Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế thi công chung cư cao tầng CT10 tại Hà Đông, Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế chung cư cao tầng ct10 địa điểm hà đông hà nội, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Khoa Cơ Điện & Công Trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế chung cư cao tầng CT10 Hà Đông Hà Nội

Dự án chung cư cao tầng CT10 là một công trình kiến trúc tọa lạc tại quận Hà Đông, Hà Nội, một khu vực đang có tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Công trình ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng tại thủ đô, đặc biệt trong bối cảnh quỹ đất ngày càng hạn hẹp. Theo tài liệu thiết kế gốc, tòa nhà được xây dựng với quy mô 10 tầng, tổng diện tích sàn lên đến 11.040m², cung cấp 90 căn hộ khép kín. Vị trí của dự án trong khu đô thị Văn Quán mang lại lợi thế lớn về giao thông và tiện ích hạ tầng, tạo điều kiện thuận lợi cho cả quá trình thi công và đời sống cư dân sau này. Giải pháp kiến trúc của CT10 tập trung vào sự hiện đại, tiện nghi và tối ưu hóa công năng sử dụng. Mặt bằng công trình được thiết kế theo dạng một đơn nguyên hình chữ nhật (kích thước 48x23m), gần như đối xứng, giúp tối giản hóa kết cấu và tạo sự hài hòa trong tổng thể. Tầng 1 được dành cho khu thương mại, sảnh chính và các ki-ốt bán hàng, tạo nên một không gian sôi động và tiện lợi. Từ tầng 2 đến tầng 10 là các tầng căn hộ điển hình, mỗi tầng bao gồm 10 căn hộ có diện tích đa dạng từ 64m² đến 100m², phù hợp với nhiều đối tượng gia đình. Mỗi căn hộ được thiết kế độc lập, bao gồm các không gian chức năng như phòng khách, 2-3 phòng ngủ, bếp và khu vệ sinh riêng. Đặc biệt, việc bố trí một hành lang giữa và hai thang máy trung tâm giúp tối ưu hóa giao thông theo phương đứng, đồng thời hai thang bộ thoát hiểm ở hai đầu hành lang đảm bảo an toàn tuyệt đối khi có sự cố. Các giải pháp kỹ thuật như hệ thống thông gió tự nhiên, chiếu sáng, cấp thoát nước và phòng cháy chữa cháy đều được tính toán kỹ lưỡng, tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành.

1.1. Phân tích giải pháp kiến trúc và mặt bằng chung cư CT10 Văn Quán

Giải pháp kiến trúc của công trình CT10 thể hiện rõ triết lý thiết kế hiện đại, chú trọng vào công năng và tính thẩm mỹ. Mặt bằng chung cư CT10 Văn Quán được tổ chức một cách khoa học với hành lang giữa, giúp các căn hộ ở hai bên đều có khả năng tiếp xúc với ánh sáng và không khí tự nhiên. Theo bản vẽ mặt bằng tầng điển hình (Hình 1.1 trong tài liệu gốc), mỗi tầng có 10 căn hộ, trong đó các căn hộ mẫu CT10 được bố trí hợp lý để tối ưu diện tích sử dụng. Phòng khách thường được kết hợp với phòng ăn tạo thành một không gian sinh hoạt chung rộng rãi. Mỗi căn hộ đều có ban công, không chỉ là nơi phơi đồ mà còn là không gian thư giãn, trồng cây xanh. Mặt đứng công trình được thiết kế trang nhã với hệ thống cửa kính khung nhôm, tạo cảm giác nhẹ nhàng và mở rộng tầm nhìn. Các ban công được bố trí thẳng hàng theo phương đứng, tạo ra nhịp điệu kiến trúc mạch lạc và khỏe khoắn.

1.2. Các giải pháp kỹ thuật và vật liệu sử dụng trong công trình

Để đảm bảo sự bền vững và an toàn cho một công trình cao tầng, các giải pháp kỹ thuật và vật liệu được lựa chọn cẩn thận. Theo Chương 1 của tài liệu nghiên cứu, kết cấu chịu lực chính sử dụng bê tông mác 350 (B25) và thép cường độ cao (AII), đảm bảo khả năng chịu tải vượt trội. Tường ngăn giữa các căn hộ và trong từng phòng sử dụng gạch rỗng trọng lượng nhẹ nhằm giảm tải trọng bản thân của công trình. Về hệ thống kỹ thuật, giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên được ưu tiên hàng đầu, kết hợp với hệ thống điện đi ngầm an toàn. Hệ thống cấp thoát nước được thiết kế độc lập, có bể chứa ngầm và bể trên mái để đảm bảo cung cấp nước ổn định. Đặc biệt, hệ thống phòng cháy chữa cháy được trang bị đầy đủ với các họng nước cứu hỏa tại mỗi tầng, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cao nhất cho cư dân sinh sống tại chung cư CT10 Hà Đông.

II. Thách thức khi cải tạo căn hộ CT10 và tối ưu không gian

Mặc dù thiết kế chung cư cao tầng CT10 địa điểm Hà Đông Hà Nội đã được tính toán tối ưu về mặt kiến trúc và kết cấu, việc biến một căn hộ thô thành không gian sống lý tưởng vẫn đặt ra nhiều thách thức cho gia chủ. Thách thức lớn nhất chính là làm thế nào để tối ưu không gian căn hộ nhỏ và vừa, đặc biệt với các căn có diện tích 64m². Việc bố trí đồ đạc, phân chia các khu vực chức năng sao cho hợp lý mà không gây cảm giác chật chối, bí bách đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng. Một vấn đề khác là việc xử lý các yếu tố kết cấu cố định như cột, dầm. Theo bản vẽ mặt bằng kết cấu (Chương 2, Hình 2.4), vị trí các cột chịu lực là bất biến, do đó khi cải tạo căn hộ CT10, các kiến trúc sư cần có giải pháp thiết kế thông minh để che đi hoặc biến những yếu tố này thành điểm nhấn trang trí. Việc cân bằng giữa thẩm mỹ, công năng và chi phí cũng là một bài toán khó. Nhiều gia đình mong muốn một không gian sống đẹp, sang trọng nhưng lại bị giới hạn về ngân sách. Do đó, việc lựa chọn vật liệu, phong cách thiết kế và đơn vị thi công nội thất CT10 Hà Đông uy tín trở nên vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, việc đảm bảo hệ thống kỹ thuật (điện, nước) hoạt động trơn tru sau khi cải tạo cũng là một thách thức không nhỏ. Việc thay đổi layout, vị trí các thiết bị vệ sinh hay nhà bếp cần được thực hiện bởi những người có chuyên môn để tránh các sự cố không đáng có sau này.

2.1. Vấn đề xử lý kết cấu dầm cột khi thiết kế nội thất chung cư CT10

Một trong những kinh nghiệm thiết kế chung cư quan trọng là xử lý các yếu tố kết cấu sẵn có. Tại CT10, hệ kết cấu khung-lõi bê tông cốt thép đảm bảo sự vững chắc cho tòa nhà nhưng cũng tạo ra các cột, dầm trong không gian nội thất. Việc thiết kế nội thất chung cư CT10 cần khéo léo xử lý các cấu kiện này. Thay vì xem chúng là nhược điểm, các kiến trúc sư Hà Nội có thể biến chúng thành một phần của thiết kế bằng cách sử dụng hệ trần thạch cao giật cấp để che dầm, hoặc ốp gỗ, sơn màu nhấn để biến cột thành một điểm nhấn trang trí. Việc bố trí tủ âm tường, kệ sách xung quanh cột cũng là một giải pháp thông minh để vừa che khuyết điểm, vừa tăng không gian lưu trữ.

2.2. Bài toán cân bằng công năng và thẩm mỹ trong không gian hạn chế

Với các căn hộ có diện tích không quá lớn, việc cân bằng giữa công năng và thẩm mỹ là yếu tố then chốt. Thách thức đặt ra là làm sao để tích hợp đầy đủ tiện nghi sinh hoạt mà vẫn giữ được sự thoáng đãng, tinh tế. Giải pháp thường được áp dụng là sử dụng nội thất đa năng như giường có ngăn kéo, sofa giường, bàn ăn thông minh có thể mở rộng. Việc lựa chọn màu sắc tươi sáng, vật liệu có bề mặt bóng như kính, acrylic cũng giúp tạo cảm giác không gian rộng hơn. Quá trình cải tạo căn hộ CT10 đòi hỏi một bản thiết kế chi tiết, trong đó mọi món đồ nội thất đều được tính toán về kích thước và vị trí để đảm bảo luồng giao thông thuận tiện và không gian sinh hoạt thoải mái.

III. Phương pháp thiết kế căn hộ 2 và 3 phòng ngủ CT10 tối ưu

Để giải quyết các thách thức về không gian, việc áp dụng các phương pháp thiết kế thông minh cho từng loại hình căn hộ là vô cùng cần thiết. Dựa trên mặt bằng chung cư CT10 Văn Quán, có hai loại hình căn hộ chính là 2 phòng ngủ và 3 phòng ngủ, mỗi loại đều có những đặc điểm riêng cần được xem xét. Đối với thiết kế căn hộ 2 phòng ngủ CT10, phương pháp thiết kế không gian mở được ưu tiên hàng đầu. Khu vực phòng khách, bàn ăn và bếp được liên thông với nhau, loại bỏ các vách ngăn không cần thiết để tạo ra một không gian sinh hoạt chung rộng rãi và liền mạch. Điều này không chỉ giúp tối ưu diện tích mà còn tăng cường sự tương tác giữa các thành viên trong gia đình. Việc sử dụng nội thất thông minh, màu sắc trung tính và tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên sẽ giúp không gian trở nên thoáng đãng hơn. Ngược lại, đối với thiết kế căn hộ 3 phòng ngủ CT10, không gian lớn hơn cho phép sự phân chia các khu vực chức năng rõ ràng hơn. Tuy nhiên, phương pháp thiết kế vẫn cần tập trung vào việc tạo ra sự kết nối hài hòa. Phòng khách có thể được thiết kế sang trọng hơn với sofa lớn và kệ tivi hoành tráng. Thiết kế phòng ngủ master cần được đầu tư kỹ lưỡng với khu vực thay đồ, bàn trang điểm và nhà vệ sinh riêng. Hai phòng ngủ còn lại có thể được thiết kế linh hoạt, một phòng cho con cái và một phòng có thể làm phòng làm việc hoặc phòng cho khách, tùy theo nhu cầu của gia chủ. Dù là loại hình căn hộ nào, kinh nghiệm thiết kế chung cư cho thấy việc xác định rõ nhu cầu sử dụng và phong cách yêu thích ngay từ đầu là yếu tố quyết định đến sự thành công của dự án.

3.1. Giải pháp tối ưu cho thiết kế căn hộ 2 phòng ngủ CT10

Căn hộ 2 phòng ngủ tại CT10 thường có diện tích vừa phải, lý tưởng cho các gia đình trẻ. Giải pháp thiết kế hiệu quả nhất là tập trung vào không gian mở. Việc loại bỏ tường ngăn giữa bếp và phòng khách giúp không gian chung trở nên rộng rãi, ánh sáng có thể lan tỏa khắp phòng. Thiết kế bếp chung cư CT10 trong trường hợp này nên sử dụng hệ tủ bếp chữ I hoặc chữ L nhỏ gọn, kết hợp với đảo bếp hoặc quầy bar mini vừa là nơi chuẩn bị đồ ăn, vừa là bàn ăn tiện lợi. Màu sắc chủ đạo nên là các gam màu sáng như trắng, be, xám nhạt để tạo cảm giác thoáng đãng. Nội thất nên ưu tiên các thiết kế đơn giản, đa năng để tiết kiệm diện tích.

3.2. Ý tưởng sáng tạo trong thiết kế căn hộ 3 phòng ngủ CT10

Với diện tích lớn hơn, căn hộ 3 phòng ngủ cho phép triển khai nhiều ý tưởng thiết kế độc đáo. Ngoài việc tạo ra một không gian sinh hoạt chung sang trọng, gia chủ có thể cá nhân hóa từng không gian riêng. Thiết kế phòng ngủ master có thể tích hợp phòng thay đồ Walk-in-closet, ban công riêng hoặc một góc đọc sách thư giãn. Phòng ngủ của trẻ em có thể được trang trí theo chủ đề yêu thích với giường tầng, bàn học thông minh. Phòng ngủ thứ ba có thể được biến thành phòng làm việc tại nhà, phòng giải trí với hệ thống âm thanh-hình ảnh hiện đại, hoặc phòng thờ trang nghiêm. Sự phân chia không gian rõ ràng nhưng vẫn đảm bảo sự kết nối là chìa khóa cho một thiết kế thành công.

IV. Top 3 phong cách thiết kế nội thất chung cư CT10 thịnh hành

Việc lựa chọn phong cách thiết kế phù hợp sẽ định hình nên không gian sống và thể hiện cá tính của gia chủ. Với kết cấu và kiến trúc của CT10, có nhiều phong cách có thể được áp dụng. Tuy nhiên, có ba phong cách nổi bật và được ưa chuộng nhất hiện nay, phù hợp với đa số các căn hộ tại đây. Đầu tiên là phong cách thiết kế hiện đại, đây là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất. Phong cách này tập trung vào các đường nét đơn giản, hình khối rõ ràng, loại bỏ các chi tiết rườm rà. Màu sắc thường dùng là các gam màu trung tính như trắng, đen, xám, be, kết hợp với các vật liệu công nghiệp như kim loại, kính và bê tông. Nội thất chung cư CT10 theo phong cách hiện đại mang lại cảm giác sạch sẽ, gọn gàng và rất phù hợp để tối ưu không gian căn hộ nhỏ. Thứ hai là phong cách tối giản (Minimalism). Phong cách này đẩy sự đơn giản lên một tầm cao mới, tuân thủ nguyên tắc “less is more” (ít hơn là nhiều hơn). Không gian được tối giản hóa đến mức cần thiết, chỉ giữ lại những vật dụng thực sự quan trọng. Màu sắc thường chỉ giới hạn trong 2-3 tông màu chủ đạo. Phong cách tối giản không chỉ tạo ra một không gian sống thanh lịch, tinh tế mà còn giúp gia chủ tiết kiệm chi phí và thời gian dọn dẹp. Cuối cùng, phong cách tân cổ điển mang đến một lựa chọn sang trọng và đẳng cấp hơn. Đây là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp cổ điển và sự tiện nghi của hiện đại. Phong cách này đặc trưng bởi các đường phào chỉ tinh tế trên tường, trần, đồ nội thất có đường cong mềm mại và các vật liệu cao cấp như da, gỗ tự nhiên, đá marble. Phong cách này đặc biệt phù hợp với các căn hộ 3 phòng ngủ có diện tích lớn tại CT10.

4.1. Ứng dụng phong cách thiết kế hiện đại và tiện nghi

Với phong cách thiết kế hiện đại, không gian nội thất chung cư CT10 sẽ trở nên ngăn nắp và đầy đủ công năng. Phòng khách thường có sofa góc chữ L, bàn trà đơn giản và kệ tivi treo tường để tiết kiệm diện tích. Bếp sử dụng các thiết bị âm tủ, mặt bếp bằng đá nhân tạo hoặc kính cường lực dễ lau chùi. Ánh sáng là yếu tố quan trọng, với hệ thống đèn led âm trần, đèn rọi ray để tạo điểm nhấn. Phong cách này cũng dễ dàng kết hợp với các yếu tố trang trí khác như tranh ảnh trừu tượng, cây xanh để tạo sự sinh động.

4.2. Khám phá vẻ đẹp của phong cách tối giản Minimalism

Trong một căn hộ theo phong cách tối giản, mọi thứ đều được sắp xếp có chủ đích. Màu sắc chủ đạo thường là trắng hoặc xám nhạt để tối đa hóa ánh sáng. Nội thất được lựa chọn kỹ lưỡng, ưu tiên các thiết kế thông minh, không chi tiết. Một chiếc sofa đơn sắc, một bàn trà nhỏ và một hệ tủ không tay nắm là đủ cho phòng khách. Sự tối giản giúp không gian trở nên yên tĩnh, thư thái, là nơi lý tưởng để nghỉ ngơi sau một ngày làm việc căng thẳng. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu thích sự gọn gàng và tinh tế.

4.3. Nét sang trọng của phong cách tân cổ điển trong căn hộ CT10

Đối với những gia chủ yêu thích sự sang trọng, phong cách tân cổ điển là một lựa chọn tuyệt vời. Tường được trang trí bằng các đường phào chỉ, giấy dán tường họa tiết tinh xảo. Đồ nội thất như sofa, giường ngủ thường có chân tiện, đường cong uốn lượn và được bọc nỉ hoặc da cao cấp. Các chi tiết trang trí như đèn chùm pha lê, gương lớn viền mạ vàng tạo nên điểm nhấn lộng lẫy. Phong cách này đòi hỏi sự đầu tư về chi phí và tay nghề thi công cao, nhưng kết quả mang lại là một không gian sống đẳng cấp và không bao giờ lỗi mốt.

V. Hướng dẫn thi công nội thất CT10 Hà Đông cho từng không gian

Sau khi đã có bản vẽ thiết kế chi tiết, giai đoạn thi công nội thất CT10 Hà Đông là bước quan trọng để hiện thực hóa ý tưởng. Quá trình này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và phối hợp nhịp nhàng giữa các đội thợ. Quy trình thi công thường bắt đầu với phần thô, bao gồm việc phá dỡ, xây tường ngăn mới (nếu có), đi lại hệ thống đường điện, nước theo bản vẽ kỹ thuật. Đây là giai đoạn nền tảng, cần được thực hiện chính xác để tránh các vấn đề phát sinh sau này. Tiếp theo là công đoạn hoàn thiện trần, tường, sàn. Trần thạch cao được thi công để tạo hình, che dầm và lắp đặt hệ thống chiếu sáng. Tường được bả matit và sơn nước hoặc dán giấy dán tường. Sàn nhà có thể được lát gạch hoặc sàn gỗ tùy theo phong cách thiết kế và ngân sách. Sau khi phần nền hoàn thiện, công đoạn lắp đặt đồ nội thất liền tường như tủ bếp, tủ quần áo âm tường sẽ được tiến hành. Cuối cùng là lắp đặt các đồ nội thất rời như sofa, giường, bàn ghế và các thiết bị điện tử. Mỗi không gian chức năng có những lưu ý thi công riêng. Thiết kế phòng khách chung cư cần chú ý đến việc bố trí ổ cắm điện, dây mạng cho tivi và các thiết bị giải trí. Thiết kế bếp chung cư CT10 đòi hỏi sự chính xác cao trong việc lắp đặt tủ bếp, thiết bị hút mùi và hệ thống cấp thoát nước cho chậu rửa. Thiết kế phòng ngủ master cần đảm bảo sự yên tĩnh, hệ thống đèn chiếu sáng dịu nhẹ và vị trí điều hòa hợp lý.

5.1. Thi công và bố trí nội thất phòng khách phòng bếp khoa học

Phòng khách và bếp là trung tâm của căn hộ. Khi thi công nội thất CT10 Hà Đông, khu vực này cần được ưu tiên. Đối với phòng khách, việc lắp đặt kệ tivi cần đảm bảo khoảng cách xem hợp lý. Hệ thống đèn chiếu sáng nên có nhiều chế độ (sáng tổng thể, sáng tập trung, sáng trang trí) để phù hợp với nhiều hoạt động khác nhau. Đối với bếp, việc thi công tủ bếp phải tuân thủ đúng quy tắc tam giác vàng (bếp nấu - chậu rửa - tủ lạnh) để tối ưu hóa quy trình làm việc. Vật liệu cho tủ bếp cần có khả năng chống ẩm, chống mối mọt tốt. Việc lắp đặt các thiết bị như bếp từ, hút mùi, lò vi sóng phải tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn.

5.2. Lưu ý quan trọng khi thi công thiết kế phòng ngủ master

Phòng ngủ master là không gian nghỉ ngơi riêng tư, do đó quá trình thi công cần chú trọng đến yếu tố cách âm và sự thoải mái. Tường ngăn với các phòng khác có thể được xử lý thêm vật liệu cách âm. Vị trí giường ngủ nên tránh đối diện cửa ra vào hoặc cửa nhà vệ sinh. Hệ thống công tắc điện nên được bố trí ở cả hai bên đầu giường để tiện sử dụng. Ánh sáng trong phòng ngủ nên sử dụng ánh sáng vàng ấm và có dimmer để điều chỉnh cường độ. Việc lắp đặt tủ quần áo, bàn trang điểm cần được tính toán kỹ về kích thước để không cản trở lối đi và đảm bảo sự thuận tiện khi sử dụng.

VI. Bí quyết chọn đơn vị thiết kế nội thất uy tín tại Hà Đông

Sự thành công của một dự án nội thất phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn đúng đối tác. Một đơn vị thiết kế nội thất uy tín Hà Đông sẽ không chỉ cung cấp một bản vẽ đẹp mà còn đảm bảo chất lượng thi công và tiến độ công việc. Để tìm được một đơn vị phù hợp, gia chủ cần dựa trên một số tiêu chí quan trọng. Đầu tiên là kinh nghiệm và năng lực của công ty, được thể hiện qua các dự án đã thực hiện. Nên ưu tiên các công ty có kinh nghiệm thiết kế chung cư cao tầng, đặc biệt là các dự án tại khu vực Hà Đông như chung cư A10 Hà Đông hoặc các tòa lân cận trong khu đô thị Văn Quán. Thứ hai là quy trình làm việc chuyên nghiệp. Một công ty uy tín sẽ có quy trình rõ ràng từ khâu khảo sát, tư vấn, thiết kế, báo giá cho đến thi công và bảo hành. Mọi thỏa thuận cần được thể hiện rõ ràng trong hợp đồng. Yếu tố con người cũng rất quan trọng. Gia chủ nên gặp gỡ và trao đổi trực tiếp với kiến trúc sư Hà Nội sẽ phụ trách dự án để xem họ có nắm bắt được ý tưởng và phong cách mong muốn hay không. Cuối cùng là vấn đề báo giá thiết kế nội thất. Một báo giá chi tiết, rõ ràng từng hạng mục vật liệu, đơn giá và khối lượng sẽ giúp gia chủ kiểm soát được chi phí và tránh các chi phí phát sinh không đáng có. Đừng chỉ chọn đơn vị có giá rẻ nhất, mà hãy xem xét sự cân bằng giữa chi phí và chất lượng mà họ mang lại.

6.1. Tiêu chí đánh giá một đơn vị thiết kế và thi công chuyên nghiệp

Để đánh giá một đơn vị thiết kế nội thất uy tín Hà Đông, cần xem xét các yếu tố: hồ sơ năng lực (portfolio), pháp lý công ty, đội ngũ kiến trúc sư và thợ thi công. Một đơn vị chuyên nghiệp thường có xưởng sản xuất riêng, giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm và tối ưu giá thành. Các chính sách về bảo hành, bảo trì sau thi công cũng là một minh chứng cho sự uy tín và trách nhiệm của công ty. Nên tham khảo các đánh giá từ khách hàng cũ trên các nền tảng mạng xã hội hoặc diễn đàn để có cái nhìn khách quan.

6.2. Cách yêu cầu và phân tích báo giá thiết kế nội thất chi tiết

Khi yêu cầu báo giá thiết kế nội thất, gia chủ cần cung cấp đầy đủ thông tin về mặt bằng, nhu cầu sử dụng và ngân sách dự kiến. Một bản báo giá chi tiết cần bao gồm: chi phí thiết kế (tính theo m²), chi phí thi công phần thô (nếu có), và chi phí sản xuất, lắp đặt đồ nội thất. Trong phần nội thất, cần ghi rõ từng hạng mục (tủ bếp, giường, tủ quần áo,...), quy cách, kích thước, loại vật liệu (gỗ MDF chống ẩm An Cường, gỗ tự nhiên,...), loại phụ kiện (bản lề, ray trượt...) và đơn giá tương ứng. Việc phân tích kỹ báo giá giúp so sánh giữa các đơn vị và đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình Tên công trình: Chung cư cao tầng CT10 Địa điểm xây dựng: Hà Đông – Hà Nội. Hiện nay, quỹ đất ở các thành phố lớn ở nước ta đang dần bị thu hẹp do nhu cầu sử dụng ngày càng tăng cao. Công trình kiến trúc cao tầng là loại mô hình đáp ứng được nhu cầu sử dụng đó với những chức năng sử dụng phong phú như nhà ở, khu văn phòng, trung tâm thương mại… Do đó, việc xây dựng công trình xây dựng “Nhà chung cư cao tầng CT10” đã đáp ứng một phần nhu cầu sử dụng này.

Công trình chung cư cao tầng CT10 gồm 10 tầng, diện tích sàn 1 là 1104m2, tổng diện tích sàn là 11040m2. Tầng 1 là khu thương mại với tập hợp các cửa hàng. Các tầng còn lại với 10 căn hộ mỗi tầng, các căn hộ đều khép kín với 3 – 4 phòng. Diện tích 1 căn hộ 64 – 100m2.

Toàn bộ công trình khi hoàn thành sẽ có 90 căn hộ, mỗi căn hộ có thể cho 4 – 6 người sử dụng. Công trình nằm ở quận Hà Đông, TP Hà Nội. Địa điểm công trình thuận lợi cho việc thi công do tiện đường giao thông, xa khu dân cư trung tâm và nằm trong vùng quy hoạch xây dựng. Các giải pháp kiến trúc 1.

Giải pháp về mặt bằng Mặt bằng của công trình là 1 đơn nguyên liền khối hình chữ nhật 48x23m, gần như đối xứng. Tầng 1 gồm sảnh dẫn lối vào và các ki ốt bán hàng. Các tầng từ tầng 2 đến tầng 9 là tầng để dân ở. Mỗi tầng có tổng cộng 10 căn hộ, diện tích sàn sử dụng là 1104m2.

Tầng kỹ thuật và mái có lớp chống nóng, chống thấm, bể chứa nước và lắp đặt một số phương tiện kỹ thuật khác. 3 Để tận dụng không gian ở, giảm diện tích hành lang, công trình được bố trí 1 hành lang giữa, 2 dãy phòng bố trí 2 bên hành lang. Công trình được bố trí 2 thang máy giữa nhà để đảm bảo giao thông theo phương đứng, đồng thời để đảm bảo việc di chuyển của người dân khi có hoản hoạn xảy ra, công trình được bố trí thêm 2 cầu thang bộ ở cuối hành lang. Mỗi tầng có phòng thu gom rác, phòng này đặt ở giữa tầng nhà và ngay trước thang máy.

Mỗi căn hộ có diện tích sử dụng 64 – 100m2 bao gồm 1 phòng khách, 2 – 3 phòng ngủ, bếp, khu vệ sinh. Mỗi căn hộ được thiết kế độc lập với nhau, sử dụng chung hành lang. Không gian nội thất các phòng ngủ đủ để bố trí một giường ngủ, bàn làm việc, tủ đựng quần áo, đồ đạc cá nhân. Phòng khách kết hợp với phòng ăn làm thành không gian rộng có thể tổ chức sinh hoạt đông người.

Mỗi căn hộ đều có 1 phòng giặt thông ra ban công vừa tạo không gian thoáng mát vừa có thể tận dụng cho việc phơi đồ hoặc trang trí bằng cây cảnh. Sự liên hệ giữa các căn hộ cũng như diện tích các phòng trong 1 căn hộ là tương đối hợp lý.1: Mặt bằng tầng điển hình 4 1. Giải pháp về mặt đứng Mặt đứng thể hiện phần kiến trúc bên ngoài của công trình, góp phần để tạo thành quần thể kiến trúc. Mặt đứng công trình được trang trí trang nhã, hiện đại, với hệ thống cửa kính khung nhôm tại các căn phòng.

Với các căn hộ có hệ thống ban công và cửa sổ mở rakhoong gian rộng. Giữa các căn hộ và giữa các phòng tỏng một căn hộ được ngăn bằng tường xây, trát vữa xi măng 2 mặt và lăn sơn 3 nước theo chỉ dẫn kỹ thuật. Ban công có hệ thống lan can sắt sơn tĩnh điện chống gỉ. Hình thức kiến trúc của công trình mạch lạc, rõ ràng, bố cục chặt chẽ và có quy mô phù hợp với chức năng sử dụng.

Mặt đứng phía trước đối xứng qua trục giữa nhà. Đồng thời toàn bộ các căn hộ đều có ban công nhô ra phía ngoài, các ban công này đều thẳng hàng theo tầng tạo nhịp điệu theo phương đứng. Chiều cao tầng 1 là 4,8m; các tầng từ tầng 2 đến tầng 10 mỗi tầng 3,3m; tầng kỹ thuật 3,3m.2: Mặt đứng công trình 5 1. Các giải pháp kỹ thuật của công trình 1.

Giải pháp thông gió, chiếu sáng. Công trình được thông gió tự nhiên bằng các hệ thống cửa sổ. Khu cầu thang và sảnh được bố trí hệ thống chiếu sang nhân tạo. Tất cả các hệ thống cửa đều có tác dụng thông gió cho công trình.

Các căn hộ của công trình đều được bố trí tiếp giáp với bên ngoài đảm bảo chiếu sáng tự nhiên. Giải pháp cung cấp điện Hệ thống điện cho toàn bộ công trình được thiết kế và sử dụng điện trong toàn bộ công trình tuân theo các nguyên tắc sau: + Đường điện trong công trình được đi ngầm trong tường, có lớp bọc bảo vệ. + Hệ thống điện đặt ở nơi khô ráo, với những chỗ đặt gần nơi có hệ thống nước phải có biện pháp cách nước. + Tuyệt đối không đặt gần nơi có thể phát sinh hỏa hoạn.

+ Dễ dàng sử dụng cũng như sửa chữa khi có sự cố. + Phù hợp với giải pháp Kiến Trúc và Kết Cấu để đơn giản trong thi công lắp đặt cũng như đảm bảo thẩm mỹ công trình. Hệ thống điện được thiết kế theo dạng cây. Bắt đầu từ trạm điều khiển trung tâm, từ đây dẫn đến từng tầng và tiếp tục dẫn đến toàn bộ các phòng trong tầng đó.

Tại tầng 1 còn có máy phát điện dự phòng để đảm bảo việc cung cấp điện liên tục cho toàn bộ khu nhà. Giải pháp hệ thống chống sét và nối đất Chống sét cho công trình bằng hệ thống các kim thu sét bằng thép 16 dài 600mm lắp trên các kết cấu nhô cao và đỉnh của mái nhà. Các kim thu sét được nối với nhau và nối với đất bằng các thép 10. Cọc nối đát dùng thép góc 65x65x6 dài 2,5m.

Dây nối đất dùng thép dẹt 40  4. điện trở của hệ thống nối đất đảm bảo nhỏ hơn 10. 6 Hệ thống nối đất an toàn thiết bị điện dược nối riêng độc lập với hệ thống nối đất chống sét. Điện trở nối đất của hệ thống này đảm bảo nhỏ hơn 4.

Tất cả các kết cấu kim loại, khung tủ điện, vỏ hộp Aptomat đều phải được nối tiếp với hệ thống này. Giải pháp cấp thoát nước Sử dụng nguồn nước từ hệ thống cung cấp nước của Thành phố. Nước được chứa trong bể ngầm riêng sau đó cung cấp đến từng nơi sử dụng theo mạng lưới được thiết kế phù hợp với yêu cầu cũng như các giải pháp kết cấu. Tất cả các khu vệ sinh và phòng phục vụ đều được bố trí các ống cấp nước và thoát nước.

Đường ống cấp nước được nối với bể nước ở trên mái. Bể nước ngầm dự trữ nước được đặt ở ngoài công trình để đơn giản hóa việc xử lý kết cấu và thi công, cũng như để sẽ sửa chữa. Tại đây có lắp máy bơm để bơm lên tầng mái. Toàn bộ hệ thống thoát nước trước khi ra hệ thống thoát nước cảu thành phố phải qua trạm xử lý nước thải để đảm bảo nước thải ra đạt tiêu chuẩn về nước thải.

Hệ thống nước cứu hảo được thiết kế riêng biệt gồm một trạm bơm ở tầng 1, một bể chứa riêng trên mái và hệ thống đường ống riêng đi toàn bộ ngôi nhà. Tại các tầng đều có các hộp chữa cháy đặt tại hai đầu hành lang và cầu thang. Giải pháp cứu hoả Hệ thống nước cứu hỏa được thiết kế riêng biệt gồm một trạm bơm ở tầng 1, một bể chứa riêng trên mái và hệ thống đường ống riêng đi toàn bộ ngôi nhà. Tại các tầng đều có các hộp chữa cháy đặt tại hai đầu hành lang và cầu thang.

Về thoát người khi có cháy, công trình có hệ thống giao thông ngang là hành lang rộng rãi, có liên hệ thuận tiện với hệ thống giao thông đứng là các cầu thang bố trí rất linh hoạt trên mặt bằng bao gồm cả cầu thang bộ và cầu thang máy. Các thông số, chỉ tiêu cơ bản Mật độ xây dựng được xây dựng bằng công thức: S xd / S Trong đó: Sxd – diện tích xây dựng của công trình S xd  48  23  1104m2 S – diện tích toàn khu đất, S = 6090m2 (Bao gồm diện tích xây dựng công trình, đường giao thông, các khu vực hỗ trợ…) Vậy ta có hệ số xây dựng là S xd / S  1104 / 6090  0,181  0, 4 (0,4 – hệ số xây dựng cho phép) 1. Vật liệu sử dụng trong công trình - Đối với kết cấu chịu lực: + Bê tông sử dụng có mác 350 (B25), dùng bê tông thương phẩm tại các trạm trộn đưa đến. Để rút ngắn tiến độ, bê tông có sử dụng phụ gia và được tính toán cấp phối bảo đảm bê tông đạt cường độ theo yêu cầu.

+ Thép chịu lực dùng thép AII, cường độ Rk = Rn = 2800 kG/cm2, thép đai dùng thép AI, cường độ Rk = Rn = 2250 Kg/cm2. + Gạch xây tường ngăn giữa các căn hộ và giữa các phòng dùng gạch rỗng có trọng lượng nhẹ, để làm giảm trọng lượng của công trình. + Dùng các loại sỏi, đá, cát phù hợp với cấp phối, đảm bảo mác của vữa và khối xây theo đúng yêu cầu thiết kế. + Tôn: Dùng để che các mái tum phía trên công trình, tạo vẻ đẹp kiến trúc.

Sử dụng tôn lạnh màu để giảm khả năng hấp thụ nhiệt cho công trình. - Vật liệu dùng để trang trí kiến trúc, nội thất: + Cửa kính: Sử dụng cửa kính có trọng lượng nhẹ, nhưng đảm bảo được cường độ. Chịu được các va đập mạnh do gió, bão và có khả năng cách âm cách nhiệt tốt. + Các loại gạch men dùng để ốp, lát: chống được trầy xước, có hoa văn nội tiết phù hợp với loại sơn dùng để sơn tường, tạo vẻ đẹp thẩm mỹ cho không gian bên trong phòng.

8 + Gỗ dùng làm cửa và nội thất bên trong phòng: Sử dụng các loại gỗ đặc chắc, không bị mối mọt, có thời gian sư dụng trên 30 năm. + Sơn: Dùng sơn có khả năng chống được mưa bão, không bị thấm, không bị nấm mốc. - Ngoài những vật liệu đã nêu ở trên, công trình còn sử dụng các loại vật liệu chống thấm (Sika), xốp cách nhiệt,… 1. Điều kiện khí hậu, thủy văn Công trình nằm ở Hà Nội, nhiệt độ bình quân trong năm là 23,80 C, chênh lệch nhiệt độ giữa tháng cao nhất (tháng 7) và tháng thấp nhất (tháng 1) là 90 C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ