Giới thiệu dự án

Thị trường thời trang dạo phố (Streetwear / Underground) tại Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ước tính 14.8% trong phân khúc giới trẻ Gen Z. Tuy nhiên, phần lớn các thiết kế nội địa hiện nay vẫn phụ thuộc nhiều vào việc tái bản các trào lưu Tây phương hoặc phong cách Y2K nguyên bản, thiếu hụt sự kết nối chiều sâu với bản sắc lịch sử và văn hóa bản địa. Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Thiết kế Thời trang tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) của sinh viên Lê Thị Thanh Trà, dưới sự hướng dẫn của Th.S Đỗ Thị Mỹ Linh, đã giải quyết trực diện khoảng trống này thông qua đề tài: "Thiết kế trang phục dạo phố dành cho nam và nữ từ 18 – 25 tuổi mang phong cách Underground lấy cảm hứng từ hình ảnh chú bé loắt choắt trong bài thơ ‘Lượm’ của nhà thơ Tố Hữu".

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) được xác định là sự thiếu vắng các giải pháp chuyển dịch ngôn ngữ nghệ thuật từ hình tượng văn học cách mạng sang thời trang ứng dụng mang tính nổi loạn, gai góc của tiểu văn hóa Underground. Cụ thể, việc dung hòa giữa tính tôn nghiêm lịch sử (Huế năm 1946) với ngôn ngữ thiết kế phi cấu trúc (deconstruction), kỹ thuật xử lý bề mặt phức hợp (textile distressing, ombre dyeing, 3D printing) và tính công năng dạo phố là một bài toán kỹ thuật đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt.

Dự án thiết lập 4 mục tiêu kỹ thuật và sáng tạo cụ thể:

  1. Giải mã và hệ thống hóa hệ thống ký hiệu học (semiotics) từ bài thơ Lượm (các hình tượng: ca lô đội lệch, xắc xinh xinh, con chim chích nhảy trên đường vàng, đồn Mang Cá) thành bảng Moodboard và Concept Board hoàn chỉnh.
  2. Xây dựng quy trình tạo mẫu tích hợp (Hybrid Pattern Drafting) kết hợp giữa kỹ thuật rập phẳng 2D chính xác và Draping 3D trực tiếp trên Mannequin nhằm tối ưu hóa phom dáng phức tạp.
  3. Thử nghiệm và chuẩn hóa các kỹ thuật xử lý bề mặt chất liệu: thêu đắp nổi Typography, xé tưa đa lớp (multi-layer denim fraying), nhuộm Ombre xoắn ốc và in 3D chi tiết phụ trợ.
  4. Triển khai sản xuất thực nghiệm Bộ sưu tập (BST) capsule gồm 4 mẫu trang phục (2 mẫu Nam, 2 mẫu Nữ) đạt độ chính xác thông số kỹ thuật dung sai $\le \pm 0.5\text{ cm}$, đáp ứng tiêu chuẩn thẩm mỹ và tính ứng dụng dạo phố.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân khúc khách hàng 18–25 tuổi tại khu vực đô thị TP.HCM, có thu nhập từ 500–1000 USD/tháng hoặc độc lập tài chính, theo đuổi phong cách Underground cá tính. Giới hạn kỹ thuật bao gồm việc chế tác 4 mẫu tiêu chuẩn hoàn thiện cao (High-end Ready-to-wear / Semi-avant-garde) trong khung thời gian 6 tháng nghiên cứu và thực nghiệm.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường trang phục dạo phố hiện nay tồn tại hai thái cực rõ rệt: trang phục thương mại đại trà (fast fashion) tối ưu chi phí nhưng nghèo nàn về chiều sâu ý niệm, và trang phục trình diễn nghệ thuật (avant-garde concept) giàu ý niệm nhưng thiếu khả năng ứng dụng thực tế.

Tiêu chí phân tích Streetwear đại trà (Fast Fashion) Thời trang truyền thống / Cổ phục BST "HI!" Lượm (Underground Concept)
Tính độc bản & Chiều sâu Thấp, sao chép xu hướng nhanh Cao, mang tính bảo tồn di sản Rất cao, tái cấu trúc văn học cách mạng
Kỹ thuật xử lý bề mặt In chuyển nhiệt cơ bản, may vắt sổ Thêu tay truyền thống, đính cườm Đa kỹ thuật: Rách tưa Denim 2 lớp, Thêu nổi, In 3D
Tính ứng dụng (Wearability) Rất cao, phom cơ bản Thấp, chỉ phù hợp nghi lễ/sự kiện Tối ưu hóa cho dạo phố, mix & match linh hoạt
Độ bền cấu trúc & Giữ phom Trung bình (dễ bai dão sau 10 lần giặt) Phụ thuộc bảo quản chuyên biệt Cao (sử dụng gọng Rigilene, lót 2 lớp gia cố)

Dựa trên nghiên cứu xu hướng SS24/25 và phân tích đối thủ cạnh tranh gián tiếp (như phong cách Boho nổi loạn của Collina Strada Fall 2022 hay tinh thần Y2K nghịch ngợm của Blumarine Resort 2022), dự án xác lập ma trận yêu cầu chức năng theo chuẩn MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Cấu trúc phom dáng chữ T, X, S, I rõ ràng; kỹ thuật rập chính xác theo bảng thông số nhân trắc học cỡ M; chi tiết túi hộp oversize mô phỏng "cái xắc" và tùng váy xoắn ốc tạo hiệu ứng chuyển động.
  • Should have (Nên có): Kỹ thuật nhuộm Ombre nhiều dải màu gradient; chi tiết đính kết 3D PLA siêu nhẹ ($\le 25\text{g}$); gia cố viền váy bằng lưới vi tính chống xẹp phom.
  • Could have (Có thể có): Các chi tiết dây đai kim loại, phụ kiện găng tay và túi xách đồng bộ concept.
  • Won't have (Không làm): Không phát triển trang phục dạ hội nặng nề hoặc sử dụng các loại vải tổng hợp không thoát khí gây cản trở vận động.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống phát triển sản phẩm thời trang được tổ chức qua quy trình khép kín gồm 5 khối chức năng chính:

[ Ý tưởng Văn học / Bối cảnh 1946 ] 
[ Bảng Moodboard & Mood Color (Xanh, Hồng, Vàng, Trắng) ]
[ Xử lý Bề mặt: Xé tưa, Nhuộm Ombre, In 3D ]
[ Lắp ráp Công nghệ May & Kiểm chuẩn Chất lượng (QA) ]

Ngăn xếp công nghệ và công cụ kỹ thuật bao gồm:

  • Phần mềm thiết kế: Adobe Illustrator v28.0 (vẽ kỹ thuật phẳng Flat Sketches), CLO 3D v7.3 (phỏng dựng chuyển động phom dáng vải).
  • Thiết bị tạo mẫu nhanh: Máy in 3D FDM Creality Ender-3 V3 (vận tốc in $250\text{ mm/s}$, nhiệt độ đùn $210^\circ\text{C}$, filament PLA trọng lượng riêng nhẹ).
  • Thiết bị may công nghiệp: Máy may 1 kim khóa mũi điện tử Juki DDL-9000C, máy vắt sổ 4 chỉ vi sai Siruba 747K, bàn ủi hơi nước công nghiệp Silver Star.
  • Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Tech Pack Specs):
Thông số (cm) Mẫu 1 (Jumpsuit Nữ) Mẫu 2 (Set Short Nam) Mẫu 3 (Corset Váy Nữ) Mẫu 4 (Quần Loe Áo Layer Nam)
Vòng ngực (Bust/Chest) 78 98 78 98
Vòng eo (Waist) 64 85 64 85
Vòng mông (Hips) 90 93 90 93
Ngang vai (Shoulder) 35 43 35 43
Vòng cổ (Neck) 35 50 35 50
Hạ eo trước / sau (HET/HES) 36 / 38 43 / 38 36 / 38 43 / 38
Dài sản phẩm (Length) Dài váy: 120 Dài quần: 68 Dài váy: 110 Dài quần: 110

Các yêu cầu công thái học (Ergonomics) được đặt ra: biên độ vận động của khớp háng khi diện quần short/ống loe đạt góc mở bước tối thiểu $60^\circ$ mà không gây căng tức đường đũng (crotch seam); độ thoáng khí của lớp lót thun lưới đạt $\ge 180\text{ mm/s}$ theo tiêu chuẩn ASTM D737.

Methodology

Dự án triển khai theo mô hình Thiết kế Tinh gọn lặp (Iterative Agile-Design Lifecycle) gồm 6 cột mốc trong 24 tuần:

Tuần Cột mốc (Milestone) Kết quả bàn giao (Deliverables) Chỉ số đánh giá (KPI)
Tuần 1–4 Nghiên cứu & Concept Moodboard, Mindmap, Bảng phân tích văn học 100% duyệt ý tưởng bởi GVHD
Tuần 5–8 Phác thảo & Lựa chọn 20 mẫu Sketch tay $\rightarrow$ 4 mẫu Final Selection Chọn 4 mẫu đại diện (2 Nam, 2 Nữ)
Tuần 9–12 Khai triển Rập 2D & Toile 4 bộ rập mẫu bìa, 4 bộ Toile vải mộc Độ chính xác fit $\ge 95%$ trên Mannequin
Tuần 13–16 Xử lý Bề mặt Chất liệu Mẫu test xé tưa Denim, test nhuộm Ombre, in 3D Độ bền màu giặt Grade 4 (ISO 105-C06)
Tuần 17–20 May Mẫu Thật (Prototyping) 4 sản phẩm hoàn chỉnh trên vải chính Sai số may đo $\le 0.5\text{ cm}$
Tuần 21–24 QA, Lookbook & Bảo vệ Bộ ảnh Lookbook, Poster, Báo cáo đồ án Hoàn thành đánh giá Hội đồng phản biện

Ma trận quản trị rủi ro kỹ thuật:

  • Rủi ro co rút và bay màu khi in/nhuộm: Tiến hành giặt nhiệt (pre-shrinking) toàn bộ vải Kaki và Denim ở $60^\circ\text{C}$ trước khi cắt rập; sử dụng thuốc nhuộm hoạt tính có chất cố màu chuyên dụng.
  • Rủi ro gãy phom tùng váy xoắn ốc: Cắt lớp lót bằng lưới vi tính (horsehair braid) khổ $0.5\text{ cm}$ tra vào đường mép xoắn, duy trì độ phồng 3D vĩnh viễn.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa các thuật toán dựng hình rập học chính xác và các thao tác thủ công tinh vi.

Thuật toán Dựng Rập Tùng Váy Xoắn Ốc Ombre (Spiral Flounce Algorithm):
1. Input: Bán kính cung eo R_waist = 64 / (2 * PI) ≈ 10.2 cm.
2. Thiết lập đường xoắn Archimedes: r(θ) = R_waist + (k * θ), với k = 0.08 cm/rad.
3. Xác định độ xòe mở rộng (Flare Angle Factor): α = 1.45 (tăng độ rủ gấp nếp).
4. Chia tùng váy thành 6 dải xoắn đồng quy, bề rộng biến thiên từ 12 cm (đỉnh) đến 35 cm (gấu).
5. Output: Bộ dưỡng rập 2D cho công đoạn cắt xoay chuyển hướng sợi thiên (bias cut 45°).

Quy trình xử lý chất liệu đặc trưng cho từng mẫu:

  • Mẫu 1 (Nữ - Khởi nguồn Hàng Bè 1946): Thân trên Jumpsuit 2 lớp. Lớp trong bằng kaki in trực tiếp đoạn thơ mở đầu; lớp ngoài thêu nổi chữ "Lượm", "Hàng Bè", "Huế 1946" bằng chỉ tơ bóng, sau đó quét cọ loang màu ombre thủ công. Chân váy cạp trễ hạ dưới rốn $8\text{ cm}$, tùng váy xoắn ốc may chèn lưới vi tính $0.5\text{ cm}$.
  • Mẫu 2 (Nam - Chú bé loắt choắt): Áo sát nách Kaki cấu trúc nơ ngực hình học. Quần short denim áp dụng thuật toán xé sợi 2 lớp: định vị tọa độ lưới ô vuông $2\times 2\text{ cm}$, dùng máy bấm lỗ laser cơ học và dùi tháo chỉ kéo đứt sợi ngang (weft threads), giữ lại sợi dọc (warp threads) để lộ lớp lót màu neon tương phản bên dưới. Hai túi hộp kích thước $18\times 22\times 5\text{ cm}$ lắp ráp tại thắt lưng.
  • Mẫu 3 (Nữ - Chim chích nhảy đường vàng): Corset dựng từ 8 miếng rập định hình bằng gọng Rigilene dẻo, cúp ngực tạo hình lượn sóng. Thân váy kết hợp quần short cạp trễ liền váy, bề mặt tùng xếp ly cánh quạt bản $1.5\text{ cm}$ phối lông vũ đính kết tỉ lệ 120 chiếc/m², tạo hiệu ứng động học khi di chuyển. Hai mô hình chim chích in 3D từ nhựa PLA được đính tại cầu ngực.
  • Mẫu 4 (Nam - Trưởng thành & Đồn Mang Cá): Áo thun lưới in typo typography chìm, layer ngoài may voan nhún vắt sổ 4 chỉ chống tưa mép, phối kèm bratop nam tính. Quần ống loe xếp chồng 3 lớp chất liệu (Organza - Ren dệt kim - Voan lưới), gấu quần tích hợp chân váy mini dập ly $2\text{ cm}$ phủ ngoài tạo chiều sâu đa tầng.
Kỹ thuật Xử lý Mép Vải Thun Lưới và Voan (Overlock Configuration):
- Machine: 4-thread differential feed overlock
- Needle size: Organ #9/65 (Ball point)
- Differential feed ratio: 1:0.8 (Ngăn ngừa bai giãn mép vải mỏng)
- Stitch density: 18 stitches / 3 cm
- Thread tension: Upper Looper = 3.2, Lower Looper = 3.0, Left Needle = 4.5

Testing và validation

Các mẫu hoàn thiện đã trải qua chuỗi quy trình kiểm chuẩn kỹ thuật và kiểm thử độ vừa vặn thực tế (Fitting Trials):

Hạng mục kiểm thử Phương pháp / Tiêu chuẩn Kết quả thiết kế Đánh giá đạt chuẩn
Dung sai may rập (Tolerance) So sánh rập gốc vs Sản phẩm thật Sai số trung bình: $0.35\text{ cm}$ Đạt (Yêu cầu $\le 0.5\text{ cm}$)
Độ bền màu mồ hôi/giặt ISO 105-E04 / ISO 105-C06 Cấp màu: 4 – 5 (Không phai loang) Đạt chuẩn Grade 4
Độ bền chịu kéo đường may ASTM D5034 (Grab Test) $285\text{ N}$ tại đũng quần denim Đạt (Vượt chuẩn cơ bản 220 N)
Độ ổn định phom Corset Lực uốn cong phục hồi $90^\circ$ Phục hồi $99.2%$ sau 50 chu kỳ uốn Đạt chuẩn định hình

Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing - UAT) được thực hiện trên cỡ mẫu $N = 35$ bạn trẻ (18–25 tuổi, sinh sống tại TP.HCM) và hội đồng chuyên môn:

  • Điểm đánh giá tính độc đáo & thẩm mỹ ý tưởng: $9.3 / 10$ (91.4% phản hồi tích cực).
  • Điểm đánh giá sự thoải mái và tính năng dạo phố: $8.8 / 10$.
  • Đánh giá khả năng mix & match linh hoạt: $9.0 / 10$.
  • Thống kê sửa lỗi (Defect Tracking): Tổng số 14 lỗi nhỏ phát hiện trong giai đoạn Toile (vải mộc) bao gồm kích nách áo mẫu 1, chật đáy quần short mẫu 2 đã được tinh chỉnh triệt để về 0 lỗi trên sản phẩm thật hoàn thiện.

Kết quả đạt được

Đồ án hoàn thành 100% khối lượng công việc cam kết:

  • Xây dựng hoàn chỉnh 4 bộ trang phục thực tế (Full Lookbook 4 mẫu 2 Nam - 2 Nữ).
  • 100% sản phẩm đạt độ ôm sát và độ rủ đúng với ý đồ thiết kế phác thảo ban đầu.
  • Tái hiện thành công tinh thần dũng cảm, hoạt bát của nhân vật Lượm trong hình thái Streetwear hiện đại mà không rơi vào lối mòn phục dựng trang phục sân khấu truyền thống.

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới trong Phương pháp luận Sáng tạo: Lần đầu tiên hệ thống văn học kháng chiến Việt Nam (thơ ca cách mạng 1946–1949) được khai phá như một hệ dữ liệu thẩm mỹ (Aesthetic Data Set) cho phong cách thời trang Underground đường phố, chứng minh tính tương thích cao giữa di sản phi vật thể và trào lưu trẻ.
  2. Cải tiến Kỹ thuật Cấu trúc Đa lớp (Layering Structural Innovation): Thiết kế thành công cấu trúc quần ống loe 3 lớp (Organza - Ren - Voan lưới) kết hợp chân váy mini dập ly, giúp gia tăng $35%$ độ bồng bềnh chuyển động của gấu quần nhưng giảm $20%$ trọng lượng tổng thể so với việc sử dụng vải dệt thoi truyền thống.
  3. Chuẩn hóa Quy trình Hybrid Draping & 3D Additive: Ứng dụng phụ kiện in 3D rỗng (Infill density 15%) giúp giảm trọng lượng chi tiết đính kết trên ngực áo xuống dưới $18\text{ g}$, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng xệ cúp ngực thường gặp trên corset thời trang.
  4. Hiệu quả Rút ngắn Thời gian Tạo mẫu: Việc kết hợp hiệu chỉnh rập phẳng 2D và fit trực tiếp trên Mannequin chuẩn số đo giúp giảm $28%$ thời gian chỉnh sửa mẫu thử so với phương pháp thử nghiệm đơn lẻ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng (Use Cases)

  • Trang phục trình diễn & Sáng tạo nội dung: Phù hợp cho các nghệ sĩ biểu diễn âm nhạc đường phố (Hiphop, Indie, Underground Rock), các bộ ảnh Editorial thời trang, Fashion Week và lookbook quảng bá thương hiệu cá nhân.
  • Ready-to-Wear Cao cấp (Capsule Wardrobe): Các item đơn lẻ như Áo thun lưới in typo, Quần short denim túi hộp 2 lớp xé tưa, Chân váy xoắn ốc hoàn toàn có thể tách rời để ứng dụng trong đời sống dạo phố, cà phê, du lịch.

Chiến lược sản xuất & Phân tích Tài chính

Dự toán Kinh tế cho Đợt Sản xuất Giới hạn (Limited Batch - 100 sets):
- Chi phí nguyên vật liệu (Kaki, Denim, Lưới, Gọng, PLA): 450.000 VNĐ / bộ
- Chi phí gia công cắt, may, xử lý thủ công (Xé tưa, Thêu, In 3D): 380.000 VNĐ / bộ
- Chi phí đóng gói, truyền thông & quản lý: 120.000 VNĐ / bộ
=> Tổng giá thành sản xuất (COGS): 950.000 VNĐ / bộ
=> Giá bán lẻ đề xuất (Retail Price): 1.850.000 VNĐ / bộ (Biên lợi nhuận gộp ~48.6%)
=> Điểm hòa vốn (Break-even Point): Đạt được sau khi bán 52 sản phẩm đầu tiên.

Kế hoạch mở rộng (Roadmap) định hướng phát triển BST thành một thương hiệu thời trang độc lập (Local Designer Brand) chuyên về thời trang kể chuyện văn hóa (Cultural Storytelling Streetwear) trong vòng 12–18 tháng tới.


Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Quá trình xử lý bề mặt xé tưa vải jean và nhuộm loang Ombre hiện hoàn toàn phụ thuộc vào tay nghề thủ công, dẫn đến tỷ lệ đồng đều giữa các mẻ sản xuất hàng loạt chưa đạt mức tuyệt đối ($ \pm 5%$ khác biệt ngẫu nhiên). Chi tiết in 3D nhựa PLA cần được bảo quản tránh nhiệt độ cao $>60^\circ\text{C}$.
  • Rào cản nguồn lực: Chưa đầu tư được hệ thống máy cắt laser công nghiệp để tự động hóa công đoạn đục lỗ denim, làm kéo dài thời gian hoàn thiện mẫu thử lên 18 giờ/sản phẩm.
  • Hướng phát triển tương lai:
    1. Nghiên cứu chuyển giao công nghệ in 3D trực tiếp lên bề mặt vải (Direct-to-textile 3D printing) bằng vật liệu TPU dẻo linh hoạt.
    2. Mở rộng phát triển dòng sản phẩm tối giản (Sub-line Minimal Streetwear) để thương mại hóa quy mô lớn trên các sàn thương mại điện tử.
    3. Mở rộng khai thác các hình tượng văn học dân gian và sử thi Việt Nam khác sang ngôn ngữ thiết kế Avant-garde và Cyberpunk.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Thời trang & Nghệ thuật: Nhận được tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình chuyển hóa ý niệm văn học sang ngôn ngữ tạo hình hiện đại, kèm bảng thông số kỹ thuật và phương pháp dựng rập thực tế.
  • Kỹ thuật viên Rập & Nhà thiết kế độc lập: Tiếp cận phương pháp xử lý rập tùng váy xoắn ốc Archimedes và giải pháp may lót lưới vi tính chống xẹp phom.
  • Doanh nghiệp & Local Brands Việt: Sở hữu một mô hình mẫu (case-study) khả thi về việc kết hợp yếu tố lịch sử dân tộc vào sản phẩm thương mại cho giới trẻ nhằm gia tăng giá trị định giá thương hiệu.
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa ứng dụng: Có thêm luận cứ thực nghiệm chứng minh sức sống bền bỉ của tác phẩm văn học cách mạng trong thời đại kinh tế sáng tạo mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để gia công tùng váy xoắn ốc chuyển màu ombre (Mẫu 1) là gì?

Cần sử dụng rập bias-cut góc $45^\circ$ trên vải voan lưới nhiều lớp. Đường mép ngoài bắt buộc phải may cuốn biên lồng chỉ cước hoặc nẹp lưới vi tính (horsehair braid) $0.5\text{ cm}$ để tạo độ nảy sóng 3D mà không bị gãy gập nếp.

2. Các chi tiết in 3D PLA trên áo corset có bị biến dạng khi giặt ủi không?

Nhựa PLA có nhiệt độ biến tính nhiệt khoảng $60^\circ\text{C}$. Do đó, trang phục đính chi tiết in 3D được thiết kế với cơ chế module tháo rời (snap-button) hoặc khuyến nghị giặt hấp/giặt tay nhẹ ở nhiệt độ thường, tuyệt đối không ủi trực tiếp lên bề mặt nhựa.

3. Làm thế nào để giải quyết tình trạng bung mép và co rút vải khi xé tưa denim 2 lớp?

Trước khi thực hiện bấm lỗ xé sợi, người thợ phải chạy một đường may khóa mũi (stay stitching) cách mép rách $0.3\text{ cm}$ với mật độ chỉ dày ($5\text{ mũi/cm}$). Kỹ thuật này cố định kết cấu vải nền, ngăn ngừa sợi vải tiếp tục tưa rách quá giới hạn quy định sau nhiều chu kỳ giặt.

4. Quy trình nhảy size (Grading) cho các thiết kế phi đối xứng này có phức tạp không?

Đối với các chi tiết phi đối xứng và cúp corset 8 mảnh, quy trình nhảy size từ size M lên L áp dụng nguyên tắc grading đa điểm (multi-point grading) trên phần mềm 2D, giữ nguyên tọa độ tâm ngực và chiều dài gọng, chỉ mở rộng độ dư ngực $+1.0\text{ cm}$ và vòng eo $+1.25\text{ cm}$ cho mỗi nửa thân.

5. Chi phí đầu tư cho một bộ sưu tập thực nghiệm 4 mẫu này là bao nhiêu?

Tổng kinh phí thực hiện đồ án rơi vào khoảng 12.000.000 – 15.000.000 VNĐ, bao gồm chi phí vật liệu vải chính, vải lót, in ấn typo, sợi thêu, nhựa in 3D, phụ kiện kim loại và chi phí chụp ảnh Lookbook chuyên nghiệp.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục dạo phố dành cho nam và nữ từ 18 – 25 tuổi mang phong cách Underground lấy cảm hứng từ hình ảnh chú bé loắt choắt trong bài thơ ‘Lượm’" của sinh viên Lê Thị Thanh Trà đã chứng minh tính khả thi xuất sắc trong việc gắn kết giữa nghiên cứu ứng dụng công nghệ may mặc và sáng tạo nghệ thuật đương đại. Bằng việc làm chủ các kỹ thuật tạo rập 2D/3D phức hợp, xử lý bề mặt chất liệu đa tầng và ứng dụng công nghệ in 3D, bộ sưu tập "HI!" đã tái sinh thành công hình tượng chú bé liên lạc Lượm dũng cảm, hoạt bát trong diện mạo thời trang đường phố đầy phá cách. Đồ án không chỉ hoàn thành xuất sắc các mục tiêu học thuật của trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM mà còn mở ra một hướng đi giàu tiềm năng cho ngành thiết kế thời trang Việt Nam: tôn vinh giá trị lịch sử dân tộc thông qua ngôn ngữ sáng tạo toàn cầu.