Thiết Kế và Tối Ưu Mạng Truyền Thông Quang Không Dây HAP (ĐHBK Hà Nội)

Thiết kế & tối ưu mạng quang không dây HAP hiệu quả. Tìm hiểu giải pháp, kỹ thuật triển khai, tăng cường hiệu suất mạng HAP tối ưu nhất.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

43
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHIẾU GIAO NHIỆM VỤ LUẬN VĂN THẠC SĨ

TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN VĂN THẠC SĨ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT, THUẬT NGỮ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG GIẢI QUYẾT

1.1. Định hướng giải quyết

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Hệ thống quang không dây

2.2. Mô hình hệ thống FSO

2.3. Hệ thống hạ tầng mạng trên cao HAP

2.4. Phân cụm nút mạng bằng thuật toán K-mean

2.5. Tổng quan về thuật toán K-mean – Các khái niệm cơ bản

2.6. Các điều kiện ràng buộc khi thực hiện phân cụm các thiết bị FSO dưới mặt đất bằng thuật toán K-mean

2.7. Thiết kế topology mạng HAP bằng thuật toán Dijkstra và Heuristic

2.8. Tổng quan về thuật toán Dijkstra và giải thuật Heuristic

2.9. Các điều kiện ràng buộc khi xây dựng mô hình mạng HAP sử dụng thuật toán Dijkstra và giải thuật Heuristic

2.10. Tỉ lệ lỗi bit – BER

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG THUẬT TOÁN THIẾT KẾ TOPO MẠNG FSO SỬ DỤNG HAP

3.1. Phân chia các thiết bị FSO về các HAP

3.2. Thiết kế topo mạng giữa các HAP

4. CHƯƠNG 4: CÀI ĐẶT THUẬT TOÁN, KẾT QUẢ THỰC HIỆN

4.1. Môi trường cài đặt thuật toán

4.2. Kết quả thử nghiệm

4.3. Kết quả phân chia các thiết bị FSO về các HAP

4.4. Kết quả chương trình thiết kế topo mạng

4.5. Đánh giá kết quả thu được

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Những điểm còn hạn chế

5.3. Hướng phát triển

5.4. Kết luận chung

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan về mạng quang không dây HAP Giải pháp đột phá

Với sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và nhu cầu băng thông ngày càng tăng, mạng quang đang trở thành xu hướng tất yếu. Tuy nhiên, việc triển khai mạng cáp quang gặp nhiều khó khăn, đặc biệt ở các khu vực địa hình phức tạp hoặc sau thiên tai. Truyền thông quang không dây (FSO) kết hợp Hạ tầng mạng trên cao (HAP) nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. FSO sử dụng ánh sáng để truyền dẫn dữ liệu qua không gian, mang lại tốc độ cao, chi phí hiệu quả, triển khai nhanh chóng và linh hoạt. Sự kết hợp này đặc biệt phù hợp với Việt Nam, quốc gia có địa hình đa dạng và thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai. Các công ty lớn như SpaceX, Facebook, và Google đang tích cực triển khai mạng FSO. HAP hoạt động ở độ cao lớn (17-22km), cung cấp vùng phủ sóng rộng và hoạt động liên tục. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định vị trí tối ưu của các HAP và thiết kế topo mạng hiệu quả giữa chúng. Luận văn sẽ đi sâu vào lý thuyết cơ bản của FSO, HAP, các thuật toán phân cụm và tối ưu hóa, đồng thời xây dựng hệ thống liên kết mạng giữa các HAP. Tác giả sẽ trình bày kết quả nghiên cứu và phân tích các kết quả đạt được. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng HAP tạo ra một mạng lưới rộng lớn, dễ dàng khắc phục các sự cố thiên tai.

1.1. Ưu điểm và nhược điểm của công nghệ truyền dẫn quang không dây

Truyền dẫn quang không dây (FSO) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với cáp quang truyền thống. FSO cung cấp băng thông rộng, tốc độ truyền tải cao, và triển khai nhanh chóng, linh hoạt. Hơn nữa, FSO không yêu cầu cấp phép tần số, giảm thiểu chi phí và thời gian triển khai. Tuy nhiên, FSO cũng tồn tại một số hạn chế, bao gồm sự phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và yêu cầu tầm nhìn thẳng (Line-of-Sight - LOS). Mưa, sương mù, và khói bụi có thể gây suy hao tín hiệu, ảnh hưởng đến hiệu suất của mạng. Do đó, việc lựa chọn vị trí lắp đặt HAP và thiết kế topo mạng cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố môi trường. Ngoài ra, theo các nghiên cứu gần đây, chi phí bảo trì mạng HAP có thể lớn hơn các mạng thông thường do HAP dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

1.2. Tiềm năng ứng dụng mạng HAP tại Việt Nam Cơ hội và thách thức

Với vị trí địa lý đặc thù, Việt Nam có tiềm năng lớn để ứng dụng mạng HAP. HAP có thể cung cấp kết nối Internet tốc độ cao cho các vùng sâu vùng xa, hải đảo, nơi việc triển khai cáp quang gặp nhiều khó khăn. Mạng HAP cũng có thể được sử dụng để giám sát môi trường, dự báo thiên tai, và hỗ trợ các hoạt động cứu hộ cứu nạn. Tuy nhiên, việc triển khai mạng HAP tại Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu cao, yêu cầu công nghệ phức tạp, và cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà cung cấp dịch vụ và cơ quan quản lý nhà nước. Đặc biệt, việc đảm bảo bảo mật mạng HAP là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm. Theo các chuyên gia, Việt Nam cần có chính sách và quy định rõ ràng để khuyến khích và quản lý việc triển khai mạng HAP một cách hiệu quả và bền vững.

II. Phân tích bài toán Thiết kế Tối ưu mạng HAP hiệu quả

Bài toán thiết kế và tối ưu mạng HAP đặt ra nhiều thách thức. Cần xác định vị trí tối ưu của các HAP để đảm bảo vùng phủ sóng rộng, kết nối không dây ổn định và hiệu suất mạng cao. Việc thiết kế topo mạng giữa các HAP cũng cần xem xét đến yếu tố băng thông, độ trễ, và tỉ lệ lỗi bit (BER). Ngoài ra, cần tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu chi phí triển khai và bảo trì mạng. Theo luận văn gốc, bài toán này bao gồm hai nhiệm vụ chính: xác định vị trí đặt các HAP và thiết kế topo mạng giữa các HAP. Các thuật toán phân cụm, tìm đường, và tối ưu hóa đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết bài toán này. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất mạng, như điều chế tín hiệu HAPquản lý mạng HAP, cũng rất cần thiết.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất mạng HAP Phân tích chi tiết

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất mạng HAP, bao gồm vị trí HAP, topo mạng, điều kiện thời tiết, và lưu lượng dữ liệu. Vị trí HAP ảnh hưởng trực tiếp đến vùng phủ sóng và cường độ tín hiệu. Topo mạng ảnh hưởng đến độ trễ và khả năng chịu lỗi của mạng. Điều kiện thời tiết, như mưa, sương mù, và khói bụi, có thể gây suy hao tín hiệu, ảnh hưởng đến tỉ lệ lỗi bit (BER). Lưu lượng dữ liệu ảnh hưởng đến tốc độ truyền tảichất lượng dịch vụ (QoS). Ngoài ra, các yếu tố khác, như ăng ten HAP, băng tần HAP, và điều chế tín hiệu HAP, cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất mạng. Theo các nghiên cứu gần đây, việc sử dụng các kỹ thuật điều chế tín hiệu tiên tiến có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mạng HAP trong điều kiện thời tiết xấu.

2.2. Thách thức trong việc tối ưu hóa mạng HAP Bài toán khó

Việc tối ưu hóa mạng HAP là một bài toán phức tạp do sự tương tác giữa nhiều yếu tố khác nhau. Việc thay đổi một yếu tố có thể ảnh hưởng đến các yếu tố khác, gây khó khăn cho việc tìm kiếm giải pháp tối ưu. Ví dụ, việc tăng số lượng HAP có thể cải thiện vùng phủ sóng, nhưng cũng làm tăng chi phí triển khai và bảo trì mạng. Việc sử dụng các kỹ thuật điều chế tín hiệu tiên tiến có thể cải thiện hiệu suất mạng, nhưng cũng đòi hỏi phần cứng và phần mềm phức tạp hơn. Do đó, cần có phương pháp tiếp cận toàn diện để tối ưu hóa mạng HAP, xem xét đến tất cả các yếu tố liên quan và đánh giá tác động của từng yếu tố đến hiệu suất tổng thể của mạng. Theo các chuyên gia, việc sử dụng các công cụ mô hình hóa mạng HAP có thể giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp tối ưu hóa khác nhau.

III. Phương pháp phân cụm K mean Xác định vị trí HAP tối ưu

Để xác định vị trí tối ưu của các HAP, luận văn sử dụng thuật toán phân cụm K-mean. K-mean là một thuật toán phổ biến trong khai phá dữ liệu, giúp phân nhóm các đối tượng vào các cụm dựa trên khoảng cách giữa chúng. Trong trường hợp này, các đối tượng là các thiết bị FSO dưới mặt đất, và mục tiêu là phân nhóm chúng vào các cụm sao cho khoảng cách giữa các thiết bị FSO trong cùng một cụm là nhỏ nhất. Sau khi phân cụm, vị trí của HAP sẽ được đặt tại tâm của mỗi cụm. Tuy nhiên, thuật toán K-mean cần được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của bài toán thiết kế mạng HAP. Cần thêm các ràng buộc về khoảng cách tối đa giữa các thiết bị FSOHAP, cũng như ràng buộc về băng thông tối đa mà mỗi HAP có thể cung cấp.

3.1. Điều chỉnh thuật toán K mean cho mạng HAP Các ràng buộc quan trọng

Để điều chỉnh thuật toán K-mean cho mạng HAP, cần thêm các ràng buộc sau: Ràng buộc về khoảng cách tối đa: Thiết bị FSO xa nhất trong mỗi cụm không được vượt quá tầm phủ sóng của HAP (30km). Ràng buộc về băng thông tối đa: Tổng băng thông yêu cầu của các thiết bị FSO trong mỗi cụm không được vượt quá băng thông tối đa mà HAP có thể cung cấp (1000Mb/s). Các ràng buộc này đảm bảo rằng các HAP được đặt ở vị trí phù hợp và có đủ băng thông để phục vụ các thiết bị FSO trong vùng phủ sóng của chúng. Việc thêm các ràng buộc này làm cho thuật toán K-mean trở nên phức tạp hơn, nhưng cũng giúp tạo ra các giải pháp thiết kế mạng HAP thực tế và hiệu quả hơn.

3.2. Ưu điểm và hạn chế của K mean trong bài toán HAP Đánh giá

Thuật toán K-mean có nhiều ưu điểm trong bài toán thiết kế mạng HAP. K-mean đơn giản, dễ hiểu, và có thể được triển khai một cách nhanh chóng. K-mean cũng có thể được sử dụng để xử lý các bộ dữ liệu lớn một cách hiệu quả. Tuy nhiên, K-mean cũng có một số hạn chế. K-mean nhạy cảm với việc lựa chọn tâm cụm ban đầu. Kết quả phân cụm có thể khác nhau tùy thuộc vào việc lựa chọn tâm cụm ban đầu. K-mean cũng giả định rằng các cụm có hình dạng lồi. Giả định này có thể không đúng trong thực tế. Do đó, cần xem xét kỹ lưỡng các ưu điểm và hạn chế của K-mean trước khi sử dụng nó để giải quyết bài toán thiết kế mạng HAP. Các thuật toán phân cụm khác, như DBSCAN và hierarchical clustering, có thể phù hợp hơn trong một số trường hợp.

IV. Thuật toán Dijkstra Heuristic Thiết kế Topo Mạng HAP tối ưu

Sau khi xác định vị trí của các HAP, cần thiết kế topo mạng giữa chúng. Luận văn sử dụng thuật toán Dijkstra kết hợp với giải thuật Heuristic để giải quyết bài toán này. Thuật toán Dijkstra là một thuật toán nổi tiếng để tìm đường đi ngắn nhất từ một nút nguồn đến tất cả các nút khác trong đồ thị. Giải thuật Heuristic là một phương pháp tiếp cận thực tế, giúp tìm kiếm các giải pháp tốt trong thời gian ngắn, đặc biệt khi bài toán có độ phức tạp cao. Thuật toán Dijkstra giúp tìm đường đi ngắn nhất giữa các HAP, trong khi giải thuật Heuristic giúp tối ưu hóa topo mạng dựa trên các ràng buộc về băng thông, độ trễ, và tỉ lệ lỗi bit (BER). Theo đồ án [2], thuật toán này đã được điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện ràng buộc cụ thể của mạng HAP.

4.1. Điều kiện ràng buộc trong thiết kế topo mạng HAP Yếu tố then chốt

Thiết kế topo mạng HAP cần tuân thủ các điều kiện ràng buộc sau: Băng thông: Các yêu cầu về băng thông giữa các HAP phải được đáp ứng. Tỉ lệ lỗi bit (BER): Tổng BER đầu cuối của mỗi kết nối phải nhỏ hơn ngưỡng cho trước (ví dụ: 0.001). Chi phí: Chi phí triển khai và bảo trì mạng phải được giảm thiểu. Các điều kiện ràng buộc này đảm bảo rằng topo mạng được thiết kế có hiệu suất cao, độ tin cậy cao, và chi phí hợp lý. Việc vi phạm bất kỳ điều kiện ràng buộc nào có thể dẫn đến hiệu suất mạng kém, độ tin cậy thấp, và chi phí cao.

4.2. Giải thuật Heuristic Tìm kiếm giải pháp tối ưu nhanh chóng cho HAP

Giải thuật Heuristic được sử dụng để giải quyết các bài toán có độ phức tạp cao trong thời gian ngắn. Trong bài toán thiết kế topo mạng HAP, giải thuật Heuristic được sử dụng để tìm kiếm các giải pháp tối ưu dựa trên các điều kiện ràng buộc về băng thông, độ trễ, và tỉ lệ lỗi bit (BER). Giải thuật Heuristic có thể không tìm ra giải pháp tối ưu tuyệt đối, nhưng nó có thể tìm ra các giải pháp gần tối ưu trong thời gian ngắn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng thời gian thực, nơi cần có các giải pháp nhanh chóng và hiệu quả. Giải thuật Heuristic thường được sử dụng kết hợp với các thuật toán tối ưu hóa khác, như thuật toán Dijkstra, để tạo ra các giải pháp thiết kế topo mạng HAP hiệu quả và thực tế.

V. Kết quả thử nghiệm Đánh giá Hiệu quả mô hình Mạng HAP

Luận văn đã tiến hành thử nghiệm các thuật toán phân cụm và thiết kế topo mạng trên một bộ dữ liệu thực tế. Kết quả thử nghiệm cho thấy các thuật toán này hoạt động hiệu quả và có thể được sử dụng để thiết kế mạng HAP với hiệu suất cao, độ tin cậy cao, và chi phí hợp lý. Kết quả phân cụm cho thấy thuật toán K-mean có thể phân chia các thiết bị FSO vào các cụm một cách hiệu quả, đảm bảo rằng các HAP được đặt ở vị trí phù hợp và có đủ băng thông để phục vụ các thiết bị FSO trong vùng phủ sóng của chúng. Kết quả thiết kế topo mạng cho thấy thuật toán Dijkstra kết hợp với giải thuật Heuristic có thể tìm ra các topo mạng tối ưu, đáp ứng các yêu cầu về băng thông, độ trễ, và tỉ lệ lỗi bit (BER). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả thử nghiệm chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác nhau tùy thuộc vào bộ dữ liệu và các điều kiện thử nghiệm khác nhau.

5.1. Số lượng HAP và liên kết FSO Phân tích tác động

Kết quả thử nghiệm cho thấy rằng khi số lượng HAP tăng lên, số lượng liên kết FSO cũng tăng lên. Điều này có nghĩa là việc tăng số lượng HAP có thể cải thiện vùng phủ sóng, nhưng cũng làm tăng chi phí triển khai và bảo trì mạng. Do đó, cần có sự cân bằng giữa số lượng HAP và số lượng liên kết FSO để tối ưu hóa hiệu suất và chi phí của mạng. Trong các thử nghiệm, việc sử dụng ít HAP hơn có vẻ cho kết quả tối ưu hơn, do số lượng liên kết cần thiết giảm, đồng nghĩa với giảm chi phí triển khai.

5.2. Thời gian thực thi thuật toán Đánh giá hiệu năng tính toán

Thời gian thực thi thuật toán là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá hiệu năng của thuật toán. Kết quả thử nghiệm cho thấy các thuật toán phân cụm và thiết kế topo mạng có thời gian thực thi tương đối ngắn, cho phép thiết kế mạng HAP một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, thời gian thực thi có thể tăng lên khi kích thước của bộ dữ liệu tăng lên. Do đó, cần sử dụng các thuật toán và kỹ thuật tối ưu hóa hiệu năng để giảm thiểu thời gian thực thi, đặc biệt khi xử lý các bộ dữ liệu lớn. Giải thuật Heuristic đã chứng minh hiệu quả trong việc rút ngắn thời gian thực thi.

VI. Kết luận Hướng phát triển Tương lai của mạng HAP

Luận văn đã trình bày một phương pháp tiếp cận hiệu quả để thiết kế và tối ưu mạng HAP. Các thuật toán phân cụm và thiết kế topo mạng được đề xuất có thể được sử dụng để tạo ra các mạng HAP với hiệu suất cao, độ tin cậy cao, và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm. Cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất mạng, như điều kiện thời tiết và lưu lượng dữ liệu. Cần phát triển các thuật toán tối ưu hóa hiệu năng để giảm thiểu thời gian thực thi và cải thiện khả năng mở rộng của mạng. Cần nghiên cứu các giải pháp bảo mật để bảo vệ mạng HAP khỏi các cuộc tấn công mạng. Nghiên cứu sâu hơn về tích hợp mạng 5G HAP hoặc mạng 6G HAP cũng là một hướng đi tiềm năng.

6.1. Ứng dụng thực tế của mạng HAP Tiềm năng và triển vọng

Mạng HAP có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm: Cung cấp Internet tốc độ cao cho các vùng sâu vùng xa, hải đảo. Giám sát môi trường và dự báo thiên tai. Hỗ trợ các hoạt động cứu hộ cứu nạn. Cung cấp dịch vụ truyền thông cho các sự kiện lớn. Cung cấp dịch vụ định vị và dẫn đường. Với những ưu điểm vượt trội, mạng HAP có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội của Việt Nam.

6.2. Nghiên cứu và phát triển mạng HAP Hướng đi tương lai

Để khai thác tối đa tiềm năng của mạng HAP, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển công nghệ này. Cần tập trung vào các hướng nghiên cứu sau: Phát triển các thuật toán tối ưu hóa hiệu năng để giảm thiểu thời gian thực thi và cải thiện khả năng mở rộng của mạng. Nghiên cứu các giải pháp bảo mật để bảo vệ mạng HAP khỏi các cuộc tấn công mạng. Phát triển các công nghệ ăng tenđiều chế tín hiệu tiên tiến để cải thiện hiệu suất của mạng. Nghiên cứu tích hợp mạng HAP với các công nghệ truyền thông khác, như mạng 5Gmạng vệ tinh. Những nỗ lực nghiên cứu và phát triển này sẽ giúp mạng HAP trở thành một công nghệ truyền thông quan trọng trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Thiết kế và tối ưu mạng truyền thông quang không dây trong không gian sử dụng hạ tầng mạng trên ao high altitude platform

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay tại một số nước phát triển, hệ thống truyền quang không dây đã được đưa vào thử nghiệm và lắp đặt cho nhiều tập đoàn lớn, mang lại hiệu quả đáng kể. Tại Việt Nam do giá thành thiết bị tương đối lớn, cơ sở hạ tầng chưa thực sự phát triển nên các hệ thống quang không dây còn chưa phổ biến. Tuy nhiên, trong thời gian tới, với những ưu điểm nổi trội thì hệ thống này sẽ dần trở nên phổ biến. Truyền quang không dây truyển đổi dữ liệu từ tín hiệu điện sang tín hiệu quang và thực hiện quá trình truyền dữ liệu, sử dụng sóng ánh sáng để truyền dữ liệu, truyền trong môi trường không khí.

Do truyền dữ liệu qua không khí, việc lắp đặt hệ thống FSO được thực hiện dễ dàng, nhanh chóng, quá trình truyền dữ liệu không bị ảnh hưởng bởi sự cố đứt cáp. Với những ưu điểm trên, hệ thống mạng quang không dây dễ dàng phục hồi tình trạng mạng cho những khu vực sau thảm họa thiên tai, cũng như việc triển khai hệ thống mạng cho các khu vực xa xôi hẻo lánh, địa hình hiểm trở,… Qua quá trình nghiên cứu, tác giả nhận ra việc triển khai hệ thống truyền thông quang không dây trên một thành phố, đảo cần phải sử dụng nhiều các thiết bị truyền quang, lắp đặt trên độ cao lớn (>18km). Giải pháp đặt ra là sử dụng các thiết bị truyền thông quang không dây FSO, đặt trên các HAP tham khảo Hình 1. Để bao phủ một khu vực có diện tích lớn, cần sử dụng nhiều thiết bị FSO cũng như HAP.

Tuy nhiên, giá thành các thiết bị FSO và HAP là đắt, không thể lắp đặt quá nhiều. Mặt khác, mỗi thiết bị FSO đặt trên HAP chỉ có thể bao phủ một khoảng diện tích nhất định, dó đó cũng không thể lắp đặt quá ít. Với yêu cầu trên cần có mô hình xem xét về việc xây dựng vị trí điểm đặt các HAP cũng như mô hình truyền thông giữa các HAP.1: Mô hình mạng multi-HAP kết hợp FSO Bài toán được đặt ra như sau: Giả sử có một số điểm thu thập dữ liệu dưới mặt đất cần truyền tín hiệu cho nhau, các điểm này được trang bị các thiết bị quang không dây như: máy thu phát quang FSO. Các thiết bị này được giới hạn về băng thông, các điểm này nằm các xa nhau, không thể kết nối trực tiếp.

Để truyền tín hiệu giữa các Học viên thực hiện: Vũ Phạm Minh Hiển – CBC17018 12 thiết bị FSO này, ta sẽ sử dụng các HAP làm điểm kết nối trung gian, các HAP này cần được kết nối với nhau và giao tiếp với các thiết bị FSO bên dưới mặt đất. Ta cần xác định vị trí các HAP để các thiết bị FSO đều được kết nối đến một HAP và nhu cầu truyền tin giữa các FSO mặt đất được thỏa mãn. Vấn đề về tỉ lệ lỗi bit BER đầu cuối cũng cần được giải quyết khi thiết kế topo mạng cho hệ thống này. Bài toán được phát biểu cụ thể như sau:  Cho trước vị trí các điểm đặt thiết bị FSO dưới mặt đất.

 Cho trước băng thông tối đa của mỗi thiết bị FSO.  Cho trước băng thông tối đa của HAP cung cấp cho các thiết bị FSO dưới mặt đất.  Cho trước ma trận yêu cầu kết nối giữa các thiết bị FSO dưới mặt đất dưới dạng ba tham số: điểm đầu, điểm cuối, băng thông yêu cầu.  Cho trước băng thông tối đa giữa các HAP Yêu cầu đặt ra là:  Thực hiện chia các thiết bị FSO mặt đất về các HAP phụ trách sao cho thỏa mãn các yêu cầu về băng thông, độ phủ của một HAP.

Từ đó xác định vị trí đặt các HAP.  Với các vị trí điểm đặt HAP có được, thiết kế mô hình topo mạng cho các HAP sao cho thỏa mãn các yêu cầu băng thông giữa các HAP và thỏa mãn ngưỡng BER đầu cuối. Với các dữ liệu đầu vào, yêu cầu của bài toán như trên, có thể thấy rõ ràng hai nhiệm vụ của luận văn:  Nhiệm vụ 1: Trong nhiệm vụ thứ nhất, tác giả thiết kế chương trình phân cụm các nút mạng dưới mặt đất, tìm vị trí điểm lắp đặt HAP với một số ràng buộc.  Nhiệm vụ 2: Trong nhiệm vụ thứ hai, yêu cầu bài toán đặt ra là thiết kế mô hình liên kết mạng cho các HAP với một số điều kiện ràng buộc cho trước.

Định hướng giải quyết Bài toán nêu trên là một bài toán phức tạp với nhiều ràng buộc nên việc tìm kiếm một giải thuật để giải quyết là khó khăn. Do đó, để giải quyết các vấn đề trên, tác giả cần nghiên cứu về các mô hình phân cụm dữ liệu, các mô hình bài toán thiết kế mô hình mạng không dây, mô hình tính BER cho các liên kết quang không dây. Đã có bài báo [1] giải quyết vấn đề phân chia các điểm mạng dưới mặt đất bằng thuật toán K-mean. Tuy nhiên, bài báo không đề cập đến các điều kiện ràng buộc về độ bao phủ của HAP, số lượng điểm mạng tối đa trong một cụm, cũng như chưa thiết kế topo mạng giữa các HAP Để giải quyết nhiệm vụ thứ nhất, tác giả sử dụng thuật toán K-mean để thực hiện phân cụm các thiết bị FSO về các HAP.

Tuy nhiên, K-mean không tích hợp các Học viên thực hiện: Vũ Phạm Minh Hiển – CBC17018 13 ràng buộc về khoảng cách tối đa giữa các thiết bị FSO với hình chiều của HAP. Do đó, tác giả cần điều chỉnh thuật toán K-mean để tích hợp các điều kiện. Tác giả sẽ thêm điều kiện ràng buộc về khoảng cách giữa FSO và HAP, điều kiện ràng buộc về băng thông giữa của HAP kết nối đến mỗi nhóm FSO mà HAP đó quản lý. Để giải quyết nhiệm vụ thứ hai, tác giả sử dụng kết quả của thuật toán trong đồ án tốt nghiệp [2] Học viên thực hiện: Vũ Phạm Minh Hiển – CBC17018 14 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Hệ thống quang không dây Truyền thông không dây là công nghệ sử dụng sự lan truyền ánh sáng trong không gian để truyền dữ liệu, tham khảo theo luận văn [6]. Đây là công nghệ truyền thông băng thông rộng tầm nhìn thẳng: Line Of Sight (LOS), trong đó ánh sáng được truyền trực tiếp thông qua không khí. Các chùm sáng trong hệ thống FSO được truyền bởi ánh sáng laser tập trung vào vùng phát hiện photon có độ nhạy cao. Hệ thống quang không dây cung cấp khả năng truyền tải từ 100 Mbps đến 2,5 Gbps, tầm hoạt động với từ vài trăm mét đến vài kilomet.

Điểm cốt lõi trong hệ thống FSO là giữa đường truyền của hai thiết bị không có vật cản (Line of sight). Hệ thống FSO hoạt động với bước sóng 1550nm, mắt người ít bị ảnh hưởng bởi bước sóng này, và bước sóng này ít chịu ảnh hưởng của bức xạ mặt trời và tương thích với cơ sở hạ tầng hiện nay. Việc truyền dữ liệu bằng công nghệ FSO được thực hiện khá đơn giản. Hệ thống bao gồm hai thiết bị có nhiệm vụ truyền và nhận tín hiệu quang.

Mỗi thiết bị sử dụng nguồn phát ánh sáng (thường là ánh sáng laser) để phát tín hiệu và một thấu kính để thu nhận tín hiệu. Kênh truyền tín hiệu là môi trường không khí bên ngoài. Chùm sáng được phát ra để truyền tín hiệu là chùm sáng phân kỳ, dạng hình nón, có góc mở rộng hẹp, cỡ vài mrad. FSO là công nghệ truyền thông có tầm nhìn thẳng (LOS) nên hệ thống thường được cài đặt trên các địa hình cao như nóc các tòa nhà cao tầng.1: Mô hình truyền quang giữa 2 thiết bị FSO Các đặc điểm cơ bản của hệ thống FSO như sau:  Băng thông điều chế rộng.

 Không yêu cầu cấp phép phổ tần.  Hệ thống triển khai dễ dàng, nhanh chóng. Học viên thực hiện: Vũ Phạm Minh Hiển – CBC17018 15  Phụ thuộc vào các điều kiện môi trường. Ngoài các điểm trên, các đặc điểm khác của FSO bao gồm:  Lợi ích từ truyền thông sợi quang hiện tại.

 Không bị ảnh hưởng của nhiễu điện từ.  Không giống như hệ thống có dây, FSO là một hệ thống không cố định có thể thu hồi tài sản.  Phát xạ phải nằm trong giới hạn an toàn quy định.  Trọng lượng nhẹ và nhỏ gọn.

 Tiêu thụ điện năng thấp.  Yêu cầu tầm nhìn thẳng và liên kết chặt chẽ như là một kết quả của việc búp sóng hẹp. Mô hình hệ thống FSO Giống như các hệ thống truyền thông khác, hệ thống FSO gồm 3 phần: Bộ phát, kênh truyền và bộ thu: Hình 2.2: Mô hình hệ thống truyền thông quang không dây Học viên thực hiện: Vũ Phạm Minh Hiển – CBC17018 16 Bộ phát tín hiệu : Bộ phát tín hiệu có nhiệm vụ chính là chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu quang, sau đó truyền qua kênh truyền tới bộ thu. Phương thức điều chế được sử dụng rộng rãi tại bộ phát là điều chế cường độ, trong đó cường độ phát xạ của nguồn quang sẽ được điều chế bởi số liệu cần truyền đi.

Bộ phát tín hiệu bao gồm bộ điều chế, mạch điều khiển, nguồn quang, bộ phát tín hiệu. Kênh truyền : Trong hệ thống quang không dây, kênh truyền tín hiệu là môi trường không khí. Tín hiệu chịu ảnh hưởng, hao tổn bởi các yếu tố môi trường. Ngoài ra, tín hiệu còn chịu ảnh hưởng bởi các hiện tưởng hấp thụ, tán xạ.

Bộ thu tín hiệu : Bộ thu tín hiệu có nhiệm vụ chính là thu, lọc, khôi phục tín hiệu được phát đi từ bộ phát, chuyển đổi tín hiệu quang thu được sang tín hiệu điện. Các tín hiệu sau khi được chuyển đổi sẽ được chuyển tới các thiết bị đầu cuối. Bộ thu bao gồm bộ thu tín hiệu quang, bộ lọc tín hiệu, bộ tách sóng và bộ giải điều chế. Hệ thống hạ tầng mạng trên cao HAP High-altitude platform (HAPs) được tham khảo trong bài báo [7] là những máy bay, khinh khí cầu được đặt ở độ cao trên 20km, trong tầng bình lưu của khí quyển, được sử dụng để thiết lập một mạng viễn thông hoặc thực hiện viễn thám phục vụ người dân hay quân đội.

Nó có thể là máy bay, tàu bay hoặc khí cầu, có người lại hoặc không có người lái. Học viên thực hiện: Vũ Phạm Minh Hiển – CBC17018 17 Hình 2.3: Máy bay không người lái Proteus HAP hoạt động trong tầng bình lưu, nơi mà nhiệt độ giảm dần theo độ cao, HAP nằm ngay trên đỉnh của tầng đối lưu, nơi mà nhiệt độ duy trì ở -60oC, tầng bình lưu bắt đầu ở độ cao 7km ở các địa cực và 18km ở xích đạo, cho đến độ cao 50km.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ