Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quy trình công nghệ tái chế chất thải rắn, rác thải nhựa dạng màng, bao bì nilon và vật liệu xơ/xốp chiếm thể tích rất lớn nhưng lại có khối lượng riêng nhỏ. Tình trạng này gây khó khăn nghiêm trọng cho công tác thu gom, lưu trữ và vận chuyển nguyên liệu đến các cơ sở xử lý. Theo số liệu khảo sát của Quỹ Tái chế chất thải (Sở Tài nguyên và Môi trường TP.HCM), rác thải nhựa chiếm khoảng 20% trong tổng khối lượng chất thải rắn tại các siêu thị, trung tâm thương mại và chiếm 14,3% tại khu vực văn phòng. Mỗi năm trên địa bàn TP.HCM phát sinh khoảng 250.000 tấn chất thải nhựa; trong đó 20% bị chôn lấp lẫn với các loại rác khác, phần còn lại được thu mua và tái chế thô sơ. Dự báo đến năm 2020, khối lượng chất thải nhựa tại thành phố đạt khoảng 500.000 tấn/năm. Trong khi đó, nhu cầu nguyên liệu của ngành công nghiệp nhựa Việt Nam đạt từ 1,6 đến 1,7 triệu tấn/năm, nhưng nguồn cung phế liệu trong nước chỉ đáp ứng được khoảng 300.000 tấn, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.

Để giải quyết tình trạng cồng kềnh của phế phẩm nhựa bao bì xơ xốp và đáp ứng Quy hoạch tổng thể phát triển ngành nhựa giai đoạn 2000 – 2020 của Bộ Công Thương, việc cơ giới hóa khâu cấp và dồn ép nguyên liệu vào bao chứa là yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở tái chế quy mô vừa và nhỏ. Đề tài "Thiết kế và chế tạo máy vào bao bán tự động nguyên liệu nhựa tái chế" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán này.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 6 nội dung:

  1. Khảo sát nguyên lý vào bao nguyên liệu dạng xơ và xốp.
  2. Tính toán lực nén phù hợp cho nguyên liệu nhựa tái chế.
  3. Thiết kế hệ thống truyền động điện kết hợp khí nén.
  4. Thiết kế kết cấu chân đỡ và hệ thống băng truyền.
  5. Thiết kế và chế tạo hệ thống cấp liệu, vào bao bán tự động.
  6. Thi công chế tạo hoàn chỉnh mô hình thực tế và thử nghiệm.

Mục tiêu kỹ thuật và các thông số ban đầu được xác định gồm:

  • Năng suất làm việc: 2 tấn/giờ.
  • Lực ép định mức: 300 kg ($3000\text{ N}$).
  • Thể tích bao chứa tiêu chuẩn: $1{,}8\text{ m}^3$.
  • Chế độ vận hành: Bán tự động.
  • Hệ thống truyền động: Điện và điện - khí nén.

Đối tượng nghiên cứu là cơ cấu nén ép dồn rác và cơ cấu nạp bao nguyên liệu nhựa tái chế. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thiết kế cơ khí, mạch điều khiển khí nén và thi công máy thực nghiệm phục vụ trực tiếp cho điều kiện sản xuất tại Công ty Tân Phát trong thời gian từ ngày 01/03/2016 đến ngày 15/07/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại vật liệu

Cơ sở lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý phân loại polyme, đặc tính cơ lý hóa của nhựa phế phẩm và lý thuyết vật liệu kim loại dùng trong chế tạo máy:

  • Phân loại polyme: Phân loại theo mạch chính (polyme đồng mạch như PE, PS, PP; polyme dị mạch như polyester, polyamit), theo cấu trúc (mạch thẳng, mạch nhánh, mạch mạng lưới không gian), theo thành phần monome (đồng đẳng, đồng trùng hợp), theo cấu trúc không gian (isotactic, syndiotactic, atactic) và theo tính chất cơ lý (nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn, compozit).
  • Tính chất cơ lý của nhóm nhựa bao bì phổ biến: Nghiên cứu khảo sát các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của bốn loại nhựa chính phục vụ cho việc tính toán biến dạng khi nén ép:
Chỉ tiêu kỹ thuật Polyvinylclorua (PVC) Polyetylen (PE) Polypropylen (PP) Polyethylene terephthalate (PET)
Tỉ trọng ($\text{kg/m}^3$) 1380 915 950 1455
Modun đàn hồi ($\text{MPa}$) 2900 – 3300 2800 – 3000 2900 – 3100 2800 – 3100
Độ bền kéo ($\text{MPa}$) 50 – 80 22 – 30 30 – 40 55 – 75
Độ giãn dài giới hạn ($%$) 20 – 40 200 – 600 250 – 700 50 – 150
Độ dai va đập ($\text{kJ/m}^2$) 2 – 5 2,9 – 4,8 3,28 – 5,9 3,6
Hệ số giãn nở nhiệt ($\alpha$) $8 \times 10^{-5}\text{ /K}$ $10 \times 10^{-5}\text{ /K}$ $11 \times 10^{-5}\text{ /K}$ $7 \times 10^{-5}\text{ /K}$
Nhiệt độ nóng chảy ($^\circ\text{C}$) 80 120 165 260
  • Lý thuyết vật liệu kim loại:
    • Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng cacbon đến cơ tính của thép: khi tăng 0,1% C, độ cứng tăng khoảng 20 – 25 HB, giới hạn bền ($\sigma_b$) tăng 60 – 80 MPa, độ giãn dài tương đối ($\delta$) giảm 2 – 4%, độ dai va đập ($a_k$) giảm khoảng $200\text{ kJ/m}^2$.
    • Phân loại thép cacbon theo TCVN 1765-75 (nhóm A, B, C; ký hiệu CT38, CT3), tiêu chuẩn quốc tế tương đương (GOST, ASTM, JIS, AISI/SAE) và thép hợp kim kết cấu.
    • Lựa chọn vật liệu: Thép CT3 (độ bền kéo 373 – 481 MPa, độ bền chảy 216 – 245 MPa tùy độ dày, độ dãn dài 23 – 26%) được dùng để hàn lót thùng và phễu; thép cacbon C45 được dùng chế tạo các kết cấu khung chịu lực chính.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và tổng quan tài liệu: Khảo sát các dòng thiết bị phụ trợ ngành nhựa sẵn có trên thị trường như máy nghiền nhựa WSGP (các dòng từ WSGP230 đến WSGP800), phễu sấy nhựa JS (công suất nhiệt 3 kW đến 6,2 kW cho dung tích 25 – 100 kg), dây chuyền đùn tạo hạt hai đoạn SDJ72/180 (năng suất 600 – 800 kg/h) và máy trộn WSQB (RM-25).
  • Phương pháp tính toán và thiết kế cơ khí - khí nén: Sử dụng công thức cơ học chất khí để xác định đường kính xy lanh và lưu lượng khí cấp dựa trên áp suất nguồn $p = 6\text{ bar}$ và lực nén $F = 3000\text{ N}$.
  • Phương pháp mô phỏng số: Sử dụng phần mềm SolidWorks 2014 để thiết kế mô hình không gian 3D, phân tích biểu đồ sức bền, ứng suất và độ biến dạng đàn hồi của các cụm kết cấu phễu, thùng máy, khung chân và đầu ép.
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Chế tạo mẫu thử vật lý, lắp đặt hệ thống tại xưởng, tiến hành chạy thử dồn ép thực tế qua 3 đợt thử nghiệm để đo đạc thời gian chu kỳ, độ nén chặt và hiệu chỉnh hệ thống.

Thiết kế và triển khai

Phân tích lựa chọn phương án truyền động

Đồ án so sánh hai phương án truyền động chính cho cơ cấu ép:

  1. Hệ thống ép vít me bi: Ưu điểm là cơ cấu gọn nhẹ, lực ép tương đối lớn, giữ lực tốt và vận hành êm. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí chế tạo cao, hành trình ngắn và kết cấu vít me hở dễ bị bụi bẩn xâm nhập làm kẹt bi, giảm hiệu suất trong môi trường nhà máy xử lý rác.
  2. Hệ thống ép sử dụng khí nén: Ưu điểm là truyền động công suất lớn với kết cấu đơn giản, độ tin cậy cao, ít đòi hỏi bảo dưỡng, chi phí chế tạo thấp và xy lanh kín hoàn toàn, thích hợp với môi trường nhiều bụi phế phẩm nhựa. Nhược điểm là kết cấu kèm theo máy nén khí cồng kềnh và độ ồn khi xả khí tương đối cao.

Kết luận lựa chọn: Phương án xy lanh khí nén được chọn nhờ tính kinh tế và độ bền vận hành trong môi trường công nghiệp thực tế.

Tính toán thông số cơ cấu truyền động khí nén

Các thông số thiết kế đầu vào:

  • Lực ép yêu cầu: $F = 3000\text{ N} \approx 300\text{ kg}$.
  • Áp suất khí nén cấp từ nguồn thông dụng: $p = 6\text{ bar} = 6{,}1183\text{ kgf/cm}^2$.
  • Thời gian dẫn động hành trình nén: $T = 2\text{ s}$.
  • Hành trình dịch chuyển của piston: $L_{\text{xl}} = 975\text{ mm}$.

Công thức xác định đường kính trong của xy lanh: $$D = \sqrt{\frac{4 \times F}{\pi \times p}} = \sqrt{\frac{4 \times 300}{\pi \times 6{,}1183}} \approx 7{,}903\text{ cm} = 79{,}03\text{ mm}$$

Nhóm thực hiện chuẩn hóa và lựa chọn đường kính xy lanh tiêu chuẩn thương mại là $D_{\text{xl}} = 80\text{ mm}$ cùng hành trình làm việc $L_{\text{xl}} = 975\text{ mm}$.

Thiết kế kết cấu cơ khí

Hệ thống cơ khí hoàn chỉnh gồm hai cụm chính: cụm máy vào bao bán tự động và cụm băng truyền dẫn liệu. Các bộ phận chi tiết bao gồm:

  • Phễu nạp rác: Gia công từ thép tấm CT3, tạo góc nghiêng dẫn phế phẩm rơi tự do vào buồng nén.
  • Thùng máy (buồng ép): Kết cấu hộp chữ nhật bằng thép tấm CT3 gia cường, chịu áp lực ngang khi vật liệu bị nén ép.
  • Bộ khung chân máy: Chế tạo từ thép kết cấu C45, liên kết thanh giằng đảm bảo độ cứng vững, hấp thụ rung động trong quá trình xy lanh làm việc.
  • Cụm đầu ép và tấm nối: Đầu ép phẳng bằng thép liên kết với ty xy lanh thông qua miếng thép nối gia công trung gian, phân bố đều lực ép $300\text{ kg}$ lên bề mặt vật liệu.
  • Chân băng tải và xe trượt phụ: Hệ thống dẫn hướng bao chứa sử dụng bánh xe sắt chạy trên ray chữ V; cụm gá kẹp miệng bao tải $1{,}8\text{ m}^3$ định vị bằng các cơ cấu bu-lông lớn.

Toàn bộ các cụm chi tiết trên được kiểm tra sức bền và độ biến dạng cục bộ trên SolidWorks 2014 trước khi tiến hành gia công cắt phôi, hàn lắp và khoan lỗ liên kết.

Thiết kế hệ thống điều khiển điện - khí nén

Mạch điều khiển điện phục vụ cho chế độ vận hành bán tự động bao gồm các trạng thái:

  • Trạng thái nghỉ: Toàn bộ hệ thống chưa có tín hiệu kích hoạt, van điện từ ở vị trí khóa, xy lanh lùi hết hành trình.
  • Hành trình đẩy ra: Nhấn nút khởi động, van điện từ đảo trạng thái cấp khí nén vào khoang sau của xy lanh đường kính 80 mm, đẩy đầu ép tịnh tiến với hành trình 975 mm trong 2 giây để nén rác dồn vào bao.
  • Hành trình rút về: Khi đầu nén hoàn tất cự ly ép tối đa, cảm biến/công tắc hành trình phát tín hiệu kích van điện từ đảo chiều, cấp khí nén vào khoang trước để thu đầu ép về vị trí ban đầu.
  • Cơ cấu an toàn khẩn cấp: Bố trí nút nhấn dừng khẩn cấp (Emergency Stop) trên mạch điều khiển, lập tức ngắt nguồn cấp khí và giữ cố định xy lanh khi xảy ra hiện tượng kẹt liệu hoặc sự cố kỹ thuật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về phế phẩm nhựa

Chương này trình bày chi tiết về bản chất hóa học, phụ gia (chiếm trung bình khoảng 20% khối lượng polymer), và các phương pháp phân loại chất dẻo. Tác giả tổng hợp đặc tính sử dụng của các dòng nhựa công nghiệp (PE, PP, PVC, PC, PET, HDPE), phân tích thực trạng ô nhiễm rác thải nhựa toàn cầu và áp lực chất thải nhựa tại TP.HCM (250.000 tấn/năm). Đồng thời, chương 1 giới thiệu tổng quan 4 công đoạn tái chế cơ bản (phân loại, xay bầm/phơi khô, tạo hạt, hoàn thiện) kèm thông số các thiết bị công nghiệp liên quan như máy nghiền WSGP, máy sấy JS, máy tạo hạt SDJ72/180 và máy trộn WSQB.

Chương 2: Cơ sở lí thuyết

Chương 2 tập trung cung cấp bảng thông số hóa lý của vật liệu nhựa bao bì cần xử lý, thực hiện phân tích so sánh kỹ thuật giữa cơ cấu nén vít me bi và cơ cấu khí nén. Tác giả tiến hành tính toán chọn xy lanh khí nén ($D = 80\text{ mm}$, $L = 975\text{ mm}$, $p = 6\text{ bar}$, $F = 3000\text{ N}$). Ngoài ra, chương này hệ thống hóa lý thuyết vật liệu thép, phân tích sâu ảnh hưởng của nguyên tố cacbon, quy chuẩn ký hiệu thép theo TCVN, GOST, AISI/SAE, JIS và đưa ra luận cứ lựa chọn thép tấm CT3 và thép kết cấu C45 để gia công vỏ thùng và khung máy.

Chương 3: Tính toán phần thiết kế cơ khí máy vào bao bán tự động

Chương này trình bày toàn bộ bản vẽ thiết kế không gian và kết cấu chi tiết của máy. Nội dung gồm: tổng quan kiến trúc máy, bản vẽ mặt bên, mặt chiếu đứng, mặt sau của phễu nạp liệu; kết cấu vỏ thùng nén; khung chân đỡ; cụm đầu ép và miếng thép nối xy lanh; hệ thống chân băng tải, bánh xe ray chữ V, cơ cấu gá kẹp bao bằng bu-lông lớn và cụm xe trượt phụ. Đi kèm với mỗi bộ phận là các biểu đồ phân tích ứng suất và chuyển vị biến dạng trích xuất từ phần mềm SolidWorks 2014.

Chương 4: Thiết kế điện của máy vào bao bán tự động

Nội dung chương 4 tập trung vào sơ đồ nguyên lý mạch điện điều khiển hệ thống điện - khí nén. Tác giả mô tả chi tiết 4 trạng thái hoạt động: sơ đồ mạch điện ở trạng thái chưa hoạt động, quá trình kích hoạt khi xy lanh đẩy đầu nén ra, quá trình đảo chiều khi đầu nén rút lại vị trí ban đầu và cơ chế tác động của nút nhấn an toàn để dừng máy khi gặp sự cố bất thường.

Chương 5: Thực nghiệm

Chương 5 ghi nhận kết quả vận hành thực tế của máy khi dồn ép các loại phế phẩm nhựa tái chế vào bao tải $1{,}8\text{ m}^3$. Tác giả mô tả quy trình thử nghiệm máy, ghi chép dữ liệu đo đạc thực nghiệm nén ép qua 3 lần thử nghiệm liên tiếp (Bảng 5.1, Bảng 5.2, Bảng 5.3), đối chiếu thể tích bao trước và sau khi dồn rác, đồng thời đưa ra các quy định về bảo trì, bảo dưỡng định kỳ các cụm cơ khí và đường ống khí nén.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối tổng kết mức độ hoàn thành các mục tiêu thiết kế ban đầu về năng suất, lực ép và tính ổn định của hệ thống điều khiển bán tự động, đồng thời chỉ ra các phương hướng nghiên cứu cải tiến kết cấu và nâng cao mức độ tự động hóa cho máy trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm

Công trình đã thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công máy dồn rác vào bao bán tự động sử dụng khí nén với các thông số kỹ thuật thực tế đạt được:

  • Đạt năng suất thiết kế định mức: 2 tấn/giờ.
  • Lực ép thực tế của đầu nén: $300\text{ kg}$ ($3000\text{ N}$) dưới áp suất khí nén $6\text{ bar}$.
  • Quy cách bao chứa nạp liệu: Kích thước thể tích bao đạt $1{,}8\text{ m}^3$.
  • Thời gian một chu trình nén đẩy: 2 giây cho hành trình dịch chuyển 975 mm.
  • Kết quả nén chặt: Giảm đáng kể thể tích xốp cồng kềnh của phế phẩm nilon và bao bì, giúp bao tải sau khi ép được lèn chặt và dễ dàng vận chuyển.
  • Hệ thống mạch điều khiển điện khí nén hoạt động ổn định, dừng ngắt an toàn chính xác khi tác động nút sự cố.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Về mặt kỹ thuật cơ khí: Đã tính toán, lựa chọn vật liệu thép CT3 và C45 hợp lý, tối ưu hóa kích thước hình học thông qua kiểm chứng mô phỏng SolidWorks 2014, giúp giảm giá thành chế tạo mà vẫn đảm bảo độ bền uốn, bền cắt của thùng nén dưới tải trọng $3000\text{ N}$.
  • Về mặt quy trình sản xuất: Đưa ra giải pháp sử dụng xe trượt phụ trên ray chữ V kết hợp cơ cấu gá bu-lông, giúp công nhân tháo lắp và thay thế bao tải kích thước lớn ($1{,}8\text{ m}^3$) một cách nhanh chóng, giảm thiểu thao tác thủ công nặng nhọc.
  • Ứng dụng thực tế: Thiết bị được ứng dụng thử nghiệm trực tiếp tại Công ty Tân Phát, chứng minh tính phù hợp với điều kiện vận hành tại các cơ sở tái chế phế liệu có quy mô vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Mức độ tự động hóa dừng lại ở mức bán tự động, vẫn cần sự can thiệp của công nhân trong việc lồng miệng bao, siết bu-lông định vị và cấp liệu vào phễu.
  • Hệ thống khí nén phát sinh tiếng ồn nhất định tại thời điểm xả van và đòi hỏi xưởng sản xuất phải có sẵn trạm cấp khí nén trung tâm hoặc máy nén khí đi kèm, làm tăng không gian lắp đặt tổng thể.
  • Chưa tích hợp cảm biến áp suất số để tự động điều chỉnh lực nén biến thiên theo từng chủng loại phế phẩm nhựa khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nâng cấp hệ thống điều khiển lên tự động hóa hoàn toàn bằng bộ điều khiển lập trình (PLC), tích hợp cơ cấu cấp bao tự động, kẹp miệng bao tự động và may đóng miệng bao sau khi nén.
  • Tích hợp thêm cảm biến tải trọng (loadcell) để định lượng chính xác khối lượng phế phẩm nạp vào từng bao trước khi ép.
  • Lắp đặt bộ giảm thanh chuyên dụng tại các cổng xả khí nén và nghiên cứu tối ưu hóa cơ cấu nén nhiều cấp để gia tăng năng suất vượt mức 2 tấn/giờ.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Cơ khí chế tạo máy, Cơ điện tử, Kỹ thuật Công nghiệp và Công nghệ Môi trường.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Toàn bộ quy trình tính toán lực và lựa chọn kích thước xy lanh khí nén công nghiệp dựa trên áp suất nguồn và tải trọng yêu cầu.
  • Bản vẽ cấu tạo chi tiết và phương pháp mô phỏng biến dạng kết cấu thùng máy, phễu nạp và khung chân chịu lực bằng SolidWorks.
  • Sơ đồ nguyên lý mạch điện điều khiển bán tự động đảo chiều hành trình xy lanh kết hợp nút dừng khẩn cấp, có thể áp dụng cho các dòng máy ép kiện, máy dồn phế liệu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao nhóm tác giả lựa chọn hệ thống truyền động khí nén thay vì trục vít me bi?
Hệ thống khí nén được chọn vì chi phí chế tạo thấp, kết cấu đơn giản, vận hành với độ tin cậy cao và ít đòi hỏi bảo dưỡng. Quan trọng hơn, xy lanh khí nén có kết cấu kín khít hoàn toàn, chịu được môi trường làm việc nhiều bụi bẩn của nhà máy phế liệu; trong khi cơ cấu vít me bi dễ bị bụi bẩn bám dính vào rãnh bi gây kẹt, giảm hiệu suất và có chi phí chế tạo cao hơn.

2. Kích thước và thông số kỹ thuật của xy lanh khí nén được tính toán như thế nào?
Với áp suất nguồn khí nén $p = 6\text{ bar}$ ($6{,}1183\text{ kgf/cm}^2$) và tải trọng ép yêu cầu $F = 300\text{ kg}$ ($3000\text{ N}$), đường kính trong tính toán của xy lanh là $D = \sqrt{(4 \times 300)/(\pi \times 6{,}1183)} \approx 79{,}03\text{ mm}$. Nhóm tác giả đã chuẩn hóa và chọn xy lanh có đường kính $D_{\text{xl}} = 80\text{ mm}$, hành trình dịch chuyển $L_{\text{xl}} = 975\text{ mm}$ và thời gian dẫn động $T = 2\text{ s}$.

3. Vật liệu nào được sử dụng để chế tạo các bộ phận chính của máy?
Thép tấm CT3 (thép cacbon có độ bền kéo 373 – 481 MPa) được sử dụng để gia công phễu nạp và vỏ thùng buồng ép vì dễ hàn, gia công cắt gọt và có giá thành thấp. Thép cacbon C45 được lựa chọn làm vật liệu chính cho bộ khung chân chịu lực để đảm bảo độ cứng vững dưới tác dụng của tải trọng nén và rung động.

4. Năng suất và quy cách bao chứa của máy đạt mức bao nhiêu?
Máy được thiết kế với năng suất làm việc đạt 2 tấn/giờ, tương thích với loại bao chứa nguyên liệu có thể tích tiêu chuẩn $1{,}8\text{ m}^3$, đáp ứng yêu cầu thu gom phế phẩm nhựa tái chế tại Công ty Tân Phát.

5. Hệ thống điện xử lý tình huống sự cố khi vận hành như thế nào?
Mạch điện điều khiển được tích hợp nút nhấn dừng khẩn cấp (Emergency Stop). Khi xảy ra hiện tượng kẹt phế phẩm hoặc sự cố kỹ thuật, người vận hành nhấn nút này để lập tức ngắt tín hiệu điều khiển van điện từ, cố định hành trình piston và dừng toàn bộ hoạt động của máy nhằm bảo vệ thiết bị và an toàn lao động.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo máy vào bao bán tự động nguyên liệu nhựa tái chế" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã giải quyết trọn vẹn bài toán cơ giới hóa công đoạn đóng bao phế phẩm nhựa xơ xốp. Thông qua việc tính toán chuẩn xác hệ thống khí nén (xy lanh đường kính 80 mm, lực ép 300 kg), tối ưu hóa kết cấu cơ khí bằng SolidWorks và xây dựng mạch điều khiển bán tự động ổn định, nhóm tác giả đã chế tạo thành công thiết bị đạt năng suất 2 tấn/giờ cho bao chứa $1{,}8\text{ m}^3$. Công trình mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho Công ty Tân Phát và đóng góp một tài liệu tham khảo kỹ thuật chi tiết cho lĩnh vực chế tạo máy phục vụ công nghiệp tái chế chất thải.