Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tại Việt Nam, đậu phộng (lạc) là cây hoa màu ngắn ngày phổ biến, được canh tác rộng rãi từ Bắc vào Nam nhờ khả năng thích nghi tốt với các vùng khí hậu bán khô hạn hoặc bán ẩm ướt (lượng mưa từ 500 đến 1200 mm/năm) và đất cát pha thịt tơi xốp có độ pH thích hợp từ 5,5 đến 6,5. Mặc dù có tiềm năng kinh tế lớn, phần lớn các khâu canh tác từ làm đất, đào hốc, gieo hạt đến lấp đất tại các nông hộ hiện nay vẫn chủ yếu sử dụng lao động thủ công truyền thống. Phương thức này đòi hỏi tiêu tốn nhiều sức lao động, năng suất thấp và độ đồng đều khi gieo không cao, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa tương xứng.

Xuất phát từ nhu cầu cơ giới hóa nông nghiệp quy mô nhỏ, đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Chế tạo Máy tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện đề tài "Thiết kế và thi công mô hình máy gieo hạt đậu phộng" nhằm giải quyết đồng thời các khâu tạo rãnh, định lượng cấp hạt và lấp đất trong cùng một chu trình di chuyển.

Nhiệm vụ nghiên cứu và thiết kế được xác định gồm 4 nội dung trọng tâm:

  1. Tìm hiểu, phân tích các nguyên lý và kết cấu máy gieo hạt hiện có.
  2. Xác định nhu cầu sử dụng của hộ nông dân, xây dựng và chọn lọc ý tưởng thiết kế.
  3. Tính toán thiết kế chi tiết toàn bộ các cụm động lực, truyền động và cơ cấu công tác.
  4. Thi công mô hình thực nghiệm và đề xuất phương pháp khảo nghiệm máy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kết cấu máy gieo hạt đậu phộng tích hợp cơ cấu tạo rãnh bằng cày lật đất hai chiều, cơ cấu cấp hạt định lượng dạng đĩa chia và cơ cấu lấp đất thanh gạt.
  • Phạm vi ứng dụng: Phục vụ sản xuất nông nghiệp quy mô hộ gia đình tại khu vực Đông Nam Bộ.
  • Phạm vi kỹ thuật nông học: Luống gieo rộng 100–110 cm, cao 20–25 cm, rãnh thoát nước 20–25 cm; khoảng cách gieo giữa các hạt là 10 cm; khoảng cách giữa 2 rãnh gieo từ 20–25 cm; độ sâu gieo và lấp hạt từ 3–6 cm; mật độ định lượng 1 hạt/lỗ.
  • Giới hạn kết cấu máy: Kích thước tổng thể dài < 1,2 m, rộng < 0,5 m, cao < 0,5 m; tổng trọng lượng máy < 100 kg; năng suất thiết kế đạt 0,3 ha/giờ (tương đương 3000 m²/giờ); chi phí chế tạo mục tiêu dưới 10 triệu đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng tổng hợp các cơ sở lý thuyết kỹ thuật cơ khí, nguyên lý máy nông nghiệp và phương pháp phân tích kỹ thuật:

  • Khung lý thuyết cơ học và tính toán chi tiết máy:

    • Lý thuyết tính toán hệ dẫn động cơ khí: phân phối tỷ số truyền, động học và động lực học hệ thống truyền động đai thang, truyền động xích con lăn và hộp giảm tốc bánh răng trụ.
    • Lý thuyết sức bền vật liệu: tính toán trục truyền động chịu xoắn và uốn kết hợp, kiểm nghiệm độ bền mỏi, tính then và chọn ổ lăn đỡ trục.
    • Cơ sở nông học và cơ học đất: nguyên lý tác dụng của nêm ba mặt trong công cụ làm đất, so sánh động lực học giữa nêm trượt của cày diệp, nêm quay của cày chảo và cơ cấu cày lật đất hai chiều nhằm giảm lực cản kéo và giữ phẳng mặt luống.
  • Phương pháp phân tích chức năng hệ thống (Functional Analysis):

    • Xây dựng sơ đồ phân tích chức năng tổng thể (dòng năng lượng, dòng vật chất hạt/đất, dòng tín hiệu điều khiển).
    • Phân tích cấu trúc chức năng quá trình: cấp liệu $\rightarrow$ vận chuyển hạt $\rightarrow$ tạo rãnh $\rightarrow$ thả hạt $\rightarrow$ lấp đất và khỏa phẳng.
    • Ma trận so sánh và đánh giá lựa chọn phương án tối ưu cho từng cụm chức năng con.
  • Phương pháp tính toán thực nghiệm và khảo nghiệm máy nông nghiệp:

    • Quy trình khảo nghiệm máy làm đất và máy gieo hạt theo các chỉ tiêu: năng suất làm việc, mức độ tiêu hao năng lượng, độ đồng đều khoảng cách hạt, độ sâu lấp đất và tỷ lệ hạt giống bị tổn thương cơ học.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Các tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế chi tiết máy (tài liệu tính toán hệ dẫn động cơ khí của Nguyễn Trọng Hiệp, Trịnh Chất, Lê Văn Uyển).
    • Số liệu khảo sát đặc tính nông học cây đậu phộng tại vùng Đông Nam Bộ.

Thiết kế kỹ thuật và tính toán hệ thống

Phân tích và lựa chọn phương án kết cấu

Dựa trên sơ đồ phân tích chức năng, các cụm cơ cấu chính được lựa chọn thông qua đánh giá so sánh kỹ thuật:

Cụm chức năng Các phương án xem xét Phương án được chọn Cơ sở lựa chọn
Cơ cấu gieo hạt - Trục cuốn rãnh đáy
- Băng tải đục lỗ
- Đĩa quay định lượng lỗ tròn
Đĩa quay định lượng lỗ tròn Cấp hạt chính xác 1 hạt/lỗ, không gây vỡ hạt, kết cấu gọn, dễ gia công chế tạo so với băng tải.
Cơ cấu tạo rãnh - Lưỡi cày diệp
- Cày chảo (đĩa)
- Cày lật đất hai chiều
Cày lật đất hai chiều Lật đất đều sang hai bên rãnh, không tạo bờ sống trâu hay lòng máng lệch, tạo rãnh có độ sâu 3–6 cm ổn định.
Cơ cấu lấp đất - Thanh gạt phẳng đơn
- Hai chảo ngược chiều
- Hai thanh gạt nghiêng kết hợp tấm che
Hai thanh gạt nghiêng kết hợp tấm che Đưa đất tơi xốp trở lại rãnh nhẹ nhàng, định vị chính xác hạt giống mà không làm xô lệch vị trí gieo ban đầu.

Động học và tính toán nguồn động lực

Với năng suất yêu cầu $0,3\text{ ha/giờ} = 3000\text{ m}^2\text{/giờ}$, chiều rộng làm việc 1 m, vận tốc chuyển động của máy được xác định: $$v = \frac{3000\text{ m}}{3600\text{ s}} \approx 0,83\text{ m/s}$$

Đĩa chia hạt có đường kính $D = 200\text{ mm}$, bố trí 20 lỗ cấp hạt với bước gieo yêu cầu 10 cm/hạt. Khi đĩa gieo quay 1 vòng, máy di chuyển được quãng đường $1,8\text{ m}$. Số vòng quay làm việc của trục gieo: $$n_{lv} = \frac{3000}{1,8} = 1666,67\text{ vòng/giờ} \approx 31,35\text{ vòng/phút}$$

  • Chọn động cơ: Động cơ xăng 4 kỳ 168F-L (1 xy lanh nghiêng 25°, thể tích $163\text{ cm}^3$, công suất định mức 4,5 mã lực ở 1800 vòng/phút, công suất cực đại 5,5 mã lực, trọng lượng 16 kg, dung tích bình nhiên liệu 3,6 lít, suất tiêu hao nhiên liệu $250\text{ g/mã lực/giờ}$).
  • Công suất cần thiết trên trục động cơ: $P_{ct} = 4\text{ kW}$ ($5,24\text{ HP}$), hiệu suất truyền động tổng thể $\eta = 0,85$.
  • Phân phối tỷ số truyền: Tỷ số truyền chung $u_t = \frac{1800}{31,34} = 57,43$. Trong đó, bộ truyền đai ngoài $u_đ = 3,56$; hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp $u_h = 16,13$ (cấp nhanh $u_1 = 4,4875$, cấp chậm $u_2 = 3,59$).

Bảng tổng kết thông số động học và động lực học các trục

Thông số kỹ thuật Trục động cơ Trục I (Hộp giảm tốc) Trục II (Trung gian) Trục III (Trục ra)
Công suất $P$ (kW) 4,00 3,76 3,61 3,47
Tỷ số truyền $u$ — $u_đ = 3,56$ $u_1 = 4,4875$ $u_2 = 3,59$
Số vòng quay $n$ (vòng/phút) 1800,00 505,60 112,53 31,34
Mô-men xoắn $T$ (N.mm) 21.222,22 71.104,95 306.367,19 1.057.197,80

Tính toán các bộ truyền và trục công tác

  • Bộ truyền đai thang: Sử dụng loại đai A ($b_t = 11\text{ mm}$, $b = 13\text{ mm}$, $h = 8\text{ mm}$, diện tích tiết diện $A = 81\text{ mm}^2$); đường kính bánh đai nhỏ $d_1 = 100\text{ mm}$, bánh đai lớn $d_2 = 200\text{ mm}$; khoảng cách trục $a = 260\text{ mm}$; chiều dài đai tiêu chuẩn $l = 1000\text{ mm}$; góc ôm đai nhỏ $\alpha_1 = 175,9^\circ > 120^\circ$.
  • Bộ truyền xích: Dùng xích con lăn 1 dãy bước xích $p = 31,75\text{ mm}$; số răng đĩa xích $z_1 = z_2 = 30$; số mắt xích $x = 70$; khoảng cách trục $a = 633\text{ mm}$; lực vòng $F_t = 6967,9\text{ N}$; lực tác dụng lên trục $F_r = 8013,09\text{ N}$; hệ số an toàn thực tế $s > [s]$ đảm bảo bền mòn và tiếp xúc.
  • Trục bánh xe và di chuyển: Vật liệu thép 45 tôi cải thiện ($\sigma_b = 600\text{ MPa}$, ứng suất xoắn cho phép $[\tau] = 12 \div 20\text{ MPa}$); đường kính trục sơ bộ tính toán $d = 29,58\text{ mm}$, chọn đường kính danh nghĩa $d = 30\text{ mm}$. Bánh xe bằng gang có đường kính $D = 300\text{ mm}$, bề rộng vành $b = 60\text{ mm}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Trình bày tính cấp thiết của việc đưa cơ giới hóa vào sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam nhằm giảm thiểu lao động thủ công nặng nhọc. Phân tích các đặc tính nông học của cây đậu phộng (thích hợp với lượng mưa 500–1200 mm/năm, đất nhẹ cát pha thịt tơi xốp, pH 5,5–6,5). Tổng hợp các thông số kỹ thuật canh tác: yêu cầu cày sâu 5–10 cm, luống rộng 100–110 cm, cao luống 20–25 cm, rãnh tưới tiêu 20–25 cm; mật độ gieo hạt cách hạt 10 cm, hàng cách hàng 20–25 cm, độ sâu lấp hạt 3–6 cm. Thiết lập hệ thống yêu cầu kỹ thuật, kinh tế và vận hành của máy gieo hạt đậu phộng phục vụ hộ gia đình với năng suất 0,3 ha/giờ, giá thành dự kiến dưới 10 triệu đồng và tuổi thọ thiết kế 10 năm.

Chương 2: Xây dựng và chọn lọc ý tưởng thiết kế

Xây dựng cây cấu trúc chức năng tổng thể, chức năng hệ thống và chức năng quá trình của máy gieo hạt. Phân tích chi tiết các phương án kỹ thuật cho 4 cụm chức năng chính:

  • Cơ cấu gieo hạt: Đánh giá ưu nhược điểm giữa cơ cấu trục cuốn, cơ cấu băng tải đục lỗ và cơ cấu đĩa quay lỗ tròn. Chọn cơ cấu đĩa quay định lượng do tính đơn giản, cấp hạt đều và không làm vỡ hạt.
  • Cơ cấu tạo rãnh: So sánh cày diệp, cày chảo và cày lật đất hai chiều. Chọn cày lật đất hai chiều nhằm tránh tạo rãnh lệch và giữ mặt ruộng bằng phẳng.
  • Cơ cấu lấp đất: Phân tích thanh gạt phẳng, hai chảo ngược chiều và hai thanh gạt nghiêng kết hợp tấm che. Chọn cơ cấu hai thanh gạt nghiêng.
  • Bố trí chung và kết cấu khung máy: Thiết lập sơ đồ nguyên lý liên kết giữa nguồn động lực động cơ, hệ thống truyền động đai - xích, hộp giảm tốc, cụm bánh xe dẫn hướng, cơ cấu cày tạo rãnh và tay cầm điều khiển.

Chương 3: Tính toán và thiết kế máy gieo hạt đậu phộng

Thực hiện toàn bộ chuỗi tính toán động lực học và thiết kế cơ khí chi tiết:

  • Tính toán tổng lực cản làm việc của máy (chủ yếu gồm lực cản di chuyển của bánh xe và lực cản cắt đất của lưỡi cày).
  • Xác định công suất động cơ yêu cầu ($P_{ct} = 4\text{ kW}$) và lựa chọn động cơ xăng 168F-L công suất cực đại 5,5 HP.
  • Tính toán phân phối tỷ số truyền cho toàn hệ thống ($u_t = 57,43$).
  • Thiết kế bộ truyền đai thang loại A truyền động từ động cơ đến hộp giảm tốc.
  • Tính toán bộ truyền xích con lăn bước $p = 31,75\text{ mm}$ truyền mô-men xoắn đến trục bánh xe và cơ cấu gieo hạt.
  • Tính toán sức bền trục bánh xe (vật liệu thép 45, xác định phản lực gối đỡ $F_{x1}, F_{x2}, F_{y1}, F_{y2}$, vẽ biểu đồ nội lực và chọn đường kính trục $d = 30\text{ mm}$).
  • Xác định kết cấu đĩa chia hạt (đường kính 200 mm, 20 hốc hạt) và cày tạo rãnh nâng hạ bằng tay.

Chương 4: Nhiệm vụ - tổ chức và phương pháp khảo nghiệm máy nông nghiệp

Xây dựng cơ sở phương pháp luận về công tác kiểm nghiệm và đánh giá chất lượng máy nông nghiệp:

  • Xác định mục đích và nội dung khảo nghiệm: đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật làm việc, tính ổn định kết cấu, độ bền chi tiết và mức độ đáp ứng các yêu cầu nông học.
  • Quy định các bước tổ chức khảo nghiệm gồm: khảo nghiệm tĩnh trong xưởng (kiểm tra độ đồng tâm, độ căng đai xích, hoạt động của đĩa chia khi quay không tải) và khảo nghiệm động trên đồng ruộng thực tế (đo lực kéo, kiểm tra độ sâu rãnh, đo khoảng cách thực tế giữa các hạt đã gieo và tỷ lệ lấp kín đất).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả thực hiện của đồ án về mặt tính toán lý thuyết, thiết kế bản vẽ và chế tạo mô hình thực nghiệm. Khẳng định mô hình máy gieo hạt đậu phộng đã đáp ứng các yêu cầu thiết kế ban đầu về kích thước nhỏ gọn, cơ cấu hoạt động liên hoàn từ rạch hàng, thả hạt đến lấp đất. Đồng thời đưa ra các đề xuất, kiến nghị nhằm cải tiến kết cấu máy trong các giai đoạn nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Hoàn thiện thiết kế hệ thống dẫn động và cơ cấu công tác:

    • Hệ thống truyền động kết hợp đai thang ($u_đ = 3,56$), hộp giảm tốc hai cấp ($u_h = 16,13$) và xích con lăn ($u_x = 1$) tạo ra tỷ số truyền chính xác, duy trì vận tốc làm việc của máy ở mức $0,83\text{ m/s}$ ($31,34\text{ vòng/phút}$ trên trục quay đĩa chia).
    • Đĩa cấp hạt đường kính $200\text{ mm}$ với 20 rãnh gieo đảm bảo bước gieo cố định $10\text{ cm/hạt}$, tương ứng 1 vòng quay gieo được quãng đường $1,8\text{ m}$.
    • Cụm cày lật hai chiều tạo rãnh sâu từ $3 \div 6\text{ cm}$ kết hợp thanh gạt nghiêng thu hồi đất tơi xốp lấp kín hạt giống.
  2. Thông số kết cấu tổng thể:

Chỉ tiêu Giá trị thiết kế / đạt được
Năng suất làm việc $0,3\text{ ha/giờ}$ ($3000\text{ m}^2\text{/giờ}$)
Động cơ dẫn động Động cơ xăng 168F-L ($5,5\text{ HP}$, 1800 vòng/phút)
Kích thước tổng thể máy Dài $< 1,2\text{ m} \times$ Rộng $< 0,5\text{ m} \times$ Cao $< 0,5\text{ m}$
Tổng trọng lượng $< 100\text{ kg}$
Bước gieo hạt $10\text{ cm/hạt}$
Độ sâu gieo / lấp hạt $3 \div 6\text{ cm}$
Chi phí chế tạo ước tính Dưới 10 triệu đồng

Đóng góp của đồ án

  • Đề xuất giải pháp cơ giới hóa liên hoàn (tạo rãnh, định lượng gieo hạt, lấp đất) tích hợp trong một kết cấu máy tự hành cỡ nhỏ, thích hợp cho điều kiện canh tác luống hẹp tại các hộ gia đình.
  • Cung cấp đầy đủ quy trình tính toán động học, động lực học và sức bền cơ khí cho các bộ truyền đai, xích và trục công tác của máy nông nghiệp cỡ nhỏ.
  • Xây dựng tài liệu hướng dẫn về nguyên lý, quy trình tổ chức và phương pháp khảo nghiệm đồng ruộng cho máy gieo hạt đậu phộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Phạm vi thiết kế và tính toán công suất mới chỉ tập trung vào lực cản của cày và cơ cấu di chuyển, bỏ qua lực cản của bộ phận gieo và lấp đất do giả định đất đã được làm tơi xốp trước khi gieo.
  • Cơ cấu nâng hạ cụm cày tạo rãnh vẫn vận hành hoàn toàn bằng tay, chưa tích hợp cơ cấu trợ lực hoặc tự động hóa nâng hạ khi quay đầu luống.
  • Đĩa chia hạt được thiết kế cố định kích thước hốc hạt cho đậu phộng, chưa có cơ cấu thay đổi nhanh kích thước hốc để linh hoạt gieo các loại hạt giống hoa màu khác (ngô, đậu tương).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu cải tiến đĩa cấp hạt dạng module tháo lắp nhanh để có thể thay đổi đường kính lỗ, phục vụ gieo nhiều loại hạt giống nông nghiệp khác nhau trên cùng một thân máy.
  • Cải tiến hệ thống ly hợp và cơ cấu nâng hạ cụm cày - gạt đất bằng cơ cấu đòn bẩy thủy lực hoặc bán tự động nhằm giảm thao tác của người vận hành ở đầu luống.
  • Triển khai khảo nghiệm thực tế dài ngày trên các loại đất có độ ẩm và độ dốc khác nhau để tối ưu hóa góc nghiêng thanh gạt lấp đất và biên dạng lưỡi cày lật hai chiều.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Công nghệ Chế tạo Máy và Cơ khí Nông nghiệp: Tham khảo quy trình phân tích chức năng hệ thống máy, các bước tính toán hệ dẫn động cơ khí (động cơ xăng, bộ truyền đai thang, xích con lăn, tính bền trục theo biểu đồ nội lực) và thiết kế bản vẽ cơ cấu công tác.
  • Kỹ sư và người nghiên cứu máy nông cụ: Tham khảo phương án lựa chọn và kết hợp các cơ cấu làm đất (cày lật hai chiều, đĩa gieo định lượng, thanh gạt lấp đất) để ứng dụng vào các dòng máy nông nghiệp cỡ nhỏ phục vụ kinh tế hộ gia đình.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 (Phương pháp phân tích chức năng và lựa chọn phương án cơ cấu) và Chương 3 (Hệ thống công thức và bảng số liệu tính toán chi tiết các bộ truyền cơ khí).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đồ án lại lựa chọn cơ cấu cấp hạt dạng đĩa quay thay vì dạng trục cuốn hay băng tải?
Cơ cấu đĩa gieo lỗ tròn được lựa chọn vì có kết cấu gọn nhẹ, dễ gia công chế tạo và chi phí thấp hơn nhiều so với cơ cấu băng tải. So với trục cuốn gieo thành dòng liên tục, đĩa quay đảm bảo định lượng chính xác 1 hạt/lỗ và giữ khoảng cách gieo đều đặn 10 cm/hạt mà không làm dập nát hạt giống.

2. Động cơ dẫn động sử dụng trên mô hình máy là loại nào và có thông số ra sao?
Máy sử dụng động cơ xăng 168F-L (4 kỳ, 1 xy lanh nghiêng 25° so với phương ngang), dung tích xy lanh $163\text{ cm}^3$, công suất định mức 4,5 mã lực ở 1800 vòng/phút (công suất cực đại 5,5 mã lực), trọng lượng 16 kg, dung tích bình xăng 3,6 lít và hệ thống khởi động giật tay.

3. Vì sao cơ cấu tạo rãnh lại dùng cày lật đất hai chiều thay cho cày diệp hay cày chảo?
Cày diệp và cày chảo thông thường chỉ lật đất về một phía (bên phải), dễ tạo rãnh lệch và bờ sống trâu làm mặt ruộng không bằng phẳng. Cày lật đất hai chiều lật đều đất sang hai phía, tạo rãnh đủ sâu (3–6 cm) và rộng đều, giúp hạt rơi chính xác vào giữa rãnh và thuận tiện cho việc lấp đất.

4. Tỷ số truyền của hệ thống được phân phối như thế nào giữa các bộ truyền?
Tổng tỷ số truyền của hệ thống là $u_t = 57,43$, được phân phối gồm: bộ truyền đai ngoài $u_đ = 3,56$, hộp giảm tốc hai cấp bánh răng trụ $u_h = 16,13$ (cấp nhanh $u_1 = 4,4875$, cấp chậm $u_2 = 3,59$) và bộ truyền xích dẫn động có tỷ số truyền $u_x = 1$.

5. Bước gieo 10 cm giữa các hạt được duy trì cố định bằng nguyên lý nào?
Bước gieo được cố định nhờ mối liên hệ động học giữa bánh xe di chuyển và trục đĩa gieo thông qua bộ truyền xích. Đĩa gieo có đường kính 200 mm bố trí 20 lỗ hạt; khi đĩa quay 1 vòng thì máy di chuyển được đúng 1,8 m, tương ứng khoảng cách giữa mỗi lần thả hạt là 10 cm.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công mô hình máy gieo hạt đậu phộng" của sinh viên Phạm Nguyên Giáp và Lê Tuấn Anh đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán thiết kế cơ khí cho một thiết bị nông cụ tự hành cỡ nhỏ. Hệ thống tính toán chi tiết từ nguồn động lực động cơ xăng 5,5 HP, hệ truyền động đai - xích - hộp giảm tốc đến các cơ cấu công tác (cày lật hai chiều, đĩa chia 20 hốc, thanh gạt lấp đất) đều đáp ứng các yêu cầu nông học về khoảng cách và độ sâu gieo hạt. Kết quả nghiên cứu cung cấp một mô hình máy khả thi, chi phí thấp, phù hợp với điều kiện canh tác của hộ nông dân vùng Đông Nam Bộ và có giá trị tham khảo tốt cho chuyên ngành chế tạo máy nông nghiệp.