Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống treo xe tải 2.5 tấn - Đại học Lạc Hồng

Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống treo xe tải 2.5 tấn. Tìm hiểu cấu tạo, tính toán thiết kế hệ thống treo đảm bảo xe vận hành êm ái, an toàn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN HỆ THỐNG TREO

1.1. Công dụng và phân loại hệ thống treo

1.1.1. Phân loại hệ thống treo theo cấu tạo bộ phận dẫn hướng

1.1.2. Phân loại hệ thống treo theo cấu tạo của phần tử đàn hồi

1.1.3. Phân loại hệ thống treo theo phương pháp dập tắt dao động

1.2. Phân tích, lựa chọn phương án thiết kế hệ thống treo

1.2.1. Các phương án bố trí

1.2.2. Phân tích ưu, nhược điểm của các phương án bố trí

1.2.3. Phương án thiết kế hệ thống treo xe tải

1.2.3.1. Hệ thống treo trước
1.2.3.2. Hệ thống treo sau

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG TREO TRƯỚC

2.1. Đặc tính đàn hồi

2.2. Xác định tần số dao động

2.3. Tính toán nhíp

2.3.1. Cấu tạo của nhíp trước

2.3.2. Tính toán và chọn thông số chính của lá nhíp

2.3.3. Tính độ cứng thực tế của nhíp

2.3.4. Kiểm tra độ êm dịu khi xe chuyển động không tải

2.3.5. Xác định phản lực tác dụng tại các đầu mút của lá nhíp

2.3.6. Xây dựng biểu đồ ứng suất

2.3.7. Tính toán một số chi tiết khác của nhíp

2.3.7.1. Tính đường kính tai nhíp
2.3.7.2. Tính kiểm tra chốt nhíp

2.4. Tính phần tử giảm chấn

2.4.1. Đặc tính của giảm chấn

2.4.2. Xác định kích thước ngoài của giảm chấn

2.4.3. Xác định kích thước các van

2.4.3.1. Xác định kích thước van trả
2.4.3.2. Xác định kích thước van nén

2.4.4. Kiểm tra điều kiện bền

2.4.5. Xác định một số chi tiết khác của giảm chấn lò xo

3. CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG TREO SAU

3.1. Đặc tính đàn hồi

3.2. Xác định tần số dao động

3.3. Tính toán nhíp

3.3.1. Cấu tạo của nhíp sau

3.3.2. Chọn thông số chính của lá bó nhíp chính

3.3.3. Xây dựng biểu đồ ứng suất

3.3.4. Tính toán một số chi tiết khác của nhíp

3.3.5. Chọn các thông số của lá nhíp phụ

3.4. Tính phần tử giảm chấn

3.4.1. Đặc tính của giảm chấn

3.4.2. Xác định kích thước ngoài của giảm chấn

3.4.3. Xác định kích thước các van

3.4.3.1. Xác định kích thước van trả
3.4.3.2. Xác định kích thước van nén

3.4.4. Kiểm tra điều kiện bền

3.4.5. Xác định một số chi tiết khác của giảm chấn lò xo

4. CHƯƠNG IV: BẢO DƯỠNG SỬA CHỮA HỆ THỐNG TREO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế hệ thống treo xe tải 2

Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống treo xe tải 2.5 tấn là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc tính toán và lựa chọn các thành phần cốt lõi của hệ thống treo. Mục tiêu chính là đảm bảo tính êm dịu chuyển động, sự ổn định và an toàn cho xe tải trong điều kiện vận hành đa dạng. Hệ thống treo, với vai trò là cầu nối đàn hồi giữa khung xe và bánh xe, có nhiệm vụ hấp thụ các dao động và va đập từ mặt đường. Điều này không chỉ bảo vệ hàng hóa và tạo sự thoải mái cho người lái mà còn góp phần tăng tuổi thọ của các chi tiết trên xe. Đồ án đi sâu vào phân tích các bộ phận chính bao gồm bộ phận đàn hồi (như nhíp lá, lò xo), bộ phận giảm chấn (giảm chấn thủy lực) và bộ phận dẫn hướng. Việc lựa chọn phương án thiết kế phù hợp, đặc biệt là giữa hệ thống treo phụ thuộchệ thống treo độc lập, được xem xét kỹ lưỡng dựa trên đặc tính của xe tải, yêu cầu về tải trọng và chi phí sản xuất. Toàn bộ quá trình tính toán đều dựa trên các thông số kỹ thuật cụ thể của xe tham khảo, đảm bảo tính thực tiễn và khả năng ứng dụng cao.

1.1. Vai trò và công dụng cốt lõi của hệ thống treo ô tô tải

Hệ thống treo trên ô tô tải đóng vai trò không thể thiếu, thực hiện ba chức năng chính. Thứ nhất, nó nối đàn hồi khung vỏ xe với các bánh xe, giúp hấp thụ và dập tắt các rung động, va đập từ mặt đường không bằng phẳng. Chức năng này trực tiếp cải thiện tính êm dịu chuyển động, bảo vệ người lái khỏi mệt mỏi và quan trọng hơn là đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Thứ hai, hệ thống treo xác định động học chuyển động của bánh xe. Nó truyền các lực và mô-men quan trọng như lực kéo, lực phanh, và lực bên giữa bánh xe và khung xe, đảm bảo xe vận hành ổn định. Thứ ba, nó có nhiệm vụ dập tắt nhanh các dao động của thân xe, giúp bánh xe luôn duy trì tiếp xúc tối ưu với mặt đường. Một hệ thống treo hiệu quả sẽ bao gồm ba bộ phận chính: bộ phận đàn hồi (nhíp, lò xo), bộ phận giảm chấn (thường là giảm chấn thủy lực), và bộ phận dẫn hướng.

1.2. Phân loại các hệ thống treo phổ biến trên thị trường

Hệ thống treo ô tô được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa vào cấu tạo bộ phận dẫn hướng, có ba loại chính: hệ thống treo phụ thuộc, hệ thống treo độc lập, và hệ thống treo cân bằng. Hệ thống treo phụ thuộc có hai bánh xe trên cùng một trục được nối cứng với nhau, khiến chuyển động của một bánh ảnh hưởng đến bánh còn lại. Ngược lại, hệ thống treo độc lập cho phép các bánh xe dao động riêng lẻ, tăng cường độ êm dịu và ổn định ở tốc độ cao. Dựa vào phần tử đàn hồi, hệ thống treo có thể sử dụng các vật liệu kim loại như nhíp lá, lò xo, thanh xoắn; hoặc sử dụng khí nén, thủy khí. Theo phương pháp dập tắt dao động, hệ thống có thể dùng giảm chấn thủy lực hoặc tận dụng ma sát cơ học trong chính các phần tử đàn hồi. Mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và phân khúc của xe.

II. Thách thức khi chọn phương án thiết kế hệ thống treo xe tải

Việc lựa chọn phương án tối ưu cho thiết kế hệ thống treo xe tải 2.5 tấn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cân bằng giữa khả năng chịu tải nặng, độ bền và tính êm dịu. Xe tải thường xuyên hoạt động với tải trọng thay đổi lớn, từ không tải đến đầy tải, yêu cầu hệ thống treo phải đủ cứng vững để không bị biến dạng quá mức nhưng cũng phải đủ linh hoạt để hấp thụ rung động. Phân tích giữa hệ thống treo phụ thuộchệ thống treo độc lập là một quyết định quan trọng. Hệ thống treo độc lập mang lại sự êm ái vượt trội nhưng có kết cấu phức tạp, chi phí cao và có thể không phù hợp với yêu cầu chịu tải nặng liên tục của xe tải. Ngược lại, hệ thống treo phụ thuộc, đặc biệt là loại sử dụng nhíp lá, có kết cấu đơn giản, bền bỉ, giá thành thấp và khả năng chịu tải xuất sắc. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là khối lượng phần không được treo lớn, có thể làm giảm độ êm dịu và khả năng bám đường trên địa hình xấu. Do đó, đồ án phải đưa ra lựa chọn hợp lý nhất dựa trên các tiêu chí vận hành của dòng xe tải 2.5 tấn.

2.1. Phân tích ưu nhược điểm của hệ thống treo phụ thuộc

Ưu điểm chính của hệ thống treo phụ thuộc là kết cấu đơn giản, giá thành sản xuất và bảo dưỡng thấp. Do hai bánh xe được nối cứng với nhau, khoảng cách giữa chúng không đổi khi xe di chuyển, giúp giảm mài mòn lốp. Kết cấu này cũng phân bổ lực bên đều cho cả hai bánh, tăng khả năng chống trượt ngang. Tuy nhiên, nhược điểm của nó khá rõ rệt. Khối lượng phần không được treo (dầm cầu, bánh xe) lớn, gây ra va đập mạnh khi xe chạy trên đường xấu, làm giảm đáng kể độ êm dịu. Sự liên kết cứng giữa hai bánh xe cũng gây ra các chuyển vị phụ không mong muốn. Chẳng hạn, khi một bánh xe đi vào ổ gà, nó sẽ kéo theo sự nghiêng của cả trục xe và ảnh hưởng đến bánh xe còn lại, làm giảm sự ổn định. Vì những lý do này, hệ thống treo phụ thuộc chủ yếu được sử dụng trên các loại xe tải, xe thương mại nơi mà khả năng chịu tải và độ bền được ưu tiên hơn sự tiện nghi.

2.2. Lý do chọn hệ thống treo nhíp lá cho xe tải 2.5 tấn

Phương án thiết kế hệ thống treo xe tải 2.5 tấn trong đồ án này lựa chọn hệ thống treo phụ thuộc sử dụng nhíp lá (nhíp bán elip) kết hợp giảm chấn thủy lực. Lựa chọn này dựa trên những ưu điểm vượt trội của nhíp lá đối với xe tải. Bộ nhíp không chỉ đóng vai trò là bộ phận đàn hồi mà còn kiêm luôn chức năng của bộ phận dẫn hướng, giúp truyền lực dọc và lực ngang. Điều này làm cho kết cấu tổng thể trở nên đơn giản, chắc chắn và tiết kiệm chi phí. Nhíp lá có khả năng chịu tải trọng rất lớn, phù hợp với đặc thù vận chuyển hàng hóa của xe. Hơn nữa, việc sửa chữa và thay thế nhíp cũng tương đối dễ dàng. Mặc dù độ êm dịu không bằng hệ thống treo độc lập, nhưng khi kết hợp với giảm chấn thủy lực loại ống, khả năng dập tắt dao động được cải thiện đáng kể, đảm bảo các yêu cầu cơ bản về tiện nghi và an toàn cho dòng xe tải.

III. Hướng dẫn tính toán thiết kế hệ thống treo trước xe tải

Quá trình tính toán thiết kế hệ thống treo trước cho xe tải 2.5 tấn là phần cốt lõi của đồ án, đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo hiệu suất vận hành. Các tính toán được thực hiện trong điều kiện xe đầy tải, vì đây là chế độ hoạt động chiếm phần lớn thời gian. Bước đầu tiên là xác định đặc tính đàn hồitần số dao động của hệ thống. Tần số dao động lý tưởng cho xe tải nằm trong khoảng 60-120 lần/phút để đảm bảo sự cân bằng giữa độ cứng và độ êm dịu. Từ tần số dao động mục tiêu (chọn sơ bộ 100 lần/phút), ta tính được độ võng tĩnh lý thuyết của hệ thống treo. Dựa trên độ võng tĩnh và tải trọng tĩnh tác dụng lên cầu trước, độ cứng sơ bộ của hệ thống được xác định. Sau đó, quá trình đi vào chi tiết việc tính toán nhíp, bao gồm lựa chọn số lá nhíp, chiều dài, chiều rộng, và bề dày của từng lá để đạt được độ cứng thực tế mong muốn. Cuối cùng, các thông số của giảm chấn thủy lực được tính toán để dập tắt dao động một cách hiệu quả.

3.1. Xác định đặc tính đàn hồi và tần số dao động yêu cầu

Để bắt đầu tính toán thiết kế, việc xác định đặc tính đàn hồi là bước nền tảng. Đặc tính này thể hiện mối quan hệ giữa lực tác dụng lên bánh xe và độ biến dạng của hệ thống treo. Mục tiêu là xây dựng một đặc tính tuyến tính phù hợp. Dựa trên tài liệu gốc, với tải trọng phân bố lên cầu trước là 16365 N và trọng lượng không được treo là 1500 N, tải trọng được treo trên một bên hệ thống là 7432,5 N. Đồ án chọn tần số dao động sơ bộ là n = 100 lần/phút. Áp dụng công thức n = 30/√ft, độ võng tĩnh yêu cầu được tính ra là ft = 0,09 m (9 cm). Từ đó, độ cứng sơ bộ của hệ thống treo trước được xác định: C = Gđt / ft = 7432,5 / 9 ≈ 825,8 N/cm. Các thông số này là cơ sở để thiết kế chi tiết bộ nhíp và các thành phần khác.

3.2. Quy trình tính toán thông số chính của bộ nhíp trước

Việc tính toán nhíp là quá trình phức tạp nhằm đảm bảo độ bền và độ cứng phù hợp. Dựa trên thông số xe, chiều dài lá nhíp chính được chọn là 1100 mm, chiều rộng 55 mm. Bộ nhíp được chia thành 9 lá, với 2 lá chính dày 6 mm và 7 lá phụ dày 6,4 mm. Chiều dài của từng lá nhíp phụ được xác định thông qua một hệ phương trình phức tạp, đảm bảo sự phân bổ lực đồng đều và hình dạng của bộ nhíp gần giống một dầm có độ bền đồng đều. Sau khi có kích thước hình học, độ cứng thực tế của nhíp được tính toán lại bằng phương pháp thế năng biến dạng đàn hồi. Kết quả tính toán trong đồ án cho thấy độ cứng thực tế là Cn = 769 N/cm, dẫn đến độ võng tĩnh thực tế là 9,6 cm và tần số dao động là 97 lần/phút. Các giá trị này đều nằm trong giới hạn cho phép, khẳng định thiết kế đáp ứng yêu cầu về độ êm dịu.

3.3. Phương pháp thiết kế và kiểm tra bền cho giảm chấn

Để dập tắt dao động hiệu quả, giảm chấn thủy lực được thiết kế với đặc tính không đối xứng, có lực cản khi trả lớn hơn khi nén (thường chọn Ktr = 3Kn). Dựa trên hệ số dập tắt chấn động mong muốn (ψ = 0,2), hệ số cản trung bình của giảm chấn được xác định, từ đó tính ra hệ số cản cho hành trình nén và trả. Các kích thước hình học của giảm chấn như đường kính piston, đường kính xi lanh được chọn sơ bộ. Bước quan trọng tiếp theo là tính toán diện tích các lỗ van tiết lưu. Dựa trên phương trình Bernoulli cho dòng chảy, diện tích các lỗ van nén (nhẹ và mạnh) và van trả (nhẹ và mạnh) được xác định để tạo ra lực cản yêu cầu ở các vận tốc piston khác nhau. Cuối cùng, các chi tiết quan trọng như thanh đẩy, lò xo van được kiểm tra điều kiện bền dưới tác dụng của tải trọng động lớn nhất, đảm bảo chúng hoạt động an toàn và bền bỉ trong suốt vòng đời sản phẩm.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống treo sau cho xe tải 2

Việc thiết kế hệ thống treo sau cho xe tải 2.5 tấn có những đặc thù riêng so với hệ thống treo trước, chủ yếu do sự thay đổi tải trọng lớn và yêu cầu chịu tải nặng hơn. Cầu sau là cầu chủ động và chịu phần lớn tải trọng hàng hóa, do đó hệ thống treo phải được thiết kế với độ cứng cao hơn. Một giải pháp phổ biến và hiệu quả được áp dụng trong đồ án là sử dụng hệ thống treo có nhíp phụ. Nhíp phụ chỉ tham gia làm việc khi xe chở tải nặng, giúp tăng độ cứng tổng thể của hệ thống và ngăn ngừa hiện tượng võng quá mức. Khi xe không tải hoặc tải nhẹ, chỉ có bộ nhíp chính làm việc, đảm bảo độ êm dịu cần thiết. Cách thiết kế này tạo ra một đặc tính đàn hồi phi tuyến, với độ cứng thay đổi theo tải trọng, giúp tối ưu hóa hiệu suất của xe trong mọi điều kiện vận hành. Quá trình tính toán cũng tương tự như hệ thống treo trước, bao gồm việc xác định tần số dao động, tính toán kích thước nhíp chính và nhíp phụ, và thiết kế bộ giảm chấn phù hợp.

4.1. Sự khác biệt trong tính toán hệ thống treo sau có nhíp phụ

Điểm khác biệt lớn nhất trong thiết kế hệ thống treo sau là sự hiện diện của nhíp phụ. Đặc tính đàn hồi của hệ thống này không còn là đường thẳng tuyến tính mà là một đường gãy khúc, gồm hai giai đoạn. Giai đoạn đầu, khi tải trọng thấp, chỉ có nhíp chính hoạt động, hệ thống có độ cứng C1. Khi tải trọng tăng đến một mức nhất định, nhíp phụ bắt đầu tiếp xúc và tham gia chịu lực, làm tăng độ cứng tổng thể của hệ thống lên C2 > C1. Việc tính toán cần xác định chính xác thời điểm nhíp phụ bắt đầu làm việc. Tải trọng tác dụng lên cầu sau lớn hơn nhiều (tổng tải trọng phân bố lên cầu sau là 38185 N), do đó, các thông số như độ võng tĩnh và độ cứng sơ bộ cũng sẽ khác. Trong đồ án này, độ cứng sơ bộ của hệ thống treo sau được tính toán là C ≈ 1983 N/cm, cao hơn gấp đôi so với cầu trước.

4.2. Các bước xác định thông số kỹ thuật cho bộ nhíp sau

Quy trình tính toán nhíp sau cũng bắt đầu bằng việc lựa chọn các thông số cơ bản. Chiều dài lá nhíp chính được chọn là 1400 mm, chiều rộng 65 mm. Bộ nhíp chính gồm 11 lá, trong đó 2 lá chính dày 8,6 mm và 9 lá phụ dày 9 mm. Việc tính toán chiều dài từng lá và độ cứng thực tế của bộ nhíp chính tuân theo phương pháp tương tự như hệ thống treo trước. Sau đó, nhíp phụ được thiết kế riêng. Các thông số của nhíp phụ như số lá, kích thước và khoảng hở ban đầu so với ụ tỳ được tính toán để nó chỉ tham gia làm việc khi xe đạt một mức tải trọng nhất định. Việc kết hợp nhíp chính và nhíp phụ phải đảm bảo một đường cong đặc tính đàn hồi mượt mà, tránh sự thay đổi độ cứng đột ngột gây giật cục khi xe vận hành. Toàn bộ hệ thống sau đó được kiểm tra bền để đảm bảo an toàn khi xe đầy tải.

V. Kết quả ứng dụng Phân tích và kiểm nghiệm độ bền hệ thống

Sau khi hoàn tất quá trình tính toán thiết kế hệ thống treo xe tải 2.5 tấn, bước tiếp theo là phân tích và kiểm nghiệm lại toàn bộ hệ thống để đảm bảo độ bền và hiệu quả. Việc phân tích này tập trung vào hai khía cạnh chính: kiểm tra ứng suất trong các lá nhíp và đánh giá lại độ êm dịu của xe trong cả hai điều kiện vận hành là không tải và đầy tải. Sử dụng phương pháp tải trọng tập trung, các phản lực tác dụng lên đầu mỗi lá nhíp được xác định. Từ đó, mô men uốn và ứng suất uốn tại các tiết diện nguy hiểm nhất của từng lá nhíp được tính toán. Kết quả tính toán ứng suất phải được so sánh với ứng suất cho phép của vật liệu chế tạo nhíp (thường là thép hợp kim) để đảm bảo các lá nhíp đủ bền, không bị biến dạng dẻo hay phá hủy trong quá trình làm việc. Việc kiểm nghiệm lại tần số dao động khi xe không tải cũng rất quan trọng, vì nó cho thấy hệ thống có quá cứng hay không, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái của người lái khi xe chạy rỗng.

5.1. Phân tích biểu đồ ứng suất và độ bền của các lá nhíp

Để đánh giá độ bền, một biểu đồ ứng suất được xây dựng cho từng lá nhíp. Dựa trên các phản lực Xi đã tính ở các đầu lá nhíp, mô men uốn tại các vị trí khác nhau dọc theo chiều dài lá nhíp được xác định. Ứng suất được tính theo công thức σ = M/Wu, trong đó Wu là mô men chống uốn của tiết diện lá nhíp. Theo kết quả tính toán trong tài liệu gốc, ứng suất lớn nhất sinh ra trong các lá nhíp trước đều nhỏ hơn ứng suất cho phép của vật liệu [σ] = 60000 N/cm². Điều này chứng tỏ các lá nhíp được thiết kế đủ bền để chịu được tải trọng tĩnh và các tải trọng động phát sinh trong quá trình vận hành. Tương tự, các chi tiết quan trọng khác như tai nhíp và chốt nhíp cũng được kiểm tra bền theo ứng suất tổng hợp và ứng suất chèn dập, đảm bảo an toàn cho toàn bộ cụm liên kết.

5.2. Kiểm nghiệm độ êm dịu của xe khi có tải và không tải

Một hệ thống treo tốt phải đảm bảo độ êm dịu trong cả hai trạng thái vận hành. Các tính toán ban đầu được thực hiện cho trường hợp xe đầy tải. Tần số dao động tính toán của hệ thống treo trước khi đầy tải là 97 lần/phút, nằm trong khoảng lý tưởng (60-120 lần/phút). Bước kiểm nghiệm quan trọng là tính lại tần số dao động khi xe không tải. Với tải trọng được treo giảm xuống (Gđt = 5875 N), độ võng tĩnh thực tế của nhíp giảm còn 7,6 cm. Tần số dao động lúc này là n = 109 lần/phút. Giá trị này vẫn nằm trong phạm vi cho phép, cho thấy hệ thống không quá cứng khi xe chạy không tải. Việc kiểm nghiệm này xác nhận rằng phương án thiết kế hệ thống treo xe tải 2.5 tấn đã cân bằng thành công giữa khả năng chịu tải và yêu cầu về độ êm dịu, đảm bảo xe hoạt động hiệu quả trong mọi điều kiện.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN HỆ THỐNG TREO 1. Công dụng và phân loại hệ thống treo 1. Công dụng: Hệ thống treo dùng để nối đàn hồi khung vỏ ô tô v ới bánh xe, có tác dụng làm êm dịu cho quá trình chuyển động, đảm bảo đúng đ ộng h ọc bánh xe. - Khi ô tô chuyển động, nó cùng với lốp hấp thụ và cản lại các rung động, các dao động và các va đập tác dụng lên xe do mặt đường không bằng phẳng, để bảo vệ hành khách, hành lý và cải thiện tính ổn định.

- Xác định động học chuyển động của bánh xe, truyền lực kéo và lực phanh sinh ra do ma sát giữa mặt đường và các bánh xe, lực bên và các mô men phản lực đến gầm và thân xe - Dập tắt các dao động thẳng đứng của khung vỏ sinh ra do ảnh hưởng của mặt đường không bằng phẳng. Trong trường hợp hệ thống treo phụ thuộc, hệ thống treo nối khung vỏ với bánh xe thông qua dầm cầu, hoặc vỏ cầu. Để đơn giản chúng ta coi hệ thống treo nối đàn hồi với khung vỏ bánh xe. Xe chuyển động có êm dịu hay không phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng của hệ thống treo Để đảm bảo công dụng như đã nêu ở hệ thống treo thường có 3 b ộ phận chủ yếu: - Bộ phận đàn hồi - Bộ phận giảm chấn - Bộ phận hướng Bộ phận đàn hồi: Nối đàn hồi khung vỏ với bánh xe, tiếp nhận lực thẳng đứng tác dụng từ khung vỏ tới bánh xe và ngược lại.

Bộ phận đàn h ồi có cấu tạo chủ yếu là một chi tiết (hoặc một cụm chi tiết) đàn hồi bằng kim loại (nhíp, lò xo xoắn, thanh xoắn) hoặc bằng khí (trong trường hợp h ệ thống treo bằng khí hoặc thủy khí). Bộ phận giảm chấn: Có tác dụng dập tắt nhanh chóng các dao động bằng cách biến năng lượng dao động thành nhiệt năng toả ra ngoài, việc biến Trang 1 Đồ án tốt nghiệp Thi ết k ế h ệ th ống treo xe t ải 2,5 t ấn năng lượng dao động thành nhiệt năng nhờ ma sát. Giảm chấn trên ô tô là giảm chấn thủy lực, khi xe dao động, chất lỏng trong giảm chấn được pis- ton giảm chấn dồn từ buồng nọ sang buồng kia qua các lỗ tiết lưu. Ma sát giữa chất lỏng với thành lỗ tiết lưu và giữa các lớp chất lỏng với nhau biến thành nhiệt nung nóng vỏ giảm chấn toả ra ngoài.

Bộ phận hướng: Có tác dụng đảm bảo động học bánh xe, tức là đ ảm bảo cho bánh xe chỉ dao động trong mặt phẳng đứng, bộ phận hướng còn làm nhiệm vụ truyền lực dọc, lực ngang, mô men giữa khung vỏ và bánh xe. Phân loại: Hệ thống treo ô tô thường được phân loại dựa vào cấu tạo của bộ phận đàn hồi, bộ phận dẫn hướng và theo phương pháp dập tắt dao động 1. Phân loại hệ thống treo theo cấu tạo bộ phận dẫn hướng: Hệ thống treo phụ thuộc: là hệ thống treo mà bánh xe bên trái và bánh bên phải được liên kết với nhau bằng dầm cứng (liên kết dầm cầu liền), nên khi một bánh xe bị dịch chuyển (trong mặt phảng ngang hoặc đứng) thì bánh xe bên kia cũng bị dịch chuyển. Ưu điểm của hệ thống treo ph ụ thu ộc là đ ơn giản, rẻ tiền, và đảm bảo độ êm dịu chuyển động cần thiết cho các xe có tốc độ chuyển động không cao lắm.

Nếu ở hệ thống treo phụ thuộc có ph ần t ử đàn hồi là nhíp thì nó làm được cả nhiệm vụ của bộ phận dẫn hướng. Hệ thống treo độc lập: là hệ thống treo mà bánh xe bên phải vá bánh xe bên trái không có liên kết cứng với nhau. Do đó sự dịch chuyển của một bánh xe không gây nên sự dịch chuyển của bánh xe kia. Tùy theo mặt phẳng dịch chuyển của bánh xe mà người ta phân ra hệ thống treo đ ộc l ập có s ự d ịch chuyển bánh xe trong mặt phẳng ngang, trong mặt phẳng dọc và đ ồng th ời cả hai mặt phẳng.

Hệ thống treo độc lập chỉ sử dụng ở những xe có kết cấu rời, có độ êm dịu của cả xe cao, tuy nhiên kết cấu bộ phận dẫn hướng phức tạp, giá thành đắt. Hệ thống treo cân bằng: dùng ở những xe có tính năng thông qua cao với 3 hoặc 4 cầu chủ động để tạo mối quan hệ phụ thuộc giữa hai hàng bánh xe ở hai cầu liền nhau. Trang 2 Đồ án tốt nghiệp Thi ết k ế h ệ th ống treo xe t ải 2,5 t ấn a) Hệ thống treo phụ thuộc b) Hệ thống treo độc lập Hình 1. 1 Phân loại HT treo 1.

Phân loại hệ thống treo theo cấu tạo của phần tử đàn hồi:  Phần tử đàn hồi là kim loại: nhíp, lò xo, thanh xoắn.  Phần tử đàn hồi là khí nén: bình chứa khí là cao su kết hợp sợi vải bọc làm cốt, dạng màng phân chia và dạng liên hợp.  Phần tử đàn hồi là thủy khí có loại kháng áp và không kháng áp.  Phần tử đàn hồi là cao su có loại làm việc ở chế độ nén chế độ xoắn.

Phân loại hệ thống treo theo phương pháp dập tắt dao động:  Dập tắt dao động nhờ các giảm chấn thủy lực dạng đòn và ống  Dập tắt dao động nhờ ma sát cơ học trong phần tử đàn hồi và trong phần tử hướng. Phân tích, lựa chọn phương án thiết kế hệ thống treo 1. Các phương án bố trí: a) b) d) c) Hình 1. 2 Một số phương án bố trí a) Hệ thống treo phụ thuộc nhíp Trang 3 Đồ án tốt nghiệp Thi ết k ế h ệ th ống treo xe t ải 2,5 t ấn b) Hệ thống treo độc lập đặt nghiêng c) Hệ thống treo độc lập thanh xoắn loại 2 đòn d) Hệ thống treo McPherson (treo kiểu nến) 1.

Phân tích ưu, nhược điểm của các phương án bố trí: a) Ưu, nhược điểm của hệ thống treo phụ thuộc:  Ưu điểm: Khi bánh xe dịch chuyển theo phương thẳng đứng, khoảng cách hai bánh xe (được nối cứng) không thay đổi. Điều này làm cho mòn lốp giảm đối với trường hợp treo độc lập. Do hai bánh xe được nối cứng nên khi có lực bên tác dụng thì lực này được chia đều cho hai bánh xe làm tăng khả năng truyền lực bên của xe, nâng cao khả năng chống trượt bên của xe. Hệ thống treo phụ thuộc dùng cho cầu bị động có cấu tạo đơn giản hơn so với HT treo độc lập.

Giá thành thấp, kết cấu đơn giản, dễ tháo lắp sửa chữa, bảo dưỡng.  Nhược điểm: Khối lượng phần liên kết bánh xe (phần không được treo) lớn, đặc biệt là ở cầu chủ động. Khi xe chạy trên đường không bằng phẳng, tải trọng động sinh ra sẽ gây nên và đập mạnh giữa phần không treo và phần treo làm giảm độ êm dịu chuyển động. Mặt khác bánh xe va đập mạnh trên nền đường sẽ làm xấu sự tiếp xúc của bánh xe với đường.

Khoảng không gian phía dưới sàn xe phải lớn để đảm bảo cho dầm cầu có thể thay đổi vị trí, do vậy chỉ có thể lựa chọn là chiều cao trọng tâm lớn. Trang 4 Đồ án tốt nghiệp Thi ết k ế h ệ th ống treo xe t ải 2,5 t ấn Hình 1. 3 Sự thay đổi vị trí bánh xe và của xe khi xe trèo lên mô đất. Sự nối cứng bánh xe 2 bên bờ dầm liên kết gây nên hi ện t ượng xu ất hi ện chuyển vị phụ khi xe chuyển động.

 Vấn đề sử dụng hệ thống treo phụ thuộc: Do yêu cầu của thực tế và do trình độ phát triển của kỹ thuật thì tốc độ của ô tô ngày càng được nâng cao. Khi tốc độ ô tô ngày càng cao thì yêu cầu về kỹ thuật của ô tô ngày càng khắt khe : trọng tâm của ô tô cần phải được hạ thấp. Vấn đề ổn định lái phải tốt, trọng lượng phần không được treo nhỏ để tăng sự êm dịu khi chuyển động. Vì lí do như vậy mà hệ thống treo phụ thu ộc không được sử dụng trên xe có vận tốc cao.

b) Ưu, nhược điểm của hệ thống treo độc lập: Ưu điểm: Khác với HT treo phụ thuộc, HT treo độc lập có đặc điểm là hai bánh xe hai bên ít phụ thuộc vào nhau, do đó mà độ ổn định chuyển động cao. Hai bánh xe được liên kết bở các đòn ngang hoặc đòn dọc, phần không được treo nhỏ, ô tô chuyển động đạt được độ êm dịu cao. Hệ treo không cần s ử dụng dầm ngang, khoảng không gian cho nó dịch chuyển chủ yếu là hai bên sườn xe. Đặc điểm này cho phép hạ thấp trọng tâm xe do đó nâng cao đ ược tốc độ của xe.

Nhược điểm: Ở hệ thống treo độc lập các bộ phận đàn hồi, bộ phận hướng là riêng biệt nên không tránh khỏi sự phức tạp về mặt kết cấu. Sự phức tạp trong kết cấu cũng gây khó khăn cho việc bố trí các h ệ th ống khác trên ô tô. HT treo độc lập dầm cầu thường là dầm cầu r ời nên khi xe đi trên Trang 5 Đồ án tốt nghiệp Thi ết k ế h ệ th ống treo xe t ải 2,5 t ấn các đoạn đường gồ ghề rất dễ làm thay đổi các góc đặt bánh xe, d ẫn đ ến s ự mất ổn định của xe. Giá thành của hệ thống treo độc lập cũng đắt hơn rất nhiều so với hệ th ống treo phụ thuộc.

Phương án thiết kế hệ thống treo xe tải 2. Hệ thống treo trước Hệ thống treo có ba phần tử: Phần tử dẫn hướng, phần tử đàn hồi, phần tử giảm chấn. Nhiệm vụ chính của bộ phận đàn hồi là tiếp nhận và truyền lực thẳng đứng từ đường lên khung xe, giảm tải trọng động và đảm bảo độ êm dịu cho ô tô khi chuyển động trên những đoạn đường khác nhau. Bộ phận đàn hồi của xe tải thường sử dụng các loại sau: + Loại lò xo trụ + Loại lò xo thanh xoắn + Loại nhíp a) Nhíp b) Lò xo trụ c) Thanh xoắn Nhíp: là bộ phận đàn hồi được sử dụng rất nhiều trong ô tô.

Ch ức năng chính là đàn hồi theo phương thẳng đứng. Chức năng dẫn hướng truyền lực dọc, ngang, có thể cả lực bên. Chức năng giảm chấn đảm nhi ệm nh ờ gi ảm chấn, ma sát giữa các lá nhíp, ma sát trong các lớp cao su. Nhíp có kết cấu đơn giản, chắc chắn, rẻ tiền, sửa chữa thay thế cũng rất đơn giản.

 Với những đặc điểm trên chọn bộ phận đàn hồi của hệ thống treo là hệ nhíp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ