Đồ Án: Thiết Kế Nhà Máy Sản Xuất Bia Năng Suất 36 Triệu Lít/Năm

Thiết kế nhà máy sản xuất bia công suất 36 triệu lít/năm. Tư vấn, thiết kế, thi công nhà máy bia chuyên nghiệp, tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

124
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LUẬN CHỨNG KINH TẾ KỸ THUẬT

1.1. Lập luận kinh tế kinh tế kỹ thuật và phân tích thị trường

1.2. Xác định năng suất và cơ cấu sản phẩm của nhà máy

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT

2.1. Malt đại mạch

2.2. Gạo

2.2.1. Các chỉ tiêu kỹ thuật của hoa

2.2.2. Thành phần hóa học của hoa

2.3. Hoa houblon

2.4. Các nguyên liệu phụ

2.4.1. Chế phẩm enzyme Maturez L

2.4.2. Nguyên liệu phụ trợ

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT

3.1. Sơ đồ quy trình

3.2. Thuyết minh sơ đồ quy trình

3.3. Quá trình hồ hoá

3.4. Quá trình đường hóa

3.5. Lọc dịch đường

3.6. Làm lạnh nhanh

3.7. Bão hoà O2 vào dịch lên men

3.8. Cấp nấm men và tiến hành lên men

3.9. Hoàn thiện sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT

4.1. Tính cân bằng sản phẩm

4.2. Tính cân bằng sản phẩm cho 1000l bia chai

4.2.1. Tính lượng gạo và lượng malt

4.2.2. Lượng bã gạo và bã malt

4.2.3. Lượng nước dùng trong nấu và rửa bã

4.2.4. Lượng hoa houblon sử dụng

4.2.5. Các nguyên liệu khác

5. CHƯƠNG 5: TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ

5.1. Tính và chọn thiết bị nhập liệu

5.1.1. Gàu tải nhập liệu vào xilo

5.1.2. Vít tải liệu vào xilo

5.2. Tính và chọn thiết bị cho phân xưởng nấu

5.2.1. Vít tải nguyên liệu vào xưởng nấu

5.2.2. Nồi đường hoá

5.2.3. Thùng lọc đáy bằng

5.2.4. Nồi nấu hoa

5.2.5. Thùng lắng xoáy

5.2.6. Thiết bị lạnh nhanh và sục khí

5.2.7. Thùng nước nấu

5.3. Tính và chọn thiết bị cho phân xưởng lên men

5.3.1. Tank lên men

5.3.2. Thiết bị nhân giống cấp II

5.3.3. Thiết bị nhân giống cấp I

5.3.4. Thiết bị rửa men sữa kết lắng

5.4. Tính và chọn thiết bị cho phân xưởng hoàn thiện

5.4.1. Thiết bị lọc trong bia

5.4.2. Thùng tàng trữ và bão hoà CO2

5.4.3. Hệ thống chiết bock

5.4.4. Hệ thống chiết chai

5.4.5. Các thiết kế và trang bị phụ trợ

6. CHƯƠNG 6: TÍNH NĂNG LƯỢNG

6.1. Tính nhiệt lạnh

6.1.1. Lượng nhiệt lạnh cần cấp cho thiết bị lạnh nhanh

6.1.2. Lượng nhiệt lạnh cấp cho khu tank lên men

6.1.3. Lượng nhiệt lạnh cấp cho hệ thống cấp men giống

6.1.4. Lượng nhiệt lạnh cấp cho phân xưởng hoàn thiện

6.1.5. Hệ thống lạnh

6.2. Tính hơi

6.2.1. Lượng hơi cấp cho nồi hồ hoá

6.2.2. Lượng hơi cấp cho nồi đường hoá

6.2.3. Lượng hơi cấp cho nồi nấu hoa

6.2.4. Lượng hơi cấp cho thiết bị đun nóng nước

6.2.5. Lượng hơi cấp cho phân xưởng hoàn thiện

6.2.6. Lượng nhiên liệu cho nồi hơi

6.3. Tính nước

6.3.1. Lượng nước dùng cho phân xưởng nấu

6.3.2. Lượng nước dùng cho phân xưởng lên men

6.3.3. Lượng nước dùng cho phân xưởng hoàn thiện

6.3.4. Lượng nước dùng cho các hoạt động khác của nhà máy

6.4. Tính điện

6.4.1. Phụ tải chiếu sáng

6.4.2. Phụ tải sản xuất

6.4.3. Xác định các thông số của hệ thống điện. Tính điện năng tiêu thụ hàng năm

7. CHƯƠNG 7: TÍNH XÂY DỰNG

7.1. Giới thiệu địa điểm xây dựng

7.2. Giới thiệu về công nghệ sản xuất

7.3. Tính toán các hạng mục công trình

7.3.1. Xưởng lên men

7.3.2. Xưởng thiện sản phẩm

7.3.3. Các phân xưởng phụ trợ sản xuất

7.3.4. Nhà đặt hệ thống lạnh, hệ thống thu hồi CO2 và cấp khí nén

7.3.5. Khu xử lý nước cấp

7.3.6. Khu xử lý nước thải

7.3.7. Các công trình khá

7.3.8. Nhà hành chính

7.3.9. Nhà giới thiệu sản phẩm

7.3.10. Nhà ăn, căng tin

7.3.11. Nhà để xe của nhân viên

7.3.12. Phòng bảo vệ

7.3.13. Nhà vệ sinh

7.3.14. Thùng chứa bã malt

7.4. Bố trí các hạng mục công trình

7.5. Tính toán và đánh giá các thông số xây dựng

8. CHƯƠNG 8: Kiểm tra chất lượng sản phẩm

8.1. Kiểm tra nguyên liệu:

8.1.1. Kiểm tra bằng cảm quan các chỉ tiêu:

8.2. Kiểm tra trong quá trình sản xuất:

8.3. Xây dựng phòng thí nghiệm:

8.3.1. Các dụng cụ và hoá chất cần thiết:

8.3.2. Các yêu cầu về sinh đối với phòng thí nghiệm:

9. CHƯƠNG 9: AN TOÀN LAO ĐỘNG

9.1. An toàn về thiết bị

9.2. An toàn về điện

9.3. An toàn về hơi

9.4. Phòng cháy và chữa cháy

9.5. Vấn đề vệ sinh trong nhà máy

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Nhà Máy Bia 36 Triệu Lít Năm

Bia là một thức uống giải khát phổ biến trên toàn thế giới, với sản lượng tiêu thụ ngày càng tăng. Việt Nam, sau thời kỳ Pháp thuộc, đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của ngành bia, đặc biệt từ sau năm 1990. Các nhà máy bia lớn như Hà Nội, Sài Gòn liên tục mở rộng quy mô sản xuất. Mức tiêu thụ bia bình quân đầu người ở Việt Nam còn thấp so với các nước phát triển, cho thấy tiềm năng phát triển lớn của ngành. Chính vì lẽ đó, việc thiết kế nhà máy bia 36 triệu lít/năm là một dự án khả thi, đáp ứng nhu cầu thị trường. Công nghệ sản xuất bia ở Việt Nam ngày càng được cải tiến, với nhiều nhà máy áp dụng các giải pháp hiện đại để nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Nhà máy sản xuất bia công nghiệp với quy mô lớn đòi hỏi sự đầu tư bài bản từ khâu thiết kế đến vận hành. Đồ án tốt nghiệp này sẽ trình bày các khía cạnh quan trọng trong việc xây dựng nhà máy bia này, từ lập luận kinh tế kỹ thuật đến các công đoạn quy trình sản xuất bia chi tiết. Việc tư vấn thiết kế nhà máy bia cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án thành công.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Ngành Bia Tại Việt Nam

Bia du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc, nhà máy bia đầu tiên được xây dựng năm 1890 tại Hà Nội. Đến năm 1990, miền Bắc chủ yếu có nhà máy bia Hà Nội. Sau đó, ngành bia phát triển mạnh mẽ với nhiều nhà máy xuất hiện trên cả nước. Tổng năng suất nhà máy bia đã tăng lên đáng kể, và nhiều thương hiệu bia ngoại nhập cũng xuất hiện.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Bia Việt Nam

Mức tiêu thụ bia bình quân đầu người ở Việt Nam còn thấp so với các nước phát triển, cho thấy tiềm năng lớn cho sự tăng trưởng của ngành. Điều này tạo điều kiện cho các dự án thiết kế nhà máy bia mới, đặc biệt là các nhà máy có quy mô vừa và nhỏ, ứng dụng công nghệ hiện đại.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Nhà Máy Bia 36 Triệu Lít

Việc thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 36 triệu lít/năm đặt ra nhiều thách thức. Từ việc lựa chọn thiết bị sản xuất bia phù hợp, đảm bảo tiêu chuẩn nhà máy sản xuất bia, đến quản lý chi phí xây dựng nhà máy bia và đáp ứng các yêu cầu về hệ thống xử lý nước thải nhà máy bia, tất cả đều cần được xem xét kỹ lưỡng. Ngoài ra, việc đảm bảo chất lượng sản phẩm thông qua quản lý chất lượng bia và áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng nhà máy bia cũng là những yếu tố quan trọng. Bài toán tự động hóa nhà máy bia cũng cần được giải quyết để tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu sai sót. Cuối cùng, việc tìm kiếm nhà cung cấp thiết bị nhà máy bia uy tín và có kinh nghiệm là yếu tố then chốt để đảm bảo dự án thành công.

2.1. Lựa Chọn Thiết Bị Sản Xuất Bia Phù Hợp

Việc lựa chọn thiết bị sản xuất bia đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về công nghệ sản xuất bia, năng suất, hiệu quả và độ bền. Các thiết bị chính bao gồm lò nấu bia công nghiệp, bồn lên men bia, hệ thống chiết rót bia, và hệ thống CIP nhà máy bia.

2.2. Quản Lý Chi Phí Xây Dựng và Vận Hành

Chi phí xây dựng nhà máy bia là một khoản đầu tư lớn, cần được quản lý chặt chẽ. Các yếu tố cần xem xét bao gồm chi phí đất đai, xây dựng, thiết bị, nhân công, và chi phí vận hành hàng ngày. Việc tiết kiệm năng lượng nhà máy bia có thể giúp giảm đáng kể chi phí vận hành.

2.3. Đảm Bảo Tiêu Chuẩn Chất Lượng Sản Phẩm

Việc áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất bia một cách nghiêm ngặt giúp nhà máy sản xuất sản phẩm với chất lượng ổn định. Các tiêu chuẩn này bao gồm tiêu chuẩn về nguyên liệu, quy trình sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm.

III. Phương Pháp Thiết Kế Nhà Máy Bia Năng Suất 36 Triệu Lít

Thiết kế nhà máy bia hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn về kỹ thuật sản xuất bia, kinh nghiệm thực tế và sự sáng tạo. Một mô hình nhà máy bia tốt cần đảm bảo quy trình sản xuất được tối ưu hóa, không gian làm việc được bố trí hợp lý, và các hệ thống hỗ trợ hoạt động hiệu quả. Các giai đoạn quan trọng bao gồm: lựa chọn địa điểm, thiết kế mặt bằng, tính toán năng lượng và vật tư, lựa chọn thiết bị và lập kế hoạch xây dựng. Giải pháp thiết kế nhà máy bia cần tính đến yếu tố bền vững và thân thiện với môi trường.

3.1. Lựa Chọn Địa Điểm và Thiết Kế Mặt Bằng

Việc lựa chọn địa điểm phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động hiệu quả của nhà máy. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: nguồn nước, giao thông, nguồn cung cấp nguyên liệu, và các quy định của địa phương. Thiết kế mặt bằng cần tối ưu hóa quy trình sản xuất và tạo không gian làm việc an toàn, thoải mái.

3.2. Tính Toán Năng Lượng và Vật Tư

Việc tính toán chính xác nhu cầu năng lượng và vật tư là cần thiết để đảm bảo nhà máy hoạt động ổn định và tiết kiệm. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: nhu cầu điện, nước, hơi, khí nén, và các nguyên liệu sản xuất. Việc tiết kiệm năng lượng nhà máy bia cần được ưu tiên trong quá trình thiết kế.

IV. Quy Trình Công Nghệ Sản Xuất Bia 36 Triệu Lít Năm Chi Tiết

Quy trình sản xuất bia bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các công đoạn chính bao gồm: nghiền malt, hồ hóa, đường hóa, lọc dịch đường, nấu hoa, lắng xoáy, làm lạnh nhanh, lên men, lọc bia, và hoàn thiện sản phẩm. Mỗi công đoạn đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng, cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Áp dụng kỹ thuật sản xuất bia tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Dây chuyền sản xuất bia cần được thiết kế tối ưu để giảm thiểu thời gian và chi phí sản xuất.

4.1. Quy Trình Nghiền Malt và Chuẩn Bị Nguyên Liệu

Malt được nghiền để phá vỡ cấu trúc tế bào, giúp các enzyme tiếp xúc với tinh bột. Gạo cũng cần được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đưa vào quy trình sản xuất. Việc chuẩn bị nguyên liệu đúng cách ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và chất lượng của sản phẩm.

4.2. Hồ Hóa và Đường Hóa

Hồ hóa là quá trình làm trương nở tinh bột gạo bằng nhiệt. Đường hóa là quá trình chuyển đổi tinh bột thành đường nhờ các enzyme trong malt. Hai quá trình này quyết định lượng đường thu được, ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ cồn và hương vị của bia.

4.3. Lên Men và Hoàn Thiện Sản Phẩm

Nấm men chuyển đổi đường thành cồn và CO2, tạo ra hương vị đặc trưng cho bia. Sau lên men, bia được lọc để loại bỏ cặn và ổn định hương vị. Hoàn thiện sản phẩm bao gồm các công đoạn chiết rót, đóng chai, dán nhãn, và đóng gói.

V. An Toàn Lao Động và Vệ Sinh Trong Nhà Máy Bia

An toàn lao động và vệ sinh là những yếu tố quan trọng hàng đầu trong nhà máy bia. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn điện, an toàn thiết bị, an toàn hóa chất, và phòng cháy chữa cháy. Vệ sinh nhà máy cần được thực hiện thường xuyên để đảm bảo chất lượng sản phẩm và ngăn ngừa ô nhiễm. Hệ thống CIP nhà máy bia đóng vai trò quan trọng trong việc vệ sinh thiết bị và đường ống. Huấn luyện an toàn lao động và vệ sinh cho nhân viên là điều cần thiết.

5.1. Biện Pháp An Toàn Lao Động

Các biện pháp an toàn lao động bao gồm: cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ cá nhân, huấn luyện an toàn, kiểm tra định kỳ thiết bị, và xây dựng quy trình làm việc an toàn. Cần đặc biệt chú ý đến an toàn điện, an toàn thiết bị áp lực, và an toàn hóa chất.

5.2. Quy Trình Vệ Sinh Nhà Máy

Quy trình vệ sinh nhà máy bao gồm: vệ sinh hàng ngày, vệ sinh định kỳ, và vệ sinh sâu. Cần sử dụng các chất tẩy rửa an toàn và hiệu quả, tuân thủ đúng quy trình, và kiểm tra sau khi vệ sinh. Hệ thống CIP nhà máy bia giúp tự động hóa quá trình vệ sinh, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả.

VI. Kết Luận Hướng Tới Nhà Máy Bia 36 Triệu Lít Bền Vững

Thiết kế nhà máy bia năng suất 36 triệu lít/năm là một dự án phức tạp, đòi hỏi sự đầu tư bài bản và quản lý chuyên nghiệp. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, giải pháp thiết kế sáng tạo, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn và vệ sinh là chìa khóa để thành công. Hướng tới một nhà máy bia đạt chuẩn, nhà máy bia bền vữngthiết kế nhà máy bia hiện đại là mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu và phát triển liên tục giúp nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm.

6.1. Áp Dụng Công Nghệ Tiên Tiến và Giải Pháp Sáng Tạo

Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu chi phí, và bảo vệ môi trường. Các giải pháp sáng tạo giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và tạo ra những sản phẩm độc đáo.

6.2. Đảm Bảo Phát Triển Bền Vững

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu của ngành bia. Cần quan tâm đến các yếu tố như: tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải, sử dụng nguyên liệu tái chế, và bảo vệ nguồn nước.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Qua một số tài liệu nghiên cứu và lịch sử phát triển của ngành sản xuất bia, người ta cho rằng cách đây hàng nghìn năm những người thổ dân ở vùng Trung Cận Đông hay những người thổ dân Ai Cập đã biết chế biến một loại nước uống dưới hình thức rất thô sơ và đơn giản, loại nước uống này chính là nguồn gốc ban đầu của một loại nước giải khát mà hiện nay rất nhiều người ưa chuộng và người ta vẫn thường gọi là “bia”. Bia được chế biến từ hai loại nguyên liệu chính là Malt và hoa Hublon. Bia là loại đồ uống có nhiều bọt mịn, có vị đắng dễ chịu và nồng độ cồn thấp. Hàm lượng các chất hoà tan trong Bia không nhiều chỉ khoảng 5 - 10% tuỳ theo loại Bia, nhưng hầu hết các chất hoà tan này khi vào trong cơ thể thì đều được cơ thể con người hấp thụ rất tốt và Bia cũng cung cấp nhiệt lượng tương đối lớn.

Ngoài ra Bia còn chứa một lượng nhỏ các chất kích thích, làm tăng cường sự tiêu hoá thức ăn của dạ dầy. Trong Bia cũng chứa nhiều loại Vitamin khác nhau (tuy hàm lượng các Vitamin này không nhiều) tiêu biểu như VitaminB1, VitaminB2, VitaminB6 và các Vitamin khác.2 Lập luận kinh tế kinh tế kỹ thuật và phân tích thị trường Công nghệ sản xuất bia du nhập vào Việt Nam là khá muộn so với các nước trên thế giới, nhưng với sự phát triển của nền kinh tế của thời kỳ mở cửa, ngành bia dưới sự chỉ đạo của Đảng và Nhà nước đã được chú ý phát triển mạnh trong những năm gần đây cụ thể là: năm 1990 là 100 triệu lít. 1997 là 670 triệu lít, đến nay bình quân đầu người khoảng 20 lít/người/năm. Cho đến nay, ngoài các nhà máy bia lớn như nhà máy bia Hà nội, nhà máy bia Sài gòn với tổng công suất hàng triệu lít/năm, bên cạnh đó cũng đã xuất hiện nhiều nhà máy sản xuất bia ở hầu hết các tỉnh và thành phố trên cả nước.

Bia là loại đồ uống có độ cồn thấp, giàu dinh dưỡng với hàm lượng CO2 khá cao, giúp con người giải khát một cách triệt để khi uống, với hương thơm đặc trưng, vị đắng hài hoà, lớp bọt trắng mịn đã tạo nên tính chất cảm quan rất hấp dẫn với con người. Bia là loại sản phẩm thực phẩm bằng cách lên men dịch đường ở nhiệt độ thấp được chế biến từ malt đại mạch, gạo, hoa houblon và nước. Ngoài hai sản phẩm bậc nhất này còn vô số các hợp chất khác tuy ở vai trò và mức độ khác nhau chúng đều tham gia vào việc định 11 Sinh viên thực hiện : Lê Văn Tuấn Giáo viên hướng dẫn : Lê Thị Diệu Hương Thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 36 triệu lít/năm hình hương vị của nhiều chỉ tiêu chất lượng khác của bia thành phẩm, ở tỉ lệ cân đối chúng tạo cho bia có tính chất độc đáo mà không hề thấy ở bất kỳ sản phẩm nào khác. Để phù hợp với túi tiền mà GDP đầu người ở nước ta còn thấp, vì thế việc ra đời các xưởng sản xuất bia cỡ vừa và nhỏ có công nghệ hiện đại và chi phí đầu tư ít, vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm tốt đang là vấn đề rất cần thiết, phù hợp với nhu cầu về bia ngày càng tăng.

Từ những cơ sở trên mà em đã được giao nhiệm vụ thực hiện đề tài đồ án tốt nghiệp: “Thiết kế phân xưởng sản xuất bia với năng suất30 triệu lít/năm 1.3 Xác định năng suất và cơ cấu sản phẩm của nhà máy Do nước ta nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, ở miền Trung khí hậu có 2 mùa rõ rệt vì vậy mà nhu cầu tiêu thụ bia các mùa cũng khác nhau. Mùa hè do thời tiết nóng nực nên nhu cầu sử dụng bia cao, trong khi mùa đông do thời tiết lạnh nhu cầu về bia giảm. Do đó nhà máy phải có kế hoạch sản xuất một cách hợp lý để lượng bia sản xuất ra tiêu thụ hết tránh lãng phí. Bảng kế hoạch sản xuất của nhà máy: Quý I II III IV Cả năm Phần trăm 20% 30% 30% 20% 100% Tổng năng suất (triệu lít) 6 9 9 6 30 Một năm nhà máy sản xuất 300 ngày, trung bình mỗi tháng sản xuất 25 ngày, những ngày còn lại để duy tu, bảo dưỡng máy móc thiết bị.

Năng suất lớn nhất một quý là: 9 triệu lít. Năng suất lớn nhất một ngày: 9. Mỗi ngày nấu 6 mẻ, năng suất một mẻ là: 120. 12 Sinh viên thực hiện : Lê Văn Tuấn Giáo viên hướng dẫn : Lê Thị Diệu Hương Thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 36 triệu lít/năm CHƯƠNG 2 : NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT 2.1 Malt đại mạch Malt đại mạch là nguyên liệu chính dùng để sản xuất bia.

Khoảng 1/3 đại mạch trên thế giới được trồng để sản xuất bia. Đại mạch thường được gieo trồngvào mùa đông hay mùa xuân, được trồng nhiều ở Đức, Đan Mạch, Pháp … Hạt đại mạch trải qua quá trình ngâm, ươm mầm sẽ trở thành hạt malt tươi, hạt malt tươi lại tiếp tục qua quá trình sấy, tách rễ và đánh bóng sẽ trở thành hạt malt khô tiêu chuẩn có thể bảo quản dài ngày trong điều kiện khô, mát và được sử dụng để sản xuất bia. Trong quá trình xử lí hạt đại mạch để trở thành hạt malt hoàn thiện hệ enzyme trong hạt đã được hoạt hóa và tăng cường hoạt lực, đặc biệt là hệ enzyme thủy phân thực hiện quá trình chuyển hóa các chấtcao phân tử để tạo ra chất chiết của dịch đường. [1] Hiện nay, các cơ sở sản xuất bia ở nước ta thường sử dụng loại malt có nguồn gốc chủ yếu từ Úc hoặc một số nước châu Âu như: Đức, Đan Mạch.Malt dùng trong sản xuất bia cần đảm bảo một số yêu cầu: * Chỉ tiêu cảm quan: - Màu sắc: hạt malt vàng có màu vàng rơm, sáng óng ánh.

- Mùi vị: mùi vị đặc trưng cho malt vàng là vị ngọt nhẹ hay ngọt dịu, có hương thơm đặc trưng, không được có mùi vị lạ. - Độ sạch của malt cho phép là 0,5% hạt gãy vỡ, 1% các tạp chất khác. * Chỉ số cơ học: - Trọng lượng khô tuyệt đối: 37-40g/1000hạt - Dung trọng: 680-750g/l - Độ ẩm: 4-5% - Hàm lượng chất chiết: 80-85% chất khô * Thành phần chính: 13 Sinh viên thực hiện : Lê Văn Tuấn Giáo viên hướng dẫn : Lê Thị Diệu Hương Thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 36 triệu lít/năm Bảng 2.1: Bảng các thành phần chính có trong malt STT Thành phần hoá học của malt % chất khô 1 Tinh bột 58-65 2 Đường khử 4 3 Chất khoáng 2,5 4 Cellulose 6 5 Các chất chứa nitơ 10 6 Chất béo 2,5 2.2 Gạo Các chỉ tiêu kỹ thuật của gạo: - Đồng nhất về kích thước - Màu sắc trắng đồng nhất, không có hạt bị mốc, mối, mọt, mùi hôi - Tạp chất không quá 2%. - Độ ẩm từ 12-14% - Độ hoà tan 75-85% Thành phần chính của gạo: Bảng 2.1: Bảng các thành phần chính trong gạo: STT Thành phần % chất khô 1 Tinh bột 75 2 Protein 6-8 3 Chất béo 1-1,5 14 Sinh viên thực hiện : Lê Văn Tuấn Giáo viên hướng dẫn : Lê Thị Diệu Hương Thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 36 triệu lít/năm 4 Cellulose 0,5-0,8 5 Chất khoáng 1-1,2 2.3 Hoa houblon Hoa houblon là nguyên liệu cơ bản có tầm quan trọng thứ hai sau malt, nó không thể thiếu trong sản xuất bia, hiện chưa có nguyên liệu nào có thể thay thế được.

Hoa houblon góp phần quan trọng tạo ra mùi vị đặc trưng và tăng độ bền sinh học của bia. Nó tạo cho bia vị đắng dịu, hương thơm rất đặc trưng, làm tăngkhả năng tạo và giữ bọt, làm tăng độ bền keo và ổn định thành phần sinh học của bia. Các hợp chất có giá trị trong hoa phải kể đến chất đắng, polyphenol và tinh dầu thơm ngoài ra còn một số hợp phần khác nhưng không mang nhiều ý nghĩa trong công nghệ sản xuất bia. Trong công nghệ sản xuất bia, người ta chỉ sử dụng hoa cái chưa thụ phấn.

Trong cánh hoa và nhị hoa có chứa các hạt lupulin là nguồn gốc chính tạo ra chất đắng và tinh dầu thơm của hoa houblon. Hoa houblon được nhà máy sử dụng dưới 2 dạng: hoa viên và cao hoa. - Hoa viên: hoa houblon sau khi xử lý sơ bộ, được nghiền và ép thành các viên nhỏ, xếp vào các túi polyetylen hàn kín miệng để tiện cho việc bảo quản cũng như vận chuyển. - Cao hoa: trích ly các tinh chất trong hoa bằng các dung môi hữu cơ (toluen, benzen.

), sau đó cô đặc để thu lấy chế phẩm ở dạng cao.1 Các chỉ tiêu kỹ thuật của hoa a. Tiêu chuẩn đối với cao hoa - Chỉ tiêu cảm quan:  Cao hoa có dạng keo, màu vàng hổ phách.  mùi thơm đặc biệt, dễ bay hơi, dễ nhận mùi.  Vị đắng rõ rệt.

15 Sinh viên thực hiện : Lê Văn Tuấn Giáo viên hướng dẫn : Lê Thị Diệu Hương Thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 36 triệu lít/năm - Chỉ tiêu hóa học:  Hàm lượng α- axit đắng: 30%.  Tan hết và có thể tạo kết tủa lắng nhanh khi đun sôi với nước. Hoa thơm rõ rệt, vị đắng dịu. Hoa cao đóng trong các hộp kín, chắc chắn dễ mở, bao bì không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Bảo quản hoa cao trong kho lạnh ở nhiệt độ 5- 10 o C. Tiêu chuẩn đối với hoa viên - Chỉ tiêu cảm quan:  Hoa viên có màu xanh lá mạ.  Mùi thơm đặc biệt, dễ bay hơi, dễ nhận mùi, vị đắng dịu.  Hình dạng: viên đùn, không vỡ vụn.

- Chỉ tiêu hóa học:  Loại viên có hàm lượng α- axit đắng 8%.  Có khả năng tạo kết tủa lắng nhanh khi đun sôi với nước nha, làm trong nước nha, tạo mùi hoa thơm rõ rệt, vị đắng dịu. Hoa viên được đóng bao bì bền chắc, dễ mở, bao bì không làm ảnh hưởng đến chất lượng hoa.2Thành phần hóa học của hoa Bảng 2.1: Thành phần hóa học của hoa: STT Thành phần % chất khô 1 Độ ẩm 10-11 2 Chất đắng 15-21 3 Polyphenol 2-5 16 Sinh viên thực hiện : Lê Văn Tuấn Giáo viên hướng dẫn : Lê Thị Diệu Hương Thiết kế nhà máy sản xuất bia năng suất 36 triệu lít/năm 4 Tinh dầu thơm 0,5-1,5 5 Cellulose 12-14 6 Chất khoáng 5-8 7 Protein 15-17 8 Các hợp chất khác 26-28 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ