Tổng quan kiến trúc & giải pháp thi công công trình Chung cư CT7 Xa La

Tài liệu nghiên cứu Phân tích kiến trúc chung cư CT7 Xa La, Hà Đông mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Khoa Cơ điện & Công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
143
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công trình chung cư cao tầng CT7 Xa La Hà Đông

Công trình chung cư cao tầng CT7 khu đô thị mới Xa La quận Hà Đông Hà Nội là một điểm nhấn quan trọng trong chiến lược phát triển nhà ở của thủ đô. Tọa lạc tại vị trí chiến lược, dự án này không chỉ giải quyết bài toán an cư cho một bộ phận lớn dân cư mà còn góp phần hình thành nên một quần thể kiến trúc hiện đại tại cửa ngõ phía Tây Hà Nội. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh từ kiến trúc, kết cấu đến các vấn đề thực tiễn, dựa trên tài liệu nghiên cứu kỹ thuật và khảo sát thực tế. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn đa chiều, giúp người mua, nhà đầu tư và các nhà nghiên cứu có được thông tin chính xác và đầy đủ nhất về dự án CT7 Xa La. Công trình được thiết kế nhằm phục vụ đối tượng chính là công nhân viên chức, mang đến một không gian sống yên tĩnh và tiện nghi. Với quy hoạch đồng bộ, bao quanh là hệ thống cây xanh và khu vui chơi, chung cư CT7 Xa La hứa hẹn một môi trường sống chất lượng. Vị trí gần các khu đô thị lớn như Văn Quán, Tân Triều và các tiện ích công cộng trọng điểm như Bệnh viện 103 càng làm tăng thêm giá trị cho dự án. Phân tích sâu hơn về thiết kế mặt bằng, giải pháp kỹ thuật và các yếu tố liên quan đến chủ đầu tư CT7 Xa La sẽ được trình bày rõ trong các phần tiếp theo, làm rõ tiềm năng cũng như các thách thức của công trình.

1.1. Vị trí đắc địa tại phường Phúc La quận Hà Đông

Địa điểm xây dựng của tòa nhà CT7 Xa La nằm tại phường Phúc La, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Đây là một vị trí chiến lược, nằm trên trục giao thông quan trọng ở cửa ngõ phía Tây thủ đô, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và vận chuyển vật liệu xây dựng. Vị trí này cũng giúp dự án dễ dàng kết nối với các khu vực lân cận và trung tâm thành phố. Đặc biệt, công trình nằm gần các dự án lớn khác như Khu đô thị Văn Quán, khu đô thị mới Tân Triều, tạo nên một cộng đồng dân cư phát triển và sầm uất. Sự hiện diện của các tiện ích KĐT Xa La như chung cư gần Viện 103, trường PTTH Hà Nội-Thăng Long, và các khu dịch vụ công cộng khác là một lợi thế lớn, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt, y tế và giáo dục của cư dân.

1.2. Quy mô và mặt bằng điển hình tòa nhà CT7 Xa La

Theo tài liệu thiết kế, chung cư CT7 Xa La có quy mô gồm 1 tầng hầm và 10 tầng nổi. Tầng hầm được sử dụng làm gara và khu kỹ thuật. Tầng 1 là khu dịch vụ thương mại, trong khi từ tầng 2 đến tầng 10 là các căn hộ. Kích thước mặt bằng công trình là 16x48m, với tổng diện tích xây dựng 768m². Chiều cao tổng thể của công trình là 39,6m. Về mặt bằng CT7 Xa La, mỗi tầng điển hình bao gồm 8 căn hộ, được chia thành hai loại chính: Căn hộ loại A (100,2m²) và Căn hộ loại B (82,7m²). Thiết kế này tối ưu hóa không gian sử dụng và đáp ứng các nhu cầu đa dạng của hộ gia đình, đặc biệt là các căn hộ 2 phòng ngủ Xa La. Giao thông đứng được đảm bảo bởi 2 thang máy và 2 thang bộ, phục vụ hiệu quả cho 64 căn hộ trong toàn tòa nhà.

1.3. Năng lực chủ đầu tư Tập đoàn Mường Thanh

Dự án chung cư Mường Thanh Xa La được đầu tư và xây dựng bởi Xí nghiệp Xây dựng tư nhân số 1 Lai Châu, một thành viên của Tập đoàn Mường Thanh. Đây là một trong những chủ đầu tư lớn tại Việt Nam, nổi tiếng với các dự án nhà ở thương mại giá rẻ. Kinh nghiệm triển khai hàng loạt dự án trên cả nước đã tạo nên tên tuổi cho chủ đầu tư này. Tuy nhiên, các dự án của Mường Thanh cũng thường đi kèm với những vấn đề liên quan đến pháp lý và chất lượng xây dựng. Việc tìm hiểu kỹ về năng lực và lịch sử của chủ đầu tư CT7 Xa La là một bước quan trọng đối với bất kỳ ai quan tâm đến việc mua bán hay đầu tư vào dự án này. Các thông tin về pháp lý, đặc biệt là tiến độ cấp sổ hồng chung cư CT7 Xa La, cần được xác minh cẩn thận.

II. Phân tích các thách thức của chung cư CT7 khu Xa La

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế về vị trí và quy mô, công trình chung cư CT7 Xa La cũng phải đối mặt với không ít thách thức, cả trong quá trình thi công và vận hành. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí xây dựng mà còn tác động trực tiếp đến chất lượng sống và sự an toàn của cư dân sau này. Một trong những vấn đề nổi cộm là điều kiện thi công hạn chế. Việc xây dựng trong khu vực đô thị đông đúc gây khó khăn cho việc tập kết vật liệu và máy móc, đặc biệt là việc đổ bê tông chỉ được phép thực hiện vào ban đêm. Yêu cầu cao về an toàn lao động và bảo vệ môi trường cũng tạo thêm áp lực cho nhà thầu. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến chất lượng công trình và an toàn phòng cháy chữa cháy luôn là mối quan tâm hàng đầu. Lịch sử các dự án của Tập đoàn Mường Thanh cho thấy đây là một điểm yếu cần được giám sát chặt chẽ. Việc phân tích kỹ lưỡng những thách thức này giúp đưa ra cái nhìn thực tế và khách quan hơn về dự án, là cơ sở để người mua đưa ra quyết định sáng suốt và nhà quản lý có những biện pháp khắc phục phù hợp.

2.1. Hạn chế về mặt bằng và điều kiện thi công đô thị

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, "Mặt bằng thi công tương đối chật hẹp, khó khăn cho việc tập kết phương tiện, máy móc, nguyên vật liệu, bố trí lán trại tạm thời". Điều này là một thách thức lớn, đòi hỏi công tác tổ chức thi công phải cực kỳ khoa học và chính xác. Thêm vào đó, việc nằm trên trục giao thông quan trọng của Hà Đông khiến việc vận chuyển bị giới hạn về thời gian. Cụ thể, xe bê tông và xe chở đất chỉ có thể vào thành phố vào ban đêm, gây gián đoạn và tăng chi phí logistics. Địa chất công trình được xác định là "loại đất yếu", đòi hỏi phải có giải pháp thiết kế móng phức tạp và tốn kém hơn để đảm bảo sự ổn định lâu dài cho tòa nhà cao tầng.

2.2. Vấn đề pháp lý và an toàn PCCC chung cư Mường Thanh

Pháp lý và phòng cháy chữa cháy là hai vấn đề nhức nhối thường được đề cập khi nói về các dự án của Mường Thanh. Tình trạng chậm cấp sổ hồng là một rủi ro lớn cho người mua nhà, ảnh hưởng đến quyền sở hữu và các giao dịch sau này. Việc tìm hiểu kỹ về tình trạng sổ hồng chung cư CT7 Xa La là bắt buộc. Về an toàn, hệ thống PCCC chung cư Mường Thanh thường xuyên bị đặt dấu hỏi. Mặc dù thiết kế có đề cập đến các giải pháp như bình cứu hỏa và họng nước, nhưng việc nghiệm thu và vận hành thực tế cần được kiểm chứng. Các vấn đề về mật độ xây dựng, lối thoát hiểm và chất lượng vật liệu chống cháy cần được các cơ quan chức năng giám sát chặt chẽ để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cư dân.

III. Giải pháp thiết kế tối ưu cho chung cư CT7 Hà Đông

Để giải quyết các yêu cầu về công năng và kỹ thuật, các kiến trúc sư và kỹ sư đã đưa ra nhiều giải pháp thiết kế cho công trình chung cư cao tầng CT7 Xa La. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa không gian sống mà còn đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn, tiện nghi và bền vững. Từ giải pháp mặt bằng, mặt đứng cho đến các hệ thống kỹ thuật phức tạp như cấp thoát nước, cấp điện, thông gió, tất cả đều được tính toán một cách chi tiết. Tài liệu gốc đã mô tả rõ ràng các phương án được lựa chọn, cho thấy sự đầu tư vào nghiên cứu và thiết kế ban đầu. Giải pháp mặt bằng đối xứng qua trục giữa giúp tối ưu hóa giao thông nội bộ và tạo sự cân bằng cho kiến trúc. Việc bố trí các căn hộ xung quanh một nút giao thông đứng (thang máy, thang bộ) giúp việc di chuyển trở nên thuận tiện và nhanh chóng. Các giải pháp kỹ thuật như hệ thống cấp nước tuần hoàn, hệ thống thoát nước riêng biệt cho nước bẩn và phân, hay hệ thống chống sét an toàn đều góp phần nâng cao chất lượng sống và đảm bảo an toàn cho cư dân tại chung cư CT7 Xa La. Những giải pháp này thể hiện nỗ lực của đơn vị thiết kế trong việc tạo ra một công trình đạt chuẩn.

3.1. Thiết kế mặt bằng và không gian sống trong căn hộ

Giải pháp mặt bằng của tòa nhà CT7 Xa La được thiết kế đối xứng trên một khối hình chữ nhật 48x16m. Mỗi tầng có 8 căn hộ, tập trung quanh 2 thang máy và 2 thang bộ, tạo ra một hành lang trung tâm hiệu quả. Thiết kế này giúp tất cả các căn hộ đều có thể tiếp cận ánh sáng và thông gió tự nhiên thông qua hệ thống cửa sổ và ban công. Các phòng chức năng trong một căn hộ được ngăn cách bởi tường 110, trong khi tường ngăn giữa các căn hộ là tường 220, đảm bảo sự riêng tư và cách âm. Tầng mái được bố trí sân thượng và hai bể nước lớn, phục vụ nhu cầu sinh hoạt và giải trí chung của cộng đồng.

3.2. Hệ thống kỹ thuật và giải pháp PCCC tại CT7 Xa La

Hệ thống kỹ thuật của công trình được thiết kế đồng bộ. Hệ thống cấp nước lấy nguồn từ mạng lưới thành phố, bơm lên bể chứa trên mái rồi phân phối xuống các căn hộ. Hệ thống thoát nước được chia tách rõ ràng: nước mưa, nước thải sinh hoạt và chất thải từ xí bệt có đường ống riêng biệt, đảm bảo vệ sinh. Về cấp điện, nguồn hạ thế từ trạm biến áp được dẫn đến từng tầng qua hộp kỹ thuật. Giải pháp chống cháy được đề cập bao gồm "bố trí các bình cứu hỏa cầm tay, họng cứu hỏa lấy nước trực tiếp từ bể nước mái". Hệ thống thang bộ cũng đóng vai trò là lối thoát hiểm khi có sự cố. Tuy nhiên, việc tuân thủ và duy trì các hệ thống này trong thực tế là yếu tố quyết định đến hiệu quả của công tác phòng chống cháy nổ.

IV. Phương pháp kết cấu chịu lực công trình CT7 Hà Đông

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp là yếu tố sống còn đối với một công trình cao tầng như chung cư CT7 Xa La. Giải pháp này phải đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền vững, ổn định và tối ưu về kinh tế. Theo tài liệu phân tích, sau khi xem xét các phương án như hệ khung chịu lực, hệ tường lõi chịu lực, đơn vị thiết kế đã quyết định lựa chọn giải pháp "Hệ khung – lõi chịu lực". Đây là một lựa chọn hợp lý, kết hợp ưu điểm của cả hai hệ thống: khung bê tông cốt thép chịu tải trọng đứng và một phần tải trọng ngang, trong khi lõi cứng (vách thang máy) chịu phần lớn tải trọng ngang như gió, bão. Sự kết hợp này giúp giảm trọng lượng bản thân công trình, tạo không gian kiến trúc rộng rãi và linh hoạt hơn. Vật liệu chính được sử dụng là bê tông cấp độ bền B25 và cốt thép nhóm AII (CB300V) và AI (CB240T), tuân thủ tiêu chuẩn TCVN 5574–2012. Việc tính toán chi tiết tải trọng và lựa chọn sơ bộ tiết diện các cấu kiện như sàn, dầm, cột được trình bày kỹ lưỡng, cho thấy sự cẩn trọng trong giai đoạn thiết kế kết cấu.

4.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung lõi bê tông cốt thép

Hệ kết cấu khung-lõi được chọn cho dự án CT7 Xa La là giải pháp tối ưu cho nhà cao tầng. Trong hệ này, khung và lõi cùng tham gia chịu lực. Các cột và dầm tạo thành hệ khung không gian, chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng. Vách lõi thang máy bằng bê tông cốt thép dày 250mm hoạt động như một công xon khổng lồ, có độ cứng rất lớn, chịu phần lớn tải trọng ngang. Sơ đồ này cho phép giảm kích thước cột và dầm so với hệ khung thuần túy, từ đó tăng không gian sử dụng và giảm chi phí vật liệu. Sàn được lựa chọn là loại sàn sườn bê tông cốt thép toàn khối, phù hợp với nhà chung cư có nhiều tường ngăn.

4.2. Tính toán sơ bộ vật liệu và tiết diện cấu kiện

Việc lựa chọn sơ bộ tiết diện cấu kiện được thực hiện dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn xây dựng. Bê tông B25 (Rb = 14,5 MPa) và cốt thép AII được sử dụng cho các cấu kiện chịu lực chính. Dựa trên tính toán, chiều dày sàn được thống nhất là 15cm cho các phòng chính và 10cm cho ban công. Tiết diện dầm chính được chọn sơ bộ là 22x70cm, dầm phụ là 22x50cm. Tiết diện cột được tính toán dựa trên diện truyền tải và thay đổi theo chiều cao tòa nhà để tiết kiệm vật liệu; ví dụ, cột giữa ở các tầng dưới có thể có kích thước 70x70cm, giảm dần ở các tầng trên. Các tính toán này là cơ sở ban đầu để tiến hành phân tích nội lực chi tiết bằng phần mềm chuyên dụng như SAP2000.

V. Đánh giá thực tiễn đời sống và giá bán tại CT7 Xa La

Ngoài các yếu tố kỹ thuật trên giấy tờ, việc đánh giá chung cư CT7 Xa La trong thực tế vận hành là điều mà người mua quan tâm nhất. Cuộc sống của cộng đồng dân cư, chất lượng dịch vụ, và giá trị tài sản theo thời gian là những thước đo chính xác nhất về sự thành công của một dự án bất động sản. Chung cư CT7 Xa La thuộc phân khúc chung cư giá rẻ Hà Đông, do đó thu hút một lượng lớn người có thu nhập trung bình. Điều này tạo nên một cộng đồng dân cư đa dạng. Tuy nhiên, đi kèm với mức giá hấp dẫn là những vấn đề về chất lượng hoàn thiện, quản lý vận hành và phí dịch vụ. Mức phí dịch vụ chung cư CT7 thường ở mức thấp, nhưng điều này cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng các tiện ích chung như vệ sinh, an ninh. Các giao dịch mua bán và cho thuê tại đây diễn ra khá sôi động, phản ánh nhu cầu thực tế của thị trường. Việc xem xét các đánh giá từ chính cư dân đang sinh sống tại đây sẽ cung cấp những thông tin chân thực nhất.

5.1. Cập nhật giá bán căn hộ CT7 Xa La và cho thuê

Hiện nay, giá bán căn hộ CT7 Xa La dao động tùy thuộc vào diện tích, vị trí tầng và tình trạng nội thất. Do thuộc phân khúc giá rẻ, mức giá tại đây được xem là khá cạnh tranh so với các dự án khác trong khu vực Hà Đông. Các giao dịch chủ yếu diễn ra trên thị trường thứ cấp. Hoạt động cho thuê chung cư CT7 Xa La cũng rất phát triển, hướng đến đối tượng sinh viên, nhân viên văn phòng và các gia đình trẻ làm việc tại khu vực lân cận. Mức giá thuê hợp lý là một trong những yếu tố chính thu hút người thuê. Tuy nhiên, người mua và thuê cần lưu ý kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của căn hộ trước khi giao dịch.

5.2. Cộng đồng dân cư và chất lượng cuộc sống thực tế

Cộng đồng dân cư tại chung cư CT7 Xa La khá đông đúc. Mật độ dân số cao có thể gây áp lực lên hệ thống hạ tầng và tiện ích chung như thang máy, khu vực để xe. Tuy nhiên, đây cũng là nơi hình thành nên một cộng đồng gắn kết. Chất lượng cuộc sống phụ thuộc nhiều vào công tác quản lý của ban quản trị tòa nhà. Các vấn đề như vệ sinh, an ninh, bảo trì hệ thống kỹ thuật cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Các đánh giá từ cư dân thường đề cập đến những ưu điểm như vị trí thuận tiện và giá cả phải chăng, nhưng cũng có những phàn nàn về chất lượng xây dựng và các vấn đề trong quá trình vận hành.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Kiến trúc công trình 1. Giới thiệu công trình. - Tên công trình: Chung cư cao tầng CT7, khu đô thị mới Xa La – Quận Hà Đông - Hà Nội. - Địa điểm: Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội.

- Loại hình xây dựng: Chung cư, nhà cho thuê. Công trình nằm trong quy hoạch khu đô thị mới, nhằm đáp ứng được vấn đề nhà ở sinh hoạt cho người dân. Công trình phục vụ các đối tượng là công nhân viên chức, cần một không gian yên tĩnh nghỉ ngơi sau một ngày làm việc. Xung quanh công trình có các cây xanh, khu vui chơi giải trí cho người dân, được xây dựng đồng bộ.

Dự án gần với các dự án khác trong khu vực như: Khu đô thị Văn Quán, khu đô thị mới Tân Triều, khu đô thị Cầu Bươu, Văn Phú…Là khu vực có nhiều công trình công cộng tiện ích như: Bệnh viện 103, trường PTTH Hà Nội-Thăng Long, viện dưỡng lão Ngô Hà, cây xăng, sân tennis, công viên cây xanh…. Quy mô và đặc điểm công trình. Kiến trúc công trình được thiết kế đơn giản, phù hợp với cảnh quan khu đô thị. Công trình nằm trong quy hoạch tổng thể của khu đô thị mới.

Công trình nằm gần các đường giao thông đô thị, giữ khoảng cách tối ưu so với các công trình lân cận.Xung quanh công trình có các cây xanh, khu vui chơi, giải trí cho người dân, được xây dựng đồng bộ. Tạo điều kiện sống tốt nhất cho người dân. Tất cả đều phù hợp với cảnh quan chung của khu đô thị. Ngoài ra, bên cạnh công trình còn có 6 đơn nguyên khác :CT1, CT2, CT3, CT4, CT5, CT6.

Tất cả đều được thiết kế tương đối giống nhau, tạo thành 1 quần thể kiến trúc hiện đại, đạt độ thẩm mỹ cao. Chính vì vậy nên việc bố trí tổ chức thi công xây dựng và sử dụng công trình là rất thuận tiện, đạt hiệu quả cao. Công trình chung cư cao tầng CT7 là một trong những công trình nằm trong chiến lược phát triển nhà ở cao cấp trong đô thị của Thành phố Hà Nội. Nằm vị trí Tây Bắc của thành phố với hệ thống giao thông đi lại thuận tiện, và nằm trong vùng quy hoạch phát triển của thành phố, công trình đã cho thấy rõ ưu thế về vị trí của nó.

Công trình có kích thước mặt bằng 16x48m, diện tích sàn tầng điển hình 768 m2, gồm 10 tầng (ngoài ra còn có một tầng hầm để làm gara và chứa các thiết bị kỹ thuật), tầng 1 dùng làm khu dịch vụ, cửa hàng nhằm phục vụ nhu cầu của người dân sống trong các căn hộ và người dân trong khu vực. Từ tầng 2 tới tầng 10 dùng bố trí các căn hộ. Điều kiện kinh tế xã hội, khí hậu thủy văn. Điều kiện kinh tế xã hội.

Do địa điểm xây dựng nằm mặt đường Phường Phúc La- Hà Đông là trục giao thông đối ngoại quan trọng ở cửa ngõ phía tây Thủ đô nên đường giao thông đi lại vận chuyển vật liệu từ bên ngoài vào công trình hết sức thuận tiện. Tuy nhiên, do công trình nằm trong thành phố nên điều kiện thi công có bị hạn chế, nhất là với công tác bê tông vì xe bê tông, xe chở đất chỉ có thể vào thành phố vào buổi đêm. Trong thời gian thi công, nếu có nhu cầu đổ bê tông vào buổi sáng, cần làm việc với cảnh sát giao thông để xin giấy phép. Yêu cầu về công tác an toàn vệ sinh lao động, bảo vệ môi trường là rất cao.

Mặt bằng thi công tương đối chật hẹp, khó khăn cho việc tập kết phương tiện, máy móc, nguyên vật liệu, bố trí lán trại tạm thời. Điều kiện khí hậu thủy văn. Công trình nằm ở Hà Nội, nhiệt độ bình quân năm là 27 0 C, chênh lệch nhiệt độ giữa tháng cao nhất (tháng 6) và tháng thấp nhất (tháng 1) là 12 0 C. Thời tiết chia làm 2 mùa rõ rệt : Mùa nóng ( từ tháng 4 đến tháng 11), mùa lạnh (từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau).

Độ ẩm trung bình 75% - 80%. Hai hướng gió chủ yếu là hướng gió Đông-Nam và Đông-Bắc. Tháng có sức gió mạnh nhất là tháng 8, tháng có sức gió yếu nhất là tháng 11, tốc độ gió lớn nhất là 28m/s. Địa chất công trình thuộc loại đất yếu nên phải chú ý khi lựa chọn phương án thiết kế móng.

Giải pháp cho công trình. Giải pháp mặt bằng. Mặt bằng của công trình là 1 đơn nguyên liền khối hình chữ nhật 48x16m , đối xứng qua trục giữa. Công trình gồm 1 tầng hầm và 10 tầng phía trên.

Các căn hộ tập trung quanh một nút giao thông đứng gồm 2 cầu thang bộ và 2 thang máy. Hành lang dẫn tới các căn hộ được bố trí quanh nút giao thông đứng và sảnh chờ thang máy. Cả khối nhà cao tầng gồm có: - 1 tầng hầm làm gara để xe và các phòng thiết bị kỹ thuật. - Tầng 1 là khu dịch vụ, giải trí, siêu thị, cà phê.

- Tầng mái bố trí sân thượng làm khu vui chơi giải trí, và bố trí 2 bể nước phục vụ sinh hoạt cho các gia đình. - Từ tầng 2 đến tầng 10 là khu căn hộ. Mỗi tầng gồm có 4 căn hộ được chia thành 2 loại: + Căn hộ loại A có diện tích sử dụng là 100,2m2 + Căn hộ loại B có diện tích sử dụng là 82,7m2 Mỗi tầng có 8 căn hộ, tổng số căn hộ trong tòa nhà là 64 căn Diện tích xây dựng của công trình là 48x16=768m2 Chiều cao công trình 34,90 cả tầng mái là 39,60m. Tổng diện tích các căn hộ 1 tầng / tổng diện xây dựng là 731,6/768=0,95 1 2 B 3 4 5 6 7 c c p.ng ñ wc 1 wc 1 wc 1 wc 1 b b wc 1 wc 1 wc 1 wc 1 p.ng ñ a a 1 2 B 3 4 5 6 7 mÆt b » n g t Çn g ®iÓn h ×n h Hình 1.1 : Mặt bằng tầng điển hình Về giao thông trong nhà, khu nhà gồm 2 thang bộ và 2 thang máy làm nhiệm vụ phục vụ lưu thông.

Như vậy, trung bình 1 thang bộ, 1 thang máy phục vụ cho 4 hộ/ tầng 1. Giải pháp mặt đứng. Mặt đứng thể hiện phần kiến trúc bên ngoài của công trình, góp phần để tạo thành quần thể kiến trúc, quyết định đến nhịp điệu kiến trúc của toàn bộ khu vực kiến trúc. Mặt đứng công trình kết hợp với hệ thống cửa kính khung nhôm tại các căn phòng.

Với các căn hộ có hệ thống cửa sổ mở ra không gian rộng làm tăng tiện nghi, tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng. Ban công lô gia giúp các căn hộ lấy được ánh sáng tự nhiên tạo sự thông thoáng cho ngôi nhà và tăng diện tích sử dụng cho các căn hộ. Giữa các căn hộ được ngăn bởi tường xây 220, giữa các phòng trong 1 căn hộ được ngăn bởi tường 110, trát vữa xi măng 2 mặt và lăn sơn 3 lớp theo chỉ dẫn kĩ thuật. Chung cư có chiều cao 39,6m tính tới đỉnh mái, chiều dài 50,4m, chiều rộng 17,4m.

Là một công trình độc lập, với cấu tạo kiến trúc như sau : C B A 7 6 5 4 3 2 1 mÆt ®øn g t r ô c c -a mÆt ®øn g t r ô c 7-1 Hình 1.2 : Mặt đứng công trình Mặt đứng phía trước của công trình được cấu tạo đơn giản, gồm các mảng tường xen kẽ là các ô cửa kính, nhằm thông gió và lấy ánh sáng tự nhiên. Mặt trước phẳng để giảm tác động của tải trọng ngang như: gió, bão… Mặt bên và mặt sau của công trình có ban công nhô ra 1,2m tăng diện tích sử dụng của ngôi nhà. Giải pháp mặt cắt. Công trình gồm 10 tầng, trong đó chiều cao tầng 1 là 4,2m, tầng điển hình 3,3m, tầng hầm là 3m.

Tổng chiều cao của công trình (tính từ cốt 0,00) là 33,9m. Tầng 1 có chiều cao tầng lớn với sự bố trí ngăn cách giữa không gian trong nhà và ngoài phố bằng những cửa kính có chiều cao lớn tạo ra một không gian mở cho công trình. Giải pháp cho các yêu cầu kỹ thuật. Giải pháp giao thông, thoát nạn.

Giao thông trong công trình được thiết kế theo TCXDVN 323:2004 bao gồm giao thông ngang và giao thông đứng: Giao thông phương ngang của mặt bằng được thực hiện bởi hệ thống hành lang ở giữa, được nối với hệ thống giao thông theo phương đứng tại các điểm nút giao thông tạo ra sự lưu thông thông suốt trong công trình. Giao thông theo phương đứng của công trình được bố trí tại trung tâm tòa nhà bao gồm thang bộ và thang máy phục vụ đi lại và thoát hiểm. Hệ thống thang được bố trí trên suốt chiều cao nhà từ tầng hầm đến tầng mái, gồm 2 thang bộ và 2 thang máy. Từ hệ thống thang dẫn đến các hành lang và dẫn vào các phòng căn hộ.

Giải pháp cấp nước. Cấp nước : Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước thành phố thông qua hệ thống đường ống dẫn lên các bể chứa trên mái. Sử dụng hệ thống cấp nước thiết kế theo mạch vòng cho toàn ngôi nhà sử dụng máy bơm, bơm trực tiếp từ hệ thống cấp nước thành phố lên trên bể nước trên mái sau đó phân phối cho các căn hộ nhờ hệ thống đường ống. Đường ống cấp nước: do áp lực nước lớn => dùng ống thép tráng kẽm.

Đường ống trong nhà đi ngầm trong tường và các hộp kỹ thuật. Đường ống sau khi lắp đặt song đều phải thử áp lực và khử trùng trước khi sử dụng. Tất cả các van, khoá đều phải sử dụng các van, khoá chịu áp lực. Giải pháp thoát nước.

Thoát nước : Bao gồm thoát nước mưa và thoát nước thải sinh hoạt. Nước thải ở khu vệ sinh được thoát theo hai hệ thống riêng biệt : Hệ thống thoát nước bẩn và hệ thống thoát phân. Nước bẩn từ các phễu thu sàn, chậu rửa, tắm đứng, bồn tắm được thoát vào hệ thống ống đứng thoát riêng ra hố ga thoát nước bẩn rồi thoát ra hệ thống thoát nước chung. Chất thải từ các xí bệt được thu vào hệ thống ống đứng thoát riêng về ngăn chứa của bể tự hoại.

Có bố trí ống thông hơi  60 đưa cao qua mái 70cm. Thoát nước mưa được thực hiện nhờ hệ thống sênô dẫn nước từ ban công và mái theo các đường ống nhựa nằm ở góc cột chảy xuống hệ thống thoát nước toàn nhà rồi chảy ra hệ thống thoát nước của thành phố. Xung quanh nhà có hệ thống rãnh thoát nước có kích thước 38038060 làm nhiệm vụ thoát nước mặt. Giải pháp cấp điện công trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ