Đồ án thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC - Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đồ án chi tiết về thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của hệ thống.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

K63

88
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương I: Tổng quan đề tài thiết kế bàn máy CNC

1.1. Phần I: Chọn máy tham khảo

1.2. Phần II: Phân tích động học máy tham khảo

1.3. Phần III: Các cơ cấu đặc biệt

2. Chương II: Tính toán hệ thống dẫn động bàn máy CNC

2.1. PHẦN I: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG VÍT ME

2.1.1. Tính toán hệ thống vít me cho bàn máy X.1 Các thông số đầu vào

2.2. Tính chọn động cơ dẫn động trục X.1 Momen phát động tác dụng lên trục X.51 Các thông số đầu vào

2.3. Tính toán và lựa chọn động cơ.5 Tính toán hệ thống vít me cho bàn máy Y.2 Lực cắt chính của máy(Fm).3 Chọn kiểu bi.58

2.4. PHẦN II: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ ĐƯỜNG DẪN HƯỚNG. Cơ sở tính toán.2 Tính toán tải trọng làm việc.3 Tính toán tải trọng tương đương.4 Tính toán tải trọng trung bình.5 Tính toán các lực riêng rẽ.74 Tính toán tải trọng tương đương.2 Tính chọn động cơ dẫn động trục Y.1 Momen phát động tác dụng lên trục X. Các thông số đầu vào.3 Tính toán và lựa chọn động cơ.78

3. Chương III: Thiết kế bản vẽ lắp và mô phỏng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Hệ Dẫn Hướng Bàn Máy CNC Đồ Án Chi Tiết

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, sự phát triển của khoa học kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực cơ khí, đóng vai trò then chốt. Máy CNC (Computer Numerical Control) đã trở thành một cuộc cách mạng, thay thế sức lao động thủ công bằng tự động hóa, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đồ án này tập trung vào thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và hiệu suất của máy. Bài viết sẽ trình bày chi tiết quy trình tính toán, lựa chọn các thành phần của hệ dẫn hướng, bao gồm vít me bi, ray dẫn hướng, ổ bi và động cơ điều khiển cho các trục X, Y. Hy vọng rằng, với sự hướng dẫn chi tiết, người đọc có thể nắm vững kiến thức cơ bản và áp dụng vào thực tế thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC. Sự xuất hiện của máy CNC giúp thực hiện các đường cong và cấu trúc phức tạp ba chiều dễ dàng hơn, giảm thiểu thao tác của con người. Máy CNC phổ biến hiện nay bao gồm máy tiện CNC, máy phay CNC, máy cắt laser và máy cắt dây CNC. Bài báo cáo này chủ yếu trình bày về máy phay CNC ba trục chính. Đồ án thiết kế cơ khí này sẽ tập trung vào quá trình tính toán và thiết kế hệ thống dẫn hướng cho máy phay CNC. Nhiệm vụ chính là tính toán thiết kế và lựa chọn hệ thống vít me bi, hệ thống ray dẫn hướng, ổ bi và động cơ điều khiển cho các trục X, Y.

1.1. Tầm Quan Trọng của Hệ Dẫn Hướng Trong Máy CNC

Hệ dẫn hướng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ chính xác và độ ổn định của bàn máy CNC. Nó quyết định khả năng di chuyển chính xác của bàn máy theo các trục X, Y, Z, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng gia công sản phẩm. Hệ dẫn hướng tốt phải đảm bảo ma sát thấp, độ cứng vững cao, khả năng chịu tải lớn và khả năng chống rung tốt. Việc lựa chọn và thiết kế hệ dẫn hướng phù hợp là yếu tố then chốt để máy CNC hoạt động hiệu quả và đạt được độ chính xác mong muốn. Một hệ dẫn hướng được thiết kế tốt giúp giảm thiểu sai số trong quá trình gia công, đảm bảo bề mặt sản phẩm nhẵn mịn và kích thước chính xác. Nó cũng giúp kéo dài tuổi thọ của máy CNC bằng cách giảm thiểu hao mòn và hư hỏng do ma sát và rung động. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng các cặp ma sát lăn được module hóa và tiêu chuẩn hóa trong đường dẫn hướng giúp tăng khả năng dịch chỉnh nhỏ và chính xác, tránh hiện tượng trượt kiểu bước nhảy.

1.2. Các Thành Phần Chính của Hệ Dẫn Hướng Bàn Máy CNC

Hệ dẫn hướng bàn máy CNC bao gồm nhiều thành phần quan trọng, phối hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo hoạt động chính xác và ổn định. Các thành phần chính bao gồm: * Ray dẫn hướng: Định hướng chuyển động cho bàn máy. * Con trượt: Di chuyển trên ray dẫn hướng, chịu tải trọng của bàn máy và phôi. * Vít me bi: Truyền động từ động cơ đến bàn máy, chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến. * Đai ốc bi: Lắp trên vít me bi, kết nối với bàn máy. * Ổ bi: Hỗ trợ vít me bi, giảm ma sát và tăng độ chính xác. * Động cơ: Cung cấp năng lượng cho hệ dẫn hướng. Việc lựa chọn và kết hợp các thành phần này một cách hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ dẫn hướng. Theo tài liệu gốc, hệ thống băng dẫn hướng có nhiệm vụ dẫn hướng chuyển động cho các bàn máy X, Y và chuyển động lên xuống theo trục Z của trục chính. Băng dẫn hướng thường sử dụng thanh trượt hình chữ I hoặc kiểu máng trượt.

II. Thách Thức Thiết Kế Hệ Dẫn Hướng CNC Độ Chính Xác và Tải Trọng

Thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa nhiều yếu tố khác nhau. Độ chính xác là yếu tố quan trọng hàng đầu, quyết định khả năng gia công các chi tiết phức tạp với dung sai nhỏ. Bên cạnh đó, hệ dẫn hướng phải có khả năng chịu tải trọng lớn, đảm bảo độ ổn định trong quá trình gia công các vật liệu cứng hoặc phôi có kích thước lớn. Ngoài ra, vấn đề ma sát, độ cứng vững, khả năng chống rung và tuổi thọ cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cơ khí, vật liệu và công nghệ CNC. Đồ án cần tập trung vào việc lựa chọn các thành phần phù hợp, tính toán và thiết kế hệ thống một cách tối ưu để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của máy CNC.

2.1. Ảnh Hưởng của Tải Trọng Lên Hệ Dẫn Hướng Bàn Máy CNC

Tải trọng tác dụng lên hệ dẫn hướng bàn máy CNC có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm trọng lượng của bàn máy, phôi, lực cắt trong quá trình gia công và các lực quán tính do chuyển động. Tải trọng quá lớn có thể gây ra biến dạng, mài mòn và hư hỏng cho các thành phần của hệ dẫn hướng, ảnh hưởng đến độ chính xác và tuổi thọ của máy. Do đó, việc tính toán và lựa chọn các thành phần có khả năng chịu tải phù hợp là rất quan trọng. Theo tài liệu gốc, khối lượng lớn nhất của chi tiết gia công là 300 kg, khối lượng bàn máy X là 200 kg và khối lượng bàn máy Y là 140 kg. Những thông số này cần được xem xét trong quá trình tính toán tải trọng tác dụng lên hệ dẫn hướng.

2.2. Các Loại Sai Số Thường Gặp Trong Hệ Dẫn Hướng CNC

Trong quá trình hoạt động, hệ dẫn hướng bàn máy CNC có thể gặp phải nhiều loại sai số khác nhau, ảnh hưởng đến độ chính xác gia công. Các loại sai số thường gặp bao gồm: * Sai số hình học: Do độ không phẳng của ray dẫn hướng, độ vuông góc của các trục chuyển động. * Sai số do ma sát: Do ma sát giữa các thành phần chuyển động, gây ra hiện tượng trượt dính. * Sai số do biến dạng: Do tải trọng tác dụng lên hệ dẫn hướng, gây ra biến dạng đàn hồi. * Sai số do nhiệt độ: Do sự giãn nở nhiệt của các thành phần, gây ra sai số vị trí. Để giảm thiểu các sai số này, cần lựa chọn các thành phần có độ chính xác cao, thiết kế hệ thống bôi trơn hiệu quả và kiểm soát nhiệt độ trong quá trình gia công. Theo tài liệu gốc, độ chính xác vị trí không tải là ±0,03/1000mm, độ chính xác lặp là ±0,005mm và độ lệch truyền động là ±0,02mm.

III. Phương Pháp Tính Toán Vít Me Bi Cho Bàn Máy CNC Hướng Dẫn Chi Tiết

Vít me bi là một thành phần quan trọng trong hệ dẫn hướng bàn máy CNC, có chức năng chuyển đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến của bàn máy. Việc tính toán và lựa chọn vít me bi phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác, khả năng chịu tải và tuổi thọ của hệ thống. Quá trình tính toán bao gồm xác định các thông số đầu vào, tính toán lực dọc trục, lựa chọn kiểu bi và kiểm tra tuổi thọ của vít me bi. Phương pháp tính toán chi tiết sẽ được trình bày trong phần này, giúp người đọc nắm vững kiến thức và áp dụng vào thực tế thiết kế.

3.1. Xác Định Các Thông Số Đầu Vào Cho Tính Toán Vít Me Bi

Để tính toán vít me bi, cần xác định các thông số đầu vào sau: * Loại máy CNC: Máy phay, máy tiện, máy mài,... * Chế độ cắt: Thông số cắt (vận tốc cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt), vật liệu gia công, loại dao cụ. * Khối lượng: Khối lượng bàn máy, phôi. * Vận tốc: Vận tốc chạy dao, vận tốc không tải. * Gia tốc: Gia tốc hoạt động của hệ thống. * Thời gian hoạt động: Tuổi thọ yêu cầu của vít me bi. * Độ chính xác: Độ chính xác vị trí, độ chính xác lặp. Các thông số này sẽ được sử dụng để tính toán lực dọc trục, tải trọng trung bình và lựa chọn vít me bi phù hợp. Theo tài liệu gốc, các thông số đầu vào bao gồm loại máy CNC (Phay), chế độ cắt thử nghiệm, khối lượng lớn nhất của chi tiết, trọng lượng bàn gá trục X và Y, vận tốc chạy lớn nhất, gia tốc hoạt động, thời gian hoạt động, tốc độ vòng động cơ và độ chính xác vị trí.

3.2. Tính Toán Lực Dọc Trục Tác Dụng Lên Vít Me Bi

Lực dọc trục là lực tác dụng theo phương trục của vít me bi, do lực cắt trong quá trình gia công và lực quán tính của bàn máy và phôi tạo ra. Việc tính toán lực dọc trục là rất quan trọng để lựa chọn vít me bi có khả năng chịu tải phù hợp. Lực dọc trục có thể được tính toán theo các công thức khác nhau, tùy thuộc vào chế độ cắt, gia tốc và khối lượng của các thành phần chuyển động. Cần xem xét các trường hợp tăng tốc, chạy đều, giảm tốc và gia công để xác định lực dọc trục lớn nhất. Theo tài liệu gốc, lực dọc trục được tính toán dựa trên các công thức khác nhau, tùy thuộc vào trạng thái hoạt động của máy (tăng tốc, chạy đều, giảm tốc, gia công). Các công thức này bao gồm các yếu tố như hệ số ma sát, gia tốc, khối lượng và lực cắt chính của máy.

IV. Lựa Chọn Ray Dẫn Hướng CNC Tiêu Chí Tính Toán và Kiểm Tra

Ray dẫn hướng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chuyển động của bàn máy CNC, đảm bảo độ chính xác và ổn định trong quá trình gia công. Việc lựa chọn ray dẫn hướng phù hợp đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như tải trọng, vận tốc, gia tốc, độ cứng vững và tuổi thọ. Quá trình lựa chọn bao gồm xác định các yêu cầu kỹ thuật, lựa chọn loại ray dẫn hướng phù hợp, tính toán và kiểm tra khả năng chịu tải và tuổi thọ của ray dẫn hướng.

4.1. Các Tiêu Chí Quan Trọng Khi Lựa Chọn Ray Dẫn Hướng CNC

Khi lựa chọn ray dẫn hướng cho bàn máy CNC, cần xem xét các tiêu chí sau: * Tải trọng: Ray dẫn hướng phải có khả năng chịu tải trọng của bàn máy, phôi và lực cắt trong quá trình gia công. * Vận tốc và gia tốc: Ray dẫn hướng phải đáp ứng yêu cầu về vận tốc và gia tốc của bàn máy. * Độ cứng vững: Ray dẫn hướng phải có độ cứng vững cao để đảm bảo độ chính xác gia công. * Tuổi thọ: Ray dẫn hướng phải có tuổi thọ đủ dài để đảm bảo hoạt động ổn định của máy CNC. * Độ chính xác: Ray dẫn hướng phải có độ chính xác cao để đảm bảo độ chính xác gia công. * Ma sát: Ray dẫn hướng nên có ma sát thấp để giảm hao mòn và tăng hiệu suất. Ngoài ra, cũng cần xem xét các yếu tố như môi trường làm việc, chi phí và khả năng bảo trì.

4.2. Tính Toán và Kiểm Tra Khả Năng Chịu Tải của Ray Dẫn Hướng

Sau khi lựa chọn loại ray dẫn hướng, cần tính toán và kiểm tra khả năng chịu tải của ray dẫn hướng để đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Quá trình tính toán bao gồm xác định tải trọng tác dụng lên ray dẫn hướng, tính toán tải trọng tương đương và so sánh với tải trọng định mức của ray dẫn hướng. Nếu tải trọng tương đương vượt quá tải trọng định mức, cần lựa chọn ray dẫn hướng có khả năng chịu tải lớn hơn. Cần kiểm tra hệ số an toàn tĩnh (f s) và khả năng chịu uốn để đảm bảo ray dẫn hướng hoạt động an toàn và ổn định. Theo tài liệu gốc, cần tính toán các lực riêng rẽ tác dụng lên ray dẫn hướng, bao gồm lực hướng kính và tải phụ, để xác định tải trọng tổng tác dụng lên ray dẫn hướng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Thiết Kế Hệ Dẫn Hướng Ví Dụ Máy Phay CNC

Để minh họa cho các kiến thức đã trình bày, phần này sẽ trình bày một ví dụ cụ thể về thiết kế hệ dẫn hướng cho máy phay CNC. Ví dụ này sẽ bao gồm các bước tính toán, lựa chọn các thành phần và kiểm tra khả năng chịu tải của hệ dẫn hướng. Hy vọng rằng, ví dụ này sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình thiết kế và áp dụng vào thực tế.

5.1. Phân Tích Yêu Cầu Kỹ Thuật của Máy Phay CNC

Trước khi bắt đầu thiết kế hệ dẫn hướng, cần phân tích kỹ các yêu cầu kỹ thuật của máy phay CNC, bao gồm: * Kích thước bàn máy: Xác định kích thước và hành trình của bàn máy theo các trục X, Y, Z. * Tải trọng: Xác định tải trọng tối đa của bàn máy và phôi. * Vận tốc và gia tốc: Xác định vận tốc và gia tốc tối đa của bàn máy. * Độ chính xác: Xác định độ chính xác yêu cầu của máy phay CNC. * Vật liệu gia công: Xác định vật liệu gia công và lực cắt tương ứng. Các yêu cầu này sẽ được sử dụng để lựa chọn các thành phần và thiết kế hệ dẫn hướng phù hợp.

5.2. Thiết Kế Chi Tiết Hệ Dẫn Hướng Trục X và Trục Y

Dựa trên các yêu cầu kỹ thuật đã phân tích, tiến hành thiết kế chi tiết hệ dẫn hướng cho trục X và trục Y. Quá trình thiết kế bao gồm: * Lựa chọn ray dẫn hướng: Chọn loại ray dẫn hướng phù hợp với tải trọng, vận tốc và độ chính xác yêu cầu. * Lựa chọn vít me bi: Chọn loại vít me bi phù hợp với lực dọc trục, vận tốc và độ chính xác yêu cầu. * Lựa chọn ổ bi: Chọn loại ổ bi phù hợp với tải trọng và vận tốc của vít me bi. * Lựa chọn động cơ: Chọn loại động cơ phù hợp với lực kéo và vận tốc yêu cầu. * Tính toán và kiểm tra: Tính toán và kiểm tra khả năng chịu tải và tuổi thọ của các thành phần. Bản vẽ chi tiết và mô hình 3D của hệ dẫn hướng sẽ được tạo ra để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển của Hệ Dẫn Hướng Bàn Máy CNC

Thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC là một lĩnh vực kỹ thuật phức tạp và quan trọng. Bài viết đã trình bày các kiến thức cơ bản, phương pháp tính toán và ví dụ thực tế về thiết kế hệ dẫn hướng. Với sự phát triển của công nghệ, hệ dẫn hướng bàn máy CNC ngày càng được cải tiến về độ chính xác, khả năng chịu tải và tuổi thọ. Các công nghệ mới như hệ dẫn hướng từ trường, hệ dẫn hướng khí nén và hệ dẫn hướng thông minh đang được nghiên cứu và ứng dụng để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của máy CNC. Hy vọng rằng, các kiến thức được trình bày trong bài viết sẽ giúp người đọc nắm vững kiến thức và đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực này.

6.1. Các Xu Hướng Phát Triển Mới Trong Thiết Kế Hệ Dẫn Hướng

Hiện nay, có nhiều xu hướng phát triển mới trong lĩnh vực thiết kế hệ dẫn hướng bàn máy CNC, bao gồm: * Sử dụng vật liệu mới: Vật liệu composite, vật liệu gốm và vật liệu nano đang được nghiên cứu và ứng dụng để chế tạo các thành phần của hệ dẫn hướng, nhằm tăng độ cứng vững, giảm ma sát và tăng tuổi thọ. * Ứng dụng công nghệ thông minh: Các cảm biến và hệ thống điều khiển thông minh được tích hợp vào hệ dẫn hướng để theo dõi và điều chỉnh các thông số hoạt động, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy. * Phát triển hệ dẫn hướng từ trường: Hệ dẫn hướng từ trường sử dụng lực từ để nâng và di chuyển bàn máy, giảm ma sát và tăng độ chính xác. * Phát triển hệ dẫn hướng khí nén: Hệ dẫn hướng khí nén sử dụng áp suất khí để nâng và di chuyển bàn máy, giảm ma sát và tăng tốc độ. Những xu hướng này hứa hẹn sẽ mang lại những cải tiến đáng kể cho hiệu suất và độ tin cậy của máy CNC.

6.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu và Phát Triển Trong Lĩnh Vực Này

Nghiên cứu và phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ dẫn hướng bàn máy CNC. Các nghiên cứu về vật liệu mới, công nghệ thông minh và các loại hệ dẫn hướng tiên tiến sẽ giúp tạo ra các sản phẩm có hiệu suất cao hơn, tuổi thọ dài hơn và độ tin cậy cao hơn. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này là cần thiết để duy trì sự cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan đề tài Thiết kế bàn máy CNC Phần I: Chọn máy tham khảo I.1 Bảng thông số Thông số Máy Tham Khảo 1 Máy Tham Khảo 2 Máy yêu cầu (SINUMERIK (SINUMERIK 808D) 828D) Tải trọng 300 350 300 lớn nhất Vận tốc 24 20 cắt Vận tốc 10 10 12 di chuyển tự do Tốc độ 10 – 8,000 rpm 10 – 10.000 rpm 5000 rpm quay trục chính Máy Phay đứng Phay đứng Phay đứng Length x 800 x 320 mm 900 x 410 mm Width Gia tốc 0,4-0,5 m/s2 lớn nhất Thời gian 5-7 năm 5-7 năm 5-7 năm hoạt động Với những thông số như trên, Máy SINUMERIK 828D phù hợp để chọn làm máy tham khảo 6 lOMoARcPSD|16911414 I. Catalog Máy tham khảo Các thông số khác tham khảo tại: https://assets.com/siemens/assets/api/uuid:70d1a600-5309-404a- aec0-aa711dc1ef08/version:1570541081/catalog-nc-82-sinumerik-828.pdf 7 lOMoARcPSD|16911414 Phần II: Phân tích động học máy tham khảo II. Truyền dẫn chính (Tạo chuyển động cắt) Sử dụng động cơ một chiều, xoay chiều để có thể điều khiển vô cấp tốc độ của động cơ. Các loại động cơ này có đặc điểm là thay đổi số vòng quay đơn giản, mômen truyền tải cao, khi thay đổi lực tác dụng số vòng quay vẫn giữ không đổi.

Truyền động chính của máy CNC phải truyền công suất cắt cần thiết bởi các động cơ truyền động tương ứng qua trục công tác để gia công chi tiết thích hợp. Ngoài ra còn có tổn thất do ma sát thường gặp trong bộ phận cơ khí mà độ tác động về mặt kích thước của nó phải được xác định cho máy CNC. Độ ổn định cao về mặt truyền động được đặt ra, mặc dù lực gia công cao nhưng mômen quay ở mọi vị trí phải được ổn định. Đồng thời phải có đủ động lực để làm chủ sự thay đổi nhanh chóng của tốc độ cắt và không bị rung động.

Máy sử dụng động cơ điện ba pha. Bất lợi về điều khiển số vòng quay phức tạp đã được bỏ qua thay vào đó là giá thành cao bởi điều khiển bằng điện tử. Ngày nay chủ yếu sử dụng bộ biến tần để điều khiển động cơ 3 pha. Trục công tác được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo khả năng thay đổi tối đa của các thiết bi kẹp.

Trong máy CNC trục công tác cũng như các bộ phận khác được chế tạo chắc chắn hơn so với máy công cụ thông thường vì gia tốc nhanh hơn (10 đến 40m/s²) và công suất cắt cao hơn. Sơ đồ động học truyền dẫn chính. Phương trình động học truyền dẫn chính Ntc = Ndc.i Trong đó: Ntc là tốc độ quay trục chính 5000rpm Ndc là tốc độ quay động cơ 12000rpm I là tỷ số truyền của hộp số 9 lOMoARcPSD|16911414 II. Truyền dẫn chạy dao (Tạo chuyển động tạo hình) II.1 Truyền động các trục Trong máy công cụ CNC, NC sử dụng động cơ bước, động cơ Servo để điều khiển các trục chuyển động (X,Y,Z).

Mỗi một trục có gắn một động cơ riêng để hoạt động tách biệt. Thông thường các hộp tốc độ chỉ có từ 1–2 cấp. Truyền dẫn cho trục chính trước đây thường sử dụng động cơ một chiều để có thể điều khiển vô cấp tốc độ của động cơ. Ngày nay người ta có thể sử dụng động cơ ba pha với bộ điều khiển điện tử có nhiều lợi thế hơn so với động cơ một chiều Trục chính được dẫn động bởi một động cơ servo trục chính (trục Z) điều khiển được, được điều khiển và điều chỉnh bởi bộ điều khiển CNC, có khả năng cho ra tốc độ quay bất kì trong giới hạn thiết kế của máy.

Chuyển động theo trục Z của máy do cụm trục chính thực hiện, dẫn động nhờ một động cơ servo trục Z thông qua bộ truyền vitme đai ốc bi, được điều khiển và điều chỉnh bởi bộ điều khiển CNC kín, có phản hồi. Bàn máy của máy phay CNC thông thường có hai khả năng chuyển động theo 2 trục X và Y, được dẫn động nhờ các động cơ servo, thông qua bộ truyền động vitme bi, được điều khiển và điều chỉnh tốc độ bởi bộ điều khiển CNC kín có phản hồi.2 Động cơ Servo Động cơ servo được thiết kế cho những hệ thống hồi tiếp vòng kín. Tín hiệu ra của động cơ được nối với một mạch điều khiển. Khi động cơ quay, vận tốc và vị trí sẽ được hồi tiếp về mạch điều khiển này.

Nếu có bất kỳ lí do nào ngăn cản chuyển động quay của động cơ, cơ cấu hồi tiếp sẽ nhận thấy tín hiệu ra chưa đạt được vị trí mong muốn. Mạch điều khiển tiếp tục chỉnh sai lệch cho động cơ đạt được điểm chính xác. Loại động cơ này có một số đặc điểm chung như sau: - Momen quán tính nhỏ. - Đặc điểm động học tốt.

- Thường được tích hợp sẵn cảm biến đo tốc độ hay góc quay. - Có dải tần số công tác rộng 0÷400 Hz.3 Truyền động đai Truyền động đai là truyền động bằng phương tiện kéo, chúng truyền mômen xoắn và tốc độ giữa các trục. Trục chính loại này được truyền chuyển động từ một động cơ bên ngoài thông qua bộ truyền đai răng hoặc đai thang. Loại này được dùng phổ biến trên các máy gia công truyền thống.

Hiệu suất của trục chính dẫn động đai đạt khoảng 95%. Trục chính dẫn động đạt tốc độ quay 15. Truyền mô men xoắn tốt ở tốc độ thấp (1000 vòng/phút) tùy thuộc vào loại đai và tỉ số truyền. Truyền động đai rất linh hoạt và chúng được dùng cho một dải rộng lớn nhiều công việc khác nhau với các yêu cầu giữa mô men xoắn cao/tốc độ quay thấp và mô men xoắn thấp/tốc độ quay cao.

Tuy nhiên truyền động này có nhược điểm chính là: + Bị giãn nở nhiệt đáng kể so với các truyền động khác. + Độ kéo căng của đai gây nên một lực hướng kính lên trục, gây nên tải trên các ổ đỡ. + Gây nhiều tiếng ồn hơn do sự chuyển động của đai. Sơ đồ động học truyền dẫn chạy dao II.

Phương trình động học truyền dẫn chạy dao Vcd=Vdc.tx Trong đó: Vcd là tốc độ chuyển động của bàn máy (mm/phút) Vdc là tốc độ của động cơ (mm/phút) Tx là bước vít me (mm) II. Truyền động thay dao 13 lOMoARcPSD|16911414 Trong mâm dao, việc thay đổi dao diễn ra bằng cách sử dụng một hệ thống kẹp cũng được gọi là tay đòn. Sự thay đổi diễn ra với một thiết bị kẹp hai tay sau khi một dao mới đã được gọi trong chương trình NC như sau: Định vị dao mong muốn trong ổ dao vào vị trí thay dao; Đưa trục chính vào vị trí thay đổi; Xoay tay kẹp dao cũ trong trục chính vào vị trí trước đó và đến vị trí dao mới trong ổ dao và trả lại thiết bị kẹp dụng cụ vào vị trí ban đầu. Trong thiết bị thay dao, việc thay dao được thực hiện với sự trợ giúp của một hệ thống cần gạt gọi là cần thay dao (hình 14).

Việc thay đổi dao với sự giúp đỡ của cần gạt kép sau khi có một dao mới trong chương trình NC được gọi như sau:  Định vị dao chinh mong muốn trong ổ dao vào vị trí thay dao.  Đưa trục chính công tác về vị trí thay dao.  Quay cần gạt dao về phía dao cũ trong trục chính và về phía dao mới trong ổ dao.  Lấy dao trong trục chính và trong ổ dao, quay cần gạt dao.

 Đặt dao mới vào trục chinh công tác và dao cũ vào ổ chứa dao.  Bẻ cần gạt về vị trí nghỉ. Thời gian thay dao khoảng 6 tới 15 giây, bộ thay dao nhanh nhất hiện nay thay dao mất khoảng 1 giây. 14 lOMoARcPSD|16911414 Lưu đồ 8 bước thay dao Bước 1: Trục chính về mặt phằng thay dao, xoay định hướng góc then.

Bước 2: Ổ chứa dao tự hành đi vào kẹp dao trên trục chính. Bước 3: Hệ thống khí nén được kích hoạt để thực hiện xy lanh mở chấu kẹp và đầy dao không mút vào mặt côn của trục chính Bước 4: Trục chính đi lên hết chiều cao của đài dao Bước 5: Ổ chứa dao quay phân độ đưa dao cần thay vào miệng trục chính Bước 6: Trục chính đi xuống về mặt phằng thay dao Bước 7: Giải phóng khí nén để hồi xy lanh kẹp và kẹp dao bằng lực đàn hồi của lò xo Bước 8: Ổ chứa dao hồi về vị trí ban đầu 15 lOMoARcPSD|16911414 Phần III: Các cơ cấu đặc biệt III. Bộ truyền Vít me – Đai ốc bi III.1 Kết cấu Kết cấu bộ truyền vít me - đai ốc bi hình trên bao gồm trục vít me, đai ốc, dòng bi. Vít me được nối trực tiếp với động cơ hoặc thông qua bộ truyền động (đai, xích, bánh răng…).

Khi động cơ quay ,vít me quay, làm cho đai ốc di chuyển dọc theo trục vít me. Đai ốc được gắn chặt với bàn X,Y làm cho bàn chuyển động tịnh tiến theo X,Y. Tốc độ di chuyển của bàn X,Y phụ thuộc vào tốc độ động cơ và bước ren của trục vít, một vòng quay của động cơ sẽ làm cho đai ốc di chuyển được một đoạn bằng bước ren của trục vít. Tiếp xúc giữa đai ốc và vít me là tiếp xúc lăn, điều này đem đến một ưu điểm đó là chỉ cần một lực quay rất nhỏ đã có thể làm cho đai ốc chuyển động.2 Đặc điểm Bộ truyền Vít me – Đai ốc bi 1.

Trục vít me: được gia công các rãnh ren ở dạng cầu, để chứa và dẫn chuyển động của bi 2. Đai ốc bi: được chế tạo giống như chức năng của đai ốc, bên trong chữa các rãnh tròn để chứa bi và dẫn chuyển động của bi 3. Bi: Bi được chế tạo dạng cầu, đường kính bi tùy thuộc vào từng loại vít me đai ốc. Bi sẽ tiếp xúc với rãnh của trục vít và đai ốc, chuyển động lăn, để truyền chuyển động giữa trục vít me và đai ốc.

Vành nhựa chắn bi: thường được làm bằng nhựa để chặn các bụi bẩn trong quá trình làm việc. Vành nhựa được chế tạo cùng bước ren với bước trên trục vít và đai ốc bi 5. Đường hồi bi: Các viên bi di chuyển bên trong rãnh ren của ổ bi và được tuần hoàn thông qua các loại cơ chế trả về khác nhau. Nếu bi không có cơ chế trả lại (hồi bi) thì nó sẽ rơi ra khỏi đầu ổ bi khi chúng đến cuối ổ.

Vì vậy có 2 kiểu đường hồi bi : là đường hồi bi ngoài và hồi bi trong. Đường hồi bi ngoài là các viên bi được hồi về bên đối diện nhờ ống hồi bi đặt bên ngoài thân của đai ốc bi. Kiểu hồi bi này dễ sửa chữa hơn kiểu hồi bi trong. Đường hồi bi trong là các viên bi được hồi liên tục qua rãnh hồi bi nằm phía trong thân đai ốc bi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ