Chi tiết đồ án thiết kế tuyến đường qua Buôn Hồ, Đắk Lắk (Km 0 - Km 1+400)

Chuyên khảo phân tích Thiết kế tuyến đường đi qua thị xã buôn hồ tỉnh đắk lắk đoạn từ km 0 đến km 1 400, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Giao thông vận tải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học (dựa vào nội dung)

Không có thông tin

156
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Buôn Hồ

Dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Buôn Hồ tỉnh Đắk Lắk đoạn từ km 0 đến km 1+400 là một hạng mục cơ sở hạ tầng giao thông trọng điểm. Tuyến đường này được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội cấp bách của khu vực. Hiện tại, mạng lưới giao thông tại Thị xã Buôn Hồ tuy tương đối hoàn thiện nhưng chủ yếu chỉ bao gồm các tuyến quốc lộ huyết mạch như Quốc lộ 14. Các tuyến đường kết nối nội vùng phần lớn là đường dân sinh tự phát, chưa được đầu tư đúng chuẩn, gây khó khăn cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa. Việc xây dựng tuyến đường mới sẽ tạo ra một trục giao thông liên kết, phục vụ hiệu quả cho việc vận chuyển các sản phẩm nông nghiệp chủ lực như cà phêcao su, vốn là thế mạnh kinh tế của địa phương. Tuyến đường không chỉ giải quyết bài toán giao thông mà còn là đòn bẩy thúc đẩy thương mại, dịch vụ và du lịch sinh thái, một tiềm năng lớn chưa được khai thác hết. Hơn nữa, dự án góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, đặc biệt là cộng đồng 22 dân tộc anh em sinh sống tại đây, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận giáo dục, y tế và các dịch vụ công. Việc đầu tư xây dựng tuyến đường này được đánh giá là thực sự cần thiết và cấp bách, phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn của Thị xã Buôn Hồ và toàn tỉnh Đắk Lắk.

1.1. Sự cần thiết phải xây dựng tuyến đường mới tại Buôn Hồ

Sự cần thiết của việc xây dựng tuyến đường mới tại Thị xã Buôn Hồ xuất phát từ thực trạng hạ tầng giao thông còn nhiều hạn chế. Mặc dù có các trục chính như Quốc lộ 14 và quốc lộ 29, hệ thống đường giao thông nội vùng, đặc biệt là các tuyến đường kết nối khu vực sản xuất nông nghiệp, vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu. Tài liệu gốc chỉ rõ: "chỉ có các tuyến đường chính và Quốc lộ là đường nhựa, còn lại đa số là các con đường do dân tự phát hoang để đi lại". Tình trạng này cản trở nghiêm trọng quá trình vận chuyển hàng hóa, nông sản, làm tăng chi phí và thời gian, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Một tuyến đường mới, được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật, sẽ giải quyết dứt điểm nút thắt này, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương, thúc đẩy phát triển các vùng chuyên canh cây công nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản địa phương.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa chiến lược của dự án giao thông

Mục tiêu chính của dự án không chỉ dừng lại ở việc cải thiện năng lực giao thông. Nó mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc đối với sự phát triển toàn diện của Thị xã Buôn Hồ. Về kinh tế, tuyến đường sẽ là mạch máu vận chuyển hàng hóa từ các vùng chuyên canh cà phê, cao su đến các trung tâm chế biến và tiêu thụ, dự báo sẽ làm tăng đáng kể giá trị sản xuất. Về xã hội, việc đi lại dễ dàng hơn giúp cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu cho đồng bào dân tộc thiểu số, đồng thời tăng cường an ninh quốc phòng. Tài liệu dự báo: "trong tương lai nhu cầu vận tải hàng hóa và nguyên vật liệu sẽ trở lên rất cao". Ngoài ra, tuyến đường còn mở ra cơ hội phát triển du lịch sinh thái, một lĩnh vực đầy tiềm năng của địa phương, giúp đa dạng hóa cơ cấu kinh tế và tạo thêm việc làm cho người dân.

II. Phân tích thách thức khi thiết kế đường ở Buôn Hồ Đắk Lắk

Quá trình thiết kế tuyến đường qua thị xã Buôn Hồ đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội. Về mặt tự nhiên, địa hình khu vực chủ yếu là đồi dốc thoải, chia cắt nhẹ, với cao độ trung bình từ 650-750m. Tuyến đường dự kiến đi men theo các triền đồi, đi qua các khu vực vườn cà phê, cao su, đòi hỏi giải pháp thiết kế phải hài hòa với cảnh quan và hạn chế tối đa chi phí giải phóng mặt bằng cũng như khối lượng đào đắp. Nền địa chất khu vực được đánh giá là khá tốt và bền vững, không yêu cầu các biện pháp xử lý nền đất phức tạp. Tuy nhiên, yếu tố thủy văn lại là một thách thức cần lưu tâm. Khu vực có nhiều suối nhỏ với lưu lượng nước biến đổi mạnh theo mùa. Mùa mưa, mực nước dâng cao và dòng chảy mạnh, yêu cầu hệ thống thoát nước phải được tính toán cẩn thận để đảm bảo sự ổn định cho công trình. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10 cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công. Về kinh tế - xã hội, việc tuyến đường đi qua khu vực canh tác nông nghiệp yêu cầu phải có phương án đền bù, tái định cư hợp lý để đảm bảo quyền lợi và sự đồng thuận của người dân, tránh gây xáo trộn lớn đến đời sống và sản xuất.

2.1. Đánh giá đặc điểm điều kiện tự nhiên và địa hình khu vực

Thị xã Buôn Hồ nằm trên vùng cao nguyên với địa hình đồi dốc thoải, thấp dần từ bắc xuống nam. Có hai dạng địa hình chính: đồng bằng dọc Quốc lộ 14 và đồi dốc ở phía tây. Việc lựa chọn hướng tuyến phải tối ưu để giảm thiểu khối lượng đào đắp, tránh các khu vực có địa chất yếu hoặc thủy văn phức tạp. May mắn là nền địa chất chủ yếu là đất đồi núi cao nguyên, có cấu tạo không phức tạp và khá bền vững, đây là một thuận lợi lớn. Về khí hậu, mùa mưa chiếm tới 92% lượng mưa cả năm, điều này đặt ra yêu cầu cao cho thiết kế hệ thống thoát nước mặt và tính toán chế độ thủy lực của các công trình cống, rãnh để tránh xói lở, đảm bảo an toàn cho nền đường trong suốt quá trình khai thác.

2.2. Hiện trạng mạng lưới giao thông và kinh tế xã hội vùng

Hiện trạng giao thông tại Thị xã Buôn Hồ được đánh giá là "tương đối hoàn thiện" ở các trục chính nhưng lại "còn nhiều hạn chế" ở cấp độ kết nối nội vùng. Sự thiếu hụt các tuyến đường đạt chuẩn kỹ thuật đã và đang kìm hãm tiềm năng phát triển kinh tế, đặc biệt là ngành nông nghiệp và công nghiệp chế biến. Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân hàng năm đạt trên 14% tạo ra áp lực lớn lên hạ tầng. Nhu cầu vận chuyển nông sản, vật tư và hàng hóa ngày càng tăng cao. Bên cạnh đó, với 22 dân tộc anh em cùng sinh sống, việc phát triển hạ tầng giao thông còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách phát triển, tăng cường giao lưu văn hóa và đảm bảo an ninh chính trị ổn định trong khu vực.

III. Hướng dẫn xác định cấp hạng và chỉ tiêu kỹ thuật tuyến đường

Việc xác định cấp hạng và các chỉ tiêu kỹ thuật là bước nền tảng trong quy trình thiết kế tuyến đường qua thị xã Buôn Hồ. Quá trình này tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam, chủ yếu là TCVN 4054-05 (Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô) và 22TCN 211-06 (Tiêu chuẩn thiết kế áo đường mềm). Cấp hạng kỹ thuật của tuyến đường được quyết định dựa trên ba yếu tố chính: lưu lượng xe thiết kế trong tương lai, đặc điểm địa hình khu vực, và hiệu quả kinh tế - xã hội. Dựa trên số liệu khảo sát ban đầu về lưu lượng xe và dự báo mức tăng trưởng hàng năm, các kỹ sư tiến hành quy đổi tất cả các loại xe về xe con tiêu chuẩn để tính toán lưu lượng xe thiết kế cho năm tương lai. Kết quả tính toán này là cơ sở để lựa chọn cấp đường phù hợp. Từ cấp đường đã chọn, các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản như tốc độ thiết kế, số làn xe, chiều rộng mặt đường, bán kính đường cong tối thiểu và độ dốc dọc lớn nhất sẽ được xác định. Tất cả các thông số này phải đảm bảo xe chạy an toàn, êm thuận và hiệu quả kinh tế.

3.1. Phương pháp tính toán lưu lượng xe thiết kế theo TCVN 4054 05

Theo tài liệu gốc, lưu lượng xe thiết kế được xác định cho năm tương lai thứ 15. Dữ liệu đầu vào bao gồm lưu lượng năm đầu khai thác N0 = 645 (xe/ngày đêm) và mức tăng trưởng hàng năm p = 8%. Các loại xe khác nhau (xe con, xe tải, xe buýt) được quy đổi ra xe con tiêu chuẩn thông qua hệ số quy đổi trong Bảng 2 của TCVN 4054-05. Lưu lượng xe quy đổi năm đầu là 1563.5 xcqđ/ngđ. Áp dụng công thức Nt = N0qd(1+p)^(t-1), lưu lượng xe thiết kế cho năm thứ 15 được tính toán là 4592 xcqđ/ngđ. Dựa trên lưu lượng này và địa hình vùng núi, tuyến đường được xác định là đường cấp III, với tốc độ thiết kế được chọn là Vtk = 60 Km/h.

3.2. Các thông số kỹ thuật cơ bản trên mặt cắt ngang và bình đồ

Từ cấp đường III và tốc độ thiết kế 60 Km/h, các thông số kỹ thuật chính được xác định. Về mặt cắt ngang, tuyến đường được thiết kế với 2 làn xe, chiều rộng mỗi làn là 3,0 m, tổng chiều rộng mặt đường là 6,0 m. Chiều rộng nền đường tổng cộng là 9,0 m, bao gồm cả lề gia cố và lề đất. Độ dốc ngang mặt đường là 2% để đảm bảo thoát nước. Về bình đồ, bán kính đường cong nằm tối thiểu có bố trí siêu cao 7% là Rminsc = 125 m. Độ dốc dọc lớn nhất cho phép đối với địa hình miền núi là 7%. Các yếu tố này được lựa chọn để đảm bảo sự cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật, an toàn giao thông và chi phí xây dựng.

IV. Bí quyết lựa chọn kết cấu áo đường mềm tối ưu cho dự án

Lựa chọn kết cấu áo đường là một trong những quyết định quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, chi phí và chất lượng khai thác của tuyến đường. Đối với dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Buôn Hồ, loại kết cấu áo đường mềm được lựa chọn dựa trên tiêu chuẩn 22TCN 211-06. Một kết cấu áo đường tối ưu phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: đủ cường độ để chịu được tải trọng xe và tác động của môi trường, đủ độ bằng phẳng để xe chạy êm thuận, và đủ độ nhám để đảm bảo an toàn. Kết cấu áo đường thường bao gồm hai phần chính: tầng mặt và tầng móng. Tầng mặt chịu tác động trực tiếp từ bánh xe và khí hậu, thường sử dụng vật liệu cao cấp như bê tông nhựa. Tầng móng có nhiệm vụ phân bố tải trọng xuống nền đất, có thể sử dụng các loại vật liệu có cường độ thấp hơn để tiết kiệm chi phí. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định tải trọng trục tính toán tiêu chuẩn và tính toán tổng số trục xe quy đổi sẽ đi qua tuyến đường trong suốt thời hạn thiết kế (15 năm). Con số này quyết định chiều dày và loại vật liệu cho từng lớp của kết cấu áo đường.

4.1. Yêu cầu cơ bản đối với kết cấu áo đường và các tầng lớp

Một kết cấu áo đường hiệu quả phải đảm bảo ba yêu cầu chính. Thứ nhất là cường độ, tức khả năng chống lại biến dạng thẳng đứng và biến dạng trượt do tải trọng. Thứ hai là độ bằng phẳng, giúp giảm sức cản lăn, tiết kiệm nhiên liệu và nâng cao tốc độ khai thác. Thứ ba là độ nhám, tăng hệ số bám giữa bánh xe và mặt đường, đặc biệt quan trọng khi trời mưa. Cấu tạo của áo đường gồm tầng mặt và tầng móng. Tầng mặt là lớp trên cùng, thường là bê tông nhựa chặt, có nhiệm vụ chống mài mòn và không thấm nước. Tầng móng nằm bên dưới, bao gồm một hoặc nhiều lớp vật liệu như cấp phối đá dăm, có cường độ giảm dần theo chiều sâu để phân bố đều áp lực xuống nền đất.

4.2. Cách xác định tải trọng trục tiêu chuẩn và số trục quy đổi

Theo tiêu chuẩn 22TCN 211-06, tải trọng trục tính toán tiêu chuẩn là trục đơn nặng 100kN (10 tấn). Để thiết kế, tất cả các loại trục xe khác nhau trong dòng giao thông thực tế phải được quy đổi về số lần tác dụng của trục tiêu chuẩn này. Quá trình quy đổi dựa trên công thức Ne = Σ(Pi/Ptc)^α, trong đó Pi là tải trọng trục thực tế và Ptc là tải trọng trục tiêu chuẩn. Dựa trên cơ cấu dòng xe dự báo (xe tải 2 trục, xe buýt nhỏ, xe tải 3 trục) và số lượng xe hàng ngày, tài liệu tính toán ra số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trên một làn xe trong một ngày đêm là Ntk = 687 (số trục xe tiêu chuẩn / ngày đêm). Con số này là dữ liệu đầu vào quan trọng để sử dụng các biểu đồ thiết kế và xác định chiều dày yêu cầu cho các lớp kết cấu áo đường.

V. Quy trình thiết kế thủy văn và công trình thoát nước hiệu quả

Thiết kế thủy văn và hệ thống thoát nước đóng vai trò sống còn đối với sự ổn định và tuổi thọ của công trình đường bộ, đặc biệt tại khu vực có mùa mưa rõ rệt như Thị xã Buôn Hồ. Quy trình thiết kế này bao gồm việc xác định các đặc trưng thủy văn của lưu vực, tính toán lưu lượng thiết kế, và từ đó lựa chọn khẩu độ, loại hình công trình thoát nước phù hợp như cống và rãnh. Việc thoát nước tốt giúp đảm bảo nền đường luôn khô ráo, giữ được cường độ chịu tải và ngăn ngừa các hiện tượng xói lở, sụt trượt. Đầu tiên, các kỹ sư phải xác định diện tích lưu vực (F) và các đặc điểm dòng chảy từ bản đồ địa hình. Sau đó, áp dụng các công thức kinh nghiệm hoặc mô hình thủy văn theo tiêu chuẩn 22TCN 220–95 để tính toán lưu lượng đỉnh lũ ứng với một tần suất thiết kế nhất định (P=4% cho đường cấp III). Kết quả lưu lượng này là cơ sở để thiết kế khẩu độ cống ngang đường và kích thước của hệ thống rãnh biên, rãnh đỉnh, đảm bảo khả năng thoát nước hiệu quả ngay cả trong những trận mưa lớn.

5.1. Xác định lưu lượng tính toán và các đặc trưng thủy văn chính

Để xác định lưu lượng tính toán (Qp%), bước đầu tiên là khoanh vùng lưu vực thoát nước trên bình đồ để tính diện tích (F). Các đặc trưng khác như chiều dài lòng suối chính (L) và độ dốc trung bình (Jls) cũng được xác định. Lưu lượng đỉnh lũ được tính theo công thức cường độ giới hạn: Qp% = Ap × α × Hp × F × δ. Trong công thức này, Hp là lượng mưa ngày lớn nhất ứng với tần suất thiết kế 4%, α là hệ số dòng chảy phụ thuộc vào loại đất và thảm phủ, δ là hệ số xét đến ảnh hưởng của ao hồ, và Ap là mô đun dòng chảy đỉnh lũ. Việc tính toán chính xác các thông số này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo công trình thoát nước không bị quá tải.

5.2. Nguyên tắc thiết kế khẩu độ cống và hệ thống rãnh thoát nước

Dựa trên lưu lượng tính toán Qp, các kỹ sư tiến hành lựa chọn khẩu độ cống. Cống có thể làm việc ở chế độ không áp, bán áp hoặc có áp tùy thuộc vào chiều cao đắp nền đường. Đối với dự án này, cống tròn thường được ưu tiên lựa chọn và tính toán để làm việc ở chế độ không áp. Chiều cao đất đắp tối thiểu trên đỉnh cống phải được đảm bảo (thường là 0,5m) để bảo vệ cống khỏi tải trọng xe thi công. Bên cạnh cống, hệ thống rãnh thoát nước dọc cũng rất quan trọng. Rãnh biên được xây dựng dọc theo đường ở các đoạn nền đào để thu nước từ mặt đường và mái taluy. Rãnh đỉnh được bố trí phía trên mái taluy đào cao để ngăn nước từ sườn dốc chảy xuống nền đường. Kích thước và độ dốc của rãnh phải đảm bảo vận tốc dòng chảy không gây xói lở.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển từ tuyến đường Buôn Hồ mới

Dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Buôn Hồ là một công trình mang tính chiến lược, hứa hẹn tạo ra sự thay đổi toàn diện cho bộ mặt kinh tế - xã hội của khu vực. Việc phân tích và áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật như TCVN 4054-05 đã đảm bảo tuyến đường được thiết kế với các thông số tối ưu, phù hợp với điều kiện địa hình và nhu cầu vận tải trong tương lai. Các giải pháp thiết kế từ việc xác định cấp hạng, lựa chọn kết cấu áo đường, đến tính toán hệ thống thủy văn đều được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Sau khi hoàn thành, tuyến đường không chỉ là một công trình giao thông đơn thuần. Nó sẽ trở thành một động lực tăng trưởng mới, kết nối các vùng sản xuất nông nghiệp trù phú với thị trường, giảm chi phí vận tải, nâng cao giá trị cho các sản phẩm chủ lực như cà phêcao su. Hơn nữa, dự án sẽ cải thiện đáng kể đời sống của người dân, tăng cường khả năng kết nối giữa các cộng đồng dân tộc, và mở ra những cơ hội mới cho ngành du lịch và dịch vụ, góp phần vào sự phát triển bền vững và toàn diện của Thị xã Buôn Hồ.

6.1. Tổng hợp các thông số kỹ thuật và kết quả thiết kế chính

Kết quả của quá trình thiết kế đã xác định được một bộ thông số kỹ thuật toàn diện cho tuyến đường. Các chỉ tiêu chính bao gồm: Cấp thiết kế là đường cấp III miền núi; Tốc độ thiết kế là 60 km/h; Số làn xe là 2 làn; Chiều rộng nền đường là 9,0 m; Độ dốc dọc lớn nhất là 7%; Bán kính đường cong nằm tối thiểu là 125 m; Bán kính đường cong đứng lồi tối thiểu là 4000 m và lõm là 1500 m. Các thông số này đảm bảo tuyến đường vận hành an toàn, hiệu quả và phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành của Việt Nam, tạo ra một công trình chất lượng, bền vững và đáp ứng được kỳ vọng phát triển lâu dài.

6.2. Đánh giá tác động kinh tế xã hội sau khi hoàn thành

Tác động của tuyến đường mới đến Thị xã Buôn Hồ được dự báo là rất tích cực và sâu rộng. Về kinh tế, việc rút ngắn thời gian và chi phí vận chuyển sẽ nâng cao sức cạnh tranh của nông sản địa phương, thu hút đầu tư vào lĩnh vực chế biến và dịch vụ. Tổng sản lượng và giá trị kinh tế của các ngành chủ lực như trồng cà phê, cao su sẽ tăng lên. Về xã hội, tuyến đường sẽ cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và các cơ hội việc làm cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, hạ tầng giao thông thuận lợi cũng là tiền đề để phát triển du lịch, quảng bá văn hóa đặc sắc và cảnh quan thiên nhiên của vùng đất Buôn Hồ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I Tóm lại với tất cả những ưu điểm của tuyến dự án như đã nêu ở trên, ta thấy việc xây dựng tuyến thực sự cần thiết và cấp bách, nhằm nâng cao mức sống của nhân dân trong vùng, và góp phần vào sự phát triển kinh tế - văn hoá của khu vực. 7 Chương 2 XÁC ĐỊNH CẤP HẠNG VÀ CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CƠ BẢN 2.1 XÁC ĐỊNH CẤP HẠNG TUYẾN ĐƯỜNG Các tiêu chuẩn sử dụng: - Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô TCVN 4050-2005 - Tiêu chuẩn thiết kế áo đương mềm 22TCN 211-06 Căn cứ vào nhiệm vụ thiết kế tuyến đường qua 2 điểm A - B, căn cứ vào mục đích và ý nghĩa của việc xây dựng tuyến A - B, cấp hạng kỹ thuật của tuyến đường dựa vào các yếu tố sau: - Lưu lượng thiết kế - Địa hình khu vực tuyến đi qua. - Hiệu quả tốt về kinh tế, chính trị, xã hội của tuyến. - Khả năng khai thác của tuyến khi đưa vào sử dụng trong điều kiện nhất định.1 Tính lưu lượng xe thiết kế - Số liệu thiết kế ban đầu gồm: - Bình đồ tỷ lệ 1:10000 - Độ chênh cao giữa 2 đường đồng mức: 5m - Địa hình: vùng núi - Lưu lượng xe chạy năm đầu tiên khai thác: N0 = 645 (xe/ngày đêm) - Mức tăng xe hàng năm p = 8% Trong đó: Xe con : 10% Xe tải 2 trục (ZIL-150) : 45% Xe tải 2 trục (MA3-500) : 15% Xe buýt nhỏ : 30% Lưu lượng tăng trưởng xe hàng năm là : 08% - Nguyên tắc để xác định lưu lượng xe thiết kế ta quy đổi các loại xe khác ra xe con, thông qua một mặt cắt trong một đơn vị thời gian, tính cho năm tính toán tương lai.

Năm tương lai là năm thứ 20 sau khi đưa đường vào sử dụng đối với đường cấp I và II; 8 năm thứ 15 đối với đường cấp III và IV; năm thứ 10 đối với đường cấp V, cấp VI và các đường thiết kế nâng cấp cải tạo. Hệ số qui đổi từng loại xe (Bảng 2 TCVN 4054-05) Xe con: a1 = 1 Xe tải 2 trục ZIL -150 : a2 = 2.5 Xe tải 3 trục MA3 – 500 : a3 = 3.0 Xe buýt nhỏ: a4 = 2. Xác định cấp thiết kế và cấp quản lý của tuyến đường Bảng 2.1 lưu lượng xe con quy đổi hiện tại Số lượng xe thứ i Số xe con quy đổi (Ni) trong một Hệ số quy đổi Loại xe Tỷ lệ (%) từ xe thứ i Niai ngày đêm ở năm ra xe con (a i) (xcqđ/ngđ) đầu khai thác Xe con 10 65 1,0 65 Xe tải 2 trục ZIL - 45 290 2,5 725 150 Xe tải 3 trục MA3 - 15 97 3,0 291 500 Xe buýt nhỏ 30 193 2,5 482,5 Tổng cộng: Niai = 1563.5 Hệ số quy đổi dựa vào bảng 2 TCVN 4054-2005 - Lưu lượng xe thiết kế Lưu lượng xe thiết kế bình quân ngày đêm trong năm tương lai được xác định theo công thức 2.1) Trong đó: Nt: lưu lượng xe chạy bình quan của năm tương lai (xcqđ/ngđ) N0qd: Lưu lượng xe chạy bình quân của năm đầu khai thác đường ô tô t: Năm tương lai của công trình. p: Mức tăng xe hàng năm: p = 8% Lưu lượng xe thiết kế năm tương lai là năm thứ 20: 9 Nt  N0qd (1 p)t-1  1563.3 (xcqđ/ngđ) - Chọn lưu lượng xe thiết kế: Với lưu lượng xe thiết kế năm tương lai thứ 20 là 6747.6 > 3000 và lưu lượng xe thiết kế năm tương lai thứ 15 là 4592.

Do vậy chỉ có thể thuộc đường cấp III. Vì thế theo điều 3.1 của TCVN 4054-05 thì năm tương lai ứng với các cấp đường nói trên là năm thứ 15. Vậy lưu lượng xe thiết kế là 4592. - Xác định tốc độ thiết kế.

- Tốc độ thiết kế là tốc độ dùng để tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật của đường - Căn cứ vào cấp đường (cấp III), địa hình vùng núi, theo bảng 4 TCVN 4054-05 thì tốc độ thiết kế của tuyến là Vtk = 60 Km/h.2 CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CƠ BẢN TRÊN MẶT CẮT NGANG Hình 2.2 Sơ đồ mặt cắt ngang đường Trong đó: im : độ dốc ngang mặt đường igc : độ dốc ngang lề gia cố. ikgc : độ dốc ngang của lề không gia cố. BL : chiều rộng của lề đường. Bm : chiều rộng của mặt đường.

Bn : chiều rộng của nền đường. Bgc : chiều rộng của lề gia cố 1:m : độ dốc của taluy nền đường. 10 k  V2  Lo =l0 + V + + lk với V (Km/h) 254  (-i) - Khả năng thông xe lý thyết của một làn: - Với V (Km/h) 1000  V 1000×60 N= = = 500  xe/h/lan  V kV 2 60 1.07) - Khả năng thông xe lý thuyết tính được là: N = 500 (xe/h/lan) - Theo kinh nghiệm quan sát thì khả năng thông xe thực tế trong một giờ chỉ bằng 0,3% đến 0,5% trị số thông xe lý thuyết. Vậy khả năng thông xe thực tế là: Ntt = 0.5  500 = 250 (xe/h) - Tuy nhiên trong thực tế khả năng thông xe sẽ sai khác so với khả năng thông xe tính toán do các xe không chạy theo lý thuyết, vận tốc xe chạy sẽ khác nhau.

Do đó khả năng thông xe thực tế sẽ sai khác rất nhiều so với lý thuyết. Theo TCVN 4054-05 (mục 4.2): Khi không có nghiên cứu, tính toán thì khi không có dải phân cách trái chiều và ô tô chạy chung với xe thô thì năng lực thông hành thực tế của 1 làn xe sẽ là Nlth =1000 xcqđ/h/làn - Lưu lượng xe thiết kế giờ cao điểm: Ncdg = (0.3= 460 (xe/h) Theo TCVN 4054-2005 số làn xe trên mặt cắt ngang được tính theo công thức 2.N lth Trong đó: Nlx: số làn xe yêu cầu được lấy tròn đến số nguyên. Ncdg = 460: lưu lượng xe thiết kế giờ cao điểm. Nlth: Năng lực thông hành tối đa Nlth = 1000 (xcqd/h) Z: Hệ số sử dụng năng lực thông hành với V = 60 Km/h => Z = 0.77 460 - Vậy ta có: nlx   0.1000 - Nhận thấy khả năng thông xe của đường chỉ cần 1 làn xe là đủ.

Tuy nhiên thực tế xe chạy trên đường rất phức tạp, nhiều loại xe chạy với vận tốc khác nhau. Mặt khác theo Bảng 6 TCVN 4054-05: số làn xe yêu cầu là 2 làn. - Vậy ta lấy n lx = 2 làn để thiết kế.2 Kích thước mặt cắt ngang đường 12 - Kích thước xe càng lớn thì bề rộng của 1 làn xe càng lớn, xe có kích thước lớn thì vận tốc nhỏ và ngược lại. Vì vậy khi tính bề rộng của một làn xe ta phải tính cho trường hợp xe con và xe tải chiếm ưu thế.4 Sơ đồ bề rộng mặt cắt ngang làn xe - Bề rộng một làn xe được tính theo công thức 2.4) B1,2 = x + c + +d= +d+x 2 2 Trong đó: a: Bề rộng thùng xe 2d, 2x: Khoảng cách hai mép thùng xe.

c: Khoảng cách hai tim bánh xe trên một trục xe.5 Các kích thước của xe thiết kế K/c giữa 2 Loại xe Chiều dài Chiều rộng Chiều cao bánh xe Xe con 6.8 Tính cho xe có kích thước lớn nhất và phổ biến trong dòng xe tương lai.75 m 13 Theo TCVN 4054 - 2005 (bảng 7), với đường cấp III miền núi, tốc độ thiết kế là V= 60 Km/h và có 2 làn xe thì ta có B1làn xe = 3,0 m; Căn cứ vào điều kiện thực tế số lượng xe lưu thông trên tuyến đường và điều kiện địa hình của khu vực xây dựng tuyến, kiến nghị chọn bề rộng 1 làn xe theo tiêu chuẩn TCVN 4054 – 2005 để thiết kế. Kết luận: lựa chọn bề rộng của 1 làn xe là 3,0 m.3 Bề rộng mặt đường - Với đường có 2 làn xe như thiết kế thì: Bmặt đường = 2 x B1lan xe = 2 x 3 = 6 m 2.4 Bề rộng lề đường - Phần lề đường: 2 x 1.5 = 3 m Trong đó: Phần gia cố 2 x 1 m Phần lề không gia cố 2 x 0.5 Bề rộng nền đường B nền =Bm + 2.6 Độ dốc ngang của đường - Độ dốc ngang nhỏ nhất chỉ có tác dụng đảm bảo thoát nước cho mặt đường, do đó bố trí độ dốc ngang phục thuộc vào loại vật liệu cấu tạo tầng mặt, cụ thể: - Vật liệu tốt, bề mặt nhẵn trơn, khả năng thoát nước tốt => độ dốc ngang nhỏ và ngược lại. Theo bảng 9 TCVN 4054-05 Bảng 2.6 Độ dốc ngang các yếu tố mặt đường Loại mặt đường Độ dốc ngang (%) Bê tông xi măng, bê tông nhựa 1.0 Láng nhựa, thấm nhập nhựa 2.0 - Độ dốc ngang lớn nhất: inmax  iscmax đối với từng cấp hạng kỹ thuật của đường - Vậy căn cứ vào loại mặt đương ta chọn độ dốc ngang in = 2% - Độ dốc lề đường: Độ dốc lề gia cố ilề = 2% 14 Độ dốc lề không gia cố ikgc = 4 % Bảng 2.7 Các yếu tố kĩ thuật của nền đường Yếu tố kĩ thuật Đơn vị Tính Quy Kiến toán phạm nghị Số làn xe Làn 0.6 2 2 Chiều rộng một làn m 3,74 3,0 3,0 Chiều rộng mặt đường m 6.79 6,0 6,0 Chiều rộng lề đường m 1,5 1,5 Chiều rộng nền đường m 9 9 9,0 Độ dốc ngang mặt đường % 1,5 – 2,0 2,0 Độ dốc ngang lề đường % 1,5 – 2,0 2,0 2.3 XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ KỸ THUẬT TRÊN BÌNH ĐỒ 2.1 Xác định độ dốc siêu cao - Theo quy trình TCVN 4054-2005 với Vtt = 60 Km/h i scmax = 7%: để xe không bị trượt ngang khi vào đường cong i scmin = 2%: đẩm bảo thoát nước ngang đường Bảng 2.8 độ dốc siêu cao theo bán kính cong nằm và vận tốc thiết kế isc 7 6 5 4 3 2 Không (%) làm siêu cao R 125  150  175  200  250  300  1500 (m) 150 175 200 250 300  1500 2.2 Bán kính đường cong nằm - Theo TCVN 4054-2005 V2 R= (2.5) 127× (μ  in ) Trong đó: 15 in: Độ dốc ngang của đường. Lấy dấu (-) trong trường hợp mặt đường 2 mái bình thường cho trường hợp bất lợi ở phía lưng đường cong.

Lấy dâu (+) trong trường hợp có bố trí siêu cao.  : Trị số lực đẩy ngang. - Trị số lực đẩy ngang được lấy dựa vào các yếu tố sau: Điều kiện chống trượt ngang:    n n : Hệ số bám ngang giữa bánh xe với mặt đường,  n   0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ