Thiết kế hồ chứa nước phước quang phương án 1

Thiết kế hồ chứa nước Phước Quang phương án 1: Giải pháp trữ nước hiệu quả, bền vững. Tìm hiểu chi tiết về cấu trúc, kỹ thuật và ưu điểm nổi bật.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương án 1 thiết kế hồ chứa nước Phước Quang

Dự án hồ chứa nước Phước Quang là một công trình trọng điểm, được thiết kế nhằm giải quyết các vấn đề về nguồn nước cho khu vực huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên. Phương án 1 được đề xuất dựa trên các tài liệu khảo sát chi tiết về địa hình, địa chất và thủy văn. Vị trí xây dựng nằm trên sông Trà Bương, một nhánh của sông Kỳ Lộ, có tọa độ 109°02’31’’ kinh độ Đông và 13°17’29” vĩ độ Bắc. Khu vực này có điều kiện tự nhiên thuận lợi để xây dựng đập ngăn sông, tạo ra một hồ chứa có dung tích hữu ích lớn. Dự án hồ chứa nước Phước Quang không chỉ phục vụ tưới tiêu cho khoảng 15.000 ha đất nông nghiệp mà còn góp phần cải thiện dân sinh, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Công trình thủy lợi Phước Quang được kỳ vọng sẽ điều tiết dòng chảy, giảm thiểu tác động của hạn hán và lũ lụt, đảm bảo an ninh nguồn nước bền vững. Việc phân tích và lựa chọn phương án 1 là kết quả của quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng, cân nhắc giữa hiệu quả kinh tế và các yếu tố kỹ thuật, đảm bảo công trình vận hành ổn định và lâu dài. Toàn bộ quá trình thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ngành, đặc biệt là QCVN 04-05:2012, với cấp công trình được xác định là cấp II.

1.1. Mục tiêu và nhiệm vụ của dự án hồ chứa nước Phước Quang

Nhiệm vụ chính của dự án hồ chứa nước Phước Quang là cung cấp nước tưới ổn định cho diện tích đất canh tác lớn thuộc hai xã Xuân Phước và Xuân Quang. Công trình giải quyết tình trạng thiếu nước trầm trọng vào mùa khô, vốn ảnh hưởng lớn đến năng suất nông nghiệp. Bên cạnh đó, dự án còn có nhiệm vụ cấp nước sinh hoạt và công nghiệp, cải thiện môi trường sinh thái hạ du. Một mục tiêu quan trọng khác là tham gia cắt giảm lũ cho vùng hạ lưu sông Trà Bương, bảo vệ cơ sở hạ tầng và đời sống người dân trong mùa mưa lũ. Toàn bộ thuyết minh dự án hồ chứa nước đã chỉ rõ các hạng mục cần thực hiện, từ việc xây dựng cụm công trình đầu mối gồm đập đất, tràn xả lũ, cống lấy nước cho đến hệ thống kênh mương dẫn nước. Các mục tiêu này được xây dựng dựa trên định hướng phát triển kinh tế-xã hội của địa phương và phù hợp với quy hoạch thủy lợi tỉnh.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế khu vực

Khu vực xây dựng công trình thủy lợi Phước Quang có đặc điểm địa hình, địa chất phức tạp, đòi hỏi quá trình khảo sát và phân tích cẩn trọng. Về địa hình, khu vực lòng hồ tương đối nông và rộng, được bao bọc bởi các dãy đồi núi, tạo điều kiện tích nước tốt. Tuy nhiên, địa chất nền tại vị trí tuyến đập cần được gia cố để đảm bảo khả năng chịu lực và chống thấm. Về khí tượng, khu vực chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa phân bố không đều, tập trung chủ yếu vào các tháng cuối năm, gây ra lũ lụt lớn. Tài liệu tính toán thủy văn công trình chỉ ra lưu lượng đỉnh lũ thiết kế (P=1%) có thể đạt 1032 m³/s. Về kinh tế, nông nghiệp là ngành chủ đạo nhưng phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Việc xây dựng hồ chứa sẽ tạo ra bước đột phá, chuyển đổi cơ cấu cây trồng và nâng cao thu nhập cho người dân.

II. Hướng dẫn giải quyết thách thức trong thiết kế hồ Phước Quang

Quá trình thiết kế hồ chứa nước Phước Quang phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và môi trường. Thách thức lớn nhất là đảm bảo an toàn đập và hồ chứa, đặc biệt khi công trình nằm trong khu vực có chế độ thủy văn khắc nghiệt và thường xuyên xảy ra lũ lớn. Việc lựa chọn loại đập, vật liệu và biện pháp thi công phải được tính toán kỹ lưỡng để công trình có thể chịu được áp lực nước tối đa trong các trận lũ lịch sử. Một vấn đề quan trọng khác là xử lý nền đập và chống thấm, vì địa chất khu vực có thể tồn tại các đới nứt nẻ hoặc lớp phủ có tính thấm cao. Bên cạnh đó, việc xả lũ an toàn mà không gây xói lở hạ du cũng là một bài toán phức tạp. Ngoài các yếu tố kỹ thuật, dự án còn phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường. Một bản đánh giá tác động môi trường (ĐTM) chi tiết là bắt buộc, nhằm dự báo và đưa ra các biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái, dòng chảy và đời sống người dân trong khu vực. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, kinh nghiệm thực tiễn và ứng dụng các phần mềm mô phỏng hiện đại.

2.1. Vấn đề an toàn đập và hồ chứa trong mùa lũ lớn

Đảm bảo an toàn đập và hồ chứa là ưu tiên hàng đầu trong toàn bộ vòng đời dự án. Các rủi ro chính bao gồm nguy cơ mất ổn định mái đập, thấm qua thân đập và nền, và khả năng xả lũ không kịp thời. Để đối phó, phương án thiết kế đã áp dụng các hệ số an toàn cao theo tiêu chuẩn QCVN 04-05:2012. Việc tính toán ổn định trượt và lật cho các hạng mục như thân đập và tường tràn được thực hiện cho các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất, bao gồm trường hợp lũ thiết kế và lũ kiểm tra. Giải pháp chống thấm như sân trước, tường nghiêng và hệ thống tiêu nước thân đập được bố trí hợp lý để kiểm soát đường bão hòa và giảm áp lực thấm. Đặc biệt, quy trình quản lý vận hành hồ chứa nước trong mùa lũ được xây dựng chi tiết, quy định rõ các kịch bản vận hành cửa van tràn để điều tiết lũ hiệu quả.

2.2. Yêu cầu về đánh giá tác động môi trường ĐTM dự án

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một thành phần không thể thiếu của hồ sơ dự án. Báo cáo này phải xác định các tác động tiềm tàng của việc xây dựng và vận hành hồ chứa. Các tác động chính bao gồm: thay đổi chế độ dòng chảy hạ du, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh, mất đất nông nghiệp và tái định cư do ngập lòng hồ, và nguy cơ lắng đọng bùn cát. Tài liệu ĐTM cần đề xuất các biện pháp giảm thiểu cụ thể, ví dụ như duy trì dòng chảy môi trường tối thiểu, xây dựng các khu tái định cư với điều kiện sống tốt hơn, và các chương trình hỗ trợ chuyển đổi sinh kế cho người dân bị ảnh hưởng. Quá trình tham vấn cộng đồng cũng là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch và sự đồng thuận của người dân địa phương.

III. Giải pháp thiết kế kết cấu đập đất hồ Phước Quang tối ưu

Phương án 1 lựa chọn kết cấu đập đất đồng chất là giải pháp chính để ngăn sông. Lựa chọn này dựa trên việc tận dụng nguồn vật liệu đất á sét, á cát sẵn có tại địa phương, giúp giảm chi phí xây dựng và vận chuyển. Thân đập được thiết kế với mái thượng lưu và hạ lưu có độ dốc hợp lý để đảm bảo ổn định trong mọi điều kiện vận hành. Cao trình đỉnh đập được xác định cao hơn mực nước lũ kiểm tra, cộng thêm một chiều cao an toàn để chống sóng và gió. Một trong những yếu-tố-quan-trọng nhất của thiết kế đập đất là hệ thống chống thấm và tiêu nước. Giải pháp kỹ thuật thi công đập bao gồm việc xây dựng lõi chống thấm bằng đất sét đầm nén chặt, kết hợp với bộ lọc ngược và tầng đệm đá ở hạ lưu để thoát nước thấm một cách an toàn, ngăn ngừa hiện tượng xói ngầm. Mái đập được bảo vệ bằng các lớp đá lát hoặc bê tông để chống lại tác động của sóng và mưa. Toàn bộ thông số kỹ thuật, từ kích thước hình học đến chi tiết cấu tạo, đều được thể hiện rõ ràng trên bản vẽ kỹ thuật hồ chứa nước.

3.1. Phân tích và lựa chọn kết cấu đập đất đồng chất

Kết cấu đập đất đồng chất được chọn vì tính kinh tế và phù hợp với điều kiện địa chất tại chỗ. Vật liệu đất đắp đập được khai thác từ các mỏ lân cận, đã qua thí nghiệm và kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý như dung trọng, góc ma sát trong và lực dính để đảm bảo chất lượng. Quá trình thi công đập đất đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ độ ẩm và độ đầm nén của từng lớp đất. Việc tính toán thấm qua thân đập được thực hiện bằng cả phương pháp lý thuyết và phần mềm chuyên dụng như GeoSlope để xác định chính xác đường bão hòa và gradient thủy lực, từ đó đảm bảo thân đập luôn ở trạng thái an toàn.

3.2. Chi tiết các giải pháp kỹ thuật thi công đập hiệu quả

Các giải pháp kỹ thuật thi công đập được trình bày chi tiết trong báo cáo thiết kế hồ Phước Quang. Quá trình thi công bắt đầu bằng việc xử lý nền, bao gồm bóc bỏ lớp đất hữu cơ, xử lý các túi bùn và đào rãnh khơi sâu để loại bỏ vật liệu yếu. Việc đắp đập được tiến hành theo từng lớp, mỗi lớp được san gạt và lu lèn đến độ chặt yêu cầu (K≥0,95). Hệ thống quan trắc chuyển vị và thấm được lắp đặt trong thân đập để theo dõi hoạt động của công trình trong suốt quá trình thi công và vận hành. Các biện pháp an toàn lao động và bảo vệ môi trường trong quá trình thi công cũng được đặc biệt chú trọng.

IV. Phương pháp thiết kế tràn xả lũ và cống lấy nước an toàn

Hệ thống tháo nước của hồ chứa Phước Quang bao gồm hai hạng mục chính: tràn xả lũ và cống lấy nước, đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo an toàn cho công trình và cấp nước hiệu quả. Tràn xả lũ hồ Phước Quang được thiết kế dưới dạng tràn tự do có cửa van điều tiết, bố trí ở vai phải của đập. Hình thức này cho phép chủ động điều tiết mực nước hồ và xả các trận lũ lớn một cách an toàn. Kích thước và cao trình ngưỡng tràn được xác định thông qua tính toán thủy văn công trình và điều tiết lũ, đảm bảo khả năng tháo lưu lượng lũ thiết kế mà không làm mực nước hồ dâng quá cao. Nối tiếp sau tràn là dốc nước và bể tiêu năng, có nhiệm vụ triệt tiêu năng lượng dư thừa của dòng chảy, tránh gây xói lở cho lòng sông hạ lưu. Trong khi đó, cống lấy nước hồ Phước Quang được đặt xuyên qua thân đập ở vai trái. Cống được làm bằng bê tông cốt thép, có nhiệm vụ dẫn nước từ hồ để phục vụ tưới tiêu. Khẩu diện cống được tính toán để đáp ứng lưu lượng yêu cầu ngay cả khi mực nước hồ ở mức thấp nhất (mực nước chết).

4.1. Nguyên tắc thiết kế và tính toán thủy lực tràn xả lũ

Việc thiết kế tràn xả lũ hồ Phước Quang tuân thủ nguyên tắc phải tháo được lưu lượng lũ kiểm tra (P=0,2%) một cách an toàn. Các tính toán thủy lực chi tiết được thực hiện để xác định hình dạng ngưỡng tràn, chiều cao tường bên, và kích thước bể tiêu năng. Theo tài liệu đồ án, trường hợp tính toán ổn định cho tràn được xét cho cả giai đoạn thi công xong và giai đoạn tháo lũ. Các kết quả kiểm tra hệ số an toàn về lật và trượt đều cho thấy kết cấu đảm bảo ổn định. Bản vẽ kỹ thuật hồ chứa nước thể hiện rõ các chi tiết cấu tạo của ngưỡng tràn, dốc nước và các khối bê tông tiêu năng.

4.2. Tính toán và bố trí cống lấy nước hồ Phước Quang

Thiết kế cống lấy nước hồ Phước Quang phải giải quyết hai bài toán chính: đảm bảo khả năng dẫn nước và an toàn kết cấu khi nằm dưới thân đập đất chịu tải trọng lớn. Cao trình đáy cống được chọn cao hơn cao trình bùn cát dự kiến và thấp hơn mực nước chết để đảm bảo lấy nước tự chảy. Khẩu diện cống (chiều rộng, chiều cao) được tính toán dựa trên lưu lượng thiết kế Qtk = 1,79 m³/s và chênh lệch cột nước nhỏ nhất. Cống được trang bị tháp van ở thượng lưu để điều tiết và sửa chữa, cùng với hệ thống tiêu năng ở hạ lưu để nối tiếp êm thuận với kênh dẫn. Kết cấu cống được tính toán chịu lực bằng phần mềm SAP2000 để đảm bảo không bị nứt vỡ dưới áp lực của đất đắp và nước.

V. Ứng dụng và kết quả thực tiễn từ thiết kế hồ Phước Quang

Bản báo cáo thiết kế hồ Phước Quang cung cấp một bộ số liệu tính toán chi tiết, là cơ sở khoa học vững chắc cho việc triển khai dự án. Một trong những kết quả quan trọng nhất là việc xác định các thông số cơ bản của hồ chứa. Dựa trên đường quan hệ Z~F~W (cao trình - diện tích - dung tích) và tính toán điều tiết nước, dung tích hữu ích hồ chứa được xác định, đảm bảo cung cấp đủ nước theo tần suất P=85%. Các mực nước quan trọng như mực nước chết (MNC), mực nước dâng bình thường (MNDBT), và mực nước lũ thiết kế cũng được tính toán chính xác. Các kết quả từ tính toán thủy văn công trình đã xác định được đường quá trình lũ đến, làm đầu vào cho việc thiết kế kích thước tràn xả lũ và kiểm tra khả năng an toàn của đập. Thuyết minh dự án hồ chứa nước không chỉ là một tài liệu kỹ thuật mà còn là một công trình nghiên cứu ứng dụng, thể hiện khả năng vận dụng lý thuyết vào thực tế của các kỹ sư thủy lợi, góp phần hiện thực hóa các dự án hạ tầng quan trọng cho đất nước.

5.1. Xác định dung tích hữu ích và các mực nước hồ chứa

Việc xác định dung tích hữu ích hồ chứa là cốt lõi của bài toán thiết kế. Dung tích này là khoảng không gian giữa mực nước chết (MNC = +27,3m) và mực nước dâng bình thường (MNDBT = +33,01m). Nó quyết định khả năng điều tiết và cấp nước của hồ trong một năm. Các mực nước này được xác định thông qua bài toán cân bằng nước, có xét đến dòng chảy đến, nhu cầu dùng nước, tổn thất do bốc hơi và thấm. Kết quả tính toán cho thấy với các thông số thiết kế đã chọn, hồ Phước Quang có khả năng đáp ứng tốt nhiệm vụ cấp nước tưới đã đề ra.

5.2. Phân tích kết quả từ báo cáo thiết kế hồ Phước Quang

Báo cáo thiết kế hồ Phước Quang là một tài liệu tổng hợp toàn diện, bao gồm thuyết minh, tính toán và các bản vẽ chi tiết. Phân tích báo cáo cho thấy mọi hạng mục công trình đều được thiết kế dựa trên các tiêu chuẩn và quy phạm hiện hành. Các tính toán ổn định cho đập đất, tràn xả lũ đều cho kết quả hệ số an toàn lớn hơn giá trị cho phép. Các tính toán thủy lực cho cống và tràn đảm bảo khả năng tháo nước hiệu quả. Chuyên đề tính toán kết cấu tường bên ngưỡng tràn bằng phần mềm SAP2000 cho thấy sự ứng dụng công nghệ hiện đại vào thiết kế, giúp tối ưu hóa kết cấu và đảm bảo độ chính xác cao.

VI. Hướng phát triển cho việc quản lý vận hành hồ Phước Quang

Sau khi hoàn thành xây dựng, việc quản lý vận hành hồ chứa nước Phước Quang trở thành nhiệm vụ trung tâm để phát huy tối đa hiệu quả công trình và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Cần xây dựng một quy trình vận hành chi tiết, khoa học, được số hóa và có thể cập nhật theo thời gian thực. Quy trình này phải bao gồm các kịch bản vận hành trong điều kiện bình thường, vận hành trong mùa lũ và các tình huống khẩn cấp như gặp sự cố. Việc ứng dụng công nghệ quan trắc tự động (mực nước, lượng mưa, độ dịch chuyển của đập) và hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý. Tương lai của công trình thủy lợi Phước Quang không chỉ dừng lại ở việc cấp nước và chống lũ, mà còn có thể tích hợp thêm các chức năng khác như nuôi trồng thủy sản, phát triển du lịch sinh thái, góp phần vào sự phát triển đa ngành của địa phương. Dự án này là một hình mẫu cho việc phát triển hạ tầng thủy lợi bền vững, phù hợp với bối cảnh biến đổi khí hậu và chiến lược an ninh nguồn nước quốc gia.

6.1. Xây dựng quy trình quản lý vận hành hồ chứa nước hiệu quả

Một quy trình quản lý vận hành hồ chứa nước hiệu quả cần được xây dựng dựa trên các tài liệu thiết kế và dự báo thủy văn. Quy trình phải phân định rõ trách nhiệm của các cá nhân và đơn vị liên quan, đặc biệt là trong công tác phối hợp vận hành xả lũ liên hồ chứa (nếu có). Việc đào tạo và diễn tập thường xuyên cho đội ngũ vận hành là cực kỳ quan trọng để họ có thể xử lý thành thạo các tình huống, đặc biệt là các sự cố bất ngờ. Sổ tay vận hành cần được biên soạn một cách rõ ràng, dễ hiểu và luôn sẵn có tại nhà quản lý.

6.2. Tầm nhìn tích hợp vào quy hoạch thủy lợi khu vực

Hồ chứa nước Phước Quang cần được xem xét như một bộ phận không thể tách rời trong bức tranh tổng thể của quy hoạch thủy lợi khu vực Nam Trung Bộ. Dữ liệu vận hành của hồ sẽ là nguồn thông tin quý giá để hiệu chỉnh và hoàn thiện các mô hình quy hoạch nguồn nước cho toàn lưu vực sông. Trong tương lai, việc kết nối và vận hành đồng bộ hồ Phước Quang với các công trình thủy lợi khác trong khu vực, tương tự như mô hình đã được áp dụng trong quy hoạch thủy lợi tỉnh Bình Định, sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước, nâng cao khả năng chống chịu với các hiện tượng thời tiết cực đoan và thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội một cách bền vững.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN 1.1 Điều kiện địa hình: 1.1 Vị trí địa lý: 1.1 Theo tọa độ: - Hồ chứa nước Phước Quang dự đặt trên đoạn sông Trà Bương có tọa độ 10902’31’’ kinh độ Đông và 13017’29” vĩ độ Bắc. Tại đây lũng sông đã được thu hẹp lại khi mở rộng thành một lòng chảo trước khi mở ra một bình nguyên ở hạ du. Vì thế nơi đây có điều kiện tự nhiên đắp đập ngăn sông tương đối ngắn, tạo lên một hồ chứa nước. - Khu hưởng lợi của công trình chạy dài ven theo hai bên bờ tả và hữu của sông Trà Bương.

Chủ yếu là bên bờ hữu (nằm ở phía Nam). Khu hưởng lợi có rộng trung bình 2km, chiều dài gần 10km nằm trong phạm vi vĩ độ Bắc từ 13017’30” đến 13022’30”, và kinh độ Đông từ 10902’31” đến 10906’40”, có diện tích khoảng 23 km2 bao gồm 15.000ha đất đã được khai phá trồng trọt lâu đời nhưng đang thiếu nước của hai xã Xuân Phước và Xuân Quang, và một phần thị trấn La Hai.2 Theo địa giới hành chính. - Hồ chứa nước Phước Quang, dự kiến xây dựng trên sông Trà Bương, thuộc địa phận hai xã Xuân Phước và Xuân Quang, huyện Đồng Xuân, tỉnh Phú Yên, cách thị trấn La Hai khoảng 15km về phía Tây- Nam và cách thị xã Tuy Hòa khoảng 60 km về Tây -Bắc. - Sông Trà Bương là một nhánh cấp 1 bờ hữu của sông Kỳ Lộ, một sông lớn ở phía Bắc tỉnh Phú Yên.

Sông Trà Bương bắt nguồn từ đỉnh núi Chang Chang cao trên 900 m và dãy núi nhà Tót cao khoảng 700 m, chảy theo hướng Tây Bắc- Đông Nam lượn quanh sườn núi phía Nam dãy núi Trà Bương cao trên 540m và chuyển hướng chảy ngược về hướng Tây Bắc-Đông Nam, cách cửa biển khoảng 25km. - Lưu vực sông Trà Bương tính đến vị trí hồ chứa được giới hạn trong phạm vi vĩ độ Bắc từ 13011’ đến 13020’ và kinh độ Đông từ 108055’ đến 10905’, có diện tích hứng nước khoảng 126 km2. SINH VIÊN: NGUYỄN QUỐC KHÁNH (KHÓA HỌC: 2017 - 2022) 11 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP: THIẾT KẾ HỒ CHỨA NƯỚC PHƯỚC QUANG – PA 1 1.2 Đặc điểm địa hình, địa mạo: 1.1 Khu vực dự án. a) Đặc điểm đồi núi: - Địa hình của vùng nghiên cứu bị phân cách mạng và sâu.

Loại núi cao từ 100m trở lên sườn núi dốc tới 300 đến 450, loại đồi thấp trên dưới 50m có sườn dốc thoải từ 150 đến 250. - Dựa vào nguồn gốc và hình thái của khu vực ta có thể phân thành 2 dạng địa hình địa mạo: dạng bào xói bóc mòn và dạng tích tụ. + Dạng bào xói bóc mòn: bao gồm toàn bộ các dãy núi, đồi bao quanh lòng hồ và khu đầu mối. + Dạng tích tụ: Phân bố dọc theo sông Trà Bương tạo thành các dải bồi và thềm sông nhỏ nó chiếm hầu hết khu tưới hạ lưu, địa hình này tương đối bằng phẳng.

Nham thạch cấu tạo dạng tích tụ bao gồm các bồi tích á sét, á cát và cuội sỏi. b) Đặc điểm sông suối Sông Trà Bương bắt nguồn từ các dải núi cao ở phía Nam, đoạn đầu khoảng 4km chảy theo hướng Nam- Bắc, đoạn tiếp theo tới tuyến đập sông chảy theo hướng Tây Nam- Đông Bắc. Dòng sông Trà Bương trong khu vực xây dựng công trình về mùa khô chỉ rộng khoảng 10 đến 20 m, độ sâu trung bình chỉ 0,5m, nước chảy chậm. Về mùa mưa lũ lòng sông Trà Bương mở ra rất rộng, chỗ vùng tuyến mở ra đến hàng trăm m, nước dâng cao từ 5 đến 10m và chảy rất xiết.

Đặc biệt ở bờ trái tuyến 2 có một bầu nước gọi là Bầu Da có kích thước khoảng 35x140m không bao giờ cạn nước, nguyên nhân hình thành Bầu Da có thể do đá gốc phía thượng lưu Bầu Da nhô ra là vật cản tích tụ cát, cuội, sỏi và dần dần nó được tách ra khỏi dòng chảy chính.2 Khu vực lòng hồ. Lòng hồ khá nông và rộng gần như vuông có chiều mỗi cạnh khoảng hơn 1km, xung quanh có núi cao bao bọc như hòn Cấm cao khoảng 207 m, hòn Cao cao khoảng 148m. Đáy hồ có độ cao trung bình từ 23 24m, các yên ngựa xung quanh đều trên 40m, diện tích hứng nước lưu vực là 126 km2, chiều dài sông đến đập dài 26,2km. 12 SINH VIÊN: NGUYỄN QUỐC KHÁNH (KHÓA HỌC: 2017 - 2022) ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP: THIẾT KẾ HỒ CHỨA NƯỚC PHƯỚC QUANG – PA 1 1.3 Khu vực công trình đầu mối.

Trên khu vực đoạn sông nghiên cứu các tuyến đập dâng có địa hình hai vai thoải tương đối hoàn chỉnh. Tuy khoảng cách có rộng làm cho tuyến đập dài từ 500 đến 600m, mặc dù đây là chỗ hẹp nhất từ vùng đồi núi mở ra vùng bình nguyên phía hạ lưu Ở phía bờ tả có eo yên ngựa rộng, địa hình tương đối bằng phẳng tốt và hoàn chỉnh có thể bố trí tràn xả lũ. Tuyến cống lấy nước dự kiến đặt ỏ bên bờ hữu đập (bờ hữu sông), tùy địa hình, địa chất và các yếu tố liên quan, ta sẽ nghiên cứu và xác định cao trình đặt cống ở các chương sau này.4 Khu hưởng lợi. Khu tưới khá bằng phẳng, thấp dần từ thượng lưu về hạ lưu cao độ +20m trở xuống.

Và thấp nhất từ hai sườn xuống lũng sông, có cao độ từ 10 đến 12 m, chỗ thấp nhất 8m. Đặc điểm khu tưới khá đơn giản, hai bên sườn núi thấp, giữa là thung lũng đồng bằng vì vậy việc bố trí hệ thống tuyến kênh mương tương đối thuận lợi, tuy có bị phân cách nhiều nhưng những công trình này đều nhỏ, lưu lượng dẫn thấp nên không đáng lo ngại. Đối với tuyến kênh chính sau cống lấy nước đến điểm chia nước dài 1,2km, đi qua địa hình tương đối phức tạp, đoạn đầu kênh vượt qua sườn núi khá dốc (đến 200) sau đó đi vòng hoặc vượt qua khe cạn. Tuy nhiên kênh chính chỉ chuyển tải lưu lượng không lớn vì thế cũng không phức tạp trong việc bố trí và thi công.

Đối với kênh cấp I (N1 và N2) thì đều men theo hai khu tưới ở về hai phía thềm tả và thềm hữu của sông Trà Bương. Do tuyến kênh bị phân cắt nhiều do vậy phải chú trọng việc phòng lũ quét để bảo vệ kênh và các công trình trên kênh, cần phải nạo vét tu sửa các tuyến kênh sau mỗi mùa mưa lũ.2 Điều kiện khí tượng, thủy văn: 1.1 Đặc trưng khí tượng. Vùng lưu vực sông Trà Bương thuộc tiểu vùng khí hậu miền núi thấp mưa vừa của tỉnh Phú Yên nằm trên phía Tây của vùng đồng bằng duyên hải Đồng Xuân, Tuy An, Tuy Hòa. Lượng mưa trung bình năm từ 1500 đến 2000 mm, năm thấp nhất xuống dưới 1000mm, năm cao nhất 2000mm.

SINH VIÊN: NGUYỄN QUỐC KHÁNH (KHÓA HỌC: 2017 - 2022) 13 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP: THIẾT KẾ HỒ CHỨA NƯỚC PHƯỚC QUANG – PA 1 Nhiệt độ trung bình năm khoảng 260C, tháng nóng nhất ở vùng thung lũng khuất gió bị đốt nóng nhiều, kém lưu thông, nhiệt độ lên đến 410C, gió Tây nóng xuất hiện sớm và mạnh, tốc độ gió lớn nhất đo được trên 20 m/s. Độ ẩm trung bình hàng năm là 82%. Bảng 1-1: Nhiệt độ không khí trung bình, lớn nhất, nhỏ nhất hàng tháng Tháng TB I II III IV V VI VII VIII IX X XII XII đặc trưng năm T(0C) 21,9 22,6 25,7 27,6 29,0 28,3 28,3 28,1 26,8 25,1 24,4 22,4 25,9 Tmax(0C) 35,4 38,4 39,2 40,1 40,5 39,8 38,0 38,0 36,9 38,4 31,0 32,8 40,5 Tmin(0C) 13,1 13,7 16,3 17,2 21,3 21,9 20,9 21,7 21,5 17,9 15,8 15,0 13,1 Bảng 1-2: Độ ẩm tương đối của không khí trung bình nhỏ nhất trong tháng VII Tháng đặc trưng I II III IV V VI VII IX X XI XII TBnăm I W(%) 84 84 84 83 80 74 74 76 82 86 87 85 82 Wmin(%) 37 38 29 27 24 21 31 31 33 32 41 32 21 Vùng công trình cũng chịu ảnh hưởng của bão lốc, bão thường tập trung vào tháng 6 đến tháng 12, bão nói chung không nhiều, trung bình mỗi năm có một trân, năm nhiều có ha trận, có nhiều năm không có bão. Bão gây gió to mưa lớn, có khi lên đến 35 đến 37 m/s.

Trận bão ngày 8/11/1964 vào Phú Yên tốc độ gió khoảng 36 m/s, lượng mưa đạt 655mm trong 5 ngày làm ngập nhiều ruộng đất canh tác và nhà cửa. Hàng năm, vùng công trình cũng có 5 đến 10 ngày có sương mù vào các tháng mùa đông, sương mù gây cản trở giao thông và quang hợp của cây trồng nhưng mức độ ảnh hưởng không nhiều. Bảng 1-3: Tốc độ gió theo hướng vuông góc với đập (hướng S-W) theo các tần suất Tần suất P% 4% 10% 50% Vận tốc gió V(m/s) 31 25 18 Bảng 1-4: Chỉ tiêu bốc hơi mặt hồ Bốc hơi lưu vực: Z0 = 890 (mm/năm). Bốc hơi mặt hồ: Z = 1182,5 (mm/năm).

TB Tháng I II III IV V VI VII VIII IX X XI XII năm Z 60,86 60,52 73,78 80,33 116,20 160,65 125,46 169,66 150,62 58,99 58,91 66,56 1,182.5 (mm) 14 SINH VIÊN: NGUYỄN QUỐC KHÁNH (KHÓA HỌC: 2017 - 2022) ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP: THIẾT KẾ HỒ CHỨA NƯỚC PHƯỚC QUANG – PA 1 1.2 Đặc trưng thủy văn, tài liệu lũ. Diện tích lưu vực: Flv = 126 km2 Chiều dài sông đến đập: Ls = 26,2 km. Lượng mưa bình quân nhiều năm: X0 = 1500 mm Lớp dòng chảy bình quân nhiều năm: Y0 = 610 mm. Modun dòng chảy bình quân nhiều năm: M0 = 19,4 l/s/km2 Lưu lượng bình quân nhiều năm: Q0 = 2,44 m3/s.

Tổng lượng dòng chảy bình quân nhiều năm: W0 = 77.106 m3 Hệ số phân tán Cv = 0,45; Hệ số thiên lệch: Cs = 2.Cv Bảng 1-5: Dòng chảy bình quân ứng với tần suất bảo đảm P = 85% TB Tháng I II III IV V VI VII VIII IX X XI XII năm Q85% 0,748 0,408 0,306 0,187 0,179 0,196 0,153 0,153 0,561 1,020 1,700 2,210 7,820 (m3/s) Bảng 1-6: Dòng chảy lũ: Lưu lượng và tổng lượng lũ theo các tần suất P% 0,2 0,5 1,0 2,0 5,0 1,0 Qmax (m3/s) 1313 1197 1032 915 72,5 58,1 Wmax (106m3) 55 50,5 45 39,2 31,4 25,6 3 Đường quá trình lũ P=1%, tương ứng với Qmax = 1032 m /s; t = 30h. Bảng 1-7: Bảng quá trình lũ đến ứng với P = 1% TG (giờ) Q lũ TK TG (giờ) Q lũ TK TG (giờ) Q lũ TK TG (giờ) Q lũ TK 0 0,00 8 877,20 16 62,82 24 12,16 1 11,99 9 762,96 17 52,36 2 39,53 10 517,65 18 46,16 3 67,07 11 270,81 19 38,93 4 145,35 12 171,28 20 34,68 5 277,10 13 120,45 21 28,05 6 517,65 14 92,74 22 20,23 7 739,67 15 74,80 23 15,13 Quá trình lũ PKT = 0,2%, ứng với Qmax = 1313 m3/s; t = 30h.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ