Đồ án HCMUTE: Thiết kế và điều khiển robot 6 bậc tự do trong môi trường thực tế ảo

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và điều khiển thực tế ảo robot 6 bậc tự do, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2020

109
13
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Mục Tiêu Đề Tài

1.2. Nội Dung Nghiên Cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng Quan Về Thực Tế Ảo

2.2. Ứng Dụng Của Thực Tế Ảo

2.3. Tổng Quan Về Robot

2.4. Lịch Sử Phát Triển Robot

2.5. Các Khái Niệm Về Robot

2.6. Bậc tự do của Robot

2.7. Vùng Làm Việc Của Robot

2.8. Cấu tạo của Robot

2.9. Cấu tạo chung

2.10. Phân Loại Robot

2.11. Phân Loại Theo Vùng Hoạt Động, Kết Cấu Tay Máy

2.12. Phân Loại Theo Mô Hình Điều Khiển

2.13. Phân Loại Theo Phạm Vi Ứng Dụng

2.14. Động Học Tay Máy

2.15. Hệ Tọa Độ Thuần Nhất

2.16. Các Phép Biến Đổi

2.17. Phép Biến Đổi Tịnh Tiến (Translation)

2.18. Ma Trận Chuyển Đổi Đồng Nhất

2.19. Quy Tắc Denavid-Hartenberg

2.20. Bài toán động học thuận

2.21. Bài Toán Động Học Nghịch

2.22. Thiết Kế Quỹ Đạo Chuyển Động Cho Robot

2.23. Giới Thiệu Và Cơ Sở Thiết Kế Quỹ Đạo

2.24. Thiết Kế Quỹ Đạo Chuyển Động Trong Không Gian Khớp

2.25. Thiết Kế Quỹ Đạo Trong Không Gian Làm Việc

2.26. Tổng Quan Về Cảm Biến Đo Lường Quán Tính (IMU)

2.27. Cảm Biến Đo Lường Quán Tính

2.28. Phương Pháp Xác Định Góc Nghiêng Trong Không Gian

2.29. Phương pháp sử dụng góc Euler

2.30. Phương pháp sử dụng Quaternion

2.31. Cảm Biến MPU 9250

2.32. Gia Tốc Kế

2.33. Xử Lý Tín Hiệu Gia Tốc Từ Gia Tốc Kế

2.34. Con Quay Hồi Chuyển

2.35. Bộ Lọc Thông Thấp Số

2.36. Bộ Lọc Bù Complementary

2.37. Bộ Lọc Kalman

2.38. Giao Thức Truyền Thông Bluetooth

2.39. Sơ Lược Về Bluetooth

2.40. Đặc Điểm Của Công Nghệ Bluetooth

2.41. Các Thế Hệ Bluetooth

2.42. Giao Tiếp Chủ - Tớ

2.43. Khung dữ liệu Bluetooth

2.44. Các Chuẩn Kết Nối

2.45. Chuẩn Giao Tiếp UART

2.46. Sơ Lược Về UART

2.47. Các khái niệm quan trọng trong chuẩn truyền thông UART

2.48. Khung Truyền Dữ Liệu

2.49. Chuẩn Giao Tiếp I2C

2.50. Đặc Điểm Của I2C

2.51. Thiết Bị Chủ (Master) Và Tớ (Slave)

2.52. Khung Truyền Dữ Liệu

2.53. Chuỗi Json Trong Truyền Nhận Dữ Liệu

2.54. Khái niệm chuỗi Json

2.55. Cấu trúc chuỗi Json

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN

3.1. Thiết Kế Khung Robot

3.2. Yêu Cầu Thiết Kế

3.3. Phương Án Thiết Kế

3.4. Tính Toán Động Học

3.5. Xác Định Gốc Toạ Độ Của Từng Khớp

3.6. Động Học Thuận

3.7. Động Học Nghịch

3.8. Tính Toán Hệ Thống Cảm Biến IMU

3.9. Mô Hình Hệ Thống IMU Đặt Trên Cánh Tay

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. Sơ Đồ Khối Của Hệ Thống

4.2. Giới Thiệu Hệ Thống

4.3. Robot 6 Bậc Tự Do

4.4. Động cơ Servo DC

4.5. Bộ Điều Khiển Robot

4.6. Nguyên lí hoạt động

4.7. Bộ truyền tín hiệu Bluetooth HC-05

4.8. Bộ vi xử lí

4.9. Mạch điều khiển động cơ bước TB6600

4.10. Hệ Thống IMU

4.11. Nguyên lí hoạt động

4.12. Cảm biến IMU

4.13. Bộ ghép kênh I2C

4.14. Giải Thuật Điều Khiển

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Thiết Kế Robot 6 Bậc Tự Do

5.2. Tính Toán Động Học Và Giải Thuật Điều Khiển Cho Robot

5.3. Giao Diện Điều Khiển

5.4. Kiểm Chứng Động Học

5.5. Thí Nghiệm Về Quy Hoạch Quỹ Đạo

5.6. Thiết Kế Bộ IMU Gắn Trên Cánh Tay Người Điều Khiển RoBot

5.7. Ứng Dụng Giải Thuật Điều Khiển Vào Mô Hình Thực Tế

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng Phát Triển

Tài Liệu Tham Khảo

Tóm tắt

I. Thiết kế robot 6 bậc tự do

Phần này tập trung vào thiết kế robot 6 bậc tự do, một Salient Keyword quan trọng của đề tài. Đồ án sử dụng phần mềm Solidworks để thiết kế mô hình 3D. Các thông số kỹ thuật của robot, bao gồm kích thước, vật liệu, và các thành phần cơ khí khác được xác định và tối ưu hóa để đảm bảo hiệu quả hoạt động. Thiết kế robot 6 bậc tự do bằng Solidworksthiết kế robot 6 bậc tự do bằng Fusion 360 (Close Entity) được xem xét như những phương pháp khả thi. Việc lựa chọn vật liệu và động cơ phù hợp cũng được nhấn mạnh nhằm tối ưu khả năng vận động của cánh tay robot. Mô hình robot 6 bậc tự do (Semantic LSI keyword) là sản phẩm chính của giai đoạn này. Thiết kế cơ khí robot (Salient LSI Keyword) là một khía cạnh quan trọng cần được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Cấu tạo robotthiết kế cấu trúc robot (Semantic Entity) cũng được xem xét. Hệ thống robot (Salient Entity) được thiết kế, chế tạo và mô phỏng dựa trên các thông số đã tính toán trước đó. Đồ án cần chú trọng tới việc phân tích chi tiết các khía cạnh này để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của thiết kế. Nghiên cứu này đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu robot (Semantic LSI keyword) tại HCMUTE (Semantic LSI keyword) và Đại học Công nghệ TP.HCM (Semantic LSI keyword), đồng thời có tiềm năng ứng dụng trong ứng dụng robot trong công nghiệp (Semantic LSI keyword).

1.1. Lựa chọn linh kiện và vật liệu

Việc lựa chọn các linh kiện và vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất và độ bền của robot. Đồ án cần trình bày rõ ràng các tiêu chí lựa chọn, so sánh ưu nhược điểm của các phương án khác nhau. Động cơ servo DCđộng cơ bước giảm tốc Nema 17 là những lựa chọn phổ biến. Yếu tố trọng lượng, mô-men xoắn, tốc độ quay, và độ chính xác của động cơ cần được đánh giá cẩn thận. Vật liệu chế tạo khung robot cũng cần đảm bảo độ cứng vững, khả năng chịu tải, và trọng lượng nhẹ. Các yếu tố như chi phí, khả năng gia công và tính thẩm mỹ cũng cần được cân nhắc. Sự lựa chọn tối ưu sẽ đảm bảo robot hoạt động ổn định và hiệu quả. Điện tử robot (Close Entity) cũng là một phần không thể thiếu. Tất cả các thông tin này cần được trình bày một cách chi tiết và minh bạch để người đọc có thể hiểu rõ quá trình lựa chọn và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của robot. Thiết kế phần cứng (Salient LSI keyword) được trình bày rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin. Cảm biến robot (Semantic LSI keyword) cũng cần được đề cập đến để đáp ứng yêu cầu về điều khiển chính xác. Việc trình bày kỹ lưỡng quá trình này góp phần làm tăng tính thuyết phục và giá trị thực tiễn của đồ án.

1.2. Mô phỏng và phân tích

Sau khi hoàn thành thiết kế, việc mô phỏng và phân tích là bước quan trọng để đánh giá hiệu suất và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chế tạo robot thực tế. Sử dụng phần mềm mô phỏng, đồ án cần trình bày kết quả mô phỏng chuyển động của robot, kiểm tra phạm vi hoạt động, và tính toán các thông số động học như tốc độ, gia tốc, và lực tác động lên các khớp. Mô phỏng động lực học robot (Salient LSI Keyword) là một khía cạnh quan trọng cần được tập trung. Mô hình robot 6 bậc tự do (Semantic LSI Keyword) được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Kết quả mô phỏng giúp xác định các điểm yếu trong thiết kế và đề xuất các giải pháp cải tiến. Việc phân tích kết quả mô phỏng cần được trình bày rõ ràng, bao gồm các biểu đồ, hình ảnh, và số liệu cụ thể. Mô phỏng chuyển động robot (Close Entity) là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của hệ thống. Các dự án robot 6 bậc tự do (Semantic Entity) khác có thể được tham khảo để so sánh và đánh giá. Mục tiêu nghiên cứu (Salient Entity) là tạo ra một mô hình robot ổn định và hiệu quả.

II. Điều khiển robot 6 bậc tự do

Phần này tập trung vào điều khiển robot 6 bậc tự do, một Salient Keyword khác. Đồ án đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ lập trình điều khiển robot (Semantic LSI keyword) để lập trình các thuật toán điều khiển. ROS (Robot Operating System) (Semantic LSI keyword) có thể là một lựa chọn thích hợp. Thuật toán điều khiển robot (Salient LSI keyword) được xây dựng dựa trên các nguyên lý động học thuận và động học nghịch. Động học thuận (forward kinematics)động học nghịch (inverse kinematics) (Semantic LSI keyword) là hai khía cạnh quan trọng cần được giải quyết. Việc lập trình các thuật toán này cần được mô tả chi tiết, bao gồm các phương trình toán học và mã nguồn. Kiểm soát chuyển động robot (Semantic LSI keyword) được thực hiện bằng cách điều khiển các động cơ. Lập trình nhúng robot (Close Entity) cũng được đề cập. Hệ điều khiển robot (Salient Entity) cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ chính xác và độ ổn định của chuyển động robot. Đây là phần quan trọng để đánh giá khả năng điều khiển của hệ thống. Kỹ thuật điều khiển tự động (Semantic Entity) là cơ sở lý thuyết cho phần này. Việc vận dụng thành công các thuật toán điều khiển sẽ góp phần làm tăng giá trị thực tiễn của đồ án.

2.1. Thuật toán động học

Thuật toán động học là nền tảng của hệ thống điều khiển robot. Bài toán động học thuậnbài toán động học nghịch (Semantic LSI keyword) được giải quyết bằng các phương pháp toán học phù hợp. Quy tắc Denavit-Hartenberg (Semantic LSI keyword) là một phương pháp phổ biến được sử dụng để mô hình hóa động học của robot. Việc tính toán các ma trận biến đổi đồng nhất và các góc Euler cần được trình bày rõ ràng và chính xác. Độ phức tạp của thuật toán động học cần được đánh giá và tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất hoạt động của robot. Thuật toán điều khiển robot (Salient LSI keyword) cần được thiết kế để đảm bảo robot hoạt động chính xác và ổn định. Giải thuật điều khiển robot (Semantic LSI keyword) là trọng tâm của phần này. Thiết kế quỹ đạo chuyển động cho robot (Semantic LSI keyword) cũng là một khía cạnh quan trọng cần được giải quyết. Việc lựa chọn thuật toán thích hợp sẽ đảm bảo hiệu suất hoạt động của hệ thống. Lập trình điều khiển robot (Salient Entity) sẽ được đánh giá qua tính hiệu quả và sự ổn định của hệ thống.

2.2. Điều khiển không dây và giao diện người dùng

Hệ thống điều khiển không dây sử dụng giao thức truyền thông Bluetooth (Semantic LSI keyword) để truyền dữ liệu giữa bộ điều khiển và robot. Việc thiết kế giao diện người dùng thân thiện và trực quan là rất quan trọng để người dùng dễ dàng điều khiển robot. Mô phỏng điều khiển robot (Salient LSI keyword) là một phần không thể thiếu để đánh giá hiệu quả của hệ thống điều khiển. Ứng dụng thực tế ảo trong robot (Semantic LSI keyword) được đề cập đến trong việc thiết kế giao diện người dùng. Thực tế ảo robot (Close Entity) được sử dụng để tạo ra một môi trường mô phỏng giúp người dùng dễ dàng tương tác với robot. Phần mềm mô phỏng robot (Salient Entity) sẽ được sử dụng để kiểm tra và đánh giá hiệu quả của hệ thống. Việc tích hợp các cảm biến vào hệ thống sẽ giúp cải thiện độ chính xác của điều khiển. Giảng dạy thiết kế robot (Semantic LSI keyword) có thể được hỗ trợ bởi hệ thống này. Thiết kế hệ thống điều khiển hiệu quả sẽ làm tăng giá trị thực tiễn của đồ án. Ứng dụng thực tế ảo trong giáo dục (Semantic LSI keyword) là một hướng phát triển tiềm năng.

III. Thực tế ảo và ứng dụng

Phần này đề cập đến việc ứng dụng thực tế ảo (Salient Keyword) trong điều khiển robot. Thực tế ảo VR/AR trong giáo dục (Semantic LSI keyword) là một ứng dụng tiềm năng. Đồ án có thể sử dụng kính VR hoặc các thiết bị tương tác khác để tạo ra một môi trường mô phỏng cho phép người dùng điều khiển robot từ xa và tương tác với môi trường ảo. VR robot simulation (Semantic LSI keyword) giúp người dùng trải nghiệm thực tế hơn trong việc điều khiển robot. Phần mềm mô phỏng robot (Salient Entity) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường thực tế ảo. Mô phỏng động lực học robot (Salient LSI keyword) có thể được thực hiện trong môi trường thực tế ảo. Ứng dụng thực tế ảo trong robot (Semantic LSI keyword) cần được đánh giá kỹ lưỡng. Thực tế ảo trong công nghiệp (Close Entity) cũng là một hướng phát triển tiềm năng. Bài toán động học (Semantic Entity) được giải quyết trong môi trường thực tế ảo. Việc ứng dụng thực tế ảo sẽ làm tăng sự hấp dẫn và tính thực tiễn của đồ án. Báo cáo đồ án tốt nghiệp (Salient Entity) cần trình bày rõ ràng các ứng dụng của thực tế ảo trong hệ thống.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng Quan Về Đề Tài Chương này trình bày về tính cấp thiết của đề tài trong thực tế, đưa ra mục tiêu, giới hạn và nội dung nghiên cứu trong quá trình thực hiện đề tài. • Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết Giới thiệu về cơ sở lý thuyết cơ bản của đề tài:  Lý thuyết về robot và phương pháp tính động học  Cảm biến đo lường quán tính IMU  Các giao thức truyền thông • Chương 3: Thiết Kế Và Tính Toán  Giới thiệu tổng quan, nguyên lý hoạt động của hệ thống  Tính toán thiết kế khung robot  Tính toán thiết kế giải thuật động học  Tính toán thiết kế giải thuật tính cho hệ cảm biến IMU • Chương 4: Thi Công Hệ Thống Trang | 2 do an Giới thiệu sơ lược về quá trình thi công, mô hình mô phỏng robot và hệ IMU Giới thiệu phần cứng và giải thuật điều khiển Giới thiệu các phần mềm sử dụng trong quá trình thi công • Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét Và Đánh Giá Chương này trình bày các kết quả đã đạt được và nhận xét, đánh giá các kết quả so với yêu cầu đặt ra • Chương 6: Kết Luận Và Hướng Phát Triển Tổng kết những kết luận đạt được từ đề tài và đưa ra những đề xuất, hướng phát triển cho đề tài trong tương lai. Trang | 3 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng Quan Về Thực Tế Ảo 2.

Khái Niệm Thực tế ảo nói đến những mô phỏng do máy tính tạo ra, trong đó một người có thể tương tác trong môi trường 3 chiều bằng các thiết bị điện tử đặc biệt, chẳng hạn như kính mắt đặc biệt có màn hình hoặc găng tay có gắn cảm biến. Trong môi trường nhân tạo mô phỏng, người dùng có thể trải nghiệm các tạo tác và các hành động khác nhau như trong thế giới thực. Chúng ta cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan và cơ chế nhận thức của cơ thể. Các giác quan bao gồm vị giác, xúc giác, khứu giác, thị giác và thính giác, các yếu tố đầu vào được thu thập bởi các giác quan đó, rồi được xử lí bởi bộ não để đưa ra những diễn giải.

Thực tế ảo cố gắng tạo ra một môi trường ảo tưởng có thể biểu thị cho các giác quan của chúng ta bằng thông tin nhân tạo, khiến cho chúng ta tin tằng nó (gần như) là thực. Ứng Dụng Của Thực Tế Ảo Một ví dụ đơn giản về thực tế ảo là phim 3D. Bằng cách sử dụng kính 3D đặc biệt, người ta sẽ có được trải nghiệm tuyệt vời khi cảm nhận chính mình trở thành một phần của bộ phim. Chiếc lá rơi từ trên cây dường như lơ lửng ngay trước mắt người xem, hoặc tiếng một chiếc ô tô chạy quá tốc độ vượt qua một vách đá khiến người xem cảm nhận được độ sâu của vực thẳm hay mang lại trải nghiệm thời gian thực về mùa thu.

Về cơ bản, hiệu ứng ánh sáng và âm thanh của một bộ phim 3D khiến cho thị giác và thính giác của chúng ta tin rằng tất cả đều diễn ra ngay trước mắt chúng ta, mặc dù không có gì tồn tại trong thực tế vật chất. Những tiến bộ công nghệ đã giúp cải tiến hơn nữa so với kính 3D tiêu chuẩn. Giờ đây, người ta có thể biết đến tai nghe VR, một thiết bị nhìn như mũ bảo hiểm, giúp con người khám phá nhiều hơn. Trong luận văn này, ý tưởng của nhóm là sử dụng một màn hình bao gồm loa có chức năng tương tự như kính VR giúp người dùng có thể cảm nhận đơn giản về vị trí, không gian làm việc của robot mà không cần nhìn trực tiếp vào robot.

Từ đó cho con người có cảm giác như có thể điều khiển robot hoạt động tương tự như cánh tay thực của con người. Trang | 4 do an 2. Tổng Quan Về Robot 2. Lịch Sử Phát Triển Robot Ngược dòng thời gian nhìn về quá khứ, ta có thể thấy con người luôn khao khát tạo ra những nhân bản giống con người để phục tùng cho bản thân mình.

Mãi đến năm 1921, cụm từ “Robot” lần đầu tiên xuất hiện trong vở kịch có tựa đề “Rossum’s Universal Robots” của nhà viết kịch viễn tưởng người Séc, Karel Capek. Vở kịch nói về sự bùng nổ nổi loạn của những cỗ máy phục dịch. Cụm từ “Robot” ở đây có thể hiểu là những cỗ máy kim loại nhưng biết làm việc và hoạt động như một con người. Đó cũng là một trong những tia lửa nhen nhóm đầu tiên về một giấc mơ chế tạo những cỗ máy có thể mô phỏng được những thao tác lao động của con người.

Đến những năm 40, Robot được Issac Asimov, nhà văn viễn tưởng người Nga, mô tả là một cỗ máy tự động mang hình dáng của một con người, mọi cử chỉ hoạt động do chính con người lập trình. Chính ông là người đã đặt cái tên Robotics cho ngành khoa học nghiên cứu này. Chuỗi sách về robot của Issac Asimov Đến cuối những năm 50, trong giới kỹ thuật bắt đầu xuất hiện những cánh tay máy ghép ứng dụng thủy lực và điện tử, điển hình như tay máy Minitaur 1 và Handyman của General Electric. Năm 1954, một thiết bị mang tên “Cơ cấu bản lề” dùng để vận chuyển hàng hóa theo chương trình do George C.Devol thiết kế được ra đời.

Đến năm 1959, con Robot công nghiệp đầu tiên được tạo ra ở công ty Unimation bởi Devol cùng với Goseph F.Engebler, một kỹ sư trẻ của nền công nghiệp hàng không. Năm 1961, con Robot công nghiệp được đưa vào ứng dụng đầu tiên tại một nhà máy ô tô của General Motors tại Trenton, New Jeysey Hoa Kỳ. Trang | 5 do an Hình 2. Cánh tay robot được chế tạo bởi George Devol và Joseph Engelberger 1956 Từ sau những năm 70, con người đã chú trọng hơn vào việc nghiên cứu nâng cao tính năng của Robot bằng cách cho Robot nhận diện môi trường làm việc xung quanh thông qua hàng loạt cảm biến ngoại tín hiệu.

Trong giai đoạn này, hàng loạt các công trình nghiên cứu về Robot nổ ra ở nhiều nước, tạo ra các sản phẩm Robot điều khiển thông qua máy tính, các bộ thiết bị giao tiếp giữa người và máy. Robot tự hành là một trong những lĩnh vực mà nhiều phòng thí nghiệm quan tâm nghiên cứu và chế tạo. Các công trình nghiên cứu chế tạo ra Robot tự hành theo hướng mô phỏng lại hoạt động cử chỉ của con người và súc vật. Thời điểm đó, các loại Robot này còn chưa được ứng dụng nhiều trong công nghiệp tuy nhiên các loại Robocar (xe robot) lại được nhanh chóng đưa vào hoạt động trong các dây chuyền hệ thống sản xuất tự động.

Ngày nay, ngành khoa học “Robotics” đã trở thành một lĩnh vực lớn trong nền khoa học, bao hàm nhiều vấn đề nghiên cứu phát triển như cấu trúc động học, lập trình thuật toán quy hoạch quỹ đạo, điều khiển chuyển động, thu thập tín hiệu cảm biến,…Robot được đưa vào làm việc hỗ trợ con người trong nhiều lĩnh vực như công-nông nghiệp, giáo dục, y tế,. Các Khái Niệm Về Robot 2. Khái Niệm Theo tiêu chuẩn AFNOR Fracais: Robot là một cơ cấu chuyển đổi tự động, có khả năng định vị , định hướng, được dùng để vận chuyển nguyên vật liệu hoặc hỗ trợ con người trong các công việc đặc biệt, thực hiện các nhiệm vụ công nghệ khác nhau thông qua các chương trình được lập trình sẵn. Theo chuẩn VDI 2806/BRD: Robot là một thiết bị nhiều trục, hoạt động một cách tự động có thể lập trình.

Robot được điều khiển bởi các bộ điều khiển ghép nối với nhau, có khả năng học và ghi nhớ các chương trình. Chúng được trang bị đa công nghệ để có thể thực hiện các nhiệm vụ sản xuất gián tiếp và trực tiếp. Trang | 6 do an Theo IOTC-1980: Robot là một cỗ máy tự động được liên kết giữa một tay máy và một cụm điều khiển chương trình, chúng thực hiện chu trình công nghệ một cách chủ động thông qua bộ điều khiển và có thể mô phỏng theo các chức năng tương tự con người. Bậc tự do của Robot Bậc tự do là số khả năng chuyển động quay hoặc tịnh tiến của một cơ cấu.

Để Robot chuyển động được trong không gian, cơ cấu chấp hành của Robot phải có một số bậc tự do. Số bậc tự do của Robot được xác định bằng công thức: Trong không gian (3D) 𝑀𝑀 = 6(𝑛𝑛 − 1) − ∑𝑚𝑚 𝑗𝑗=1(6 − 𝑓𝑓𝑗𝑗 ) (2.1) Trong mặt phẳng (2D) 𝑀𝑀 = 3(𝑛𝑛 − 1) − ∑𝑚𝑚 𝑗𝑗=1(3 − 𝑓𝑓𝑗𝑗 ) (2.2) Trong đó: M là số bậc tự do của Robot n là số thanh liên kết (bao gồm mặt đất) m là số lượng khớp nối f là số bậc tự do của khớp nối Để có thể định vị và định hướng phần công tác trong không gian ba chiều theo ý muốn thì Robot cần có 6 bậc tự do (3 bậc định vị và 3 bậc định hướng). Càng nhiều bậc tự do Robot càng linh hoạt, khéo léo và quỹ đạo di chuyển càng được tối ưu. Hệ tọa độ Mỗi robot thường bao gồm nhiều khâu (links) được liên kết qua các khớp nối (joints) tạo thành một chuỗi mắt xích động học xuất phát từ khâu cơ bản (base) đứng yên.

Hệ trục tọa độ gắn với khâu cơ bản được gọi là hệ trục tọa độ chuẩn. Các hệ trục ở các khâu còn lại gọi là hệ trục suy rộng. Trong khi hoạt động cấu hình của robot được xác định bằng các dịch chuyển theo đường hoặc góc của các khớp tịnh tiến hoặc khớp quay. Các tọa độ suy rộng còn được gọi là biến khớp.3 Các tọa độ suy rộng của Robot Trang | 7 do an Các hệ trục tọa độ gắn trên các biến khớp được tuân theo quy tắc bàn tay phải: nắm hai ngón áp út và ngón út của tay phải vào lòng bàn tay, ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa duỗi ra theo phương vuông góc với nhau.

Ngón cái sẽ chỉ phương và chiều của trục Z, ngón trỏ chỉ phương và chiều của trục x, và ngón giữa sẽ chỉ phương và chiều của trục y.4 Quy tắc bàn tay phải 2. Vùng Làm Việc Của Robot Vùng làm việc của Robot là toàn bộ thể tích được quét bởi phần công tác khi Robot thức hiện tất cả chuyển động có thể. Vùng làm việc của Robot bị ràng buộc bởi các thống số hình học của Robot hoặc cơ cấu cơ khí của Robot. Vùng làm việc của Robot thường được biểu thị trực quan qua hai hình chiều bằng và hình chiếu đứng.5 Vùng công tác của robot Trang | 8 do an 2.

Cấu tạo của Robot 2. Cấu tạo chung Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế và điều khiển robot 6 bậc tự do trong thực tế ảo tại HCMUTE" khám phá những tiến bộ trong việc thiết kế và điều khiển robot với khả năng hoạt động linh hoạt trong môi trường thực tế ảo. Tác giả trình bày các phương pháp và công nghệ hiện đại được áp dụng để tối ưu hóa hiệu suất của robot, từ đó mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực như tự động hóa, sản xuất và giáo dục. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về cách thức hoạt động của robot 6 bậc tự do, cũng như những lợi ích mà nó mang lại cho ngành công nghiệp hiện đại.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan đến điều khiển robot và tự động hóa, hãy tham khảo bài viết Phát triển thuật toán tích hợp điều khiển trượt và lý thuyết mờ cho mô hình cánh tay robot, nơi bạn sẽ khám phá các thuật toán điều khiển tiên tiến. Ngoài ra, bài viết Điều khiển vị trí và dao động cho cơ cấu thanh mềm công xôn trong không gian cũng sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích về điều khiển cơ cấu trong không gian ba chiều. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Phát triển thuật toán lên kế hoạch chuyển động cho hệ multiagv nhằm tránh va chạm và gia tăng sự ổn định, một chủ đề liên quan đến việc tối ưu hóa chuyển động của các hệ thống tự động. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về lĩnh vực điều khiển và tự động hóa.