Luận văn thạc sĩ: Thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ sử dụng nhiên liệu khí

Tài liệu trình bày chi tiết quá trình thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ nhiên liệu khí, bao gồm phân tích, tính toán và các bản vẽ kỹ thuật.

Chuyên ngành

Cơ khí giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ nhiên liệu khí

Việc thiết kế một hệ thống thử nghiệm động cơ nhiên liệu khí là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh các nguồn năng lượng hóa thạch đang dần cạn kiệt. Nhiên liệu khí, bao gồm CNG, LNG, và đặc biệt là động cơ đốt trong dùng khí biogas, nổi lên như một giải pháp thay thế bền vững, giúp giảm phát thải và chi phí vận hành. Tuy nhiên, để đưa các động cơ này vào ứng dụng thực tiễn, cần phải có một hệ thống thử nghiệm toàn diện để đánh giá chính xác các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Một hệ thống thử nghiệm hiệu quả không chỉ đo lường được các thông số cơ bản như công suất hay mô-men xoắn mà còn phải phân tích được các yếu tố phức tạp hơn như hiệu suất động cơ, suất tiêu thụ nhiên liệu, và mức độ phát thải. Theo nghiên cứu "Thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ sử dụng nhiên liệu khí" của Lê Minh Phụng (Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, 2019), mục tiêu chính là "phân tích, đánh giá các đặc tính của động cơ đốt trong khi sử dụng nhiên liệu khí để tìm ra những ưu điểm, khuyết điểm, từ đó đề xuất phương án cải tiến". Quá trình thiết kế đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các thành phần cơ khí, điện tử và phần mềm, từ việc lựa chọn băng thử động cơ phù hợp, xây dựng hệ thống cung cấp nhiên liệu CNG hoặc biogas, đến việc tích hợp các cảm biến và hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ). Việc này đảm bảo thu thập được dữ liệu chính xác và đáng tin cậy, làm cơ sở cho việc tối ưu hóa động cơ và tuân thủ các tiêu chuẩn thử nghiệm động cơ (ISO, SAE).

1.1. Tầm quan trọng của băng thử động cơ trong nghiên cứu nhiên liệu khí

Một băng thử động cơ, hay hệ thống dynamometer, là trung tâm của mọi phòng thí nghiệm động cơ. Nó đóng vai trò tạo ra một tải trọng có thể kiểm soát được để mô phỏng các điều kiện vận hành thực tế của động cơ. Thông qua băng thử, các kỹ sư có thể đánh giá chính xác hiệu suất động cơ, mô-men xoắn, và công suất ở nhiều dải tốc độ và tải trọng khác nhau. Đối với động cơ nhiên liệu khí, việc thử nghiệm này càng trở nên quan trọng do đặc tính cháy của nhiên liệu khí khác biệt so với xăng hoặc diesel. Băng thử cho phép xác định các thông số tối ưu cho hệ thống cung cấp nhiên liệu, thời điểm đánh lửa, và tỷ lệ không khí-nhiên liệu để đạt được hiệu suất cao nhất đồng thời giảm thiểu phát thải. Các dữ liệu thu thập được từ băng thử là nền tảng để so sánh hiệu quả giữa các loại nhiên liệu khí khác nhau hoặc so với nhiên liệu truyền thống, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc cải tiến và ứng dụng rộng rãi.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài thiết kế hệ thống thử nghiệm

Mục đích cốt lõi của việc thiết kế hệ thống thử nghiệm là xây dựng một nền tảng nghiên cứu toàn diện. Hệ thống này cho phép thu thập kinh nghiệm thiết kế, phát hiện các sai sót trong kết cấu, công nghệ và vật liệu. Ý nghĩa của đề tài không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm kỹ thuật, mà còn góp phần thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu về động cơ sử dụng nhiên liệu thay thế tại Việt Nam. Nó tạo ra một công cụ thiết thực, đáp ứng nhu cầu cấp bách của xã hội về năng lượng sạch và bền vững. Thông qua các bài thử nghiệm, hệ thống giúp xác định tỷ lệ hòa trộn tối ưu giữa các thành phần khí (ví dụ như CH4 và H2 trong biogas) để tối đa hóa công suất và giảm thiểu các chất gây hại trong khí thải. Đây là bước đi quan trọng để làm chủ công nghệ và phát triển các giải pháp năng lượng phù hợp với điều kiện Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

II. Top thách thức khi thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ khí

Quá trình thiết kế và triển khai một hệ thống thử nghiệm động cơ nhiên liệu khí phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi sự tính toán cẩn thận và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Thách thức lớn nhất và được ưu tiên hàng đầu chính là vấn đề an toàn phòng thí nghiệm động cơ. Nhiên liệu khí như metan (CH4), hydro (H2) có đặc tính dễ cháy nổ hơn nhiều so với nhiên liệu lỏng. Việc lưu trữ, dẫn truyền và xử lý khí áp suất cao đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa chặt chẽ để tránh rò rỉ và các sự cố đáng tiếc. Tài liệu gốc đã phân tích kỹ lưỡng các phương án bố trí bình chứa khí, trong đó phương án đặt bình khí bên ngoài và dẫn vào phòng thí nghiệm được chọn để tối ưu hóa an toàn. Một thách thức kỹ thuật khác là việc lựa chọn và đồng bộ hóa các thiết bị thử nghiệm động cơ. Hệ thống bao gồm nhiều thành phần phức tạp như băng thử động cơ, các loại cảm biến (cảm biến mô-men xoắn, cảm biến áp suất buồng đốt), hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ), và thiết bị phân tích khí xả. Việc đảm bảo tất cả các thiết bị này hoạt động nhịp nhàng, cung cấp dữ liệu chính xác và đồng bộ theo thời gian thực là một bài toán không hề đơn giản. Cuối cùng, bản chất của nhiên liệu khí, đặc biệt là biogas, cũng đặt ra thách thức. Biogas thường chứa các tạp chất như CO2 và H2S, có thể gây ăn mòn thiết bị và ảnh hưởng đến quá trình cháy, đòi hỏi các giải pháp lọc và xử lý nhiên liệu trước khi đưa vào động cơ.

2.1. Vấn đề an toàn phòng thí nghiệm động cơ và giải pháp phòng ngừa

Vấn đề an toàn phòng thí nghiệm động cơ là yếu tố sống còn. Nguy cơ rò rỉ khí, cháy nổ, và tiếng ồn lớn là những mối đe dọa thường trực. Để giải quyết, việc bố trí không gian làm việc phải được tính toán kỹ lưỡng. Như đã đề cập trong đề tài của Lê Minh Phụng, phương án đặt các bình chứa khí nén bên ngoài phòng thí nghiệm và có mái che bảo vệ là tối ưu nhất. Phương án này giảm thiểu rủi ro nếu xảy ra sự cố, bảo vệ an toàn cho người vận hành và các thiết bị đắt tiền bên trong. Ngoài ra, hệ thống cần được trang bị các cảm biến phát hiện rò rỉ khí, hệ thống thông gió hiệu quả để ngăn ngừa tích tụ khí cháy, và hệ thống phòng cháy chữa cháy tự động. Người vận hành cũng cần được đào tạo chuyên sâu về quy trình vận hành an toàn và xử lý sự cố.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn và đồng bộ thiết bị thử nghiệm

Việc lựa chọn các thiết bị thử nghiệm động cơ phù hợp là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả. Ví dụ, việc chọn giữa phanh thủy lực động cơphanh điện xoáy phụ thuộc vào công suất động cơ và yêu cầu của bài thử. Phanh thủy lực, như loại Froude được sử dụng trong nghiên cứu, phù hợp cho nhiều dải công suất nhưng đòi hỏi hệ thống cấp nước ổn định. Bên cạnh đó, việc tích hợp các cảm biến như cảm biến nhiệt độ khí xả hay cảm biến lực (Loadcell) vào một hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) duy nhất đòi hỏi sự tương thích về tín hiệu và giao thức. Sử dụng các nền tảng như LabVIEW cho thử nghiệm động cơ có thể giúp giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một môi trường lập trình đồ họa linh hoạt để xây dựng phần mềm điều khiển băng thử và đồng bộ hóa dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống cơ khí và cung cấp nhiên liệu

Nền tảng của một hệ thống thử nghiệm hiệu quả nằm ở việc thiết kế chính xác các cấu phần cơ khí và hệ thống cung cấp nhiên liệu. Trái tim của hệ thống là băng thử động cơ, đóng vai trò là tải trọng mô phỏng. Nghiên cứu của Lê Minh Phụng đã sử dụng băng thử thủy lực Froude model DPX3, có khả năng đo công suất lên đến 200 mã lực. Loại phanh thủy lực động cơ này hoạt động dựa trên nguyên lý hãm bằng dòng chất lỏng, cho phép điều chỉnh tải một cách linh hoạt. Việc kết nối động cơ thử nghiệm (trong trường hợp này là động cơ Vikyno EV 2600-NB) với băng thử phải thông qua một trục các-đăng chắc chắn để truyền mô-men xoắn một cách ổn định. Song song với đó, hệ thống cung cấp nhiên liệu khí là thành phần mang tính quyết định. Hệ thống này phải đảm bảo cung cấp một dòng khí ổn định về áp suất và lưu lượng. Nó bao gồm các bình chứa khí áp suất cao, van giảm áp, lưu lượng kế, và quan trọng nhất là bộ hòa trộn. Bộ hòa trộn có nhiệm vụ trộn nhiên liệu khí (ví dụ: biogas, CH4, H2) với không khí theo một tỷ lệ chính xác trước khi đưa vào buồng đốt. Thiết kế bộ hòa trộn phải tối ưu để giảm sức cản dòng chảy và đảm bảo hỗn hợp đồng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất động cơ và quá trình cháy.

3.1. Lựa chọn hệ thống dynamometer Phanh thủy lực và phanh điện xoáy

Việc lựa chọn hệ thống dynamometer là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Hai loại phổ biến là phanh thủy lực động cơphanh điện xoáy. Phanh thủy lực (như Froude) sử dụng lực cản của nước để tạo tải, có ưu điểm là kết cấu bền bỉ, chi phí đầu tư ban đầu hợp lý và khả năng chịu tải cao. Tuy nhiên, nó yêu cầu một hệ thống cấp và thoát nước liên tục, ổn định. Ngược lại, phanh điện xoáy (Eddy Current brake) sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để tạo lực hãm. Loại phanh này cho phép điều khiển tải nhanh và chính xác hơn, lý tưởng cho các bài thử nghiệm động (transient tests), nhưng thường có chi phí cao hơn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngân sách, loại động cơ, và mục tiêu của các bài thử nghiệm (đo đặc tính tĩnh hay động).

3.2. Thiết kế hệ thống cung cấp nhiên liệu CNG Biogas và bộ hòa trộn

Một hệ thống cung cấp nhiên liệu CNG hoặc biogas cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Hệ thống bắt đầu từ các bình chứa khí nén, đi qua van giảm áp để hạ áp suất từ mức rất cao trong bình xuống áp suất làm việc của động cơ. Lưu lượng kế được lắp đặt để theo dõi chính xác lượng nhiên liệu tiêu thụ. Bộ hòa trộn là chi tiết then chốt, có nhiệm vụ trộn đều khí và không khí. Có hai loại thiết kế chính là trực giao và cùng chiều. Loại trực giao, với kết cấu đơn giản và hiệu quả hòa trộn tốt, thường được ưu tiên cho các động cơ cỡ nhỏ và trung bình như trong nghiên cứu. Việc tính toán đường kính lỗ phun và họng của bộ hòa trộn phải dựa trên các thông số nhiệt động lực học của động cơ để đảm bảo cung cấp hỗn hợp tối ưu ở mọi chế độ tải.

IV. Cách thiết kế hệ thống đo lường và thu thập dữ liệu DAQ

Để đánh giá chính xác hoạt động của động cơ, việc thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ nhiên liệu khí không thể thiếu một hệ thống đo lường công suất và thu thập dữ liệu (DAQ) chính xác. Hệ thống này hoạt động như hệ thần kinh, thu thập tín hiệu từ hàng loạt cảm biến được lắp đặt trên động cơ và băng thử, sau đó chuyển đổi chúng thành dữ liệu số để máy tính có thể phân tích. Các cảm biến cốt lõi bao gồm: cảm biến mô-men xoắn (thường là loadcell gắn trên tay đòn của băng thử), cảm biến tốc độ quay (encoder), cảm biến áp suất buồng đốt, cảm biến nhiệt độ khí xả, và cảm biến nhiệt độ nước làm mát. Tín hiệu từ các cảm biến này thường rất nhỏ (vài mV) và nhiễu, do đó cần có các mạch khuếch đại và lọc tín hiệu trước khi đưa vào bộ chuyển đổi tương tự-số (ADC) của card DAQ. Phần mềm điều khiển băng thử, thường được phát triển trên nền tảng như LabVIEW cho thử nghiệm động cơ, đóng vai trò trung tâm. Nó không chỉ hiển thị dữ liệu theo thời gian thực mà còn cho phép người vận hành điều khiển tải của băng thử, ghi lại dữ liệu theo các chu trình thử nghiệm định sẵn, và tự động tính toán các chỉ số quan trọng như suất tiêu thụ nhiên liệuhiệu suất động cơ.

4.1. Vai trò của cảm biến mô men xoắn áp suất và nhiệt độ

Các cảm biến là tai mắt của hệ thống. Cảm biến mô-men xoắn, thường được hiện thực hóa bằng loadcell, đo lực tác dụng lên tay đòn của băng thử, từ đó tính ra mô-men xoắn của động cơ. Đây là thông số cơ bản để xác định công suất. Cảm biến áp suất buồng đốt cung cấp dữ liệu vô giá về quá trình cháy, giúp phát hiện các hiện tượng bất thường như kích nổ và tối ưu hóa thời điểm phun nhiên liệu. Trong khi đó, cảm biến nhiệt độ khí xả và nhiệt độ nước làm mát giúp giám sát trạng thái nhiệt của động cơ, đảm bảo nó hoạt động trong giới hạn an toàn và cung cấp thông tin cho việc phân tích hiệu suất nhiệt. Mỗi cảm biến phải được lựa chọn và hiệu chuẩn cẩn thận để đảm bảo độ chính xác.

4.2. Ứng dụng LabVIEW và hệ thống thu thập dữ liệu DAQ trong thử nghiệm

Một hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) hiện đại là cầu nối giữa thế giới vật lý và máy tính. Nó bao gồm phần cứng (card DAQ) và phần mềm. LabVIEW cho thử nghiệm động cơ là một lựa chọn phần mềm phổ biến nhờ giao diện lập trình đồ họa trực quan (G-code), cho phép các kỹ sư nhanh chóng xây dựng các ứng dụng tùy chỉnh để điều khiển và giám sát. Với LabVIEW, người dùng có thể tạo ra một giao diện điều khiển trung tâm, hiển thị các thông số dưới dạng đồ thị, đồng hồ đo, đồng thời tự động ghi lại dữ liệu vào tệp tin. Việc sử dụng nền tảng này giúp tự động hóa quá trình thử nghiệm, giảm thiểu sai sót của con người và tăng hiệu quả xử lý một lượng lớn dữ liệu, tuân thủ các tiêu chuẩn thử nghiệm động cơ (ISO, SAE).

V. Bí quyết ứng dụng và đánh giá kết quả từ hệ thống thử nghiệm

Sau khi hoàn tất thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ nhiên liệu khí, giai đoạn ứng dụng và đánh giá kết quả là bước quyết định để hiện thực hóa các mục tiêu nghiên cứu. Quá trình này không chỉ là việc vận hành máy móc mà là một quy trình khoa học chặt chẽ. Đầu tiên, cần tiến hành các bài thử nghiệm theo các tiêu chuẩn thử nghiệm động cơ quốc tế như ISO hoặc SAE để đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh kết quả. Các bài thử nghiệm điển hình bao gồm đo đặc tính tốc độ (giữ nguyên vị trí bướm ga, thay đổi tải) và đo đặc tính tải (giữ nguyên tốc độ, thay đổi tải). Từ dữ liệu thô thu thập được bởi hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ), các chỉ số quan trọng sẽ được tính toán. Hiệu suất động cơsuất tiêu thụ nhiên liệu là hai chỉ số kinh tế hàng đầu. Bên cạnh đó, phân tích khí xảđo lường phát thải là các chỉ số kỹ thuật và môi trường không thể thiếu. Việc so sánh kết quả khi động cơ chạy bằng nhiên liệu khí (ví dụ như hỗn hợp 80%CH4, 5%H2, 15%CO2 như trong tính toán của tài liệu gốc) với khi chạy bằng diesel nguyên bản sẽ cho thấy rõ ưu nhược điểm của giải pháp năng lượng thay thế. Kết quả tính toán nhiệt trong nghiên cứu cho thấy công suất động cơ có thể tăng khoảng 5.5% khi sử dụng hỗn hợp khí, chứng tỏ tiềm năng to lớn của loại nhiên liệu này.

5.1. Quy trình phân tích khí xả và đo lường phát thải động cơ

Quá trình phân tích khí xả là một phần không thể tách rời của thử nghiệm động cơ hiện đại. Nó giúp đánh giá tác động môi trường của động cơ. Hệ thống này sử dụng các máy phân tích chuyên dụng để đo nồng độ các thành phần độc hại trong khí xả như CO (carbon monoxide), HC (hydrocarbon chưa cháy), NOx (oxit của nitơ), và CO2. Việc đo lường phát thải phải được thực hiện ở nhiều chế độ vận hành khác nhau để có được bức tranh toàn cảnh. Dữ liệu này không chỉ giúp đánh giá mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải mà còn cung cấp thông tin phản hồi quan trọng để điều chỉnh các thông số của động cơ, chẳng hạn như tỷ lệ không khí-nhiên liệu, nhằm tối ưu hóa quá trình cháy và giảm thiểu ô nhiễm.

5.2. Đánh giá hiệu suất động cơ và suất tiêu thụ nhiên liệu

Việc đánh giá hiệu suất động cơsuất tiêu thụ nhiên liệu là mục tiêu cuối cùng của các bài thử nghiệm kinh tế-kỹ thuật. Hiệu suất có ích (ηe) cho biết tỷ lệ năng lượng hóa học của nhiên liệu được chuyển đổi thành công có ích trên trục khuỷu. Suất tiêu thụ nhiên liệu có ích (ge) đo lường lượng nhiên liệu (tính bằng gram hoặc m³) cần thiết để tạo ra một đơn vị công suất (kW) trong một giờ. Hai chỉ số này có mối quan hệ nghịch đảo và là thước đo trực tiếp hiệu quả kinh tế của động cơ. Bằng cách xây dựng các đồ thị đặc tính của hai thông số này theo tốc độ và tải, các nhà nghiên cứu có thể xác định được vùng làm việc hiệu quả nhất của động cơ, từ đó đưa ra các khuyến nghị cải tiến thiết kế hoặc chiến lược điều khiển tối ưu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.Vài nét về nhiên liệu khí. Nhiên liệu khí và ứng dụng thực tế của nhiên liệu khí trong động cơ đốt trong hiện nay. Nhiên liệu khí được phát triển và thương mại hóa thừ những năm 1950. Mấy thập kỉ qua chúng được dùng chủ yếu cho công nghiệp và sinh nhiệt gia dụng.

Việc nghiên cứu sử dụng chúng cho động cơ đốt trong trên phương tiện giao thông vận tải đã bắt đầu từ những năm gần đây. Tuy việc áp dụng loại nhiên liệu này trên ô tô cần những thiết bị cồng kềnh hơn nhiên liệu lỏng nhưng nó cho phép giảm được mức phát thải ô nhiễm và tiết kiệm nguồn nhiên liệu hóa thạch nên đó là vấn đề mà các nhà chế tạo ô tô quan tâm nhất hiện nay. Từ những năm 70 của thế kỉ trước, nhiên liệu khí được sử dụng rộng rãi cho các phương tiện vận tải ở Liên Xô, các nước châu Âu, Mỹ, Canada do tác động của cuộc khủng hoảng nhiên liệu. Ở châu Á, khoảng thập kỉ 90 đến nay ở Thái Lan, Nhật Bản, hàn Quốc, Mã Lai,…và đặc biệt là Trung Quốc đã phát triển rất nhanh NGV.

Riêng tại Quảng Châu( Trung Quốc) hiện nhiên liệu khí đang chiếm từ 80-90% trên các phương tiện vận chuyển bằng nhiên liệu sách thay thế cho xăng dầu. Tại Thái Lan việc sử dụng nhiên liệu khí cho phương tiện giao thông là quốc sách và đặt ra mục tiêu có 500.000 xe NGV vào năm 2010. Theo số liệu thống kê năm 2007 có khoảng 15 triệu xe chạy bằng nhiên liệu khí trên thế giới. Ở Việt Nam thời gian qua cùng với quá trình đô thị hóa, vấn đề ứng dụng CNG và LPG trong giao thông vận tải cũng đã được các nhà quản lí quan tâm.

Một số đề án thí điểm sử dụng CNG và LPG đã được triển khai như : -Năm 2003-2006 Công ty Cơ khí Ngô Gia Tự (Tổng Công ty công nghiệp ô tô Việt Nam) đã đầu tư thí điểm dự án chuyển đổi xe xăng chạy LPG. Đến năm 2006 Công ty cơ khí Ngô Gia Tự đã làm chủ công nghệ chuyển đổi, lắp đặt một trạm LPG ở Hà Nội và tổ chức vận hành 30 taxi chạy nhiên liệu LPG tại Hà Nội. -Từ 2006 thành phố Đà Nẵng đã bắt đầu cho sử dụng các xe thùng 3 bánh chạy LPG phục vụ công tác thu gom rác thải sinh hoạt ở công ty môi trường đô thị. -Đặc biệt từ đầu năm 2009, thành phố Hồ Chí Minh đã côn bố kế hoạch thử nghiệm sử dụng CNG cho xe buýt để giảm giá thành vận tải và bảo vệ môi trường.

Sinh viên thực hiện: Lê Minh Phụng Hướng dẫn: PGS.Dương Việt Dũng 2 Thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ sử dụng nhiên liệu khí Qua thử nghiệm, Thành phố Hồ Chí Minh và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam đang có kế hoạch ứng dụng rộng rãi xe buýt chạy bằng CNG tại Thành phố Hồ Chí Minh và các vùng lân cận. Hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh đã có 3 cột nạp phục vụ gần 500 xe taxi sử dụng LPG. -Cả nước hiện có khoảng 1500 xe taxi chạy bằng nhiên liệu LPG, chủ yếu tại 3 thành phố lớn là Hà Nội, Sài Gòn và Đà Nẵng (theo số liệu năm 2010). Với sự phát triển mạnh của ngành công nghiệp ô tô, xu hướng sử dụng nhiên liệu khí trong động cơ đốt trong ngày càng tăng.

Người ta có thể sử dụng nhiều loại nhiên liệu khí để cung cấp cho động cơ ô tô. Những loại nhiên liệu sạch có thể thay thế cho xăng hay dầu diesel hiện nay là: +Những khí thiên nhiên : CNG, LPG,… +Khí Gas hóa lỏng: LPG +Khí Biogas +Khí H2 +Khí O2,… Trong phạm vi đề tài này, sẽ tập trung chủ yếu vào hai loại nhiên liệu khí chính để cung cấp cho hệ thống thử nghiệm là biogas và hidro.Nguồn gốc, tính chất và các vấn đề khi sử dụng nhiên liệu khí. a) Biogas Biogas là kết quả của quá trình phân hủy các chất hữu cơ trong môi trường thiếu không khí. Các chất hữu cơ ( rơm rạ, cây cối, xác sinh vật, các chất thải từ quá trình chế biến thực phẩm,…), các chất thải từ quá trình chăn nuôi,.

dùng làm nguyên liệu cho biogas. Thành phần chủ yếu của biogas là CH4 (50-70%), CO2 chiếm 25-50%, còn lại là các chất khác như N2, O2, H2S, CO, … -Về tính chất: Các tính chất vật lí hóa học của biogas có ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn công nghệ cho việc xử lí và đốt cháy biogas. Thành phần chính của biogas là CH4 và CO2. Các tính chất liên quan được liệt kê trong bảng dưới đây: Sinh viên thực hiện: Lê Minh Phụng Hướng dẫn: PGS.Dương Việt Dũng 3 Thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ sử dụng nhiên liệu khí Bảng 1.

Một số tính chất của biogas Các tính chất vật lí Methane ( CH4) Cacbondioxit (CO2) Trọng lượng phân tử 16,04 44.01 Tỷ trọng 0,554 1,52 Điểm sôi (1at) 144°C 60,08°C Điểm đông (1at) -164,8°C -38,83°C Kối lượng riêng 0,66kg/m3 1,82kg/m3 Nhiệt độ nguy hiểm 64,44°C 48,89 °C Áp suất nguy hiểm 45,8at 72,97 at Nhiệt dung Cp(1at) 6,962.10-4 J/kg°C Tỷ lệ Cp/Cv 1,307 1,303 Nhiệt cháy 55,432 J/kg Giới hạn cháy 5-15% thể tích Tỷ lệ cháy hoàn toàn trong 0,0947 thể tích không khí 0,0581 khối lượng -Nhiệt trị của nhiên liệu: Thông thường biogas có nhiệt trị khoảng 20MJ/m3. Nhiệt trị thay đổi phụ thuộc vào chất lượng của biogas. CH4 là chất cháy cơ bản trong biogas, có nhiệt trị cao, Nhiệt trị thấp của CH4 là 67,71. -Các tính chất cơ bản trong biogas: Ngoài hai thành phần chính trong Biogas là CH4 và CO2 còn có các tạp chất cơ bản dạng khí trong biogas được liệt kê trong bảng sau đây: Bảng 1.

Thành phần khí Biogas Thành phần % Methane (CH4) 50-75 Cacbondioxit (CO2) 25-50 Nitrogen (Nox) 0-10 H2 0-1 Hidrosunfua (H2S) 0-3 Oxy (O2) 0-2 Sinh viên thực hiện: Lê Minh Phụng Hướng dẫn: PGS.Dương Việt Dũng 4 Thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ sử dụng nhiên liệu khí b) Hidro Hydro lần đầu tiên được Henry Cavendish phát hiện như một chất riêng biệt, và đặt tên khí từ phản ứng kim loại-axit là "khí có thể cháy" vào năm 1766 và phát hiện năm 1781 răng khí này tạo ra nước khi đốt. Hidro có trọng lượng nhỏ nhất trong các loại khí, hầu như không tồn tại ở dạng nguyên chất trong tự nhiên. Người ta có thể sản xuất hidro từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là các nguồn năng lượng tái sinh. Có 3 phương pháp cơ bản để sản xuất hidro: + phương pháp chuyển hóa hidro cacbon( nhiên liệu hóa thạch, sinh khối) bằng nhiệt.

+phương pháp điện phân nước +phương pháp sinh học -Về tính chất nhiên liệu, hidro có khả năng cháy cao trên một khoảng rộng nhiệt độ và nồng độ. Có hàm lượng năng lượng năng lượng trên một đơn vị khối lượng cao nhất trong tất cả các loại nhiên liệu. Hidro có khả năng khuếch tán cao, độ nhớt thấp, và bản chất hóa học độc nhất. Khả năng cháy của hidro cũng khác biệt so với những nhiên liệu khác như: +khoảng cháy rộng +năng lượng bốc cháy thấp +khoảng dập tắt nhỏ +tốc độ lan truyền màn lửa cao +sự giòn hóa kim loại khi tiếp xúc và rò rỉ,… c) Các vấn đề khi sử dụng nhiên liệu khí.

Việc sử dụng nhiên liệu khí để cung cấp cho động cơ đốt trong mang ý nghĩa rất thiết thực. Nhưng với mỗi loại khí đều có những đặc tính riêng của nó vì vậy cần phải tìm hiểu kĩ và lưu ý khi sử dụng chúng để phục vụ những mục đích như : nâng cao hiệu suất động cơ, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tăng tuổi thọ độ an toàn khi sử dụng, … -Với nhiên liệu biogas, để sử dụng loại nhiên liệu này cần nghiên cứu làm sạch khí vì loại nhiên liệu này chứa khá nhiều tạp chất nhưng động cơ đốt trong đòi hỏi chỉ tiêu chất lượng cao của nhiên liệu. Các thành phần tạp chất này ảnh hưởng lớn đến tính năng kinh tế, kĩ thuật của động cơ. Hai tạp chất có thể kể đến đó là CO2 và H2S.

Sinh viên thực hiện: Lê Minh Phụng Hướng dẫn: PGS.Dương Việt Dũng 5 Thiết kế hệ thống thử nghiệm động cơ sử dụng nhiên liệu khí CO2 là thành phần tạp chất chiếm hàm lượng lớn nhất, sự có mặt của tạp chất này làm giảm nhiệt trị của nhiên liệu.Trong trường hợp nén biogas để làm nhiên liệu cho phương tiện cơ giới việc lọc bỏ CO2 là cần thiết để tăng nhiệt trị nhiên liệu. Tuy vậy chúng ta không cần lọc bỏ CO2 trong trường hợp động cơ vận hành với tỷ số nén cao, sự hiện diện của CO2 trong hỗn hợp cháy làm giảm tốc độ cháy, tránh hiện tượng kích nổ trong động cơ. Ảnh hưởng của CO2 đến công suất quá trình cháy trong động cơ không lớn. Tạp chất có hại nhất đó là H2S, nó là tạp chất chứa lưu huỳnh, nguy hiểm đối với sức khỏe con người.

H2S gây ăn mòn các chi tiết kim loại trong động cơ, làm giảm tuổi thọ và hỏng hóc trong động cơ. Sản phẩm cháy của nó là SOx gây ô nhiễm môi trường không khí. Do đó cần phải lọc bỏ tập chất này. Có thể giảm H2S thực hiện bằng phương pháp hóa lý, sinh học trong xử lý trong và xử lý ngoài.

Có thể sử dụng các phương pháp sau: Tối ưu hóa ủ khí với hàm lượng các sản phẩm đẩu vào là điều kiện quan trọng để sàn xuất khí biogas với chất lượng đổng nhất. Lượng nhỏ không khí đưa vào quá trình ủ đế ôxy hóa H2S nhờ vi sinh vật, làm giảm nồng độ lưu huỳnh trong sản phẩm khí cũng được tận dụng để khử sulphur (khử tới 95% lượng sulphur trong biogas). Hiện nay phương pháp lọc ngoài với vật liệu lọc sắt và than hoạt tính tương đối phổ biến, cụ thể: sắt Hydroxide: Fe(OH)2 + H2S FeS + 2H2O. Quá trình thuận nghịch và màng lọc tái sử dụng khi cho tác dụng với oxy.

Chất liệu lọc: đất có nông độ sắt cao, các sản phẩm thải từ quy trình chế biến thép hoặc nhôm; Sử dụng than hoạt tính. ngoài ra, có nhiều vật liệu lọc khác. Ngoài ra hơi nước cũng có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình cháy của biogas như: nhiệt độ ngọn lửa, giới hạn cháy, nhiệt trị, tỉ lệ không khí/ nhiên liệu của biogas, tăng nguy cơ ăn mòn do đó cũng cần phải giảm lượng hơi nước có trong biogas. -Với nhiên liệu hidro, việc lưu trữ , vận chuyển nó gặp nhiều khó khăn tốn kém , tiềm ẩn nhiều nguy cơ rủi ro.

Ở điêù kiện thường nó là dạng chất khí nên dễ bị bay hơi rò rỉ dần nếu bình chứa không kín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ