Luận Văn: Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Khu Dân Cư

Khám phá thông tin chi tiết về KL Huynh Tran Phuong Vi 071613B. Cập nhật hồ sơ, thông tin liên hệ cùng các thông tin liên quan khác. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2012

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.3. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. NỘI DUNG THỰC HIỆN LUẬN VĂN

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

1.7. KẾ HOẠCH THỰC HIỆN LUẬN VĂN

1.8. SẢN PHẨM THỰC HIỆN

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1000 CĂN HỘ - PHƯỜNG 4 – THÀNH PHỐ CAO LÃNH – TỈNH ĐỒNG THÁP

2.1. ĐỊA ĐIỂM KHU TÁI ĐỊNH CƯ

2.2. QUY MÔ KHU TÁI ĐỊNH CƯ

2.2.1. Qui mô đất đai

2.2.2. Qui mô kinh tế

2.3. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN

2.3.1. Vị trí địa lý

2.3.2. Đặc điểm địa hình

2.3.3. Đặc điểm địa chất

2.3.4. Đặc điểm khí hậu – khí tượng

2.3.5. Đặc điểm thủy văn

2.4. ĐIỀU KIỆN KINH TẾ XÃ HỘI

2.4.1. Dân số và phân bố dân cư

2.4.2. Điều kiện kinh tế

2.4.3. Định hướng phát triển đến năm 2015

2.5. HIỆN TRẠNG MÔI TRƯỜNG XUNG QUANH KHU TÁI ĐỊNH CƯ

2.5.1. Môi trường nước mặt

2.5.2. Môi trường nước ngầm

2.5.3. Môi trường không khí

2.6. QUY MÔ CẤP NƯỚC KHU DÂN CƯ

2.7. QUY MÔ THOÁT NƯỚC KHU DÂN CƯ

2.7.1. Lưu lượng nước thải khu dân cư

2.7.2. Thành phần tính chất nước thải

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT

3.1. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI SINH HOẠT

3.2. TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI

3.2.1. Phương pháp cơ học

3.2.2. Phương pháp sinh học

3.3. ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT

3.3.1. Cơ sở đề xuất công nghệ xử lý

3.3.2. Phương án đề xuất công nghệ

3.3.3. Kết quả tính toán công trình xử lý

3.4. TÍNH TOÁN CAO TRÌNH MẶT NƯỚC

3.4.1. Cao trình bể tiếp xúc

3.4.2. Cao trình bể lắng II

3.4.3. Cao trình bể lọc sinh học ngập nước

3.4.4. Cao trình bể lắng I

3.4.5. Cao trình bể điều hòa

3.4.6. Cao trình bể lắng cát

3.4.7. Cao trình hố thu

4. CHƯƠNG 4: KHAI TOÁN KINH TẾ CÔNG TRÌNH XỬ LÝ

4.1. KHAI TOÁN KINH TẾ CÔNG TRÌNH PHƯƠNG ÁN 1

4.1.2. Chi phí quản lý vận hành

4.1.3. Chi phí cho 1 m3 nước thải xử lý

4.2. KHAI TOÁN KINH TẾ CÔNG TRÌNH PHƯƠNG ÁN 2

4.2.2. Chi phí quản lý vận hành

4.2.3. Chi phí cho 1m3 nước thải xử lý

4.3. SO SÁNH LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ ĐẦU TƯ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, thiết kế trạm xử lý nước thải sinh hoạt trở nên vô cùng cấp thiết. Nước thải sinh hoạt, chứa nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy, vi sinh vật và vi trùng gây bệnh, là một trong những nguồn gây ô nhiễm chính đối với môi trường nước. Nếu không được xử lý thích đáng, nó sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Vì vậy, việc xây dựng các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt hiệu quả là một yêu cầu bức thiết trong quá trình phát triển bền vững của xã hội. Luận văn tốt nghiệp “Thiết kế trạm xử lý nước thải cho khu tái định cư 1000 hộ dân phường 4, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp” là một ví dụ điển hình cho nỗ lực này. Mục tiêu chính là lựa chọn công nghệ phù hợp và thiết kế trạm xử lý nước thải, đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 14:2008, loại A, góp phần bảo vệ môi trường nước tại địa phương. Đề tài này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn, bổ sung dữ liệu cho nghiên cứu và thiết kế các công trình tương tự, đồng thời góp phần cải thiện môi trường nước và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của xử lý nước thải sinh hoạt đô thị

Nước thải sinh hoạt từ các khu đô thị, khu dân cư, và khu công nghiệp chứa đựng nhiều chất ô nhiễm nguy hiểm. Các chất này bao gồm chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, vi sinh vật gây bệnh và các hóa chất độc hại. Việc xả trực tiếp nước thải chưa qua xử lý vào các nguồn nước tự nhiên gây ra ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và du lịch. Do đó, việc xây dựng và vận hành các trạm xử lý nước thải hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và bảo tồn tài nguyên nước. Hơn nữa, việc tuân thủ các tiêu chuẩn nước thải sinh hoạt sau xử lý là bắt buộc theo quy định của pháp luật, đảm bảo rằng nước thải sau khi xử lý không gây hại cho môi trường.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế trạm xử lý nước thải

Việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng nhiều yếu tố quan trọng. Đầu tiên, cần phải xác định công suất trạm xử lý nước thải sinh hoạt dựa trên lưu lượng nước thải và số lượng dân cư hoặc quy mô sản xuất. Thứ hai, cần phân tích thành phần và tính chất nước thải để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp. Thứ ba, cần xem xét điều kiện địa hình, địa chất và khí hậu của khu vực xây dựng để đảm bảo tính khả thi và bền vững của công trình. Thứ tư, cần tính toán chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải sinh hoạt và chi phí vận hành để đảm bảo hiệu quả kinh tế. Cuối cùng, cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn nước thải sinh hoạt sau xử lý để đảm bảo an toàn cho môi trường và sức khỏe cộng đồng.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt

Thiết kế một trạm xử lý nước thải sinh hoạt hiệu quả không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều thách thức cần phải vượt qua để đảm bảo trạm hoạt động ổn định, hiệu quả và bền vững. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến đổi của thành phần và lưu lượng nước thải theo thời gian, đòi hỏi hệ thống phải có khả năng thích ứng linh hoạt. Thêm vào đó, việc lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện địa phương, nguồn lực tài chính và yêu cầu bảo vệ môi trường cũng là một bài toán khó. Cần phải cân nhắc giữa các yếu tố như hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư, chi phí vận hành, khả năng bảo trì và mức độ phức tạp của công nghệ. Ngoài ra, việc đảm bảo trạm hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh và tạo được sự đồng thuận của cộng đồng cũng là những vấn đề cần được quan tâm.

2.1. Biến động lưu lượng và thành phần nước thải đầu vào

Một trong những khó khăn lớn nhất trong vận hành trạm xử lý nước thải sinh hoạt là sự biến động liên tục của lưu lượng và thành phần nước thải đầu vào. Lưu lượng nước thải có thể thay đổi đáng kể theo thời gian trong ngày, theo mùa và theo điều kiện thời tiết. Thành phần nước thải cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào hoạt động sinh hoạt, sản xuất và các yếu tố khác. Sự biến động này đòi hỏi hệ thống xử lý phải có khả năng thích ứng linh hoạt để đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định. Các công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt tiên tiến thường được trang bị các hệ thống điều khiển tự động và các biện pháp điều chỉnh linh hoạt để đối phó với sự biến động này.

2.2. Lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp

Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả, chi phí và tính bền vững của trạm xử lý. Có nhiều công nghệ xử lý khác nhau, mỗi công nghệ có ưu điểm và nhược điểm riêng. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn công nghệ bao gồm: hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành, yêu cầu về diện tích, khả năng bảo trì, mức độ phức tạp của công nghệ và tác động đến môi trường. Cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để lựa chọn công nghệ phù hợp nhất với điều kiện cụ thể của từng dự án. Ví dụ, xử lý nước thải sinh hoạt bằng phương pháp sinh học có thể là một lựa chọn hiệu quả về chi phí, nhưng đòi hỏi diện tích lớn hơn so với các phương pháp hóa lý.

III. Phương Pháp Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Hiệu Quả

Để thiết kế một trạm xử lý nước thải sinh hoạt hiệu quả, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm các bước từ khảo sát, đánh giá, lựa chọn công nghệ đến thiết kế chi tiết, thi công và vận hành. Bước đầu tiên là khảo sát và đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố liên quan, bao gồm lưu lượng và thành phần nước thải, điều kiện địa hình, địa chất, khí hậu, nguồn lực tài chính và yêu cầu bảo vệ môi trường. Sau đó, cần lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp dựa trên kết quả khảo sát và đánh giá. Tiếp theo, cần thiết kế chi tiết các công trình xử lý, bao gồm bể lắng, bể lọc, bể sinh học, bể khử trùng và các công trình phụ trợ. Cuối cùng, cần thi công và vận hành trạm xử lý theo đúng quy trình kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả xử lý và tuổi thọ của công trình.

3.1. Khảo sát và đánh giá các yếu tố liên quan

Khảo sát và đánh giá là bước quan trọng đầu tiên trong thiết kế trạm xử lý nước thải. Bước này bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu về lưu lượng, thành phần nước thải, điều kiện địa hình, địa chất, khí hậu, nguồn lực tài chính và yêu cầu bảo vệ môi trường. Dữ liệu này sẽ là cơ sở để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp và thiết kế các công trình xử lý một cách hiệu quả. Ví dụ, việc phân tích thành phần nước thải sẽ giúp xác định nồng độ các chất ô nhiễm như BOD, COD, SS, N, P và các vi sinh vật gây bệnh, từ đó lựa chọn các công nghệ xử lý có khả năng loại bỏ các chất này một cách hiệu quả. Điều kiện địa hình và địa chất sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn vị trí xây dựng trạm xử lý và thiết kế nền móng công trình.

3.2. Lựa chọn công nghệ xử lý nước thải tiên tiến

Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải tiên tiến là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả xử lý, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Có nhiều công nghệ xử lý khác nhau, mỗi công nghệ có ưu điểm và nhược điểm riêng. Các công nghệ tiên tiến thường được trang bị các hệ thống điều khiển tự động, các biện pháp tiết kiệm năng lượng và các giải pháp giảm thiểu tác động đến môi trường. Một số công nghệ xử lý tiên tiến phổ biến bao gồm: màng lọc sinh học (MBR), hệ thống bùn hoạt tính tuần hoàn (SBR), hệ thống xử lý sinh học dính bám (Attached Growth) và các công nghệ xử lý nước thải bằng phương pháp hóa học.

3.3. Tối ưu hóa quy trình xử lý và vận hành trạm

Tối ưu hóa quy trình xử lý và vận hành trạm là một quá trình liên tục, nhằm cải thiện hiệu quả xử lý, giảm chi phí và kéo dài tuổi thọ của công trình. Quá trình này bao gồm việc theo dõi và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng công trình xử lý, xác định các vấn đề và tìm kiếm các giải pháp cải tiến. Các biện pháp tối ưu hóa quy trình xử lý có thể bao gồm: điều chỉnh lưu lượng và thời gian lưu, tối ưu hóa liều lượng hóa chất, điều chỉnh chế độ sục khí, kiểm soát bùn và thực hiện bảo trì định kỳ. Việc vận hành trạm xử lý nước thải sinh hoạt một cách chuyên nghiệp và có trách nhiệm sẽ đảm bảo rằng trạm hoạt động ổn định và hiệu quả trong thời gian dài.

IV. Ứng Dụng Trạm Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Tại Khu Tái Định Cư

Việc xây dựng trạm xử lý nước thải sinh hoạt tại các khu tái định cư là một giải pháp quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các khu tái định cư thường có mật độ dân số cao, lượng nước thải lớn và tiềm ẩn nhiều nguy cơ ô nhiễm. Việc xây dựng trạm xử lý nước thải sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân và tạo ra một môi trường sống xanh, sạch, đẹp. Luận văn tốt nghiệp “Thiết kế trạm xử lý nước thải cho khu tái định cư 1000 hộ dân phường 4, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp” là một ví dụ điển hình cho ứng dụng này.

4.1. Thiết kế trạm xử lý nước thải cho khu dân cư 1000 hộ

Việc thiết kế trạm xử lý nước thải sinh hoạt cho khu dân cư 1000 hộ đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như lưu lượng nước thải, thành phần nước thải, điều kiện địa hình và yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý. Dựa trên các yếu tố này, cần lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp và thiết kế các công trình xử lý một cách hiệu quả. Ví dụ, có thể sử dụng công nghệ bùn hoạt tính tuần hoàn (SBR) hoặc màng lọc sinh học (MBR) để xử lý nước thải từ khu dân cư 1000 hộ. Cần tính toán kích thước các công trình xử lý, lựa chọn thiết bị phù hợp và thiết kế hệ thống điều khiển tự động để đảm bảo trạm hoạt động ổn định và hiệu quả.

4.2. Tính toán chi phí xây dựng và vận hành trạm xử lý

Việc tính toán chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải sinh hoạt và chi phí vận hành là một phần quan trọng của quá trình thiết kế. Chi phí xây dựng bao gồm chi phí mua đất, chi phí xây dựng các công trình xử lý, chi phí mua sắm thiết bị và chi phí lắp đặt. Chi phí vận hành bao gồm chi phí điện năng, chi phí hóa chất, chi phí nhân công và chi phí bảo trì. Cần tính toán chi phí một cách chính xác để đảm bảo tính khả thi kinh tế của dự án. Ngoài ra, cần tìm kiếm các nguồn tài trợ và các giải pháp tiết kiệm chi phí để giảm gánh nặng tài chính cho chủ đầu tư. Trong quá trình tính toán, cần chú ý đến các yếu tố như chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải sinh hoạtchi phí vận hành trạm xử lý nước thải sinh hoạt.

V. Kết luận và Tương Lai Của Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải

Thiết kế trạm xử lý nước thải sinh hoạt là một lĩnh vực quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các phương pháp thiết kế và công nghệ xử lý nước thải ngày càng được cải tiến, mang lại hiệu quả cao hơn, chi phí thấp hơn và thân thiện hơn với môi trường. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng vào sự ra đời của các trạm xử lý nước thải thông minh, có khả năng tự động điều chỉnh, tối ưu hóa hoạt động và tái sử dụng nước thải cho các mục đích khác nhau.

5.1. Xu hướng phát triển của công nghệ xử lý nước thải

Công nghệ xử lý nước thải đang phát triển theo hướng hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí hơn và thân thiện hơn với môi trường. Một số xu hướng phát triển quan trọng bao gồm: sử dụng các vật liệu lọc và màng lọc mới, phát triển các quy trình xử lý sinh học tiên tiến, ứng dụng các công nghệ thông tin và tự động hóa, và tái sử dụng nước thải. Các giải pháp xử lý nước thải sinh hoạt trong tương lai có thể bao gồm các hệ thống xử lý phân tán, các trạm xử lý năng lượng tự cung cấp và các hệ thống tái sử dụng nước thải cho tưới tiêu, công nghiệp và sinh hoạt.

5.2. Tái sử dụng nước thải Giải pháp bền vững cho tương lai

Tái sử dụng nước thải là một giải pháp bền vững để giảm thiểu áp lực lên nguồn nước tự nhiên và giảm chi phí xử lý nước thải. Nước thải sau khi được xử lý có thể được tái sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm: tưới tiêu nông nghiệp, cấp nước cho công nghiệp, rửa đường, chữa cháy và thậm chí là cấp nước sinh hoạt sau khi được xử lý đạt tiêu chuẩn. Việc xây dựng trạm xử lý nước thải sinh hoạt kết hợp với hệ thống tái sử dụng nước thải sẽ mang lại nhiều lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trong những thập niên gần đây, ô nhiễm môi trường nói chung và ô nhiễm nước nói riêng đang trở thành mối lo chung của nhân loại. Vấn đề ô nhiễm môi trường và bảo vệ sự trong sạch cho các thủy vực hiện nay đang là những vấn đề cấp bách trong quá trình phát triển kinh tế, xã hội. Nước thải sinh hoạt chứa nhiều chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học, ngoài ra còn có các thành phần vô cơ, vi sinh vật và vi trùng gây bệnh rất nguy hiểm.

Nếu lượng nước thải sinh hoạt này không được xử lý một cách thích đáng thì nó là m ột trong những nguồn gây ô nhiễm chính đối với môi trường nước. Để phát triển bền vững chúng ta cần có những biện pháp kỹ thuật hạn chế, loại bỏ các chất ô nhiễm do hoạt động sống và sản xuất thải ra môi tường. Một trong những biện pháp tích cực trong công tác bảo vệ môi trường và chống ô nhiễm nguồn nước là tổ chức thoát nước và xử lý nước thải trước khi xả vào nguồn tiếp nhận cho các khu dân cư, dặc biệt là các khu dân cư mới quy hoạch nhằm tạo nền tảng đầu tiên cho công tác quản lý. Hiểu được tầm quan trọng của vấn đề nên đề tài “ Thiết kế trạm xử lý nước thải cho khu tái định cư 1000 hộ dân phường 4, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp ” là rất cần thiết, đề tài góp phần vào việc tìm hiểu và thiết kế trạm xử lý nước thải sinh hoạt tại khu tái định cư đảm bảo đúng tiêu chuẩn đầu ra, góp phần vào công tác bảo vệ môi trường, cải thiện tài nguyên nước ngày càng trong sạch hơn, giúp các nhà quản lý làm việc hiệu quả và dễ dàng hơn.2 MỤC TÊU CỦA ĐỀ TÀI Lựa chọn sơ đồ công nghệ hợp lý, tính toán thiết kế trạm xử lý nư ớc thải khu tái định cư quy mô 1000 hộ dân phường 4, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp, đạt 1 QCVN 14 : 2008, Loại A nhằm góp phần bảo vệ môi trường nước tại thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp.3 ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI • Đối tượng nghiên cứu: − Khu vực tái định cư 1000 hộ dân thuộc phường 4, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp.

− Nước thải sinh hoạt khu tái định cư 1000 hộ dân thuộc phường 4, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp. − Các công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt. • Phạm vi nghiên cứu: − Điều kiện tự nhiên và kinh tế- xã hội ở Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp. − Tìm hiểu về thành phần tính chất của nước thải sinh hoạt để đưa ra biện pháp xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường.

− Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 03/10/2011 đến ngày 03/01/2012. − Công suất xử lý: 1000 m3/ ngày đêm 1.4 NỘI DUNG THỰC HIỆN LUẬN VĂN Để thực hiện được những mục tiêu đã đề ra, nội dung luận văn gồm các vấn đề sau: − Nội dung 1: Tìm hiểu vị trí địa lí , điều kiện tự nhiên , kinh tế -xã hội và hiện trạng môi trường tại Thành ph ố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp và của khu tái định cư hiện đang nghiên cứu. − Nội dung 2: Tổng quan về hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt. − Nội dung 3: Đưa ra các phương án xử lý và chọn phương án xử lý hiệu quả nhất để thiết kế.

2 − Nội dung 4: Tính toán thiết kế trạm xử lí nước thải sinh hoạt cho khu tái định cư qui mô 1000 hộ dân. − Nội dung 5: Tính toán chi phí xử lý nước thải sinh hoạt cho khu tái định cư. − Nội dung 6: Thực hiện các bản vẽ thiết kế.5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU − Phương pháp thu thập, tổng hợp, phân tích số liệu, để có được các số liệu làm cơ sở cho việc lựa chọn công nghệ và tính toán. − Phương pháp chuyên gia: tham khảo ý kiến và kinh nghiệm của các chuyên gia trong ngành, và sự hướng dẫn của giảng viên hướng dẫn.

− Phương pháp tính toán thiết kế, bố trí cao trình: nhằm tính toán những phương án đã lựa chọn, tính toán chi tiết những công trình trong đề tài − Phương pháp kế thừa: kế thừa các đề tài trước đó có tính chất tương tự. − Phương pháp quan sát, mô tả: khảo sát địa hình khu tái đ ịnh cư để đặt trạm xử lý cho phù hợp. − Phương pháp so sánh nhằm giúp tác giả lựa chọn những phương án phù hợp với điều kiện nghiên cứu, phù hợp thực tế − Phương pháp đồ họa nhằm thể hiện các công trình của đề tài theo các mặt chiếu khác nhau giúp người xem hiểu chi tiết về công trình 1.6 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN − Đề tài góp phần vào việc tìm hiểu tính toán thiết kế trạm xử lý nư ớc thải cho khu tái định cư 1000 hộ dân phường 4, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp − Bổ sung, cung cấp dữ liệu cho việc nghiên cứu, thiết kế đối với các công trình có tính chất tương tự. − Góp phần cải thiện môi trường nước tại khu vực thực hiện tốt hơn, giúp các nhà quản lý làm việc hiệu quả, dễ dàng hơn.7 KẾ HOẠCH THỰC HIỆN LUẬN VĂN Bảng 1: Kế hoạch thực hiện luận văn Thời gian thực hiện Nội dung thực hiện (03/10/2011 – 03/01/2012) Hoàn thành đề cương 03/10 – 10/10 Thu thập thông tin về Tp .Cao Lãnh , T.Đồng Tháp , hoàn thành phần giới thiệu tổng quan về khu tái định 11/10 – 17/10 cư phường 4, Tp.

Cao Lãnh, T.Đồng Tháp Thống nhất công nghệ xử lý , tính toán các công trình đơn vị theo phương án được chọn , tính cao trìnhđơn 18/10 – 24/10 vị. Tìm hiểu giá cả thị trường và hoàn thành phần khai 25/10 – 31/10 toán kinh phí. Chỉnh sữa kết quả tính toán , thống nhất kết quả tính 01/11 – 07/11 toán. Hoàn thành bản vẽ: mặt cắt nước, mặt bằng, các bản 08/11 – 15/11 vẽ chi tiết.

Chỉnh sữa bản vẽ. 16/11 – 30/11 Hoàn thành tất cả bản vẽ, in và nộp cho GVHD.8 SẢN PHẨM THỰC HIỆN Sau khi hoàn thành luận văn sản phẩm có được bao gồm: bộ hồ sơ tính toán thiết kế, các tập bản vẽ thiết kế công trình và một đĩa CD chứa toàn bộ nội dung đề tài đã nghiên cứu. 5 Chương 2 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1000 CĂN HỘ - PHƯỜNG 4 – THÀNH PHỐ CAO LÃNH – TỈNH ĐỒNG THÁP 2.1 ĐỊA ĐIỂM KHU TÁI ĐỊNH CƯ Khu vực tái định cư thuộc Phường 4, Hòa An, TP. Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp Hình 2.1: Bản đồ vị trí quy hoạch chi tiết khu dân cư phường 4 Hòa An, TP.

Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp.2 QUY MÔ KHU TÁI ĐỊNH CƯ 2.1 Qui mô đất đai Khu tái định cư với quy mô 1000 hộ dân có tổng diện tích là 33,326 ha. Được phân nhiều khu chức năng như: công viên cây xanh, đất giáo dục, khu thương mại dịch vụ, 6 khu chung cư, khu phố thương mại nhằm phục vụ nhu cầu ổn định chỗ ở cho các hộ gia đình nằm trong khu vực đền bù, giải tỏa.2 Qui mô kinh tế Căn cứ công văn số 292/BXD-VP ngày 03/03/2009 của Bộ Xây Dựng về việc công bố suất vốn đầu tư xây dựng công trình năm 2008. Suất đầu tư công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị (san nền, hệ thống cấp thoát nước , hệ thống cấp điện, hệ thống giao thông , sân vườn, cây xanh) là 5.240 triệu đồng/ha. Chi phí đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: 5.240 triệu đồng/ha x 33,326 ha = 174.

Chi phí đầu tư xây dựng các khu vực trong khu tái định cư thì tù y theo quy mô cụ thể của khu vực. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN 2.1 Vị trí địa lý Thành phố Cao Lãnh là đô thị vùng sông nước Đồng Tháp Mười, cách Thành phố Hồ Chí Minh 154km, Thành phố Cần Thơ 80 km; phía Bắc và phía Đông giáp huyện Cao Lãnh, phía Nam giáp huy ện Lấp Vò, phía Tây giáp huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang. Diện tích tự nhiên là 107 km2, dân số hiện nay 151.027 người, gồm 8 phường, 7 xã. Tọa độ địa lý: Vĩ độ Bắc : 10024’ – 10031’ Kinh độ Đông: 105033’ – 105042’ Nguồn: http://caolanhcity.php/news/detail/27 2.2 Đặc điểm địa hình Địa hình Đồng Tháp được chia thành 2 vùng lớn: • Vùng phía Bắc sông Tiền (có diện tích tự nhiên 250.731 ha, thuộc khu vực Đồng Tháp Mười, địa hình tương đ ối bằng phẳng, hướng dốc Tây Bắc – Đông Nam, nơi cao nhất không quá 4m và nơi thấp nhất chỉ có 0,7 m) 7 • Vùng phía Nam sông Tiền (có diện tích tự nhiên 73.074 ha, nằm kẹp giữa sông Tiền và sông Hậu, địa hình có dạng 8auk máng, hướng dốc từ hai bên sông vào giữa với độ cao phổ biến 0,8-1,0 m) Nhìn chung khu vực khu tái định cư nằm trong địa hình thấp ảnh hưởng đến việc tính toán và lựa chọn nơi đặt trạm xử lý.3 Đặc điểm địa chất Qua một số tài liệu khảo sát trên địa bàn (tại bệnh viện, câu lạc bộ Lao Động…) cho thấy đặc điểm địa chất từ trên xuống dưới như sau: • Lớp 1: Bùn sét màu nâu đen, có lốm đốm đỏ phía trên, trộn lẫn với nhiều xác bã thực vật, trạng thái dẻo mềm, bề đày lớp này biến đổi từ 3.0 m đến 5,5 m • Lớp 2: Đất sét, màu nâu đen, dẻo mềm với bề dày khoảng 1,7 m • Lớp 3: Cát sét, dẻo, với bề dày khoảng 28,8 m • Lớp 4: Cát sét, nửa cứng với bề dày khoảng 6,0 m • Lớp 5: Đất sét cứng với bề dày khoảng 10 m Nhìn chung địa chất của khu vực tái định cư dẻo mềm, yếu khi xây dựng phải chú ý gia cố nền móng vững chắc.4 Đặc điểm khí hậu – khí tượng Tp.

Cao Lãnh n ằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, đồng nhất trên địa giới toàn tỉnh, có 2 mùa rõ rệt: • Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 • Mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau • Nhiệt độ trung bình năm là 26.60C • Số giờ nắng trung bình 6,8 giờ/ngày 8 • Lượng mưa trung bình t ừ 1.520 mm, tập trung vào mùa mưa, chiếm 90 – 95% lượng mưa cả năm Với lượng mưa trung bình lớn cùng với địa hình khu vực thấp dễ gây ra ngập úng gây khó khăn cho việc quản lý, vận hành, bão dư ỡng trạm xử lý nhất là vào mùa mưa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ