Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Khu Nghỉ Dưỡng Evason Côn Đảo 180m3/Ngày Đêm

Thiết kế trạm XLNT khu nghỉ dưỡng 180m3/ngày đêm hiệu quả, tối ưu chi phí. Giải pháp xử lý nước thải toàn diện cho resort, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường.

Trường đại học

Đại học Tôn Đức Thắng

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2008

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục hình

Danh mục bảng biểu

Danh mục từ viết tắt

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ KHU NGHỈ DƯỠNG EVASON HIDEAWAY CÔN ðẢO

1.1. Tính cấp thiết của ñề tài

1.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa thực tiễn xã hội

1.6. Vị trí ñịa lý

1.7. Chức năng – Nhiệm vụ

1.8. Các vấn ñề môi trường tại Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway Côn ðảo

1.8.1. Các tác ñộng của quá trình xây dựng Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway ñến môi trường và hệ sinh thái

1.8.2. Chất thải rắn

1.8.3. Các vấn ñề khác

1.8.4. Các vấn ñề môi trường tại Khu nghỉ dưỡng khi dự án ñi vào hoạt ñộng

1.8.5. Chất thải rắn

1.8.6. ðánh giá công tác bảo vệ môi trường của Evason Hideaway Côn ðảo trong quá trình xây dựng

1.8.7. Biện pháp tổ chức thi công

1.8.8. Khống chế ô nhiễm không khí

1.8.9. Khống chế ô nhiễm môi trường nước

1.8.10. Khống chế ô nhiễm chất thải rắn

1.8.11. Khống chế ô nhiễm môi trường ñất

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI SINH HOẠT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ

2.1. Tổng quan về nước thải sinh hoạt

2.2. Nguồn gốc nước thải sinh hoạt

2.3. Thành phần và tính chất nước thải sinh hoạt

2.4. Tác hại ñến môi trường của nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý

2.5. Bảo vệ nguồn nước mặt khỏi sự ô nhiễm do nước thải sinh hoạt

2.6. Các phương pháp xử lý nước thải sinh hoạt

2.6.1. Xử lý sinh học

2.6.2. Quá trình xử lý sinh học kỵ khí

2.6.3. Quá trình xử lý sinh học hiếu khí

2.6.4. Xử lý nước thải mức ñộ cao (xử lý bổ sung)

2.6.5. Khử trùng nước thải

2.6.6. Xử lý cặn/bùn của nước thải

2.7. Một số quy trình công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt

3. CHƯƠNG 3: CHỌN LỰA CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHO KHU NGHỈ DƯỠNG EVASON HIDEAWAY – CÔN ðẢO

3.1. Cơ sở chọn lựa công nghệ

3.2. Chọn lựa công nghệ xử lý nước thải cho Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway Côn ðảo

3.3. Sơ ñồ công nghệ xử lý nước thải Khu nghỉ dưỡng phương án 1

3.4. Thuyết minh sơ ñồ công nghệ phương án 1

3.5. Sơ ñồ công nghệ xử lý nước thải Khu nghỉ dưỡng phương án 2

3.6. Thuyết minh sơ ñồ công nghệ phương án 2

3.7. Sơ ñồ công nghệ xử lý nước thải Khu nghỉ dưỡng phương án 3

3.8. Thuyết minh sơ ñồ công nghệ phương án 3

3.9. So sánh các phương án

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHO KHU NGHỈ DƯỠNG EVASON HIDEAWAY – CÔN ðẢO

4.1. Tính toán các công trình ñơn vị

4.1.1. Tính toán lưu lượng nước thải

4.1.2. Xác ñịnh nguồn và lưu lượng thải

4.1.3. Tính toán lưu lượng nước thải

4.2. Thiết bị lược rác tinh

4.3. Bể nén bùn

4.4. Máy ép bùn dây ñai

4.5. Bể chứa 1 và 2

4.6. Khái toán kinh phí

4.6.1. Chi phí xây dựng

4.6.2. Chi phí thiết bị

4.6.3. Chi phí vận hành

4.7. Quy trình vận hành trạm xử lý nước thải

4.7.1. Bể khử trùng

4.7.2. Bể nén bùn

4.7.3. Bảo trì các thiết bị

KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Trạm XLNT Khu Nghỉ Dưỡng 180m3 Ngày Đêm

Du lịch Côn Đảo đang phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu xây dựng các khu nghỉ dưỡng ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra những thách thức lớn về bảo vệ môi trường. Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway Côn Đảo, với công suất 180m3/ngày đêm, cần một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả để giảm thiểu tác động đến môi trường biển. Thiết kế trạm XLNT không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Việc xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường giúp bảo vệ hệ sinh thái biển, giữ gìn cảnh quan thiên nhiên và đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Đề tài này tập trung vào việc chọn lựa công nghệ phù hợp, tính toán thiết kế chi tiết và khái toán chi phí, nhằm mang lại một giải pháp XLNT tối ưu cho Evason Hideaway. Nước thải sinh hoạt từ khu nghỉ dưỡng chứa nhiều chất hữu cơvi sinh vật gây bệnh, đòi hỏi quá trình xử lý kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt tiêu chuẩn xả thải theo quy định của Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của du lịch Côn Đảo. Mục tiêu của đề tài là chọn lựa công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt phù hợp cho Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway – Côn Đảo và tính toán và thiết kế trạm xử lý nước thải cho Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway – Côn Đảo.

1.1. Sự Cấp Thiết Của Xử Lý Nước Thải Khu Nghỉ Dưỡng

Việc xây dựng và vận hành các khu nghỉ dưỡng như Evason Hideaway tạo ra một lượng lớn nước thải sinh hoạt, chứa nhiều chất ô nhiễm. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải này có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển và sức khỏe cộng đồng. Vì vậy, việc thiết kế và xây dựng một trạm XLNT hiệu quả là vô cùng cấp thiết, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đề tài này tập trung vào việc chọn lựa công nghệ phù hợp, tính toán thiết kế chi tiết và khái toán chi phí, nhằm mang lại một giải pháp XLNT tối ưu cho Evason Hideaway. Du lịch bền vững là yếu tố quan trọng cần được ưu tiên.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Thiết Kế Trạm XLNT Hiệu Quả

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là thiết kế một trạm XLNT có khả năng xử lý nước thải sinh hoạt từ Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway đạt tiêu chuẩn xả thải theo quy định của Việt Nam. Đồng thời, trạm XLNT cần phải có chi phí xây dựng và vận hành hợp lý, dễ dàng bảo trì và vận hành. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá các tác động môi trường của trạm XLNT, nhằm đảm bảo rằng trạm XLNT không gây ra các vấn đề môi trường khác.

II. Thách Thức Vấn Đề Thiết Kế Trạm XLNT 180m3 Ngày Đêm

Thiết kế một trạm XLNT cho khu nghỉ dưỡng với công suất 180m3/ngày đêm không hề đơn giản. Đầu tiên, cần xác định chính xác thành phần và lưu lượng nước thải, bao gồm cả BOD, COD, SS, NitơPhotpho. Sự biến động về lưu lượng và thành phần nước thải, đặc biệt vào mùa cao điểm du lịch, đòi hỏi hệ thống phải có khả năng thích ứng linh hoạt. Thứ hai, vấn đề diện tích xây dựng trạm XLNT, đặc biệt ở các khu nghỉ dưỡng ven biển, thường bị hạn chế. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn công nghệ xử lý phải đảm bảo hiệu quả cao trên một diện tích nhỏ. Thứ ba, chi phí đầu tư và vận hành trạm XLNT là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Cần lựa chọn công nghệ có chi phí hợp lý, dễ dàng bảo trì và vận hành, đồng thời đảm bảo hiệu quả xử lý. Cuối cùng, vấn đề xử lý bùn thải cũng cần được quan tâm, nhằm đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường. Quản lý bùn thải là một phần quan trọng của quá trình xử lý nước thải.

2.1. Xác Định Thành Phần Lưu Lượng Nước Thải

Việc xác định chính xác thành phần và lưu lượng nước thải là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình thiết kế trạm XLNT. Cần phải tiến hành lấy mẫu và phân tích nước thải sinh hoạt từ khu nghỉ dưỡng để xác định các thông số như BOD, COD, SS, NitơPhotpho. Lưu lượng nước thải cũng cần được đo đạc và thống kê theo thời gian, để có thể thiết kế hệ thống có khả năng thích ứng với sự biến động về lưu lượng. Phân tích nước thải là nền tảng cho mọi quyết định thiết kế.

2.2. Hạn Chế Về Diện Tích Xây Dựng Trạm XLNT

Diện tích xây dựng trạm XLNT thường bị hạn chế, đặc biệt ở các khu nghỉ dưỡng ven biển. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn công nghệ xử lý phải đảm bảo hiệu quả cao trên một diện tích nhỏ. Các công nghệ như SBR, MBBR hoặc Màng lọc sinh học có thể là những lựa chọn phù hợp, giúp giảm thiểu diện tích xây dựng mà vẫn đảm bảo hiệu quả xử lý. Tối ưu hóa diện tích là yếu tố then chốt.

2.3. Chi Phí Đầu Tư Vận Hành Trạm XLNT

Chi phí đầu tư và vận hành trạm XLNT là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Cần lựa chọn công nghệ có chi phí hợp lý, dễ dàng bảo trì và vận hành, đồng thời đảm bảo hiệu quả xử lý. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng và sử dụng các vật liệu xây dựng địa phương có thể giúp giảm thiểu chi phí. Giảm chi phí luôn là ưu tiên hàng đầu.

III. Phương Pháp Thiết Kế Trạm XLNT Khu Nghỉ Dưỡng Evason Hideaway

Phương pháp thiết kế trạm XLNT cho Evason Hideaway cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật môi trường. Đầu tiên, cần xác định công suất thiết kế của trạm XLNT dựa trên lưu lượng nước thải trung bình và hệ số không điều hòa. Tiếp theo, lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp với thành phần nước thải, diện tích xây dựng và chi phí đầu tư. Các công đoạn xử lý cần được tính toán chi tiết, bao gồm xử lý sơ bộ, xử lý thứ cấpxử lý bậc ba (nếu cần). Cuối cùng, cần thiết kế hệ thống thu gom và xử lý bùn thải, đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường. Thiết kế kỹ thuật cần đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế.

3.1. Xác Định Công Suất Thiết Kế Trạm XLNT

Công suất thiết kế của trạm XLNT cần được xác định dựa trên lưu lượng nước thải trung bình và hệ số không điều hòa. Lưu lượng nước thải trung bình có thể được ước tính dựa trên số lượng khách lưu trú và các hoạt động dịch vụ của khu nghỉ dưỡng. Hệ số không điều hòa cần được lựa chọn phù hợp với đặc điểm của khu nghỉ dưỡng, thường dao động từ 1.5 đến 3. Công suất là yếu tố quyết định kích thước và hiệu quả của hệ thống.

3.2. Lựa Chọn Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Phù Hợp

Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp là yếu tố quan trọng nhất trong quá trình thiết kế trạm XLNT. Cần cân nhắc các yếu tố như thành phần nước thải, diện tích xây dựng, chi phí đầu tư và vận hành. Các công nghệ như SBR, MBBR hoặc Màng lọc sinh học có thể là những lựa chọn phù hợp cho khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway. Công nghệ tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả xử lý.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Thu Gom Xử Lý Bùn Thải

Hệ thống thu gom và xử lý bùn thải cần được thiết kế cẩn thận, đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường. Các phương pháp xử lý bùn thải có thể bao gồm nén bùn, sấy bùn hoặc ủ bùn. Cần lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp với khối lượng bùn thải và điều kiện địa phương. Xử lý bùn thải là một phần không thể thiếu.

IV. Ứng Dụng Bể SBR Trong Trạm XLNT Khu Nghỉ Dưỡng Evason

Bể SBR (Sequencing Batch Reactor) là một công nghệ xử lý nước thải sinh học theo mẻ, được sử dụng rộng rãi trong các trạm XLNT có công suất vừa và nhỏ. Ưu điểm của bể SBR là tiết kiệm diện tích, dễ dàng vận hành và kiểm soát, đồng thời có khả năng xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm như BOD, COD, NitơPhotpho. Quá trình xử lý trong bể SBR diễn ra theo các giai đoạn: làm đầy, phản ứng, lắng, rút nướcnghỉ. Mỗi giai đoạn được điều khiển bằng hệ thống tự động, giúp đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định. Bể SBR là một lựa chọn tối ưu cho Evason Hideaway.

4.1. Ưu Điểm Của Công Nghệ Bể SBR Trong XLNT

Bể SBR có nhiều ưu điểm vượt trội so với các công nghệ xử lý nước thải truyền thống. Bể SBR tiết kiệm diện tích, dễ dàng vận hành và kiểm soát, đồng thời có khả năng xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm như BOD, COD, NitơPhotpho. Ngoài ra, bể SBR còn có khả năng thích ứng với sự biến động về lưu lượng và thành phần nước thải. Tính linh hoạt là một lợi thế lớn.

4.2. Các Giai Đoạn Xử Lý Trong Bể SBR Tuần Hoàn

Quá trình xử lý trong bể SBR diễn ra theo các giai đoạn: làm đầy, phản ứng, lắng, rút nướcnghỉ. Giai đoạn làm đầy là giai đoạn nước thải được bơm vào bể. Giai đoạn phản ứng là giai đoạn vi sinh vật trong bể phân hủy các chất ô nhiễm. Giai đoạn lắng là giai đoạn bùn hoạt tính lắng xuống đáy bể. Giai đoạn rút nước là giai đoạn nước đã xử lý được rút ra khỏi bể. Giai đoạn nghỉ là giai đoạn bể không hoạt động. Quy trình tuần hoàn đảm bảo hiệu quả xử lý.

4.3. Thiết Kế Vận Hành Bể SBR Hiệu Quả

Để thiết kế và vận hành bể SBR hiệu quả, cần phải tính toán chính xác các thông số như thể tích bể, thời gian phản ứng, tốc độ sục khí và tốc độ lắng. Hệ thống điều khiển tự động cần được lập trình để đảm bảo các giai đoạn xử lý diễn ra theo đúng trình tự và thời gian. Cần thường xuyên kiểm tra và bảo trì bể SBR để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Kỹ thuật thiết kế cần được tuân thủ nghiêm ngặt.

V. Kết Luận Đề Xuất Cho Trạm XLNT Khu Nghỉ Dưỡng

Thiết kế trạm XLNT cho khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, tính toán thiết kế chi tiết và quản lý vận hành hiệu quả sẽ giúp đảm bảo trạm XLNT hoạt động ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và góp phần vào sự phát triển bền vững của khu nghỉ dưỡng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến hơn, nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường và tiết kiệm chi phí. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Kế

Nghiên cứu đã xác định được công nghệ SBR là phù hợp nhất cho trạm XLNT của khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway. Thiết kế chi tiết của trạm XLNT đã được hoàn thành, bao gồm các thông số về kích thước bể, thời gian phản ứng và tốc độ sục khí. Chi phí đầu tư và vận hành trạm XLNT đã được ước tính. Thiết kế hoàn chỉnh là cơ sở cho việc xây dựng.

5.2. Đề Xuất Cải Tiến Nâng Cấp Trạm XLNT

Để trạm XLNT hoạt động hiệu quả hơn, cần đề xuất các giải pháp cải tiến và nâng cấp. Có thể xem xét việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, tự động hóa quá trình vận hành và áp dụng các công nghệ xử lý bùn thải tiên tiến hơn. Ngoài ra, cần tăng cường công tác kiểm tra và bảo trì trạm XLNT để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Liên tục cải tiến để đạt hiệu quả cao hơn.

5.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về XLNT Bền Vững

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến hơn, nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường và tiết kiệm chi phí. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm việc sử dụng các vật liệu lọc tự nhiên, ứng dụng công nghệ nano và phát triển các hệ thống xử lý nước thải tuần hoàn. Nghiên cứu & Phát triển là chìa khóa cho tương lai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ðỀ TÀI Du lịch Côn ðảo ñã có những ñóng góp không nhỏ cho ngân sách và sự phát triển của huyện Côn ðảo nói riêng và tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu nói chung. Các khu nghỉ dưỡng, các nhà hàng… ñược xây dựng ngày càng nhiều ñể ñáp ứng nhu cầu vui chơi, nghỉ ngơi của khách du lịch trong và ngoài nước. Evason Hideaway – Côn ðảo là Khu nghỉ dưỡng 5 sao chất lượng tọa lạc trên bãi biển ðất Dốc, một trong những bãi tắm có giá trị du lịch cao của huyện Côn ðảo.

Bên cạnh mặt tích cực mà khu nghỉ dưỡng mang lại, thì việc xây dựng và ñưa vào hoạt ñộng các hạng mục công trình trên cũng sẽ làm phát sinh những mối lo ngại không nhỏ ñối với môi trường và hệ sinh thái. Vì thế việc giảm thiểu ô nhiễm các chất thải trước khi thải vào môi trường là vô cùng cần thiết và cấp bách. ðó là lý do tại sao ñề tài “ Thiết kế trạm xử lý nước thải cho Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway – Côn ðảo” ñược chọn lựa và thực hiện, nhằm ñáp ứng tiêu chuẩn xả thải ñối với nước thải sinh hoạt trước khi thải ra nguồn tiếp nhận. Hơn thế nữa, còn góp phần vào công tác bảo vệ môi trường biển, giữ gìn cảnh quan thiên nhiên khu vực, một trong những ñiểm thu hút khách du lịch ñến với Côn ðảo.

MỤC TIÊU  Chọn lựa công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt phù hợp cho Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway – Côn ðảo.  Tính toán và thiết kế trạm xử lý nước thải cho Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway – Côn ðảo. PHẠM VI NGHIÊN CỨU  ðịa ñiểm : Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway - Côn ðảo, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu  Thời gian: 09/2008 – 12/2008  ðối tượng nghiên cứu: Trạm xử lý nước thải sinh hoạt 5 1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU ðể ñạt ñược những mục tiêu trên cần thực hiện các nội dung sau:  Thu thập và tổng hợp số liệu liên quan ñến Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway;  Tổng quan tài liệu về các phương pháp xử lý nước thải;  Tìm hiểu các vấn ñề môi trường của Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway;  ðánh giá công tác bảo vệ môi trường của Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway;  Chọn lựa công nghệ xử lý nước thải cho Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway;  Tính toán và thiết kế trạm xử lý nước thải cho Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway;  Khái toán kinh phí cho các hạng mục xây dựng và hoạt ñộng của Trạm xử lý nước thải sinh hoạt của Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Phương pháp khảo sát thực ñịa: tiến hành khảo sát ño ñạc các thông số về ñặc ñiểm tự nhiên, ñất ñai, thổ nhưỡng…khu vực dự án. Phương pháp thu thập và tổng hợp số liệu: thu thập, tìm hiểu số liệu về dự án xây dựng khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway – Côn ðảo và tổng hợp thành những số liệu hữu ích nhất cho quá trình phân tích. Phương pháp xử lý và ñánh giá số liệu: sử dụng những thông tin, số liệu ñã ñược tổng hợp ñể phân tích, ñánh giá ñưa ra các số liệu có giá trị, ñầy ñủ phục vụ cho bước chọn lựa công nghệ. Phương pháp so sánh, chọn lựa công nghệ: tìm hiểu, nghiên cứu các phương pháp, công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt ñể ñề xuất ra công nghệ phù hợp nhất.

Phương pháp tính toán và thiết kế: phù hợp, kết hợp với số liệu ñã ñược phân tích ở trên ñể ñưa ra một dây chuyền công nghệ xử lý nước thải tối ưu nhất. Ý NGHĨA THỰC TIỄN XÃ HỘI ðề tài “Thiết kế trạm xử lý nước thải cho Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway Côn ðảo” sẽ góp phần bảo vệ môi trường, giữ gìn cảnh quan thiên nhiên vùng biển Côn ðảo tránh tối ña những tác hại ñối với sức khỏe con người và hệ sinh thái nơi ñây. GIỚI THIỆU VỀ KHU NGHỈ DƯỠNG EVASON HIDEAWAY CÔN ðẢO 2. VỊ TRÍ ðỊA LÝ Dự án khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway ñược xây dựng trên bãi biển ðất Dốc, một trong những bãi biển ñẹp nhất thuộc huyện Côn ðảo tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

Tổng diện tích triển khai của dự án là 300.000 m2, cách sân bay Côn Sơn 8km ñường bờ biển. Diện tích triển khai dự án Hình 2. Vị trí xây dựng khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway – Côn ðảo Côn ðảo nằm ở 106°36’ kinh ñộ ðông và 8°36’ vĩ ñộ Bắc, cách thành phố Hồ Chí Minh về phía Nam 117 hải lý, Vũng Tàu 97 hải lý và Singapore 600 hải lý. Là một trong 21 khu du lịch quốc gia, Côn ðảo gồm 16 hòn ñảo kín ñáo, ñược che phủ bởi thảm thực vật và ñược bao quanh bởi những vùng biển cạn.

Vì nằm gần xích ñạo, nên Côn ðảo mang dạng khí hậu nhiệt ñới gió mùa, với 2 mùa : mùa khô ( từ tháng 12 tới tháng 4, có gió mùa ðông Bắc ) và mùa mưa ( từ tháng 5 tới tháng 11, có gió Tây Nam ). Lượng mưa hàng năm vào khoảng 2.100 mm, cao nhất là tập trung vào tháng 10 và nhiệt ñộ trung bình năm ở ñây là 270C. Trong số những hòn ñảo thuộc quần ñảo thì Côn Sơn là hòn ñảo rộng và có giá trị khai thác du lịch lớn nhất với diện tích 70 km2, trải dài trên 15 km chiều dài và 3 km chiều rộng. Nơi ñây là một tiềm năng phát triển du lịch với những di tích lịch sử hào hùng và một vẻ ñẹp hoang sơ nhưng ñầy sức sống của hệ sinh thái biển Côn ðảo.

CHỨC NĂNG – NHIỆM VỤ Evason Hideaway Côn ðảo là một trong những khu nghỉ dưỡng thuộc công ty Six senses resorts & spas, có quy mô hoạt ñộng trên 7 nước trên thế giới trong ñó có Việt Nam và là khu nghỉ dưỡng ñạt chất lượng 5 sao, cung cấp nơi nghỉ ngơi và các dịch vụ thư giãn cho khách du lịch ñến tham quan Côn ðảo. Trong chính sách hoạt ñộng của công ty nói chung và khu nghỉ dưỡng tại Côn ðảo nói riêng, vấn ñề giữ gìn môi trường, cảnh quan thiên nhiên luôn ñược ñề cập lên hàng ñầu. ðó cũng là lý do ñể các khu nghỉ dưỡng ñã ñi vào hoạt ñộng của công ty luôn thu hút khách du lịch quốc tế. ðặc biệt hơn, Evason Hideaway không chỉ ñặt mối quan tâm riêng ñến việc xử lý các loại chất thải phát sinh mà còn luôn chú trọng và ñề cao việc giảm thiểu tại nguồn hay tái sử dụng chất thải cho những mục ñích khác.

Hệ thống tổ chức ñiều hành Khu nghỉ dưỡng ñược thể hiện ở Hình 2.2 Giám ñốc ñiều hành Phòng quản lý - tổ Tổ bếp chức Tổ an ninh Phòng hành chính Tổ dịch vụ Phòng nhân sự Tổ tạp vụ Phòng thông tin Hình 2. Sơ ñồ tổ chức ñiều hành của Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway Côn ðảo 8 2. CÁC VẤN ðỀ MÔI TRƯỜNG TẠI KHU NGHỈ DƯỠNG EVASON HIDEAWAY – CÔN ðẢO Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway ñược ñầu tư xây dựng trên bãi biển ðất Dốc - khu du lịch sinh thái biển thuộc huyện Côn ðảo. Do ñó, các tác ñộng của dự án gây ra trong giai ñoạn xây dựng cũng như khi ñi vào hoạt ñộng là rất lớn, ảnh hưởng ñáng kể ñến môi trường và hệ sinh thái biển Côn ðảo.

Hiện tại, dự án vẫn ñang trong giai ñoạn thi công nên cần phải ñề cập ñến các tác ñộng ñối với môi trường do hoạt ñộng xây dựng gây ra. Các tác ñộng của quá trình xây dựng Khu nghỉ dưỡng Evason Hideaway ñến môi trường và hệ sinh thái 2. Nước thải a) Nguồn phát sinh  Nước thải sinh hoạt Ô nhiễm nước thải từ các hoạt ñộng sinh hoạt của công nhân tại công trường. Ước tính có khoảng 100 công nhân lao ñộng trên công trường vào thời ñiểm cao ñiểm.

Nhu cầu sử dụng nước trong ngày của công nhân vào khoảng 6 m3/ngày, chủ yếu cho các hoạt ñộng sinh hoạt cá nhân trong nhà vệ sinh và nhà tắm. Nước thải từ các nhà vệ sinh của công nhân chứa hàm lượng các chất ô nhiễm hữu cơ rất cao ( BOD, SS, Coliform…) nếu không ñược thu gom xử lý sẽ gây ra các tác ñộng ñến môi trường nước ngầm khu vực dự án. Dưới ñây là tải lượng các chất ô nhiễm cơ bản trong nước thải sinh hoạt tính theo ñầu người Bảng 2. Tải lượng các chất ô nhiễm trong nước thải sinh hoạt tính theo ñầu người Thông số Tải lượng (g/người/ngày) BOD5 35 TSS 65 Nitơ của muối amôn 8 Chất hoạt ñộng bề mặt 2,5 Nguồn: Hoàng Văn Nhuệ.

Giáo trình thoát nước – Tập 2: Xử lý nước thải. 2002 9  Nước mưa chảy tràn Lượng nước mưa chảy tràn có lưu lượng phụ thuộc chế ñộ khí hậu của khu vực. Nếu không ñược quản lý tốt, nước mưa có thể bị nhiễm dầu do chảy qua những khu vực chứa nhiên liệu, qua khu vực ñậu xe…Nước mưa chảy tràn cuốn theo các tạp chất ñất ñá, cặn bẩn, dầu nhớt nhiên liệu sẽ gây ra tình trạng mất an toàn vệ sinh và mỹ quan khu vực. b) Tác ñộng ñến môi trường Hiện tại chất lượng nước biển ven bờ và nước ngầm khu vực dự án còn khá tốt.

Các loại nước thải sinh hoạt, nước mưa chảy tràn cuốn theo các chất ô nhiễm, chất thải sinh hoạt của công nhân và các chất thải xây dựng phát sinh trong quá trình thi công xây dựng dự án, nếu không ñược thu gom và quản lý tốt có thể làm suy giảm chất lượng nước mặt, nước ngầm và môi trường ñất trong vùng dự án (do các chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học, các chất lơ lửng trong nước và một số các tác nhân ô nhiễm khác gây hiện tượng ñục nước và làm giảm mỹ quan khu vực ). Khí thải a) Nguồn phát sinh  Bụi Ô nhiễm do bụi ñất, ñá, cát, xi măng phát sinh trong quá trình san lấp mặt bằng, trong quá trình xây dựng và vận chuyển nguyên vật liệu. - Các loại xe lưu thông trên ñường làm tung bụi, cát sa lắng và làm rơi vãi ñất ñá, cát sỏi trên ñường ñi. - Bụi từ dưới ñất bị gió cuốn bay lên và phát tán ra các vùng không khí xung quanh.

Khu vực thi công xây dựng của dự án 10  Khí thải - Khí thải từ các phương tiện giao thông và các loại máy móc: Ô nhiễm do khí thải ra từ các phương tiện vận tải, máy móc thi công chứa các thành phần gây ñộc hại như CO, NOx, SOx, các chất hữu cơ bay hơi và bụi…. Loại ô nhiễm này thường không lớn do phân tán và hoạt ñộng trong môi trường rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ