Đồ án điều khiển logic plc thiết kế hệ thống điều khiển logic sử dụng plc cho dây chuyền tự động cắt thép xả cuộn

Đồ án thiết kế hệ thống điều khiển logic PLC cho dây chuyền tự động cắt thép xả cuộn, ứng dụng công nghệ PLC trong sản xuất công nghiệp.

Chuyên ngành

Điều khiển Logic và PLC

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2024

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế hệ thống PLC cắt thép tự động

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, ngành công nghiệp luyện kim và cơ khí chế tạo đòi hỏi sự chính xác và hiệu suất ngày càng cao. Thiết kế hệ thống PLC cắt thép tự động là một giải pháp công nghệ then chốt, giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn lao động. Hệ thống này sử dụng bộ điều khiển logic khả trình (PLC) làm trung tâm xử lý, tích hợp các cơ cấu chấp hành như xy lanh khí nén, động cơ, và hệ thống cảm biến để tạo ra một dây chuyền sản xuất liên tục, chính xác. Cuộn thép nguyên liệu sau khi được xả sẽ được đưa qua các cơ cấu ép phẳng, di chuyển trên băng tải và được cắt thành các tấm có chiều dài xác định trước một cách hoàn toàn tự động. Việc áp dụng PLC không chỉ giúp điều khiển linh hoạt các thông số như chiều dài cắt, tốc độ vận hành mà còn cho phép giám sát toàn bộ quy trình, giảm thiểu sai sót do con người và tiết kiệm chi phí vận hành. Giải pháp này là một bước tiến quan trọng, giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường sản xuất thép đầy biến động.

1.1. Vai trò của tự động hóa trong ngành công nghiệp thép

Ngành công nghiệp thép là một ngành kinh tế trọng điểm, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức về năng suất và an toàn. Tự động hóa, đặc biệt là việc ứng dụng điều khiển logic PLC, đóng vai trò không thể thiếu trong việc hiện đại hóa các dây chuyền sản xuất. Hệ thống tự động giúp thay thế sức lao động chân tay trong các công đoạn nặng nhọc, nguy hiểm như xả cuộn, vận chuyển và cắt thép. Điều này không chỉ tăng cường an toàn lao động mà còn cải thiện đáng kể tốc độ sản xuất và độ đồng đều của sản phẩm. Theo nghiên cứu, các dây chuyền tự động có thể hoạt động liên tục 24/7 với sai số kỹ thuật ở mức tối thiểu, điều mà lao động thủ công khó có thể đạt được. Hơn nữa, việc tích hợp các cảm biến và cơ cấu chấp hành giúp hệ thống phản ứng nhanh với các thay đổi, đảm bảo quy trình vận hành trơn tru và giảm lãng phí nguyên vật liệu.

1.2. Mô hình hệ thống cắt thép xả cuộn điều khiển bằng PLC

Một mô hình dây chuyền cắt thép xả cuộn tự động điển hình bao gồm các thành phần chính: cơ cấu xả cuộn, hệ thống ép phẳng, băng tải vận chuyển, cơ cấu kẹp, cơ cấu cắt và khay chứa thành phẩm. Trái tim của hệ thống là bộ điều khiển PLC, nhận tín hiệu từ các cảm biến vị trí (như cảm biến quang C1, C2) và nút nhấn điều khiển (Start, Stop). Dựa trên chương trình đã được lập trình sẵn, PLC sẽ xuất tín hiệu điều khiển các động cơ không đồng bộ kéo băng tải và các van điện từ của xy lanh khí nén. Quy trình hoạt động tuần tự: thép được xả và ép phẳng, di chuyển đến vị trí cắt, được kẹp chặt, cắt theo đúng kích thước và cuối cùng được đưa đến khu vực chứa. Mô hình này đảm bảo tính chính xác cao và khả năng lặp lại quy trình một cách ổn định, là nền tảng cho việc sản xuất hàng loạt.

II. Thách thức chính khi thiết kế hệ thống cắt thép tự động

Việc thiết kế hệ thống PLC cắt thép tự động hiệu quả đòi hỏi phải giải quyết nhiều thách thức phức tạp về kỹ thuật và vận hành. Thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác của chiều dài cắt trong khi duy trì tốc độ sản xuất cao. Bất kỳ sai số nào, dù là nhỏ nhất, cũng có thể dẫn đến lãng phí nguyên vật liệu và sản phẩm không đạt chuẩn. Vấn đề an toàn lao động cũng là một ưu tiên hàng đầu, vì hệ thống vận hành với các máy móc công suất lớn và dao cắt sắc bén. Ngoài ra, việc lựa chọn thiết bị phù hợp, từ PLC Siemens S7-1200 đến các loại động cơ, xy lanh, phải cân bằng giữa hiệu năng, độ bền và chi phí đầu tư. Việc tích hợp các thành phần cơ khí, điện và phần mềm điều khiển thành một hệ thống đồng bộ, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt (nhiều bụi, rung động) cũng là một bài toán không hề đơn giản. Cuối cùng, tối ưu hóa thuật toán điều khiển để giảm thời gian chu kỳ và phản ứng linh hoạt với các yêu cầu sản xuất khác nhau là yếu tố quyết định đến hiệu quả chung của toàn bộ dây chuyền.

2.1. Yêu cầu về độ chính xác và tốc độ trong sản xuất

Độ chính xác và tốc độ là hai yếu tố mâu thuẫn nhưng bắt buộc phải dung hòa trong một dây chuyền cắt thép tự động. Yêu cầu về độ chính xác cắt (sai số cho phép tối thiểu) phụ thuộc trực tiếp vào vị trí và độ nhạy của cảm biến quang C2, cũng như thời gian đáp ứng của cơ cấu kẹp và cắt. Tốc độ băng tải càng cao, quán tính của tấm thép càng lớn, khiến việc dừng và cắt chính xác trở nên khó khăn hơn. Người thiết kế cần tính toán và lựa chọn động cơ có khả năng hãm tốt, đồng thời tối ưu hóa logic điều khiển trong PLC để bù trừ độ trễ của hệ thống cơ khí. Việc cân bằng giữa việc nâng cao năng suất (tăng tốc độ) và đảm bảo chất lượng sản phẩm (giữ độ chính xác) là bài toán cốt lõi cần giải quyết.

2.2. Vấn đề tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn hệ thống

Chi phí đầu tư ban đầu cho một hệ thống tự động hóa là không nhỏ. Việc lựa chọn thiết bị phải được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Ví dụ, tài liệu gốc đã phân tích và lựa chọn xy lanh khí nén thay vì thủy lực do giá thành hợp lý hơn và an toàn hơn trong môi trường công nghiệp. Về an toàn, hệ thống phải được trang bị các nút dừng khẩn cấp, rơ le bảo vệ quá tải cho động cơ, và aptomat chống ngắn mạch. Chương trình PLC cũng cần có các logic khóa chéo an toàn, ví dụ như không cho phép dao cắt hoạt động khi cơ cấu kẹp chưa kẹp chặt tấm thép. Việc thiết kế một hệ thống vừa hiệu quả về mặt kinh tế vừa đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt là một thách thức quan trọng.

III. Phương pháp lựa chọn thiết bị cho hệ thống PLC cắt thép

Lựa chọn thiết bị phù hợp là nền tảng để xây dựng một hệ thống PLC cắt thép tự động ổn định và hiệu quả. Quá trình này không chỉ dựa trên thông số kỹ thuật mà còn phải xem xét đến môi trường hoạt động và khả năng tích hợp. Bộ não của hệ thống, bộ điều khiển PLC, cần có đủ số lượng đầu vào/ra (I/O) để kết nối với tất cả các cảm biến, nút nhấn và cơ cấu chấp hành. Trong đồ án tham khảo, PLC Siemens S7-1200 được chọn vì độ tin cậy và khả năng lập trình mạnh mẽ. Đối với cơ cấu chấp hành, việc so sánh giữa hệ thống thủy lực và khí nén là cần thiết. Xy lanh khí nén được ưu tiên do tính an toàn, chi phí thấp và bảo trì đơn giản hơn. Động cơ truyền động cho băng tải con lăn thường là động cơ không đồng bộ 3 pha Roto lồng sóc vì kết cấu đơn giản, bền bỉ và giá thành phải chăng. Hệ thống cảm biến, bao gồm cảm biến từ để xác định hành trình xy lanh và cảm biến quang để phát hiện vị trí tấm thép, phải có độ chính xác và độ bền cao để hoạt động trong môi trường công nghiệp.

3.1. Phân tích lựa chọn xy lanh khí nén và van điều hướng

Trong hệ thống cắt thép, xy lanh thực hiện các nhiệm vụ quan trọng như ép, kẹp và cắt. Tài liệu gốc đã thực hiện so sánh chi tiết và kết luận chọn xy lanh khí nén tác động kép. Loại xy lanh này sử dụng khí nén để điều khiển cả hai chiều đi ra và lùi về, tạo ra lực tác động mạnh mẽ và dứt khoát. Để điều khiển xy lanh này, van điều hướng điện từ 5/2 (5 cổng, 2 vị trí) loại 2 solenoid được lựa chọn. Việc sử dụng van 2 solenoid giúp giữ nguyên vị trí cuối cùng của xy lanh ngay cả khi mất điện đột ngột, tăng cường tính an toàn cho hệ thống. Ngoài ra, van tiết lưu kiểu 'meter out' được lắp đặt để điều chỉnh tốc độ lùi về của piston, đảm bảo chuyển động mượt mà và tránh va đập mạnh.

3.2. Tiêu chí chọn động cơ băng tải và các loại cảm biến

Động cơ và băng tải quyết định tốc độ và sự ổn định của dòng vật liệu. Động cơ điện không đồng bộ 3 pha Roto lồng sóc được chọn nhờ các ưu điểm như kết cấu đơn giản, vận hành tin cậy và giá thành rẻ. Công suất động cơ được tính toán dựa trên trọng lượng cuộn thép và lực ma sát của băng tải con lăn. Băng tải con lăn phù hợp cho việc vận chuyển các vật liệu phẳng, cứng như tấm thép, giúp giảm ma sát và di chuyển trơn tru. Hệ thống cảm biến là 'mắt thần' của PLC. Cảm biến từ được sử dụng để phát hiện vị trí cuối hành trình của piston xy lanh (làm bằng kim loại). Trong khi đó, cảm biến quang được dùng để phát hiện sự hiện diện của tấm thép tại các vị trí quan trọng (C1, C2) mà không cần tiếp xúc vật lý, đảm bảo độ bền và chính xác.

IV. Hướng dẫn thiết kế hàm logic và lập trình PLC hiệu quả

Sau khi lựa chọn phần cứng, giai đoạn thiết kế hàm logic và lập trình PLC là bước quyết định 'trí thông minh' của hệ thống. Đây là quá trình chuyển đổi các yêu cầu công nghệ thành một thuật toán điều khiển mà PLC có thể hiểu và thực thi. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích và xác định tất cả các biến vào (Inputs) và biến ra (Outputs) của hệ thống. Biến vào bao gồm tín hiệu từ các nút nhấn (Ready, Start, Stop) và các cảm biến (C1, C2, cảm biến hành trình xy lanh). Biến ra là các tín hiệu điều khiển động cơ và các van điện từ của xy lanh. Tiếp theo, hệ thống được mô tả hoạt động thông qua các phương pháp như đồ hình trạng thái (Moore, Mealy), Grafcet, hoặc lưu đồ thuật toán. Đồ án tham khảo đã sử dụng đồ hình Moore để biểu diễn rõ ràng các trạng thái hoạt động và điều kiện chuyển trạng thái. Dựa trên đồ hình này, các hàm logic (hàm Set/Reset cho từng trạng thái) được xây dựng. Cuối cùng, các hàm logic này được chuyển thành chương trình điều khiển bằng ngôn ngữ lập trình Ladder trên phần mềm chuyên dụng như TIA Portal V16.

4.1. Phân tích biến vào ra và các trạng thái hoạt động

Việc xác định chính xác các biến vào/ra là cơ sở để lập trình. Các biến vào như nút nhấn 'm' (Start), 'd' (Stop), cảm biến 'C1', 'C2', và các cảm biến hành trình xy lanh (X11, X12, X21,...) được gán các địa chỉ cụ thể trên module Input của PLC (ví dụ I0.1). Tương tự, các biến ra điều khiển động cơ (D0, D1,...) và van xy lanh (Y12, Y11,...) được gán địa chỉ trên module Output (ví dụ Q0.0). Hệ thống được chia thành các trạng thái hoạt động rõ ràng, ví dụ: Trạng thái 0 (Chờ), Trạng thái 1 (Băng tải chạy), Trạng thái 2 (Xy lanh 1 tác động),... Mỗi trạng thái tương ứng với một tập hợp các đầu ra hoạt động cụ thể. Việc phân tích này giúp cấu trúc hóa chương trình, làm cho nó dễ hiểu, dễ gỡ lỗi và bảo trì.

4.2. Xây dựng hàm logic hệ thống từ đồ hình Moore

Đồ án gốc đã mô tả hệ thống bằng đồ hình Moore, một công cụ trực quan và mạnh mẽ. Mỗi đỉnh của đồ hình đại diện cho một trạng thái của hệ thống và các đầu ra tương ứng. Các cung định hướng biểu thị sự chuyển đổi giữa các trạng thái, với điều kiện chuyển đổi được ghi rõ trên cung. Từ đồ hình này, hàm logic cho từng trạng thái được suy ra một cách có hệ thống. Phương pháp mã hóa 'ONE HOT' (mỗi biến mã hóa một trạng thái) được sử dụng, giúp đơn giản hóa việc thiết kế hàm. Ví dụ, hàm Set cho Trạng thái M2 (SM2) có thể là SM2 = M1.C2, nghĩa là hệ thống sẽ chuyển sang Trạng thái 2 khi đang ở Trạng thái 1 và cảm biến C2 được kích hoạt. Tương tự, hàm Reset RM2 được xác định bởi các điều kiện thoát khỏi trạng thái 2. Cách làm này đảm bảo logic điều khiển chặt chẽ và không bị xung đột.

4.3. Lập trình ladder trên phần mềm TIA Portal V16

Ngôn ngữ lập trình Ladder là lựa chọn phổ biến nhất cho PLC vì sự tương đồng với sơ đồ mạch relay, giúp các kỹ sư điện dễ dàng tiếp cận. Phần mềm TIA Portal V16 của Siemens cung cấp một môi trường lập trình tích hợp, mạnh mẽ để hiện thực hóa các hàm logic đã thiết kế. Mỗi hàm Set/Reset cho một biến trạng thái (M0, M1,...) được chuyển thành một mạng lệnh (network) trong chương trình Ladder. Các lệnh tiếp điểm thường mở (NO), thường đóng (NC) được sử dụng để biểu diễn các điều kiện logic, và lệnh cuộn dây (coil) được dùng để kích hoạt hoặc hủy kích hoạt các biến trạng thái và các đầu ra vật lý. Việc lập trình cần tuân thủ cấu trúc đã phân tích để đảm bảo chương trình chạy đúng, ổn định và dễ dàng cho việc nâng cấp sau này.

V. Bí quyết ứng dụng thực tiễn hệ thống cắt thép tự động

Việc biến một bản thiết kế hệ thống PLC cắt thép tự động trên giấy thành một dây chuyền hoạt động hiệu quả trong thực tế đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và kinh nghiệm. Một trong những bí quyết quan trọng là việc thiết kế sơ đồ nguyên lý một cách chi tiết và rõ ràng. Sơ đồ này phải thể hiện đầy đủ các kết nối mạch động lực (cấp nguồn cho động cơ) và mạch điều khiển (kết nối PLC với cảm biến, nút nhấn, relay). Việc đi dây và lắp đặt tủ điện phải tuân thủ nghiêm ngặt theo sơ đồ để tránh sai sót và đảm bảo an toàn. Sau khi lắp đặt, quá trình chạy thử và hiệu chỉnh là không thể thiếu. Nguyên lý vận hành của hệ thống phải được kiểm tra từng bước, từ việc khởi tạo, chạy băng tải, cho đến chu trình kẹp và cắt. Cần kiểm tra độ chính xác của cảm biến, thời gian đáp ứng của xy lanh và hiệu suất của động cơ. Kết quả thu được phải được so sánh với yêu cầu thiết kế ban đầu để tiến hành tinh chỉnh chương trình PLC và các thông số cơ khí, đảm bảo hệ thống hoạt động với hiệu suất và độ chính xác cao nhất.

5.1. Thiết kế sơ đồ nguyên lý và quy trình lắp đặt chi tiết

Sơ đồ nguyên lý là bản đồ chỉ dẫn cho toàn bộ quá trình lắp đặt. Sơ đồ mạch động lực bao gồm aptomat tổng, contactor, rơ le nhiệt để cấp nguồn và bảo vệ cho các động cơ không đồng bộ. Sơ đồ mạch điều khiển chi tiết hóa việc kết nối các đầu vào PLC (nút nhấn, cảm biến) với nguồn 24VDC và kết nối các đầu ra PLC với cuộn dây của contactor và van điện từ thông qua các relay trung gian. Quy trình lắp đặt cần được thực hiện một cách khoa học: lắp đặt các thiết bị cơ khí (băng tải, xy lanh) trước, sau đó đi dây cho tủ điện và kết nối với các thiết bị ngoại vi. Việc đánh dấu dây và sắp xếp gọn gàng trong tủ điện không chỉ đảm bảo thẩm mỹ mà còn giúp việc kiểm tra, sửa chữa sau này trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

5.2. Nguyên lý vận hành và các bước kiểm tra đánh giá kết quả

Nguyên lý vận hành của hệ thống diễn ra theo một chu trình khép kín được điều khiển bởi PLC. Khi nhấn nút 'Start', PLC cấp nguồn cho các động cơ băng tải. Khi cảm biến C2 phát hiện thép đạt đủ chiều dài, PLC dừng băng tải (hoặc không, tùy thiết kế), kích hoạt xy lanh kẹp, sau đó là xy lanh cắt. Sau khi cắt xong, các xy lanh lùi về theo thứ tự, và chu trình lặp lại. Quá trình kiểm tra cần thực hiện tuần tự: kiểm tra từng đầu vào/ra bằng tay (force I/O), chạy thử từng cơ cấu riêng lẻ, và cuối cùng là chạy thử toàn bộ hệ thống ở chế độ tự động. Việc đánh giá kết quả dựa trên các tiêu chí: độ chính xác chiều dài cắt, thời gian hoàn thành một chu kỳ, độ ổn định khi hoạt động liên tục và khả năng đáp ứng của các chức năng an toàn (dừng khẩn cấp, bảo vệ quá tải).

VI. Tương lai và xu hướng phát triển hệ thống PLC cắt thép

Lĩnh vực thiết kế hệ thống PLC cắt thép tự động không ngừng phát triển để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành sản xuất hiện đại. Xu hướng tương lai tập trung vào việc tích hợp các công nghệ của Cách mạng Công nghiệp 4.0. Các hệ thống PLC thế hệ mới không chỉ thực hiện chức năng điều khiển tuần tự mà còn có khả năng kết nối mạng mạnh mẽ, cho phép thu thập dữ liệu sản xuất theo thời gian thực. Việc tích hợp IoT (Internet of Things) cho phép giám sát và điều khiển dây chuyền từ xa thông qua các thiết bị di động, đồng thời thu thập dữ liệu về tình trạng máy móc để phục vụ cho việc bảo trì dự đoán, giảm thiểu thời gian dừng máy. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning cũng đang được nghiên cứu để ứng dụng vào việc tối ưu hóa tốc độ cắt, dự đoán mài mòn dao cắt và tự động điều chỉnh các thông số vận hành để đạt hiệu suất cao nhất. Những cải tiến này hứa hẹn sẽ mang lại những bước đột phá về năng suất, chất lượng và hiệu quả chi phí cho ngành công nghiệp thép trong tương lai không xa.

6.1. Xu hướng tích hợp công nghệ 4.0 và IoT vào hệ thống

Việc tích hợp công nghệ 4.0 và IoT đang mở ra một kỷ nguyên mới cho các dây chuyền cắt thép tự động. Các PLC Siemens S7-1200 và các dòng cao hơn đều hỗ trợ các giao thức truyền thông công nghiệp như Profinet, cho phép kết nối liền mạch với hệ thống giám sát SCADA và hệ thống quản lý sản xuất MES. Dữ liệu như số lượng sản phẩm, thời gian chu kỳ, trạng thái thiết bị có thể được đẩy lên đám mây để phân tích. Nhờ đó, nhà quản lý có thể theo dõi hiệu suất sản xuất từ bất kỳ đâu, trong khi các kỹ sư có thể chẩn đoán lỗi từ xa. Các cảm biến thông minh (Smart Sensors) cũng có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về tình trạng hoạt động, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trước khi sự cố xảy ra.

6.2. Tiềm năng cải tiến hiệu suất và chất lượng sản phẩm

Tương lai của hệ thống cắt thép tự động hướng đến sự thông minh và linh hoạt hơn. Thay vì các thông số cố định, hệ thống có thể tự động điều chỉnh dựa trên loại vật liệu, độ dày tấm thép được nhận dạng qua các cảm biến hoặc hệ thống thị giác máy tính (machine vision). Thuật toán điều khiển tiên tiến có thể tối ưu hóa quỹ đạo chuyển động của các cơ cấu, giảm thời gian chết và nâng cao năng suất tổng thể. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) từ quá trình sản xuất sẽ giúp tìm ra các quy luật ẩn để cải tiến liên tục, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tỷ lệ phế phẩm xuống mức gần như bằng không. Những công nghệ này sẽ biến nhà máy sản xuất thép thành một hệ sinh thái thông minh, tự tối ưu và có khả năng thích ứng cao.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong ngành công nghiệp sản xuất và chế biến thép, việc xả cuộn cắt thép là một khâu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản xuất và chất lượng sản phẩm. Cuộn thép lớn thường được lưu trữ và vận chuyển dưới dạng cuộn tròn và việc cắt thành các đoạn thép theo kích thước yêu cầu là một phần không thể thiếu trong quy trình sản xuất. Dây chuyền tự động cắt thép xả cuộn không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu lãng phí và tăng cường an toàn lao động. Việc thiết lập một hệ thống điều khiển logic sử dụng PLC cho quy trình này sẽ cho phép giám sát và điều khiển các thiết bị máy móc một cách tự động và chính xác.

Hệ thống sẽ đảm bảo rằng các thông số kỹ thuật như độ dài cắt, tốc độ di chuyển và áp lực cắt được điều chỉnh linh hoạt và kịp thời, từ đó nâng cao năng suất và giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất. Sự phát triển của công nghệ tự động hóa đã mang lại nhiều lợi ích cho ngành công nghiệp thép, và việc áp dụng hệ thống điều khiển PLC cho dây chuyền cắt thép xả cuộn là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và sự cạnh tranh của doanh nghiệp. Với những lý do trên, đề tài “Thiết kế hệ thống điều khiển logic sử dụng PLC cho dây chuyền tự động cắt thép xả cuộn” được lựa chọn nhằm nghiên cứu và phát triển một giải pháp tự động hóa hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất trong ngành công nghiệp sản xuất thép. 3 SVTH: CHU HOÀNG ĐẠT MSSV: K215520216279 ĐỒ ÁN ĐIỀU KHIỂN LOGIC VÀ PLC GVHD: TS.NGUYỄN THỊ THANH NGA 1.2 Phân tích yêu cầu công nghệ 1.1 Giả thiết đặt bài toán công nghệ Để thiết lập hệ thống điều khiển cho dây chuyền tự động cắt thép xả cuộn, cần xác định các giả thiết cơ bản như sau: • Mục tiêu chính: Thiết kế một hệ thống tự động hóa để cắt thép xả cuộn với độ chính xác cao, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và giảm thiểu lãng phí.

• Phạm vi hoạt động: Hệ thống sẽ bao gồm các thiết bị như: - Máy cắt thép xả cuộn. - Cảm biến vị trí. - Thiết bị điều khiển PLC. - Hệ thống truyền động và điều khiển cho các thiết bị máy móc.

• Yêu cầu kỹ thuật: - Độ chính xác cắt: Đảm bảo độ dài cắt chính xác theo yêu cầu kỹ thuật, với sai số cho phép tối thiểu. - Tốc độ sản xuất: Tối ưu hóa tốc độ cắt để đạt năng suất cao mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm. - An toàn: Đảm bảo an toàn cho người lao động và thiết bị trong quá trình vận hành. - Tính linh hoạt: Hệ thống cần có khả năng thay đổi độ dài cắt và chế độ hoạt động để phù hợp với các yêu cầu sản xuất khác nhau.

• Giả thiết về môi trường hoạt động: - Hệ thống sẽ hoạt động trong môi trường công nghiệp, nơi có bụi và tiếng ồn cao. - Các thiết bị cần được thiết kế để chịu được điều kiện khắc nghiệt và dễ dàng bảo trì. • Tính khả thi: 4 SVTH: CHU HOÀNG ĐẠT MSSV: K215520216279 ĐỒ ÁN ĐIỀU KHIỂN LOGIC VÀ PLC GVHD: TS.NGUYỄN THỊ THANH NGA - Đánh giá khả năng tích hợp công nghệ hiện đại (như cảm biến, PLC) vào dây chuyền sản xuất hiện có. - Xem xét các yếu tố kinh tế và chi phí đầu tư cho hệ thống tự động hóa.2 Phân tích yêu cầu công nghệ Hình 1 : Mô tả hệ thống Mô tả công nghệ : Cuộn thép được cố định trên trục động cơ.

Bấm Ready “i” để khởi tạo hệ thống, bấm Start “m” thì động cơ D0,D1,D2,D3 bắt đầu chạy. Đầu cuộn thép sẽ đi qua cơ cấu ép phẳng và đến cảm biến C1, xy lanh 1 tác động thu xuống, đầu cuộn thép sẽ được ép phẳng tiếp và đi qua cơ cấu kẹp và cơ cấu cắt đến cảm biến C2(Tại đây báo hiệu đã đến chiều dài cần cắt), lúc này xy lanh 2 đẩy ra kẹp chặt tấm thép rồi xy lanh 3 đẩy ra để cắt tấm thép và thu về, xy lanh 2 sau đó cũng thu về để tấm thép đã được cắt di chuyển tiếp qua bộ phận ép phẳng rồi qua động cơ D3 để đưa tấm thép vào khay đựng sản phẩm. Trong quá trình chạy, ấn nút Stop “d” để tạm dừng hệ thống, ấn nút Start “m” để hệ thống chạy tiếp.3 Lựa chọn phương án thực hiện Hệ thống hoạt động bằng cách kết hợp các Piston xylanh, thiết bị cảm biến, nút ấn với nhau theo yêu cầu công nghệ. Ta có 2 phương án: 5 SVTH: CHU HOÀNG ĐẠT MSSV: K215520216279 ĐỒ ÁN ĐIỀU KHIỂN LOGIC VÀ PLC GVHD: TS.NGUYỄN THỊ THANH NGA Phương án 1: Sử dụng hệ thống Piston xy lanh thuỷ lực.

Piston xy lanh thủy lực là thiết bị chuyển đổi nguồn năng lượng của dầu, chất lỏng thủy lực thành động năng để có lực ở đầu cần, tác động nhằm thực hiện những nhiệm vụ như: kéo, đẩy, ép, nén, nghiền,. Phương án 2: Sử dụng hệ thống Piston Xy lanh khí nén. Tất cả các hệ thống khí nén đều sử dụng khí nén để vận hành và di chuyển các bộ phận hoặc cơ cấu chấp hành. Các hệ thống này như van khí nén bao gồm từ các piston dẫn động bằng khí đơn giản đến nhiều hoạt động khai thác thiết bị truyền động.

❖ So sánh hai phương án ➢ Kích thước: Hệ thống khí nén có kích thước lớn hơn hệ thống thuỷ lực có cùng công suất. ➢ Môi chất năng lượng: Hệ thống thuỷ lực mối chất là chất lỏng, còn khí nén môi chất là không khí. ➢ Bộ phận tạo ra năng lượng: Hệ thống thuỷ lực là bơm, Xy lanh truyền lực, motor thuỷ lực. Còn hệ thống khí nén là máy nén khí, Xy lanh khí.

➢ Áp suất làm việc: Áp suất làm việc của hệ thống thuỷ lực cao hơn nhiều, có thể lên đến 40Mpa. Còn hệ thống khí nén thường sử dụng áp suất 4-6 bar. ➢ Tính an toàn và tin cậy: Do làm việc ở áp suất thấp hơn và môi chất sử dụng là chất khí nên hệ thống khí ném có độ an toàn cao hơn trong môi trường dễ cháy nổ và có thể làm việc trong mối trường khắc nghiệt như phóng xạ hoặc hoá chất. Độ tin cậy làm việc cũng rất cao.

➢ Độ chính xác của vị trí hành trình: Độ chính xác của hệ thống thuỷ lực cao hơn vì dầu không có độ đàn hồi nhưng khí nén thì có. ➢ Khả năng điều khiển và điều chỉnh: Hệ thống thuỷ lực và khí nén rất dễ điều khiển. Tuy nhiên hệ thống thuỷ lực điều chỉnh linh hoạt hơn với các loại van và bơm điều chỉnh được lưu lượng, cơ cấu servo kết hợp tốt với điện tử-điện từ. 6 SVTH: CHU HOÀNG ĐẠT MSSV: K215520216279 ĐỒ ÁN ĐIỀU KHIỂN LOGIC VÀ PLC GVHD: TS.NGUYỄN THỊ THANH NGA ➢ Ứng dụng: Hệ thống thuỷ lực được ứng dụng rộng rãi trong các chuyển động thẳng ở các thiết bị sản xuất.

hệ thống khí nén được sử dụng trong các hệ thống lọc bụi túi,các dây truyền lắp ráp tự động… ➢ Giá thành: Hệ thống thuỷ lực có giá thành cao hơn hệ thống khí nén. Từ yêu cầu công nghệ ta chọn phương án sử dụng hệ thống Piston Xy lanh khí nén.4 Lựa chọn thiết bị 1.1 Lựa chọn băng tải Băng tải con lăn là một giải pháp phổ biến trong các hệ thống tự động hóa, đặc biệt là trong các dây chuyền sản xuất liên tục như cắt thép xả cuộn. Tuy nhiên, để đánh giá toàn diện về hiệu quả của loại băng tải này, chúng ta cần xem xét cả ưu điểm và nhược điểm của nó. Ưu điểm • Vận hành ổn định, trơn tru: Các con lăn giúp giảm ma sát, cho phép vật liệu di chuyển một cách trơn tru và ổn định.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các vật liệu có bề mặt nhẵn như thép. • Tốc độ điều chỉnh linh hoạt: Tốc độ của băng tải có thể dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu sản xuất. • Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Cấu trúc đơn giản, các bộ phận thay thế dễ tìm kiếm và thay thế. • Chi phí đầu tư tương đối thấp: So với các loại băng tải khác, băng tải con lăn thường có chi phí đầu tư thấp hơn.

• Ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng trong nhiều môi trường làm việc khác nhau và vận chuyển nhiều loại vật liệu. Nhược điểm • Khả năng chịu tải hạn chế: So với các loại băng tải khác như băng tải xích, băng tải con lăn thường có khả năng chịu tải thấp hơn, đặc biệt đối với các vật liệu có trọng lượng lớn hoặc kích thước quá khổ. 7 SVTH: CHU HOÀNG ĐẠT MSSV: K215520216279 ĐỒ ÁN ĐIỀU KHIỂN LOGIC VÀ PLC GVHD: TS.NGUYỄN THỊ THANH NGA • Dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại cảnh: Bụi bẩn, mảnh vụn có thể làm giảm hiệu suất hoạt động của băng tải và gây ra hỏng hóc. • Không thích hợp với vật liệu dễ biến dạng: Đối với các vật liệu mềm, dễ biến dạng, băng tải con lăn có thể gây ra hư hỏng.

• Tiếng ồn: Trong quá trình vận hành, băng tải con lăn thường phát ra tiếng ồn nhất định. Để lựa chọn băng tải con lăn phù hợp, cần xem xét các yếu tố sau: • Kích thước và trọng lượng của tấm thép: Để xác định khả năng chịu tải của băng tải. • Tốc độ cắt: Để lựa chọn động cơ và điều chỉnh tốc độ băng tải phù hợp. • Môi trường làm việc: Nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn để lựa chọn vật liệu cho băng tải và con lăn.

• Yêu cầu về độ chính xác: Nếu yêu cầu cao về độ chính xác, cần lựa chọn băng tải có hệ thống điều khiển tốc độ và định vị chính xác.2 Lựa chọn động cơ truyền động cho băng tải Các phương án chọn loại động cơ truyền động cho băng tải: - Động cơ điện xoay chiều: + Động cơ KĐB roto lồng sóc. + Động cơ KĐB roto dây quấn. - Động cơ điện 1 chiều: + Động cơ 1 chiều kích từ độc lập. Động cơ một chiều Động cơ một chiều được ra đời rất sớm và cơ sở lý thuyết về loại động cơ này đã được hoàn thiện.

Hiện nay nó chiếm 70 % trong các hệ truyền động từ công suất nhỏ đến công suất lớn. Phân loại động cơ điện một chiều: + Động cơ điện một chiều kích từ độc lập. 8 SVTH: CHU HOÀNG ĐẠT MSSV: K215520216279 ĐỒ ÁN ĐIỀU KHIỂN LOGIC VÀ PLC GVHD: TS.NGUYỄN THỊ THANH NGA +Động cơ điện một chiều kích từ song song.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ