Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên - Phương án 2 của Phạm Trọng Tú

Phân tích chi tiết phương án 2 trong đồ án tốt nghiệp về thiết kế hồ chứa nước. Khám phá các yếu tố kỹ thuật, tính toán và phương pháp thi công.

Trường đại học

Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

299
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mục tiêu và tầm quan trọng của Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên Phương án 2

Dự án Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2 là một nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết các thách thức cấp bách về quản lý tài nguyên nước tại khu vực. Phương án 2 được xây dựng dựa trên phân tích kỹ lưỡng các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, và nhu cầu sử dụng nước hiện tại cũng như trong tương lai. Mục tiêu chính là tạo ra một công trình thủy Đài Xuyên bền vững, hiệu quả, đảm bảo an ninh nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt và góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực. Việc lựa chọn phương án hồ chứa tối ưu đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố kỹ thuật, môi trường và kinh tế. Đồ án tập trung vào các giải pháp thiết kế tối ưu cho các hạng mục chính như đập ngăn nước, tràn xả lũ và cống lấy nước, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả kinh tế. Thành công của thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên sẽ mở ra cơ hội mới, nâng cao chất lượng cuộc sống và tiềm năng phát triển cho toàn vùng, đặc biệt theo Quyết định số 1296/QĐ-TTg ngày 19/8/2009 về Quy hoạch cấp nước của Khu kinh tế Vân Đồn.

1.1. Bối cảnh và yêu cầu phát triển cấp nước khu vực Đài Xuyên

Khu vực Đài Xuyên, cùng các xã lân cận, đối mặt với nhu cầu cấp nước ngày càng tăng do phát triển kinh tế và gia tăng dân số. Hồ chứa nước Đài Xuyên phương án 2 được thiết kế để tưới 100ha lúa hai vụ và cung cấp nước sinh hoạt cho 2000 dân xã Đài Xuyên. Lượng nước dư thừa sẽ bổ sung cho khu đô thị Bình Dân – Đoàn Kết – Đài Xuyên, với mức 120 lít/người/ngày đêm, tuân thủ Quyết định số 1296/QĐ-TTg ngày 19/8/2009 của Thủ tướng Chính phủ. Điều này đặt ra yêu cầu bức thiết về một công trình thủy Đài Xuyên có khả năng tích trữ và điều tiết nguồn nước hiệu quả, đảm bảo ổn định sản xuất và sinh hoạt, đồng thời thích ứng với biến đổi khí hậu để đạt được sự phát triển bền vững.

1.2. Xác định nhiệm vụ và chỉ tiêu thiết kế hồ chứa Đài Xuyên

Nhiệm vụ trọng tâm của Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2 là giải quyết bài toán thiếu hụt nước và tối ưu hóa tài nguyên. Hồ chứa phải đáp ứng cung cấp nước tưới (100 ha lúa) và cấp nước sinh hoạt (2000 dân). Các chỉ tiêu thiết kế thủy lợi được xác định dựa trên QCVN 04-05:2012, bao gồm chiều cao công trình và loại nền đất. Ví dụ, đập đất đồng chất dâng nước cao 10-25m trên nền đất sét cứng/nửa cứng được xếp vào công trình cấp II. Dung tích hồ chứa sẽ được tối ưu hóa thông qua các đường quan hệ Z~F và Z~V. Việc xác định cấp công trình chuẩn xác là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho toàn bộ công trình thủy Đài Xuyên, giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn trong vận hành.

II. Phân tích chuyên sâu địa hình địa chất và thủy văn tại Hồ chứa Đài Xuyên

Việc nắm bắt rõ ràng các yếu tố địa hình, địa chất và thủy văn là nền tảng cốt lõi cho mọi dự án thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2 thành công. Bước này quan trọng để đánh giá tính khả thi, lựa chọn vị trí tối ưu và đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Các tài liệu khảo sát chuyên sâu đã được thu thập và phân tích kỹ lưỡng, từ bản đồ địa hình, bình đồ lòng hồ đến các mặt cắt dọc/ngang của tuyến đập, tràn xả lũ, cống. Nền địa chất, cấu tạo đất đá, chỉ tiêu cơ lý của vật liệu xây dựng, cũng như đặc điểm thủy văn như dòng chảy lũ, bốc hơi, thấm, đều là những yếu tố quyết định đến sự ổn định và an toàn của công trình thủy Đài Xuyên. Sự hiểu biết toàn diện về các điều kiện tự nhiên không chỉ đảm bảo tính vững chắc mà còn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên nước.

2.1. Đánh giá đặc điểm địa hình và vị trí xây dựng hồ chứa Phương án 2

Tuyến đập của Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2 nằm về phía hạ lưu tuyến 1, với vai trái lùi khoảng 50m. Tuyến đập này dài 230,0m, đi qua các mốc D2-0 đến D2-13, có phương vị ĐB-TN 220 độ. Vai phải và vai trái đập gối vào sườn đồi với độ dốc từ 30 đến 35 độ. Mặt cắt ngang thung lũng tại tim tuyến có hình chữ U, đáy bằng phẳng, cao trình đáy suối là -0,31m. Vị trí xây dựng hồ chứa được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên tài liệu khảo sát địa hình chi tiết, nhằm tối ưu hóa khả năng tích trữ nước, giảm thiểu công tác đắp đất và đảm bảo ổn định cho đập Đài Xuyên. Đây là một trong những ưu điểm quan trọng của phương án 2, giúp giảm chi phí xây dựng và tăng hiệu quả vận hành.

2.2. Khám phá địa chất công trình và thủy văn nền hồ chứa Đài Xuyên

Tại tuyến đập của Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2, đã bố trí 07 hố khoan dọc tim, sâu từ 8,0m đến 20,0m (05 hố dọc tim đập và 03 hố tuyến hạ lưu). Về địa chất thủy văn, nước dưới đất trong vùng công trình chủ yếu tồn tại trong khe rỗng của đất đá bồi tích suối và khe nứt nẻ của đá gốc, tạo thành tầng chứa nước khá nghèo nàn và biến đổi theo mùa. Mực nước này liên hệ trực tiếp với nước suối. Ngoài ra, nước ngầm tầng thứ nhất còn tồn tại tạm thời trong các lớp đất đá phong hóa nứt nẻ của tầng đá gốc. Sự hiểu biết sâu sắc về các chỉ tiêu cơ lý của đất đá, cấu tạo địa chất và đặc điểm địa chất thủy văn là cần thiết để thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên một cách an toàn và bền vững, đặc biệt trong việc đánh giá khả năng thấm và ổn định nền móng của đập Đài Xuyên.

III. Phương pháp và giải pháp kỹ thuật cốt lõi trong Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên Phương án 2

Việc triển khai Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2 đòi hỏi áp dụng các phương pháp và giải pháp kỹ thuật tiên tiến, đảm bảo tính bền vững, an toàn và hiệu quả kinh tế cho toàn bộ công trình thủy Đài Xuyên. Phần này tập trung vào các giải pháp cụ thể cho từng hạng mục công trình đầu mối, từ đập ngăn nước, tràn xả lũ đến cống lấy nước. Mỗi hạng mục được thiết kế dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, kết hợp với kết quả khảo sát địa hình, địa chất và thủy văn chi tiết. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đồng bộ, hoạt động hiệu quả, đáp ứng tối đa nhu cầu sử dụng nước của khu vực. Để đảm bảo an toàn cho hồ chứa Đài Xuyên, các tính toán về ổn định đập, khả năng xả lũ và chống thấm được thực hiện tỉ mỉ.

3.1. Thiết kế đập ngăn nước và các công trình đầu mối tối ưu

Trong Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2, đập ngăn nước là công trình chủ đạo, giả thiết là đập đất đồng chất, cao 10-25m, trên nền đất sét cứng/nửa cứng, xếp loại công trình cấp II theo QCVN 04-05:2012. Việc thiết kế đập bao gồm xác định kích thước, vật liệu đắp, các biện pháp chống thấm và tiêu thoát nước để đảm bảo an toàn và ổn định. Cùng với đập, các công trình đầu mối khác như tràn xả lũ và cống lấy nước cũng được thiết kế chi tiết. Tràn xả lũ phải có khả năng thoát lưu lượng lũ thiết kế, đảm bảo an toàn cho đập và hạ lưu. Cống lấy nước điều tiết lưu lượng cấp nước linh hoạt. Mỗi hạng mục có bản vẽ chi tiết (khổ A1 hoặc A1 kéo dài), thể hiện rõ mặt bằng, mặt cắt và chi tiết kết cấu, giúp hình dung rõ ràng công trình thủy Đài Xuyên sau hoàn thành. Đây là một phần quan trọng trong quy trình thiết kế đập hồ chứa Đài Xuyên.

3.2. Tính toán thủy lực và quy hoạch tràn xả lũ an toàn cho hồ chứa Đài Xuyên

Tính toán thủy văn hồ chứa là bước không thể thiếu trong Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2, đặc biệt trong việc quy hoạch tràn xả lũ. Tràn xả lũ được thiết kế để kiểm soát mực nước hồ, đảm bảo an toàn cho đập và khu vực hạ lưu khi có lũ lớn. Các tính toán thủy lực bao gồm xác định lưu lượng lũ thiết kế, cao trình ngưỡng tràn, hình dạng và kích thước tràn, cùng các biện pháp tiêu năng để giảm thiểu xói lở. Mục tiêu là để nước lũ được xả đi một cách an toàn và hiệu quả, không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc đập Đài Xuyên và môi trường xung quanh. Các thông số về dòng chảy lũ, bốc hơi và thấm cũng được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra thiết kế tràn phù hợp. Bản vẽ tràn xả lũ thể hiện chi tiết mặt bằng, mặt cắt và các chi tiết kết cấu, là cơ sở để triển khai thi công. Việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật trong thiết kế thủy lợi là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo tính an toàn cho toàn bộ hệ thống.

IV. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội và ứng dụng thực tiễn của Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên Phương án 2

Hiệu quả kinh tế – xã hội là một trong những tiêu chí hàng đầu để đánh giá sự thành công của Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2. Dự án không chỉ cung cấp nước mà còn hướng tới mục tiêu nâng cao đời sống dân cư, thúc đẩy phát triển nông nghiệp và tạo đà cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Việc tối ưu hóa dung tích hồ chứa và các thông số vận hành đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu này. Hồ chứa nước Đài Xuyên được thiết kế để phục vụ tưới tiêu 100ha lúa hai vụ và cấp nước sinh hoạt cho khoảng 2000 dân xã Đài Xuyên, đồng thời cung cấp nước bổ sung cho khu đô thị Bình Dân – Đoàn Kết – Đài Xuyên theo quy hoạch đã được phê duyệt. Đây là những mục tiêu cụ thể cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của công trình thủy Đài Xuyên đối với cộng đồng. Phân tích kinh tế bao gồm tính toán khối lượng và dự toán cho các hạng mục công trình đầu mối, giúp đánh giá tổng chi phí đầu tư và hiệu quả đầu tư.

4.1. Tối ưu hóa dung tích hồ chứa Đài Xuyên và đường quan hệ Z F Z V

Dung tích của hồ chứa Đài Xuyên được tối ưu hóa thông qua việc xây dựng bảng và đường quan hệ Z~F (cao trình – diện tích mặt nước) và Z~V (cao trình – dung tích). Đây là những công cụ quan trọng trong tính toán thủy văn hồ chứa, cho phép xác định dung tích hữu ích, dung tích chết và các cao trình mực nước vận hành phù hợp. Ví dụ, bảng đường quan hệ Z~F & Z~V (PA2) cung cấp các giá trị cụ thể như tại Z=1m, F=0.719. Việc tối ưu hóa dung tích đảm bảo hồ có thể tích trữ đủ nước cho mùa khô và có khả năng điều tiết lũ hiệu quả. Phân tích này giúp đưa ra các quyết định về cao trình ngưỡng tràn, cao trình mực nước dâng bình thường và cao trình mực nước lũ thiết kế, đảm bảo thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên không chỉ an toàn mà còn phát huy tối đa hiệu quả sử dụng tài nguyên nước.

4.2. Khai thác tiềm năng cấp nước và phát triển bền vững khu vực từ phương án hồ chứa

Ngoài mục tiêu cấp nước tưới và sinh hoạt, Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2 còn mở ra tiềm năng phát triển bền vững cho khu vực. Lượng nước thừa sau khi đáp ứng nhu cầu tưới 100ha lúa và sinh hoạt cho 2000 dân sẽ được dùng để phục vụ cấp nước sinh hoạt cho khu đô thị Bình Dân – Đoàn Kết – Đài Xuyên, theo tiêu chuẩn 120 lít/người/ngày đêm. Điều này thể hiện vai trò chiến lược của công trình thủy Đài Xuyên trong quy hoạch cấp nước tổng thể của Khu kinh tế Vân Đồn. Hồ chứa còn có thể góp phần cải tạo cảnh quan, tạo điều kiện phát triển du lịch sinh thái, nuôi trồng thủy sản, từ đó đa dạng hóa sinh kế và nâng cao thu nhập cho người dân. Các ưu điểm thiết kế hồ chứa Đài Xuyên phương án 2 như vị trí tối ưu, giải pháp kỹ thuật hiệu quả, và khả năng thích ứng với điều kiện tự nhiên, sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển toàn diện của vùng.

V. Những thách thức tiềm năng và hướng phát triển tương lai của Hồ chứa nước Đài Xuyên

Dù được nghiên cứu kỹ lưỡng và thiết kế tối ưu, mọi dự án công trình thủy quy mô lớn như Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2 đều tiềm ẩn những thách thức nhất định. Triển khai thi công, vận hành và bảo trì trong dài hạn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, cùng việc áp dụng công nghệ quản lý hiện đại. Các thách thức có thể đến từ điều kiện địa chất phức tạp, biến đổi khí hậu gây ra lũ lụt hoặc hạn hán bất thường, hay các vấn đề phát sinh trong khai thác. Tuy nhiên, cùng với những thách thức đó là tiềm năng phát triển to lớn mà phương án hồ chứa này mang lại. Việc đảm bảo nguồn nước ổn định không chỉ giải quyết vấn đề cấp bách mà còn tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế, thu hút đầu tư và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Để phát huy tối đa tiềm năng của hồ chứa Đài Xuyên, cần có một tầm nhìn chiến lược dài hạn.

5.1. Những thách thức trong thi công và vận hành công trình thủy

Thi công và vận hành Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2 đối mặt với nhiều thách thức. Địa chất phức tạp với tầng chứa nước trong khe rỗng và khe nứt nẻ đá gốc đòi hỏi biện pháp xử lý nền móng đặc biệt để chống thấm và đảm bảo ổn định. Biến đổi khí hậu gây ra sự bất thường về dòng chảy lũ và hạn hán, yêu cầu hệ thống điều tiết linh hoạt và dự báo chính xác. Ngoài ra, việc duy trì chất lượng nước, quản lý bùn cát, và phòng chống xói lở cũng là những vấn đề cần quan tâm. Để vượt qua các thách thức này, cần có quy trình giám sát chặt chẽ, bảo trì định kỳ, và áp dụng các giải pháp công nghệ mới trong thiết kế thủy lợi, đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả hoạt động của đập Đài Xuyên và toàn bộ hệ thống.

5.2. Tầm nhìn chiến lược và khả năng mở rộng của phương án 2

Tầm nhìn chiến lược cho Thiết kế Hồ chứa nước Đài Xuyên – Phương án 2 không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn hướng tới khả năng mở rộng và tích hợp trong tương lai. Với vai trò là nguồn cấp nước chính, hồ chứa Đài Xuyên có tiềm năng phát triển thành một trung tâm quản lý tài nguyên nước đa mục tiêu. Khả năng mở rộng có thể bao gồm việc nâng cao dung tích chứa, cải thiện hệ thống phân phối, hoặc tích hợp các mục đích sử dụng khác như phát điện quy mô nhỏ, du lịch sinh thái. Việc này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành, đầu tư công nghệ mới và xây dựng các chính sách quản lý bền vững, để công trình thủy Đài Xuyên thực sự trở thành động lực phát triển kinh tế - xã hội cho toàn vùng trong dài hạn. Đây chính là giải pháp kỹ thuật hồ chứa Đài Xuyên mang tính đột phá.

20/04/2026
Thiết kế hồ chứa nước đài xuyên phương án 2 đồ án tốt nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH I. Vị trí và nhiệm vụ công trình I. Vị trí địa lý của dự án Dự án hồ chứa nước Đài Xuyên nằm trên Đài Xuyên sông nhánh của lạch Cẩm Phả thuộc xã Đài Xuyên huyện đảo Vân Đồn tỉnh Quảng Ninh.

Tuyến đập có vị trí địa lý là 107o27’38’’ kinh độ Đông và 21o09’50’’ vĩ độ Bắc với diện tích lưu vực tính đến tuyến công trình là 5,4km2. Nhiệm vụ công trình Hồ chứa được xây dựng với các mục tiêu sau:  Khai thác và sử dụng có hiệu quả nguồn nước mặt có trong khu vực để phục vụ cho việc phát huy tiềm năng đất đai sẵn có, góp phần phát triển kinh tế, an sinh xã hội, góp phần xây dựng nông thôn mới Quảng Ninh cơ bản hoàn thành vào năm 2015.  Cải thiện và nâng cao đời sống của nhân dân.  Tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người dân như: Sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản.

 Cải tạo khí hậu, môi trường sinh thái; tạo cảnh quan du lịch trong khu vực công trình. Và nhiệm vụ:  Cấp nước phục vụ sản xuất nông nghiệp cho 100 ha lúa 2 vụ;  Tạo nguồn cấp nước sinh hoạt cho 2000 dân xã Đài Xuyên, lượng nước còn lại của hồ tạo nguồn hỗ trợ cấp nước cho khu đô thị Đoàn Kết - Bình Dân;  Nuôi trồng thủy sản trong lòng hồ;  Cắt, giảm lũ cho hạ lưu vùng dự án. SVTH: PHẠM TRỌNG TÚ 22 Lớp: 58CX-D1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên _Phương án 2_ I. Các điều kiện tự nhiên của khu vực dự án I.

Đặc điểm địa hình, địa mạo khu vực dự án Đài Xuyên bắt nguồn từ đỉnh có cao độ 175m, từ thượng nguồn Đài Xuyên sông chảy chủ yếu theo hướng từ Đông sang Tây. Tính đến tuyến hồ chứa tổng chiều dài sông là 4km. Nằm trên vùng duyên hải Quảng Ninh độ dốc lòng sông và độ dốc lưu vực không lớn lắm. Đặc trưng lưu vực đập Đá Bạc tính đến tuyến công trình được xác định trên bản đồ tỉ lệ 1:25.000 như sau: Bảng TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH-1.

Các đặc trưng hình thái lưu vực tính đến công trình Toạ độ Độ Chiều Độ Diện Chiều dốc Tuyến dài dốc tích dài sông lưu công trình Kinh độ Vĩ độ sông sông F(km2) nhánh vực chính (%o) (%o) Hồ Đài 107o27’38’’ 21o09’50’’ 5,4 4,0 0 7,5 152 Xuyên I. Địa chất công trình I. Mô tả chung Theo tài liệu khảo sát khu vực tuyến đập, bãi vật liệu và tham khảo tờ bản đồ địa chất - tờ Hạ Long ( Hòn Gai) (F 48- XXX) tỷ lệ 1:200.000 do Cục Địa chất và Khoáng sản Việt nam, xuất bản năm 1999: cho thấy điều kiện địa chất khu vực công trình được bao gồm các thành tạo sau: A – Hệ tầng Hà Cối phân hệ tầng trên (J1-2 hc2 ) kỷ Jura trung thượng SVTH: PHẠM TRỌNG TÚ 23 Lớp: 58CX-D1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên _Phương án 2_ Các thành tạo xếp vào phân vị tầng này hình thành các dải đồi và dãy núi cao phía lưu vực lòng hồ. Thành phần thạch học chủ yếu là đá cát kết, bột kết và đá phiến sét phân lớp.

Đá của hệ tầng ít bị nén ép vò nhàu nằm phân bố thành tập dày mỏng khác nhau theo dạng đơn tà có góc nghiêng khoảng từ 70 đến 100, có bề dày dày khoảng 600m. B – Hệ Đệ tứ không phân chia (Q) Gồm trầm tích của hệ Đệ tứ phát triển khá rộng rãi trong lòng thung lũng, gặp tập trung trong lòng hồ và khu diện tích tưới với chiều dày từ 1,0m đến 1,5m. Gồm chủ yếu một số thành tạo sau:  Tầng bồi tích tụ nguồn gốc sông, pha sông biển hiện đạị a,mQ gồm các loại sét, sét pha, chiều dày từ 1,0m đến 2,0m;  Tầng bồi lũ tích lòng sông cổ (apQIII) gồm hỗn hợp các loại đá cuội sỏi của đá cát kết, đá phiến sét lẫn cát sạn, chiều dày từ 0,5m đến 0,8m;  Tầng sườn, tàn tích (edQ) trên đá gốc sét bột kết: là đất sét đến sét pha chứa dăm mảnh mềm bở có chiều dày từ 2,0m đến 5,0m. Điều kiện địa chất công trình các tuyến PA Tại khu vực đầu mối, trong các hố khoan ngoài việc mô tả địa tầng, lấy mẫu để thí nghiệm xác định các cơ chỉ tiêu cơ lý đất đá, đã tiến hành đồng thời các thí nghiệm thấm tại hiện trường như: đổ nước và ép nước trong các tầng đất đá.

Kết quả khoan, thí nghiệm cho phép xây dựng được các mặt cắt địa chất dọc và ngang cho các tuyến đập, cống của PA1, PA2 (xem bản vẽ khảo sát địa chất) Nhìn chung, trên các tuyến phương án có các lớp đất, đá phân bố theo thứ tự từ trên xuống như sau: Lớp 1: lớp đất thổ nhưỡng – đất sét pha cấu kém chặt lẫn rễ cây, chiều dày từ 0,2 m đến 0,3m. Không lấy mẫu xác định chỉ tiêu cơ lý. SVTH: PHẠM TRỌNG TÚ 24 Lớp: 58CX-D1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên _Phương án 2_ Lớp 1a: sét dẻo chảy đến bùn sét lẫn rễ cây cấu kém chặt, nguồn gốc bồi tích song (aQ), chiều dày lớp từ 0,8m đến 1,0m, phân bố trên phạm vi bề mặt đáy thung lũng. Tại lớp không lấy mẫu xác định chỉ tiêu cơ lý.

Lớp 1b: cuội sỏi thành phần là đá phiến sét, cát kết có kích thước từ 2cm đến 0,4m lẫn cát và bùn sét mầu xám vàng, kết cấu kém chặt. Lớp có nguồn gốc bồi lũ tích (apQ). Trên các mặt cắt tim đập phương án, lớp có chiều dày từ 0,3m đến 0,5m và phân bố tại phạm vi lòng suối (tuyến PA1 rộng khoảng 15m, dày 0,3m; trên tuyến PA2 trên phạm vi chiều rộng 25m, chiều dày 0,5m). Kết quả thí nghiệm đổ nước trong các hố khoan cho thấy lớp có tính thấm trung bình (K từ 2,63 x10-3 đến 3,54 x10 -3 cm/s).

Lớp 2: Đất sét mầu nâu, nâu đỏ lẫn dăm sạn đá bột kết, trạng thái dẻo cứng đến nửa cứng, nguồn gốc pha tích (edQ). Trên các tuyến PA, lớp phân bố chủ yếu trên bề mặt tại 2 phía sườn đồi vai đập. Chiều dày của lớp biến đổi từ 2,0m đến 4,0m (trong đó tại tuyến PA1 chiều dày trung bình của lớp (từ 3,7m đến 4,0m) lớn hơn gặp trên tuyến PA1 (dày từ 2,0m đến 3,7m). Kết quả thí nghiệm đổ nước trong hố khoan (bảng 2.1) cho thấy lớp có tính thấm từ yếu đến trung bình ( K= từ 3,54 x10 -5 đến 6,54 x10 -5 cm/s).

Chỉ tiêu cơ lý và chỉ tiêu tính toán của lớp nêu tại bảng 3.1 Lớp 3: sét pha dăm mảnh đá bột, sét kết trạng thái từ nửa cứng đến cứng đến dăm mảnh dạng mềm bở lẫn bột sét, mầu nâu đến nâu đỏ. Đây là lớp phong hóa mạnh đến mãnh liệt của đá gốc bột sét kết (eQ) với sự phân chia không rõ ràng. Trong quá trình khoan mẫu nõn tiêu hao nhiều, phần còn lại đôi chỗ thành các cục nhỏ từ 3cm đến 5 cm Trên các mặt cắt tuyến lớp này chỉ gặp tại khu vực đầu vai phải đập với độ dày khá khác nhau: tại tuyến PA1 lớp có chiều dày lên đến trên 6,0m; trong đó tại vị trí tuyến PA2 lớp có độ dày 1,0m. Kết quả thí nghiệm đổ nước trong hố khoan cho thấy lớp có tính thấm trung bình (K= 5,92 x 10-5 cm/s).

Các đặc trưng cơ lý và chỉ tiêu tính toán của lớp nêu tại bảng 2.4 Lớp 4: đá bột, sét kết phân lớp phong hóa vừa đến mạnh. Đá bị nứt nẻ trung bình, mặt khe nứt bị lấp nhét bởi ôxyt sắt màu xám đen đến xám vàng hoặc lấp nhét bởi đất bột, SVTH: PHẠM TRỌNG TÚ 25 Lớp: 58CX-D1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên _Phương án 2_ sét. Đá thuộc loại mềm vừa, dùng búa gõ từ 1 đến 2 nhát thì vỡ; các nõn khoan gãy thành từng cục dài từ 5 đến 15 cm. Trên các tuyến phương án lớp này phân bố và bắt gặp tại hầu hết trong các hố khoan với chiều dày trung bình từ 2,0m đến 5,0m; trong đó: trên các mặt cắt thuộc phạm vi tuyến đập PA1 lớp này có chiều dày lớn hơn và dao động từ 3,5m đến 4,2m; tại khu vực tuyến đập PA2 lớp này có chiều dày nhỏ hơn và dao động từ 2,0m đến 3,0m (ngoại trừ tại vị trí HK4 –chiều dày lớp lên tới 5,2m) Kết quả thí nghiệm ép nước trong các hố khoan cho thấy lớp này có tính thấm trung bình; với lưu lượng thấm đơn vị dao động trong khoảng q = từ 0,043 đến 0,053 l/ph.

Các chỉ tiêu cơ lý đặc trưng của lớp như sau:  Tỷ trọng Δ: 2,75 đến 2,77  Khối lượng thể tích khô c: 2,28 đến 2,56 T/m3  Cường độ kháng nén một trục: + Khô gió : 79,8 đến 98,9 kG/cm2 + Bão hoà BH: 29,4 đến 56,4 kG/cm2  Hệ số biến mềm Kbm: từ 0,28 đến 0,57  Cường độ chống cắt : + Góc ma sát trong Φ : từ 270 45’ đến 260 41’ + Lực dính kết C: từ 9,7 đến 12,5 kG/cm2  Môdul tổng biến dạng Eo : từ 650,0 đến 680,0 kG/cm2 Lớp 5: đá bột, sét kết phân tập trung bình phong hoá nhẹ, nứt nẻ nhỏ, khe nứt thường kín và bị lấp nhét bởi oxyt sắt, đôi chỗ bị xuyên cắt bởi các mạch canxít màu xám trắng. Đá thuộc loại khá cứng vừa khi khoan xuống chậm, nõn khoan gãy vỡ thành từng thỏi từ 15- 60cm. Kết quả thí nghiệm ép nước trong hố khoan cho thấy lớp có tính thấm yếu với lưu lượng thấm q = từ 0,002 đến 0,057 l/ph. Các chỉ tiêu cơ lý đặc trưng của lớp như sau: SVTH: PHẠM TRỌNG TÚ 26 Lớp: 58CX-D1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Thiết kế hồ chứa nước Đài Xuyên _Phương án 2_  Tỷ trọng Δ: 2,72 đến 2,76  Khối lượng thể tích khô c: 2,68 đến 2,70 T/m3  Cường độ kháng nén một trục: + Khô gió : 273,0 đến 446,2 kG/cm2 + Bão hoà BH: 217,4 đến 281,4 kG/cm2  Hệ số biến mềm Kbm: từ 0,73 đến 0,80  Cường độ chống cắt : + Góc ma sát trong Φ : từ 300 50’ đến 320 33’  Môdul tổng biến dạng Eo : từ 1480,0 đến 1365,0 kG/cm2 I.

Địa chất công trình phương án tuyến Tuyến đập phương án 1: Nằm về thượng lưu lòng hồ qua mốc D1-0 đến D1-19, có chiều dài là 230,0m, phương vị tuyến ĐB- TN 2600. Đầu vai phải đập được gối vào sườn đồi có độ dốc từ 300 đến 350; Vai trái đập là đỉnh đồi kéo dài có địa hình xoải hơn với độ dốc từ 150 đến 200 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ