Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghệ thuật khảm sành sứ là một loại hình trang trí độc đáo trong tiến trình mỹ thuật Việt Nam, có nguồn gốc từ dân gian vào thế kỷ XVII khi những người thợ tận dụng mảnh gốm vỡ phế phẩm để ốp lát nhà cửa. Đến giai đoạn cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX dưới triều Nguyễn, kỹ thuật này đã phát triển thành nghệ thuật trang trí cung đình đạt đến đỉnh cao. Trong hệ thống lăng tẩm triều Nguyễn, Lăng Khải Định (Ứng Lăng) tại Cố đô Huế là công trình tiêu biểu nhất, thể hiện sự kết hợp giữa kỹ thuật thủ công truyền thống phương Đông và những ảnh hưởng của kiến trúc phương Tây trong giai đoạn giao thời lịch sử (1916–1925).

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Thiên Hương xuất phát từ nhu cầu bảo tồn và chuyển hóa các giá trị di sản văn hóa dân tộc vào dòng thời trang hiện đại, cụ thể là ứng dụng nghệ thuật khảm sành sứ và kiến trúc cung Thiên Định vào thiết kế trang phục sự kiện dành cho giới trẻ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu học tập (trước mắt): Vận dụng toàn diện kiến thức 4 năm đại học ngành Thiết kế thời trang để xây dựng một bộ sưu tập hoàn chỉnh; rèn luyện quy trình duy trì cảm hứng từ ý tưởng ban đầu, nghiên cứu xu hướng, lựa chọn và xử lý chất liệu, thiết kế mẫu mã trên rập 2D/3D cho đến hoàn thiện sản phẩm thực tế.
  2. Mục tiêu xã hội (lâu dài): Thể hiện trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc bảo tồn, phát huy tinh hoa văn hóa truyền thống Việt Nam thông qua ngôn ngữ trang phục; đưa các thiết kế mang dấu ấn văn hóa bản địa tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc kiến trúc, họa tiết trang trí, hệ màu sắc và kỹ thuật khảm sành sứ bên trong cung Thiên Định (Lăng Khải Định); kỹ thuật thiết kế rập phẳng (2D), tạo mẫu trên ma-nơ-canh (Draping 3D) và kỹ thuật xử lý bề mặt chất liệu thời trang.
  • Khách hàng mục tiêu: Nữ giới trong độ tuổi từ 23 đến 30 tuổi, hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật và truyền thông (người mẫu, diễn viên, fashionista); có thu nhập ổn định từ 50.000.000 VNĐ (tương đương 2.000–3.000 USD/tháng); sinh sống tại các trung tâm thành phố lớn.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát thực địa tại Quần thể di tích Cố đô Huế (tỉnh Thừa Thiên Huế) và thị trường thời trang tại TP. Hồ Chí Minh; đồ án được thực hiện và bảo vệ năm 2024 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, định hướng cho mùa thời trang Xuân – Hè 2024/2025.

Cơ sở thẩm mỹ và phương pháp thực hiện

Đồ án xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về nghệ thuật trang trí cung đình thời Nguyễn, phong cách thời trang dân gian đương đại (Neofolk style) và các nguyên lý tạo hình trang phục hiện đại.

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi:

  • Nghệ thuật khảm sành sứ: Kỹ thuật ốp, dát, gắn kết các mảnh sành, gốm, sứ vỡ và thủy tinh màu tạo thành tranh phù điêu hoặc họa tiết trang trí kiến trúc.
  • Phong cách dân gian đương đại (Neofolk style): Phong cách khởi nguồn từ âm nhạc thập niên 1980, kết hợp các biểu tượng, họa tiết, màu sắc và chất liệu truyền thống với phom dáng hiện đại mà không bị ràng buộc bởi quy chuẩn trang phục cổ điển.
  • Triết lý Âm Dương - Ngũ Hành: Quy luật phối màu cung đình Huế dựa trên năm yếu tố Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ; kết hợp giữa gam màu nóng chủ đạo (vàng, cam, đỏ tía) và gam màu phụ họa lạnh (xanh lục, xanh lam, xanh tím).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tiến hành điền dã thực tế tại Lăng Khải Định để chụp ảnh, ghi chép cấu trúc và hoa văn; khảo cứu tài liệu chuyên khảo và luận án tiến sĩ "Nghệ thuật trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời Khải Định (1916-1925) tại quần thể di tích Cố đô Huế"; khảo sát thực tế chất liệu vải tại các chợ đầu mối và trung tâm thương mại tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích đối chiếu mỹ thuật Đông - Tây trong kiến trúc lăng; phân tích ngôn ngữ thiết kế của các thương hiệu và nhà thiết kế tiêu biểu (Guo Pei, Thủy Nguyễn); tổng hợp các báo cáo xu hướng thời trang quốc tế Xuân – Hè 2024/2025.
  • Phương pháp tạo mẫu và xử lý kỹ thuật: Sử dụng phương pháp rã rập 2D kết hợp kỹ thuật Draping 3D trên ma-nơ-canh; thử nghiệm xử lý bề mặt bằng các kỹ thuật thêu lắc tay, đính kết hạt cườm/kim loại, in chuyển nhiệt, chần bông, cut-out, wash nhuộm màu và đắp vải nhiều lớp (layering).
Nhóm dữ liệu / Yếu tố Nguồn trích xuất / Căn cứ thực tế Ứng dụng trong đồ án
Kiến trúc & Điêu khắc Cung Thiên Định, hàng rào thánh giá, cột Doric biến thể, thức cột Corinth lá A-can Định hình phom dáng kiến trúc (bóng A, I, T), cấu trúc corset và chi tiết dựng khối
Mỹ thuật & Bích họa Tranh "Cửu long ẩn vân" (Phan Văn Tánh), họa tiết tứ linh, tứ quý, chữ Vạn, hoa linh lan Phát triển hoa văn in chuyển nhiệt, thêu nổi và đính kết trang trí bề mặt
Màu sắc Tone xám bê tông ngoại thất; tone vàng, xanh, đỏ từ men gốm và thủy tinh nội thất Xây dựng bảng màu bộ sưu tập: xám - vàng - xanh kết hợp màu mù tạt (Pantone 14-0952)
Vật liệu may mặc Khảo sát chợ vải TP.HCM và xu hướng chất liệu 2024 Sử dụng vải taffeta, metallic, vải lưới phối hợp tạo hiệu ứng tương phản 2D/3D

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương 1 xác định lý do chọn đề tài từ ấn tượng thẩm mỹ của tác giả đối với tranh khảm nổi cung đình và chuyến đi điền dã tại lăng vua Khải Định. Tác giả phân định mục đích nghiên cứu thành hai giai đoạn: hoàn thiện kỹ năng chuyên môn cá nhân trong học tập và đóng góp giải pháp bảo tồn văn hóa truyền thống trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Phần giới hạn đề tài quy định rõ việc thiết kế bộ sưu tập trang phục ứng dụng dự sự kiện (thảm đỏ, họp báo, MV ca nhạc, triển lãm, chụp ảnh họa báo). Các kỹ thuật cốt lõi được định hình gồm rã ráp rập 2D, Draping 3D, xử lý chất liệu đắp lớp trên nền 3 loại vải chính (taffeta, metallic, lưới). Bảng màu chủ đạo được xác định là xám - vàng. Chương này cũng giải thích các thuật ngữ chuyên môn gồm: Khảm sành sứ, Draping, Fashionista và Form.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này cung cấp hệ thống dữ liệu nghiên cứu nền tảng qua ba nhóm nội dung chính:

  1. Nghiên cứu ý tưởng từ Lăng Khải Định (Ứng Lăng):
  • Tổng thể kiến trúc gồm 5 cấp sân trải dài trên sườn đồi, kết cấu bê tông cốt thép nhập ngoại, sử dụng sắt, thép, xi măng, kính, ngói ardoise từ Pháp và đồ sành sứ từ Giang Tây (Trung Quốc), Nhật Bản.
  • Cung Thiên Định ở tầng thứ 5 gồm 5 phần liền nhau: Tả/Hữu Trực phòng, điện Khải Thành, Bửu án (tượng đồng dát vàng tỷ lệ 1:1 do P. Barbedienne đúc tại Pháp năm 1920, bửu tán nặng 1 tấn) và khám thờ bài vị.
  • Sự giao thoa văn hóa Đông - Tây: Thức cột Corinth với lá A-can (phiến thảo), cột Doric biến thể thành cột vuông giả, hoa linh lan (Lily of the valley) phong cách Tân cổ điển; kết hợp họa tiết phương Đông như tứ linh (long, lân, quy, phượng), tứ quý (mai, lan, cúc, trúc), bát bửu, bát quả, hình tượng con dơi (Biên Phúc / Ngũ Phúc lâm môn), hàng trăm chữ Vạn bằng thủy tinh xanh và bức họa trần “Cửu long ẩn vân” của nghệ nhân Phan Văn Tánh.
  1. Nghiên cứu trang phục sự kiện và phong cách Neofolk:
  • Đặc trưng trang phục sự kiện: Phom dáng hình học (A, O, X, I), kết hợp sự thoải mái và tính trình diễn; kỹ thuật xử lý bề mặt kết hợp thủ công và công nghệ; phụ kiện trang sức đi kèm.
  • Phong cách Neofolk: Cơ chế kế thừa biểu tượng, họa tiết truyền thống để sáng tạo trên kiểu dáng đương đại.
  1. Cơ sở thực tiễn và các tác phẩm có ảnh hưởng:
  • Khách hàng: Nữ 23–30 tuổi, thu nhập 2.000–3.000 USD/tháng, nghề nghiệp nghệ thuật/người của công chúng.
  • Xu hướng Xuân - Hè 2024/2025: Chất liệu Metallic, Tua rua (Fringe), Corset cách điệu, Vải xuyên thấu (Sheer separates), Yếu tố thủ công (Craft), Màu vàng mù tạt Spicy Mustard (Pantone 14-0952).
  • Tác phẩm ảnh hưởng: Bộ sưu tập Haute Couture Spring 2019 của nhà thiết kế Guo Pei (xử lý họa tiết Á Đông trên phom dáng châu Âu, kỹ thuật thêu nổi 3D và ngũ sắc) và phong cách của NTK Thủy Nguyễn (Thuy Design House) trong việc đưa họa tiết truyền thống vào thời trang ứng dụng.

Chương 3: Phương án thiết kế

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình phát triển mẫu thiết kế từ nguồn cảm hứng đến bản vẽ hoàn thiện và phương án thực nghiệm:

  • Phát triển mẫu: Khai thác 5 nhóm ý tưởng từ Cung Thiên Định: (1) Tone xám và phù điêu ngoại thất; (2) Mảnh ghép thủy tinh màu nội thất; (3) Bích họa “Cửu long ẩn vân”; (4) Không gian Chính Tẩm; (5) Kỹ thuật chọn men và ghép mảnh sành sứ.
  • Bộ sưu tập 20 mẫu thiết kế: Đặt tên là “Nề ngõa”, sử dụng hệ màu xám - xanh - vàng, kiểu bóng A, I, T kết hợp phom corset hiện đại và các chi tiết cổ yếm, đầm dài, quần ống loe.
  • Phương án thực hiện mẫu: Tiến hành thử nghiệm tạo phom corset phồng xòe bên hông bằng kỹ thuật Draping 3D trên ma-nơ-canh; lập hồ sơ kỹ thuật cho 5 mẫu trang phục thực tế (gồm phác thảo màu, bản vẽ kỹ thuật flat sketch 2D và quy trình cắt may, đính kết chi tiết).

Kết quả và đóng góp của đồ án

Kết quả cụ thể đạt được:

  • Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ thiết kế bộ sưu tập thời trang dự sự kiện “Nề ngõa” gồm 20 mẫu phác thảo màu trên nền tảng phong cách dân tộc đương đại (Neofolk).
  • Lựa chọn, phát triển rập và may hoàn thiện 5 mẫu trang phục thực tế, kèm theo bảng vẽ kỹ thuật chi tiết và phụ kiện đi kèm (hoa tai, vòng cổ, giày).
  • Hệ thống hóa bảng phân tích tư liệu mỹ thuật cung Thiên Định, bảng cảm xúc (moodboard), bảng nghiên cứu khách hàng mục tiêu và bảng dự báo xu hướng thời trang Xuân – Hè 2024/2025.
Hạng mục Thông số / Quy cách thực tế trong đồ án
Quy mô bộ sưu tập 20 mẫu phác thảo; 05 mẫu may hoàn thiện thực tế
Kiểu dáng trang phục Kiểu bóng A, I, T; corset cách điệu, đầm dài, quần ống loe, áo cổ yếm
Chất liệu chính Vải Taffeta, vải ánh kim (Metallic), vải lưới (Mesh/Sheer)
Kỹ thuật xử lý bề mặt Rã ráp rập 2D, Draping 3D, thêu lắc tay, đính kết cườm/kim loại, in chuyển nhiệt, chần bông, cut-out, wash nhuộm
Hệ màu chủ đạo Xám xi măng, vàng men gốm, xanh thủy tinh, Spicy Mustard (Pantone 14-0952), đỏ, đen, trắng

Đóng góp mới do tác giả xác định:

  • Chuyển hóa nghệ thuật khảm sành sứ cung đình thời Nguyễn vốn là chất liệu cứng của kiến trúc (gốm, sứ, thủy tinh, xi măng) thành ngôn ngữ chất liệu mềm mại của thời trang may mặc.
  • Khai thác thành công tính giao thoa Đông - Tây của Lăng Khải Định để kết hợp các cấu trúc phương Tây (corset, thức cột Corinth, hoa linh lan) với các chi tiết truyền thống Á Đông (áo yếm, bích họa rồng mây, họa tiết chữ Vạn).
  • Cung cấp một giải pháp thiết kế mới cho phân khúc trang phục dự sự kiện cao cấp dành cho nữ giới 23-30 tuổi, góp phần quảng bá mỹ thuật truyền thống Việt Nam đến công chúng đương đại.

Hạn chế và hướng phát triển tiếp theo

Hạn chế:

  • Do định vị ở phân khúc trang phục dự sự kiện cao cấp (họp báo, thảm đỏ, biểu diễn), các thiết kế tập trung nhiều vào tính trình diễn và xử lý thủ công phức tạp (thêu lắc tay, đính kết, draping), chưa tối ưu hóa cho sản xuất hàng loạt hoặc ứng dụng thường nhật (ready-to-wear).
  • Phạm vi khách hàng mục tiêu giới hạn trong nhóm có thu nhập cao (2.000–3.000 USD/tháng) và làm việc trong ngành nghệ thuật/truyền thông.

Hướng phát triển:

  • Mở rộng nghiên cứu đơn giản hóa các chi tiết xử lý bề mặt để phát triển dòng sản phẩm ready-to-wear hoặc bán cao cấp phục vụ đối tượng khách hàng đại chúng.
  • Nghiên cứu ứng dụng các chất liệu tái chế mô phỏng tinh thần tận dụng mảnh vỡ phế liệu ban đầu của nghệ thuật khảm sành sứ dân gian nhằm hướng tới thời trang bền vững.
  • Tiếp tục khai thác các công trình kiến trúc và di sản mỹ thuật khác của Cố đô Huế vào các dòng trang phục dạ hội và dạo phố.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp của Nguyễn Ngọc Thiên Hương là tài liệu học thuật và thực hành giá trị cho:

  • Sinh viên ngành Thiết kế Thời trang và Mỹ thuật ứng dụng: Tham khảo phương pháp xây dựng bộ sưu tập theo phong cách dân gian đương đại (Neofolk); quy trình chuyển hóa tư liệu mỹ thuật - kiến trúc lịch sử sang ngôn ngữ tạo hình thời trang.
  • Nhà thiết kế và chuyên viên phát triển mẫu (Pattern Maker): Tham khảo quy trình kết hợp giữa kỹ thuật rã rập phẳng 2D và dựng phom khối 3D (Draping) trên ma-nơ-canh cho các cấu trúc corset cách điệu.
  • Người nghiên cứu xử lý chất liệu (Textile Manipulation): Cung cấp các công thức kết hợp chất liệu tương phản (taffeta, metallic, lưới) và phương pháp đắp lớp, thêu đính mô phỏng bề mặt tranh khảm sành sứ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tên gọi của bộ sưu tập trong đồ án là gì và bắt nguồn từ đâu?

Bộ sưu tập có tên là “Nề ngõa”. Tên gọi này gắn liền với nghề nề ngõa truyền thống – những người thợ xây dựng và nghệ nhân dân gian đã sáng tạo nên kỹ thuật khảm, ghép mảnh sành sứ trang trí cho các công trình kiến trúc cung đình thời Nguyễn.

2. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được xác định cụ thể như thế nào?

Khách hàng mục tiêu là nữ giới trong độ tuổi 23–30, hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật (diễn viên, người mẫu, fashionista). Họ có mức thu nhập ổn định từ 50.000.000 VNĐ hoặc từ 2.000 đến 3.000 USD/tháng, sinh sống tại trung tâm các thành phố lớn, có nhu cầu mặc trang phục nổi bật, cá tính để tham dự các sự kiện truyền thông, họp báo, thảm đỏ và chụp ảnh họa báo.

3. Những chất liệu vải và kỹ thuật xử lý bề mặt cốt lõi nào được sử dụng trong đồ án?

Tác giả sử dụng 3 chất liệu vải chính gồm: taffeta, metallic (vải ánh kim) và vải lưới. Các kỹ thuật xử lý bề mặt gồm có: rã ráp rập 2D, Draping 3D trên ma-nơ-canh, thêu lắc tay, đính kết cườm và kim loại, in chuyển nhiệt, chần bông, cut-out, wash nhuộm màu và đắp vải nhiều lớp để tạo hiệu ứng thị giác 2D và 3D.

4. Những yếu tố mỹ thuật phương Tây nào tại Lăng Khải Định đã được tác giả đưa vào trang phục?

Tác giả đã đưa vào các chi tiết lấy cảm hứng từ thức cột Corinth (hoa văn lá phiến thảo A-can), thức cột Doric vuông giả, biểu tượng hoa linh lan (Lily of the valley) phong cách Tân cổ điển, tone xám bê tông ngoại thất, kết hợp với cấu trúc phom dáng corset cách điệu của phương Tây.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp “Thiết kế trang phục dự sự kiện dành cho nữ từ 23-30 tuổi mang phong cách dân tộc đương đại lấy ý tưởng từ Lăng Khải Định” của tác giả Nguyễn Ngọc Thiên Hương đã giải quyết thành công bài toán dung hợp giữa di sản kiến trúc cung đình Huế và thời trang ứng dụng hiện đại. Thông qua bộ sưu tập “Nề ngõa” gồm 20 mẫu thiết kế và 5 mẫu may thực nghiệm, đồ án đã chuyển hóa sinh động nghệ thuật khảm sành sứ và tinh thần giao thoa văn hóa Đông - Tây vào các phom dáng sự kiện cá tính. Công trình thể hiện năng lực chuyên môn toàn diện từ nghiên cứu tư liệu, thử nghiệm kỹ thuật rập 2D/3D đến xử lý chất liệu, đồng thời đóng góp một giải pháp bảo tồn văn hóa truyền thống thiết thực cho ngành thời trang Việt Nam.