Thiết Kế và Tính Toán Hệ Thống Phanh Ô Tô: Nghiên Cứu Chi Tiết

Chuyên khảo toán học phân tích Thiết kế tính toán phanh ô tô, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2020

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mục lục

1. Chương 1: Tổng quan về hệ thống phanh của xe ôtô

1.1. Công dụng, yêu cầu, phân loại của hệ thống phanh

1.2. Kết cấu của một số hệ thống phanh

1.2.1. Các dạng cơ cấu phanh

1.2.2. Các dạng dẫn động phanh

2. Chương 2: Lựa chọn phương án thiết kế

2.1. Chọn phương án thiết kế

2.2. Chọn kiểu cơ cấu phanh

2.3. Chọn kiểu dẫn động phanh

2.4. Các chi tiết của cơ cấu

3. Chương 3: Thiết kế tính toán hệ thống phanh

3.1. Số liệu cho trước

3.2. Tính toán xây dựng hoạ đồ

3.2.1. Xác định mô men cần có tại các cơ cấu phanh

3.2.2. Thiết kế tính toán cơ cấu phanh

3.2.3. Thiết kế tính toán dẫn động phanh

3.2.3.1. Sơ đồ dẫn động phanh
3.2.3.2. Xác định đặc tính của bộ trợ lực
3.2.3.3. Xác định kích thước màng trợ lực
3.2.3.4. Xác định đường kính xi lanh công tác
3.2.3.5. Tính hành trình của pittong trong xi lanh lực
3.2.3.6. Tính hành trình bàn đạp phanh

3.3. Tính bền cơ cấu phanh

3.3.1. Tính bền guốc phanh

3.3.2. Tính bền trống phanh

3.3.3. Tính bền đường ống dẫn động phanh

3.3.4. Tính bền chốt phanh

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Phanh Ô Tô Yếu Tố Phân Loại

Hệ thống phanh ô tô đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo an toàn giao thông. Chức năng chính của hệ thống này là giảm tốc độ xe, dừng xe khẩn cấp hoặc giữ xe đứng yên trên dốc. Một hệ thống phanh hiệu quả cần đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe, bao gồm hiệu quả phanh cao (gia tốc phanh lớn, quãng đường phanh ngắn), khả năng phân bố mô-men phanh hợp lý, điều khiển nhẹ nhàng, độ tin cậy và độ nhạy cao, cảm giác phanh tốt cho người lái, không tự xiết, thoát nhiệt tốt và dễ dàng bảo trì. Hệ thống phanh được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm công dụng (phanh chính, phanh dừng, phanh dự phòng), kết cấu cơ cấu phanh (phanh guốc, phanh đĩa), dẫn động phanh (cơ khí, thủy lực, khí nén, kết hợp) và khả năng điều chỉnh mô-men phanh (phanh ABS, phanh EBD). Sự phát triển của công nghệ đã mang đến những cải tiến đáng kể cho hệ thống phanh, góp phần nâng cao hiệu quả phanh và độ an toàn cho người sử dụng.

1.1. Công Dụng Yêu Cầu Cơ Bản Của Hệ Thống Phanh

Hệ thống phanh ô tô có công dụng giảm tốc độ, dừng xe và giữ xe đứng yên. Yêu cầu là hiệu quả phanh cao, phân bố mô-men phanh hợp lý, điều khiển nhẹ, tin cậy, cảm giác phanh tốt, không tự xiết, thoát nhiệt tốt và dễ bảo trì. Theo tài liệu gốc, “Hệ thống phanh dùng để giảm tốc độ của ôtô đến một giá trị cần thiết nào đó hoặc dừng hẳn ôtô. Giữ ôtô dừng hoặc đỗ trên các đường dốc”. Phanh ABSphanh EBD là những cải tiến quan trọng.

1.2. Phân Loại Hệ Thống Phanh Theo Các Tiêu Chí Khác Nhau

Hệ thống phanh được phân loại theo công dụng (chính, dừng, dự phòng), kết cấu (guốc, đĩa), dẫn động (cơ khí, thủy lực, khí nén, kết hợp) và khả năng điều chỉnh mô-men phanh (ABS, EBD). Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các loại xe khác nhau. Tài liệu gốc chỉ ra sự đa dạng trong phân loại, ví dụ: "Theo công dụng hệ thống phanh được chia thành các loại sau: Hệ thống phanh chính (phanh chân), Hệ thống phanh dừng (phanh tay), Hệ thống phanh dự phòng, Hệ thống phanh chậm dần."

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Thiết Kế Phanh Ô Tô Hiện Đại

Thiết kế phanh ô tô đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn ngày càng khắt khe, tối ưu hiệu quả phanh trong mọi điều kiện vận hành (khô ráo, ẩm ướt, trơn trượt), giảm thiểu tiếng ồn và rung động, kéo dài tuổi thọ của các chi tiết (má phanh, đĩa phanh, ống dẫn dầu phanh) và giảm trọng lượng hệ thống. Ngoài ra, việc tích hợp các công nghệ mới như phanh tái sinh (cho xe điện), phanh điện từ và các hệ thống hỗ trợ phanh điện tử (ABS, EBD, BA) cũng đặt ra những yêu cầu phức tạp hơn trong quá trình thiết kế hệ thống phanh.

2.1. Các Tiêu Chí An Toàn Và Hiệu Suất Cần Đáp Ứng

Các tiêu chí an toàn và hiệu suất cần đáp ứng bao gồm quãng đường phanh ngắn, gia tốc phanh lớn, ổn định khi phanh, không bó cứng bánh xe, và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn. Hệ thống cần hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện thời tiết. Phanh ABSPhanh EBD hỗ trợ đáp ứng các tiêu chí này. "Hệ thống phanh trên ôtô cần đảm bảo các yêu cầu sau: Có hiệu quả phanh cao, nghĩa là đảm bảo gia tốc phanh lớn, quãng đường phanh nhỏ và ổn định khi phanh nhiều lần liên tục" (Tài liệu gốc).

2.2. Ảnh Hưởng Của Vật Liệu Đến Hiệu Quả Phanh

Vật liệu chế tạo má phanh, đĩa phanh, tang trống ảnh hưởng lớn đến hiệu quả phanh, độ bền và khả năng tản nhiệt. Các vật liệu tiên tiến như gốm, carbon ceramic có hệ số ma sát cao và chịu nhiệt tốt, nhưng giá thành cao. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là một bài toán cân bằng giữa hiệu suất và chi phí. "Có hệ số ma sát giữa trống phanh và má phanh cao và ổn định trong điều kiện sử dụng" (Tài liệu gốc).

2.3. Tích Hợp Các Công Nghệ Phanh Hiện Đại ABS EBD BA

Việc tích hợp ABS, EBD, và BA (hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp) giúp nâng cao đáng kể an toàn phanh. ABS ngăn chặn bó cứng bánh xe, EBD phân phối lực phanh tối ưu, và BA tăng lực phanh khi phát hiện phanh khẩn cấp. Tích hợp các hệ thống này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm điều khiển. "Theo khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh chúng ta có hệ thống phanh với bộ chống hãm cứng bánh xe (hệ thống phanh ABS)" (Tài liệu gốc).

III. Phương Pháp Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Phanh Ô Tô

Thiết kế hệ thống phanh đòi hỏi các phương pháp tính toán chính xác để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Các bước bao gồm xác định mô-men phanh cần thiết, lựa chọn loại cơ cấu phanh (phanh đĩa hoặc phanh tang trống), tính toán lực phanh tác dụng lên các bánh xe, thiết kế hệ thống dẫn động phanh (thủy lực, khí nén hoặc cơ khí) và kiểm tra độ bền của các chi tiết. Việc sử dụng các phần mềm thiết kế phanh chuyên dụng giúp đơn giản hóa quá trình tính toán và mô phỏng.

3.1. Xác Định Mô Men Phanh Cần Thiết Cho Các Bánh Xe

Xác định mô-men phanh cần thiết là bước quan trọng đầu tiên. Nó phụ thuộc vào trọng lượng xe, phân bố trọng lượng, chiều dài cơ sở, hệ số bám đường và gia tốc phanh mong muốn. Việc phân bố mô-men phanh hợp lý giữa các bánh xe là yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định khi phanh. Tài liệu gốc đề cập đến việc xác định thông số mô men phanh ở các cơ cấu phanh.

3.2. Lựa Chọn Thiết Kế Cơ Cấu Phanh Đĩa Hoặc Tang Trống

Lựa chọn cơ cấu phanh (đĩa hoặc tang trống) phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại xe, hiệu suất phanh mong muốn, chi phí và độ phức tạp. Phanh đĩa có ưu điểm tản nhiệt tốt hơn và hiệu suất cao hơn, nhưng giá thành cao hơn. Phanh tang trống đơn giản và rẻ hơn, nhưng hiệu suất kém hơn. Tài liệu gốc có đề cập đến lựa chọn kiểu cơ cấu phanh.

3.3. Thiết Kế Dẫn Động Phanh Thủy Lực Khí Nén Cơ Khí

Thiết kế dẫn động phanh liên quan đến việc lựa chọn hệ thống truyền lực từ bàn đạp phanh đến cơ cấu phanh. Dẫn động thủy lực phổ biến trên xe con, dẫn động khí nén thường dùng cho xe tải, và dẫn động cơ khí chủ yếu dùng cho phanh tay. Tính toán kích thước các chi tiết và lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng. Tài liệu gốc có đề cập đến lựa chọn kiểu dẫn động phanh.

IV. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Phanh Phương Pháp Ứng Dụng

Tối ưu hóa hiệu suất phanh là mục tiêu quan trọng trong thiết kế phanh ô tô. Các phương pháp bao gồm giảm trọng lượng hệ thống, cải thiện khả năng tản nhiệt, sử dụng vật liệu có hệ số ma sát cao, điều chỉnh hệ thống dẫn động phanh và tích hợp các hệ thống hỗ trợ phanh điện tử. Hiệu quả phanh có thể được đánh giá bằng các thử nghiệm thực tế và mô phỏng trên máy tính.

4.1. Giảm Trọng Lượng Hệ Thống Phanh

Giảm trọng lượng hệ thống phanh giúp cải thiện hiệu quả phanh, giảm tiêu hao nhiên liệu và tăng tốc độ xe. Sử dụng vật liệu nhẹ như nhôm, composite, và thiết kế tối ưu các chi tiết là những giải pháp hiệu quả. "Trọng lượng, kích thước nhỏ góp phần làm giảm khối lượng không được treo cho ôtô" (Tài liệu gốc).

4.2. Cải Thiện Khả Năng Tản Nhiệt Của Cơ Cấu Phanh

Khả năng tản nhiệt tốt giúp duy trì hiệu quả phanh ổn định, đặc biệt khi phanh liên tục. Sử dụng phanh đĩa thông gió, vật liệu dẫn nhiệt tốt, và thiết kế tối ưu luồng gió làm mát là những phương pháp hiệu quả. "Thoát nhiệt tốt trong quá trình làm việc, làm cho các bề mặt ma sát có hệ số ma sát ổn định hơn và mômen phanh cũng ổn định hơn khi phanh liên tục" (Tài liệu gốc).

4.3. Sử Dụng Vật Liệu Ma Sát Tiên Tiến

Vật liệu ma sát tiên tiến như gốm, carbon ceramic có hệ số ma sát cao và chịu nhiệt tốt, giúp tăng hiệu quả phanh và kéo dài tuổi thọ. Tuy nhiên, giá thành cao là một hạn chế. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu hiệu suất và ngân sách. "Các tấm ma sát của loại phanh này hao mòn nhanh hơn phanh trống." (Tài liệu gốc).

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Mới Về Phanh Ô Tô

Thiết kế và tính toán phanh ô tô luôn được cải tiến thông qua các nghiên cứu và ứng dụng thực tế. Phanh tái sinh cho xe điện, phanh điện từ, và các hệ thống hỗ trợ phanh tiên tiến (ADAS) là những ví dụ điển hình. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển vật liệu mới, thuật toán điều khiển thông minh và các phương pháp kiểm tra hiệu quả phanh chính xác.

5.1. Phanh Tái Sinh Cho Xe Điện Cơ Chế Lợi Ích

Phanh tái sinh biến động năng của xe điện thành điện năng, giúp tăng phạm vi hoạt động và giảm hao mòn má phanh. Cơ chế hoạt động dựa trên việc sử dụng động cơ điện làm máy phát khi phanh. Đây là một công nghệ quan trọng để phát triển xe điện bền vững.

5.2. Các Hệ Thống Hỗ Trợ Phanh Tiên Tiến ADAS

Các hệ thống ADAS như phanh khẩn cấp tự động (AEB), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) và cảnh báo va chạm phía trước (FCW) sử dụng cảm biến và thuật toán để hỗ trợ người lái phanh an toàn hơn. Các hệ thống này ngày càng trở nên phổ biến trên xe hiện đại.

5.3. Nghiên Cứu Về Vật Liệu Ma Sát Mới

Nghiên cứu về vật liệu ma sát mới tập trung vào việc phát triển vật liệu có hệ số ma sát cao, chịu nhiệt tốt, ít gây mòn và thân thiện với môi trường. Nanomaterials và các composite tiên tiến là những hướng nghiên cứu tiềm năng.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Của Phanh Ô Tô Tương Lai

Ngành công nghiệp phanh ô tô đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ với sự ra đời của các công nghệ mới và yêu cầu an toàn ngày càng cao. Xu hướng phát triển tập trung vào việc tăng hiệu quả phanh, giảm trọng lượng, cải thiện độ bền, tích hợp các hệ thống hỗ trợ phanh thông minh và phát triển các giải pháp phanh thân thiện với môi trường. Thiết kế và tính toán phanh ô tô sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông và nâng cao trải nghiệm lái xe.

6.1. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI Vào Hệ Thống Phanh

AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ cảm biến, dự đoán tình huống nguy hiểm và điều khiển hệ thống phanh một cách thông minh, giúp tăng cường an toàn và hiệu quả. Ví dụ, AI có thể học hỏi thói quen lái xe của người dùng và điều chỉnh lực phanh phù hợp.

6.2. Các Giải Pháp Phanh Thân Thiện Với Môi Trường

Phát triển vật liệu ma sát không chứa amiăng, giảm tiếng ồn phanh và sử dụng phanh tái sinh là những giải pháp giúp giảm tác động của hệ thống phanh đến môi trường. Các quy định về môi trường ngày càng khắt khe thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ phanh xanh.

6.3. Bảo Dưỡng Sửa Chữa Phanh Hướng Dẫn Chi Tiết

Bảo dưỡng và sửa chữa phanh định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn. Kiểm tra má phanh, đĩa phanh, ống dẫn dầu phanh, và hệ thống phanh ABS nên được thực hiện thường xuyên. Thay thế các chi tiết bị mòn hoặc hư hỏng kịp thời giúp duy trì hiệu quả phanh tốt nhất. Tài liệu gốc có đề cập đến bảo dưỡng phanh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH 1.1 CÔNG DỤNG, YÊU CẦU, PHÂN LOẠI 1.1 Công dụng - Hệ thống phanh dùng để giảm tốc độ của ôtô đến một giá trị cần thiết nào đó hoặc dừng hẳn ôtô. - Giữ ôtô dừng hoặc đỗ trên các đường dốc.2 Yêu cầu Hệ thống phanh trên ôtô cần đảm bảo các yêu cầu sau: - Có hiệu quả phanh cao, nghĩa là đảm bảo gia tốc phanh lớn, quãng đường phanh nhỏ và ổn định khi phanh nhiều lần liên tục. - Đảm bảo việc phân bố mômen phanh trên các cầu xe là hợp lí. - Điều khiển nhẹ nhàng, nghĩa là lực tác dụng lên bàn đạp không lớn.

- Dẫn động phanh có độ tin cậy, độ nhạy cao. - Tạo được cảm giác về mức độ phanh xe cho người lái thông qua lực điều khiển phanh ( đảm bảo khả năng tùy động ). - Không có hiện tượng tự xiết khi phanh. - Cơ cấu phanh thoát nhiệt tốt.

- Có hệ số ma sát giữa trống phanh và má phanh cao và ổn định trong điều kiện sử dụng. - Dễ dàng điều chỉnh và sửa chữa. Theo công dụng Theo công dụng hệ thống phanh được chia thành các loại sau: - Hệ thống phanh chính (phanh chân). - Hệ thống phanh dừng (phanh tay).

- Hệ thống phanh dự phòng. - Hệ thống phanh chậm dần. Theo kết cấu của cơ cấu phanh Theo kết cấu của cơ cấu phanh hệ thống phanh được chia thành hai loại sau: 4 - Hệ thống phanh với cơ cấu phanh guốc. - Hệ thống phanh với cơ cấu phanh đĩa.

Theo dẫn động phanh Theo dẫn động phanh hệ thống phanh được chia ra: - Hệ thống phanh dẫn động cơ khí. - Hệ thống phanh dẫn động thuỷ lực. - Hệ thống phanh dẫn động khí nén. - Hệ thống phanh dẫn động kết hợp khí nén - thuỷ lực.

- Hệ thống phanh dẫn động có cường hoá. Theo khả năng điều chỉnh mômen phanh ở cơ cấu phanh Theo khả năng điều chỉnh mômen phanh ở cơ cấu phanh chúng ta có hệ thống phanh với bộ điều hoà lực phanh e. Theo khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh Theo khả khả năng chống bó cứng bánh xe khi phanh chúng ta có hệ thống phanh với bộ chống hãm cứng bánh xe (hệ thống phanh ABS).2 Kết cấu của hệ thống phanh Hệ thống phanh ôtô gồm có phanh chính và phanh dừng trong đó phanh chính thường là phanh bánh xe hay còn gọi là phanh chân còn phanh dừng thường là phanh tay, phanh tay thường được bố trí ở ngay sau trục thứ cấp của hộp số hoặc bố trí ở các bánh xe. Việc dùng cả hai phanh, phanh chính và phanh phụ đảm bảo độ an toàn của ôtô khi chuyển động và dừng hẳn.

Hệ thống phanh có hai phần cơ bản đó là cơ cấu phanh và dẫn động phanh. - Cơ cấu phanh: Cơ cấu phanh được bố trí ở các bánh xe nhằm tạo ra mômen hãm trên bánh xe khi phanh ôtô. - Dẫn động phanh: Dẫn động phanh dùng để truyền và khuyếch đại lực điều khiển từ bàn đạp phanh đến cơ cấu phanh. Tuỳ theo dạng dẫn động: cơ khí, thuỷ lực, khí nén hay kết hợp mà trong dẫn động phanh có thể bao gồm các phần tử khác nhau.

Ví dụ nếu là dẫn động cơ khí thì dẫn động phanh bao gồm bàn đạp và các thanh, đòn cơ khí. Nếu là dẫn động thuỷ lực thì dẫn động phanh bao gồm: bàn đạp, xi lanh chính (tổng phanh), xi lanh công tác (xi lanh bánh xe) và các ống dẫn.1 Các dạng cơ cấu phanh a. Cơ cầu phanh đĩa Có hai loại cơ cấu phanh đĩa: loại giá đỡ cố định và loại giá đỡ di động. *Loại giá đỡ cố định 1 2 3 4 5 Hình 1.1: Cơ cấu phanh đĩa loại giá đỡ cố định 1- Piston 2- Má phanh 3-Đĩa phanh 4- Giá cố định 5- Giá bắt Loại này, giá đỡ được bắt cố định trên dầm cầu.

Trên giá đỡ bố trí hai xi lanh bánh xe ở hai phía của đĩa phanh. Trong các xi lanh có pittông, mà một đầu của nó gắn vào các má phanh. Một đường dầu từ xi lanh chính được dẫn đến cả hai xi lanh bánh xe. Khi đạp phanh, dầu từ xi lanh chính qua ống dẫn đến các xi lanh bánh xe đẩy pittông mang các má phanh ép vào hai phía của đĩa phanh thực hiện phanh bánh xe.

Khi thôi phanh dưới tác dụng của lò xo hồi vị bàn đạp phanh được trả về vị trí ban đầu, dầu từ xi lanh bánh xe sẽ hồi trở về xi lanh chính, tách má phanh khỏi đĩa phanh kết thúc quá trình phanh. * Loại giá đỡ di động Ở loại này giá đỡ không bắt cố định mà có thể di trượt ngang được trên một số chốt bắt cố định với dầm cầu. Trong giá đỡ di động người ta chỉ bố trí một xi lanh bánh xe với một pittông gắn vào một má phanh. Má phanh ở phía đối diện được gá trực tiếp trên giá đỡ.2: Cơ cấu phanh đĩa loại gias đỡ di động 1-Má phanh 2-Đĩa phanh 3-Piston 4-Giá di động 5-Giá dẫn hướng Bình thường khi chưa phanh do giá đỡ có thể di trượt ngang trên chốt nên nó tự lựa để chọn một vị trí sao cho khe hở giữa các má phanh với đĩa phanh hai bên là như nhau.

Khi đạp phanh dầu từ xi lanh chính theo ống dẫn vào xi lanh bánh xe. Pittông sẽ dịch chuyển để đẩy má phanh ép vào đĩa phanh. Do tính chất của lực và phản lực kết hợp với kết cấu tự lựa của giá đỡ nên giá đỡ mang má phanh còn lại cũng tác dụng một lực lên đĩa phanh theo hướng ngược với lực của má phanh do pittông tác dụng. Kết quả là đĩa phanh được ép bởi cả hai má phanh và quá trình phanh bánh xe được thực hiện.

* Ưu điểm của hệ thống phanh đĩa - Lực tác dụng lên cơ cấu phanh được cân bằng nên ít bị biến dạng. - Áp suất phân bố đều trên bề mặt má phanh nên má phanh mòn đều, ít phải điều chỉnh trong quá trình sử dụng. - Thoát nhiệt tốt trong quá trình làm việc, làm cho các bề mặt ma sát có hệ số ma sát ổn định hơn và mômen phanh cũng ổn định hơn khi phanh liên tục. - Đảm bảo mômen phanh khi ôtô chuyển động tiến và lùi đều nhau.

- Trọng lượng, kích thước nhỏ góp phần làm giảm khối lượng không được treo cho ôtô. - Khe hở giữa các đĩa và má phanh nhỏ tức hành trình piston nhỏ do đó tạo điều kiện để tăng tỷ số truyền của dẫn động, mặt khác dễ dàng thực hiện điều chỉnh tự động khe hở. - Có khả năng tự làm sạch 7 - Kết cấu của phanh đĩa cho phép dễ dàng thay thế các má phanh. * Nhược điểm của hệ thống phanh đĩa - Giá thành cao.

- Áp suất đạt trị số khá lớn ở trường hợp phanh nguy hiểm (5MN/m 2 ) - Các tấm ma sát của loại phanh này hao mòn nhanh hơn phanh trống. Cơ cấu phanh guốc * Cấu tạo Hình 1.3: Cơ cấu phanh guốc a. Cơ cấu phanh đối xứng qua trục mở guốc phanh bằng cam 1 - Guốc phanh; 2 - Lò xo phanh; 3 - Bầu phanh; 4 - Giá đỡ bầu phanh; 5 - Đòn trục cam; 6 - Cam ép; 7 - Lò xo lá; 8 - Má phanh; 9 - Trống phanh; 10 - Chốt guốc phanh. Cơ cấu phanh đối xứng qua trục mở guốc phanh bằng xi lanh thuỷ lực 1 - Chụp cao su chắn bụi; 2- Xi lanh; 3 - Mâm phanh; 4 - Lò xo; 5 - Tấm kẹp; 6 - Guốc phanh; 7 - Má phanh * Nguyên lí hoạt động Khi đạp phanh lên bàn đạp phanh, qua hệ thống đòn bẩy dẫn động sẽ làm quay cam phanh (6) đẩy các guốc phanh ép sát vào trống phanh, do đó giữa trống phanh và má phanh sẽ xuất hiện lực ma sát, tạo ra mô men phanh cản trở sự quay của bánh xe.

Vì vậy giữa bánh xe và mặt đường xuất hiện lực phanh. Khi thôi tác dụng lên bàn đạp phanh, cam phanh (6) xoay về vị trí ban đầu, lò xo (2) sẽ kéo guốc phanh tách khỏi trống phanh. Quá trình phanh kết thúc.2 Các dạng dẫn động phanh a. Dẫn động phanh cơ khí Dẫn động phanh cơ khí gồm hệ thống các thanh, các đòn bẩy và dây cáp.

Dẫn động phanh cơ khí ít dùng để điều khiển nhiều cơ cấu phanh vì nó khó đảm bảo phanh đồng thời tất cả các bánh xe, vì độ cứng vững của các thanh dẫn động phanh không như nhau, khó đảm bảo sự phân bố lực phanh cần thiết giữa các cơ cấu phanh. Do những đặc điểm trên nên dẫn động cơ khí không sử dụng cho hệ thống phanh chính mà sử dụng ở hệ thống phanh dừng. Các chi tiết của cơ cấu phanh dừng (hình 4).4: Cơ cấu phanh dừng Đòn quay một đầu được liên kết bản lề với phía trên của một guốc phanh, đầu dưới liên kết với cáp dẫn động. Thanh nối liên kết một đầu với đòn quay một đầu với guốc phanh còn lại.

Khi điều khiển phanh tay thông qua hệ thống dẫn động, cáp kéo một đầu của đòn quay quay quanh liên kết bản lề với phía trên của guốc phanh bên trái. Thông qua thanh nối mà lực kéo ở đầu dây cáp sẽ chuyển thành lực đẩy từ chốt bản lề của đòn quay vào guốc phanh bên trái và lực đẩy từ thanh kéo vào điểm tựa của nó trên guốc phanh bên phải. Do đó hai guốc phanh được bung ra ôm sát trống phanh thực hiện phanh bánh xe. Để điều khiển cơ cấu phanh hoạt động cũng cần phải có hệ thống dẫn động.

Hệ thống dẫn động của cơ cấu phanh dừng loại này thông thường bao gồm: một cần kéo hoặc tay kéo (hình 5.b); các dây cáp và các đòn trung gian (5.5: Dẫn động của cơ cấu phanh dừng b. Dẫn động phanh thuỷ lực * Cấu tạo chung Sơ đồ cấu tạo hệ thống dẫn động phanh chính bằng thuỷ lực được thể hiện trên hình bên. Cấu tạo chung của hệ thống phanh dẫn động bằng thuỷ lực bao gồm: bàn đạp phanh, xi lanh chính (tổng phanh), các ống dẫn, các xi lanh công tác.6: Dẫn động phanh chính bằng thuỷ lực Dẫn động phanh thủy lực (chất lỏng chủ yếu được dùng là dầu) có ưu điểm độ nhạy cao (do dầu không bị nén), dễ bố trí trên xe. Có thể phân bố lực phanh giữa các bánh xe hoặc giữa các guốc phanh theo đúng yêu cầu thiết kế.

10 Nhược điểm là lực phanh sinh ra bị hạn chế phụ thuộc vào lực tác dụng lên bàn đạp của người lái nên lực phanh sinh ra không lớn. Vì vậy hệ thống phanh dẫn động thuỷ lực thường được sử dụng trên ôtô du lịch hoặc ôtô tải nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ