Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải KDC Hiệp Bình Phước 16100 m3/ngày

Thiết kế trạm xử lý nước thải khu dân cư Hiệp Bình Phước, Thủ Đức. Công suất 16100 m3/ngày. Giải pháp xử lý nước thải hiệu quả, bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2012

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu thực hiện

0.2. Đối tượng thực hiện

0.3. Giới hạn phạm vi thực hiện

0.4. Nội dung thực hiện

0.5. Phương pháp thực hiện

0.6. Kế hoạch thực hiện

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Tổng quan về khu dân cư

1.2. Điều kiện về tự nhiên và môi trường

1.3. Điều kiện về kinh tế xã hội

1.4. Qui mô công suất xử lý

1.5. Lưu lượng nước thải

1.6. Thành phần tính chất nước thải và điều kiện xả thải

1.7. Tổng quan về các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt

1.8. Cơ sở đề xuất công nghệ xử lý

1.9. Công nghệ xử lý nước thải

1.9.1. Thuyết minh phương án 1

1.9.2. Thuyết minh phương án 2

2. CHƯƠNG 2 TÍNH TOÁN THIẾT KẾ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI

2.1. Tính toán thiết kế các hạng mục công trình trong công nghệ phương án 1

2.1.1. Hầm tiếp nhận

2.1.2. Bể lọc sinh học cao tải

2.1.3. Bể lắng li tâm đợt 2

2.1.4. Bể chứa trung gian

2.1.5. Bể lọc áp lực

2.1.6. Bể nén bùn

2.1.7. Máy ép bùn băng tải

2.1.8. Bể chứa nước

2.2. Tính toán thiết kế các hạng mục công trình trong công nghệ phương án 2

2.2.1. Bể lắng cát vách nghiêng:

2.2.2. Bể lắng li tâm 2:

2.2.3. Bể nén bùn

2.3. Tính toán bố trí công trình theo mặt đất tự nhiên và mực nước trong công trình

3. CHƯƠNG 3 KHÁI TOÁN KINH PHÍ

3.1. Khái toán kinh phí phương án 1

3.1.1. Khái toán chi phí đầu tư xây dựng trạm xử lý nước thải

3.1.2. Khái toán chi phí vận hành, quản lý

3.1.3. Chi phí xử lý 1m3 nước thải

3.2. Khái toán kinh phí phương án 2

3.2.1. Khái toán chi phí đầu tư xây dựng trạm xử lý nước thải

3.2.2. Khái toán chi phí vận hành, quản lý

3.2.3. Chi phí xử lý 1m3 nước thải

4. CHƯƠNG 4 KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Khu Dân Cư

Bài viết này tập trung vào thiết kế trạm xử lý nước thải khu dân cư, một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Trạm xử lý nước thải giúp loại bỏ các chất ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt trước khi xả ra môi trường. Việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu dân cư hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thành phần nước thải, các công nghệ xử lý, và các tiêu chuẩn quy định. Theo tài liệu gốc, một trong những nguyên nhân ảnh hưởng đến nguồn nước mặt chính là nước thải sinh hoạt của người dân không qua xử lý thải xuống kênh rạch hoặc sông. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và vận hành các trạm xử lý nước thải tập trung khu dân cư. Bài viết sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của quy trình thiết kế trạm xử lý nước thải, từ khâu khảo sát, lựa chọn công nghệ, tính toán thiết kế, cho đến dự toán chi phí và vận hành. Mục tiêu là cung cấp một hướng dẫn toàn diện, giúp các kỹ sư và nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt trong việc xây dựng trạm xử lý nước thải phù hợp với điều kiện cụ thể của từng khu dân cư.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Khu Dân Cư

Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư chứa nhiều chất ô nhiễm, bao gồm chất hữu cơ, vi khuẩn, và các chất dinh dưỡng. Nếu không được xử lý, nước thải này có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Việc xử lý nước thải sinh hoạt khu dân cư là cần thiết để đảm bảo nguồn nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất. Nước sau khi qua xử lý phải đạt được loại A theo QCVN 14 : 2008.

1.2. Các Tiêu Chuẩn và Quy Định Về Xử Lý Nước Thải Khu Dân Cư

Việc xử lý nước thải phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn này quy định về nồng độ các chất ô nhiễm được phép có trong nước thải sau xử lý trước khi xả ra môi trường. Tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc để đảm bảo nước thải không gây ô nhiễm nguồn nước. Đối với khu dân cư, nước thải sau xử lý phải đạt loại A theo QCVN 14:2008.

1.3. Tổng quan về các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt

Các loại nước thải đều chứa tạp chất gây ô nhiễm rất khác nhau, từ các loại chất rắn không tan đến những loại chất khó tan hoặc tan được trong nước, xứ lý nước thải là loại bỏ các tạp chất đó, làm sạch lại nước và tái sử dụng hoặc thải vào nguồn. Để đạt được những mục đích đó, chúng ta thường dựa vào đặc điểm của từng loại tạp chất để lựa chọn phương pháp xử lý thích hợp. Thường có các phương pháp xử lý sau: Xử lý bằng phương pháp cơ học. Xử lý bằng phương pháo hóa lý. Xử lý bằng phương pháp sinh học.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Khu Dân Cư

Thiết kế trạm xử lý nước thải khu dân cư không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự biến động về lưu lượng và thành phần nước thải, hạn chế về diện tích đất, và yêu cầu về chi phí đầu tư và vận hành. Theo tài liệu gốc, các con sông và kênh rạch ở thành phố Hồ Chí Minh ngày càng trở nên ô nhiễm trầm trọng ảnh hưởng đến hệ sinh thái và đời sống người dân. Sự thay đổi về lưu lượng và thành phần nước thải đòi hỏi hệ thống xử lý phải có khả năng thích ứng linh hoạt. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, bố trí công trình hợp lý, và kiểm soát chi phí hiệu quả là những yếu tố then chốt để vượt qua các thách thức này.

2.1. Biến Động Lưu Lượng Nước Thải Và Tải Lượng Ô Nhiễm

Lưu lượng và thành phần nước thải sinh hoạt thường biến động theo thời gian, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian trong ngày, mùa, và hoạt động của cư dân. Sự biến động này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý của trạm xử lý nước thải. Bể điều hòa là một giải pháp để giảm thiểu tác động của biến động lưu lượng.

2.2. Hạn Chế Về Diện Tích Đất Và Chi Phí Đầu Tư

Diện tích đất dành cho trạm xử lý nước thải thường bị hạn chế, đặc biệt là ở các khu đô thị đông dân cư. Điều này đòi hỏi các kỹ sư phải lựa chọn các công nghệ xử lý có hiệu suất cao và chiếm ít diện tích. Chi phí đầu tư và vận hành cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét để đảm bảo tính khả thi của dự án. Dựa vào bảng 2.3/trang 56 [1] có thể sơ bộ chọn các công trình xử lý nước thải cho trạm xử lý. Bảng 2.4 Lựa chọn phương án xử lý theo công suất.

2.3. Yêu Cầu Về Vận Hành Và Bảo Trì Hệ Thống Ổn Định

Để đảm bảo trạm xử lý nước thải hoạt động ổn định và hiệu quả, cần có kế hoạch vận hành và bảo trì hệ thống hợp lý. Việc bảo trì định kỳ, kiểm tra và thay thế thiết bị, và đào tạo nhân viên vận hành là rất quan trọng. Ngoài ra, cần có các biện pháp phòng ngừa sự cố và xử lý khẩn cấp để đảm bảo an toàn cho hệ thống và môi trường. Nên có nhân sự vận hành với chuyên môn phù hợp.

III. Cách Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Khu Dân Cư Hiệu Quả

Việc thiết kế trạm xử lý nước thải khu dân cư hiệu quả đòi hỏi một quy trình bài bản, từ khâu khảo sát, lựa chọn công nghệ, tính toán thiết kế, cho đến lập dự toán và xây dựng. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu riêng và cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dự án. Theo tài liệu gốc, cần thiết phải có hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt của người dân trước khi thải bỏ. Bài viết sẽ trình bày chi tiết các bước trong quy trình này, giúp các kỹ sư và nhà quản lý có cái nhìn tổng quan và đưa ra các quyết định sáng suốt.

3.1. Khảo Sát và Đánh Giá Đặc Điểm Nước Thải

Bước đầu tiên trong thiết kế trạm xử lý nước thải là khảo sát và đánh giá đặc điểm nước thải. Việc này bao gồm xác định lưu lượng, thành phần, và tính chất của nước thải. Các thông số quan trọng cần xác định bao gồm BOD5, COD, SS, N, P, và coliform. Kết quả khảo sát này là cơ sở để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp. Lưu lượng nước thải được tính như sau qtb  N 300  45.500 m3 / ngd 1000 1000

3.2. Lựa Chọn Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Phù Hợp

Có nhiều công nghệ xử lý nước thải khác nhau, mỗi công nghệ có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm nước thải, yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý, diện tích đất, chi phí đầu tư và vận hành, và khả năng vận hành và bảo trì. Các công nghệ phổ biến bao gồm xử lý cơ học, xử lý hóa lý, và xử lý sinh học. Dựa vào tình hình thực tế và khả năng tài chính (chẳng hạn chi phí đầu tư, chi phí hóa chất, dựa vào việc xây dựng, quản lý vận hành và bảo trì).

3.3. Tính Toán Thiết Kế Các Công Trình Đơn Vị Xử Lý

Sau khi lựa chọn công nghệ, cần tính toán thiết kế chi tiết các công trình đơn vị xử lý, bao gồm bể lắng cát, bể điều hòa, bể lọc sinh học, bể lắng thứ cấp, và bể khử trùng. Việc tính toán phải đảm bảo các công trình có khả năng xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn quy định. Ví dụ, kích thước bể điều hòa được tính như sau V = Qmax h  t  1058 ,84  6  6353 ,04 m3

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Bản Vẽ Trạm Xử Lý Nước Thải Khu Dân Cư

Để minh họa cho quy trình thiết kế trạm xử lý nước thải khu dân cư, bài viết sẽ trình bày một ví dụ cụ thể về bản vẽ trạm xử lý nước thải. Bản vẽ này sẽ bao gồm sơ đồ công nghệ, bố trí mặt bằng, và các chi tiết kỹ thuật của các công trình đơn vị. Theo tài liệu gốc, việc chuyển đổi mục đích trong sử dụng đất nông nghiệp, người dân từng bước chuyển đổi lao động và phát huy thế mạnh hiện tại của nền kinh tế sản xuất hàng hóa. Ví dụ này sẽ giúp các kỹ sư và nhà quản lý hình dung rõ hơn về cách áp dụng các kiến thức lý thuyết vào thực tế.

4.1. Sơ Đồ Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Chi Tiết

Sơ đồ công nghệ mô tả quá trình xử lý nước thải từ đầu vào đến đầu ra, bao gồm các công trình đơn vị và các dòng chảy vật chất. Sơ đồ này giúp người đọc hiểu rõ về cách các công trình đơn vị phối hợp với nhau để đạt được hiệu quả xử lý mong muốn.

4.2. Bố Trí Mặt Bằng Trạm Xử Lý Nước Thải Hợp Lý

Bố trí mặt bằng thể hiện vị trí và kích thước của các công trình đơn vị trên khu đất. Việc bố trí phải đảm bảo tính hợp lý về mặt giao thông, khoảng cách an toàn, và khả năng mở rộng trong tương lai. Diện tích đất dành cho trạm xử lý nước thải thường bị hạn chế.

4.3. Chi Tiết Kỹ Thuật Các Công Trình Đơn Vị

Các chi tiết kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết về cấu tạo, kích thước, và vật liệu của các công trình đơn vị. Các chi tiết này là cơ sở để thi công và lắp đặt các công trình một cách chính xác và đảm bảo chất lượng.

V. Chi Phí Xây Dựng Và Vận Hành Trạm Xử Lý Nước Thải Khu Dân Cư

Việc dự toán chi phí xây dựng trạm xử lý nước thải và chi phí vận hành, quản lý là một phần quan trọng của quy trình thiết kế trạm xử lý nước thải. Chi phí này bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, thiết bị, hóa chất, và năng lượng. Theo tài liệu gốc, phải có hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt của người dân trước khi thải bỏ. Việc dự toán chi phí chính xác giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý có kế hoạch tài chính hợp lý và đảm bảo tính khả thi của dự án.

5.1. Dự Toán Chi Phí Đầu Tư Xây Dựng Trạm Xử Lý Nước Thải

Chi phí đầu tư bao gồm chi phí khảo sát, thiết kế, xây dựng, lắp đặt thiết bị, và chi phí quản lý dự án. Chi phí này thường chiếm phần lớn trong tổng chi phí của dự án. Việc dự toán chi phí đầu tư chính xác là rất quan trọng để đảm bảo nguồn vốn cho dự án.

5.2. Khái Toán Chi Phí Vận Hành Quản Lý Trạm Xử Lý Nước Thải

Chi phí vận hành bao gồm chi phí nhân công, hóa chất, năng lượng, bảo trì, và chi phí quản lý. Chi phí này phát sinh trong quá trình vận hành trạm xử lý nước thải. Cần tính toán chi phí để vận hành trạm xử lý nước thải để chủ động nguồn kinh phí.

5.3. Chi Phí Xử Lý 1m3 Nước Thải

Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế của trạm xử lý nước thải. Chi phí này được tính bằng cách chia tổng chi phí vận hành cho tổng lượng nước thải được xử lý. Phải tính toán cụ thể để báo cáo cho nhà đầu tư.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải

Thiết kế trạm xử lý nước thải khu dân cư là một lĩnh vực quan trọng và đầy thách thức. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, tối ưu hóa quy trình vận hành, và kiểm soát chi phí hiệu quả là những yếu tố then chốt để đảm bảo sự bền vững của hệ thống xử lý nước thải. Theo tài liệu gốc, cần thiết phải có hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt của người dân trước khi thải bỏ. Trong tương lai, các trạm xử lý nước thải sẽ ngày càng được tích hợp với các hệ thống quản lý tài nguyên nước, hướng tới mục tiêu tái sử dụng nước và giảm thiểu tác động đến môi trường.

6.1. Tái Sử Dụng Nước Thải Sau Xử Lý

Nước thải sau khi được xử lý có thể được tái sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm tưới tiêu, rửa đường, và cấp nước công nghiệp. Tái sử dụng nước thải giúp giảm áp lực lên nguồn nước tự nhiên và tiết kiệm chi phí. Trong điều kiện khan hiếm nguồn nước ngọt, tái sử dụng nước thải là một giải pháp hiệu quả.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Xử Lý Nước Thải

Công nghệ xử lý nước thải đang ngày càng phát triển với nhiều công nghệ mới và tiên tiến. Các công nghệ này có ưu điểm về hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng, và thân thiện với môi trường. Việc áp dụng các công nghệ mới này giúp nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống xử lý nước thải. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào quản lý vận hành trạm XLNT.

6.3. Vai Trò Của Cộng Đồng Trong Quản Lý Nước Thải

Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nước thải. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của xử lý nước thải, khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm, và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường là rất cần thiết. Chính quyền và doanh nghiệp cần phối hợp với cộng đồng để xây dựng một hệ thống quản lý nước thải hiệu quả và bền vững.

22/09/2025
Thiết kế trạm xử lý nước thái khu dân cư hiệp bình phước thuộc khu phó 5 phường hiệp bình phước quận thủ đức tp hỏ chí minh công suát 16100 mỹngày

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU CHUNG 1.1 Tổng quan về khu dân cư UBND TPHCM đã ban hành Quyết định số 4337/QĐ-UBND duyệt đồ án điều chỉnh quy hoạch chi tiết xây dựng đô thị tỷ lệ 1/2000 (quy hoạch phân khu) Khu dân cư - công viên giải trí Hiệp Bình Phước, phường Hiệp Bình Phước, quận Thủ Đức. Khu vực nghiên cứu quy hoạch thuộc Khu phố 5, phường Hiệp Bình Phước - quận Thủ Đức - thành phố Hồ Chí Minh, diện tích 194 ha, có phía Đông giáp khu dân cư hiện hữu, phía Đông Nam và Nam giáp khu dân cư hiện hữu, phía Tây, Tây Nam và Bắc giáp sông Sài Gòn. Quy hoạch nhằm thay đổi cách thức tổ chức không gian, tránh sự đơn điệu trong các dự án phân lô nhà phố trước đây, tổ chức các khu ở cao tầng kết hợp thương mại dịch vụ tại khu trung tâm, tạo điểm nhấn và sự sinh động cho khu đô thị; đồng thời hạn chế tổ chức xây dựng các loại nhà phố, nhà liên kế vườn kích thước chiều ngang nhỏ, chỉ bố trí các khu ở: nhà liên kế chiều rộng lớn, biệt thự vườn; các khu căn hộ chung cư cao tầng có tầm nhìn hướng ra sông Sài Gòn và khu công viên cảnh quan ở trung tâm khu dân cư phù hợp với cảnh quan khu vực ven sông Sài Gòn.1 Điều kiện về tự nhiên và môi trường Vị trí địa lý: Phường Hiệp Bình Phước nằm ở cửa ngõ phía Bắc thành phố Hồ Chí Minh, là trung tâm đầu mối giao thông nối liền các tỉnh miền Bắc – Trung và Nam, giáp với nhiều phường - xã bạn như: Phường Hiệp Bình Chánh, Tam Bình, Tam Phú, Bình Chiểu, về phía sông Sài Gòn giáp với các Quận – Huyện là Quận 12 và huyện Thuận An thuộc tỉnh Bình Dương. Được định hình như sau: Đông giáp: Phường Tam Bình, Đông Bắc giáp Phường Bình Chiểu, Đông Nam giáp phường Tam Phú (có tổng chiều dài là 4,5 km).

Tây giáp: Sông Sài Gòn và Quận 12 (Kéo dài từ hướng Tây Nam lên hướng Tây Bắc giáp một phần của Xã Vĩnh Phú, Huyện Thuận An Bình Dương có chiều dài 6 km). Nam giáp: Phường Hiệp Bình Chánh (kéo dài từ hướng Đông Nam chạy theo sông Ông Dầu qua hướng Tây Nam giáp sông Sài Gòn dài 1,5 km ). Bắc giáp: xã Vĩnh Phú - Huyện Thuận An Tỉnh Bình Dương (từ hướng Tây Bắc qua hướng Đông Bắc có chiều dài 0,7 km). Có tổng diện tích tự nhiên 765, 3468 ha trong đó: diện tích đất nông nghiệp 350,127 ha và đất phi nông nghiệp là 415,2216 ha.

Được phân chia thành 6 khu phố, trong đó có 78 tổ dân phố. Khu phố có diện tích lớn nhất là 300 ha và nhỏ nhất là 60 ha. Địa hình: 7 Là một địa bàn nhiều kênh, rạch được bao bọc xung quanh bởi sông Sài Gòn, chạy từ hướng Tây - Bắc xuống hướng Tây -Nam đổ vào sông Rạch Đĩa chạy vòng lên hướng Đông - Bắc, qua sông Vĩnh Bình hòa vào sông Sài Gòn. Địa hình bằng phẳng nằm trên lưu vực sông Sài Gòn, trãi dài theo hướng Tây Bắc đến Đông Nam với dạng địa hình đặc trưng đô thị và vùng mới phát triển đô thị.

Khu trung tâm được xác định bởi các khu phố 3 và 5 với cấu trúc khu dân cư tập trung, kiến trúc ít nhà cao tầng. *Sông ngòi: Hệ thống sông ngòi gồm có sông chính là sông Sài Gòn, đọan chạy từ hướng Tây - Nam ngược lên hướng Tây - Bắc qua khu phố 1, 3, 5 dài khoảng 6000 mét. Ngoài ra còn có 2 nhánh sông là sông Rạch Đĩa và sông Vĩnh Bình: - Sông Rạch Đĩa, đọan chảy từ khu phố 6 qua khu phố 4 và khu phố 2 (dài 4. - Sông Vĩnh Bình, chảy từ khu phố 2 qua khu phố 1 (dài 2.

Thời tiết – Khí hậu – Thủy văn: Thời tiết: Nằm trong khu vực gió mùa nhiệt đới ít bị ảnh hưởng của bão, thời tiết trong năm được chia làm hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa nắng : - Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10. - Mùa nắng từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Khí hậu: - Nhiệt độ khí hậu từ 24 đến 320C, trung bình cả năm là 280C. + Tháng 04 có nhiệt độ thấp nhất là 29,10C + Tháng 10 có nhiệt độ thấp nhất là 26,70C.

- Số giờ nắng trong năm là : 2.245,9 giờ + Tháng 02 có số giờ nắng ít nhất là 193,1 giờ. + Tháng 10 có số giờ nắng ít nhất là 105,6 giờ. - Lượng mưa cả năm là 1. + Tháng 5 có lượng mưa nhiều nhất là 478,0 mm + Tháng 02 có lượng mưa ít nhất là 27,3 mm.

Vào những ngày có lượng mưa cao nhất, nước mưa làm quá tải khả năng tiêu thoát nước, đặc biệt vào lúc triều cường gây ngập úng trên diện rộng gây ảnh hưởng đến sinh họat, đời sống của bà con, nhân dân. - Độ ẩm trung bình cả năm là 74% + Tháng 10 có độ ẩm cao nhất là 86% + Tháng 01 và 02 có độ ẩm thấp nhất là 71% Thủy văn: - Mực nước sông Sài Gòn : + Thấp nhất : tháng 8 (-2,40 mét) + Cao nhất: tháng 10 (+1,46 mét) - Thủy triều bán nhật (không đều) lên xuống ngày 02 lần, mỗi lần cách nhau 06 giờ.2 Điều kiện về kinh tế xã hội Về kinh tế: Từ năm 1993 là một trong những năm đầu thực hiện sự chuyển đổi chính sách một nền kinh tế thị trường, phường đã đầu tư tạo điều kiện phạt triển mọi tiềm năng đặc thù của một nền kinh tế phù hợp với tiềm năng thực lực của địa phương, từ một phường trong những năm trước đây người dân địa phương chủ yếu sống dựa vào nông nghiệp và kinh tế vườn là chủ yếu. Ảnh hưởng đô thị hóa, việc chuyển đổi mục đích trong sử dụng đất nông nghiệp, người dân từng bước chuyển đổi lao động và phát huy thế mạnh hiện tại của nền kinh tế sản xuất hàng hóa. Trên địa bàn phường, thời gian qua ngày càng có thêm nhiều cơ sở kinh tế và văn hóa, nhiều công trình đã mọc lên, đường xá, cầu cống ngày càng được mở rộng, cùng với việc nâng cấp Quốc lộ 13 (đoạn KP1 và 2, cầu Vĩnh Bình được Nhà nước đầu tư mở rộng tách biệt hai hướng đi và về, độ cao tỉnh không cũng được nâng cao tạo điều kiện cho tàu thuyền qua lại vận chuyển hàng hoá từ các nơi về tập kết tại chợ đầu mối Tam Bình (Thủ Đức) được thuận lợi.

Tốc độ xây dựng nhanh góp phần làm thay đổi bộ mặt của phường vốn trước đây đi dọc theo suốt tuyến đường trên địa bàn phường vẫn thấy còn đất hoang hóa trống trãi. Để thực hiện các mục tiêu, chương trình kinh tế lớn là chương trình phúc lợi xã hội, giữ vững tình hình an ninh quốc phòng, trật tự an tòan xã hội, từ năm 2000 trở lại đây, vấn đề xây dựng cơ bản cơ sở hạ tầng, các công trình giao thông thủy lợi, điện nước sinh họat đều được quan tâm đầu tư nâng cấp, sửa chữa, các cầu nhỏ bằng ván trên địa bàn đều được bê tông hóa tạo điều kiện cho việc đi lại sinh họat, lao động sản xuất được thuận lợi hơn, hầu hết khu dân cự đều có lưới điện, chương trình nước sinh họat cũng được phường quan tâm đầu tư đảm bảo vệ sinh nguồn nước cho nhân dân địa phương. địa bàn phường chỉ có một nhà máy quốc doanh (Đay Việt Ấn), không có một cơ sở sản xuất ngòai quốc doanh nào, nay phường tạo điều kiện cho các thành phần kinh tế, các cơ sở ngòai quốc doanh vốn thích nghi với nền kinh tế thị trường đã có sự phát triển nhanh chóng như Công Ty cân Nhơn Hòa một xí nghiệp hình thành và phát triển từ một HTX sản xuất cơ khí nhỏ lẻ, thêm vào một đại diện cho ngành công nghiệp thực phẩm là Công ty chế biến thực phẩm, bánh kẹo Kinh Đô, những xí nghiệp trên ngày càng tạo được uy tín và thị phần cả trong nước lẫn nước ngòai, ngòai ra còn một số xí nghiệp may mặt, da giày những xí nghiệp trên phần lớn giải quyết cho hàng ngàn lao động tại chỗ và các nơi khác đến tạm trú làm việc trên địa bàn. Về kinh tế vườn, địa phương tuy bị tác động bởi sự chuyển đổi từ một nền kinh tế thuần nhất về nông nghiệp sang nền sản xuất hàng hóa, diện tích đất nông nghiệp ngày bị mất dần do sự chuyển đổi mục đích sử dụng.

Song yếu tố trên không làm ảnh hưởng đến kinh tế vườn mà hiện nay ngày càng phát triển, nhất là số hộ trồng hoa kiểng trước đây chỉ xuất phát từ việc trồng hoa kiểng để làm thú vui trang trí, thưởng lãm trong những ngày nông nhàn, nay đã trở thành những nghệ nhân có tên tuổi trong làng hoa kiểng ở TP Hồ Chí Minh như anh Hùynh Hải Tàng, anh 9 Hùynh Tấn Lực, anh Phạm Văn Tư, Nguyễn Hồng Tâm, Lý Tô Há, chị Nguyễn Thị Tân Tân là những nghệ nhân hoa kiểng có thu nhập bình quân hàng năm có trên hai trăm triệu đồng, hiện nay diện tích vườn mai tại địa phương là 45,91 ha. Đây cũng là một lọai hình văn hóa được tập trung tại địa bàn KP6 của phường. Về chăn nuôi có 14 hộ chăn nuôi bò sữa với tổng số 183 con, số đầu heo có trên 600 con trong đó có 82 con heo nái, ngòai ra tác động của dịch cúm H5N1 đã tạm thời triệt tiêu việc chăn nuôi của hơn 40 hộ chăn nuôi gà vịt mà mỗi đợt xuất chuồng trước đây lên đến 5000 đến 6000 con. Nhìn chung về kinh tế, địa phương có mặt phát triển tốt thì cũng có mặt co cụm như: diện tích đất nông nghiệp, diện tích vườn giảm do chuyển đổi mục đích sử dụng sang đất ở, sản xuất khác, sự tăng nhanh dân số cơ học trên địa bàn, nhu cầu nhà ở ngày càng nhiều hơn đã làm dịch chuyển cơ cấu sử dụng đất trên địa bàn hiện nay theo hướng đô thị hoá hiện nay.

Dân số và lao động: Ảnh hưởng của tốc độ đô thị hóa , những năm gần đây có xu hướng dịch chuyển dân cư từ nội thành ra ngọai thành xu thế này phù hợp với yêu cầu dãn dân và đô thị hóa. Hiện nay dân số trên tòan địa bàn có 30.893 người (kể cả tạm trú các diện khác) số nhân khẩu nữ có 15.791 người chiếm tỷ lệ 51,11%, nam có 15.102 người chiếm tỷ lệ 48,89%, số người trong độ tuổi lao động có 14.896 người chiếm tỷ lệ 41,22% trên tổng số dân, trong đó có khỏang 8 % là học sinh – sinh viên, 25 % là nội trợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ