Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đổi mới căn bản nền giáo dục, phương pháp giáo dục mầm non tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ truyền thụ thụ động sang phát huy tính tích cực của trẻ. Ở giai đoạn 0–6 tuổi, đặc biệt là lứa tuổi mẫu giáo lớn (5–6 tuổi), nhận thức của trẻ mang đậm tính trực quan hình tượng và tiếp nhận thế giới chủ yếu qua việc tương tác của các giác quan và hành động của đôi bàn tay. Tuy nhiên, việc tổ chức hoạt động giáo dục tại các trường mầm non hiện nay phần lớn vẫn tập trung vào cung cấp kiến thức một chiều, chưa tạo đủ điều kiện để trẻ được thao tác trực tiếp với vật thật và khám phá thế giới xung quanh. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Mầm non của tác giả Đặng Thị Thơm (Trường Đại học Hùng Vương, năm 2018) đã lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Thiết kế hoạt động trải nghiệm giúp trẻ 5 – 6 tuổi khám phá môi trường xung quanh".

Mục tiêu chung của nghiên cứu là làm rõ cơ sở khoa học của việc thiết kế hoạt động trải nghiệm, từ đó đề xuất thiết kế và thử nghiệm một số hoạt động trải nghiệm phù hợp với trẻ 5–6 tuổi nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục trong trường mầm non. Khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận của việc xây dựng thiết kế hoạt động trải nghiệm giúp trẻ 5–6 tuổi khám phá môi trường xung quanh ở trường mầm non.
  2. Điều tra thực trạng của việc xây dựng thiết kế hoạt động trải nghiệm giúp trẻ 5–6 tuổi khám phá môi trường xung quanh ở trường mầm non.
  3. Thiết kế một số hoạt động trải nghiệm giúp trẻ 5–6 tuổi khám phá môi trường xung quanh.
  4. Thực nghiệm một số hoạt động trải nghiệm giúp trẻ 5–6 tuổi khám phá môi trường xung quanh ở trường mầm non.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là việc thiết kế các hoạt động trải nghiệm giúp trẻ 5–6 tuổi khám phá môi trường xung quanh. Phạm vi nghiên cứu về mặt nội dung tập trung vào 4 chủ đề giáo dục mầm non: Thực vật; Yếu tố tự nhiên vô sinh và hiện tượng tự nhiên (đất, nước, không khí, ánh sáng); Gia đình; Nghề nghiệp. Địa bàn khảo sát và thực nghiệm được tiến hành tại Trường Mầm non Chí Đám, xã Chí Đám, huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên lý thuyết hoạt động của A.N. Leontiev với cấu trúc 5 thành tố tương ứng giữa chủ thể và khách thể: Hoạt động – Động cơ; Hành động – Mục đích; Thao tác – Điều kiện/Phương tiện; từ đó tạo ra sản phẩm tâm lý ở trẻ. Đồng thời, tác giả kế thừa quan điểm học tập qua trải nghiệm của Carl Rogers, Adam Phillips và các luận điểm của Janet Humphryes về việc trẻ 0–6 tuổi tiếp thu kiến thức tốt nhất thông qua tiếp xúc tự nhiên bằng đa giác quan. Khóa luận cũng vận dụng quan điểm tâm lý học của L. Vygotsky về "sự trí tuệ hóa cảm xúc" và bước chuyển tiếp từ tư duy trực quan hình tượng sang tư duy trực quan sơ đồ (thao tác mã hóa không gian ba chiều thành hai chiều và giải mã ngược lại) cùng những mầm mống đầu tiên của tư duy logic ở trẻ 5–6 tuổi. Về phương diện chương trình, đề tài phân tích sự phát triển của môn học qua các giai đoạn: từ phân môn "Nhận xét và tập nói" (thập niên 1950–1960), "Tìm hiểu môi trường xung quanh và tập nói" (sau năm 1975), "Phương pháp cho trẻ làm quen với môi trường xung quanh" (chương trình cải cách 1980 và đổi mới 2004), cho đến nội dung "Khám phá khoa học" thuộc lĩnh vực phát triển nhận thức theo chương trình hiện hành, dựa trên tài liệu của các nhà nghiên cứu giáo dục mầm non Việt Nam như Trần Thị Ngọc Trâm, Nguyễn Thị Nga, Hoàng Thị Oanh, Nguyễn Thị Xuân, Hoàng Thị Phương.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu bao gồm hai nhóm:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: So sánh, phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa các văn bản, tài liệu, giáo trình chuyên ngành mầm non.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp điều tra bằng phiếu trưng cầu ý kiến (phiếu Anket) đối với cán bộ quản lý và giáo viên dạy lớp 5–6 tuổi tại các trường mầm non huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ (khảo sát thực tế thu về 97 phiếu phản hồi hợp lệ).
    • Phương pháp quan sát: Dự giờ các hoạt động khám phá môi trường xung quanh nhằm đánh giá phương pháp của giáo viên và phản ứng nhận thức, kỹ năng, thái độ của trẻ.
    • Phương pháp tổng kết kinh nghiệm: Trao đổi chuyên môn với giáo viên và cán bộ quản lý phụ trách mầm non.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức thực nghiệm trên 40 trẻ 5 tuổi tại Trường Mầm non Chí Đám, phân bố đồng đều giữa nhóm thực nghiệm (lớp 5 tuổi A) và nhóm đối chứng (lớp 5 tuổi B) có trình độ nhận thức ban đầu tương đương nhau.
    • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng công thức tính tỷ lệ phần trăm (%) và tính giá trị trung bình để xử lý số liệu điều tra và kết quả thực nghiệm.

Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm dữ liệu sơ cấp thu thập từ 97 phiếu điều tra giáo viên, biên bản quan sát giáo án, phiếu theo dõi thực nghiệm 40 trẻ tại Trường Mầm non Chí Đám, cùng dữ liệu thứ cấp từ chương trình giáo dục mầm non của Bộ Giáo dục và Đào tạo.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài

Chương này tập trung xác lập hệ thống khái niệm nền tảng và phân tích thực trạng giáo dục tại địa bàn nghiên cứu. Về lý luận, tác giả làm rõ bản chất của hoạt động trải nghiệm ở lứa tuổi mầm non là sự phối hợp giữa thao tác vật chất bên ngoài (sờ, nắn, ngửi, nếm, quan sát) với hoạt động tâm lý bên trong (chú ý, ghi nhớ, tư duy, tưởng tượng), giúp hình thành vốn sống thực tế cho trẻ. Văn bản phân tích 5 hình thức tổ chức khám phá môi trường xung quanh ở trường mầm non: giờ học chuyên biệt, hoạt động vui chơi tại các góc, hoạt động ngoài trời, hoạt động tham quan và hoạt động lao động vừa sức. Đồng thời, ba yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến việc tổ chức hoạt động gồm: khả năng nhận thức của trẻ (nhu cầu tìm hiểu, tư duy trực quan sơ đồ), điều kiện cơ sở vật chất (khuôn viên, vườn trường, vật thật) và năng lực sư phạm của giáo viên.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu khảo sát từ phiếu trưng cầu ý kiến giáo viên tại huyện Đoan Hùng về nhận thức, tần suất thực hiện, biện pháp và nguồn tài liệu tổ chức hoạt động trải nghiệm:

Tiêu chí khảo sát Phân loại / Biện pháp Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Nhận thức về vai trò (Tổng: 97) Rất quan trọng 72 74,7%
Quan trọng 23 23,7%
Bình thường 2 2,1%
Không quan trọng 0 0,0%
Mức độ thường xuyên (Tổng: 97) Thường xuyên 31 32,0%
Thỉnh thoảng 66 68,0%
Không bao giờ 0 0,0%
Biện pháp sử dụng (Được chọn nhiều phương án) Quan sát và tạo tình huống có vấn đề 97 100,0%
Đàm thoại kết hợp giải thích, giảng giải 97 100,0%
Tạo môi trường thực hành đa dạng 31 32,0%
Sử dụng thí nghiệm tạo hứng thú 25 25,7%
Sử dụng hệ thống câu hỏi "mở" 14 14,4%
Sử dụng trò chơi khám phá, thử nghiệm 12 12,4%
Nguồn tài liệu sử dụng (Tổng: 97) Tài liệu trong chương trình sẵn có 84 86,6%
Tự sưu tầm, thiết kế chương trình 9 9,3%
Trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp 4 4,1%

Số liệu cho thấy mâu thuẫn lớn giữa nhận thức và hành động: mặc dù 98,4% giáo viên nhận định hoạt động trải nghiệm có vai trò quan trọng hoặc rất quan trọng, nhưng có tới 68% giáo viên chỉ áp dụng ở mức độ "thỉnh thoảng". Giáo viên phụ thuộc nặng nề vào tài liệu có sẵn (86,6%), chủ yếu dùng lời nói và quan sát mẫu; các biện pháp thúc đẩy trẻ tự làm thí nghiệm (25,7%) hay trò chơi khám phá (12,4%) đạt tỷ lệ rất thấp.

Khảo sát ban đầu trên 40 trẻ 5 tuổi tại Trường Mầm non Chí Đám thông qua hệ thống tiêu chí 10 điểm (Kiến thức: 3 điểm; Kỹ năng: 4 điểm; Thái độ: 3 điểm) cho thấy hiệu quả hoạt động còn hạn chế:

Lĩnh vực đánh giá Mức Cao (8–10 điểm) Mức Trung bình (5–<8 điểm) Mức Thấp (<5 điểm)
Nhận thức 8 trẻ (20,0%) 27 trẻ (67,5%) 5 trẻ (12,5%)
Kỹ năng 5 trẻ (12,5%) 28 trẻ (70,0%) 7 trẻ (17,5%)
Thái độ 6 trẻ (15,0%) 28 trẻ (70,0%) 6 trẻ (15,0%)

Hầu hết trẻ chỉ đạt mức trung bình, thụ động tiếp thu dưới sự áp đặt của giáo viên, kỹ năng thao tác lúng túng và thời gian duy trì hứng thú khám phá ngắn.

Chương 2: Thiết kế hoạt động trải nghiệm giúp trẻ 5 – 6 tuổi khám phá môi trường xung quanh ở trường mầm non

Từ kết quả khảo sát thực trạng, chương 2 xây dựng hệ thống các hoạt động trải nghiệm dựa trên ba căn cứ khoa học: mục tiêu phát triển nhận thức theo chuẩn chương trình giáo dục mầm non; đặc điểm tâm sinh lý nhận thức của trẻ 5–6 tuổi; nguồn tri thức thực tiễn về môi trường tự nhiên và xã hội.

Nội dung thiết kế được triển khai theo quy trình cụ thể cho 4 chủ đề giáo dục:

  • Chủ đề Thực vật: Tổ chức cho trẻ trực tiếp ra vườn trường nhận biết, so sánh các loại rau (bắp cải, cải thìa), thực hành các thao tác chăm sóc như tưới nước, bắt sâu, nhổ cỏ. Thiết kế hoạt động thực nghiệm sinh trưởng: cho trẻ tự tay gieo hạt, theo dõi và ghi chép các giai đoạn phát triển từ hạt nảy mầm, đâm chồi đến cây non có lá xanh thẫm.
  • Chủ đề Yếu tố tự nhiên vô sinh và hiện tượng tự nhiên: Thiết kế các thí nghiệm tìm hiểu tính chất vật lý của nước (quan sát màu, ngửi mùi, nếm vị, trạng thái lỏng - khí - rắn), thảo luận về vai trò của nước và giải pháp tiết kiệm nước; khám phá không khí (sự hiện diện ở mọi nơi, chuyển động của gió); nhận biết các vật thể rắn như đất, cát, sỏi, đá và tìm hiểu hiện tượng tự nhiên (ánh sáng mặt trời, chu kỳ ngày - đêm, thời tiết nắng, mưa, gió bão).
  • Chủ đề Gia đình: Hướng dẫn trẻ phân loại đồ dùng ăn uống (bát, đĩa, thìa, cốc) theo chất liệu, công dụng; tìm hiểu an toàn và cách tiết kiệm khi sử dụng đồ dùng điện (quạt điện, tivi, ấm điện); hình thành nhận thức về các mối quan hệ tình cảm giữa các thế hệ trong gia đình.
  • Chủ đề Nghề nghiệp: Thiết kế các hoạt động phân biệt nghề sản xuất (nông dân, thợ mộc, công nhân), nghề dịch vụ (bán hàng, may mặc, lái xe), nghề truyền thống địa phương (đan lát, dệt mành, làm bánh) và tìm hiểu ý nghĩa ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam 22/12 qua hình ảnh công việc chú bộ đội.

Chương này cũng xác định rõ các điều kiện thực thi: đòi hỏi ban giám hiệu và giáo viên phối hợp tạo dựng cảnh quan, vườn rau, môi trường vật thật phong phú trong khuôn viên trường; giáo viên phải đóng vai trò người gợi mở, thiết kế tình huống có vấn đề thay vì làm thay trẻ.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày việc kiểm nghiệm các thiết kế hoạt động đã xây dựng trên mẫu thực nghiệm 40 trẻ tại Trường Mầm non Chí Đám:

  • Mục đích thực nghiệm: Đánh giá sự chuyển biến về năng lực nhận thức, kỹ năng hành động và thái độ học tập của trẻ 5–6 tuổi khi học qua hoạt động trải nghiệm so với phương pháp dạy học truyền thống.
  • Đối tượng và địa bàn: 40 trẻ thuộc 2 lớp mẫu giáo 5 tuổi (lớp thực nghiệm 5 tuổi A và lớp đối chứng 5 tuổi B).
  • Tiến trình thực nghiệm: Lớp đối chứng tiếp tục học theo giáo án và phương pháp truyền thống (giáo viên giảng giải, tranh ảnh mẫu, câu hỏi đóng). Lớp thực nghiệm được can thiệp bằng hệ thống bài học trải nghiệm thiết kế ở chương 2 (trẻ tự thao tác với vật thật, làm thí nghiệm, thảo luận theo nhóm và giải quyết tình huống có vấn đề).
  • Nội dung đánh giá: Khảo sát đối chiếu mức độ nhận thức, kỹ năng và thái độ của trẻ giữa hai nhóm trước và sau khi tiến hành thực nghiệm bằng các tiêu chí và thang điểm đo lường định lượng đã xác lập tại chương 1.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Về kết quả thực nghiệm, khóa luận đã chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt sau quá trình can thiệp sư phạm. Tại thời điểm trước thực nghiệm, cả hai nhóm có mức độ tương đương nhau với tỷ lệ trẻ đạt mức cao rất thấp (nhận thức 20%, kỹ năng 12,5%, thái độ 15%). Sau khi triển khai các bài học trải nghiệm, nhóm thực nghiệm có sự cải thiện vượt bậc trên cả ba phương diện: trẻ nhận diện chính xác các dấu hiệu bản chất của đối tượng tự nhiên và xã hội, biết phân loại theo nhiều dấu hiệu; kỹ năng quan sát, thao tác thí nghiệm và phối hợp nhóm linh hoạt; mức độ tập trung chú ý và tính chủ động đặt câu hỏi tăng lên rõ rệt so với nhóm đối chứng.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các khía cạnh:

  • Làm sáng tỏ thực trạng việc dạy học khám phá khoa học tại các trường mầm non huyện Đoan Hùng: chỉ ra nguyên nhân khiến giờ học chưa hiệu quả là do giáo viên lệ thuộc vào giáo án mẫu (86,6%), nói thay trẻ và thiếu kỹ năng thiết kế tình huống có vấn đề.
  • Xây dựng được hệ thống giáo án thực nghiệm chi tiết cho 4 chủ đề gần gũi (thực vật, yếu tố vô sinh/hiện tượng tự nhiên, gia đình, nghề nghiệp), gắn liền với vật liệu thật và không gian khuôn viên trường mầm non nông thôn.
  • Đề xuất quy trình sư phạm lấy trẻ làm trung tâm: chuyển giáo viên từ vai trò người truyền thụ trực tiếp sang người cố vấn, tạo môi trường để trẻ tự kiểm chứng, suy luận và ghi nhớ kiến thức thông qua thao tác bàn tay.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Địa bàn khảo sát và thực nghiệm mới chỉ thực hiện tại một trường mầm non duy nhất (Trường Mầm non Chí Đám) thuộc huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ với quy mô mẫu nhỏ (40 trẻ chia làm 2 lớp), chưa tiến hành đối chiếu với các trường ở khu vực đô thị có điều kiện cơ sở vật chất khác biệt.
  • Nội dung thiết kế mới chỉ bao quát 4 chủ đề giáo dục mầm non, chưa xây dựng trọn vẹn cho toàn bộ các chủ đề khác trong chương trình (như thế giới động vật, phương tiện giao thông, quê hương đất nước, bản thân).

Hướng nghiên cứu tiếp được gợi mở từ đề tài bao gồm việc mở rộng quy mô thực nghiệm trên nhiều địa bàn khác nhau; thiết kế bổ sung các hoạt động trải nghiệm cho các chủ đề còn lại trong chương trình giáo dục mầm non; đồng thời nghiên cứu thử nghiệm các hình thức trải nghiệm phức tạp hơn gắn với các chuyến tham quan thực tế ngoài phạm vi khuôn viên nhà trường.


Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non, Sư phạm Mầm non khi làm khóa luận tốt nghiệp, kiến tập, thực tập sư phạm về phân môn Khám phá môi trường xung quanh/Khám phá khoa học.
  • Giáo viên mầm non trực tiếp giảng dạy tại các trường mầm non (đặc biệt là giáo viên phụ trách khối mẫu giáo lớn 5–6 tuổi) trong việc tìm kiếm ý tưởng thiết kế đồ dùng, bố trí góc thiên nhiên và tổ chức các thí nghiệm đơn giản bằng vật liệu sẵn có tại địa phương.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn tại các cơ sở giáo dục mầm non làm căn cứ đánh giá, bồi dưỡng phương pháp dạy học lấy trẻ làm trung tâm và đổi mới hình thức tổ chức giờ học khám phá khoa học.

Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống tiêu chí định lượng đánh giá trẻ theo 3 lĩnh vực (Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ) cùng quy trình chi tiết tổ chức các thí nghiệm với nước, không khí và mô hình trồng rau tại vườn trường.


Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng khung lý thuyết tâm lý học nào để giải thích đặc điểm nhận thức của trẻ 5–6 tuổi trong hoạt động trải nghiệm?
Tác giả dựa vào lý thuyết hoạt động của A.N. Leontiev (cấu trúc Hoạt động – Hành động – Thao tác), luận điểm "trí tuệ hóa cảm xúc" của L. Vygotsky, và đặc điểm phát triển tư duy chuyển tiếp từ trực quan hình tượng sang trực quan sơ đồ (khả năng mã hóa không gian 3 chiều thành 2 chiều và giải mã ngược lại) kết hợp với mầm mống của tư duy logic (suy luận quy nạp và diễn dịch đơn giản).

2. Mâu thuẫn chính trong thực trạng thiết kế hoạt động trải nghiệm của giáo viên tại địa bàn khảo sát là gì?
Kết quả khảo sát 97 phiếu cho thấy 98,4% giáo viên nhận định thiết kế hoạt động trải nghiệm có vai trò rất quan trọng hoặc quan trọng, nhưng thực tế có tới 68% giáo viên chỉ áp dụng ở mức độ "thỉnh thoảng". Nguyên nhân chủ yếu do giáo viên thiếu điều kiện về thời gian, cơ sở vật chất và có tới 86,6% phụ thuộc hoàn toàn vào tài liệu có sẵn trong chương trình thay vì tự nghiên cứu, thiết kế bài học mới.

3. Biện pháp nào được giáo viên sử dụng phổ biến nhất và ít nhất trong hoạt động khám phá môi trường xung quanh?
Biện pháp được 100% giáo viên áp dụng là quan sát, tạo tình huống có vấn đề và đàm thoại kết hợp giảng giải bằng lời. Ngược lại, biện pháp sử dụng trò chơi mang tính chất khám phá, thử nghiệm chỉ có 12,4% giáo viên sử dụng do tâm lý e ngại khâu thiết kế phức tạp.

4. Hệ thống tiêu chí và thang điểm đánh giá kết quả hoạt động trải nghiệm của trẻ được xây dựng như thế nào?
Hệ thống tiêu chí được đánh giá trên thang điểm 10 phân bổ cho 3 lĩnh vực: Kiến thức chiếm tối đa 3 điểm (tính phong phú, chính xác và khái quát của biểu tượng); Kỹ năng chiếm tối đa 4 điểm (số lượng kỹ năng nhận thức sử dụng, tính chính xác và tính linh hoạt); Thái độ chiếm tối đa 3 điểm (sự chú ý, biểu hiện xúc cảm và thời gian duy trì hứng thú). Trẻ được xếp loại theo 3 mức: Cao (8–10 điểm), Trung bình (5–<8 điểm) và Thấp (<5 điểm).

5. Kết quả khảo sát ban đầu trên 40 trẻ tại Trường Mầm non Chí Đám trước khi thực nghiệm cho thấy điều gì?
Đa số trẻ chỉ đạt mức trung bình ở cả 3 mặt: nhận thức chiếm 67,5% (27 trẻ), kỹ năng chiếm 70% (28 trẻ), và thái độ chiếm 70% (28 trẻ). Tỷ lệ trẻ đạt mức cao rất khiêm tốn (nhận thức 20%, kỹ năng 12,5%, thái độ 15%), cho thấy trẻ còn thụ động, thao tác kỹ năng lúng túng và chưa duy trì được hứng thú lâu dài nếu không có sự định hướng đổi mới phương pháp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thơm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giáo dục trải nghiệm và phản ánh sát thực trạng tổ chức khám phá môi trường xung quanh cho trẻ 5–6 tuổi tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ. Công trình đã thiết kế và thực nghiệm thành công các hoạt động học tập dựa trên hành động thực tiễn với vật thật cho 4 chủ đề giáo dục mầm non, qua đó nâng cao rõ rệt các chỉ số nhận thức, kỹ năng và thái độ của trẻ. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị sư phạm cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo và giảng dạy mầm non hiện nay.