Thiết kế mạng lưới thoát nước khu tái định cư Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

Thiết kế mạng lưới thoát nước Đà Nẵng theo tiêu chuẩn. Phân tích các giải pháp quy hoạch hạ tầng kỹ thuật, chống ngập úng đô thị bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2009

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các bảng

Phần mở đầu

1. Chương 1: TỔNG QUAN KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂY NAM LÀNG ĐÁ MỸ NGHỆ NON NƯỚC

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên khu vực

1.1.1. Vị trí địa lý

1.2. Địa hình

1.3. Mưa

1.4. Nắng

1.5. Bốc hơi mặt nước

1.6. Mây

1.7. Gió

1.8. Bão

2. Chương 2: THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI CẤP NƯỚC

3. Chương 3: TÍNH TOÁN THI CÔNG MẠNG LƯỚI CẤP NƯỚC

4. Chương 4:THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI THOÁT NƯỚC SINH HOẠT

5. Chương 5: TÍNH TOÁN THI CÔNG MẠNG LƯỚI THOÁT NƯỚC SINH HOẠT

6. Chương 6: THIẾT KẾ MẠNG LƯỚI THOÁT NƯỚC MƯA

7. Chương 7: TÍNH TOÁN THI CÔNG MẠNG LƯỚI THOÁT NƯỚC MƯA

8. Chương 8: KHÁI TOÁN KINH TẾ

Kết luận - Kiến nghị

Các bản vẽ

Danh mục tài liệu tham khảo

Các phụ lục

1. Phụ lục 1: Báo cáo (V/V kiểm tra mẫu nước tại nhà máy xử lý nước Phú Tài)

2. Phụ lục 2: Tổng dự toán

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Mạng Lưới Thoát Nước Đà Nẵng Khái Niệm

Thành phố Đà Nẵng, trung tâm kinh tế trọng điểm miền Trung, đang chứng kiến sự phát triển đô thị nhanh chóng. Cùng với đó, nhu cầu về cơ sở hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là hệ thống thoát nước, ngày càng trở nên cấp thiết. Bài viết này tập trung vào thiết kế mạng lưới thoát nước cho khu vực tái định cư Tây Nam, quận Ngũ Hành Sơn, nhằm đáp ứng nhu cầu thoát nước sinh hoạt và nước mưa, đảm bảo vệ sinh môi trường và giảm thiểu ngập úng. Theo tài liệu nghiên cứu, khu tái định cư Tây Nam được quy hoạch với mục tiêu trở thành một khu dân cư đô thị hiện đại, đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật. Việc thiết kế hệ thống thoát nước đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng này. Tuy nhiên, việc thiết kế và xây dựng một mạng lưới thoát nước hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các yếu tố địa hình, khí hậu, dân số và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Mạng lưới thoát nước cần đáp ứng khả năng thu gom và vận chuyển nước thải sinh hoạt, nước mưa một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo việc xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi xả thải ra môi trường. Yếu tố kinh tế cũng cần được xem xét để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Cần tìm hiểu và áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa thiết kế và giảm chi phí xây dựng, vận hành. Bên cạnh đó, sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài của hệ thống thoát nước.

1.1. Vị Trí Địa Lý Khu Vực Ảnh Hưởng Thiết Kế Thoát Nước

Khu vực nghiên cứu thuộc phường Hòa Hải và Hòa Quý, quận Ngũ Hành Sơn, có vị trí địa lý đặc thù với phía Bắc giáp khu dân cư và làng nghề đá mỹ nghệ, phía Nam và Tây giáp đường Nguyễn Tri Phương nối dài, phía Đông giáp đường Trần Đại Nghĩa. Địa hình khu vực chủ yếu là đất ruộng và ao, đã được san lấp tạo độ dốc để thoát nước mặt và nước thải. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương án thiết kế và bố trí mạng lưới thoát nước. Độ dốc tự nhiên của địa hình cần được tận dụng để tối ưu hóa khả năng thoát nước tự chảy, giảm thiểu chi phí vận hành trạm bơm. Bên cạnh đó, cần xem xét đến đặc điểm địa chất của khu vực để lựa chọn vật liệu và biện pháp thi công phù hợp, đảm bảo độ bền vững của hệ thống. Đặc biệt, cần đánh giá nguy cơ ngập lụt do mưa lớn hoặc triều cường để thiết kế hệ thống thoát nước có khả năng ứng phó hiệu quả.

1.2. Mục Tiêu Thiết Kế Mạng Lưới Thoát Nước Đà Nẵng

Mục tiêu chính của thiết kế là xây dựng mạng lưới thoát nước đồng bộ, hiện đại, đảm bảo khả năng thu gom và xử lý nước thải sinh hoạt, nước mưa một cách hiệu quả, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Mạng lưới cần đảm bảo vệ sinh môi trường, giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước và nguy cơ dịch bệnh. Đồng thời, cần đảm bảo khả năng chống ngập úng, bảo vệ tài sản và tính mạng của người dân. Ngoài ra, cần tối ưu hóa chi phí xây dựng, vận hành và bảo trì hệ thống, đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài. Thiết kế cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định hiện hành, đồng thời áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống.

1.3. Phạm Vi Thiết Kế Mạng Lưới Thoát Nước Khu Tái Định Cư

Phạm vi thiết kế bao gồm toàn bộ khu tái định cư phía Tây Nam làng đá mỹ nghệ, bao gồm việc xác định lưu lượng nước thải sinh hoạt và nước mưa, vạch tuyến mạng lưới thoát nước, tính toán thủy lực mạng lưới, lựa chọn vật liệu và thiết bị, và khái toán kinh tế. Thiết kế cần đảm bảo kết nối đồng bộ với hệ thống thoát nước chung của thành phố, đồng thời đáp ứng nhu cầu thoát nước của các công trình công cộng, khu dân cư và các hoạt động sản xuất kinh doanh trong khu vực. Cần xem xét đến quy hoạch phát triển của khu vực trong tương lai để đảm bảo khả năng mở rộng và nâng cấp hệ thống khi cần thiết.

II. Thách Thức Thiết Kế Thoát Nước Đà Nẵng Ngập Lụt

Đà Nẵng thường xuyên phải đối mặt với tình trạng ngập lụt do mưa lớn, triều cường và hệ thống thoát nước chưa đáp ứng được nhu cầu. Việc thiết kế mạng lưới thoát nước cho khu tái định cư Tây Nam phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm địa hình thấp trũng, biến đổi khí hậu, và sự gia tăng dân số. Biến đổi khí hậu dẫn đến lượng mưa ngày càng lớn và khó dự đoán, gây áp lực lên hệ thống thoát nước. Sự gia tăng dân số làm tăng lượng nước thải sinh hoạt, đòi hỏi hệ thống thoát nước phải có khả năng xử lý lớn hơn. Ngoài ra, việc duy trì và bảo trì hệ thống thoát nước cũng là một thách thức, đặc biệt là trong điều kiện nguồn lực hạn chế. Để giải quyết những thách thức này, cần áp dụng các giải pháp thiết kế sáng tạo và bền vững, đồng thời tăng cường công tác quản lý và bảo trì hệ thống.

2.1. Địa Hình và Khí Hậu Ảnh Hưởng Đến Thoát Nước Đà Nẵng

Địa hình thấp trũng và khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với lượng mưa lớn là những yếu tố tự nhiên gây khó khăn cho việc thoát nước. Khu vực tái định cư Tây Nam có địa hình tương đối bằng phẳng, gây khó khăn cho việc thoát nước tự chảy. Mưa lớn kéo dài gây quá tải cho hệ thống thoát nước hiện tại, dẫn đến ngập úng. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng đặc điểm địa hình và khí hậu của khu vực để lựa chọn phương án thiết kế phù hợp, đảm bảo khả năng thoát nước hiệu quả trong mọi điều kiện thời tiết.

2.2. Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Lên Hệ Thống Thoát Nước

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, như mưa lớn, bão, và triều cường. Điều này gây áp lực lớn lên hệ thống thoát nước, làm tăng nguy cơ ngập lụt và ô nhiễm môi trường. Cần thiết kế hệ thống thoát nước có khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu, bao gồm việc tăng cường khả năng chứa và thoát nước, xây dựng các công trình phòng chống ngập lụt, và áp dụng các giải pháp thoát nước bền vững.

2.3. Quản Lý và Bảo Trì Hệ Thống Thoát Nước Đà Nẵng

Việc quản lý và bảo trì hệ thống thoát nước đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động và kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Tuy nhiên, công tác quản lý và bảo trì thường gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực, thiếu trang thiết bị, và thiếu nhân lực có trình độ chuyên môn. Cần tăng cường đầu tư cho công tác quản lý và bảo trì, đào tạo nhân lực, và áp dụng các công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo trì hệ thống.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạng Lưới Thoát Nước Đà Nẵng Mới Nhất

Thiết kế mạng lưới thoát nước cho khu tái định cư Tây Nam cần áp dụng phương pháp thoát nước riêng hoàn toàn, với hai hệ thống riêng biệt cho nước thải sinh hoạt và nước mưa. Nước thải sinh hoạt được thu gom và dẫn đến trạm xử lý nước thải tập trung để xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi xả thải ra môi trường. Nước mưa được thu gom và dẫn đến hệ thống thoát nước mưa, sau đó xả ra sông hoặc kênh rạch. Phương pháp này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nguy cơ ngập lụt. Cần tính toán kỹ lưỡng lưu lượng nước thải và nước mưa, lựa chọn kích thước ống phù hợp, và bố trí các công trình phụ trợ như giếng thăm, hố ga, và trạm bơm một cách hợp lý.

3.1. Lựa Chọn Hệ Thống Thoát Nước Riêng Hoàn Toàn Ở Đà Nẵng

Hệ thống thoát nước riêng hoàn toàn là lựa chọn phù hợp cho khu tái định cư Tây Nam, vì nó cho phép thu gom và xử lý nước thải sinh hoạt một cách hiệu quả, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Hệ thống này cũng giúp giảm tải cho hệ thống thoát nước mưa, giảm nguy cơ ngập lụt. Cần xây dựng hai mạng lưới riêng biệt cho nước thải sinh hoạt và nước mưa, đảm bảo không có sự trộn lẫn giữa hai loại nước thải.

3.2. Tính Toán Lưu Lượng Nước Thải và Nước Mưa Chi Tiết

Việc tính toán lưu lượng nước thải sinh hoạt và nước mưa là bước quan trọng trong thiết kế. Lưu lượng nước thải sinh hoạt được tính toán dựa trên số lượng dân cư, tiêu chuẩn cấp nước, và hệ số không điều hòa. Lưu lượng nước mưa được tính toán dựa trên diện tích lưu vực, lượng mưa, và hệ số dòng chảy. Cần sử dụng các công thức và phần mềm chuyên dụng để tính toán chính xác lưu lượng nước thải và nước mưa, đảm bảo hệ thống thoát nước có khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế.

3.3. Lựa Chọn Vật Liệu và Kích Thước Ống Thoát Nước Phù Hợp

Việc lựa chọn vật liệu và kích thước ống thoát nước ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và tuổi thọ của hệ thống. Vật liệu ống cần có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, và giá thành hợp lý. Kích thước ống cần đảm bảo khả năng vận chuyển lưu lượng nước thải và nước mưa một cách hiệu quả, tránh gây tắc nghẽn và quá tải. Cần tham khảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế để lựa chọn vật liệu và kích thước ống phù hợp.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Thiết Kế Thoát Nước Đà Nẵng Hiện Đại

Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng giúp đơn giản hóa và nâng cao độ chính xác của quá trình thiết kế mạng lưới thoát nước. Các phần mềm như EPANET, HEC-RAS, và InfoWorks ICM cho phép mô phỏng thủy lực mạng lưới, đánh giá khả năng thoát nước, và tối ưu hóa thiết kế. Sử dụng phần mềm giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí, và nâng cao hiệu quả của dự án. Cần lựa chọn phần mềm phù hợp với yêu cầu của dự án, đồng thời đào tạo nhân lực để sử dụng phần mềm một cách hiệu quả.

4.1. Giới Thiệu Phần Mềm EPANET Cho Thiết Kế Thoát Nước

EPANET là phần mềm miễn phí được sử dụng rộng rãi để mô phỏng thủy lực mạng lưới cấp và thoát nước. Phần mềm này cho phép tính toán lưu lượng, áp lực, và độ cao mực nước trong mạng lưới, giúp đánh giá khả năng thoát nước và tối ưu hóa thiết kế. EPANET có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, và có nhiều tính năng hữu ích cho việc thiết kế mạng lưới thoát nước.

4.2. Sử Dụng HEC RAS Trong Thiết Kế Hệ Thống Thoát Nước Mưa

HEC-RAS là phần mềm được sử dụng để mô phỏng dòng chảy trong sông, kênh, và hệ thống thoát nước mưa. Phần mềm này cho phép đánh giá nguy cơ ngập lụt, thiết kế các công trình phòng chống ngập lụt, và tối ưu hóa thiết kế hệ thống thoát nước mưa. HEC-RAS có khả năng mô phỏng dòng chảy một chiều và hai chiều, cho phép mô phỏng các hiện tượng dòng chảy phức tạp.

4.3. InfoWorks ICM Cho Mô Phỏng Thoát Nước Đô Thị Toàn Diện

InfoWorks ICM là phần mềm thương mại được sử dụng để mô phỏng hệ thống thoát nước đô thị một cách toàn diện. Phần mềm này cho phép mô phỏng cả hệ thống thoát nước sinh hoạt và nước mưa, đánh giá tác động của các hoạt động đô thị đến hệ thống thoát nước, và tối ưu hóa thiết kế hệ thống thoát nước. InfoWorks ICM có nhiều tính năng tiên tiến, cho phép mô phỏng các hiện tượng dòng chảy phức tạp và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu.

V. Kinh Nghiệm Thực Tiễn Thiết Kế Thoát Nước Đà Nẵng

Việc áp dụng kinh nghiệm thực tiễn từ các dự án tương tự giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thiết kế. Cần tham khảo các dự án thiết kế mạng lưới thoát nước thành công ở Đà Nẵng và các thành phố khác, đồng thời học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia trong lĩnh vực này. Kinh nghiệm thực tiễn giúp nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế.

5.1. Tham Khảo Các Dự Án Thoát Nước Thành Công Ở Đà Nẵng

Việc tham khảo các dự án thoát nước thành công ở Đà Nẵng giúp học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các giải pháp thiết kế phù hợp với điều kiện địa phương. Cần nghiên cứu các dự án thoát nước đã được triển khai ở các khu vực có đặc điểm tương đồng với khu tái định cư Tây Nam, đồng thời đánh giá hiệu quả hoạt động và tính bền vững của các dự án này.

5.2. Học Hỏi Kinh Nghiệm Từ Chuyên Gia Thiết Kế Thoát Nước

Việc học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia trong lĩnh vực thiết kế thoát nước giúp nâng cao trình độ chuyên môn và đưa ra các giải pháp thiết kế sáng tạo. Cần tham gia các hội thảo, khóa đào tạo, và các hoạt động giao lưu chuyên môn để học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia hàng đầu.

5.3. Giải Pháp Phù Hợp Cho Mạng Lưới Thoát Nước Đà Nẵng

Việc áp dụng kinh nghiệm và các giải pháp từ những dự án đã thành công, giúp giảm thiểu rủi ro và rút ngắn thời gian triển khai dự án. Cần kết hợp kinh nghiệm thực tế với các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định hiện hành để đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế và đảm bảo tính bền vững của hệ thống.

VI. Kết Luận và Tương Lai Mạng Lưới Thoát Nước Đà Nẵng

Thiết kế mạng lưới thoát nước cho khu tái định cư Tây Nam là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các yếu tố kỹ thuật, kinh tế, và xã hội. Việc áp dụng các phương pháp thiết kế hiện đại, sử dụng phần mềm chuyên dụng, và học hỏi kinh nghiệm thực tiễn giúp nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp thoát nước bền vững, ứng phó với biến đổi khí hậu, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Thiết Kế Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Tổng kết lại những giải pháp đã được đề xuất trong bài viết, nhấn mạnh lại việc áp dụng hệ thống thoát nước riêng hoàn toàn, việc tính toán lưu lượng nước thải và nước mưa chi tiết, lựa chọn vật liệu và kích thước ống thoát nước phù hợp, và sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng và tối ưu hóa thiết kế.

6.2. Hướng Phát Triển Bền Vững Cho Hệ Thống Thoát Nước Tương Lai

Đề xuất các hướng phát triển bền vững cho hệ thống thoát nước trong tương lai, bao gồm việc ứng dụng các giải pháp thoát nước thân thiện với môi trường, sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo cho hoạt động của hệ thống, và tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong công tác quản lý và bảo trì hệ thống.

6.3. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Thoát Nước Đà Nẵng

Đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển hệ thống thoát nước, bao gồm việc tăng cường đầu tư công, khuyến khích sự tham gia của tư nhân, và xây dựng các quy định pháp luật chặt chẽ về quản lý và bảo vệ hệ thống thoát nước.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN KHU TÁI Đ ỊNH CƯ TÂY NAM LÀNG ĐÁ MỸ NGHỆ NON NƯỚC 1.1 Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên khu vực 1.1 Vị trí địa lý Khu đất nghiên cứu quy hoạch mạng lưới cấp và thoát nước thuộc phường Hoà Hải và Hoà Quý quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng. Khu đất nghiên cứu quy hoạch ở vị trí: - Phía Bắc : Giáp nhà dân, Làng nghề đá mỹ nghệ; - Phía Nam : Giáp đường Nguyễn Tri Phương nối dài, - Phía Tây : Giáp đường Nguyễn Tri Phương nối dài; - Phía Đông : Giáp đường Trần Đại Nghĩa, Khu dân cư phía Nam khu phố chợ Hoà Hải mở rộng; 1.2 Địa hình Địa hình trong khu vực chủ yếu là đất ruộng và ao nên khi qui hoạch đã được san nền mà chủ yếu là đắp, tạo độ dốc đường và độ dốc mặt phẳng xây dựng sao cho việc thoát nước mặt và thoát nước bẩn thuận lợi và nhanh chóng.1 Nhiệt độ: − Nhiệt độ trung bình năm : 25°6C − Nhiệt độ cao nhất trung bình : 29°0C − Nhiệt độ thấp nhất trung bình : 22°7C − Nhiệt độ cao nhất tuyệt đối : 40°9C − Nhiệt độ thấp nhất tuyệt đối : 10°2C − Biên độ dao động nhiệt giữa các ngày và các tháng liên tiếp trong năm khoảng 3-5°C.2 Độ ẩm không khí: − Độ ẩm không khí trung bình năm : 82% − Độ ẩm không khí cao nhất trung bình : 90% − Độ ẩm không khí thấp nhất trung bình : 75% − Độ ẩm không khí thấp nhất tuyệt đối : 10% 1.3 Mưa: − Lượng mưa trung bình năm : 2.066mm − Lượng mưa năm lớn nhất (1964) : 3.307mm − Lượng mưa năm lớn nhất (1974) : 14.000mm − Lượng mưa ngày lớn nhất : 332mm 5 − Số ngày mưa trung bình năm : 144 ngày − Số ngày mưa trung bình nhiều nhất : 22 ngày (vào tháng 10 hàng năm) 1.4 Nắng: − Số giờ nắng trung bình : 2.158 giờ/năm − Số giờ nắng trung bình nhiều nhất : 248 giờ/tháng − Số giờ nắng trung bình ít nhất : 120 giờ/tháng 1.5 Bốc hơi mặt nước: − Lượng bốc hơi trung bình : 2.107mm/năm − Lượng bốc hơi trung bình nhiều nhất : 241mm/năm − Lượng bốc hơi trung bình thấp nhất : 119mm/năm 1.6 Mây: − Trung bình lưu lượng toàn thể : 5,3 − Trung bình lưu lượng hạ tầng : 3,3 1.7 Gió: − Hướng gió thịnh hành mùa hè (tháng 4-9) : gió Đông − Tốc độ gió trung bình : 3,3m/s; 14m/s − Hướng gió thịnh hành mùa Đông (tháng 10-3) : gió Bắc, gió Tây Bắc − Tốc độ gió mạnh nhất : 20-25m/s Trong một số trường hợp có bão, tốc độ lên tới 40m/s Ghi chú: + Tốc độ tính m/s + Hướng gió B: Bắc, N: Nam, Đ: Đông, T: Tây TB: Tây Bắc, ĐB: Đông Bắc, TN: Tây Nam.8 Bão: Bão ở Đà Nẵng thường xuất hiện ở các tháng 1, 10, 12; bão thường là cấp 9- 10, kéo theo mưa to, kéo dài và gây lũ lụt. Tình hình xã hội, kinh tế khu vực 1. Điều kiện kinh tế xã hội Mục tiêu phát triển đến năm 2020 của quận Ngũ Hành Sơn là phát huy và sử dụng có hiệu quả các yếu tố nội lực, nguồn lực bên ngoài vào mục tiêu tăng trưởng kinh tế với tốc độ nhanh, cân đối và bền vững nhằm xây dựng quận Ngũ Hành Sơn thành một đô thị phát triển của thành phố Đà Nẵng.

Để đạt được mục tiêu đó, một trong số các nhiệm vụ và giải pháp được đưa ra là tiếp tục xây dựng và phát triển kết cấu hạ tầng, nhanh chóng xây dựng và chỉnh trang đô thị tạo điều kiện cho phát triển kinh tế xã hội vớ i tốc độ nhanh bền vững. 6 Bảo vệ môi trường đô thị, xử lý tốt tình trạng ô nhiễm môi trường trong các khu dân cư, ven sông, ven biển,. Xây dựng quận theo hướng đô thị xanh sạch để phát triển dịch vụ - du lịch. Tình hình phát triển dân số Tính đến năm 2009 mật độ dân số chung của TP.

Đà Nẵng là 18 0 người/ha. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên đến năm 2015 là 4,3%, và đến năm 2020 là 4,5%. Tính đến năm 2020 khu tái định cư Tây Nam có khoảng 8850 người. Khu tái định cư Tây Nam chủ yếu phục vụ tái định cư dự án Khu đô thị sinh thái sân Golf Nam Non Nước và Khu du lịch sinh thái đảo nổi Đông Nò.

Hiện trạng kiến trúc Đa số các công trình nhà dân được xây dựng theo dạng nhà kiên cố, bán kiên cố, dạng nhà tạm, ngoài ra trong khu vực còn có các công trình công cộng khác như : nhà thờ tộc, trường học, chợ, …. Hệ thống hạ tầng hiện trạng hầu như chưa có gì, mật độ dân cư thấp thuận lợi cho công tác giải toả mặt bằng để thi công các hạng mục công trình hạ tầng kỹ thuật. Cơ sở hạ tầng 1. Giao thông Phạm vi dự án chưa được đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật, chỉ có một vài tuyến đường bêtông nông thôn rộng 2m, chạy theo địa hình hiện trạng.

Một vài tuyến không phù hợp với quy hoạch nên không cải tạo đuợc. Trong khu vực còn có tuyến đường Mai Đăng Chơn rộng 5m, chưa có lề đã bị xuống cấp nên không cải tạo mà cho làm mới để đảm bảo cường độ và mỹ quan. Cấp điện Trong và quanh khu vực quy hoạch có các loại đường dây tải điện sau: - Đường dây 220KV và một số TBA hiện có trên đường Mai Đăng Chơn. - Hệ thống đường dây và trạm biến áp đã quy hoạch của khu dân cư sẽ do Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đà Nẵng đầu tư.

Hiện trạng cấp thoát nước và vệ sinh môi trường 1. Hiện trạng thoát nước - Nước mưa chủ yếu thoát theo địa hình. Về mùa mưa, phần lớn nước mưa từ các cụm dân cư thoát ra phía đồng ruộng. - Nước thải sinh hoạt của các gia đình xả tự do ra vườn và thấm vào đất, chưa có hệ thống thu gom và xử lý.

Hiện trạng cấp nước Hiện tại người dân ở khu vực này đang sử dụng hệ thống giếng đào hoặc giếng khoan để cấp nước sinh hoạt, chưa có hệ thống cấp nước máy. Hiện trạng về vệ sinh môi trường - Rác thải tại khu vực này chưa được tổ chức thu gom tốt, còn xã bừa bãi, chất đống là nguyên nhân gây nên mùi hôi và mất cảnh quan khu vực. Rác thải trong khu vực dân cư thường chất đống rồi đem đốt hoặc vứt ra các khu đất trống. - Trong khu vực dự án còn nhiều nhà dân có thu nhập thấp còn dùng hố xí thô sơ, chỉ sử dụng bể xí bán tự hoại, nước thải sinh hoạt không được xử lý có thể làm ô nhiễm nguồn nước ngầm mạch nông (các giếng khơi).

Định hướng phát triển trong tương lai 1. Quy hoạch kiến trúc 1. Chỉ giới xây dựng - Nhà chia lô liền kề + Xây dựng không có sân trước chỉ giới xây dựng bắt buộc phải lùi vào so với chỉ giới đường đỏ là 1,2m, độ vươn ban công là 1,2m. + Các công trình tại góc đường khoảng lùi trên được áp dụng cho cả hai mặt tiền đường.

+ Đối với các khu dân cư chỉnh trang, các công trình có mặt tiếp giáp đường 3m chỉ giới xây dựng trùng với chỉ giới đường đỏ, và không được vươn bất kỳ các chi tiết kiến trúc nào ra khỏi chỉ giới đường đỏ. Phải có giải pháp cho các mặt tiền đường 3m đảm bảo cảnh quan chung, không được bố trí vệ sinh ra phía mặt này. + Trong trường hợp nhà xây dựng có sân trước thì khoảng lùi tối thiểu là 4m. - Trường hợp nhà biệt thự + Mật độ xây dựng công trình tối đa bằng 45% diện tích mỗi lô đất.

+ Mật độ cây xanh, trồng cỏ và mặt nước phải lớn hơn 25% diện tích mỗi lô đất để giảm bức xạ nhiệt. 8 + Đối với mặt tiền các lô đất, chỉ giới xây dựng được quy định lùi vào lớn hơn hoặc bằng 5m so với chỉ giới đường đỏ. + Đối với các cạnh biên khác (không giáp mặt tiền đường) được quy định lùi vào tối thiểu 2m so với các cạnh biên khu đất. Khống chế tầng cao, chiều cao xây dựng - Tầng cao xây dựng từ 2 đến 5 tầng, riêng đối với công trình biệt thự số tầng cao không được quá 3 tầng.

- Cao độ nền nhà +0,2m so với cao độ vỉa hè. Đối với nhà xây dựng có sân trước, cao độ nền nhà cho phép lớn hơn 0,2m nhưng không quá 0,45m so với cao độ vỉa hè. - Chiều cao tầng trệt 3,9m. - Tầng 2 trở lên chiều cao mỗi tầng là 3,6m.

Các chỉ tiêu kiến trúc khác được quy định như sau - Phần ngầm, sân vườn + Phần ngầm của công trình không vượt quẩnh giới đất đã được cấp. + Hàng rào phải được thiết kế xây dựng thoáng. + Khuyến khích trồng cây xanh để tạo sự hoà nhập công trình vào thiên nhiên. - Phần thân công trình + Không được sử dụng quá 3 màu trên mặt đứng công trình (kể cả trắng và đen).

Không được sử dụng các màu đen, cam, đỏ , màu đậm và màu tối sẫm làm màu chủ đạo bên ngoài công trình. + Không được phép sử dụng các chi tiết nhại kiến trúc cổ phương Tây như con tiện, chi tiết đầu trụ, hoa văn trang trí,…. + Không đựơc xây thêm các kiến trúc chắp vá, bám vào kiến trúc chính, tường rào hay làm kiến trúc tạm trên sân thượng, ban công, lô gia khi chưa có sự đồng ý của cơ quan quản lý. Không được xây các kiến trúc bằng vật liệu tạm, trừ trường hợp có yêu cầu đặc biệt về kiến trúc và được phép của Sở Xây dựng.

+ Có biện pháp che chắn, thiết kế đảm bảo mỹ quan các thiết bị lắp đặt kèm theo như máy điều hoà, bồn nước mái, thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời,… + Không được bố trí sân phơi quần áo dọc các đường phố chính, ở mặt tiền các ngôi nhà. - Phần mái 9 + Các công trình biệt thự chỉ được phép sử dụng mái lợp hoặc dán ngói để phù hợp với cảnh quan chung của khu vực. Không được phép sử dụng mái tôn hoặc tôn giả ngói. + Đối với nhà chia lô lợp mái tôn, thì phải xây tường thu hồi cao che khuất phần mái lợp tôn, để đảm bảo mỹ quan đô thị.

+ Hình thức mái cần thiết kế đơn giản, hiện đại, bản sắc và bảo đảm tính đồng nhất giữa các công trình, không được phép sử dụng các hình thức mái và các chi tiết nhái kiến trúc cổ phương Tây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ