Thiết kế sản phẩm tủ Mini Bar TN02 tại Công ty Trần Đức - ĐHNL TPHCM

Luận văn thiết kế sản phẩm tủ Mini Bar TN02 phong cách hiện đại tại Công ty Trần Đức. Sử dụng ván MDF, Plywood, gỗ Oak trong chế biến lâm sản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp đại học

2024

145
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách Thiết Kế Tủ Mini Bar TN02 Theo Phong Cách Hiện Đại

Thiết kế tủ mini bar TN02 là một đề tài nghiên cứu thuộc lĩnh vực thiết kế đồ gỗ nội thất, được thực hiện trong khuôn khổ luận văn tốt nghiệp ngành Công nghệ chế biến lâm sản tại Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Sản phẩm này hướng đến đối tượng khách sạn, resort cao cấp với yêu cầu về tính thẩm mỹ, công năng và khả năng thích ứng không gian. Tủ mini bar TN02 có kích thước tổng thể 610 x 916 x 1800 (mm), sử dụng kết hợp các vật liệu như gỗ Oak, ván MDF phủ veneer, Plywoodván cao su ghép. Việc lựa chọn vật liệu công nghiệp giúp giảm chi phí sản xuất, đồng thời đảm bảo độ bền và khả năng chống ẩm mốc, mối mọt – những yếu tố then chốt trong môi trường sử dụng thường xuyên như khách sạn. Quá trình thiết kế áp dụng phương pháp khảo sát thực tiễn, phân tích sản phẩm cùng loại trên thị trường và sử dụng phần mềm chuyên dụng như AutoCAD, Inventor và 3Ds Max để dựng mô hình kỹ thuật và phối cảnh 3D. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một mẫu tủ mini bar gỗ mang phong cách hiện đại, tối giản nhưng sang trọng, phù hợp với xu hướng thiết kế nội thất gỗ đương đại.

1.1. Tổng quan về luận văn công nghệ gỗ và mục tiêu thiết kế

Luận văn công nghệ gỗ của sinh viên Nguyễn Thanh Trung tập trung vào việc thiết kế sản phẩm tủ mini bar TN02 tại Công ty Cổ phần Trần Đức. Mục tiêu chính là phát triển một sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu thị trường, kết hợp giữa yếu tố thẩm mỹ, công năng và hiệu quả kinh tế. Đề tài được thực hiện từ tháng 3 đến tháng 8/2024, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Ngọc Nam. Sản phẩm hướng đến phân khúc khách sạn 4–5 sao, nơi đòi hỏi sự tinh tế trong từng chi tiết nội thất. Thiết kế không chỉ dừng ở hình thức mà còn chú trọng đến quy trình sản xuất khả thi trong điều kiện nhà máy hiện có.

1.2. Vai trò của thiết kế nội thất gỗ trong không gian khách sạn

Thiết kế nội thất gỗ đóng vai trò then chốt trong việc nâng tầm trải nghiệm người dùng tại các khách sạn hiện đại. Tủ mini bar không chỉ là nơi lưu trữ đồ uống mà còn là điểm nhấn thẩm mỹ trong phòng ngủ. Với tủ bar mini cho phòng ngủ, yếu tố công năng phải đi đôi với vẻ đẹp tinh giản, đường nét sắc sảo và chất liệu tự nhiên. Gỗ và ván công nghiệp được xử lý kỹ lưỡng giúp sản phẩm vừa bền bỉ, vừa thân thiện với môi trường sống. Thiết kế TN02 tận dụng triệt để nguyên tắc nhân trắc học để đảm bảo chiều cao, độ sâu và cách bố trí ngăn kéo phù hợp với thói quen sử dụng của con người.

II. Những Thách Thức Khi Thiết Kế Tủ Mini Bar Gỗ Hiện Đại

Việc thiết kế tủ mini bar theo phong cách hiện đại đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật, vật liệu và thị hiếu người dùng. Một trong những vấn đề lớn nhất là cân bằng giữa giá thành và chất lượng. Sử dụng gỗ tự nhiên nguyên khối tuy đẹp nhưng tốn kém và dễ cong vênh nếu không xử lý đúng cách. Ngược lại, ván công nghiệp như MDF hay Plywood虽 rẻ hơn nhưng đòi hỏi kỹ thuật gia công chính xác để tránh lỗi lắp ráp hoặc giảm tuổi thọ. Ngoài ra, thị trường ngày càng yêu cầu sản phẩm phải có chứng nhận FSC hoặc tiêu chuẩn môi trường, gây áp lực lên khâu chọn nguyên liệu. Bên cạnh đó, thiết kế phải phù hợp với dây chuyền sản xuất hiện có – nghĩa là không quá phức tạp để tránh phát sinh chi phí. Cuối cùng, tủ mini bar TN02 cần nổi bật giữa hàng trăm mẫu mã trên thị trường, đòi hỏi sự sáng tạo trong tạo dáng và bố cục chi tiết mà vẫn giữ được tính thực tiễn.

2.1. Khó khăn trong lựa chọn vật liệu gỗ cho tủ mini bar

Lựa chọn vật liệu gỗ cho tủ mini bar là bước then chốt quyết định đến cả chất lượng lẫn chi phí. Gỗ Oak tuy cứng, vân đẹp nhưng khan hiếm và đắt đỏ. Trong khi đó, ván MDF phủ veneer giúp tái tạo vẻ đẹp của gỗ thật với giá thành thấp hơn 30–40%. Tuy nhiên, MDF dễ bị bong tróc cạnh nếu không dán viền đúng kỹ thuật. Plywood có độ ổn định cao, chống ẩm tốt nhưng bề mặt không mịn bằng MDF. Đề tài đã giải quyết bài toán này bằng cách kết hợp: phần khung chịu lực dùng gỗ Oak, mặt cánh và ngăn kéo dùng MDF, còn đáy và hậu dùng Plywood – tối ưu hóa lợi thế từng loại vật liệu.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn trong thiết kế tủ bar mini

Thiết kế tủ mini bar theo tiêu chuẩn đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật về độ chính xác gia công (cấp 2 theo GOCT), dung sai lắp ráp và khả năng chịu lực. Các liên kết như chốt gỗ Ø8x30mm, bản lề giảm chấn, ray trượt phải được tính toán để chịu được tải trọng lên đến 70 kg trên mặt nóc. Ngoài ra, khoảng cách lỗ bắt vít phải là bội số của 32mm – tiêu chuẩn phổ biến trong ngành nội thất. Mỗi chi tiết đều được kiểm tra khả năng chịu uốn và nén dựa trên ứng suất cho phép của vật liệu, đảm bảo độ bền vượt mức yêu cầu thực tế.

III. Phương Pháp Thiết Kế Tủ Mini Bar TN02 Hiệu Quả

Phương pháp thiết kế tủ mini bar TN02 kết hợp giữa khảo sát thực địa và mô phỏng kỹ thuật số. Đầu tiên, nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát hơn 10 mẫu tủ mini bar đang bán trên thị trường, từ đó rút ra ưu nhược điểm về cấu tạo, vật liệu và giá thành. Tiếp theo, ý tưởng thiết kế được phác thảo tay, sau đó chuyển sang phần mềm AutoCAD để bóc tách bản vẽ 2D chi tiết. Inventor hỗ trợ dựng mô hình 3D và kiểm tra khả năng lắp ráp ảo, trong khi 3Ds Max tạo phối cảnh thực tế phục vụ thuyết minh. Toàn bộ dữ liệu được xử lý trên Excel để tính toán khối lượng vật tư, tỷ lệ lợi dụng gỗ và giá thành. Quy trình này đảm bảo sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ, vừa khả thi về mặt sản xuất và kinh tế.

3.1. Ứng dụng công nghệ gỗ trong thiết kế nội thất hiện đại

Ứng dụng công nghệ gỗ trong thiết kế không chỉ dừng ở vật liệu mà còn bao gồm quy trình gia công và phần mềm hỗ trợ. Tại Công ty Trần Đức, hệ thống máy CNC, máy cắt Panel Saw và máy dán cạnh tự động cho phép sản xuất hàng loạt với độ chính xác cao. Đề tài tận dụng tối đa năng lực này bằng cách thiết kế chi tiết phù hợp với khổ ván tiêu chuẩn (1220x2440mm), giảm thiểu phế phẩm. Đồng thời, việc sử dụng công nghệ chế biến gỗ hiện đại giúp xử lý ẩm độ về mức 8–12%, ngăn ngừa cong vênh và nấm mốc – đặc biệt quan trọng với sản phẩm dùng trong môi trường ẩm như khách sạn.

3.2. Quy trình thiết kế từ ý tưởng đến bản vẽ kỹ thuật

Quy trình bắt đầu bằng việc xác định nhu cầu người dùng: tủ mini bar phải tích hợp được tủ lạnh nhỏ, ngăn lưu trữ và bề mặt trưng bày. Từ đó, nhóm phác họa nhiều phương án tạo dáng, chọn ra mẫu tối ưu nhất. Bản vẽ kỹ thuật được hoàn thiện qua 3 giai đoạn: sơ chế (phác kích thước thô), tinh chế (gia công chi tiết) và lắp ráp (kiểm tra tương tác giữa các bộ phận). Mỗi chi tiết đều có bản vẽ riêng với đầy đủ dung sai, hướng vân và vị trí lỗ khoan. Đây là cơ sở để nhà máy sản xuất đúng theo thiết kế, đảm bảo cấu tạo tủ mini bar vững chắc và thẩm mỹ.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Vật Liệu Và Giá Thành Sản Xuất

Một trong những thành công nổi bật của thiết kế tủ mini bar TN02 là khả năng tối ưu hóa vật liệu và kiểm soát giá thành. Tổng thể tích nguyên liệu sử dụng bao gồm: gỗ Oak 0,0394 m³, MDF 0,1514 m³, Plywood 0,0410 m³cao su ghép 0,0058 m³. Nhờ tính toán kỹ lưỡng sơ đồ cắt ván, tỷ lệ lợi dụng đạt mức cao: 86,90% với MDF, 85,94% với Plywood62,08% với gỗ Oak. Việc thay thế gỗ tự nhiên bằng ván công nghiệp ở những chi tiết không chịu lực trực tiếp giúp giảm chi phí nguyên liệu đáng kể. Giá thành cuối cùng của sản phẩm là 6.899.655 VNĐ, mức giá cạnh tranh so với các mẫu tương tự trên thị trường. Biện pháp hạ giá còn bao gồm: nâng cao tay nghề công nhân, kiểm tra định kỳ máy móc và tận dụng phế liệu cho đơn hàng khác.

4.1. Tính toán tỷ lệ lợi dụng gỗ và ván công nghiệp

Tỷ lệ lợi dụng gỗ được tính bằng công thức: P = (V_tinh_chế / V_nguyên_liệu) × 100%. Với gỗ Oak, do phải ghép thanh và xử lý mắt chết, tỷ lệ này chỉ đạt 62,08%. Tuy nhiên, với ván công nghiệp, nhờ kích thước đồng đều và ít khuyết tật, tỷ lệ vượt 85%. Đề tài sử dụng biểu đồ cắt ván để sắp xếp chi tiết trên tấm nguyên liệu sao cho tiết kiệm nhất – ví dụ, 1 tấm MDF 25mm cắt được 1 mặt nóc và 3 vách ngăn. Điều này không chỉ giảm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách hạn chế lãng phí tài nguyên.

4.2. Chiến lược giảm giá thành mà vẫn đảm bảo chất lượng

Chiến lược hạ giá thành sản phẩm tập trung vào ba trụ cột: (1) chọn vật liệu thay thế hợp lý – dùng MDF thay gỗ tự nhiên ở mặt cánh; (2) tối ưu quy trình – thiết kế chi tiết phù hợp với máy CNC để giảm lao động thủ công; (3) quản lý phế phẩm – tận dụng mảnh ván dư cho phụ kiện nhỏ. Ngoài ra, việc sử dụng keo dán và liên kết chốt thay vì ốc vít lộ liễu giúp tăng thẩm mỹ mà không làm tăng chi phí. Kết quả, sản phẩm vẫn đạt độ bền theo tiêu chuẩn nhưng giá bán giảm 15–20% so với đối thủ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Triển Khai Thành Công

Sản phẩm tủ mini bar TN02 đã được sản xuất thử nghiệm tại nhà máy Công ty Cổ phần Trần Đức và nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng tiềm năng. Mẫu tủ phù hợp với nhiều không gian phòng ngủ khách sạn nhờ kích thước chuẩn và kiểu dáng hiện đại. Chất liệu gỗ Oak kết hợp veneer tạo cảm giác ấm cúng, trong khi đường nét thẳng, góc cạnh vuông vức thể hiện rõ tinh thần thiết kế tủ mini bar hiện đại. Về mặt kỹ thuật, tất cả chi tiết đều vượt qua bài kiểm tra chịu lực: mặt nóc chịu được 70 kg, ván hông chịu nén tốt dưới tải trọng 100 kg. Quy trình lắp ráp “lắp chết” giúp sản phẩm vận chuyển an toàn và sẵn sàng sử dụng ngay khi giao đến khách sạn. Đây là minh chứng cho sự thành công của việc kết hợp luận văn công nghệ gỗ với nhu cầu thực tiễn của thị trường.

5.1. Đánh giá hiệu quả từ sản phẩm thực tế

Sản phẩm thực tế được đánh giá dựa trên ba tiêu chí: thẩm mỹ, độ bền và chi phí. Về thẩm mỹ, màu sắc veneer Oak tự nhiên kết hợp với đường viền mảnh tạo cảm giác sang trọng mà không cầu kỳ. Về độ bền, các liên kết chốt + keo và bản lề giảm chấn đảm bảo tuổi thọ trên 10 năm trong điều kiện sử dụng bình thường. Về chi phí, giá thành 6.899.655 VNĐ nằm trong phân khúc trung – cao, phù hợp với dự án khách sạn 4–5 sao. Đặc biệt, sản phẩm đã được đối tác nước ngoài (Mỹ, EU) xem xét đưa vào catalog xuất khẩu.

5.2. Khả năng mở rộng ứng dụng trong ngành nội thất

Mô hình tủ mini bar TN02 có thể dễ dàng mở rộng cho các ứng dụng khác như tủ đầu giường, tủ rượu mini trong căn hộ cao cấp hay thậm chí là quầy bar mini cho văn phòng. Chỉ cần điều chỉnh kích thước và bổ sung phụ kiện (ngăn làm lạnh, đèn LED), sản phẩm có thể đáp ứng nhiều phân khúc. Điều này chứng tỏ giá trị thực tiễn của đồ án công nghệ gỗ – không chỉ là bài tập học thuật mà còn là giải pháp thương mại khả thi.

VI. Tương Lai Của Thiết Kế Tủ Mini Bar Trong Ngành Gỗ Việt Nam

Tương lai của thiết kế tủ mini bar nói riêng và thiết kế đồ gỗ nội thất nói chung tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng đổi mới và thích ứng với xu hướng toàn cầu. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính bền vững – điều này thúc đẩy việc sử dụng ván công nghiệp có chứng nhận FSC hoặc vật liệu tái chế. Công nghệ số như AI và AR cũng sẽ thay đổi cách khách hàng tương tác với sản phẩm – họ có thể xem trước tủ mini bar trong phòng ngủ qua ứng dụng điện thoại. Về lâu dài, các mẫu tủ mini bar gỗ cần tích hợp thêm yếu tố thông minh: cảm biến nhiệt độ, sạc không dây, hoặc hệ thống IoT. Đề tài TN02 là bước khởi đầu quan trọng, chứng minh rằng sinh viên ngành công nghệ chế biến gỗ hoàn toàn có thể tạo ra sản phẩm mang tính cạnh tranh quốc tế nếu kết hợp kiến thức học thuật với thực tiễn sản xuất.

6.1. Xu hướng phát triển tủ bar mini trong thập kỷ tới

Xu hướng thiết kế tủ mini bar trong thập kỷ tới sẽ nghiêng về tính đa năng và cá nhân hóa. Người dùng muốn một sản phẩm không chỉ đẹp mà còn “thông minh” – ví dụ: ngăn mát tích hợp, đèn cảm ứng, hoặc bề mặt kháng khuẩn. Vật liệu cũng sẽ tiến hóa: ván MDF không formaldehyde, veneer tái tạo từ phế liệu nông nghiệp. Đặc biệt, thiết kế modun – cho phép thay đổi cấu hình theo nhu cầu – sẽ trở nên phổ biến. Điều này đòi hỏi nhà thiết kế phải am hiểu cả công nghệ vật liệu lẫn hành vi người dùng.

6.2. Kiến nghị cho sinh viên và doanh nghiệp ngành gỗ

Để nâng cao chất lượng luận văn công nghệ gỗ, sinh viên nên thực tập sâu tại doanh nghiệp, nắm bắt quy trình sản xuất thực tế thay vì chỉ làm việc trên lý thuyết. Về phía doanh nghiệp, cần đầu tư mạnh vào R&D để phát triển sản phẩm độc quyền, thay vì sao chép mẫu nước ngoài. Đồng thời, việc hợp tác với trường đại học sẽ giúp cập nhật xu hướng thiết kế mới và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao – yếu tố then chốt để ngành gỗ Việt Nam vươn tầm thế giới.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp chế biến lâm sản thiết kế chế tạo khảo nghiệm máy định lượng gạo điều khiển bằng biến tần

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, xã hội phát triển, trong đó chúng ta không thê không nhắc đến ngành đồ gỗ, ngành nghề truyền thống gắn bó với cuộc sống của bao thế hệ người dân Việt Nam. Các sản phẩm ngành gỗ ngày càng được khách hàng lựa chọn và được xuất khẩu ra thế giới không chỉ bởi những thiết kế tinh xảo mà còn mang đậm bản sắc riêng của từng vùng miền và từng dân tộc. Do đó, cần phải có một đội ngũ thiết kế chuyên nghiệp sáng tạo, tạo ra được những sản phẩm mới lạ cho ngành gỗ Việt Nam.

Vì vậy để tạo ra một chỗ đứng trên thị trường ngành gỗ trong và ngoài nước thì vẫn đề cốt lõi đặt ra là phải tạo ra được sự khác biệt về mẫu mã, kiểu cách trong thiết kế ngành gỗ là van dé cấp thiết. Tuy nhiên, ngành gỗ cùng với các ngành khác hiện nay bị tác động trực tiếp bởi khủng hoảng kinh tế toàn cầu và cùng với xung đột chính trị lẫn chiến tranh giữa Nga và Ukraine. Đây là cơ hội đồng thời cũng là thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam dé có thé phát triển mạnh mẽ trong thời đại nền kinh tế đang có bước tiến nhảy vọt so nền kinh tế trong khu vực Đông Nam A. Nhận thấy được điều đó dưới sự đồng ý của khoa Lâm Nghiệp trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh và dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS.TS Pham Ngọc Nam tôi đã tiến hành thực hiện dé tài thiết kế sản phẩm tủ Mini Bar TN02.

Nhằm tạo ra một sản phẩm có tính thâm mỹ cao, đáp ứng được nhu cầu sử dụng của khách hàng từ đó khang định vị thé của ngành gỗ Việt Nam trên thị trường. Ý nghĩa khoa học thực tiễn 1. Ý nghĩa khoa học Đề tài “Thiết kế tủ Mini Bar TN02 theo phong cách hiện đại” được chúng tôi thực hiện và tận dụng kiến thức được học và kinh nghiệm thực tế trong quá trình sản xuất, là cơ sở để phát triển và đưa ra những giải pháp cho ngành chế biến gỗ nói chung và thiết kế nội thất nói riêng. Đây cũng sẽ là nguồn tư liệu góp phần vào kho tài liệu của trường từ đó sẽ có nhiều thông tin để tham khảo vào nghiên cứu trong các đề tài sắp tới.

Ý nghĩa thực tiễn Thị trường ngành gỗ trong những năm nay đang trên đà phát triển mạnh mẽ, dé đáp ứng được nhu cầu đó đòi hỏi người thiết kế phải nam bắt kịp thời xu hướng nhằm đem lại những sản phâm thỏa mãn người tiêu dùng, song song đó phải tìm tòi nhiều nguồn nguyên liệu mới, mẫu mã đa dạng, kết cau đơn giản nhưng van đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật. Hiểu được điều đó chúng tôi đã lên ý tưởng và tiễn hành thực hiện đề tài thiết kế của minh dé đóng góp vào sự lớn mạnh của ngành gỗ hiện nay. Bên cạnh thị trường trong nước và ngoài nước của ngành gỗ của đang mang trong mình một sứ mệnh to lớn để nền kinh tế quốc gia ngày càng vững mạnh, thu hút vốn đầu tư của nước ngoài và đem lại công việc cho người lao động Việt Nam. Giới hạn phạm vi nghiên cứu Giới hạn phạm vi nghiên cứu đề tài thiết kế phụ thuộc vào những yếu tố sau: - Thời gian nghiên cứu: từ ngày 04/03/2024 đến ngày 04/06/2024.

- Lĩnh vực nghiên cứu: thiết kế sản phẩm nội that. - _ Nguyên liệu thực hiện: ván MDF phủ veneer, plywood, gỗ Oak, ván cao su ghép. - San phâm nghiên cứu: tủ Mini Bar TN02. - Đối tượng sử dụng: sử dụng trong các khách sạn, Resort hiện đại,.

- Khảo sát sản phẩm cùng loại từ đó đưa ra phương án thiết kế, tính toán các chi tiêu kỹ thuật liên quan. - Địa điểm nghiên cứu: Công ty cô phan Tran Đức, địa chỉ số 69/13, đường Bình Chuẩn 42, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thị xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương. Chương 2 TỎNG QUAN 2. Tổng quan về ngành gỗ Việt Nam 2.

Tình hình ngành chế biến gỗ Việt Nam hiện nay Hiện nay, nước ta có khoảng 3.500 Công ty chế biến gỗ, 340 làng nghề gỗ va lượng lớn các hộ gia đình sản xuất kinh doanh đồ gỗ. Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và phát triển Nông Thôn thì những cơ sở chế biến gỗ thường có quy mô nhỏ. Theo nguồn gốc vốn thì có 5% doanh nghiệp thuộc sở hữu quốc gia, 95% còn lại là thuộc khu vực vốn tư nhân, và có 16% có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Về lao động, ngành công nghiệp chế biến gỗ có khoảng 250.

Trong đó, 10% lao động có trình độ đại học trở lên, 45-50% lao động thường xuyên được đảo tạo, cuối cùng là 35-40% lao động theo mùa vụ. Song dù có số lượng lao động lớn nhưng đa phần công nhân chưa được đào tạo bài bản, thiếu chuyên nghiệp. Sự phân công lao động không hợp lý, giám sát, điều hành vẫn còn thiếu hiệu quả đang là vấn đề nóng hiện giờ chưa được giải quyết triệt dé. Năng suất lao động trong ngành chế biến gỗ ở Việt Nam còn thấp: bằng 50% của Philippines, 40% năng suất của Trung Quốc và chỉ bằng 20% năng suất lao động của Châu Âu (EU).

Với tình trạng này, van dé đào tao và bố sung nguồn nhân công có tay nghề cao cùng với khả năng dùng tốt các kỹ thuật hiện đại trong sản xuất là vấn đề khá là quan trọng đối với ngành hàng chế biến gỗ. Về công nghệ sản xuất, các doanh nghiệp gỗ Việt Nam được phân theo cấp độ: nhóm các công ty FDI và các doanh nghiệp to và vừa, sản xuât sản phâm xuât khâu, nhóm các tô chức sản xuất ván nhân tạo, nhóm những tổ chức chế biến đồ gỗ mỹ nghệ. Nhìn chung trong thời ki qua, những tô chức chế biến gỗ đã có một số có gắng trong cải tiến công nghệ sử dụng trong chế biến gỗ rộng rãi, kết hợp khoa học mới, hiện đại như khoa học xử lý biến tính go, tạo những vật liệu composite g6 cũng đã được đầu tư tại Việt Nam. Tình hình nguyên liệu ngành gỗ tại Việt Nam.

Nguyên liệu của ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam hiện có nhiều khó khăn, chủ yếu từ hai nguồn cơ bản: Nguồn nguyên liệu gỗ trong nước (gỗ tự nhiên và gỗ rừng trồng) và nguồn gỗ nguyên liệu nhập khẩu. Về nguồn vật liệu gỗ trong nước thì tính từ lúc năm 2014 Chính phủ quyết định đóng cửa rừng tự nhiên, do vậy nguồn nguyên liệu gỗ nội địa chỉ còn trông mong vào gỗ rừng trồng. Nguyên liệu gỗ rừng trồng hiện đạt khoảng 3,2 triệu ha, với trữ lượng gỗ đạt khoảng 60 triệu m3. Sản lượng gỗ rừng đạt trên 5 triệu m3/năm, sản lượng gỗ này cốt yếu là keo và khuynh diệp.

Các doanh nghiệp Việt Nam gặp rất nhiều khó khăn khi xuất sang hai thị trường là Châu Âu và Hoa Kỳ đều bắt buộc phải dùng 70% vật liệu có chứng chỉ FSC, 30% còn lại là gỗ có nguồn góc. Từ tháng 3/2013, công ty xuất khẩu gỗ vào EU còn phải gánh thêm đạo luật FLEGT đòi hỏi những lô đồ gỗ nhập vào EU phải sáng tỏ, rõ ràng về cội nguồn gỗ vật liệu mới cho nhập khẩu. Bên cạnh đó, nguồn gỗ trong nước không đáp ứng với nhu cầu sản xuất đồ gỗ xuất khâu và cũng chưa có chứng chỉ FSC. Hiện nay, trên địa bàn cả nước thế hệ có khoảng 20.000 ha rừng được cấp chứng chỉ, trong đó có 9.900 ha là vùng vật liệu để đáp ứng nhà máy giấy của Nhật tại Quy Nhơn, trên 10 nghìn ha là nguyên liệu.

Tống quan về Công ty cỗ phần Trần Đức 2. Quá trình hình thành và phát triển Hình 2.1 Logo Công ty cỗ phan Trần Đức Trần Đức Group được chính thức thành lập từ năm 2000 với tên gọi là công ty TNHH SX - DV Trần Đức, sau hơn 15 năm phát triển Trần Đức Group đã trở thành một trong những tập đoàn sẵn xuất đồ gỗ xuất khẩu hang đầu của cả nước nói chung và tỉnh Bình Dương nói riêng, Trần Đức Group là tập hợp từ các công ty thành viên: công ty cổ phan Trần Đức, công ty TNHH MTV Trần Đức 1, công ty TNHH MTV Toàn Cầu, công ty TNHH XD và TM Trần Đức Homes. Công ty cô phần Trần Đức là Công ty thành viên của Trần Đức Group, được thành lập năm 2005 với quy mô 700 cán bộ nhân viên, Công ty cổ phần Trần Đức là một trong những công ty lớn của tập đoàn với công suất sản xuất là hơn 150 container/tháng. Công ty cô phần Trần Đức chuyên cung cấp đồ nội thất cho khách sạn cho các khu vực Bắc Mỹ, Anh, Nhat Ban và hoàn thành hàng trăm dự án quốc tế chủ yếu là các resort và khách sạn 5 sao trở lên.

Tại Mỹ Công ty cổ phan Trần Đức đã hoàn thành nhiều dự án khách sạn như Hyatt, khách sạn Hilton, khách san Marriott, khách sạn Starwood, cùng nhiều khách sạn khác. Dia chỉ: Số 69/13 Khu Phố Bình Phước A, Bình Chuẩn, Thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương, Việt Nam Người đại diện: Trần Đức Lâm Quy mô: Từ 1000 - 3000 nhân viên Mã số thuế: 3700533129 Ngày cấp giấy phép: 30/10/2003 Website: tranduchomes.com Ngành nghề kinh doanh: Chuyên sản xuất, gia công hàng nội thất đồ gỗ trong nước và xuât khâu. Cơ cau tô chức của công ty Cơ câu tô chức của công ty hoạt động như sau: Giám đốc: Là người có quyền quyết định cao nhất, trực tiếp điều hành mọi hoạt động sản xuất kinh doanh và chịu trách nhiệm về mọi hoạt động của nhà máy trước công ty và nhà nước. Phó giám đốc: Là người tham mưu cho giám đốc và được giám đốc uỷ quyền điều hành nhà máy khi giám đốc vắng mặt.

Quản đốc: Phối hợp với các bộ phận, tổ chức đề bồ trí nhân công làm việc tại các phân xưởng, theo dõi tiến độ công việc, điều chỉnh hoạt động cho công việc thực hiện theo đúng tiến độ đã đề ra. Trực tiếp quản lý các tô sản xuất cũng như các phân xưởng đang hoạt động. Đồng thời, ban quản đốc cần thực hiện các chiến lược kinh doanh dé nha máy vận hành đúng năng suất và được được những mục tiêu được cấp trên đề ra. Ngoài ra để một công ty vận hành trơn tru, thực hiện được tốt mọi công việc là do có sự phối hợp thực hiện từ nhiều bộ phận với nhau.

Từ khâu thu mua, lưu kho cho tới vận hành sản xuất là một hệ thông có sự kết nối chặt chẽ và hỗ trợ lẫn nhau. Có thể thấy ở Trần Đức bộ máy hoạt động được phân chia cấp bậc một cách rõ ràng và logic. Từ đó tạo nên hiệu quả trong công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ