Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải giết mổ gia súc gia cầm của công ty tnhh thực phẩm vàng thị xã dĩ an tỉnh bình dương công suất 100m3 ngày đêm compressed

Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải giết mổ gia súc gia cầm công suất 100m3/ngày đêm tại Bình Dương, đảm bảo hiệu quả và bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Bình Dương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

122
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng xử lý nước thải giết mổ gia súc gia cầm ở BD

Bình Dương là một trong những trung tâm công nghiệp và chăn nuôi trọng điểm của Việt Nam, kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của ngành giết mổ gia súc, gia cầm. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra thách thức lớn về môi trường, đặc biệt là vấn đề xử lý nước thải lò mổ. Nước thải từ hoạt động này có đặc tính ô nhiễm rất cao, chứa hàm lượng lớn chất hữu cơ, dầu mỡ, máu, và vi sinh vật gây bệnh. Nếu không được xử lý đúng cách, đây sẽ là nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Theo nghiên cứu tại các cơ sở như Công ty TNHH Thực Phẩm Vàng (Dĩ An, Bình Dương), đặc trưng của nước thải công nghiệp Bình Dương từ ngành này là nồng độ BOD5 và COD có thể lên tới hàng nghìn mg/L, vượt xa tiêu chuẩn xả thải cho phép. Do đó, việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải giết mổ gia súc và gia cầm tại Bình Dương không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý mà còn là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một hệ thống xử lý hiệu quả phải đảm bảo nước đầu ra đạt các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia như QCVN 40:2011/BTNMT hoặc QCVN 62-MT:2016/BTNMT, tùy thuộc vào nguồn tiếp nhận. Điều này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa các phương pháp xử lý cơ học, hóa lý và sinh học, được tính toán và thiết kế bởi các công ty môi trường tại Bình Dương có chuyên môn cao. Việc đầu tư vào một hệ thống xử lý bài bản không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao hình ảnh, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

1.1. Nguồn gốc và đặc tính dòng thải từ cơ sở giết mổ

Nước thải tại các cơ sở giết mổ phát sinh từ nhiều công đoạn khác nhau. Nguồn chính bao gồm nước từ quá trình tắm rửa cho gia súc, gia cầm trước khi giết mổ; nước từ công đoạn làm lòng, cạo lông, cắt tiết; và nước vệ sinh chuồng trại, nhà xưởng, dụng cụ. Mỗi công đoạn lại tạo ra dòng thải với đặc tính riêng. Cụ thể, nước thải chứa nhiều máu, protein hòa tan, chất béo, và các mảnh mô hữu cơ. Dẫn chứng từ đồ án tốt nghiệp về Công ty TNHH Thực Phẩm Vàng cho thấy, các thông số ô nhiễm đầu vào rất cao: nồng độ BOD, COD, Nito, Photpho lần lượt là 1800 mg/l, 2700 mg/l, 100 mg/l và 15 mg/l. Các chất này khi phân hủy trong môi trường tự nhiên sẽ gây suy giảm oxy hòa tan, tạo ra mùi hôi thối và là môi trường lý tưởng cho vi sinh vật gây bệnh phát triển.

1.2. Tầm quan trọng của việc tuân thủ giấy phép môi trường

Đối với các cơ sở giết mổ, việc tuân thủ quy định pháp luật về môi trường là yêu cầu sống còn. Doanh nghiệp bắt buộc phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc giấy phép môi trường tùy theo quy mô và công suất. Đây là cơ sở pháp lý để cơ quan chức năng giám sát hoạt động của doanh nghiệp và là cam kết của doanh nghiệp trong việc bảo vệ môi trường. Việc không có hệ thống xử lý hoặc hệ thống xử lý không đạt chuẩn có thể dẫn đến các hình phạt nặng, từ xử phạt hành chính đến đình chỉ hoạt động. Do đó, các dịch vụ tư vấn môi trường chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện các thủ tục pháp lý, đồng thời lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp và hiệu quả, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định và bền vững.

II. Top 5 thách thức khi thiết kế hệ thống xử lý nước thải lò mổ

Việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải giết mổ gia súc và gia cầm tại Bình Dương đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và kinh tế. Thách thức lớn nhất là đặc tính ô nhiễm phức tạp và biến động của dòng thải. Nồng độ chất hữu cơ (BOD, COD), dầu mỡ, và chất rắn lơ lửng (SS) thường rất cao và thay đổi theo từng ca sản xuất, đòi hỏi hệ thống phải có khả năng chịu tải tốt và hoạt động ổn định. Thứ hai, hàm lượng Nito và Photpho cao yêu cầu các công nghệ xử lý sinh học chuyên sâu để loại bỏ, tránh gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn tiếp nhận. Thứ ba, sự hiện diện của dầu mỡ động vật nếu không được tách loại hiệu quả ở giai đoạn đầu sẽ gây tắc nghẽn đường ống và ảnh hưởng tiêu cực đến các công trình xử lý sinh học phía sau. Thách thức thứ tư là quản lý bùn thải lò mổ, một sản phẩm phụ của quá trình xử lý. Bùn này cần được xử lý đúng cách để giảm thể tích và ổn định trước khi thải bỏ. Cuối cùng, chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải và chi phí đầu tư ban đầu là một rào cản lớn. Doanh nghiệp cần lựa chọn công nghệ không chỉ hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn phải tối ưu về mặt kinh tế, bao gồm chi phí điện năng, hóa chất xử lý nước thải, và nhân công. Việc cân bằng giữa hiệu quả xử lý và chi phí luôn là bài toán khó đòi hỏi kinh nghiệm từ các nhà thầu xử lý nước thải.

2.1. Nồng độ ô nhiễm hữu cơ BOD COD và SS vượt ngưỡng

Nước thải giết mổ đặc trưng bởi nồng độ chất hữu cơ và chất rắn lơ lửng (SS) cực kỳ cao. Máu, phân, thức ăn thừa và các mảnh vụn hữu cơ là nguyên nhân chính làm cho chỉ số BODCOD tăng vọt. Theo số liệu khảo sát, nồng độ COD có thể đạt từ 2000-4000 mg/L, cao gấp hàng chục lần so với nước thải sinh hoạt. Nồng độ SS cao cũng gây khó khăn cho các công trình xử lý phía sau, đòi hỏi các biện pháp xử lý sơ bộ hiệu quả như song chắn rác, bể lắng cát và đặc biệt là công đoạn tách dầu mỡ.

2.2. Xử lý Nito và Photpho tổng trong nước thải chăn nuôi

Nito và Photpho là hai thành phần dinh dưỡng chính có trong nước thải giết mổ, chủ yếu từ máu và phân. Việc loại bỏ chúng là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng QCVN 40:2011/BTNMT. Các hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi truyền thống thường không hiệu quả trong việc xử lý triệt để hai thông số này. Do đó, các công nghệ sinh học hiện đại kết hợp các quá trình thiếu khí (Anoxic) và hiếu khí (Aerobic) như công nghệ AAO (Anaerobic - Anoxic - Oxic) thường được ưu tiên lựa chọn để xử lý đồng thời cả chất hữu cơ, Nito và Photpho.

2.3. Quản lý và xử lý bùn thải phát sinh từ lò mổ

Quá trình xử lý nước thải, đặc biệt là từ các bể lắng và bể sinh học, tạo ra một lượng lớn bùn thải. Bùn thải lò mổ có hàm lượng hữu cơ cao, dễ phân hủy và gây mùi hôi. Việc quản lý và xử lý bùn thải là một phần không thể thiếu của hệ thống. Các phương pháp phổ biến bao gồm bể chứa và phân hủy bùn kỵ khí, máy ép bùn để giảm độ ẩm, sau đó bùn được thu gom bởi các đơn vị có chức năng xử lý theo quy định, tránh phát sinh ô nhiễm thứ cấp.

III. Giải pháp xử lý cơ học và hóa lý cho nước thải giết mổ BD

Giai đoạn xử lý sơ bộ bằng phương pháp cơ học và hóa lý đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ công nghệ xử lý nước thải giết mổ. Mục tiêu chính của giai đoạn này là loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn, chất rắn lơ lửng và đặc biệt là dầu mỡ, nhằm giảm tải cho các công trình sinh học phía sau và bảo vệ thiết bị. Quy trình bắt đầu bằng việc nước thải được dẫn qua song chắn rác để loại bỏ rác thô như lông, da, xương vụn. Tiếp theo, bể lắng cát sẽ tách các hạt vô cơ nặng như cát, sỏi. Một công trình cực kỳ quan trọng là bể tách dầu mỡ hoặc bể tuyển nổi khí hòa tan (DAF). Tại Bình Dương, nhiều dịch vụ xử lý nước thải tại Bình Dương ưu tiên sử dụng bể tuyển nổi DAF cho nước thải giết mổ vì hiệu quả loại bỏ dầu mỡ và SS rất cao, có thể lên đến 90%. Quá trình này thường kết hợp sử dụng hóa chất xử lý nước thải như PAC để keo tụ và polymer để tạo bông, giúp tăng cường hiệu quả lắng và nổi. Cuối cùng, bể điều hòa là công trình không thể thiếu, có chức năng ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, tạo điều kiện hoạt động tối ưu cho hệ thống xử lý sinh học. Việc thi công lắp đặt hệ thống xử lý nước thải ở giai đoạn này cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả và độ bền.

3.1. Tối ưu hóa công đoạn tách dầu mỡ và chất rắn lơ lửng

Dầu mỡ động vật là thành phần khó xử lý và gây nhiều vấn đề nhất trong nước thải giết mổ. Nếu không được tách bỏ hiệu quả, chúng sẽ đông đặc trong đường ống gây tắc nghẽn và bao bọc lấy các vi sinh vật trong bể sinh học, làm giảm hiệu quả xử lý. Bể tuyển nổi (DAF) là giải pháp tối ưu. Nguyên lý hoạt động là sục các bọt khí siêu nhỏ vào nước thải. Các bọt khí này sẽ dính kết vào các hạt mỡ và cặn lơ lửng, sau đó nổi lên bề mặt tạo thành lớp váng và được gạt bỏ. Việc tách dầu mỡ hiệu quả giúp giảm đáng kể tải lượng COD và bảo vệ hệ vi sinh vật.

3.2. Vai trò của bể điều hòa trong ổn định hệ thống

Lưu lượng và nồng độ nước thải từ các cơ sở giết mổ thường không ổn định, thay đổi lớn giữa các giờ trong ngày và giữa các ngày trong tuần. Bể điều hòa có nhiệm vụ tiếp nhận và hòa trộn nước thải, giúp làm giảm sự dao động đột ngột về tải trọng ô nhiễm. Điều này tạo ra một dòng vào ổn định cho các công trình xử lý sinh học, tránh hiện tượng sốc tải, giúp vi sinh vật hoạt động hiệu quả và duy trì hiệu suất xử lý cao. Bể thường được trang bị hệ thống khuấy trộn hoặc sục khí để ngăn lắng cặn và phát sinh mùi hôi.

IV. Công nghệ UASB Anoxic Aerotank xử lý nước thải giết mổ

Sau giai đoạn xử lý sơ bộ, công nghệ sinh học là trái tim của hệ thống xử lý nước thải giết mổ gia súc và gia cầm tại Bình Dương. Sự kết hợp giữa các quá trình Kỵ khí - Thiếu khí - Hiếu khí được xem là giải pháp toàn diện và hiệu quả nhất hiện nay. Điển hình là mô hình kết hợp bể kỵ khí UASB, bể Anoxic và bể hiếu khí Aerotank. Đầu tiên, nước thải được đưa vào bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket). Tại đây, trong điều kiện không có oxy, các vi sinh vật kỵ khí sẽ phân hủy các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn và khí metan (CH4), giúp giảm từ 60-80% tải lượng COD. Tiếp theo, dòng thải từ bể UASB được dẫn sang bể Anoxic. Tại đây, quá trình khử nitrat diễn ra, vi khuẩn thiếu khí sẽ sử dụng nitrat (được tuần hoàn từ bể Aerotank) làm chất oxy hóa để phân hủy chất hữu cơ còn lại, giải phóng khí Nito (N2) vào không khí. Cuối cùng, nước thải chảy vào bể hiếu khí Aerotank, nơi vi sinh vật hiếu khí được cung cấp oxy liên tục để oxy hóa hoàn toàn các chất hữu cơ còn sót lại, đồng thời chuyển hóa amoni (NH4+) thành nitrat (NO3-). Quá trình này không chỉ xử lý triệt để BOD, COD mà còn cả Nito. Các công nghệ tiên tiến hơn như công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) cũng có thể được áp dụng để tăng hiệu suất và tiết kiệm diện tích.

4.1. Ứng dụng bể kỵ khí UASB để giảm tải lượng COD

Bể UASB là một lựa chọn hiệu quả cho nước thải có nồng độ hữu cơ cao như nước thải giết mổ. Ưu điểm của công nghệ này là khả năng chịu tải cao, sản sinh ít bùn và có thể thu hồi khí biogas làm năng lượng. Vi sinh vật trong bể phát triển thành dạng bùn hạt có hoạt tính cao, giúp quá trình phân hủy diễn ra nhanh chóng. Việc ứng dụng bể UASB ở giai đoạn đầu của quá trình xử lý sinh học giúp giảm đáng kể gánh nặng cho các công trình hiếu khí phía sau, từ đó giảm chi phí năng lượng cho việc sục khí.

4.2. Kết hợp Anoxic và Aerotank để xử lý triệt để Nito

Để xử lý Nito, việc kết hợp giữa bể Anoxic và bể hiếu khí Aerotank là bắt buộc. Trong bể Aerotank, quá trình nitrat hóa (chuyển NH4+ thành NO3-) diễn ra. Sau đó, một phần nước thải và bùn từ bể Aerotank được tuần hoàn ngược trở lại bể Anoxic. Tại bể Anoxic, trong điều kiện thiếu oxy, vi khuẩn thực hiện quá trình khử nitrat (chuyển NO3- thành N2), loại bỏ Nito ra khỏi nước thải. Sự kết hợp này, thường được gọi là công nghệ AAO khi có thêm bể kỵ khí, đảm bảo xử lý toàn diện các chỉ tiêu ô nhiễm chính.

4.3. Hoàn thiện hệ thống với bể lắng và công đoạn khử trùng

Sau các quá trình xử lý sinh học, nước thải được đưa vào bể lắng sinh học (bể lắng 2) để tách bùn hoạt tính ra khỏi nước. Bùn sau khi lắng sẽ được tuần hoàn một phần về bể Aerotank để duy trì mật độ vi sinh vật, phần còn lại là bùn dư sẽ được đưa đi xử lý. Nước trong sau lắng sẽ chảy sang bể khử trùng nước thải. Tại đây, các hóa chất như Chlorine hoặc Javen được sử dụng để tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh còn sót lại, đảm bảo nước đầu ra an toàn trước khi xả ra môi trường theo đúng QCVN 40:2011/BTNMT.

V. Tối ưu chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải giết mổ

Bên cạnh hiệu quả kỹ thuật, chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải là yếu tố quyết định đến tính bền vững của dự án. Chi phí này bao gồm ba hạng mục chính: chi phí điện năng, chi phí hóa chất và chi phí nhân công. Điện năng chủ yếu tiêu thụ cho các thiết bị như máy bơm, máy thổi khí cho bể Aerotank, và máy khuấy. Để tối ưu, cần lựa chọn các thiết bị có hiệu suất cao, tiết kiệm điện và áp dụng các giải pháp điều khiển tự động để vận hành thiết bị theo tải trọng thực tế. Chi phí hóa chất bao gồm các chất keo tụ (PAC, phèn), chất trợ keo tụ (polymer) cho bể tuyển nổi và chất khử trùng (Chlorine, Javen). Việc tính toán và châm hóa chất với liều lượng chính xác, phù hợp với chất lượng nước thải sẽ giúp giảm lãng phí. Chi phí nhân công cho việc vận hành, giám sát và bảo trì hệ thống xử lý nước thải cũng là một khoản đáng kể. Do đó, việc thiết kế một hệ thống tự động hóa cao, dễ vận hành sẽ giúp giảm thiểu yêu cầu về nhân sự. Ngoài ra, việc cải tạo hệ thống xử lý nước thải cũ, nâng cấp công nghệ cũng là một giải pháp hiệu quả để giảm chi phí vận hành lâu dài cho các doanh nghiệp tại Bình Dương, thay vì phải đầu tư xây mới hoàn toàn.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và vận hành

Chi phí đầu tư ban đầu phụ thuộc vào công suất thiết kế, công nghệ lựa chọn, chất lượng thiết bị và chi phí thi công lắp đặt hệ thống xử lý nước thải. Công nghệ càng phức tạp, tự động hóa cao thì chi phí đầu tư càng lớn nhưng có thể giảm chi phí vận hành. Chi phí vận hành chịu ảnh hưởng bởi giá điện, giá hóa chất tại địa phương, mức độ tự động hóa và yêu cầu về tần suất bảo trì hệ thống xử lý nước thải. Một thiết kế tốt cần cân nhắc tất cả các yếu tố này để đưa ra phương án kinh tế nhất cho chủ đầu tư.

5.2. Giải pháp bảo trì và cải tạo hệ thống xử lý hiệu quả

Bảo trì định kỳ là hoạt động bắt buộc để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Công việc bao gồm kiểm tra máy bơm, máy thổi khí, vệ sinh đường ống, và theo dõi chất lượng bùn sinh học. Đối với các hệ thống cũ, xuống cấp hoặc không còn đáp ứng tiêu chuẩn xả thải mới, việc cải tạo hệ thống xử lý nước thải là cần thiết. Cải tạo có thể bao gồm việc nâng cấp công nghệ (ví dụ chuyển từ Aerotank truyền thống sang MBBR), thay thế thiết bị cũ, hoặc tối ưu hóa quy trình vận hành để tăng hiệu quả và giảm chi phí.

VI. Lựa chọn nhà thầu xử lý nước thải giết mổ uy tín tại BD

Sự thành công của một dự án thiết kế hệ thống xử lý nước thải giết mổ gia súc và gia cầm tại Bình Dương phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn đúng nhà thầu xử lý nước thải. Một nhà thầu uy tín không chỉ cung cấp một giải pháp công nghệ phù hợp mà còn phải có năng lực trong việc thi công, lắp đặt, vận hành chuyển giao và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài. Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xem xét các tiêu chí như kinh nghiệm thực tế của nhà thầu trong lĩnh vực xử lý nước thải giết mổ, các dự án đã thực hiện thành công, và đội ngũ kỹ sư chuyên môn. Ngoài ra, nhà thầu cần phải am hiểu sâu sắc các quy định pháp luật về môi trường tại địa phương, có khả năng cung cấp dịch vụ tư vấn môi trường toàn diện, từ việc lập ĐTM, xin giấy phép môi trường đến việc giám sát và báo cáo định kỳ. Một đối tác tin cậy sẽ đồng hành cùng doanh nghiệp để xây dựng một hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi hiệu quả, tiết kiệm chi phí và hoạt động bền vững, góp phần vào sự phát triển chung của ngành công nghiệp thực phẩm và bảo vệ môi trường tại Bình Dương. Đây là một khoản đầu tư chiến lược, đảm bảo sự tuân thủ pháp luật và nâng cao trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

6.1. Tiêu chí đánh giá một công ty môi trường tại Bình Dương

Để lựa chọn một công ty môi trường tại Bình Dương có năng lực, cần dựa trên các tiêu chí sau: Hồ sơ năng lực (số năm kinh nghiệm, các chứng chỉ liên quan), danh sách các dự án tương tự đã hoàn thành, phản hồi từ khách hàng cũ, năng lực tài chính, và đội ngũ nhân sự. Một công ty tốt sẽ có khả năng khảo sát, phân tích mẫu nước thải chi tiết để đưa ra giải pháp "may đo" thay vì áp dụng một mô hình rập khuôn. Họ cũng cần cam kết rõ ràng về chất lượng nước đầu ra và chế độ bảo hành, bảo trì.

6.2. Quy trình làm việc chuyên nghiệp của nhà thầu xử lý nước thải

Một quy trình làm việc chuyên nghiệp thường bao gồm các bước: Tiếp nhận yêu cầu và khảo sát hiện trạng; Lấy mẫu và phân tích đặc tính nước thải; Đề xuất và thuyết minh 2-3 phương án công nghệ để khách hàng lựa chọn; Thiết kế chi tiết và lập dự toán; Thi công lắp đặt hệ thống xử lý nước thải; Vận hành thử nghiệm và đào tạo chuyển giao công nghệ; Bảo hành và cung cấp dịch vụ bảo trì hệ thống xử lý nước thải định kỳ. Sự minh bạch và chuyên nghiệp trong từng bước sẽ đảm bảo chất lượng và tiến độ của dự án.

13/07/2025
Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải giết mổ gia súc gia cầm của công ty tnhh thực phẩm vàng thị xã dĩ an tỉnh bình dương công suất 100m3 ngày đêm compressed

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN VE NUOC THAI VA CAC PHUONG PHAP XLNT 1.1 TONG QUAN VE NUOC THAI 1.1 Khái niệm Nước thải là chất lỏng được thải ra sau quá trình sử dụng của con người và đã bị thay đổi tính chat ban đầu của chúng.2 Phân loại Thông thường nước thải được phân loại theo nguồn gốc phát sinh ra chúng. Đó cũng là cơ sở cho việc lựa chọn các biện pháp hoặc công nghệ xử lý. Theo cách phân loại này, có các loại nước thải dưới đây: -_ Nước thải sinh hoạt: là nước thải từ các khu dân cư, khu vực hoạt động thương mại, công sở, trường học và các cơ sở tương tự khác. -_ Nước thải công nghiệp: là nước thải từ các nhà máy đang hoạt động, có cả nước thải sinh hoạt nhưng nước thải công nghiệp là chủ yếu.

-_ Nước thải tự nhiên: nước mưa được xem là nước thải tự nhiên. Ở những thành phố hiện đại nước thải tự nhiên được thu gom theo một hệ thông thoát riêng. -_ Nước thải đô thị: là thuật ngữ chung chi chat long trong hé thống cống thoát của một thành phó. Nước thải đô thị có thé bao gồm tắt cả nước thải trên.3 Một số thông số để đánh giá mức độ ô nhiễm của nước - Đối với nước thải sinh hoạt: QCVN 14-2008/BTNMT - Đối với nước thải công nghiệp: QCVN 40-2011/BTNMT Để đánh giá chất lượng môi trường nước người ta phải căn cứ vào một số chỉ tiêu như chỉ tiêu vật lý, hóa học, sinh học.

Qua các thông số trong nước sẽ cho phép ta đánh giá được mức độ ô nhiễm hoặc hiệu quả của phương pháp xử lý. ©_ Các chỉ tiêu vật lý al Nhiệt độ Nhiệt độ của nước tự nhiên phụ thuộc vào điều kiện khí hậu thời tiết hay môi trường của khu vực. SVTH: Huynh Văn Trường 3 GVHD; PGS TS Tén That Lang Đồ án tốt nghiệp Tính toán thiết kế hệ thông xử lý nước thái giết mổ gia súc, gia cẩm cho công ty TNHH Thực Pham Làng Thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương, công suất 100m*/ngay dém. Nước nóng có thể gây ô nhiễm hoặc có lợi tùy theo mùa và vị trí địa lý.

Vùng có khí hậu ôn đới nước nóng có tác dụng xúc tiến sự phát triển của vi sinh vật và các quá trình phân hủy. Nhưng ở vùng nhiệt đới, nhiệt độ cao của nước sông hồ sẽ làm thay đổi quá trình sinh, hóa, lý học bình thường của hệ sinh thái nước, làm giảm lượng oxy hòa tan vào nước tăng nhu cầu oxy của các loài vi sinh vật.2 Màu sắc Nước có thể có màu, đặc biệt nước thải thường có màu nâu đen hoặc màu đỏ nâu. - _ Các chất hữu cơ trong xác động, thực vật phân rã tạo thành. -_ Nước có sắt và mangan ở dạng keo hoặc hòa tan.

- Nude có chất thải công nghiệp (crom, tanin, lignin). Màu của nước thường được phân thành hai dạng: màu thực do các chất hòa tan hoặc dạng keo: màu biếu kiến là màu của các chất lơ lửng trong nước tạo nên. Trong thực tế, sau khi lọc bỏ các chất không tan, người ta thường dùng phương pháp so màu với các dung dịch chuẩn là elorophantinat coban.3 Độ đục Độ đục của nước nước do các hạt lơ lửng, các chất hữu cơ phân hủy hoặc do giới thủy sinh gây ra. Độ đục làm giảm khả năng truyền ánh sáng trong nước, ảnh hưởng khả năng quang hợp của các vi sinh vật tự dưỡng trong nước, làm giảm chất lượng của nước khi sử dụng.

Độ đục càng cao nước nhiém ban càng lớn.4 Mùi vị Nước sạch là nước không mùi vị. Khi bắt đầu có mùi thì đó là biểu hiện của hiện tượng ô nhiễm. Trong nước thải mùi rất đa dạng tùy thuộc vào lượng và đặc điểm của chất gây ô nhiễm. Các chỉ tiêu hóa học và sinh học b.1 Độ pH Giá trị pH của nước thải có ý nghĩa quan trọng trong quá trình xử lý.

Giá trị pH cho phép ta lựa chọn phương pháp thích hợp, hoặc điều chỉnh lượng hóa chất cần thiết trong quá trình xử lý nước. SVTH: Huynh Văn Trường 14 GVHD; PGS TS Tén That Lang Đồ án tốt nghiệp Tính toán thiết kế hệ thông xử lý nước thái giết mồ gia súc, gia cầm cho cong ty TNHH Thue Pham Làng Thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương, công suất 100m*/ngay dém. Các công trình xử lí nước bằng phương pháp sinh học thường hoạt động ở pH từ 6,5-9,0. Môi trường tối ưu nhất dé vi khuẩn phát triển thường là 7-8.

Các nhóm vi khuẩn khác nhau có giới hạn pH khác nhau.2 Chỉ số DO (Disolved Oxygen) DO là lượng oxi hòa dé duy trì sự sống cho các vi sinh vật dưới nước. Bình thường oxi hòa tan trong nước khoảng 8-10 mg/I, chiếm 70-80% khí oxi bão hòa. Mức oxi hòa tan trong nước tự nhiên và nước thải phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm chất hữu cơ, các hoạt động của thế giới thủy sinh, các hoạt động hóa sinh, hóa học và vật lý của nước. Chi số BOD (Nhu cầu oxy sinh hóa — Biochemical Oxygen Denand) Nhu cầu oxy sinh hóa hay là nhu cầu oxy sinh học thường viết tắt là BOD, là lượng oxy cần thiết để oxy hóa các chất hữu cơ trong nước bằng vi sinh vật (chủ yếu là vi khuẩn) hoại sinh, hiếu khí.

Quá trình này được gọi là quá trình oxy hóa sinh học. Quá trình này đòi hỏi thời gian dài ngày, vì phải phụ thuộc vào bản chất của chất hữu cơ, vào các chủng loại vi sinh vật, nhiệt độ nguồn nước. Bình thường 70% nhu cầu oxy được sử dụng trong 5 ngày đầu nên thường phân tích là BODs, 20% trong 5 ngày tiếp theo, 99% ở ngày thứ 20 và 100% ở ngày thứ 21. Chi sé COD (Nhu cau oxy héa hoc — Chemical oxygen Demand) Chi s6 COD là lượng oxy cần thiết cho quá trình oxy hóa hóa học các chất hữu cơ trong nước thành CO; và HO bởi một tác nhân oxi hóa mạnh.

COD biểu thị lượng chất hữu cơ có thể oxy hóa bằng con đường hóa học. Chỉ số COD có giá trị cao hơn BOD vì nó bao gồm cả lượng chất hữu cơ không bị oxy hóa bằng vi sinh vật. Có thể xác định hàm lượng COD bằng phương pháp trắc quang với lượng dư dung dịch K; Cr; O; là chất oxy hóa mạnh để oxy hóa các chất hữu cơ trong môi trường axit với xúc tác là Ag› SOa. Hoặc có thể xác định hàm lượng COD bằng phương pháp chuẩn độ (theo phương pháp này lượng CrO; dư được chuẩn bằng dung dịch Feroin).

15 SVTH: Huynh Văn Trường GVHD; PGS TS Tén That Lang Đồ án tốt nghiệp Tính toán thiết kế hệ thông xử lý nước thái giết mổ gia súc, gia cẩm cho công ty TNHH Thực Pham Làng Thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương, công suất 100m*/ngay dém. Chỉ số vệ sinh (E— Coli) Trong nước thải đặc biệt là nước thải sinh hoạt, nước thải bệnh viện, nước thải vùng du lịch, khu chăn nuôi. nhiễm nhiều vi sinh vật có sẵn trong phân người và phân động vật. Trong đó, có thê có nhiều loài vi khuẩn gây bệnh đặc biệt là bệnh về đường tiêu hóa, như tả, lị, thương hàn, các vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm.

E - coli là vi khuẩn phố biến trong nước thải, nó có thê sống trong điều kiện khắc nhiệt của môi trường ngoài cũng như trong phòng thí nghiệm. Chính vì vậy người ta đã chọn E - coli là chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước thải.4 Hiện trạng chất lượng nước thải Hiện nay ở Việt Nam, mặc dù các cấp, các ngành đã có nhiều cô gắng trong việc thực hiện chính sách và pháp luật về bảo vệ môi trường, nhưng tình trạng ô nhiễm nước là van đề rất đáng lo ngại. Tốc độ công nghiệp hoá và đô thị hoá khá nhanh và sự gia tăng dân số gây áp lực ngày càng nặng nề dối với tài nguyên nước trong vùng lãnh thổ. Môi trường nước ở nhiều đô thị, khu công nghiệp và làng nghề ngày càng bị ô nhiễm bởi nước thải, khí thải và chất thải rắn.

Ở các thành phố lớn, hàng trăm cơ sở sản xuất công nghiệp đang gây ô nhiễm môi trường nước do không có công trình và thiết bị xứ lý chất thải. Ô nhiễm nước do sản xuất công nghiệp là rất nặng. Ví dụ: ở ngành công nghiệp dệt may, ngành công nghiệp giấy và bột giấy, nước thải thường có độ pH trung bình từ 9-1 1; chỉ số nhu cầu 6 xy sinh hoá (BOD), nhu cau ô xy hoá học (COD) có thể lên đến 700mg/1 và 2500mg/1, hàm lượng chất rắn lơ lửng cao gấp nhiều lần giới hạn cho phép. Mức độ ô nhiễm nước ở các khu công nghiệp, khu chế xuất, cụm công nghiệp tập trung là rất lớn.

Tình trạng ô nhiễm nước ở các đô thị thây rõ nhất là ở thành phố Hà Nội và thành phó Hồ Chí Minh. Ở các thành phố này, nước thải sinh hoạt không có hệ thống xử lý tập trung mà trực tiếp xả ra nguồn tiếp nhận (sông, hồ, kênh, mương). Mặt khác, còn rất nhiều cơ sở sản xuất không xử lý nước thải, phần lớn các bệnh viện và cơ sở y tế 16 SVTH: Huynh Văn Trường GVHD; PGS TS Tén That Lang Đồ án tốt nghiệp Tính toán thiết kế hệ thông xử lý nước thái giết mồ gia súc, gia cầm cho cong ty TNHH Thue Pham Làng Thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương, công suất 100m*/ngay dém. lớn chưa có hệ thống xử lý nước thải, một lượng rác thải rắn lớn trong thành phố không thu gom hết được.

là những nguồn quan trọng gây ra ô nhiễm nước. Hiện nay, mức độ ô nhiễm trong các kênh, sông, hồ ở các thành phố lớn là rất nặng. Tình trạng ô nhiễm nước ở nông thôn và khu vực sản xuất nông nghiệp, hiện nay Việt Nam có gần 76% dân số dang sinh sống ở nông thôn là nơi cơ sở hạ tầng còn lạc hậu, phần lớn các chất thải của con người và gia súc không được xử lý nên thắm xuống đất hoặc bị rửa trôi, làm cho tình trạng ô nhiễm nguồn nước về mặt hữu cơ và vi sinh vật ngày càng cao. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, số vi khuẩn Feca coliform trung bình biến đổi từ 1.500MNP/100ml ở các vùng ven sông Tiền và sông Hậu, tăng lên tới 3800-12.500MNP/100ml ở các kênh tưới tiêu.

Trong sản xuất nông nghiệp, do lạm dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật, các nguồn nước ở sông, hồ, kênh, mương bị ô nhiễm, ảnh hưởng lớn đến môi trường nước và sức khoẻ nhân dân. Do muôi trồng thuý sản 6 ạt, thiếu quy hoạch, không tuân theo quy trình kỹ thuật nên đã gây nhiều tác động tiêu cực tới môi trường nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ