Thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy dùng Logo! 230RC

Chuyên khảo phân tích Thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy ứng dụng logo 230rc, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2008

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống điều khiển nhiệt độ lò nấu bột giấy tự động

Hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy là một giải pháp công nghệ cao, đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa ngành công nghiệp giấy. Trong bối cảnh sản xuất hiện đại, việc kiểm soát chính xác nhiệt độ không chỉ quyết định đến chất lượng của bột giấy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả năng lượng và chi phí vận hành. Một quy trình sản xuất bột giấy tiêu chuẩn bao gồm nhiều công đoạn phức tạp như nấu, rửa, sàng tuyển và tẩy trắng, trong đó giai đoạn nấu là quan trọng nhất. Quá trình này yêu cầu một biểu đồ nhiệt độ nghiêm ngặt, nơi nhiệt độ phải được tăng lên, duy trì ổn định và hạ xuống theo một hàm số thời gian xác định trước. Việc ứng dụng lập trình PLC Siemens LOGO! cụ thể là model 230RC, cho phép tự động hóa hoàn toàn quá trình này. Thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm và thao tác thủ công của con người, hệ thống sử dụng các thuật toán thông minh để giám sát và điều chỉnh nhiệt độ một cách liên tục, đảm bảo độ chính xác nhiệt độ cao và tính lặp lại giữa các mẻ nấu. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn là bước tiến quan trọng trong việc tự động hóa lò hơi, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và nâng cao năng suất tổng thể của nhà máy.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa lò hơi trong sản xuất giấy

Trong ngành công nghiệp giấy, tự động hóa lò hơi không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để cạnh tranh. Lò hơi cung cấp năng lượng nhiệt cho quá trình nấu bột, một công đoạn tiêu tốn nhiều năng lượng nhất. Việc tự động hóa giúp kiểm soát quá trình đốt cháy và cung cấp hơi một cách tối ưu, trực tiếp dẫn đến việc tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ. Một hệ thống tự động có thể duy trì áp suất và nhiệt độ hơi ổn định, điều mà vận hành thủ công khó có thể đạt được. Hơn nữa, nó còn nâng cao an toàn vận hành lò hơi bằng cách tích hợp các cơ chế cảnh báo và ngắt tự động khi có sự cố. Đối với lò nấu bột giấy, việc cung cấp nhiệt ổn định từ lò hơi tự động đảm bảo rằng biểu đồ gia nhiệt T° = f(t) được tuân thủ nghiêm ngặt, từ đó ổn định chất lượng bột giấy. Như tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, LOGO! 230RC của Siemens là một lựa chọn lý tưởng nhờ sự linh hoạt, độ tin cậy cao và khả năng lập trình dễ dàng để thực hiện các nhiệm vụ điều khiển phức tạp này.

1.2. Phân tích quy trình sản xuất bột giấy và vai trò của nhiệt độ

Quy trình sản xuất bột giấy là một chuỗi các bước hóa-lý nhằm tách sợi cellulose từ nguyên liệu thô (gỗ, tre, nứa). Giai đoạn nấu, hay còn gọi là quá trình gia nhiệt, là trái tim của quy trình. Tại đây, nguyên liệu được nấu cùng với hóa chất ở nhiệt độ và áp suất cao để phá vỡ liên kết lignin. Nhiệt độ chính là yếu tố quyết định tốc độ phản ứng và chất lượng sợi cellulose. Nếu nhiệt độ quá thấp hoặc thời gian không đủ, quá trình phân rã lignin sẽ không hoàn toàn, tạo ra bột giấy cứng và lẫn nhiều tạp chất. Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể làm suy giảm cấu trúc sợi cellulose, giảm độ bền của giấy thành phẩm. Do đó, việc thiết kế một hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động có khả năng bám sát biểu đồ nhiệt độ lý thuyết với sai số tối thiểu (ΔT° ≤ ±1,5°C theo yêu cầu công nghệ) là cực kỳ quan trọng để sản xuất ra bột giấy đồng đều và chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường.

II. Thách thức khi điều khiển nhiệt độ lò nấu bột giấy thủ công

Quá trình điều khiển nhiệt độ lò nấu bột giấy theo phương pháp truyền thống, phụ thuộc vào con người, tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu chính xác và không đồng đều giữa các mẻ nấu. Người vận hành phải liên tục theo dõi đồng hồ nhiệt, đồng hồ áp suất và điều chỉnh van hơi bằng tay. Quá trình này không chỉ đòi hỏi kinh nghiệm dày dặn mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan như trạng thái tinh thần, sức khỏe và sự tập trung. Như tài liệu gốc đã nhấn mạnh: "Kỹ năng, kỹ xảo thao tác của người vận hành là một hàm số phụ thuộc vào tính cách, thể lực, tuổi tác, học vấn, kinh nghiệm và cả trạng thái tinh thần". Điều này dẫn đến độ chính xác nhiệt độ không cao, sai số có thể vượt ngưỡng cho phép, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bột giấy. Hơn nữa, việc phản ứng chậm với những thay đổi đột ngột của hệ thống có thể gây ra lãng phí năng lượng hoặc thậm chí là các sự cố về an toàn vận hành lò hơi. Các mẻ nấu không đồng nhất về chất lượng buộc nhà máy phải tốn thêm chi phí cho việc phân loại và xử lý, làm giảm hiệu quả kinh tế. Do vậy, việc tìm kiếm một giải pháp tự động hóa để khắc phục những nhược điểm này là một nhu cầu cấp thiết.

2.1. Sai số và độ chính xác nhiệt độ trong phương pháp truyền thống

Trong phương pháp điều khiển thủ công, việc duy trì độ chính xác nhiệt độ theo một biểu đồ phức tạp là gần như không thể. Yêu cầu công nghệ nấu bột giấy rất nghiêm ngặt, ví dụ, sai số nhiệt độ không được vượt quá ±1,5°C và độ trễ thời gian không quá 3%. Tuy nhiên, khi vận hành bằng tay, người công nhân khó có thể điều chỉnh van hơi với độ chính xác cần thiết để bù trừ cho các yếu tố gây nhiễu như sự thay đổi áp suất hơi đột ngột hay sự thất thoát nhiệt ra môi trường. Quán tính nhiệt của lò nấu cũng là một yếu tố phức tạp, việc đóng/mở van hơi sẽ có độ trễ nhất định trước khi nhiệt độ thực tế trong lò thay đổi. Điều này thường dẫn đến hiện tượng nhiệt độ dao động (overshoot và undershoot) quanh giá trị đặt, làm giảm chất lượng của quá trình nấu và gây lãng phí năng lượng không cần thiết. Hệ quả là chất lượng sản phẩm không ổn định, gây khó khăn cho các công đoạn sản xuất tiếp theo.

2.2. Rủi ro về an toàn vận hành lò hơi và chất lượng thành phẩm

Việc vận hành lò nấu thủ công không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn vận hành lò hơi. Lò nấu hoạt động ở áp suất và nhiệt độ rất cao, bất kỳ sai sót nào trong quá trình vận hành đều có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng. Một người vận hành thiếu kinh nghiệm hoặc mất tập trung có thể không xử lý kịp thời các tình huống áp suất tăng đột ngột, dẫn đến nguy cơ nổ lò. Ngoài ra, việc điều khiển nhiệt độ không chính xác còn làm suy giảm chất lượng thành phẩm. Nhiệt độ không đủ sẽ khiến bột giấy bị "sống", còn nhiệt độ quá cao sẽ làm sợi cellulose bị phá hủy, giảm độ bền cơ học của giấy. Tất cả những vấn đề này nhấn mạnh sự cần thiết phải có một hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động, có khả năng giám sát liên tục và phản ứng tức thì, loại bỏ yếu tố con người khỏi vòng điều khiển trực tiếp, từ đó đảm bảo cả chất lượng và an toàn.

III. Hướng dẫn thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ ứng dụng LOGO

Việc thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy dựa trên PLC LOGO! 230RC là một giải pháp hiệu quả và kinh tế. Cấu trúc của hệ thống bao gồm ba khối chính: khối cảm biến, khối điều khiển và khối chấp hành. Khối cảm biến có nhiệm vụ đo lường nhiệt độ thực tế bên trong lò nấu và chuyển thành tín hiệu điện. Khối điều khiển trung tâm là PLC Siemens LOGO!, nơi nhận tín hiệu từ cảm biến, so sánh với giá trị nhiệt độ mong muốn theo biểu đồ thời gian đã được lập trình sẵn, và đưa ra tín hiệu điều khiển. Khối chấp hành, dựa trên tín hiệu từ PLC, sẽ thực hiện hành động điều chỉnh lượng nhiệt cung cấp cho lò. Sơ đồ nguyên lý hệ thống được xây dựng một cách khoa học, đảm bảo tín hiệu được truyền đi chính xác và nhanh chóng. Việc lựa chọn các thiết bị phù hợp cho từng khối là yếu-tố quyết định đến sự ổn định và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Giải pháp này không chỉ giải quyết bài toán điều khiển nhiệt độ mà còn mở ra khả năng tích hợp với các hệ thống quản lý sản xuất lớn hơn, tạo nên một dây chuyền thông minh và hiệu quả.

3.1. Lựa chọn cảm biến nhiệt độ và module analog tương thích

Để đo lường nhiệt độ chính xác trong môi trường khắc nghiệt của lò nấu, cảm biến nhiệt độ PT100 hoặc các loại cặp nhiệt điện (thermocouple) như loại K, J là lựa chọn hàng đầu nhờ dải đo rộng và độ bền cao. Tín hiệu từ cảm biến là tín hiệu analog (điện trở hoặc điện áp rất nhỏ), do đó cần một module chuyển đổi để PLC có thể đọc được. Module analog AM2 RTD của Siemens được thiết kế đặc biệt để làm việc với các cảm biến nhiệt điện trở như PT100, giúp chuyển đổi tín hiệu điện trở thành giá trị số với độ phân giải cao. Việc lựa chọn đúng loại cảm biến và module mở rộng đảm bảo tín hiệu đo lường nhiệt độ là trung thực và ổn định, làm cơ sở cho bộ điều khiển đưa ra quyết định chính xác. Đây là bước nền tảng, quyết định trực tiếp đến độ chính xác nhiệt độ của toàn hệ thống.

3.2. Sơ đồ nguyên lý hệ thống và vai trò của cơ cấu chấp hành

Sơ đồ nguyên lý hệ thống mô tả chi tiết cách các thành phần được kết nối với nhau. Tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ PT100 qua module analog AM2 RTD sẽ được đưa vào ngõ vào analog của LOGO! 230RC. Dựa trên chương trình điều khiển, LOGO! sẽ xuất tín hiệu điều khiển ra ngõ ra (output). Tín hiệu này sẽ điều khiển cơ cấu chấp hành. Trong hệ thống này, cơ cấu chấp hành có thể là một van điều khiển tuyến tính điều chỉnh lưu lượng hơi nóng vào lò, hoặc một bộ điều khiển công suất sử dụng Thyristor/Triac để điều chỉnh điện năng cấp cho các dây mayso gia nhiệt. Vai trò của cơ cấu chấp hành là biến tín hiệu điều khiển điện thành hành động vật lý (thay đổi dòng hơi, thay đổi công suất nhiệt), trực tiếp tác động đến nhiệt độ trong lò. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa cảm biến, bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành tạo thành một vòng điều khiển kín (closed-loop control) hiệu quả.

IV. Phương pháp lập trình PLC Siemens LOGO điều khiển nhiệt độ

Linh hồn của hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động nằm ở chương trình được nạp vào bộ điều khiển. Với lập trình PLC Siemens LOGO!, việc xây dựng logic điều khiển trở nên trực quan và mạnh mẽ. Nền tảng của chương trình là một giải thuật điều khiển nhiệt được thiết kế cẩn thận để bám sát biểu đồ nhiệt độ yêu cầu của quy trình nấu. Biểu đồ này được chia thành các giai đoạn: giai đoạn gia nhiệt (tăng nhiệt độ từ nhiệt độ môi trường lên nhiệt độ nấu), giai đoạn giữ nhiệt (duy trì nhiệt độ nấu ổn định trong một khoảng thời gian xác định) và giai đoạn làm nguội. Để hiện thực hóa thuật toán này, phương pháp xây dựng lưu đồ Grafcet được áp dụng, giúp mô tả chu trình hoạt động của hệ thống một cách tuần tự và rõ ràng. Toàn bộ chương trình được phát triển và kiểm thử trên phần mềm LOGO!Soft Comfort, một công cụ mạnh mẽ cho phép mô phỏng hệ thống điều khiển trước khi triển khai thực tế, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu rủi ro.

4.1. Xây dựng giải thuật điều khiển nhiệt dựa trên lưu đồ Grafcet

Lưu đồ Grafcet (Graph Functionel de Commande Etape Transition) là một công cụ mô tả đồ họa mạnh mẽ để biểu diễn hoạt động của một hệ thống tuần tự. Trong đề tài này, chu trình làm việc của lò nấu được chia thành các bước (giai đoạn) rõ ràng như: Chuẩn bị, Nạp liệu, Gia nhiệt, Giữ nhiệt, Xả khí, Phóng bột. Mỗi giai đoạn được biểu diễn bằng một ô trong Grafcet, và việc chuyển từ giai đoạn này sang giai đoạn kế tiếp được quyết định bởi một điều kiện chuyển tiếp (ví dụ: hết thời gian t1, đạt nhiệt độ T°lv). Giải thuật điều khiển nhiệt được tích hợp vào các giai đoạn tương ứng. Ví dụ, trong giai đoạn "Giữ nhiệt", thuật toán sẽ liên tục so sánh nhiệt độ thực tế với nhiệt độ đặt (ví dụ 170°C) và bật/tắt cơ cấu chấp hành để giữ nhiệt độ trong khoảng sai số cho phép. Việc sử dụng Grafcet giúp cấu trúc chương trình trở nên logic, dễ hiểu và dễ dàng bảo trì, nâng cấp sau này.

4.2. Sử dụng LOGO Soft Comfort để mô phỏng hệ thống điều khiển

Trước khi nạp chương trình vào PLC và vận hành thực tế, bước mô phỏng hệ thống điều khiển là cực kỳ quan trọng. Phần mềm LOGO!Soft Comfort của Siemens cung cấp một môi trường mô phỏng trực quan, cho phép kỹ sư kiểm tra toàn bộ logic hoạt động của chương trình mà không cần kết nối với phần cứng. Người lập trình có thể giả lập các tín hiệu đầu vào (ví dụ: sự thay đổi của cảm biến nhiệt độ) và quan sát các tín hiệu đầu ra tương ứng (ví dụ: trạng thái của van điều khiển). Quá trình mô phỏng giúp phát hiện sớm các lỗi logic, tinh chỉnh các tham số thời gian (timer), bộ đếm (counter) và các thông số của bộ điều khiển PID (nếu có sử dụng). Nhờ vậy, quá trình lắp đặt và chạy thử hệ thống thực tế sẽ diễn ra nhanh chóng, an toàn và hiệu quả hơn, giảm thiểu thời gian dừng máy và các chi phí phát sinh không đáng có.

V. Bí quyết tối ưu hiệu suất với hệ thống điều khiển nhiệt độ mới

Việc triển khai thành công hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy không chỉ giải quyết các vấn đề về chất lượng mà còn mang lại nhiều lợi ích vượt trội về hiệu suất vận hành. Kết quả từ việc kiểm soát nhiệt độ chính xác là chất lượng bột giấy đồng đều hơn, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi và nâng cao giá trị thương phẩm. Quan trọng hơn, hệ thống giúp tối ưu hóa năng lượng một cách đáng kể. Bằng cách loại bỏ các dao động nhiệt không cần thiết và vận hành lò theo đúng biểu đồ tối ưu, lượng hơi hoặc điện năng tiêu thụ cho mỗi mẻ nấu được giảm thiểu. Hệ thống này còn là nền tảng để phát triển các giải pháp quản lý sản xuất tiên tiến hơn. Dữ liệu về nhiệt độ, thời gian và năng lượng tiêu thụ có thể được thu thập và phân tích, tạo cơ sở cho việc cải tiến quy trình liên tục. Hơn nữa, hệ thống mở ra khả năng tích hợp với các công nghệ giám sát hiện đại, nâng cao khả năng quản lý và vận hành của nhà máy trong thời đại công nghiệp 4.0.

5.1. Kết quả mô phỏng và độ chính xác nhiệt độ thực tế đạt được

Kết quả từ quá trình mô phỏng hệ thống điều khiển trên LOGO!Soft Comfort và các thử nghiệm thực tế cho thấy hệ thống có khả năng bám sát biểu đồ nhiệt độ với độ chính xác nhiệt độ rất cao. Sai số nhiệt độ trong giai đoạn giữ nhiệt được duy trì ổn định trong khoảng ±1°C, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của quy trình công nghệ. Thời gian gia nhiệt và các giai đoạn chuyển tiếp được kiểm soát chính xác bằng các bộ định thời trong PLC. So với phương pháp thủ công, hệ thống tự động loại bỏ hoàn toàn các yếu tố chủ quan, đảm bảo tính nhất quán và lặp lại tuyệt đối giữa các mẻ nấu. Điều này chứng minh hiệu quả của việc ứng dụng PLC LOGO! 230RC và giải thuật điều khiển nhiệt đã được xây dựng, mang lại sự ổn định cần thiết cho một quy trình sản xuất công nghiệp.

5.2. Khả năng tích hợp hệ thống giám sát SCADA và giao diện HMI

Mặc dù LOGO! 230RC là một PLC nhỏ gọn, nó vẫn có khả năng kết nối và mở rộng để tích hợp vào các hệ thống lớn hơn. Thông qua các module truyền thông, dữ liệu từ PLC có thể được truyền đến một hệ thống giám sát SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition). Điều này cho phép người quản lý và kỹ sư vận hành giám sát toàn bộ quá trình nấu từ một phòng điều khiển trung tâm. Một giao diện HMI (Human-Machine Interface) dạng màn hình cảm ứng cũng có thể được kết nối trực tiếp với LOGO!, giúp người vận hành dễ dàng cài đặt thông số, theo dõi trạng thái hoạt động của lò nấu và nhận các cảnh báo một cách trực quan. Việc tích hợp này biến hệ thống điều khiển đơn lẻ thành một phần của một nhà máy thông minh, nâng cao khả năng quản lý và ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực.

5.3. Tiềm năng giám sát nhiệt độ từ xa và quản lý sản xuất

Với sự phát triển của công nghệ IoT (Internet of Things), hệ thống điều khiển dựa trên LOGO! 230RC hoàn toàn có thể được nâng cấp để cho phép giám sát nhiệt độ từ xa. Bằng cách kết nối hệ thống với mạng internet, các nhà quản lý có thể theo dõi hoạt động của lò nấu bột giấy từ bất cứ đâu thông qua máy tính hoặc điện thoại thông minh. Chức năng này đặc biệt hữu ích cho việc quản lý nhiều nhà máy hoặc khi cần sự hỗ trợ kỹ thuật từ xa. Dữ liệu thu thập được không chỉ dùng để giám sát mà còn có thể được đưa vào các hệ thống quản lý sản xuất (MES - Manufacturing Execution System) để phân tích hiệu suất, lập kế hoạch bảo trì và tối ưu hóa năng lượng trên quy mô toàn nhà máy. Đây là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành công nghiệp giấy hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy ứng dụng logo 230rc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngành công nghiệp sản xuất giấy là một trong những ngành phát triển của đất nƣớc, có tỷ lệ đóng góp cao trong nền kinh tế quốc dân và cũng là ngành sử dụng nhiều đến tài nguyên Lâm nghiệp để làm ra các sản phẩm đa dạng - phục vụ cho các nhu cầu Quốc nội và xuất cảng từ bán thành phẩm đến thành phẩm có chất lƣợng cao. Để đạt đƣợc tiêu chuẩn khu vực và tiêu chuẩn quốc tế, việc luôn đổi mới, nâng cấp công nghệ và thiết bị là vấn đề cần thiết. Trong công nghệ sản xuất giấy thì quy trình nấu bột giấy đóng vai trò rất quan trọng, nó quyết định chất lƣợng sản phẩm và phí tiêu hao nhiên liệu cũng nhƣ quyết định đến lợi nhuận và giá thành sản phẩm.Việc khống chế nhiệt độ theo thời gian trong quá trình nấu bột giấy là một quá trình phức tạp, đòi hỏi phải thực hiện một cách chính xác với độ trễ thời gian không đƣợc quá 3% và sai số về nhiệt độ ΔT0 ≤ ± 1,50C. Đây là những yêu cầu rất nghiêm ngặt của quy trình công nghệ nấu bột giấy.

Do vậy, việc ứng dụng tự động hoá trong quá trình khống chế nhiệt độ theo thời gian là vấn đề quan trọng. Dựa vào những tính năng của Logo! Bằng kỹ thuật tự động, sự mềm dẻo, có khả năng mở rộng ứng dụng, có độ tin cậy cao và tốc độ xử lý nhanh nhậy vì thế nó đƣợc sử dụng rộng rãi vào sản xuất không chỉ ở những nƣớc phát triển mà còn ở các nƣớc đang phát triển. Từ những ƣu điểm nổi bật của kỹ thuật tự động đó, tôi ƣu tiên sử dụng giải quyết bài toán “Thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy ứng dụng Logo!230 RC”. Logo! Là một mô đun logic vạn năng (đa tác dụng, đa nhiệm vụ) của hãng Siemens.

Với các ƣu điểm: - Phần mềm dễ sử dụng 4 - Dễ sửa chữa thay thế - Thực hiện nối trực tiếp - Dễ dàng nối mạch và thiết lập hệ thống - Thiết lập hệ thống trong một vùng nhỏ - Tuổi thọ làm việc cao Chúng ta cũng có thể sử dụng Logo! để thực hiện các nhiệm vụ điều khiển các thiết bị mang tính chất nội thất của gia đình hoặc trong công nghiệp (chiếu sáng các đƣờng cầu thang, đèn deco, các loại đèn dẫn đƣờng, các hệ thống điều khiển nƣớc, điện, các hệ thống điều khiển hệ thống cơ, cổng, hệ thống thông gió, bơm nƣớc, tƣới nƣớc và rất nhiều các chức năng khác). Sơ lƣợc về nghành công nghiệp giấy Việt Nam Giấy có nhiều loại tuỳ thuộc vào mục đích và tính năng sử dụng khác nhau nhƣ giấy in báo, giấy viết, giấy in cao cấp, photocopy, giấy bao gói, đóng hộp, giấy ảnh… Ngành công nghiệp giấy Việt Nam trong 20 năm qua đã phát triển với tốc độ tăng trƣởng trung bình 17%/năm. Quý I năm 2005 ngành giấy đã sản xuất hơn 200.000 tấn, dự báo sản xuất giấy trong năm nay sẽ đạt 880.000 tấn (tăng 17%), xuất khẩu 135.000 tấn (tăng 15%), nhập khẩu 200.000 tấn bột (tăng 42%), nhập 524.000 tấn giấy các loại (tăng 8%). Nhà nƣớc cũng đã đầu tƣ một số công trình trọng điểm để nâng cao năng lực sản xuất của ngành giấy nhƣ: hoàn thành và đƣa vào hoạt động dây chuyền sản xuất giấy bao gói công nghiệp 25.000 tấn/năm của Công ty Giấy Việt Trì, 12.000 tấn/năm của Công ty Giấy Tân Mai, 10.000 tấn/năm của Công ty Giấy Đồng Nai, dây chuyền giấy in viết 12.000 tấn/năm của Công ty Giấy Vạn Điểm, giấy bao gói của Nhà máy Giấy Hoàng Văn Thụ.

Các dự án đầu tƣ lớn sẽ đƣơc xúc tiến triển khai nhƣ mở rộng nâng cấp Nhà máy Giấy Bãi Bằng, xây dựng Nhà máy Bột giấy Kon Tum, xây dựng vùng nguyên liệu giấy Kon Tum. 5 Tuy nhiên, mặc dù trong năm 2004, ngành giấy sản xuất đƣợc 218.720 tấn giấy (70,48% công suất) đáp ứng đƣợc 54,44% nhu cầu tiêu dùng trong nƣớc và xuất khẩu. Sản lƣợng giấy trong nƣớc và xuất khẩu dƣợc thống kê theo bảng sau: Năm 2003 2004 2005 Sản xuất 642 753,791 980 Xuất khẩu 96,426 117,1 135,5 Nhập khẩu 425 484 523,85 1. Mục đích – Quan điểm thiết kế của đề tài 1.

Mục đích Thiết kế và lập trình hoàn chỉnh một chƣơng trình cụ thể để điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy ứng dụng Logo! 230RC. Quan điểm thiết kế Bản luận văn “Thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy ứng dụng Logo! 230RC” đƣợc tiến hành thiết kế trên cơ sở tích hợp hệ thống mở nên có thể sử dụng cho bất kỳ một quy trình công nghệ gia nhiệt nào khi ta mong muốn. Phƣơng pháp nghiên cứu - Dựa trên nguyên lý của lò nấu bột giấy - Tham khảo các tài liệu liên quan đến đề tài - Thu thập các tài liệu sẵn có từ cơ quan chức năng - Xây dựng cơ sở kỹ thuật cho hệ thống điều khiển 1. Phạm vi nghiên cứu - Thiết kế hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy trên cơ sở lý thuyết, kế thừa kết hợp với khảo sát thực tế làm cơ sở tính toán.

Kết quả thu đƣợc - Thiết lập đƣợc một chƣơng trình điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu bột giấy. - Mô phỏng quá trình điều khiển trên một phần mềm chuyên dụng. - Tạo cho tôi tính độc lập trong tƣ duy sáng tạo, tìm hiểu và hoàn thiện khoá luận của mình. 7 Chƣơng 2 KHÁI QUÁT VỀ HỆ THỐNG VÀ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CỦA LÕ NẤU BỘT GIẤY 2.

Các khái niệm cơ bản 2. Khái niệm và quá trình cơ bản sản xuất bột giấy Sản xuất bột giấy là quá trình lợi dụng phƣơng pháp hoá học hoặc phƣơng pháp cơ giới hoặc kết hợp của hai phƣơng pháp phân ly nguyên liệu sợi thành bột. Nó bao gồm những quá trình cơ bản sau đây: Mài Nguyên liệu Xử lý nguyên liệu Nấu Rửa Sàng tuyển Nấu Tẩy trắng Hình 2.1: Sơ đồ biểu diễn quá trình công nghệ sản xuất bột giấy Ngoài các quá trình cơ bản đã đƣợc trình bày ở trên, còn bao gồm một số quá trình bổ trợ nhƣ: chuẩn bị dịch nấu, chuẩn bị dịch tẩy trắng, thu hồi và lợi dụng hoá chất trong khí thải, dịch nấu… 2. Nguyên liệu sản xuất bột giấy Hiện nay trên thế giới nguyên liệu để sản xuất bột giấy hơn 90% là gỗ.

Gỗ dùng để sản xuất giấy, ngoài gỗ tròn ra, hiện nay đã mở rộng đến các phế liệu của chế biến, khai thác, các nguyên liệu thay thế nhƣ: giấy cactông, giấy vụn, giấy phế thải. Quy trình công nghệ 8 Nguyên liệu thô Thái bỏ Thu hồi Máy băm dăm Băng tải nghiêng Xử lý dịch đen Bể chứa bột Nồi cầu Giấy loại Vít tải ngang Nồi hơi Nghiền thuỷ lực Vít tải nghiêng Than Nƣớc sạch Bơm bột Hình 2.2: Sơ đồ công nghệ sản xuất giấy Công nghệ sản xuất bột giấy (theo phƣơng pháp nấu bột trong nồi cầu): Nguyên liệu (nứa, mét, gỗ) đƣợc các máy băm dăm cắt thành những mẩu nhỏ và đƣa vào ủ. Dăm mảnh tập kết tại khoang chứa dăm, đƣợc chuyển đến phễu nạp liệu, băng tải nạp liệu vào máng hứng rồi đi vào nồi nấu áp lực nhờ phễu nạp di động trƣớc mỗi mẻ nấu. Sau khi đã nạp chặt dăm, nƣớc và hoá chất nấu từ thùng lƣờng theo định mức đƣợc cấp đến nồi nấu.

Kết thúc nấu là quá trình hạ xả áp và xả bột xuống bể chứa. Bột đƣợc tự động chuyển ra khỏi bể nhờ vít tải nằm ngang và đƣợc chuyển tới vít tải nghiêng kế tiếp để chuyển bột tới máy nghiền thuỷ lực. Máy nghiền thuỷ lực tiếp nhận bột từ vít tải nghiêng. Tại đây các thớ sợi sau khi nấu còn ở dạng bó lớn, mảnh mền, sẽ đƣợc làm tơi thành các bó sợi nhỏ hơn, hình thành khối huyền phù sợi ở dạng dung dịch bột thô.

Các bó sợi nhỏ hợp cách sẽ lọt qua mặt sàng cùng với sự pha loãng của nƣớc rửa ngƣợc trong quá trình làm việc tạo thành dung dịch bột với nồng độ khoảng 3% rồi đi vào máy bơm bột và đƣợc cấp đến bể chứa. 9 Trong bể có máy khuấy để tăng cƣờng quá trình thuỷ hoá sợi và chống kết lắng. Dƣới áp lực của bơm cấp bột, bột đƣợc cấp qua lọc cát, máy sàng rung và một máng rửa nghiêng có nhiệm vụ rửa, cô đặc bột đến nồng độ 5  6 %. Bột hợp cách đƣợc bơm liên tục đến máy rửa 2 lƣới đặt trên sàn tầng 2 của các bể chứa BB1, BB2 và BB3.

Lực ép trên máy rửa 2 lƣới đƣợc điều chỉnh tăng dần cho tới áp lực cuối ứng với độ khô của bột có thể đạt tới 40% ở dạng bột rời phục vụ trực tiếp cho sản xuất trên dây truyền của nhà máy hoặc ở dạng cuộn bột để xuất bán theo nhu cầu thị trƣờng. Ngoài công nghệ sản xuất bột giấy bằng phƣơng pháp nấu bột trong nồi cầu đang đƣợc sử dụng phổ biến, các năm gần đây một số nƣớc trên thế giới sử dụng phƣơng pháp nổ, phƣơng pháp ngâm để sản xuất bột giấy. Thiết bị nấu bột Bao gồm thiết bị nấu và phụ trợ. Thiết bị nấu có hai loại cơ bản:  Thiết bị nấu kiểu gián đoạn  Thiết bị nấu kiểu liên tục Trong đó thiết bị nấu kiểu gián đoạn bao gồm: - Kiểu hình cầu - Kiểu hình đứng Thiết bị kiểu liên tục bao gồm: - Liên tục kiểu đứng - Liên tục kiểu ống ngang - Liên tục kiểu ống đứng Trong giới hạn và thời gian hoàn thành đề tài, tôi chỉ đi vào tìm hiểu cấu tạo và nguyên lý của thiết bị nấu kiểu gián đoạn, từ đó xây dựng đƣợc lƣu đồ Grafcet 10 và lập quy trình công nghệ điều khiển nhiệt độ tự động cho lò nấu ứng dụng Logo!230 RC.

Thiết bị nấu gián đoạn Nấu gián đoạn là phƣơng pháp truyền thống sản xuất bột xenluloza. Ƣu điểm của phƣơng pháp này là khả năng vận hành của thiết bị khá đảm bảo, đơn giản hoá và linh hoạt khi điều khiển và kiểm soát quá trình, tính chất của quá trình không thay đổi đột ngột trƣớc các thay đổi về chất lƣợng nguyên liệu, mức độ nấu chín bột chênh lệch nhau không nhiều giữa các mẻ nấu và chi phí vận hành thấp. Tuy nhiên phƣơng pháp này có nhƣợc điểm là hiệu quả kinh tế không cao về phƣơng diện sử dụng hơi. So với nấu liên tục, chi phí hơi khi nấu gián đoạn cao hơn khoảng 1 tấn/tấn bột.

Có nhiều loại nồi nấu nhƣng chúng ta sẽ tìm hiểu về một loại lò nấu kiểu đứng có trang bị trao đổi nhiệt 11 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ