Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và văn hóa toàn cầu, tiếng Anh ngày càng trở thành công cụ giao tiếp quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt trong môi trường nghề nghiệp. Tuy nhiên, theo khảo sát tại Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam (VVC TCA), mặc dù học sinh đã học tiếng Anh trung bình 7 năm, khả năng sử dụng tiếng Anh, đặc biệt kỹ năng nói, vẫn còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu là do phương pháp giảng dạy truyền thống, thiếu môi trường giao tiếp thực tế và tài liệu học tập chưa phù hợp với trình độ, nhu cầu của học sinh. Giáo trình “Lifelines Elementary” được sử dụng làm tài liệu chính nhưng phần hoạt động nói còn đơn điệu, thiếu đa dạng và không kích thích sự hứng thú của sinh viên.
Mục tiêu nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng hoạt động nói trong giáo trình, xác định khó khăn và nhu cầu của sinh viên năm nhất tại VVC TCA, từ đó thiết kế các hoạt động nói bổ sung phù hợp, giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh. Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi sinh viên năm nhất của VVC TCA, sử dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính, với dữ liệu thu thập từ 100 sinh viên và 5 giáo viên. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng nói, góp phần phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển nghề nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu dựa trên lý thuyết về kỹ năng ngôn ngữ, trong đó kỹ năng nói được xem là kỹ năng sản xuất ngôn ngữ quan trọng nhất, có ảnh hưởng tích cực đến sự tự tin và động lực học tập của người học. Theo Savignon và Byrne, kỹ năng nói bao gồm kỹ năng vận động-thị giác và kỹ năng tương tác, đòi hỏi người học không chỉ biết cấu trúc ngôn ngữ mà còn phải biết cách sử dụng trong giao tiếp thực tế. Lý thuyết Communicative Language Teaching (CLT) nhấn mạnh việc phát triển sự lưu loát và khả năng đàm phán ý nghĩa thông qua các hoạt động giao tiếp thực tiễn như trò chơi thông tin, đóng vai, thảo luận nhóm.
Các loại hoạt động nói được phân loại gồm: đối thoại, trò chơi thông tin, thảo luận, đóng vai, phỏng vấn, trò chơi giao tiếp và mô phỏng tình huống thực tế. Đặc biệt, hoạt động nói hiệu quả cần đảm bảo sinh viên nói nhiều, tham gia đều, có động lực cao và sử dụng ngôn ngữ phù hợp với trình độ. Việc bổ sung hoạt động nói nhằm khắc phục hạn chế của giáo trình chính, tạo môi trường học tập sinh động, phù hợp với nhu cầu và trình độ của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp định lượng và định tính. Dữ liệu định lượng được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát 100 sinh viên và 5 giáo viên tại VVC TCA, nhằm đánh giá thực trạng, khó khăn và nhu cầu trong việc học kỹ năng nói. Dữ liệu định tính được bổ sung qua quan sát cá nhân và phỏng vấn không chính thức để tăng độ tin cậy và cung cấp thông tin sâu sắc hơn.
Cỡ mẫu gồm 100 sinh viên năm nhất, độ tuổi 18-20, đến từ các khoa Kế toán, Mỹ nghệ và Công nghệ thông tin; 5 giáo viên có trình độ thạc sĩ hoặc đang học thạc sĩ, với kinh nghiệm giảng dạy từ 3 năm trở lên. Phương pháp chọn mẫu là thuận tiện và ngẫu nhiên trong phạm vi trường. Thời gian nghiên cứu kéo dài trong một học kỳ, bao gồm thu thập, phân tích dữ liệu và thiết kế hoạt động bổ sung. Phân tích dữ liệu sử dụng thống kê mô tả và phân tích nội dung để rút ra kết luận và đề xuất phù hợp.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nguồn gốc và trình độ học sinh: 78% sinh viên đến từ vùng nông thôn, 6% từ vùng núi, chỉ 16% từ thành phố, hạn chế cơ hội tiếp xúc tiếng Anh ngoài lớp học. 100% sinh viên đã học tiếng Anh trung bình 7 năm nhưng chủ yếu học qua sách giáo khoa và lớp học.
Tần suất sử dụng hoạt động bổ sung: Chỉ 1% sinh viên cho biết giáo viên luôn sử dụng hoạt động nói bổ sung, 55% thỉnh thoảng, 21% hiếm khi, 16% không bao giờ. Giáo viên gặp khó khăn về thời gian chuẩn bị và thực hiện.
Phân bố hoạt động nói: 43% giáo viên sử dụng hoạt động theo cặp, 36% theo nhóm nhỏ, 12% cả lớp, 9% cá nhân. Sinh viên thích làm việc theo cặp (84%) và nhóm nhỏ (87%), không thích làm việc cá nhân (78%) hay cả lớp (81%).
Khó khăn của sinh viên: 100% thiếu vốn từ vựng, ngữ pháp; 87% thiếu tự tin; 82% không biết cách diễn đạt và trao đổi thông tin; 49% thiếu động lực; 35% thiếu kiến thức nền. Sinh viên thường sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp do ngại sai và không biết nói gì.
Đánh giá giáo trình: 87% sinh viên và 80% giáo viên cho rằng chủ đề nói quen thuộc nhưng chỉ 57% sinh viên và 60% giáo viên thấy thú vị. 85% sinh viên và 100% giáo viên cho rằng các loại hoạt động nói trong sách ít đa dạng và không hấp dẫn. 31% sinh viên thấy hoạt động khó, 40% giáo viên đánh giá phù hợp trình độ. 45% sinh viên và 60% giáo viên cho rằng số lượng hoạt động nói trong sách còn ít.
Nhu cầu bổ sung: 100% sinh viên mong muốn có thêm hoạt động nói bổ sung, 65% rất hứng thú với các hoạt động này. Các loại hoạt động được ưa thích gồm đóng vai (93%), trò chơi (84%), thảo luận (70%), trò chơi thông tin (67%), phỏng vấn (54%).
Thảo luận kết quả
Kết quả cho thấy giáo trình “Lifelines Elementary” chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu phát triển kỹ năng nói của sinh viên năm nhất tại VVC TCA. Việc thiếu đa dạng hoạt động và số lượng hạn chế khiến sinh viên dễ nhàm chán, giảm động lực học tập. Tình trạng thiếu tự tin và vốn ngôn ngữ hạn chế là rào cản lớn trong việc giao tiếp tiếng Anh. So sánh với các nghiên cứu trước đây, kết quả tương đồng khi nhấn mạnh vai trò của hoạt động bổ sung nhằm tạo môi trường giao tiếp thực tế, sinh động.
Việc tổ chức hoạt động theo nhóm nhỏ hoặc cặp đôi được chứng minh là hiệu quả, giúp tăng thời gian nói và giảm áp lực tâm lý cho sinh viên. Các hoạt động như đóng vai, trò chơi thông tin, thảo luận nhóm không chỉ nâng cao kỹ năng nói mà còn phát triển kỹ năng tương tác và đàm phán ý nghĩa. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ sinh viên và giáo viên đánh giá các khía cạnh của giáo trình, biểu đồ tròn về sở thích hoạt động nói, giúp minh họa rõ ràng các phát hiện.
Đề xuất và khuyến nghị
Thiết kế và áp dụng hoạt động nói bổ sung đa dạng: Giáo viên cần xây dựng các hoạt động như đóng vai, trò chơi thông tin, thảo luận nhóm, phỏng vấn phù hợp với trình độ sinh viên, nhằm tăng sự hứng thú và tương tác trong lớp. Mục tiêu tăng tỷ lệ sinh viên tham gia tích cực lên ít nhất 80% trong vòng 1 học kỳ. Chủ thể thực hiện: giáo viên bộ môn.
Tổ chức lớp học theo nhóm nhỏ và cặp đôi: Áp dụng phương pháp tổ chức lớp học linh hoạt, ưu tiên hoạt động nhóm nhỏ để tăng thời gian nói và giảm áp lực tâm lý. Mục tiêu nâng cao thời gian nói trung bình của sinh viên lên 30% so với trước. Thời gian thực hiện: ngay từ đầu học kỳ. Chủ thể: giáo viên và nhà trường.
Đào tạo nâng cao năng lực giáo viên: Tổ chức các khóa tập huấn về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói theo CLT, kỹ năng thiết kế hoạt động bổ sung và quản lý lớp học tương tác. Mục tiêu hoàn thành đào tạo cho 100% giáo viên trong vòng 6 tháng. Chủ thể: phòng đào tạo và quản lý nhà trường.
Tăng cường tài liệu và hỗ trợ học tập: Cung cấp tài liệu bổ sung, hình ảnh, thẻ từ, bài tập tương tác để hỗ trợ hoạt động nói. Khuyến khích sinh viên tự học và luyện tập ngoài giờ. Mục tiêu tăng cường môi trường học tập tích cực, nâng cao kỹ năng tự học. Thời gian: liên tục trong năm học. Chủ thể: giáo viên, thư viện và sinh viên.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Giáo viên tiếng Anh tại các trường nghề và đại học: Nhận biết được thực trạng và phương pháp thiết kế hoạt động nói bổ sung phù hợp với trình độ sinh viên, từ đó nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng nói.
Sinh viên ngành sư phạm tiếng Anh: Học hỏi cách xây dựng hoạt động giảng dạy thực tiễn, áp dụng lý thuyết CLT vào thực tế giảng dạy, phát triển kỹ năng thiết kế bài giảng.
Nhà quản lý giáo dục và cán bộ đào tạo: Tham khảo để xây dựng chính sách đào tạo giáo viên, cải tiến chương trình học và tài liệu giảng dạy phù hợp với nhu cầu thực tế.
Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu về phương pháp giảng dạy kỹ năng nói, thiết kế hoạt động bổ sung và đánh giá hiệu quả giáo trình.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao kỹ năng nói lại quan trọng trong học tiếng Anh?
Kỹ năng nói giúp người học giao tiếp hiệu quả, tăng sự tự tin và động lực học tập. Người nói tốt thường có khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong nhiều tình huống thực tế, góp phần cải thiện các kỹ năng khác như nghe, đọc, viết.Hoạt động nói bổ sung có tác dụng gì?
Hoạt động nói bổ sung giúp khắc phục hạn chế của giáo trình chính, tạo môi trường giao tiếp sinh động, đa dạng, phù hợp với trình độ và nhu cầu của học sinh, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và sự hứng thú học tập.Làm thế nào để tổ chức hoạt động nói hiệu quả trong lớp học?
Tổ chức theo nhóm nhỏ hoặc cặp đôi, sử dụng các hoạt động tương tác như đóng vai, trò chơi thông tin, thảo luận, đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và nói nhiều, đồng thời tạo không khí thoải mái, khuyến khích sự tự tin.Khó khăn phổ biến của sinh viên khi học kỹ năng nói là gì?
Thiếu vốn từ vựng, ngữ pháp, thiếu tự tin, không biết cách diễn đạt, thiếu động lực và môi trường giao tiếp thực tế là những khó khăn chính khiến sinh viên gặp trở ngại trong việc phát triển kỹ năng nói.Làm thế nào giáo viên có thể nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng nói?
Giáo viên cần được đào tạo về phương pháp giảng dạy giao tiếp, thiết kế hoạt động bổ sung phù hợp, sử dụng tài liệu hỗ trợ đa dạng, tổ chức lớp học linh hoạt và tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích sinh viên thực hành thường xuyên.
Kết luận
- Kỹ năng nói là kỹ năng trọng tâm, ảnh hưởng tích cực đến sự tự tin và động lực học tiếng Anh của sinh viên.
- Giáo trình “Lifelines Elementary” hiện tại chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu phát triển kỹ năng nói do thiếu đa dạng và số lượng hoạt động.
- Sinh viên gặp nhiều khó khăn như thiếu vốn từ, ngữ pháp, tự tin và môi trường giao tiếp thực tế.
- Thiết kế và áp dụng các hoạt động nói bổ sung đa dạng, tổ chức lớp học theo nhóm nhỏ, đào tạo giáo viên và tăng cường tài liệu hỗ trợ là các giải pháp thiết thực.
- Nghiên cứu đề xuất các hoạt động bổ sung phù hợp với từng đơn vị bài học, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập kỹ năng nói tại VVC TCA.
Tiếp theo, các nhà giáo dục và quản lý có thể áp dụng các đề xuất này để cải tiến chương trình giảng dạy, đồng thời nghiên cứu mở rộng phạm vi hoạt động bổ sung nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng đào tạo tiếng Anh cho sinh viên. Hãy bắt đầu thiết kế và triển khai các hoạt động nói bổ sung ngay hôm nay để tạo nên sự khác biệt trong lớp học của bạn!