Thiết kế, chế tạo dao cắt đĩa và tối ưu chế độ cắt thép tấm

Thiết kế, chế tạo dao cắt đĩa cắt thép tấm. Tối ưu chế độ cắt giảm công suất, nâng cao chất lượng vết cắt. Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ Kỹ thuật

2017

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỤC LỤC HÌNH VẼ

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CÁC PHƯƠNG PHÁP CẮT PHÔI THÉP TẤM

1.1. Các phương pháp cắt phôi thép tấm

1.2. Phương pháp cắt thủ công

1.3. Cắt bằng hồ quang điện hoặc ngọn lửa khí

1.4. Cắt phôi bằng plasma

1.5. Cắt bằng Laser

1.6. Máy cắt thép có lưỡi dao dạng đĩa

2. CHƯƠNG II: CẮT PHÔI TẤM BẰNG ĐĨA CẮT (CON LĂN)

2.1. Cơ chế cắt phôi tấm bằng đĩa cắt (con lăn)

2.2. Biến dạng của kim loại

2.3. Sự thay đổi, biến dạng tính chất của thép tấm trong quá trình gia công

2.4. Những nhân tố ảnh hưởng tới quá trình cắt

2.5. Sơ đồ nguyên lý cắt thép tấm bằng dao cắt dạng đĩa

3. CHƯƠNG III: MÁY THÍ NGHIỆM, THIẾT KẾ ĐĨA CẮT VÀ LỰA CHỌN KHE HỞ CẮT (Z)

3.1. Sơ đồ kết cấu máy cắt tôn tấm bằng đĩa cắt

3.2. Cơ cấu điều chỉnh dao cắt

3.3. Chọn vật liệu làm dao

3.4. Thiết kế kết cấu dao cắt dạng đĩa. Ứng dụng khi cắt thép CT3

3.5. Phương pháp xác định công suất tức động cơ 3 pha

3.6. Thực nghiệm quá trình cắt

3.7. Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm công suất quá trình cắt

3.8. Biểu đồ thay đổi công suất cắt

3.9. Thực nghiệm đo công suất tức thời

3.10. Phân tích cấu trúc tế vi bề mặt cắt

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Dao Cắt Đĩa Giảm Công Suất Chất Lượng

Bài viết này đi sâu vào thiết kế dao cắt đĩa, một yếu tố quan trọng trong gia công kim loại tấm. Mục tiêu chính là giảm thiểu công suất tiêu thụ và đồng thời nâng cao chất lượng vết cắt. Hiện nay, có nhiều phương pháp cắt khác nhau như cắt thủ công, cắt bằng khí, plasma, laser, và máy cắt dao đĩa. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp cắt bằng dao cắt đĩa ngày càng được ưa chuộng bởi tính hiệu quả và khả năng cắt liên tục với chiều dài không giới hạn. Vấn đề đặt ra là làm sao để tối ưu hóa thiết kế dao cắt đĩa nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. Nghiên cứu này dựa trên luận văn thạc sỹ của Trương Đình Trường (2017) về thiết kế, chế tạo dao cắt dạng đĩa và lựa chọn chế độ cắt hợp lý. Dao cắt đĩa công nghiệp cần được thiết kế phù hợp với vật liệu cắt, độ dày tấm, và yêu cầu về chất lượng bề mặt. Việc lựa chọn vật liệu làm dao, góc cắt, tốc độ cắt cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và tuổi thọ của dao. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra giải pháp cắt đĩa hiệu quả, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất. Các phần mềm thiết kế dao cắt đĩa hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng và tối ưu hóa quá trình cắt.

1.1. So Sánh Các Phương Pháp Cắt Thép Tấm Hiện Nay

So sánh các phương pháp cắt thép tấm hiện có (cắt thủ công, cắt bằng khí, plasma, laser, công nghệ cắt đĩa). Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm. Ví dụ, cắt thủ công đơn giản nhưng năng suất thấp, chất lượng kém. Cắt bằng khí phù hợp với công trường, nhưng đòi hỏi tay nghề cao. Plasma cắt nhanh, nhưng tạo ra khói độc. Laser cắt chính xác, nhưng chi phí cao. Dao cắt đĩa hiệu suất cao là một lựa chọn thay thế hiệu quả, đặc biệt khi cắt các tấm dài với số lượng lớn. Cần phân tích cụ thể để chọn phương pháp phù hợp với yêu cầu sản xuất và ngân sách.

1.2. Tại Sao Thiết Kế Dao Cắt Đĩa Lại Quan Trọng

Thiết kế tối ưu ảnh hưởng trực tiếp đến công suất cắt đĩa, chất lượng vết cắt, và tuổi thọ dao. Thiết kế sai có thể dẫn đến tăng ma sát, rung động, và mài mòn dao nhanh chóng. Một thiết kế tốt sẽ giảm thiểu lực cắt cần thiết, tạo ra bề mặt cắt mịn, và kéo dài tuổi thọ dao. Cần xem xét các yếu tố như góc cắt, độ sắc bén, vật liệu dao, và hình dạng lưỡi cắt. Phần mềm thiết kế dao cắt đĩa hỗ trợ mô phỏng và tối ưu hóa các yếu tố này.

II. Vấn Đề Công Suất Cao Chất Lượng Kém Khi Cắt Đĩa

Việc giảm công suất tiêu thụnâng cao chất lượng cắt đĩa là những thách thức lớn. Nhiều yếu tố có thể gây ra công suất cao và chất lượng kém. Ma sát giữa dao và vật liệu cắt là một trong những nguyên nhân chính. Lực cắt quá lớn có thể làm biến dạng vật liệu và tạo ra ba via. Góc cắt không phù hợp có thể gây ra rung động và tiếng ồn. Vật liệu dao không đủ cứng có thể bị mài mòn nhanh chóng. Tốc độ cắt đĩa quá cao cũng có thể gây ra nhiệt độ cao và làm giảm tuổi thọ dao. Theo nghiên cứu của Trương Đình Trường, khe hở cắt (Z) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến công suất và chất lượng. Việc lựa chọn khe hở không phù hợp có thể dẫn đến tăng công suất và chất lượng bề mặt kém. Cần phân tích kỹ các yếu tố này để tìm ra giải pháp khắc phục. Mô phỏng cắt đĩa có thể giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa quá trình cắt.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Công Suất Tiêu Thụ Cắt Đĩa

Các yếu tố bao gồm vật liệu dao, góc cắt, khe hở cắt, tốc độ cắt, lực cắt, và độ sắc bén của dao. Vật liệu dao ảnh hưởng đến ma sát và độ bền. Góc cắt ảnh hưởng đến lực cắt và chất lượng bề mặt. Khe hở cắt ảnh hưởng đến sự biến dạng của vật liệu. Tốc độ cắt ảnh hưởng đến nhiệt độ và tuổi thọ dao. Cần tối ưu hóa các yếu tố này để giảm công suất cắt đĩa. Nghiên cứu của Trương Đình Trường tập trung vào ảnh hưởng của khe hở cắt đến công suất tiêu thụ.

2.2. Nguyên Nhân Chất Lượng Vết Cắt Không Đạt Yêu Cầu

Các nguyên nhân bao gồm ba via, biến dạng, và bề mặt thô ráp. Ba via thường do lực cắt quá lớn hoặc dao không đủ sắc bén. Biến dạng thường do khe hở cắt không phù hợp. Bề mặt thô ráp thường do rung động hoặc vật liệu dao không phù hợp. Cần kiểm soát các yếu tố này để nâng cao chất lượng cắt đĩa. Phân tích cấu trúc tế vi bề mặt cắt là một phương pháp hiệu quả để đánh giá chất lượng vết cắt.

2.3. Ảnh Hưởng Của Vật Liệu Đến Quá Trình Cắt Đĩa

Tính chất của vật liệu như độ cứng, độ dẻo, và độ bền ảnh hưởng lớn đến quá trình cắt. Vật liệu cứng đòi hỏi lực cắt lớn hơn. Vật liệu dẻo dễ bị biến dạng hơn. Cần lựa chọn dao cắt phù hợp với vật liệu cắt. Vật liệu dao cắt đĩa cần có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt, và khả năng chịu nhiệt cao.

III. Phương Pháp Tối Ưu Thiết Kế Lưỡi Dao Cắt Đĩa CNC

Để giải quyết vấn đề công suất cao và chất lượng kém, cần tập trung vào tối ưu hóa thiết kế lưỡi dao cắt đĩa CNC. Điều này bao gồm lựa chọn vật liệu dao phù hợp, thiết kế góc cắt tối ưu, và điều chỉnh khe hở cắt. Vật liệu dao phải đủ cứng để chịu được lực cắt lớn và chống mài mòn. Góc cắt phải được thiết kế sao cho giảm thiểu lực cắt và tạo ra bề mặt cắt mịn. Khe hở cắt phải được điều chỉnh sao cho phù hợp với độ dày của vật liệu cắt. Mô phỏng cắt đĩa có thể giúp xác định các thông số thiết kế tối ưu. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như tốc độ cắt, lực kẹp, và hệ thống làm mát. Phần mềm thiết kế dao cắt đĩa CNC hỗ trợ tích hợp các yếu tố này để tạo ra thiết kế hoàn chỉnh.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Dao Cắt Đĩa Phù Hợp Thép Gió Hợp Kim

Vật liệu dao ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất cắt. Thép gió (HSS) phù hợp với tốc độ cắt thấp và vật liệu mềm. Hợp kim cứng (carbide) phù hợp với tốc độ cắt cao và vật liệu cứng. Gốm (ceramic) phù hợp với vật liệu siêu cứng. Cần xem xét các yếu tố như độ cứng, độ bền, khả năng chịu nhiệt, và giá thành. Độ bền dao cắt đĩa là một yếu tố quan trọng cần xem xét.

3.2. Tối Ưu Góc Cắt Dao Đĩa Để Giảm Lực Cắt Tăng Tuổi Thọ

Góc cắt dao đĩa ảnh hưởng đến lực cắt, chất lượng bề mặt, và tuổi thọ dao. Góc trước (rake angle) ảnh hưởng đến khả năng cắt của dao. Góc sau (clearance angle) ảnh hưởng đến ma sát và nhiệt độ. Góc nghiêng (helix angle) ảnh hưởng đến sự ổn định của dao. Cần tối ưu hóa các góc này để giảm lực cắt và tăng tuổi thọ dao. Mô phỏng cắt đĩa có thể giúp xác định các góc cắt tối ưu.

3.3. Cách Điều Chỉnh Khe Hở Cắt Z Để Tối Ưu Chất Lượng

Khe hở cắt (Z) là khoảng cách giữa hai lưỡi dao. Khe hở quá lớn có thể gây ra ba via và biến dạng. Khe hở quá nhỏ có thể gây ra ma sát và nhiệt độ cao. Cần điều chỉnh khe hở sao cho phù hợp với độ dày của vật liệu cắt. Theo nghiên cứu của Trương Đình Trường, khe hở tối ưu nằm trong khoảng (0.1-0.15)S, trong đó S là chiều dày vật liệu.

IV. Hướng Dẫn Các Bước Thiết Kế Dao Cắt Đĩa Giảm Công Suất

Để thiết kế một dao cắt đĩa giúp giảm công suất, cần tuân thủ các bước sau: 1. Xác định vật liệu cắt và yêu cầu về chất lượng bề mặt. 2. Lựa chọn vật liệu dao phù hợp với vật liệu cắt. 3. Thiết kế góc cắt tối ưu dựa trên vật liệu dao và vật liệu cắt. 4. Xác định khe hở cắt phù hợp với độ dày của vật liệu cắt. 5. Mô phỏng cắt đĩa để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế. 6. Chế tạo dao cắt và thử nghiệm. 7. Điều chỉnh thiết kế nếu cần thiết. Phần mềm thiết kế dao cắt đĩa có thể hỗ trợ các bước này.

4.1. Sử Dụng Phần Mềm CAD CAM Để Thiết Kế Dao Cắt Đĩa

Sử dụng phần mềm CAD (Computer-Aided Design) để tạo ra mô hình 3D của dao cắt. Sử dụng phần mềm CAM (Computer-Aided Manufacturing) để tạo ra chương trình CNC cho máy tiện hoặc máy phay. Chọn phần mềm phù hợp với yêu cầu thiết kế và sản xuất. Các phần mềm phổ biến bao gồm AutoCAD, SolidWorks, và Mastercam. Phần mềm thiết kế dao cắt đĩa CNC cần có khả năng mô phỏng quá trình cắt.

4.2. Quy Trình Gia Công Dao Cắt Đĩa CNC Đảm Bảo Độ Chính Xác

Sử dụng máy tiện CNC hoặc máy phay CNC để gia công dao cắt theo chương trình đã tạo. Chọn chế độ cắt phù hợp với vật liệu dao. Đảm bảo độ chính xác và độ bóng bề mặt của dao. Kiểm tra kích thước và hình dạng của dao sau khi gia công. Mài dao cắt đĩa thường xuyên để duy trì độ sắc bén.

4.3. Kiểm Tra Đánh Giá Chất Lượng Dao Cắt Đĩa Sau Gia Công

Sử dụng các dụng cụ đo kiểm để kiểm tra kích thước và hình dạng của dao. Kiểm tra độ cứng và độ bóng bề mặt của dao. Sử dụng kính hiển vi để kiểm tra độ sắc bén của lưỡi cắt. Thực hiện thử nghiệm cắt để đánh giá hiệu suất của dao. Phân tích cấu trúc tế vi bề mặt cắt để đánh giá chất lượng vết cắt. Tuổi thọ dao cắt đĩa là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Giảm Công Suất Cắt Thép Tấm CT3

Nghiên cứu của Trương Đình Trường tập trung vào cắt thép tấm CT3. Kết quả cho thấy việc lựa chọn khe hở cắt hợp lý có thể giảm công suất tiêu thụ đáng kể và nâng cao chất lượng vết cắt. Các thông số cắt (tốc độ, lực cắt, và góc cắt) cũng ảnh hưởng đến hiệu suất. Cần thực hiện các thí nghiệm thực tế để xác định các thông số tối ưu cho từng loại vật liệu và độ dày tấm. Mô phỏng cắt đĩa có thể giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết. Các kết quả nghiên cứu này có thể được áp dụng để tối ưu hóa dao cắt đĩa CNC và cải thiện hiệu quả sản xuất.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Của Trương Đình Trường Về Thép CT3

Nghiên cứu của Trương Đình Trường cho thấy khe hở cắt tối ưu cho thép CT3 nằm trong khoảng (0.1-0.15)S. Công suất tiêu thụ giảm khi khe hở cắt được điều chỉnh gần với giá trị tối ưu. Chất lượng bề mặt cũng được cải thiện. Các kết quả này có thể được sử dụng để tối ưu hóa dao cắt đĩa CNC cho thép CT3.

5.2. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Khe Hở Cắt Đến Công Suất Chất Lượng

Khe hở cắt ảnh hưởng đến sự biến dạng của vật liệu và lực cắt cần thiết. Khe hở quá lớn có thể gây ra biến dạng uốn và ba via. Khe hở quá nhỏ có thể gây ra ma sát và nhiệt độ cao. Cần phân tích kỹ ảnh hưởng của khe hở cắt đến công suất và chất lượng để lựa chọn giá trị tối ưu. Giải pháp cắt đĩa hiệu quả cần xem xét đến khe hở cắt.

5.3. Đề Xuất Chế Độ Cắt Tối Ưu Cho Thép Tấm CT3 Tốc Độ Lực Cắt

Dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế, đề xuất chế độ cắt tối ưu cho thép tấm CT3. Điều này bao gồm tốc độ cắt, lực cắt, góc cắt, và khe hở cắt. Cần điều chỉnh các thông số này để đạt được công suất thấp và chất lượng cao. Tối ưu hóa dao cắt đĩa bao gồm cả việc lựa chọn chế độ cắt phù hợp.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Thiết Kế Dao Cắt Đĩa CNC

Thiết kế dao cắt đĩa là một lĩnh vực đang phát triển. Các nghiên cứu mới đang tập trung vào việc sử dụng vật liệu mới, thiết kế hình học phức tạp, và tích hợp các công nghệ thông minh. Phần mềm thiết kế dao cắt đĩa ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn, cho phép mô phỏng và tối ưu hóa quá trình cắt một cách chính xác. Trong tương lai, dao cắt đĩa có thể tự động điều chỉnh các thông số cắt dựa trên vật liệu và độ dày tấm. Dao cắt đĩa hiệu suất cao sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Vật Liệu Dao Cắt Đĩa Mới Gốm CBN

Các vật liệu dao mới như gốm (ceramic) và CBN (cubic boron nitride) có độ cứng và khả năng chịu nhiệt cao hơn so với thép gió và hợp kim cứng. Các vật liệu này phù hợp với tốc độ cắt cao và vật liệu siêu cứng. Nghiên cứu về vật liệu dao cắt đĩa mới là một lĩnh vực đầy tiềm năng.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Thiết Kế Dao Cắt Đĩa

AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu cắt và tối ưu hóa thiết kế dao cắt. AI cũng có thể được sử dụng để dự đoán tuổi thọ dao và lập kế hoạch bảo trì. Ứng dụng AI trong thiết kế dao cắt đĩa CNC là một xu hướng mới đầy hứa hẹn.

6.3. Tiềm Năng Giảm Chi Phí Nâng Cao Năng Suất Với Dao Cắt Đĩa

Việc tối ưu hóa dao cắt đĩa có thể giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng suất. Công suất tiêu thụ giảm, tuổi thọ dao tăng, và chất lượng bề mặt được cải thiện. Dao cắt đĩa sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong ngành gia công kim loại.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Các phương pháp cắt phôi thép tấm Chương 2. Cắt phôi tấm bằng đĩa cắt (con lăn) Chương 3. Thực nghiệm nghiên cứu chế tạo dao cắt và lựa chọn khe hở (z) cắt Kết luận chung Nội dung đề tài trình bày không tránh khỏi những sai sót.

Rất mong được các Thầy, Cô và các đồng nghiệp đóng góp ý kiến để luận văn được hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của thầy giáo PGS.TS Nguyễn Quốc Tuấn và các thầy cô trong trường Đại học kỹ thuật công nghiệp Thái nguyên để em hoàn thành được luận văn này. Em xin chân thành cảm ơn. CÁC PHƯƠNG PHÁP CẮT PHÔI THÉP TẤM Để thực hiện công nghệ cắt các vật liệu, trong thực tế có nhiều phương pháp cắt như: cắt bằng phương pháp cắt thủ công (chặt bằng ve), cắt bằng ngọn lửa hàn khí, cắt bằng tia laser, plasma hay các phương pháp dập tấm (rập cắt và đột lỗ) cắt bằng máy cắt thép tấm vv.

Tuỳ theo hình dạng kích thước, quy trình sản xuất cũng như quy mô sản xuất mà ta có thể áp dụng các phương pháp cắt khác nhau cho hợp lý. Các phương pháp cắt phôi thép tấm 1. Phương pháp cắt thủ công * Đặc điểm, công dụng: - Cắt bằng phương pháp thủ công có nhiều cách, chẳng hạn như phương pháp chặt bằng ve tốn nhiều thời gian các vết cắt không được thẳng và sản phẩm tạo ra không đảm bảo yêu cầu về độ chính xác. - Máy cắt thủ công gồm hai lưỡi cắt và một cơ cấu cánh tay đòn và đòn bẩy để tạo lực cho lưỡi cắt.

Máy cắt thủ công - Máy này cũng chỉ áp dụng cắt những tấm thép có chiều dày và diện tích bé chủ yếu dùng trong các xưởng sản xuất vừa và nhỏ. 5 * Ưu điểm: - Phương pháp này áp dụng cho những xưởng thủ công cắt các thép tấm có chiều dày bé và diện tích nhỏ. - Dễ vận chuyển trong quá trình cắt, không tốn các chi phí về tiêu thụ điện năng. * Nhược điểm: - Không cắt được các chi tiết có chiều dày và diện tích lớn.

- Chỉ áp dụng được trong các xưởng sản xuất thủ công. - Không năng xuất và mất nhiều chi phí về nhân công khi tiến hành quá trình cắt. Cắt bằng hồ quang điện hoặc ngọn lửa khí * Đặc điểm, công dụng: - Cắt đứt kim loại đen, kim loại mầu và kim loại bằng hồ quang hoặc ngọn lửa khí là phương pháp đốt cháy làm cho vật cắt đạt tới điểm nóng, bị đẩy mạnh và bị tách rời. - Cắt đứt bằng hồ quang là quá trình nóng chảy hoặc cắt đứt kim loại bằng nhiệt lượng hoặc hồ quang điện, điện cực hồ quang có thể là than hoặc kim loại.

- Cắt bằng khí là phương pháp cắt sử dụng nhiệt của ngọn lửa sinh ra khi đốt cháy khí cháy trong dòng ôxy để nung kim loại tạo thành các ôxít và thổi chúng ra khỏi mép cắt tạo thành rãnh cắt. Sơ đồ cắt bằng khí 6 Hình 1. Sơ đồ một trạm cắt khí dùng axetylen - Cắt kim loại bằng ngọn lửa khí cháy là quá trình dùng nhiệt lượng của ngọn lửa khí cháy với oxi để nung nóng chỗ cắt đến nhiệt độ cháy của kim loại, tiếp đó dùng luồng oxi áp suất cao thổi lớp oxit kim loại đã nóng chảy để lộ ra phần kim loại chưa bị oxi hóa. Lớp kim loại này tiếp tục bị cháy tạo thành lớp oxit mới, rồi đến lượt lớp oxit mới này bị nóng chảy và bị luồng oxi thổi đi, cứ thế cho đến hết.

Để đốt nóng kim loại đến nhiệt độ cháy, dùng nhiệt của phản ứng giữa O2 kỹ thuật (98  99,7% O2) và C2H2 ( hoặc C6H6, khí gas…). Để cắt bằng khí, kim loại cắt phải thỏa mãn một số yêu cầu sau: + Nhiệt độ cháy của kim loại phải thấp hơn nhiệt độ nóng chảy. + Nhiệt độ nóng chảy của ôxít kim loại phải thấp hơn nhiệt độ nóng chảy của kim loại. 7 + Nhiệt tỏa ra khi kim loại cháy phải đủ lớn để nung mép cắt tốt đảm bảo quá trình cắt không bị gián đoạn.

+ Ôxít kim loại nóng chảy phải loãng tốt, dễ tách khỏi mép cắt. + Độ dẫn nhiệt của kim loại không quá cao, tránh sự tỏa nhiệt nhanh dẫn đến mép cắt bị nung nóng kém làm gián đoạn quá trình cắt. * Ưu điểm : - Thiết bị đơn giản, dễ vận hành - Cắt được kim loại dày - Cắt được biên dạng phức tạp (thông qua bộ khởi động từ có thể điều khiển được quá trình cắt và đảo chiểu được hướng cắt). - Năng suất cao.

* Nhược điểm: - Chỉ cắt được kim loại thỏa mãn điều kiện cắt sau: + Nhiệt cháy của kim loại nhỏ hơn nhiệt chảy của nó. Đối với thép các bon thấp có lượng 0,7%C nhiệt cháy khoảng 1350C, còn nhiệt chảy gần 15000C nên thỏa mãn điều kiện này. Với thép các bon cao (1,1  1,2%) nhiệt cháy gần bằng nhiệt chảy nên trước khi cắt cần đốt nóng từ 300  6500C. Đối với thép các bon có thành phần cao hơn và thép hợp kim cao Cr – Ni, gang, kim loại màu, muốn cắt phải dùng thuốc cắt.

+ Nhiệt độ cháy của oxit kim loại phải nhỏ hơn nhiệt cháy của kim loại đó. Nếu ngược lại lớp oxit tạo nên trên bề mặt kim loại vì không bị chảy ra nên khi có dòng O2 thổi vào lớp oxit sẽ ngăn cản việc oxi hóa lớp kim loại ở phía dưới. + Nhiệt lượng sinh ra trong phản ứng cháy của kim loại phải đủ lớn để duy trì quá trình cắt liên tục vì khi cắt thép gần 70% nhiệt là do phản ứng cháy của kim loại với oxi, chỉ 30% là do ngọn lửa nung nóng. + Xỉ tạo thành khi cắt phải có tính chảy loãng cao để dễ dàng bị thổi đi.

8 + Tính dẫn nhiệt không quá cao tránh thoát nhiệt gây gián đoạn quá trình cắt. - Vùng ảnh hưởng nhiệt lớn nên sau khi cắt chi tiết cong vênh, biến dạng. - Mạch cắt không đều, bavia nhiều. - Hiệu quả kinh tế không cao.

- Cắt thép tấm bằng khí Gas và Oxy đây là phương pháp cắt phụ thuộc vào sự điều khiển của con người, sản phẩm làm ra phụ thuộc vào tay nghề người công nhân đứng máy, sai số trong quá trình cắt là lớn vì phụ thuộc vào kinh nghiệm của người công nhân, các quá trình điều chỉnh chế độ cắt, lưu lượng cắt đều do con người đảm nhận. Do phải làm việc thủ côn nên năng suất lao động không cao, vết cắt không tốt bằng vết cắt cơ học, hiệu quả kinh tế cũng thấp. Đối với cắt bằng Gas – Oxy người công nhân còn phải đối mặt với nguy cơ tai nạn lao động cao do nổ bình. Chi phí khí cắt khá cao ảnh hưởng tới tính kinh tế trong quá trình sản xuất.

- Không cắt được Al, Cu, thép không rỉ…tốc độ cắt nhỏ hơn 800mm/phút [1]. Cắt phôi bằng plasma * Đặc điểm, công dụng: - Plasma là một dạng vật chất thứ tư sau rắn, lỏng, khí. Plasma gồm các ion được gia tốc lớn nên có động năng rất mạnh. Nhiệt độ của tia plasma rất lớn (100000C) do tập trung năng lượng cao nên có thể làm nóng chảy tức thời kim loại trên đường đi của nó.

- Trong cắt kim loại bằng plasma, người ta sử dụng khí nén làm môi trường tạo ra plasma (khí bị ion hóa tồn tại dưới dạng plasma). Ở các nước công nghiệp phát triển người ta ứng dụng rất rộng rãi các máy cắt plasma do có năng suất cao hơn 1,5 – 2 lần so với cắt khí, đường cắt cao hơn hẳn, sạch sẽ. 9 - Các quá trình hồ quang plasma sử dụng mỏ hồ quang đặc biệt được cải tiến từ mỏ hàn TIG, trong đó hồ quang wolfram được định hướng qua một ống dẫn khí trơ. Ống dẫn này được bố trí giữa điện cực wolfram và kim loại nền, tránh được sự khuếch tán hồ quang do đó cho phép tập trung dòng hồ quang vào phạm vi hẹp, làm tăng rõ rệt sự cấp nhiệt hồ quang, tăng nhiệt độ và điện áp hồ quang.

Với hệ thống này tạo thành dòng plasma. Cấu tạo mỏ cắt Plasma Electrode: Điện cực wonlfram được lắp bên trong ống dẫn không chạm vào chi tiết gia công. Điện cực được phân cực âm, nếu bị phân cực dương điện cực sẽ nhanh chóng bị hư hại. Collet: Kẹp kim dùng để giữ và cố định điện cực.

Electrode cap: Chuôi hàn cùng để giữ kín khí, thay thế kim hàn khi cần. Welding tip: Đầu phun nơi tập trung khí tạo hồ quang plasma. Nozzle: Vòi phun khí bảo vệ cung cấp qua ống ngoài tương tự quá trình hàn TIG, bảo vệ vũng hàn xung quanh dòng plasma. Handle: Tay cầm cách điện chứa các ống dẫn khí, cáp cấp điện, nước làm mát.

Plasma Gas: Ống dẫn khí cho plasma. 10 Shielding gas: Ống dẫn khí bảo vệ. Water in: Ống dẫn nước vào. Water out: Ống dẫn nước ra.

Curent (+) (-): Cáp điện đưa vào đầu mỏ súng hàn. Sơ đồ thiết bị cắt Plasma (Máy nén khí (air compressor) Hộp nguồn (cuttung power supply) Mỏ cắt (cutting lorch) Dây dẫn (cable) - Các phương pháp cắt plasma điển hình: Cắt plasma sử dụng không khí: Khí được sử dụng phổ biến nhất trong cắt plasma, nó cung cấp tốc độ cắt, và chất lượng cắt tốt với thép cacbon, thép không gỉ và nhôm. Giá thành thấp là một lợi thế khi sử dụng không khí. Tuy nhiên trước khi được sử dụng không khí phải được làm sạch, loại bỏ bụi bẩn, hơi nước.

Khi sử dụng không khí cần phải chọn hệ thống khí nén, lọc thích hợp với yêu cầu cắt. Một trong các vấn đề của cắt plasma sử dụng không khí là ảnh hưởng của nó lên mối hàn đường cắt plasma. Đường cắt thường có các vùng bị ni tơ hóa, oxy hóa. Điều này ảnh hưởng đến mối hàn.

Nó được giải quyết tốt khi sử dụng dây hàn có chứa chất khử nito, oxy. Với các ưu điểm tốc độ cắt tốt, xỉ ít, tuổi thọ của các thiết bị tiêu hao trung bình. Không khí là một lựa chọn tốt nhất cho cắt plasma trong các xưởng nhỏ. 11 Cắt plasma sử dụng khí Oxy: là lựa chọn hàng đầu trong các nhà máy khi cắt các tấm thép Carbon vì chúng mang lại chất lượng mối cắt tốt nhất, tốc độ cắt nhanh nhất.

Oxy sẽ tương tác với thép carbon giảm nhiệt độ nóng chảy do tạo ra oxit tạo đường cắt mịn hơn do kích thước hạt nóng chảy nhỏ. Nhược điểm của cắt plasma sử dụng oxy đó là giá thành của khí sử dụng cao, cũng như tuổi thọ thiết bị tiêu hao thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ