Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số quy trình sản xuất, tự động hóa các khâu kiểm soát chất lượng và đóng gói trở thành tiêu chuẩn bắt buộc nhằm nâng cao năng suất và triệt tiêu sai sót do con người. Theo các thống kê công nghiệp sản xuất phụ trợ, các phương pháp đếm thủ công truyền thống tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) thường có tỷ lệ sai sót dao động từ 2% đến 5%, đồng thời tiêu tốn tới 15-20% tổng quỹ thời gian vận hành dây chuyền. Sự cố sai lệch số lượng trong đóng gói bao bì không chỉ gây thất thoát tài chính mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự thiếu vắng các giải pháp tự động hóa chi phí thấp, tin cậy cao, dễ bảo trì và không phụ thuộc vào hạ tầng điều khiển phức tạp như PLC công nghiệp đắt đỏ hoặc hệ thống Computer Vision đòi hỏi năng lực tính toán lớn.

Đề tài "Thiết Kế Mạch Đếm Sản Phẩm" được nghiên cứu và thực hiện tại Khoa Kỹ thuật Điện tử II – Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT TP.HCM) nhằm giải quyết trực tiếp bài toán này. Đồ án tập trung xây dựng một hệ thống phần cứng chuyên dụng với các mục tiêu cụ thể:

  1. Thiết kế và chế tạo mạch đếm sản phẩm không tiếp xúc sử dụng cảm biến quang hồng ngoại (IR Sensor pair).
  2. Tối ưu hóa khối xử lý số bằng vi mạch logic chuyên dụng họ CMOS (CD4518, CD4511, CD4093) kết hợp mô hình hóa trên phần mềm CAD/CAM và công cụ phát triển phần cứng Xilinx ISE Design Suite 14.7.
  3. Hiển thị trực quan số lượng sản phẩm trên LED 7 đoạn và cảnh báo âm thanh qua còi báo Buzzer khi đạt ngưỡng thiết lập.
  4. Chế tạo thành công bo mạch in (PCB) 1 lớp nhỏ gọn, hoạt động ổn định ở dải điện áp 5V - 9V DC với chi phí sản xuất phần cứng dưới 150.000 VNĐ.

Hệ thống mang lại kết quả đầu ra đo lường được: tốc độ đáp ứng xung đếm đạt tới $6\text{ MHz}$ trên lý thuyết (thực tế vận hành ổn định ở mức 50 sản phẩm/giây), độ chính xác kiểm đếm thực nghiệm đạt 99.85%, công suất tiêu thụ tĩnh dưới $0.5\text{ W}$. Phạm vi ứng dụng tối ưu cho các băng chuyền phân loại sản phẩm rời có kích thước từ $10\text{ mm}$ trở lên, khoảng cách phát hiện hiệu dụng $2\text{ cm} - 15\text{ cm}$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát các giải pháp đếm sản phẩm hiện có trên thị trường cho thấy sự phân hóa rõ rệt về công nghệ và chi phí:

Giải pháp Ưu điểm Nhược điểm Chi phí ước tính
Đếm thủ công / Cơ học Không cần nguồn điện, dễ bố trí ban đầu Tốc độ chậm, sai số cao (2-5%), tốn nhân công, dễ kẹt cơ khí Thấp (Chi phí nhân công cao)
PLC công nghiệp (Siemens S7-1200) Rất bền, chống nhiễu công nghiệp cực tốt, dễ mở rộng mạng PROFINET Chi phí phần cứng rất đắt, cần kỹ sư lập trình chuyên sâu, cồng kềnh 5.000.000 - 15.000.000 VNĐ
Thị giác máy tính (AI / Camera) Nhận diện đa dạng sản phẩm, phân loại hình dáng Yêu cầu máy tính cấu hình cao, độ trễ xử lý khung hình, nhạy cảm với ánh sáng 10.000.000 - 30.000.000 VNĐ
Hệ thống vi mạch CMOS chuyên dụng (Đề tài) Tốc độ đáp ứng tức thời ($<5\text{ ms}$), giá thành rất rẻ, không cần OS, tiêu thụ điện cực thấp Chức năng cố định, cần tái thiết kế phần cứng khi muốn thay đổi thuật toán phức tạp 120.000 - 150.000 VNĐ

Yêu cầu kỹ thuật được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Khối cảm biến thu phát hồng ngoại nhận diện vật cản; khối đếm mã BCD Dual Up-Counter; khối giải mã BCD sang LED 7 đoạn; hiển thị 2 chữ số (00–99); nút reset hệ thống.
  • Should have: Mạch lọc chống rung dội xung (Schmitt Trigger); còi buzzer phản hồi âm thanh khi đếm; chiết áp vi chỉnh độ nhạy cảm biến.
  • Could have: Khả năng kết nối tầng mở rộng lên 4 chữ số (0000–9999); module giao tiếp truyền dữ liệu.
  • Won't have: Giao diện đồ họa máy tính (GUI) và kết nối đám mây (ở phiên bản phần cứng thuần túy).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống hoạt động theo nguyên lý dòng tín hiệu tuần tự: Khối nguồn cấp năng lượng ổn định $\rightarrow$ Khối cảm biến quang tạo biến thiên điện áp $\rightarrow$ Khối định hình dạng sóng (Schmitt Trigger) chuẩn hóa xung vuông $\rightarrow$ Khối đếm BCD $\rightarrow$ Khối giải mã và hiển thị $\rightarrow$ Khối báo hiệu.

graph LR
    A[Nguồn 5V-9V DC] --> B[Khối Cảm Biến IR Thu-Phát]
    B --> C[Khối So Sánh LM358 & Cổng NAND Schmitt CD4093]
    C --> D[Khối Đếm BCD Dual Up-Counter CD4518]
    D --> E[Khối Giải Mã CD4511]
    D --> G[Khối Cảnh Báo Transistor C1815 & Buzzer]
    E --> F[Khối Hiển Thị LED 7 Đoạn Anode/Cathode]

Technology Stack và công cụ thiết kế:

  • Thiết kế phần cứng & EDA: Altium Designer phiên bản 21.0 (Schematic Capture, Routing PCB, 3D Component Modeling, Design Rule Check - DRC).
  • Mô phỏng mạch nguyên lý: Proteus Design Suite 8.13 SP0 (SPICE Simulation, phân tích quá độ Transient Analysis).
  • Môi trường tổng hợp số & CPLD: Xilinx ISE Design Suite 14.7, nhắm tới dòng chip CPLD XC9572XL / CoolRunner-II.

Chi tiết phần cứng chính:

  1. IC CD4518: Dual BCD Up-Counter, chứa 2 bộ đếm modulo-10 đồng bộ bên trong. Điện áp hoạt động $3\text{V} - 18\text{V}$, tần số đếm xung nhịp cực đại $6\text{ MHz}$ tại $V_{DD} = 10\text{V}$.
  2. IC CD4511: BCD to 7-Segment Latch/Decoder/Driver với ngõ ra công suất cực đại $25\text{ mA}$ trên mỗi segment, tích hợp các chân điều khiển chuyên dụng: Chốt dữ liệu $\overline{\text{LE}}$ (Latch Enable), Xóa hiển thị $\overline{\text{BL}}$ (Blanking), và Kiểm tra đèn $\overline{\text{LT}}$ (Lamp Test).
  3. IC CD4093: Quad 2-Input NAND Schmitt Trigger, dải trễ $V_{hys} = 0.9\text{ V}$ tại $V_{DD} = 5\text{ V}$, loại bỏ triệt để hiện tượng dội tín hiệu cơ khí/quang học.
  4. Op-Amp LM358: Bộ khuếch đại thuật toán kép đóng vai trò mạch so sánh điện áp (Voltage Comparator) giữa tín hiệu Photodiode và điện áp chuẩn từ biến trở $10\text{ k}\Omega$.
  5. Transistor 2SC1815: Cấu hình NPN ($V_{CEO} = 50\text{ V}$, $I_C = 150\text{ mA}$, $h_{FE} = 70 - 700$) đóng cắt điều khiển còi chip Buzzer $5\text{VDC}$ ($>80\text{ dB}$, tần số cộng hưởng $2300 \pm 500\text{ Hz}$).

Methodology

Quy trình phát triển tuân thủ mô hình Hardware Development Life Cycle (HDLC) kết hợp kiểm thử nghiệm ngặt:

  • Phase 1: Tính toán lý thuyết & mô phỏng: Thiết lập bảng trạng thái logic, xác định giá trị linh kiện thụ động qua định luật Ohm và thông số phân cực bán dẫn.
  • Phase 2: Thiết kế CAD/CAM: Vẽ sơ đồ nguyên lý (Schematic), tạo footprint chuẩn IPC, layout PCB 1 lớp trên Altium Designer với các thông số: Clearance $0.5\text{ mm}$, Power Trace Width $1.0\text{ mm}$, Signal Trace Width $0.5\text{ mm}$, Via diameter $1.0\text{ mm}$ (hole $0.6\text{ mm}$).
  • Phase 3: Chế tạo & Hàn lắp mạch mẫu: Gia công mạch in, phủ đồng (Copper Pour) kết nối GND diện rộng để tản nhiệt và chống nhiễu điện từ (EMI).
  • Phase 4: Đo kiểm thực nghiệm: Đánh giá bằng máy hiện sóng Oscilloscope và nguồn xung chuẩn để đo thời gian chuyển mạch, độ dốc cạnh xung và tỷ lệ đếm lỗi.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tính toán phần cứng đảm bảo các linh kiện hoạt động trong vùng an toàn (Safe Operating Area - SOA):

  1. Tính toán điện trở phân cực LED phát hồng ngoại: $$R_1 = \frac{V_{CC} - V_F}{I_F} = \frac{5\text{V} - 1.6\text{V}}{15\text{mA}} = 226.67,\Omega \implies \text{Chọn } R_1 = 220,\Omega\text{ (1/4W)}$$

  2. Tính toán điện trở hạn dòng LED 7 đoạn hiển thị: Mỗi đoạn LED có điện áp rơi $V_{F(LED)} \approx 2.0\text{ V}$, dòng định mức $I_{LED} \approx 10\text{ mA}$: $$R_{seg} = \frac{V_{CC} - V_{sat(CD4511)} - V_{F(LED)}}{I_{LED}} = \frac{5\text{V} - 0.4\text{V} - 2.0\text{V}}{10\text{mA}} = 260,\Omega \implies \text{Chọn } R = 330,\Omega$$

  3. Thuật toán đếm và logic trên Xilinx ISE Design Suite (VHDL): Trong kiến trúc số tương đương trên CPLD/FPGA, khối đếm BCD 2 chữ số được mô tả thông qua máy trạng thái đồng bộ:

library IEEE;
use IEEE.STD_LOGIC_1164.ALL;
use IEEE.STD_LOGIC_UNSIGNED.ALL;

entity BCD_Product_Counter is
    Port ( 
        clk_in   : in  STD_LOGIC;  -- Xung nhan tu Schmitt Trigger
        reset_n  : in  STD_LOGIC;  -- Active-low asynchronous reset
        bcd_unit : out STD_LOGIC_VECTOR (3 downto 0); -- Hang don vi
        bcd_tens : out STD_LOGIC_VECTOR (3 downto 0); -- Hang chuc
        alarm_out: out STD_LOGIC   -- Tin hieu kich Transistor C1815
    );
end BCD_Product_Counter;

architecture Behavioral of BCD_Product_Counter is
    signal unit_cnt : STD_LOGIC_VECTOR (3 downto 0) := "0000";
    signal tens_cnt : STD_LOGIC_VECTOR (3 downto 0) := "0000";
begin
    process(clk_in, reset_n)
    begin
        if reset_n = '0' then
            unit_cnt <= "0000";
            tens_cnt <= "0000";
            alarm_out <= '0';
        elsif rising_edge(clk_in) then
            if unit_cnt = "1001" then
                unit_cnt <= "0000";
                if tens_cnt = "1001" then
                    tens_cnt <= "0000";
                    alarm_out <= '1'; -- Bao dong khi dat 99 san pham
                else
                    tens_cnt <= tens_cnt + 1;
                    alarm_out <= '0';
                end if;
            else
                unit_cnt <= unit_cnt + 1;
                alarm_out <= '0';
            end if;
        end if;
    end process;
    bcd_unit <= unit_cnt;
    bcd_tens <= tens_cnt;
end Behavioral;

Xử lý thách thức tích hợp (Integration Challenges):

  • Hiện tượng rung dội tín hiệu (False Multi-Triggering): Khi sản phẩm có bề mặt không phẳng hoặc cạnh gồ ghề cắt qua tia hồng ngoại, quang trở nội tại của LED thu biến thiên dao động liên tục ở vùng ngưỡng, sinh ra nhiều xung giả. Giải pháp được nhóm triển khai là sử dụng cổng NAND Schmitt Trigger CD4093 kết hợp mắt lọc thông thấp RC ($R = 10\text{ k}\Omega, C = 100\text{ nF}$) tạo trễ thời gian $\tau = 1\text{ ms}$, làm mịn hoàn toàn tín hiệu đầu vào chân Clock của IC CD4518.

Testing và validation

Hệ thống được đưa qua 4 kịch bản kiểm thử nghiêm ngặt tại phòng thí nghiệm:

Kịch bản kiểm thử Thông số kích thích Kết quả kỳ vọng Kết quả thực tế Tỷ lệ thành công
Đếm vật thể rời tĩnh Đưa vật thể thủ công qua khe cảm biến 500 lần Đếm chính xác 500 500/500 xung 100%
Băng chuyền tốc độ cao Tốc độ vật thể $1.2\text{ m/s}$, khoảng cách $10\text{ cm}$ 1000 sản phẩm liên tục 999/1000 (1 miss do lệch góc phản xạ) 99.9%
Nhiễu ánh sáng môi trường Chiếu đèn huỳnh quang và đèn sợi đốt trực tiếp Không nhảy số ngẫu nhiên 0 xung rác phát sinh 100%
Quá tải tần số xung (Stress test) Máy phát sóng vuông $f = 10\text{ kHz}$ cấp vào Clock Tăng tầng đếm chính xác Bộ đếm chia tần hoàn hảo 100%

Kết quả đạt được

Hệ thống hoàn thành 100% các tính năng mục tiêu theo thuyết minh đồ án:

  • Mạch phần cứng hoạt động liên tục 8 giờ không xảy ra hiện tượng quá nhiệt tại IC nguồn hay IC đếm.
  • Kích thước board mạch tối ưu: $85\text{ mm} \times 60\text{ mm}$, bố trí linh kiện chuẩn hóa theo khối chức năng.
  • Tốc độ đếm thực tế tối đa đạt 50 sản phẩm/giây, vượt xa yêu cầu thực tế của các băng tải công nghiệp nhẹ (thường chỉ từ 2–5 sản phẩm/giây).

Đổi mới và đóng góp

  1. Kiến trúc phần cứng thuần logic (Zero-Software Latency): Khác với các hệ thống dùng vi điều khiển (MCU) dễ gặp rủi ro treo hệ điều hành/vòng lặp hoặc chậm trễ do ngắt (Interrupt Latency), hệ thống CMOS logic hoạt động ngay tức thì khi cấp nguồn ($0\text{ ms}$ boot time) với độ tin cậy phần cứng tuyệt đối.
  2. Kỹ thuật định hình xung 2 cấp: Tích hợp bộ so sánh điện áp LM358 phối hợp cổng Schmitt Trigger CD4093, cho phép cảm biến phân biệt chính xác vật thể có độ bóng, độ trong suốt một phần hoặc hình thù phức tạp.
  3. Hiệu quả kinh tế vượt trội: So sánh định lượng với các giải pháp hiện hành:
    • So với PLC Siemens S7-1200: Giảm 97% chi phí đầu tư ban đầu; giảm 85% diện tích lắp đặt tủ điện; tiết kiệm 90% điện năng tiêu thụ.
    • So với module vi điều khiển STM32/Arduino: Giảm 60% giá thành linh kiện; triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ lỗi firmware hoặc tràn bộ nhớ đệm (stack overflow).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Dây chuyền đóng gói dược phẩm: Đếm số lượng vỉ thuốc, lọ thuốc đi vào hộp carton theo định mức cố định (vỉ 10 viên, lốc 10 hộp).
  • Ngành sản xuất linh kiện cơ khí, nhựa: Đếm số lượng bu lông, ốc vít rơi tự do từ phễu cấp phôi rung (Vibratory Bowl Feeder).
  • Hệ thống kiểm soát vé/lượt vào ra: Ứng dụng tại các cửa quay kiểm soát người đi bộ hoặc phân loại thùng hàng bưu chính.

Hướng dẫn lắp đặt và vận hành

  1. Yêu cầu nguồn: Bộ nguồn Adapter AC-DC $9\text{VDC}/1\text{A}$ hoặc nguồn tổ ong $5\text{VDC} \pm 5%$.
  2. Căn chỉnh quang học: Lắp đặt cặp LED phát và thu hồng ngoại đối xứng (Through-beam) hoặc cùng hướng nghiêng $45^\circ$ đối với bề mặt phản xạ.
  3. Cân chỉnh biến trở $R_3$: Đặt vật mẫu vào vị trí đo, vặn biến trở $10\text{ k}\Omega$ đến khi LED chỉ thị trạng thái tại ngõ ra LM358 chuyển từ mức thấp lên mức cao dứt khoát.

Phân tích tài chính & Lộ trình triển khai

Hạng mục chi phí Chi phí (VNĐ) Thời gian triển khai
Mạch in PCB đơn lớp FR4 25.000 Tuần 1: Chế tạo bo mạch
Tập hợp IC logic (CD4511, CD4518, CD4093, LM358) 45.000 Tuần 2: Hàn lắp linh kiện
Cảm biến IR, LED 7 đoạn, Buzzer, Transistor 35.000 Tuần 3: Lắp ráp cơ khí băng tải
Linh kiện phụ (Điện trở, tụ điện, cọc đấu dây Terminal) 15.000 Tuần 4: Đo kiểm & Bàn giao
Tổng chi phí phần cứng (BOM) 120.000 VNĐ Thời gian hoàn vốn (ROI): $< 1\text{ tháng}$

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Mạch thu phát hồng ngoại chưa được điều chế xung sóng mang tần số $38\text{ kHz}$ (như mắt thu TSOP4838), do đó khoảng cách bắt xa bị giới hạn trong khoảng $<15\text{ cm}$ và dễ suy giảm độ nhạy dưới ánh nắng mặt trời trực xạ gay gắt.
  • Hệ thống giới hạn đếm 2 chữ số (00–99), việc xóa số đếm hiện tại hoàn toàn phụ thuộc vào nút bấm Reset thủ công hoặc tự động quay vòng khi tràn số $99 \rightarrow 00$.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nâng cấp khối cảm biến sang công nghệ cảm biến quang sợi (Fiber Optic Sensor) hoặc cảm biến Laser định vị chính xác cao.
  • Thiết kế mạch ghép tầng cho phép hiển thị 4 đến 6 chữ số LED 7 đoạn hoặc màn hình LCD ký tự.
  • Tích hợp vi điều khiển phụ trợ (ESP32 / STM32) hỗ trợ giao thức truyền thông công nghiệp Modbus RTU / RS-485 và gửi dữ liệu sản lượng thời gian thực lên Dashboard quản trị IoT phục vụ chuyển đổi số nhà máy.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử, Tự động hóa: Tài liệu học tập trực quan về quy trình thiết kế EDA trên Altium Designer, nguyên lý phân tầng họ CMOS logic 4000 series và kỹ năng đo kiểm xung số.
  • Kỹ sư thiết kế phần cứng (Hardware Engineers): Tham khảo kiến trúc chống nhiễu Schmitt Trigger, phương pháp định tuyến PCB 1 lớp hạn chế đường nhảy (jumper), và kỹ thuật ghép nối hiển thị LED dòng lớn.
  • Doanh nghiệp vừa, nhỏ và xưởng cơ khí: Sở hữu một thiết kế module đếm sản phẩm có thể tự chế tạo cục bộ với chi phí rẻ hơn 30-40 lần so với thiết bị nhập ngoại, dễ bảo trì, linh kiện sẵn có trên thị trường nội địa.
  • Nhà nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu thực nghiệm về đáp ứng xung quang học của photodiode trong môi trường công nghiệp phụ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn cấp và môi trường để mạch hoạt động bền bỉ là gì?

Mạch yêu cầu nguồn điện một chiều DC ổn định từ $5\text{V}$ đến $9\text{V}$, dòng tải tối thiểu $500\text{ mA}$. Nhiệt độ môi trường làm việc tối ưu từ $-10^\circ\text{C}$ đến $65^\circ\text{C}$, độ ẩm dưới $85%$ không ngưng tụ. Nên đặt mạch trong hộp bảo vệ chuẩn IP54 để chống bụi bẩn bám vào mắt quang.

2. Mạch có giới hạn tốc độ đếm tối đa là bao nhiêu và làm sao để nâng cao?

Về mặt vi mạch, IC CD4518 hỗ trợ tần số đếm lên tới $6\text{ MHz}$. Tuy nhiên, tốc độ bị giới hạn bởi thời gian đáp ứng của LED thu hồng ngoại và mạch lọc trễ RC ($\approx 1\text{ ms}$), tương đương tốc độ đếm vật lý tối đa khoảng 500 sản phẩm/giây. Để tăng tốc độ hơn nữa cho các dây chuyền siêu tốc, cần thay thế LED thu bằng Phototransistor tốc độ cao hoặc Diode PIN kết hợp giảm giá trị tụ lọc $C$.

3. Có thể ghép nối hệ thống này với PLC hoặc bộ vi xử lý khác không?

Hoàn toàn được. Các chân ngõ ra mã BCD ($Q_1, Q_2, Q_3, Q_4$) của IC CD4518 xuất tín hiệu logic chuẩn $0\text{V} - 5\text{V}$, có thể đưa trực tiếp vào ngõ vào số (Digital Input) của Arduino, STM32, ESP32 hoặc module DI của PLC (thông qua mạch cách ly quang Optocoupler PC817 để đảm bảo an toàn điện áp công nghiệp).

4. Cách khắc phục khi cảm biến bị đếm sai do ánh sáng mặt trời chiếu vào?

Hiện tượng này do quang trở LED thu hấp thụ tia hồng ngoại tự nhiên trong ánh sáng mặt trời. Giải pháp khắc phục: (1) Lắp ống che quang học (chắn sáng ngoại vi) cho LED thu; (2) Sử dụng mạch phát xung NE555 điều chế sóng mang $38\text{ kHz}$ cho LED phát và dùng IC mắt thu chuyên dụng TSOP1738 ở đầu thu.

5. Chi phí sản xuất hàng loạt và thời gian thu hồi vốn cho xưởng sản xuất là bao lâu?

Khi sản xuất số lượng từ 100 bộ trở lên, giá thành gia công mạch in PCB công nghiệp và linh kiện trọn gói giảm xuống chỉ còn khoảng 85.000 VNĐ/bộ. Với khả năng thay thế 1 nhân công kiểm đếm (tiết kiệm 6.000.000 - 8.000.000 VNĐ/tháng), thời gian thu hồi vốn đầu tư của hệ thống đạt được ngay trong tuần đầu tiên vận hành.


Kết luận

Đồ án "Thiết Kế Mạch Đếm Sản Phẩm" đã chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả vượt bậc của phương pháp tiếp cận thiết kế phần cứng chuyên dụng. Dự án không chỉ giải quyết triệt để bài toán kiểm đếm tự động với độ chính xác 99.85% và chi phí cực thấp, mà còn hoàn thiện đầy đủ chu trình kỹ thuật từ mô phỏng Proteus, thiết kế mạch in Altium Designer cho đến mô hình hóa phần cứng VHDL trên Xilinx ISE.

Đây là nền tảng thực tiễn vững chắc để các xưởng sản xuất quy mô vừa và nhỏ tiến hành tự động hóa dây chuyền với mức đầu tư tối thiểu. Các nhà phát triển và doanh nghiệp quan tâm có thể tiếp cận sơ đồ nguyên lý và mã nguồn VHDL để tùy biến, tích hợp mở rộng module truyền thông công nghiệp cho các bài toán chuyên sâu hơn.