Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế thời trang của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Trinh (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023) tập trung nghiên cứu và phát triển bộ sưu tập trang phục dự sự kiện dành cho nữ giới, khai thác nguồn cảm hứng tạo hình từ sinh vật biển, cụ thể là loài san hô Catalaphyllia jardinei.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa ký ức cá nhân gắn liền với vùng biển quê ngoại và thực trạng hệ sinh thái biển Việt Nam. Theo số liệu được tác giả viện dẫn trong văn bản, Việt Nam sở hữu hơn 1.100 km² rạn san hô với khoảng 400 loài san hô cứng thuộc 79 giống, tập trung đa dạng sinh học cao nhất tại vùng biển miền Trung và miền Nam như Lý Sơn, Bình Định, Côn Đảo và Cù Lao Chàm. Tuy nhiên, các rạn san hô tại Việt Nam—điển hình là khu vực vịnh Nha Trang—đang đối mặt với tình trạng suy thoái nghiêm trọng do tác động kép từ tự nhiên (biến đổi khí hậu, hiện tượng tăng nhiệt độ nước biển, axit hóa đại dương) và các hoạt động nhân tạo. Từ góc độ chuyên ngành thời trang, tác giả nhận định việc đưa đề tài bảo vệ san hô vào thiết kế không chỉ giải quyết bài toán thẩm mỹ mà còn truyền tải thông điệp về sự trân trọng tự nhiên và ý thức tự bảo vệ của con người trước những biến đổi bất lợi.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Đánh dấu kết quả học tập bốn năm đại học thông qua việc tổng hợp và vận dụng kiến thức chuyên môn về tạo kiểu dáng, kỹ thuật xử lý chất liệu, nắm bắt xu hướng thời trang quốc tế và thể hiện quan điểm thẩm mỹ cá nhân bằng ngôn ngữ thời trang.
  2. Thiết kế và chế tác hoàn chỉnh bộ sưu tập trang phục dự sự kiện mang tính ứng dụng và nghệ thuật cao, khai thác các đặc điểm hình thái học, cấu trúc và màu sắc của loài san hô Catalaphyllia jardinei.
  3. Về định hướng lâu dài, đề tài hướng đến việc mở rộng nghiên cứu vẻ đẹp của thế giới tự nhiên trên nhiều phong cách và thể loại trang phục khác nhau, góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn biển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các đặc trưng sinh học và thẩm mỹ của loài san hô Catalaphyllia jardinei (cấu trúc xúc tu, đĩa miệng, màu sắc phát quang); phong cách thời trang nữ tính (feminine style); các kỹ thuật tạo phom 2D, 3D (draping) và kỹ thuật xử lý bề mặt chất liệu.
  • Phạm vi không gian và khách hàng mục tiêu: Thị trường thời trang sự kiện tại các đô thị lớn ở Việt Nam, hướng tới nhóm khách hàng nữ trong độ tuổi từ 22 đến 28 tuổi, độc thân, có vóc dáng cân đối, hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật (diễn viên, người mẫu...) hoặc thường xuyên tham dự các buổi họp báo, sự kiện thảm đỏ.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án cập nhật và ứng dụng các xu hướng thời trang thế giới mùa Xuân - Hè 2024, hoàn thành và nghiệm thu trong năm học 2023.

Cơ sở lý thuyết, ý tưởng và phương pháp

Khung lý thuyết và ý tưởng của đề tài được cấu thành từ việc phân tích đặc điểm sinh học loài san hô kết hợp với nghiên cứu phong cách trang phục sự kiện nữ tính và xu hướng thị trường:

  • Cơ sở khoa học và cảm hứng từ san hô Catalaphyllia jardinei: Văn bản tổng thuật nguồn gốc sinh học của san hô, bắt đầu từ các hóa thạch cổ nhất xuất hiện cách đây 535 triệu năm và dạng hình thái tương đồng ngày nay xuất hiện cách đây 295 triệu năm. Loài san hô Catalaphyllia jardinei ban đầu được mô tả dưới tên Pectinia jardinei tại Rạn san hô Warrior, thuộc họ Euphylliidae. Năm 1971, chi Catalaphyllia được xác lập để ghi nhận đóng góp của nhà khoa học René Catala, và đến năm 2020 chi này được xác định là đơn loài. Về mặt sinh học, loài này phân bố ở độ sâu tới 40 m (130 ft), sống ở các vùng nước đục, bãi cát hoặc thảm cỏ biển gần bờ; kích thước phát triển có thể đạt chiều dài 30 cm, đường kính 20 cm, các xúc tu dài khoảng 10 cm. San hô có đĩa miệng lớn mang các dải sọc thịt phát quang màu xanh lục huỳnh quang, các xúc tu hình ống mềm mại mang đầu mút có màu sắc tương phản nổi bật như xanh lam, tím, hồng, cam.
  • Lý thuyết phong cách trang phục sự kiện nữ tính (Feminine Style): Đề tài tiếp cận trang phục sự kiện theo tiêu chí cân bằng giữa tính phức tạp, lộng lẫy của trang phục dạ hội và tính ứng dụng thực tế. Phong cách nữ tính được định hình qua đường cong mềm mại, phom dáng xòe bay bổng (váy xòe, maxi, váy chữ A, phom corset tôn đường nét cơ thể) và sự kết hợp của các chất liệu mềm rũ hoặc xuyên thấu như lụa, voan, chiffon, ren, satin.
  • Xu hướng thời trang tham chiếu (Xuân - Hè 2024): Tác giả chọn lọc ba xu hướng chủ đạo gồm: nếp gấp/dập ly kết hợp dáng maxi (pleat, maxi); cấu trúc cúp ngực siết eo (corset); và hiệu ứng tua rua, đính lông vũ (tassels).
  • Các tác phẩm và thương hiệu có ảnh hưởng: Tác giả nghiên cứu cách xử lý phom dáng và chất liệu từ bộ sưu tập "San hô đỏ" của nhà thiết kế Vincent Đoàn tại Vietnam International Fashion Week 2015, đồng thời học hỏi tư duy xử lý chi tiết tinh xảo, thanh lịch từ bộ sưu tập Xuân - Hè 2023 của nhà mốt Christian Dior.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đa dạng:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu hình ảnh, đặc tính sinh học của san hô qua tài liệu khoa học và internet; nghiên cứu các luận văn tốt nghiệp khóa trước để định hình phương pháp triển khai; khảo sát các báo cáo xu hướng thời trang quốc tế.
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Khảo sát thực địa tại các trung tâm thương mại, cửa hàng thời trang cao cấp và các chợ nguyên phụ liệu vải nhằm nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng cũng như khả năng cung ứng chất liệu trên thị trường.
  • Phương pháp thực nghiệm thiết kế: Áp dụng phương pháp làm rập phẳng 2D và tạo phom 3D trực tiếp trên ma-nơ-canh (draping on dressform); thực nghiệm các kỹ thuật xử lý bề mặt bao gồm in chuyển nhiệt trên nền vải voan gân, dập ly quạt (accordion pleats), thêu tay bằng chỉ kim tuyến trên nền lưới hai lớp, đính kết hạt cườm, đá phản quang và gắn lông vũ trang trí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc trình bày lý do lựa chọn đề tài, mục đích nghiên cứu, các giới hạn và xác định thuật ngữ chuyên ngành. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc bảo vệ môi trường biển tại Việt Nam gắn liền với tiềm năng khai thác thẩm mỹ từ thế giới tự nhiên. Đề tài giới hạn trong việc thiết kế trang phục sự kiện thảm đỏ, họp báo cho nữ giới từ 22 đến 28 tuổi thông qua việc mô phỏng các xúc tu và đĩa miệng của san hô Catalaphyllia jardinei. Chương này cũng chuẩn hóa các thuật ngữ kỹ thuật sử dụng xuyên suốt đồ án, bao gồm: Draping (tạo phom 3D trên ma-nơ-canh), Cut-out (đường cắt khoét chi tiết), Layer (kết cấu phân tầng lớp), Kiểu bóng (silhouette - phom dáng tổng thể) và Dressform (ma-nơ-canh canh phom chuẩn).

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này đi sâu vào việc phân tích nguồn cảm hứng, đặc điểm thị trường và xây dựng concept cho bộ sưu tập mang tên "Sắc":

  • Phân tích hình thái học san hô: Nghiên cứu cấu tạo polyp, hành vi săn mồi bằng xúc tu châm chích có đầu dính, tính chất cạnh tranh lãnh thổ (cần khoảng cách an toàn 15 cm với các sinh vật khác), hiện tượng phát sáng huỳnh quang xanh lá dưới ánh sáng tím và sự tương phản màu sắc tại đầu xúc tu.
  • Nghiên cứu trang phục sự kiện và khách hàng: Phân tích đặc điểm kiểu dáng (váy xòe, đầm dài, đầm bút chì), màu sắc thanh lịch (hồng nhạt, kem, xanh nhạt, tím nhạt, trắng), tính chất các loại vải (lụa, ren, chiffon, satin) và phụ kiện đi kèm (giày cao gót, túi xách, trang sức). Khách hàng mục tiêu được xác định là phụ nữ từ 22 đến 28 tuổi, độc thân, hoạt động nghệ thuật, sở hữu phong cách sống hiện đại và di chuyển chủ yếu bằng ô tô.
  • Xây dựng concept bộ sưu tập "Sắc":
    • Thể loại: Trang phục dự sự kiện mang hơi hướng hiện đại, thướt tha và quyến rũ.
    • Màu sắc chủ đạo: Cam, xanh ngọc phát quang, trắng sữa hòa quyện với gam màu tối đại diện cho đáy biển.
    • Chất liệu: Vải organza nhũ, voan gân, vải lưới, lông đà điểu.
    • Kỹ thuật trọng tâm: Draping 3D, dập ly quạt, in chuyển nhiệt, đan móc, thêu và đính kết cườm.
Yếu tố thiết kế Nội dung quy định trong Concept BST "Sắc"
Chủ đề / Tên BST Bộ sưu tập "Sắc" - Cảm hứng từ san hô Catalaphyllia jardinei
Đối tượng khách hàng Nữ giới 22 - 28 tuổi, độc thân, làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật
Phom dáng chính Đầm maxi, đầm chữ A, đầm suông, corset nhiều tầng lớp (layers)
Màu sắc chủ đạo Xanh lục huỳnh quang, cam san hô, trắng sữa, tông trầm mờ ảo
Vật liệu sử dụng Organza nhũ, voan, vải lưới, lông đà điểu, lông nhân tạo
Kỹ thuật xử lý Rập 3D (draping), in chuyển nhiệt, dập ly quạt, thêu chỉ kim tuyến, đính cườm

Chương 3: Tổng quan nghiên cứu

(Tên chương được ghi theo đúng đề mục văn bản gốc, nội dung thực tế là Phương án thiết kế mẫu và thực hiện thử nghiệm)

Chương này trình bày toàn bộ quy trình phát triển bản vẽ và thử nghiệm kỹ thuật trước khi sản xuất hàng loạt:

  • Phát triển mẫu vẽ: Tác giả phân tích cấu trúc xúc tu dạng tua rua, cấu trúc đĩa miệng tròn dẹp có gân sọc thịt song song và hiệu ứng chuyển động lượn sóng trong nước để đưa vào 20 phác thảo mẫu màu hoàn chỉnh.
  • Thực nghiệm phom dáng:
    • Mẫu thử nghiệm phom 1 (Đầm yếm dập ly quạt xòe): Thực hiện draping trên ma-nơ-canh, hở lưng để khoe xương quai xanh và eo. Quá trình may phát hiện lỗi gãy nếp ly và sườn đầm bị biến dạng. Biện pháp khắc phục là may lại đường sườn khớp chính xác theo đường dọc của sóng ly, cố định đường eo.
    • Mẫu thử nghiệm phom 2 (Bodysuit và chân váy dập ly): Sử dụng vải lưới co giãn tiệp màu da làm thân trên để tôn vinh họa tiết thêu; chân váy dùng organza nhũ dập ly quạt rồi ráp các múi quạt lại để tạo độ xòe.
    • Mẫu thử nghiệm phom 4 (Đầm cổ V phom chữ A): Cắt rập hình thang trên ma-nơ-canh. Quá trình thử nghiệm cho thấy chi tiết nẹp lưng chân váy bị thừa, cần loại bỏ và phải phối chuyển tiếp màu xanh từ áo xuống chân váy để tránh đứt gãy thị giác.
  • Thực nghiệm xử lý chất liệu:
    • In chuyển nhiệt: Chụp ảnh chi tiết đĩa miệng san hô thật, cách điệu vector và in thử trên voan gân chứa thành phần sợi polyester.
    • Thêu trên lưới mỏng: Dùng 2 lớp lưới kẹp khung thêu tay nhằm triệt tiêu độ co rút vải, dùng chỉ kim tuyến tạo độ bắt sáng.

Chương 4: Vận dụng

Chương 4 mô tả quy trình chế tác thực tế 4 mẫu trang phục tiêu biểu được chọn may từ 20 bản vẽ thiết kế:

  • Quá trình hiện thực hóa Mẫu 1:
    • Ý tưởng tạo hình: Thân trên mô phỏng khoang miệng san hô với các đường vân dập ly mềm mại; chân váy đính lông vũ chuyển sắc trắng - cam hồng mô phỏng các sợi xúc tu chuyển động; thân áo đính đá cườm phản quang tạo hiệu ứng lấp lánh như san hô dưới biển sâu.
    • Thông số kỹ thuật Mẫu 1: Được thiết kế chuẩn hóa trên ma-nơ-canh theo số đo nhân trắc học gồm: vòng ngực 80 cm, vòng eo 65 cm, vòng mông 91 cm, vòng cổ 36 cm, chiều dài đầm 182 cm.
    • Vật liệu và chế tác: Sử dụng vải có bề mặt nhẵn bắt sáng kim loại, lông vũ mềm tự nhiên/nhân tạo, đá trang trí, hạt cườm; áp dụng kỹ thuật in chuyển nhiệt kết hợp dập ly quạt định hình và kỹ thuật đính kết thủ công.
  • Quá trình thực hiện Mẫu 2, Mẫu 3 và Mẫu 4: Tiếp tục triển khai quy trình từ lập bảng vẽ kỹ thuật, bóc tách chi tiết rập, chuẩn bị bảng mẫu chất liệu vải, tiến hành may ráp và hoàn thiện các chi tiết đính kết thủ công cho từng mẫu sản phẩm.

Chương 5: Kết luận

Chương cuối tổng kết lại toàn bộ chặng đường thực hiện đồ án tốt nghiệp, khẳng định việc hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu từ khâu lên ý tưởng, chuyển hóa hình thái sinh học sang ngôn ngữ thời trang, làm chủ kỹ thuật tạo phom 3D và xử lý vật liệu. Tác giả đồng thời trình bày danh mục tài liệu tham khảo khoa học và chuyên ngành được sử dụng trong suốt đồ án.

Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả cụ thể thông qua hệ thống sản phẩm thiết kế và giải pháp công nghệ may mặc:

  • Hoàn thành tập hồ sơ thiết kế gồm 20 mẫu phác thảo màu hoàn chỉnh, thể hiện được sự thống nhất về concept thẩm mỹ, màu sắc và phom dáng của bộ sưu tập "Sắc".
  • Chế tác thực tế thành công 4 mẫu trang phục sự kiện đạt độ tinh xảo cao, vượt qua các kiểm nghiệm về độ chịu lực của vải dập ly và độ bền đường may trên chất liệu mỏng.
  • Thiết lập thông số kỹ thuật chuẩn mực cho mẫu trang phục sự kiện (Mẫu 1) trên kích thước người mẫu thực tế:
Thông số kích thước Mẫu 1 Kích thước thực tế Đơn vị đo
Vòng cổ 36 cm
Vòng ngực 80 cm
Vòng eo 65 cm
Vòng mông 91 cm
Chiều dài đầm 182 cm

Về mặt giải pháp kỹ thuật, tác giả đã đưa ra các xử lý mang tính thực nghiệm rõ ràng:

  • Xử lý triệt để khuyết điểm gãy sườn khi may vải dập ly bằng phương pháp may dọc chính xác theo nếp gấp sóng ly quạt.
  • Đưa ra giải pháp chống co rút sợi khi thêu tay trên nền vải lưới mỏng bằng kỹ thuật lót 2 lớp lưới trên khung thêu căng cơ học.
  • Đề xuất quy trình chuyển tiếp màu sắc (ombre) giữa áo cúp ngực và chân váy chữ A để tạo sự gắn kết về mặt bố cục thị giác.

Về đóng góp chuyên môn, đồ án đã khai thác thành công một đối tượng sinh học cụ thể là loài san hô Catalaphyllia jardinei—vốn là đề tài hoàn toàn mới so với các nghiên cứu trước đây chỉ khai thác san hô chung chung (như san hô đỏ). Tác giả đã kết hợp linh hoạt giữa kỹ thuật xử lý rập phương Tây (draping 3D trên dressform) với các kỹ thuật thủ công truyền thống (thêu tay kim tuyến, đan móc, đính lông vũ) để tạo nên giá trị bề mặt chất liệu độc đáo cho dòng thời trang sự kiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung được tác giả tự nhìn nhận trong đồ án, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế cụ thể:

  • Về phạm vi trải nghiệm thực tế: Tác giả chưa có điều kiện lặn biển thực địa để quan sát trực tiếp san hô Catalaphyllia jardinei trong môi trường sống tự nhiên dưới lòng đại dương, mà phải thu thập tư liệu gián tiếp qua sách báo khoa học và internet, dẫn đến cảm xúc thẩm mỹ ban đầu chủ yếu dựa trên tư liệu ảnh chụp.
  • Về phạm vi ứng dụng: Bộ sưu tập chỉ tập trung vào phân khúc hẹp là trang phục sự kiện thảm đỏ dành cho phụ nữ từ 22 đến 28 tuổi có vóc dáng cân đối, chưa mở rộng ra các phân khúc trang phục ứng dụng thường ngày hoặc các đối tượng khách hàng có tỷ lệ hình thể khác.

Hướng nghiên cứu tiếp nối được tác giả xác định trong văn bản bao gồm:

  • Phát triển đề tài hình thái học san hô trên nhiều thể loại trang phục mới (thời trang dạo phố, công sở, thời trang trình diễn cao cấp) và thử nghiệm trên nhiều phong cách thiết kế khác ngoài phong cách nữ tính.
  • Tiếp tục tìm kiếm và ứng dụng các kỹ thuật xử lý chất liệu mới, nâng cao khả năng mô phỏng tính chất phát quang huỳnh quang của san hô trên bề mặt sợi dệt.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Trinh là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Thiết kế thời trang và Công nghệ may: Tham khảo chi tiết phương pháp chuyển đổi cảm hứng tự nhiên (sinh vật học biển) thành ngôn ngữ tạo hình thời trang; quy trình lập hồ sơ kỹ thuật từ bản vẽ phác thảo đến sản phẩm mẫu.
  • Người nghiên cứu kỹ thuật xử lý chất liệu: Tài liệu cung cấp những bài học thực tế có giá trị về kỹ thuật may vải dập ly quạt không bị gãy form sườn, giải pháp thêu chỉ kim tuyến chống co rút trên nền vải lưới hai lớp, và kỹ thuật in chuyển nhiệt trên nền voan gân chứa sợi polyester.
  • Các nhà thiết kế trẻ theo đuổi dòng thời trang sự kiện: Tham khảo phương pháp định vị khách hàng mục tiêu, cách kết hợp phom dáng corset, đầm maxi với các chi tiết đính lông vũ và hạt cườm bắt sáng nhằm nâng cao giá trị thẩm mỹ của trang phục.

Câu hỏi thường gặp

1. Loài san hô nào được chọn làm cảm hứng chính và có đặc điểm sinh học gì nổi bật?
Đề tài lấy cảm hứng từ loài san hô Catalaphyllia jardinei (thuộc họ Euphylliidae). Đặc điểm nổi bật của loài này là có đĩa miệng lớn mang các dải sọc thịt phát quang màu xanh lục huỳnh quang dưới ánh sáng tím, cùng hệ thống các xúc tu hình ống dài mang đầu mút có màu sắc tương phản nổi bật như xanh lam, tím, hồng, cam.

2. Tác giả đã khắc phục lỗi kỹ thuật gì trong quá trình may thử nghiệm mẫu đầm yếm dập ly quạt xòe?
Trong quá trình thử nghiệm phom 1, các nếp ly bị gãy nằm và phần sườn đầm bị biến dạng do may sai quy cách trên vải dập ly. Tác giả đã khắc phục bằng cách may lại phần đường sườn theo đúng đường dọc của nếp ly, giúp sóng ly đứng thẳng và định hình rõ đường eo của trang phục.

3. Làm thế nào để thêu chỉ kim tuyến trên nền vải lưới mỏng mà không làm co rút vải?
Tác giả đã sử dụng giải pháp kỹ thuật là chập 2 lớp lưới lại với nhau và sử dụng khung căng tay chuyên dụng trong suốt quá trình thao tác, giúp cố định độ căng của mặt vải và triệt tiêu tối đa hiện tượng vải lưới bị co rút hay nhăn nhúm sau khi thêu.

4. Bảng thông số kích thước kỹ thuật của Mẫu 1 trong Chương 4 được xác định cụ thể như thế nào?
Mẫu 1 được hoàn thiện dựa trên bảng thông số kỹ thuật chuẩn gồm: Vòng ngực 80 cm, Vòng eo 65 cm, Vòng mông 91 cm, Vòng cổ 36 cm và Chiều dài toàn bộ thân đầm là 182 cm.

5. Concept bộ sưu tập "Sắc" sử dụng các loại chất liệu và màu sắc chủ đạo nào?
Bộ sưu tập sử dụng các chất liệu gồm vải organza nhũ, voan gân, vải lưới và lông đà điểu (hoặc lông nhân tạo). Màu sắc chủ đạo bao gồm màu cam san hô, xanh ngọc phát quang, trắng sữa kết hợp với gam màu trầm tối mô phỏng không gian đại dương.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục sự kiện dành cho nữ từ 22 đến 28 tuổi lấy cảm hứng từ san hô Catalaphyllia jardinei" của sinh viên Nguyễn Thị Tuyết Trinh là một công trình thực hành thiết kế thời trang hoàn chỉnh, kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu hình thái sinh vật biển và kỹ thuật tạo mẫu hiện đại. Tác giả đã hệ thống hóa quy trình từ nghiên cứu lý thuyết, phân tích xu hướng Xuân - Hè 2024, xây dựng 20 mẫu phác thảo cho đến thực nghiệm may mẫu 3D và xử lý bề mặt chất liệu tinh xảo. Công trình đạt được giá trị thực tiễn cao khi giải quyết thành công các thách thức kỹ thuật về may dập ly, thêu trên lưới mỏng và định hình kiểu dáng cho dòng trang phục sự kiện cao cấp.