Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp đại học ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt với đề tài "Thiết kế hệ thống điều hòa không khí VRV cho Spa Lotus - Đà Nẵng" do sinh viên Trần Văn Lợi và Nguyễn Duy Đông thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng, bảo vệ tháng 12/2023). Đề tài xuất phát từ yêu cầu tổng hợp kiến thức chuyên môn về nhiệt - điện lạnh và giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật thực tế: tạo lập môi trường vi khí hậu tiện nghi, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, độ sạch và độ lưu thông không khí cho một cơ sở dịch vụ chăm sóc sức khỏe, làm đẹp tại khu vực miền Trung.

Bối cảnh công trình là tòa nhà Lotus Spa tọa lạc tại số 949 đường Ngô Quyền, phường An Hải Đông, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng. Công trình được xây dựng trên khu đất 230 $\text{m}^2$, tổng diện tích sàn sử dụng hơn 720 $\text{m}^2$, quy mô 3 tầng với chiều cao tổng thể 11 m. Mặt tiền công trình quay về hướng Tây, chịu ảnh hưởng trực tiếp của bức xạ mặt trời gay gắt vào mùa hè, đòi hỏi giải pháp điều hòa không khí và thông gió có hiệu suất cao, linh hoạt và đảm bảo mỹ quan kiến trúc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định gồm 5 nhiệm vụ chính:

  1. Khảo sát đặc điểm kiến trúc, kết cấu xây dựng và xác định các thông số vi khí hậu tính toán trong nhà và ngoài trời tại Đà Nẵng.
  2. Thiết lập phương trình cân bằng nhiệt - ẩm, tính toán chi tiết 11 thành phần nhiệt thừa ($Q_1 \div Q_{11}$) và các thành phần ẩm thừa ($W_1 \div W_4$) cho từng không gian chức năng.
  3. Thiết lập sơ đồ điều hòa không khí tuần hoàn một cấp, biểu diễn các quá trình thay đổi trạng thái nhiệt ẩm trên đồ thị $I - d$, xác định năng suất lạnh và năng suất làm khô yêu cầu.
  4. Lựa chọn hệ thống điều hòa VRV của hãng Daikin, tính chọn chi tiết chủng loại, số lượng dàn lạnh, tổ hợp dàn nóng, hệ thống bộ chia gas, đường ống đồng dẫn môi chất và đường ống thoát nước ngưng.
  5. Tính toán thiết kế hệ thống đường ống gió hút mùi cho các tầng và khu vệ sinh, tính toán tổn thất áp suất và chọn quạt thông gió phù hợp.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống điều hòa không khí biến lưu lượng môi chất (VRV) kết hợp hệ thống thông gió hút mùi. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong không gian 3 tầng chức năng và tầng kỹ thuật mái của công trình Spa Lotus Đà Nẵng, với chế độ tính toán phụ tải lạnh cực đại vào mùa hè.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng hệ thống lý thuyết truyền nhiệt, nhiệt động lực học kỹ thuật và kỹ thuật điều hòa không khí:

  • Khái niệm và cân bằng nhiệt cơ thể: Quá trình trao đổi nhiệt giữa cơ thể người và môi trường xung quanh qua phương trình cân bằng động: $q_{\text{tỏa}} = q_h + q_a$ (trong đó $q_h$ là nhiệt hiện do dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ; $q_a$ là nhiệt ẩn do tỏa ẩm qua mồ hôi và hô hấp).
  • Phương trình cân bằng nhiệt và ẩm trong không gian điều hòa: $$\sum Q_T = \sum Q_{\text{tỏa}} + \sum Q_{\text{tt}}$$ $$\sum W_T = \sum W_{\text{tỏa}} + \sum W_{\text{tt}}$$ Trong đó $Q_T$ là nhiệt thừa, $W_T$ là ẩm thừa, dùng để xác định lưu lượng không khí cấp $G$, năng suất lạnh $Q_0$ và năng suất làm khô $W_0$.
  • Hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn áp dụng:
    • TCVN 5687 - 2010: Thông gió - Điều hòa không khí - Tiêu chuẩn thiết kế (xác định thông số tiện nghi nhiệt độ $t_T$, độ ẩm $\varphi_T$, vận tốc gió $v$, cấp gió tươi $V_k$ trên đầu người và độ ồn cho phép).
    • TCVN 4088 - 1985: Số liệu khí hậu dùng trong thiết kế xây dựng (tra cứu cường độ bức xạ mặt trời $I_{\text{sđ}}$ theo hướng và thông số khí hậu ngoài trời tại Đà Nẵng).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp tính toán giải tích: Áp dụng các công thức giải tích nhiệt lạnh truyền thống để tính toán từng nguồn nhiệt tỏa (thiết bị điện $Q_1$, đèn $Q_2$, người $Q_3$), nhiệt bức xạ qua kính $Q_6$, bức xạ qua mái $Q_7$, nhiệt rò lọt qua khe cửa $Q_8$, nhiệt thẩm thấu qua vách $Q_9$, trần $Q_{10}$, nền đất $Q_{11}$ và ẩm do người tỏa $W_1$.
  • Phương pháp đồ thị nhiệt ẩm: Sử dụng đồ thị $I - d$ của không khí ẩm (ở áp suất khí quyển $B = 745\text{ mmHg}$) để xác lập tia quá trình $\varepsilon_T = Q_T / W_T$, xác định điểm hòa trộn $C$, điểm thổi vào $V$, điểm sương và điểm trạng thái trong phòng $T$.
  • Phương pháp thủy lực đường ống gió: Tính toán tiết diện đường ống dẫn gió theo lưu lượng và vận tốc kinh tế, tính tổn thất áp suất ma sát dọc đường $\Delta p_{\text{ms}}$ và tổn thất áp suất cục bộ $\Delta p_c$ để xác định cột áp quạt.
  • Nguồn dữ liệu: Bản vẽ mặt bằng kiến trúc tòa nhà Spa Lotus, các bảng tra cứu thông số vật liệu xây dựng, số liệu khí tượng thủy văn Đà Nẵng và catalogue kỹ thuật hệ thống điều hòa không khí VRV của hãng Daikin.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày đặc điểm công trình, cơ sở vi khí hậu và phân tích lựa chọn giải pháp công nghệ:

  • Đặc điểm kiến trúc - kết cấu: Tòa nhà gồm 3 tầng chức năng (Tầng 1: Lễ tân, phòng chờ, tắm xông hơi, gội đầu; Tầng 2: Phòng điều hành, phòng massage/chăm sóc da; Tầng 3: Phòng nhân viên, phòng massage/chăm sóc da; Tầng mái đặt thiết bị kỹ thuật). Kết cấu khung bê tông chịu lực, tường gạch thẻ 220 mm trát 2 lớp vữa dày 20 mm ($k = 1,48\text{ W/m}^2\text{K}$), vách kính 2 lớp dày 5 mm ($k = 2,84\text{ W/m}^2\text{K}$), sàn và trần bê tông cốt thép dày 150 mm lát gạch men ($k = 1,88\text{ W/m}^2\text{K}$). Cao độ trần bê tông 3,6 m, trần thạch cao 3,1 m.
  • So sánh lựa chọn hệ thống: Phân tích ưu nhược điểm của 3 hệ thống: điều hòa cục bộ, hệ thống Water Chiller và hệ thống VRV. Tác giả chọn hệ thống VRV Daikin vì khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt bằng máy nén biến tần, tiết kiệm không gian lắp đặt dàn nóng trên mái, bảo toàn mỹ quan mặt tiền hướng Tây và cho phép khoảng cách đường ống dài (chiều dài tối đa 100 m, chênh lệch độ cao dàn nóng - dàn lạnh lên tới 50 m).
  • Thông số tính toán thiết kế:
    • Cấp điều hòa: Chọn Cấp III (công trình dịch vụ tiện nghi thông thường, sai lệch cho phép không quá 400 giờ/năm).
    • Trong nhà (mùa hè): Nhiệt độ $t_T = 25 \pm 2^\circ\text{C}$; độ ẩm $\varphi_T = 65 \pm 5%$; vận tốc gió $v = 0,5\text{ m/s}$; entanpi $I_T = 58,5\text{ kJ/kg}$; độ chứa hơi $d_T = 13\text{ g/kgkk}$.
    • Ngoài trời (Đà Nẵng, mùa hè): Nhiệt độ $t_N = 35,8^\circ\text{C}$; độ ẩm tương đối $\varphi_N = 51,6%$; entanpi $I_N = 83,7\text{ kJ/kg}$; độ chứa hơi $d_N = 26\text{ g/kgkk}$.

Chương 2: Tính nhiệt ẩm cho công trình

Chương 2 tính toán chi tiết các nguồn nhiệt và ẩm phát sinh trong từng không gian điều hòa:

  • Tính toán nhiệt tỏa và nhiệt thẩm thấu:
    • $Q_1$ (thiết bị điện): Hệ số đồng thời $k_{\text{đt}} = 0,8$, máy tính 150 W, máy in 200 W, camera 60 W, thiết bị phụ trợ 100 W.
    • $Q_2$ (đèn chiếu sáng): Mật độ công suất chiếu sáng $q_s = 12\text{ W/m}^2$.
    • $Q_3$ (người tỏa): Cường độ lao động nhẹ ở $25^\circ\text{C}$ ứng với $q = 125\text{ W/người}$.
    • $Q_4, Q_5$: Bỏ qua ($Q_4 = Q_5 = 0$) do công trình không có bán thành phẩm công nghiệp và thiết bị trao đổi nhiệt hở trong phòng.
    • $Q_6$ (bức xạ kính): Tính theo diện tích kính, cường độ bức xạ $I_{\text{sđ}}$ theo hướng và tích hệ số che chắn $\tau_1 \cdot \tau_2 \cdot \tau_3 \cdot \tau_4 = 0,162$.
    • $Q_7, Q_{10}$ (bức xạ và thẩm thấu qua mái/trần): Tính riêng cho tầng 3 với $k = 1,67 \div 1,88\text{ W/m}^2\text{K}$.
    • $Q_8$ (nhiệt rò lọt): Lưu lượng rò lọt $L_8 = 1,5 \cdot V\text{ (m}^3\text{/h)}$.
    • $Q_9$ (thẩm thấu vách): Xác định theo hệ số truyền nhiệt $k_i$, diện tích $F_i$ và độ chênh nhiệt độ $\Delta t$.
    • $Q_{11}$ (thẩm thấu nền): Tính riêng cho tầng 1 tiếp xúc với nền đất.
  • Tính toán ẩm thừa: $W_T = W_1$ do người tỏa ($q_n = 115\text{ g/h}\cdot\text{người} \approx 0,0319\text{ g/s}\cdot\text{người}$), các thành phần ẩm từ sàn $W_3$ và hơi nóng $W_4$ xem như bằng 0 trong không gian điều hòa.
Tầng Không gian chức năng Diện tích $F$ ($\text{m}^2$) Nhiệt thừa $Q_T$ (W) Ẩm thừa $W_T$ ($10^{-3}\text{ kg/s}$)
Tầng 1 Không gian chờ, quầy tiếp khách 70 9.663 0,22
Phòng gội đầu 30 4.875 0,32
Tầng 2 Phòng điều hành 17 2.488 0,10
Phòng massage, gội đầu, CS da 140 11.462 0,90
Tầng 3 Phòng nhân viên 32 5.161 0,10
Phòng massage, gội đầu, CS da 140 16.706 0,90
Tổng Toàn bộ công trình 429 50.355 2,54

Chương 3: Thiết lập và tính toán sơ đồ điều hòa không khí

Chương 3 xây dựng sơ đồ tuần hoàn không khí một cấp:

  • Nguyên lý hoạt động: Không khí tươi ngoài trời $N(t_N, \varphi_N)$ lưu lượng $G_N$ hòa trộn với không khí hồi $T(t_T, \varphi_T)$ lưu lượng $G_T$ tại buồng hòa trộn để tạo thành trạng thái hòa trộn $C$. Hỗn hợp $C$ đi qua dàn lạnh xử lý nhiệt ẩm đến trạng thái $O$ (xem như $O \equiv V$), sau đó quạt cấp thổi không khí ở trạng thái $V(t_V, \varphi_V = 95%)$ vào phòng để hấp thu $Q_T, W_T$ và chuyển dịch về trạng thái $T$.
  • Xác định các đại lượng nhiệt động:
    • Hệ số góc tia quá trình: $\varepsilon_T = Q_T / W_T$ ($\text{kJ/kg}$).
    • Định mức gió tươi: $V_k = 25\text{ m}^3\text{/h}\cdot\text{người}$ (đảm bảo không nhỏ hơn 10% tổng lưu lượng gió cấp $G$).
    • Lưu lượng gió tổng $G = Q_T / (I_T - I_V)$ ($\text{kg/s}$), lưu lượng gió hồi $G_T = G - G_N$.
    • Năng suất lạnh thiết bị xử lý: $Q_0 = G(I_C - I_V)$ ($\text{kW}$).
    • Năng suất làm khô: $W_0 = G(d_C - d_V)$ ($\text{kg/s}$).
Tầng Phòng $G$ (kg/s) $G_N$ (kg/s) $G_T$ (kg/s) $I_C$ (kJ/kg) $d_C$ (g/kg) $W_0$ (kg/s) $Q_0$ (kW)
T1 Không gian chờ, quầy tiếp khách 0,46 0,06 0,40 60,9 14,0 0,0059 18,10
Phòng gội đầu 0,26 0,08 0,18 66,4 15,5 0,0031 11,20
T2 Phòng điều hành 0,13 0,025 0,11 62,7 14,5 0,0016 5,50
Massage, gội đầu, CS da 0,64 0,023 0,61 58,1 13,3 0,0076 30,72
T3 Phòng nhân viên 0,27 0,025 0,25 59,8 13,7 0,0032 7,10
Massage, gội đầu, CS da 0,64 0,023 0,61 58,1 13,3 0,0076 30,72
Tổng Toàn công trình 2,40 0,236 2,16 — — 0,0290 108,34

Chương 4: Tính chọn máy và thiết bị

Chương 4 thực hiện lựa chọn thiết bị dựa trên tổng công suất lạnh yêu cầu và catalogue của Daikin:

  • Lựa chọn dàn lạnh: Chọn dàn lạnh loại treo tường (Wall Mounted) nhằm phù hợp với yêu cầu kiến trúc trần giả thạch cao và bảo đảm thẩm mỹ không gian spa.
Tầng Không gian chức năng Model Daikin Công suất lạnh định mức (kW) Số lượng (Bộ)
Tầng 1 Không gian chờ, quầy tiếp khách FXFRQ80AVM 9,1 2
Phòng gội đầu FXAQ50AVM 5,7 2
Tầng 2 Phòng điều hành FXAQ50AVM 5,7 1
Phòng massage, gội đầu, CS da FXAQ32AVM 3,4 9
Tầng 3 Phòng nhân viên FXAQ63AVM 7,2 1
Phòng massage, gội đầu, CS da FXAQ32AVM 3,4 8
Tổng 23
  • Tính chọn dàn nóng và phụ kiện đường ống:
    • Dàn nóng VRV được lựa chọn theo nguyên tắc tỷ lệ kết nối công suất tổng dàn lạnh trên dàn nóng nằm trong dải cho phép $50% \div 200%$.
    • Tính chọn các bộ chia gas rẽ nhánh đầu tiên, bộ chia gas cho các nhánh dàn lạnh và bộ chia gas tổ hợp module dàn nóng.
    • Tính chọn kích cỡ ống đồng dẫn gas lỏng và gas hơi theo tiêu chuẩn hãng Daikin cho từng đoạn ống chính và ống nhánh.
    • Tính chọn kích thước ống xả nước ngưng nằm ngang và ống đứng theo lưu lượng nước ngưng ngưng tụ.

Chương 5: Tính toán thiết kế hệ thống đường ống gió

Chương 5 thiết kế mạng lưới đường ống gió hút mùi chuyên dụng cho các tầng dịch vụ spa và khu vệ sinh:

  • Bố trí tuyến ống: Thiết lập các tuyến ống hút khí thải/mùi tại các phòng gội đầu, massage, xông hơi và nhà vệ sinh dẫn lên tầng mái thoát ra môi trường.
  • Tính toán khí động: Xác định lưu lượng gió qua từng miệng hút, lựa chọn kích thước tiết diện ống gió chữ nhật/tròn theo tiêu chuẩn vận tốc cho phép ($v = 2 \div 5\text{ m/s}$ cho đường ống nhánh, $v = 4 \div 8\text{ m/s}$ cho đường ống chính).
  • Tính chọn quạt: Tính toán tổng trở kháng đường ống ($\Delta p = \Delta p_{\text{ms}} + \Delta p_c$) để xác định cột áp toàn phần $H$ và chọn quạt hút ly tâm, quạt hướng trục phù hợp với từng tuyến ống của Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 và khu vệ sinh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  1. Phụ tải nhiệt ẩm: Xác định tổng nhiệt thừa của toàn công trình là $50.355\text{ W}$ ($\approx 50,36\text{ kW}$) và tổng ẩm thừa là $2,54 \cdot 10^{-3}\text{ kg/s}$. Trong đó, phòng massage tầng 3 chịu tải nhiệt lớn nhất ($16.706\text{ W}$) do chịu thêm nhiệt bức xạ và truyền nhiệt qua mái bê tông.
  2. Năng suất xử lý không khí: Tổng lưu lượng gió cấp toàn công trình đạt $2,40\text{ kg/s}$ (trong đó gió tươi là $0,236\text{ kg/s}$, chiếm gần 10% tổng lưu lượng), tổng năng suất lạnh yêu cầu của các thiết bị xử lý đạt $108,34\text{ kW}$.
  3. Cấu hình thiết bị VRV: Đã tính chọn và phân bổ chi tiết 23 tổ dàn lạnh treo tường Daikin (gồm 2 bộ FXFRQ80AVM, 3 bộ FXAQ50AVM, 1 bộ FXAQ63AVM và 17 bộ FXAQ32AVM), đảm bảo đáp ứng đầy đủ phụ tải riêng biệt cho 6 không gian chức năng.
  4. Hệ thống phụ trợ: Hoàn thành tính toán thủy lực cho mạng lưới ống đồng dẫn môi chất, bộ chia gas, hệ thống thoát nước ngưng và mạng lưới đường ống gió hút mùi độc lập cho từng tầng cùng hệ thống quạt thông gió ly tâm/hướng trục.

Đóng góp thực tiễn

  • Đồ án cung cấp hồ sơ tính toán kỹ thuật hoàn chỉnh cho công trình Spa Lotus tại Đà Nẵng, áp dụng đúng các tiêu chuẩn xây dựng và nhiệt lạnh hiện hành của Việt Nam (TCVN 5687-2010, TCVN 4088-1985).
  • Giải pháp sử dụng hệ thống VRV kết hợp dàn lạnh treo tường và hệ thống hút mùi riêng biệt giải quyết hài hòa bài toán tiện nghi vi khí hậu, tiết kiệm điện năng vận hành nhờ công nghệ biến tần và giữ gìn không gian kiến trúc mặt tiền hướng Tây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phương pháp tính toán phụ tải nhiệt ẩm dựa trên phương pháp truyền thống ở trạng thái ổn định tại thời điểm cực đại mùa hè, chưa mô phỏng động diễn biến phụ tải biến đổi theo từng giờ trong năm.
    • Đồ án tập trung vào chế độ làm mát mùa hè, chưa phân tích chi tiết chế độ sưởi ấm hoặc sấy ẩm mùa đông (dù hệ thống VRV có khả năng hoạt động 2 chiều).
    • Chưa tích hợp mô hình phân tích hiệu quả kinh tế - tài chính chi tiết (tổng mức đầu tư thiết bị, chi phí vận hành điện năng và thời gian hoàn vốn).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng các phần mềm mô phỏng năng lượng chuyên dụng (như Trace 700, Carrier HAP, Revit MEP) để tối ưu hóa phụ tải và tự động hóa thiết kế không gian 3D.
    • Nghiên cứu tích hợp thiết bị thu hồi nhiệt gió thải (Heat Recovery Ventilator - HRV) nhằm tận dụng nguồn nhiệt lạnh từ khí thải để làm mát sơ bộ gió tươi, nâng cao hiệu quả tiết kiệm năng lượng cho công trình.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh: Tham khảo quy trình đầy đủ của một đồ án tốt nghiệp thiết kế HVAC, từ phương pháp tính 11 thành phần phụ tải nhiệt, thành lập sơ đồ $I - d$ đến tính chọn thiết bị thực tế.
  • Kỹ sư thiết kế cơ điện (M&E): Cung cấp tài liệu mẫu về tính toán phụ tải và lựa chọn thiết bị hệ thống điều hòa VRV Daikin cho các công trình thương mại - dịch vụ có quy mô vừa và nhỏ (spa, khách sạn mini, văn phòng).
  • Phần giá trị tham khảo nổi bật: Phương pháp chia dải tính nhiệt thẩm thấu qua nền đất (Chương 2), phương pháp xác định điểm hòa trộn và điểm thổi vào trên đồ thị $I - d$ (Chương 3) và các bảng tra cứu kích thước ống đồng, bộ chia gas theo catalogue Daikin (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao công trình Spa Lotus lại lựa chọn hệ thống điều hòa không khí VRV thay vì hệ thống cục bộ hay Water Chiller?

Hệ thống cục bộ có công suất lạnh hạn chế, chiều dài đường ống ngắn và nếu lắp nhiều dàn nóng ở mặt tiền hướng Tây sẽ phá vỡ kiến trúc cảnh quan của spa. Hệ thống Water Chiller đòi hỏi phòng máy riêng, chi phí đầu tư lớn và vận hành phức tạp, không kinh tế với quy mô công trình 720 $\text{m}^2$. Hệ thống VRV đáp ứng tối ưu nhờ khả năng kết nối nhiều dàn lạnh với 1 dàn nóng đặt trên mái, máy nén biến tần tiết kiệm điện theo tải thực tế và đường ống nhỏ gọn.

2. Thông số vi khí hậu tính toán trong nhà và ngoài trời được thiết lập dựa trên cơ sở nào?

Thông số được chọn theo TCVN 5687 - 2010 và TCVN 4088 - 1985 cho cấp điều hòa III tại Đà Nẵng:

  • Trong nhà (mùa hè): $t_T = 25 \pm 2^\circ\text{C}$, $\varphi_T = 65 \pm 5%$, $v = 0,5\text{ m/s}$ ($I_T = 58,5\text{ kJ/kg}$, $d_T = 13\text{ g/kgkk}$).
  • Ngoài trời (Đà Nẵng): $t_N = 35,8^\circ\text{C}$, $\varphi_N = 51,6%$ ($I_N = 83,7\text{ kJ/kg}$, $d_N = 26\text{ g/kgkk}$).

3. Thành phần nhiệt thừa nào chiếm tỷ trọng đáng kể nhất đối với các phòng tại tầng 3?

Tại tầng 3, ngoài nhiệt rò lọt ($Q_8 = 5.040\text{ W}$) và nhiệt do người tỏa ($Q_3 = 3.500\text{ W}$), nhiệt bức xạ qua mái $Q_7$ ($3.051\text{ W}$) và nhiệt thẩm thấu qua trần $Q_{10}$ ($1.989\text{ W}$) làm tổng nhiệt thừa phòng massage tầng 3 lên tới $16.706\text{ W}$ (cao hơn mức $11.462\text{ W}$ của phòng cùng diện tích tại tầng 2).

4. Sơ đồ xử lý không khí trong đồ án hoạt động theo nguyên lý nào?

Đồ án sử dụng sơ đồ tuần hoàn không khí một cấp. Gió tươi ngoài trời ($G_N$) được cấp theo tiêu chuẩn vệ sinh ($25\text{ m}^3\text{/h}\cdot\text{người}$) hòa trộn với gió hồi ($G_T$) từ phòng tại buồng hòa trộn $C$, sau đó đi qua dàn lạnh làm lạnh và làm khô đến điểm $V (\varphi_V = 95%)$ trước khi thổi vào phòng để triệt tiêu toàn bộ nhiệt thừa $Q_T$ và ẩm thừa $W_T$.

5. Số lượng và chủng loại dàn lạnh Daikin được phân bổ như thế nào?

Tổng cộng có 23 dàn lạnh treo tường Daikin được chọn:

  • Tầng 1: 2 bộ FXFRQ80AVM (9,1 kW) cho phòng chờ/lễ tân và 2 bộ FXAQ50AVM (5,7 kW) cho phòng gội đầu.
  • Tầng 2: 1 bộ FXAQ50AVM (5,7 kW) cho phòng điều hành và 9 bộ FXAQ32AVM (3,4 kW) cho khu massage/chăm sóc da.
  • Tầng 3: 1 bộ FXAQ63AVM (7,2 kW) cho phòng nhân viên và 8 bộ FXAQ32AVM (3,4 kW) cho khu massage/chăm sóc da.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống điều hòa không khí VRV cho Spa Lotus - Đà Nẵng" đã hoàn thành việc tính toán phụ tải nhiệt ẩm cho công trình dịch vụ 3 tầng với tổng nhiệt thừa $50,36\text{ kW}$ và tổng năng suất lạnh yêu cầu $108,34\text{ kW}$. Tác giả đã thiết lập sơ đồ xử lý không khí tuần hoàn một cấp trên đồ thị $I - d$ và lựa chọn cấu hình hệ thống VRV Daikin gồm 23 dàn lạnh treo tường cùng tổ hợp dàn nóng, phụ kiện ống đồng, bộ chia gas và mạng lưới đường ống gió hút mùi chuyên dụng. Toàn bộ nội dung thiết kế bám sát các tiêu chuẩn kỹ thuật Việt Nam hiện hành, mang tính khả thi cao và là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên cũng như kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt - Cơ điện công trình.