng hoặc hệ thống, thực hiện các giao thức quy chuẩn quốc tế, đóng gói dữ liệu thành các khung truyền hoàn chỉnh (Ethernet frame) và chuyển xuống tầng vật lý.
  4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Kiến trúc phần cứng IP Ethernet tốc độ 1 Gbit/s, cấu trúc khung Ethernet, gói tin IPv4, bản tin phân giải địa chỉ ARP và gói dữ liệu UDP; chuẩn giao tiếp bus nội bộ AXI4-Stream và khối điều khiển truy cập bộ nhớ trực tiếp AXI DMA.
    • Phạm vi kỹ thuật: Hiện thực chế độ song công toàn phần (Full Duplex) với giao diện Gigabit Media Independent Interface (GMII) độ rộng dữ liệu 8-bit ở tần số xung nhịp 125 MHz; triển khai kiểm thử thực nghiệm trên kit phát triển FPGA Xilinx Virtex-7 (VC707) sử dụng bộ công cụ Xilinx Vivado và Vitis.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống phần cứng dựa trên các chuẩn kỹ thuật và mô hình phân tầng chuẩn mực trong mạng máy tính:

  • Mô hình tham chiếu OSI và các tiêu chuẩn quốc tế:

    • Tầng vật lý và tầng liên kết dữ liệu (Data Link): Tiêu chuẩn IEEE 802.3, mở rộng IEEE 802.3z-1998 (1000BASE-X/GMII) quy định cấu trúc tín hiệu và chuẩn định thời ở tốc độ 1000 Mbit/s.
    • Cấu trúc khung Ethernet (Ethernet II frame) với các trường Preamble, Start Frame Delimiter (SFD), Destination MAC, Source MAC, EtherType, Payload (46–1500 bytes) và Frame Check Sequence (FCS).
    • Tầng mạng (Network): Giao thức giải quyết địa chỉ ARP theo chuẩn IETF RFC 826 và giao thức Internet phiên bản 4 (IPv4) chuẩn hóa theo MIL-STD-1777 / RFC 791.
    • Tầng giao vận (Transport): Giao thức dữ liệu người dùng UDP định nghĩa trong IETF RFC 768, lựa chọn nhờ tính chất không hướng kết nối, không yêu cầu cơ chế bắt tay phức tạp, phù hợp cho việc hiện thực hóa phần cứng tốc độ cao và tiết kiệm tài nguyên.
    • Chuẩn kết nối nội bộ AXI4 của ARM (AMBA 3.0 / AMBA 4.0): Ứng dụng chuẩn bus AXI4-Stream (AXIS) để truyền luồng dữ liệu liên tục tốc độ cao giữa các module phần cứng, và khối IP Xilinx AXI Direct Memory Access (AXI DMA) với cơ chế Scatter/Gather Engine để kết nối bộ nhớ hệ thống.
  • Phương pháp nghiên cứu và thiết kế kỹ thuật:

    • Phương pháp thiết kế số mức chuyển thanh ghi (RTL): Phân rã kiến trúc mạng thành các module chức năng độc lập (MAC, IPv4, ARP, UDP, Arbiter).
    • Phương pháp máy trạng thái hữu hạn (Finite State Machine - FSM): Sử dụng các FSM chuyên biệt để điều khiển quá trình quét, nhận dạng, bóc tách và đóng gói các trường header của từng giao thức mạng theo từng chu kỳ xung nhịp.
    • Mô hình hóa toán học cho kiểm tra dư thừa: Triển khai thuật toán mã kiểm tra khối CRC-32 (Cyclic Redundancy Check) cho trường FCS sử dụng thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính cấu trúc Galois (Galois LFSR) với đa thức sinh chuẩn 0x04C11DB7.
    • Phương pháp phân xử luồng dữ liệu (Arbiter): Sử dụng thuật toán phân xử dựa trên mức ưu tiên cố định (Priority Arbitration) để điều phối truy cập đường truyền giữa các giao thức.
    • Phương pháp thực nghiệm phần cứng: Tổng hợp, đặt vị trí và đi dây (Place & Route) trên phần mềm Vivado; nạp bitstream lên kit FPGA VC707; sử dụng máy tính chạy các phần mềm chuyên dụng (Wireshark để phân tích bắt gói tin mạng, Netcat để truyền nhận dữ liệu UDP, Realterm để giám sát giao tiếp UART từ hệ thống SoC).
Tầng OSI Giao thức / Tiêu chuẩn áp dụng Đơn vị dữ liệu (PDU) Giao diện phần cứng / Bus tương ứng
Transport UDP (RFC 768) Datagram AXI4-Stream (AXIS) Master / Slave
Network IPv4 (RFC 791), ARP (RFC 826) Packet Giao tiếp nội bộ Module IPv4 / ARP
Data Link Media Access Control (MAC - IEEE 802.3) Frame Giao tiếp MAC Rx / MAC Tx qua LFSR
Physical IEEE 802.3z-1998 (1000BASE-X) Bit / Byte stream Giao diện GMII (125 MHz, bus 8-bit)

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Lõi IP Ethernet 1 Gbit/s được tổ chức thành cấu trúc module phân tầng rõ ràng, đảm bảo khả năng xử lý song song và độ trễ thấp trên nền tảng phần cứng FPGA.

1. Kiến trúc phân khối chức năng của Ethernet IP Core

  • Giao diện GMII (Gigabit Media Independent Interface): Đảm nhận truyền nhận dữ liệu trực tiếp với chip PHY ngoài ở tần số 125 MHz. Phía nhận (Rx) bao gồm các tín hiệu RXCLK, RXD[7:0], RXDV (báo dữ liệu hợp lệ) và RXER (báo lỗi). Phía truyền (Tx) bao gồm các tín hiệu GTXCLK (125 MHz do FPGA cấp), TXD[7:0], TXEN và TXER.
  • Khối điều khiển truy cập phương tiện (Module MAC):
    • MAC Rx: FSM kiểm tra liên tục dữ liệu 8-bit từ GMII. Khi phát hiện chuỗi đồng bộ 7 byte Preamble (0x55) và 1 byte SFD (0xD5), FSM chuyển từ trạng thái IDLE sang PAYLOAD. Trong lúc nhận, khối Galois LFSR tính toán giá trị CRC-32 song song. Khi kết thúc frame, giá trị tính toán được so sánh với 4 byte trường FCS nhận được; nếu không trùng khớp, gói tin sẽ bị hủy.
    • MAC Tx: Tiếp nhận dữ liệu từ tầng Network qua giao diện AXI4-Stream, FSM tự động tạo chuỗi 7 byte 0x55 và 1 byte 0xD5, chèn địa chỉ MAC nguồn/đích, chèn trường EtherType, thêm dữ liệu đệm (Padding) nếu Payload nhỏ hơn 46 byte (nhằm đảm bảo chiều dài khung tối thiểu theo chuẩn IEEE 802.3) và đính kèm 4 byte FCS tính từ Galois LFSR.
  • Khối mạng và phân giải địa chỉ (Module IPv4 và ARP):
    • IPv4 Rx/Tx: Bóc tách và xử lý Header IPv4 (kiểm tra Version = 4, IHL, Total Length, Protocol). Module thực hiện tính toán và kiểm tra trường Header Checksum (16-bit) để xác thực tính toàn vẹn của phần Header.
    • Khối ARP và ARP Cache: Tự động xử lý các bản tin ARP request và reply. ARP Cache được thiết kế dưới dạng cấu trúc bảng băm (Hash Table) nhằm ánh xạ nhanh giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC vật lý. Khi nhận được frame, nếu chưa có địa chỉ MAC tương ứng trong bảng, khối ARP Tx sẽ tạo gói tin ARP request phát quảng bá để truy vấn.
  • Khối giao vận (Module UDP):
    • Tiếp nhận và tạo các UDP Datagram, quản lý Source Port, Destination Port và trường chiều dài Length (tối thiểu 8 bytes).
    • Tích hợp bộ đệm FIFO để đồng bộ dữ liệu với bus AXI4-Stream và thực hiện tính toán trường UDP Checksum dựa trên độ dài dữ liệu và cấu hình cổng.
  • Khối phân xử luồng (Arbiter): Điều phối dữ liệu đa luồng qua cơ chế gán quyền ưu tiên cố định theo bảng thiết kế:
Tầng phân xử Giao thức đầu vào Giao thức đầu ra Giao thức được ưu tiên mức cao
Transport — Network UDP, Giao thức khác (ví dụ: ICMP) IPv4 UDP
Network — Data Link ARP, IPv4 Ethernet ARP

2. Giao diện bus AXI4-Stream và tích hợp hệ thống SoC

Để giao tiếp chuẩn hóa với các khối IP khác, IP Ethernet sử dụng chuẩn AXI4-Stream với 4 tín hiệu chính:

  • Data [7:0]: Đường truyền dữ liệu 8-bit.
  • Valid: Tín hiệu từ Master chỉ báo dữ liệu trên bus là hợp lệ.
  • Ready: Tín hiệu phản hồi từ Slave cho biết sẵn sàng nhận dữ liệu.
  • Last: Tín hiệu báo hiệu byte dữ liệu cuối cùng kết thúc một gói tin (packet).

Trong thiết kế mở rộng trên phần mềm Vivado, lõi IP Ethernet được tích hợp vào một hệ thống SoC hoàn chỉnh gồm: một bộ vi xử lý nhúng dạng mềm (Soft Processor), khối điều khiển giao diện bộ nhớ MIG (Memory Interface Generator) giao tiếp với DDR SDRAM, và khối Xilinx AXI DMA. Khối AXI DMA sử dụng kênh S2MM (Scatter to Memory Mapped) để chuyển dữ liệu nhận được từ Ethernet IP vào bộ nhớ RAM và kênh MM2S (Memory Mapped to Scatter) để đọc dữ liệu từ RAM đẩy ra Ethernet IP, thông qua điều khiển từ phần mềm chạy trên Vitis.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý do chọn đề tài, mục tiêu và phương pháp thực hiện

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc phát triển các lõi IP truyền thông tái sử dụng cho hệ thống nhúng và SoC. Tác giả xác định mục tiêu thiết kế lõi IP Ethernet 1 Gbps chạy trên FPGA, hỗ trợ truyền nhận dữ liệu qua giao thức UDP/IPv4/ARP. Phương pháp luận bao gồm việc nghiên cứu tiêu chuẩn IEEE 802.3, thiết kế logic số trên phần mềm Vivado, ứng dụng bus AXI4-Stream, và kiểm nghiệm phần cứng thực tế trên kit FPGA Xilinx Virtex-7 (VC707).

Chương 2: Tổng quan về Ethernet

Chương 2 cung cấp cơ sở lý thuyết chi tiết về:

  • Mô hình tham chiếu 7 tầng OSI và phạm vi hiện thực của IP Ethernet (từ tầng Physical thông qua GMII đến tầng Transport qua UDP).
  • Cấu trúc tầng MAC, các loại địa chỉ MAC 48-bit (Unicast, Multicast, Broadcast).
  • Các biến thể của giao diện MII (RMII, GMII, RGMII, SGMII, XGMII), trong đó phân tích chi tiết chuẩn định thời GMII hoạt động ở tần số 125 MHz với đường truyền dữ liệu 8-bit.
  • Định dạng chi tiết các đơn vị dữ liệu: Frame Ethernet II (Header, Payload 46–1500 bytes, FCS 32-bit), gói tin ARP (HTYPE, PTYPE, HLEN, PLEN, OPER, SHA, SPA, THA, TPA), gói tin IPv4 (Version, IHL, Total Length, Flags, Fragment Offset, Header Checksum, Source/Dest IP), và UDP datagram (Source/Dest Port, Length, Checksum).
  • Giao thức bus AMBA AXI4, tập trung vào AXI4-Stream (bắt tay giữa Master và Slave qua tín hiệu valid/ready), và nguyên lý hoạt động của khối Xilinx AXI DMA (Scatter/Gather Engine, các kênh chuyển đổi S2MM, MM2S, tín hiệu điều khiển M_AXI_SG).

Chương 3: Thiết kế Ethernet IP Core

Chương 3 tập trung mô tả chi tiết kiến trúc phần cứng của lõi IP Ethernet 1 Gbit/s:

  • Sơ đồ khối tổng thể, quy định xung nhịp hoạt động 125 MHz theo chuẩn IEEE 802.3z-1998.
  • Thiết kế module MAC: Máy trạng thái FSM nhận (MAC Rx) phát hiện SFD 0xD5 và FSM truyền (MAC Tx) ghép Header, chèn Padding và tính toán FCS.
  • Thiết kế bộ tính CRC-32 bằng thanh ghi dịch Galois LFSR với đa thức 0x04C11DB7.
  • Thiết kế module IPv4 Rx/Tx, cơ chế bóc tách/đóng gói trường thông tin và tính toán Header Checksum.
  • Thiết kế module ARP, xây dựng bảng nhớ đệm ARP Cache theo cấu trúc bảng băm (Hash table) để tra cứu nhanh cặp địa chỉ IP-MAC.
  • Thiết kế module UDP Rx/Tx kết hợp bộ đệm FIFO và giao diện AXI4-Stream.
  • Thiết kế hai khối Arbiter phân xử mức ưu tiên tại tầng Transport–Network (ưu tiên UDP) và tầng Network–Data Link (ưu tiên ARP).

Chương 4: Hiện thực trên phần cứng

Chương 4 mô tả quá trình triển khai và đánh giá thực nghiệm:

  • Xây dựng mô hình kiểm thử độc lập cho IP Ethernet 1 Gbit/s trên board mạch FPGA Xilinx Virtex-7 VC707 thông qua cổng GMII kết nối trực tiếp với cổng mạng máy tính.
  • Kịch bản thử nghiệm: Cấu hình địa chỉ IPv4 tĩnh trên PC; gửi lệnh ARP request từ PC và xác nhận IP Ethernet phản hồi ARP reply chính xác; thiết lập kết nối truyền/nhận các gói tin UDP bằng công cụ Netcat; sử dụng phần mềm Wireshark để bắt và kiểm tra cấu trúc các gói tin UDP/IPv4/Ethernet.
  • Tích hợp IP Ethernet vào hệ thống SoC hoàn chỉnh trên Vivado sử dụng bộ xử lý mềm (Soft Processor), kết nối bộ nhớ DDR qua IP MIG và truyền dữ liệu qua AXI DMA.
  • Viết chương trình điều khiển trên phần mềm Vitis, quan sát chuỗi dữ liệu truyền nhận qua giao tiếp UART bằng phần mềm Realterm.
  • Tổng kết tài nguyên phần cứng tiêu thụ trên kit VC707 sau khi tổng hợp và đóng gói.
  • Nêu rõ các khó khăn kỹ thuật phát sinh và định hướng hoàn thiện đề tài.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã hiện thực thành công lõi IP Ethernet 1 Gbit/s trên kit phát triển FPGA Xilinx Virtex-7 (VC707) và đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Khả năng hoạt động và tốc độ: Lõi IP hoạt động ổn định ở xung nhịp 125 MHz qua giao tiếp GMII 8-bit, đáp ứng chuẩn băng thông đường truyền 1 Gbit/s.
  • Khả năng tương thích giao thức mạng:
    • Khối MAC nhận diện chính xác Preamble/SFD, đóng gói khung chuẩn và tính toán CRC-32/FCS chính xác bằng Galois LFSR.
    • Xử lý hoàn chỉnh giao thức ARP: Nhận diện gói tin có EtherType 0x0806, phản hồi ARP reply khi có ARP request từ PC, lưu trữ bảng tra cứu IP-MAC vào ARP Cache.
    • Xử lý chính xác gói tin IPv4 (EtherType 0x0800), kiểm tra Header Checksum và định tuyến dữ liệu.
    • Truyền nhận dữ liệu UDP datagram thành công với PC thông qua công cụ Netcat, toàn bộ các gói tin được phần mềm Wireshark bắt và xác nhận tính toàn vẹn.
  • Tích hợp SoC: Đã xây dựng thành công kiến trúc phần cứng tích hợp IP Ethernet với vi xử lý mềm (Soft processor) và bộ điều khiển AXI DMA trên Vivado. Hệ thống đã hoàn thành việc tiếp nhận dữ liệu từ mạng chuyển vào bộ nhớ thông qua kênh DMA S2MM và hiển thị kết quả kiểm tra lên phần mềm Realterm.

2. Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng thành công một thiết kế lõi IP Ethernet 1 Gbit/s hoàn chỉnh từ mức RTL, có cấu trúc module hóa cao, giao tiếp chuẩn AXI4-Stream giúp dễ dàng tái sử dụng và tích hợp vào các thiết kế SoC trên FPGA của Xilinx.
  • Cung cấp giải pháp phần cứng gọn nhẹ cho việc truyền nhận dữ liệu mạng tốc độ cao sử dụng giao thức UDP, giúp giải phóng tải xử lý giao thức mạng cho các vi xử lý trong các ứng dụng nhúng thời gian thực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

  • Giới hạn chế độ truyền thông: Hệ thống chỉ hiện thực chế độ Full Duplex, không hỗ trợ cơ chế giải quyết xung đột đường truyền CSMA/CD trong chế độ Half Duplex (chức năng truyền lại gói tin khi xảy ra xung đột của MAC không được kích hoạt).
  • Giới hạn giao thức hỗ trợ: Đề tài chỉ tập trung vào UDP và ARP, chưa hiện thực giao thức hướng kết nối TCP cũng như các giao thức hỗ trợ điều khiển như ICMP (ping) hay cấu hình động DHCP.
  • Hạn chế trong tích hợp SoC: Quá trình gửi dữ liệu từ vi xử lý mềm thông qua kênh DMA MM2S xuống lõi IP Ethernet trên hệ thống SoC còn gặp trục trặc kỹ thuật, chưa đạt được độ ổn định hoàn chỉnh như chiều nhận dữ liệu.

2. Hướng phát triển tiếp theo

  • Khắc phục triệt để lỗi đường truyền phát dữ liệu (Tx) trong hệ thống SoC kết nối qua AXI DMA.
  • Mở rộng hỗ trợ thêm các giao thức mạng quan trọng khác bao gồm ICMP (Internet Control Message Protocol), DHCP và tiến tới hiện thực giao thức TCP.
  • Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phần cứng (LUT, FF, BRAM) nhằm cho phép triển khai IP trên các dòng chip FPGA có quy mô nhỏ hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông và Thiết kế Vi mạch / FPGA:

  • Tham khảo thiết kế RTL cho giao tiếp mạng: Cung cấp mô hình máy trạng thái (FSM) chi tiết cho việc thu phát và bóc tách khung truyền Ethernet GMII, phương pháp hiện thực thuật toán CRC-32 trên phần cứng bằng thanh ghi dịch Galois LFSR với đa thức 0x04C11DB7.
  • Tham khảo thiết kế hệ thống trên chip (SoC): Là tài liệu mẫu về cách kết nối các khối IP tự thiết kế với các IP chuẩn của Xilinx (AXI DMA, MIG DDR Controller, Soft Processor) thông qua chuẩn giao tiếp AXI4-Stream và AXI4-Lite trên phần mềm Vivado và Vitis.
  • Quy trình kiểm thử phần cứng: Cung cấp phương pháp thực nghiệm kết nối giữa FPGA và PC sử dụng các công cụ phần mềm mạng thông dụng (Wireshark, Netcat, Realterm).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng giao diện phần cứng nào để kết nối giữa tầng MAC và tầng vật lý (PHY), và tần số xung nhịp hoạt động là bao nhiêu?
Khóa luận sử dụng giao diện Gigabit Media Independent Interface (GMII) với độ rộng bus dữ liệu là 8-bit, hoạt động ở tần số xung nhịp 125 MHz theo chuẩn IEEE 802.3z-1998 để đạt được tốc độ truyền dữ liệu 1000 Mbit/s (1 Gbit/s).

2. Thuật toán kiểm tra lỗi FCS trong module MAC được hiện thực bằng cơ chế phần cứng nào và sử dụng đa thức gì?
Thuật toán kiểm tra lỗi FCS (Frame Check Sequence) sử dụng mã kiểm tra dư thừa CRC-32, được hiện thực bằng thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính cấu trúc Galois (Galois LFSR) với đa thức khởi tạo theo tiêu chuẩn quy định là 0x04C11DB7.

3. Khối Arbiter trong thiết kế xử lý mức độ ưu tiên giữa các giao thức như thế nào?
Hệ thống sử dụng hai khối Arbiter phân xử theo mức ưu tiên cố định:

  • Tại tầng Transport — Network: Giữa giao thức UDP và các giao thức khác (như ICMP), luồng dữ liệu của giao thức UDP được ưu tiên mức cao.
  • Tại tầng Network — Data Link: Giữa gói tin ARP và gói tin IPv4, bản tin ARP được ưu tiên mức cao hơn khi đưa vào đóng gói khung Ethernet.

4. Thiết kế phần cứng IP Ethernet giao tiếp với các module khác trong hệ thống SoC thông qua chuẩn bus nào?
IP Ethernet giao tiếp truyền nhận luồng dữ liệu (streaming data) với các khối IP khác thông qua chuẩn bus AXI4-Stream (AXIS) 8-bit với các tín hiệu điều khiển Data, Valid, Ready, và Last. Khi tích hợp vào hệ thống SoC, IP kết nối với bộ vi xử lý và bộ nhớ RAM thông qua khối Xilinx AXI DMA (chế độ Scatter/Gather với các kênh S2MM và MM2S).

5. Trong quá trình thử nghiệm tích hợp IP vào hệ thống SoC, tác giả đã đạt được kết quả gì và gặp phải trở ngại nào?
Hệ thống SoC sử dụng soft processor và AXI DMA cơ bản đã hoàn thành việc tiếp nhận dữ liệu từ IP Ethernet vào bộ nhớ và quan sát được qua cổng UART; tuy nhiên, chiều gửi dữ liệu từ vi xử lý xuống IP Ethernet thông qua kênh DMA phát vẫn gặp một số khó khăn và chưa hoàn thiện đầy đủ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Hải đã thiết kế và hiện thực thành công lõi IP Ethernet 1 Gbit/s trên chip FPGA Xilinx Virtex-7 (VC707) tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 802.3. Thiết kế đáp ứng đầy đủ khả năng bóc tách, đóng gói khung Ethernet, phân giải địa chỉ qua ARP và truyền nhận dữ liệu UDP ở tốc độ 125 MHz thông qua giao tiếp GMII và chuẩn bus AXI4-Stream. Mặc dù chiều gửi dữ liệu trong mô hình tích hợp SoC qua AXI DMA còn tồn tại hạn chế cần hoàn thiện, đề tài đã mang lại một giải pháp phần cứng IP mạng tái sử dụng hiệu quả, có giá trị ứng dụng cao cho các hệ thống nhúng và thiết kế vi mạch chuyên dụng.